Bu lông lục giác chìm M4, M5, M6, M8, M10, M12, M14, M16, M24

Bu lông lục giác chìm (Hex Socket Bolts) là loại bulong có rãnh lục giác chìm bên trong đầu bulong, siết bằng cờ lê lục giác (Allen key). Thiết kế đầu chìm cho lực siết cao và giữ bề mặt lắp ráp phẳng – gọn – thẩm mỹ. Sản phẩm được dùng phổ biến trong cơ khí chế tạo và lắp ráp công nghiệp.

Thông tin sản phầm:

  • Kích thước: M2 → M36
  • Cấp bền: 8.8 / 10.9 / 12.9
  • Vật liệu: Thép carbon / Inox 304 / Inox 316
  • Tiêu chuẩn: DIN 7991 / ISO 10642
  • Xử lý bề mặt: Đen mộc, mạ kẽm trắng, mạ cầu vồng, mạ nhúng nón
BÁO GIÁ NGAY

1. Thông số kỹ thuật bu lông lục giác chìm

Để chọn đúng loại bu lông lục giác chìm phù hợp với mục đích sử dụng và yêu cầu công trình, bạn có thể tham khảo nhanh bảng thông số chung dưới đây:

Tên sản phẩm Bu lông lục giác chìm (Hex Socket Cap Screw)
Kích thước M3 – M48
Tiêu chuẩn kỹ thuật DIN 912 / ISO 4762 / DIN 7991 / JIS B 1176 / GB/T 70.1
Vật liệu chế tạo Thép carbon, thép hợp kim, inox 201 / 304 / 316
Cấp bền 8.8 / 10.9 / 12.9 (thép) — A2-70 / A4-70 / A4-80 (inox)
Xử lý bề mặt Mộc, nhuộm đen, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng, dacromet
Đóng gói 100 con/hộp, 20 kg/túi hoặc theo yêu cầu khách hàng
Đơn vị cung cấp Vật Tư Minh Thành (vattuminhthanh.com)

Dưới đây là chi tiết các thông số kỹ thuật cốt lõi mà kỹ sư mua hàng và kỹ sư thiết kế cần xác định trước khi đặt hàng.

Cấu tạo & các kích thước cơ bản

Mỗi bu lông lục giác chìm được mô tả bằng các thông số hình học chính:

  • d — đường kính ren danh nghĩa (M3, M4, M5… M48)
  • dk — đường kính đầu trụ
  • k — chiều cao đầu
  • s — kích thước lục giác âm (size lục giác Allen tương ứng)
  • t — độ sâu rãnh lục giác âm
  • L — chiều dài tổng thể của bu lông (đo từ mặt đáy đầu đến hết phần ren)
  • b — chiều dài phần ren (đối với loại ren lửng)

Trong các hồ sơ kỹ thuật và bản vẽ, bu lông lục giác chìm thường được ghi theo cú pháp M{d} × {L}, ví dụ M10×30 nghĩa là đường kính ren M10, tổng chiều dài 30mm.

Dung sai sản xuất

  • Dung sai kích thước: theo bảng dung sai của tiêu chuẩn áp dụng (DIN 912 / ISO 4762).
  • Dung sai ren: cấp 6g cho ren ngoài là tiêu chuẩn phổ biến nhất, đảm bảo lắp lẫn với đai ốc cấp 6H.
  • Độ vuông góc đầuđộ đồng tâm giữa đầu và thân ren được kiểm soát theo đặc tính cơ học của tiêu chuẩn ISO 898-1.

