1. Thông số kỹ thuật bu lông lục giác chìm đầu côn
Bu lông đầu côn được thiết kế đặc thù cho các ứng dụng yêu cầu bề mặt lắp đặt phẳng hoàn toàn. Bảng dưới đây tổng hợp các thông số chung để bạn tra cứu nhanh trước khi đặt hàng:
| Tên sản phẩm | Bu lông lục giác chìm đầu côn (Hex Socket Countersunk Head) |
|---|---|
| Tên gọi khác | Bu lông đầu côn bằng, vít đầu chìm lục giác, ốc lục giác chìm đầu phẳng |
| Kích thước | M3 – M20 (phổ biến nhất M4 – M12) |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | DIN 7991 / ISO 10642 / GB/T 70.3 / JIS B 1194 |
| Góc đầu côn | 90° (chuẩn quốc tế) |
| Vật liệu chế tạo | Thép carbon, thép hợp kim, inox 304 / 316 |
| Cấp bền | 8.8 / 10.9 (thép) — A2-70 / A4-70 (inox) |
| Xử lý bề mặt | Mộc, nhuộm đen, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng, dacromet |
| Đóng gói | 100 con/hộp, 20 kg/túi hoặc theo yêu cầu khách hàng |
| Đơn vị cung cấp | Vật Tư Minh Thành (vattuminhthanh.com) |
Cấu tạo đặc trưng của đầu côn
Khác với đầu trụ DIN 912, bu lông đầu côn có hình học đầu rất riêng:
- Mặt đầu phẳng — sau khi siết, đỉnh đầu nằm ngang bằng với bề mặt vật liệu, không nhô lên.
- Phần côn 90° — góc nghiêng cố định 90° (45° mỗi bên), khớp chính xác với mũi khoan chìm tiêu chuẩn.
- Rãnh lục giác âm — siết bằng lục giác Allen như đầu trụ, kích thước (s) nhỏ hơn đầu trụ cùng cỡ ren.
- Chiều cao đầu (k) thấp — chỉ khoảng 50–60% so với đầu trụ, do đó không sản xuất ở cấp 12.9 (đầu quá mỏng dễ nứt khi tôi luyện cao).
Yêu cầu lỗ countersink trước khi lắp đặt
Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất so với các loại đầu khác: vật liệu nền bắt buộc phải có lỗ chìm hình côn 90° đã được khoan sẵn để đầu bu lông lọt vừa khít. Kích thước lỗ chìm phải khớp với đường kính đầu (dk) của bu lông tương ứng:
| Bu lông | Đường kính lỗ thường | Đường kính miệng lỗ chìm | Mũi khoan chìm khuyến nghị |
|---|---|---|---|
| M4 | 4.5 mm | ≥ 8.5 mm | 10 mm × 90° |
| M5 | 5.5 mm | ≥ 10.5 mm | 12 mm × 90° |
| M6 | 6.6 mm | ≥ 12.5 mm | 16 mm × 90° |
| M8 | 9 mm | ≥ 16.5 mm | 20 mm × 90° |
| M10 | 11 mm | ≥ 20.5 mm | 25 mm × 90° |
| M12 | 13.5 mm | ≥ 24.5 mm | 30 mm × 90° |
Mũi khoan chìm 90° là dụng cụ chuyên biệt — Minh Thành có sẵn bộ mũi khoan chìm HSS và HSS-Co kèm theo bu lông.
2. Các loại bu lông lục giác chìm đầu côn đang bán tại Minh Thành
Bu lông đầu côn có nhiều biến thể theo vật liệu và cấp bền để phù hợp với từng môi trường làm việc. Minh Thành phân loại sẵn 4 dòng phổ biến nhất giúp bạn chọn đúng nhu cầu trong dưới 30 giây:
Cả 4 dòng trên đều áp dụng tiêu chuẩn DIN 7991, dải kích thước từ M3 – M20, chiều dài đa dạng theo nhu cầu lắp đặt. Nếu bạn cần kích thước phi tiêu chuẩn (ví dụ M10×38, M12×165) hoặc bề mặt đặc biệt như dacromet, geomet, nickel, đội kỹ thuật Minh Thành nhận đặt hàng theo yêu cầu — liên hệ qua hotline hoặc form báo giá nhanh ở cuối trang.
3. Tiêu chuẩn sản xuất bu lông lục giác chìm đầu côn
Tiêu chuẩn quyết định kích thước hình học, góc côn, dung sai và đặc tính cơ học. Dưới đây là 4 tiêu chuẩn áp dụng cho bu lông đầu côn lục giác chìm.
DIN 7991 — tiêu chuẩn Đức
Là tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Việt Nam cho bu lông lục giác chìm đầu côn bằng. Quy định góc đầu 90°, dải đường kính M3 – M20. Hầu hết bản vẽ kỹ thuật, máy móc nhập khẩu từ châu Âu, Đài Loan đều ghi DIN 7991.
ISO 10642 — tiêu chuẩn quốc tế
Là phiên bản quốc tế hóa của DIN 7991. Tương đương hoàn toàn về kích thước và góc côn 90°. Trên bản vẽ ghi ISO 10642, bạn đặt hàng DIN 7991 thay thế hoàn toàn được, không cần kiểm tra bổ sung.
GB/T 70.3 — tiêu chuẩn Trung Quốc
Phiên bản Trung Quốc của DIN 7991, kích thước và góc côn cơ bản giống nhau. Hàng GB/T 70.3 thường có giá tốt hơn hàng nhập DIN 7991 nguyên gốc, là lựa chọn phổ thông cho ứng dụng cơ khí thông thường.