Bề mặt xử lý

Lựa chọn lớp xử lý bề mặt phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ chống ăn mòn và chi phí:

Bề mặt Đặc điểm Ứng dụng phù hợp
Mộc (đen tự nhiên) Không phủ lớp bảo vệ, có dầu chống gỉ tạm thời Lắp đặt trong nhà, môi trường khô
Nhuộm đen (oxit hóa) Lớp oxit đen, mịn, thẩm mỹ cao Khuôn mẫu, máy CNC, gá lắp công nghiệp
Mạ kẽm trắng / xanh (điện phân) Chống gỉ 2–3 năm điều kiện thường Kết cấu thép trong nhà, lắp ráp cơ khí phổ thông
Mạ kẽm nhúng nóng Chống gỉ 10+ năm, lớp dày 50–80μm Ngoài trời, ven biển, công trình hạ tầng
Dacromet / Geomet Chống ăn mòn cao, không nhiễm hydro Ô tô, hàng không, ứng dụng cấp bền 10.9–12.9
Inox Bản thân vật liệu chống gỉ Thực phẩm, y tế, hóa chất, môi trường ẩm ướt

Loại ren

  • Ren mét tiêu chuẩn (coarse thread) — bước ren lớn, chiếm 95% nhu cầu thị trường, phù hợp đa số ứng dụng cơ khí.
  • Ren mịn (fine thread) — bước ren nhỏ, dùng khi cần độ chính xác cao, giảm rung tự tháo, hoặc lắp trên thành mỏng.

2. Các loại bu lông lục giác chìm đang bán tại Minh Thành

Bu lông lục giác chìm có nhiều kiểu đầu khác nhau, mỗi kiểu phục vụ một mục đích lắp ráp riêng. Chọn đúng kiểu đầu giúp bạn tối ưu không gian gá lắp, đảm bảo tải trọng yêu cầu và giữ thẩm mỹ bề mặt cho sản phẩm hoàn thiện. Minh Thành hiện cung cấp 4 kiểu đầu phổ biến nhất trên thị trường công nghiệp:

Cả 4 loại đầu trên đều có sẵn đầy đủ cấp bền 8.8 / 10.9 / 12.9inox 304 / 316, kích thước từ M3 đến M48, chiều dài đa dạng theo nhu cầu lắp đặt. Nếu bạn cần kiểu đầu phi tiêu chuẩn, ren mịn hoặc kích thước đặc biệt ngoài kho, đội kỹ thuật Minh Thành sẵn sàng tư vấn và đặt hàng theo yêu cầu — liên hệ qua hotline hoặc form báo giá nhanh ở cuối trang.

3. Tiêu chuẩn sản xuất bu lông lục giác chìm

Tiêu chuẩn sản xuất quyết định kích thước, dung sai, đặc tính cơ học và khả năng lắp lẫn giữa các nhà cung cấp. Tại thị trường Việt Nam, 4 tiêu chuẩn dưới đây phổ biến nhất.

DIN 912 — tiêu chuẩn Đức

DIN 912 là tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến nhất tại Việt Nam cho bu lông lục giác chìm đầu trụ. Quy định kích thước cho dải đường kính M1.6 – M64. Hầu hết bản vẽ kỹ thuật của khuôn mẫu, máy móc nhập khẩu từ châu Âu, Đài Loan, Hàn Quốc đều ghi theo DIN 912.

ISO 4762 — tiêu chuẩn quốc tế

ISO 4762 là phiên bản quốc tế hóa của DIN 912, gần như tương đương hoàn toàn về kích thước và dung sai. Khi bản vẽ ghi ISO 4762, bạn có thể đặt hàng DIN 912 thay thế trong đa số trường hợp mà không gặp vấn đề lắp lẫn.

JIS B 1176 — tiêu chuẩn Nhật

JIS B 1176 do Hiệp hội Tiêu chuẩn Nhật Bản ban hành. Có sự khác biệt nhỏ so với DIN 912 ở một số kích thước đầu (dk) và chiều cao đầu (k), đặc biệt ở các kích thước nhỏ M3–M5. Khi máy móc gốc Nhật yêu cầu thay thế chính xác, nên ưu tiên đặt hàng đúng JIS B 1176.

GB/T 70.1 — tiêu chuẩn Trung Quốc

GB/T 70.1 là tiêu chuẩn Trung Quốc, về cơ bản tương đương DIN 912. Hàng GB/T 70.1 thường có giá tốt hơn DIN 912 sản xuất tại châu Âu, là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và chất lượng cho ứng dụng phổ thông.

Bảng so sánh nhanh 4 tiêu chuẩn

Tiêu chí DIN 912 ISO 4762 JIS B 1176 GB/T 70.1
Xuất xứ Đức Quốc tế Nhật Trung Quốc
Dải đường kính M1.6 – M64 M1.6 – M64 M1.6 – M64 M1.6 – M64
Kích thước đầu (dk) Tiêu chuẩn Tương đương DIN Hơi nhỏ hơn ở M3–M5 Tương đương DIN
Đặc tính cơ học áp dụng ISO 898-1 ISO 898-1 JIS B 1051 GB/T 3098.1
Khả năng thay thế ✓ với DIN 912 ⚠ Cần kiểm tra ✓ với DIN 912
Phổ biến tại VN Rất cao Cao Trung bình Rất cao

4. Bảng kích thước đầy đủ (M3 – M48)

Dưới đây là bảng tra kích thước chuẩn cho 2 loại đầu phổ biến nhất của bu lông lục giác chìm: đầu trụ theo DIN 912 và đầu côn bằng theo DIN 7991. Dùng để tra cứu nhanh khi đặt hàng hoặc đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật.

Kích thước tiêu chuẩn bu lông lục giác chìm đầu trụ — DIN 912

Đầu trụ (cylindrical head) là loại phổ biến nhất, dùng phần lớn trong cơ khí, khuôn mẫu, gá lắp CNC. Bảng dưới áp dụng cho dải M3 – M30, đơn vị mm.

d M3 M4 M5 M6 M8 M10 M12 M14 M16 M18 M20 M22 M24 M27 M30
P (bước ren) 0.5 0.7 0.8 1 1.25 1.5 1.75 2 2 2.5 2.5 2.5 3 3 3.5
b (chiều dài ren) 18 20 22 24 28 32 36 40 44 48 52 56 60 66 72
dk (Ø đầu) 5.5 7 8.5 10 13 16 18 21 24 28 30 33 36 40 45
k (cao đầu) 3 4 5 6 8 10 12 14 16 18 20 22 24 27 30
s (lục giác) 2.5 3 4 5 6 8 10 12 14 14 17 17 19 19 22

Với dải lớn hơn M30 (M33 – M48), liên hệ Minh Thành để nhận thông số chi tiết — các size này thường đặt hàng theo dự án.

Kích thước tiêu chuẩn bu lông lục giác chìm đầu côn bằng — DIN 7991

Đầu côn bằng (countersunk / flat head) thuộc loại bu lông cường độ cao với cấp bền 8.8 – 10.9, dùng khi cần bề mặt phẳng tuyệt đối sau lắp đặt. Bảng dưới áp dụng cho dải M3 – M20, đơn vị mm.

d M3 M4 M5 M6 M8 M10 M12 M16 M20
P (bước ren) 0.5 0.7 0.8 1 1.25 1.5 1.75 2 2.5
dk (Ø đầu) 6 8 10 12 16 20 24 30 36
k (cao đầu) 1.7 2.3 2.8 3.3 4.4 5.5 6.5 7.5 8.5

Các size sẵn kho phổ biến tại Minh Thành

Minh Thành duy trì tồn kho thường xuyên các size dưới đây, giao trong ngày tại HCM:

M3 – M5: M3×10, M3×12, M3×16, M3×20, M3×25, M3×30 · M4×10, M4×12, M4×16, M4×20, M4×25, M4×30, M4×40, M4×50, M4×60 · M5×10, M5×12, M5×16, M5×20, M5×25, M5×30, M5×40, M5×50, M5×60, M5×70, M5×80

M6 – M8: M6×10, M6×12, M6×16, M6×20, M6×25, M6×30, M6×40, M6×50, M6×60, M6×70, M6×80, M6×100, M6×120 · M8×10, M8×12, M8×16, M8×20, M8×25, M8×30, M8×35, M8×40, M8×50, M8×60, M8×70, M8×80, M8×90, M8×100, M8×120, M8×150

M10 – M12: M10×20, M10×25, M10×30, M10×40, M10×50, M10×60, M10×70, M10×80, M10×90, M10×100, M10×120, M10×150 · M12×16, M12×20, M12×25, M12×30, M12×40, M12×50, M12×60, M12×70, M12×80, M12×90, M12×100, M12×120, M12×150

M14 – M16: M14×30, M14×40, M14×50, M14×60, M14×70, M14×80, M14×90, M14×100, M14×120, M14×150 · M16×30, M16×40, M16×50, M16×60, M16×70, M16×80, M16×90, M16×100, M16×120, M16×130, M16×140, M16×150, M16×180, M16×200

M18 – M20: M18×40, M18×50, M18×60, M18×70, M18×80, M18×100, M18×120, M18×150 · M20×40, M20×50, M20×60, M20×70, M20×80, M20×90, M20×100, M20×120, M20×130, M20×140, M20×150, M20×160, M20×180, M20×200, M20×220, M20×250

M22 – M27: M22×80, M22×90, M22×100, M22×120, M22×130, M22×140, M22×150, M22×160, M22×170, M22×180, M22×200 · M24×70, M24×80, M24×100, M24×120, M24×150, M24×180, M24×200 · M27×100, M27×120, M27×150, M27×180, M27×200

Bước nhảy chiều dài L tiêu chuẩn

Chiều dài L được sản xuất theo bước nhảy chuẩn: 6, 8, 10, 12, 16, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 80, 90, 100, 110, 120, 130, 140, 150, 160, 180, 200, 220, 240, 260, 280, 300 mm.

Khi cần chiều dài phi tiêu chuẩn (ví dụ M10×38), Minh Thành nhận đặt hàng gia công tiện-cắt từ phôi dài hơn, đáp ứng được hầu hết yêu cầu đặc biệt.

Bảng khối lượng tham khảo (kg / 1000 con)

Trọng lượng tham khảo cho cấp bền 8.8 thép carbon, tính tại chiều dài tiêu chuẩn:

Cỡ ren M3×10 M4×12 M5×16 M6×20 M8×25 M10×30 M12×40 M16×50 M20×60 M24×80
kg/1000c ~0.6 ~1.3 ~2.6 ~4.6 ~10.5 ~19.5 ~37 ~85 ~170 ~340

Trọng lượng thực tế dao động ±3% theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất. Liên hệ Minh Thành để nhận bảng trọng lượng chi tiết theo từng kích thước cụ thể.

5. Vật liệu & cấp bền có sẵn

Cấp bền và vật liệu là hai yếu tố quyết định tải trọng và môi trường làm việc của bu lông. Chọn sai cấp bền có thể dẫn tới gãy mối ghép, ngược lại chọn dư cấp bền gây lãng phí chi phí không cần thiết.

Thép carbon — cấp bền 8.8

  • Vật liệu phổ biến nhất, thép carbon tôi luyện.
  • Giới hạn bền kéo (Rm): ≥ 800 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp 0.2): ≥ 640 MPa
  • Phù hợp cho: lắp ráp cơ khí thông thường, kết cấu thép trong nhà, máy móc tải trung bình.
  • Là lựa chọn cân bằng nhất giữa giá thành và độ bền.

Thép hợp kim — cấp bền 10.9

  • Thép hợp kim Crom-Mangan-Boron, tôi luyện ở nhiệt độ cao.
  • Giới hạn bền kéo: ≥ 1040 MPa
  • Giới hạn chảy: ≥ 940 MPa
  • Phù hợp cho: máy nông nghiệp, ô tô, tải động trung bình–cao, mối ghép chịu rung.

Thép hợp kim — cấp bền 12.9

  • Thép hợp kim cao cấp, tôi luyện đặc biệt, kiểm soát nghiêm ngặt thành phần.
  • Giới hạn bền kéo: ≥ 1220 MPa
  • Giới hạn chảy: ≥ 1100 MPa
  • Phù hợp cho: khuôn mẫu, gá lắp CNC, máy ép, máy đột dập, mối ghép chịu tải nặng và chu kỳ cao.
  • Thường có bề mặt nhuộm đen hoặc dacromet, không nên dùng mạ kẽm điện phân (rủi ro nứt do hydro).

Inox 201 / 304 / 316

Loại Đặc điểm Ứng dụng phù hợp
Inox 201 Chống gỉ trung bình, giá rẻ, có từ tính nhẹ Trang trí nội thất, môi trường khô
Inox 304 Chống gỉ tốt, không từ tính, dễ gia công Thực phẩm, y tế, môi trường ẩm thông thường
Inox 316 Chống ăn mòn vượt trội nhờ molypden, chịu hóa chất, chịu mặn Ven biển, hóa chất, dược phẩm, hàng hải

Lưu ý: Bu lông inox có giới hạn bền kéo thấp hơn thép cấp bền 8.8 trong cùng kích thước. Cấp bền tương đương phổ biến: A2-70 (~700 MPa), A4-70 (~700 MPa), A4-80 (~800 MPa).

Bảng so sánh giới hạn bền — chảy — độ cứng

Cấp bền / vật liệu Giới hạn bền kéo (MPa) Giới hạn chảy (MPa) Độ cứng HRC
8.8 (thép carbon) ≥ 800 ≥ 640 23 – 34
10.9 (thép hợp kim) ≥ 1040 ≥ 940 32 – 39
12.9 (thép hợp kim cao cấp) ≥ 1220 ≥ 1100 39 – 44
A2-70 / A4-70 (inox 304/316) ≥ 700 ≥ 450
A4-80 (inox 316 cường độ cao) ≥ 800 ≥ 600

6. Ứng dụng theo ngành

Mỗi ngành công nghiệp có yêu cầu riêng về cấp bền, vật liệu và bề mặt. Dưới đây là các ứng dụng tiêu biểu của bu lông lục giác chìm trong thực tế.

Cơ khí chế tạo & gia công CNC

Là ngành tiêu thụ lớn nhất bu lông lục giác chìm. Chuyên dùng loại đầu trụ DIN 912 cấp 12.9 nhuộm đen cho các vị trí lắp gá, đồ gá, mâm cặp, bàn máy. Đầu chìm cho phép gá phôi sát bề mặt mà không bị vướng.

Khuôn mẫu & gá lắp

Khuôn ép nhựa, khuôn dập, khuôn đúc đều dùng bu lông cấp 12.9 đầu trụ để liên kết các tấm khuôn. Yêu cầu cao về độ bền mỏi và độ chính xác hình học. Bề mặt nhuộm đen được ưa chuộng vì không làm tăng kích thước lắp ráp.

Lắp ráp ô tô — xe máy

Sử dụng đa dạng cấp bền 8.8 và 10.9, kết hợp bề mặt dacromet để chống ăn mòn lâu dài. Các vị trí điển hình: hộp số, động cơ, khung gầm, hệ thống treo. Yêu cầu CO/CQ và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt.

Kết cấu thép & xây dựng cơ khí

Liên kết các cấu kiện thép tiền chế, sàn thao tác, lan can, kết cấu phụ. Ưu tiên cấp 8.8 mạ kẽm điện phân cho lắp đặt trong nhà, mạ kẽm nhúng nóng cho ngoài trời.

Thực phẩm — y tế — hóa chất

Bắt buộc dùng inox 304 hoặc 316. Inox 316 dành cho khu vực tiếp xúc trực tiếp hóa chất, môi trường mặn, hoặc nồi hấp tiệt trùng. Đầu chìm giúp dễ vệ sinh, không tạo điểm tích tụ vi khuẩn.

Điện — điện tử & thiết bị tự động hóa

Sử dụng kích thước nhỏ M3 – M6, cấp bền 8.8, bề mặt nhuộm đen hoặc inox. Lắp ráp tủ điện, thiết bị sensor, robot công nghiệp, hệ thống automation. Đặc biệt ưu chuộng loại đầu thấp khi cần lắp trong không gian hạn chế.

7. Lực siết khuyến nghị & hướng dẫn lắp đặt

Siết đúng lực là yếu tố then chốt để bu lông phát huy đủ khả năng chịu tải mà không bị gãy. Các giá trị dưới đây áp dụng cho điều kiện siết khô (không bôi trơn ren).

Bảng lực siết khuyến nghị (Nm)

Cỡ ren Cấp 8.8 Cấp 10.9 Cấp 12.9
M5 6 9 10
M6 10 14 17
M8 25 35 41
M10 49 69 83
M12 86 120 145
M14 135 190 230
M16 210 295 355
M18 290 405 485
M20 410 580 690
M24 710 1000 1200

Lưu ý: Khi siết có bôi trơn (mỡ, dầu), giảm lực siết khoảng 15–20% so với bảng trên để tránh quá tải. Luôn ưu tiên dùng cờ lê lực cho mối ghép quan trọng.

Chọn lục giác (Allen key) đúng kích thước

Bu lông Lục giác Bu lông Lục giác
M3 2.5 mm M14 12 mm
M4 3 mm M16 14 mm
M5 4 mm M18 14 mm
M6 5 mm M20 17 mm
M8 6 mm M24 19 mm
M10 8 mm M30 22 mm
M12 10 mm M36 27 mm

Quy trình siết đúng kỹ thuật

  1. Vệ sinh ren trong và ren ngoài, loại bỏ mạt kim loại, dầu thừa.
  2. Siết tay trước cho đến khi đầu bu lông tiếp xúc bề mặt.
  3. Siết theo bước: đối với mối ghép nhiều bu lông, siết 2–3 bước (50% → 80% → 100% lực mục tiêu).
  4. Siết theo trình tự chéo (kiểu sao) với mối ghép có từ 4 bu lông trở lên để phân bố lực đều.
  5. Dùng cờ lê lực cài đặt chính xác giá trị Nm — không siết bằng cảm tính cho mối ghép quan trọng.

Lỗi thường gặp khi lắp đặt

  • Trờn lục giác âm: do dùng lục giác mòn, sai size, hoặc cấp bền bu lông quá thấp so với lực cần siết.
  • Gãy đầu bu lông: thường gặp ở cấp 12.9 mạ kẽm điện phân (ròn hydro) — nên đổi sang nhuộm đen hoặc dacromet.
  • Siết quá lực: kéo giãn ren vượt giới hạn chảy, làm bu lông mất khả năng giữ lực kẹp. Bu lông đã quá lực không được tái sử dụng.
  • Mối ghép tự nới: do rung động — khắc phục bằng đai ốc khóa, vòng đệm vênh, hoặc keo khóa ren (Loctite 243/271).

8. Hướng dẫn chọn nhanh theo nhu cầu

Phần này giúp bạn ra quyết định trong dưới 60 giây dựa trên 2 yếu tố cốt lõi: môi trường làm việc và mức tải trọng.

Bảng quyết định nhanh

Môi trường Tải trọng Khuyến nghị
Trong nhà, khô Nhẹ – TB Thép 8.8, mạ kẽm điện phân
Trong nhà, khô Nặng Thép 10.9 nhuộm đen
Trong nhà, gia công CNC / khuôn mẫu Rất nặng Thép 12.9 nhuộm đen
Ngoài trời, không ven biển Nhẹ – TB Thép 8.8, mạ kẽm nhúng nóng
Ngoài trời, ven biển Bất kỳ Inox 316
Thực phẩm, y tế Bất kỳ Inox 304 (hoặc 316 khi tiệt trùng)
Hóa chất, axit Bất kỳ Inox 316 hoặc theo tư vấn vật liệu chuyên dụng
Ô tô, máy nông nghiệp TB – Nặng Thép 10.9 dacromet

Chọn theo ngân sách

  • Tiết kiệm: GB/T 70.1 cấp 8.8 mạ kẽm — phù hợp lắp ráp phổ thông.
  • Tiêu chuẩn: DIN 912 cấp 8.8 hoặc 10.9, mạ kẽm hoặc nhuộm đen — cân bằng giá-chất lượng.
  • Cao cấp: DIN 912 cấp 12.9 nhuộm đen hoặc inox 316 chính hãng — cho ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy cao và truy xuất CO/CQ đầy đủ.

Checklist 5 bước trước khi đặt hàng

  1. Xác định kích thước: ghi đúng cú pháp M{d} × {L} (ví dụ M10×30).
  2. Chọn cấp bền / vật liệu: 8.8 / 10.9 / 12.9 / inox 304 / inox 316.
  3. Chọn bề mặt xử lý: mộc, nhuộm đen, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng, dacromet.
  4. Xác định tiêu chuẩn: DIN 912, ISO 4762, JIS B 1176 hay GB/T 70.1.
  5. Số lượng & yêu cầu chứng từ: đặt số lượng, cần CO/CQ và hóa đơn VAT hay không.

9. Thông tin đặt hàng tại Minh Thành

MOQ — số lượng tối thiểu

  • Hàng tồn kho thông dụng (M3 – M24, cấp 8.8 / 10.9, mạ kẽm hoặc nhuộm đen): không có MOQ — mua lẻ từ 1 cái.
  • Hàng cấp 12.9 / inox / kích thước lớn (M27 trở lên): MOQ tham khảo từ 50–100 cái tùy chủng loại.
  • Hàng đặt sản xuất theo yêu cầu (kích thước phi tiêu chuẩn, chiều dài đặc biệt): MOQ từ 500–1000 cái, lead time 7–21 ngày.

Bậc giá theo số lượng

Mức số lượng Mức giá
Lẻ (< 50 cái) Giá niêm yết
Sỉ (50 – 500 cái) Chiết khấu 5–10%
Sỉ trung (500 – 5.000 cái) Chiết khấu 10–18%
Dự án (> 5.000 cái hoặc hợp đồng dài hạn) Báo giá riêng theo dự án

Chính sách mẫu thử

Đối với đơn hàng có giá trị lớn, Minh Thành hỗ trợ gửi mẫu thử miễn phí (1–10 con tùy kích thước) để khách kiểm tra trước khi đặt số lượng lớn. Khách thanh toán phí vận chuyển mẫu.

Lead time & phương thức giao hàng

  • TP.HCM nội thành: giao trong ngày hoặc ngày kế tiếp (đơn trước 14h).
  • Các tỉnh phía Nam: 1–2 ngày qua nhà xe hoặc đơn vị vận chuyển nhanh.
  • Phía Bắc & miền Trung: 2–4 ngày qua đơn vị vận chuyển toàn quốc.
  • Hàng đặt sản xuất: cộng thêm 7–21 ngày lead time tùy độ phức tạp.

Chứng từ kèm theo

  • Hóa đơn VAT đầy đủ cho mọi đơn hàng theo yêu cầu.
  • CO (Certificate of Origin) — chứng nhận xuất xứ theo từng lô.
  • CQ (Certificate of Quality) — chứng chỉ chất lượng từ nhà sản xuất, kèm thông số cơ tính.
  • Mill Test Certificate cho hàng inox và cấp bền cao.

Đặt hàng ngay

Bấm [Thêm vào giỏ hàng] hoặc [Yêu cầu báo giá nhanh] ngay trên trang sản phẩm. Hoặc liên hệ trực tiếp hotline để được tư vấn chuyên sâu cho dự án.

10. Câu hỏi thường gặp

Bu lông lục giác chìm 8.8, 10.9, 12.9 khác nhau thế nào?

Ba con số này thể hiện giới hạn bền kéo và giới hạn chảy của bu lông. Cấp 8.8 có giới hạn bền kéo ≥ 800 MPa, chảy ≥ 640 MPa, dùng phổ thông. Cấp 10.9 (≥ 1040 / ≥ 940 MPa) dùng cho tải trọng cao hơn, đặc biệt ô tô và máy nông nghiệp. Cấp 12.9 (≥ 1220 / ≥ 1100 MPa) là cấp cao nhất phổ biến, dùng cho khuôn mẫu, máy CNC, và mối ghép chịu tải nặng có chu kỳ cao.

Khi nào nên dùng inox 304, khi nào dùng inox 316?

Dùng inox 304 cho hầu hết môi trường ẩm, thực phẩm, y tế thông thường — chiếm 80% nhu cầu inox. Chuyển sang inox 316 khi có 1 trong 3 yếu tố: tiếp xúc nước biển hoặc môi trường mặn, tiếp xúc hóa chất (axit, clo, dược phẩm), hoặc nhiệt độ cao kết hợp ăn mòn (như nồi hấp tiệt trùng). Inox 316 đắt hơn inox 304 khoảng 30–50%.

Có thể thay thế DIN 912 bằng ISO 4762 không?

Có, gần như hoàn toàn. Hai tiêu chuẩn có kích thước và dung sai gần như tương đương. Trong thực tế đặt hàng tại Việt Nam, hai tiêu chuẩn này thường được xem là một và có thể dùng thay thế lẫn nhau mà không ảnh hưởng đến lắp lẫn.

Bu lông M10 cấp 10.9 chịu được lực bao nhiêu?

Bu lông M10 cấp 10.9 có lực kéo đứt khoảng 58 kN (≈ 5.900 kgf), lực kéo giới hạn chảy khoảng 52 kN. Lực siết khuyến nghị là 69 Nm (siết khô) tạo ra lực kẹp khoảng 35–40 kN trong mối ghép. Khả năng chịu tải thực tế phụ thuộc thêm vào chất lượng vật liệu nền, độ sâu ren và điều kiện làm việc.

Lục giác bị trờn thì xử lý sao?

Nếu rãnh lục giác đầu bu lông bị trờn, có thể xử lý theo các cách sau, từ nhẹ đến nặng: (1) dùng lục giác có size lớn hơn 1 nấc đóng nhẹ vào để tăng ma sát; (2) dùng đầu vít tháo bu lông gãy (screw extractor); (3) khoan đầu bu lông và dùng kìm tháo phần thân; (4) cuối cùng — khoan bỏ và đặt lại ren ta-rô. Khi tháo xong, bu lông cũ không nên tái sử dụng.

Minh Thành có nhận đặt hàng kích thước phi tiêu chuẩn không?

. Minh Thành nhận đặt hàng các trường hợp đặc biệt: chiều dài phi tiêu chuẩn (ví dụ M10×38, M16×165), ren mịn không sẵn kho, vật liệu chuyên dụng (titan, hợp kim chịu nhiệt), bề mặt theo yêu cầu (nickel, mạ chrome). MOQ thông thường từ 500 con, lead time 7–21 ngày tùy độ phức tạp. Liên hệ đội kỹ thuật để được báo giá chi tiết.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bu lông lục giác chìm M4, M5, M6, M8, M10, M12, M14, M16, M24”