JIS B 1194 — tiêu chuẩn Nhật
Tiêu chuẩn Nhật Bản cho bu lông đầu côn lục giác chìm. Có sự khác biệt nhẹ ở kích thước đầu (dk) ở các cỡ M3 – M5. Khi máy móc gốc Nhật yêu cầu thay thế chính xác, nên ưu tiên đặt đúng JIS B 1194.
Bảng so sánh nhanh 4 tiêu chuẩn
| Tiêu chí | DIN 7991 | ISO 10642 | GB/T 70.3 | JIS B 1194 |
|---|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Đức | Quốc tế | Trung Quốc | Nhật |
| Góc đầu côn | 90° | 90° | 90° | 90° |
| Dải đường kính | M3 – M20 | M3 – M20 | M3 – M20 | M3 – M20 |
| Đặc tính cơ học | ISO 898-1 | ISO 898-1 | GB/T 3098.1 | JIS B 1051 |
| Khả năng thay thế | — | ✓ với DIN 7991 | ✓ với DIN 7991 | ⚠ Cần kiểm tra dk |
| Phổ biến tại VN | Rất cao | Cao | Rất cao | Trung bình |
4. Bảng kích thước đầy đủ (M3 – M20)
Bảng dưới áp dụng cho bu lông đầu côn theo DIN 7991, đơn vị mm. Sử dụng để tra cứu nhanh khi đặt hàng hoặc đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật.
Kích thước hình học theo DIN 7991
| d | M3 | M4 | M5 | M6 | M8 | M10 | M12 | M14 | M16 | M20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P (bước ren) | 0.5 | 0.7 | 0.8 | 1 | 1.25 | 1.5 | 1.75 | 2 | 2 | 2.5 |
| dk (Ø đầu) | 6 | 8 | 10 | 12 | 16 | 20 | 24 | 27 | 30 | 36 |
| k (cao đầu) | 1.7 | 2.3 | 2.8 | 3.3 | 4.4 | 5.5 | 6.5 | 7 | 7.5 | 8.5 |
| s (lục giác) | 2 | 2.5 | 3 | 4 | 5 | 6 | 8 | 10 | 10 | 12 |
| t (sâu lục giác) | 1.1 | 1.5 | 1.9 | 2.2 | 3.0 | 3.6 | 4.3 | 4.5 | 4.8 | 5.6 |
Lưu ý: lục giác (s) của đầu côn nhỏ hơn đầu trụ DIN 912 cùng cỡ ren — ví dụ M8 đầu côn dùng lục giác 5mm, trong khi M8 đầu trụ dùng lục giác 6mm.
Các size sẵn kho phổ biến tại Minh Thành
Minh Thành duy trì tồn kho thường xuyên các size dưới đây, giao trong ngày tại HCM:
M3 – M5: M3×6, M3×8, M3×10, M3×12, M3×16, M3×20, M3×25 · M4×8, M4×10, M4×12, M4×16, M4×20, M4×25, M4×30, M4×35, M4×40 · M5×10, M5×12, M5×16, M5×20, M5×25, M5×30, M5×35, M5×40, M5×50
M6 – M8: M6×10, M6×12, M6×16, M6×20, M6×25, M6×30, M6×35, M6×40, M6×50, M6×60, M6×70 · M8×12, M8×16, M8×20, M8×25, M8×30, M8×35, M8×40, M8×45, M8×50, M8×60, M8×70, M8×80, M8×90, M8×100
M10 – M12: M10×16, M10×20, M10×25, M10×30, M10×35, M10×40, M10×45, M10×50, M10×60, M10×70, M10×80, M10×100 · M12×20, M12×25, M12×30, M12×35, M12×40, M12×50, M12×60, M12×70, M12×80, M12×100
M14 – M20: M14×30, M14×40, M14×50, M14×60, M14×80, M14×100 · M16×30, M16×40, M16×50, M16×60, M16×70, M16×80, M16×100 · M20×40, M20×50, M20×60, M20×80, M20×100
Bảng khối lượng tham khảo (kg / 1000 con)
Trọng lượng tham khảo cho cấp 8.8 thép carbon, tính tại chiều dài tiêu chuẩn:
| Size | M3×10 | M4×16 | M5×20 | M6×25 | M8×30 | M10×40 | M12×50 | M16×60 | M20×80 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| kg/1000c | ~0.5 | ~1.5 | ~2.8 | ~5.5 | ~12 | ~24 | ~45 | ~120 | ~280 |
Trọng lượng đầu côn nhẹ hơn đầu trụ ~5–8% cùng size do thể tích đầu nhỏ hơn.
5. Vật liệu & cấp bền có sẵn
Khác với đầu trụ DIN 912, bu lông đầu côn DIN 7991 không sản xuất ở cấp 12.9 — do chiều cao đầu thấp, nếu tôi luyện đến mức cường độ rất cao sẽ làm đầu giòn, dễ vỡ ở phần côn khi siết. Vì vậy chỉ có 2 cấp bền thép phổ biến: 8.8 và 10.9.
Thép carbon — cấp bền 8.8
- Vật liệu phổ biến nhất, thép carbon tôi luyện.
- Giới hạn bền kéo (Rm): ≥ 800 MPa
- Giới hạn chảy (Rp 0.2): ≥ 640 MPa
- Phù hợp cho: lắp ráp cơ khí phổ thông, đồ gá, panel, kết cấu nhẹ trong nhà.
- Bề mặt thường gặp: mạ kẽm trắng/xanh điện phân, dacromet.
Thép hợp kim — cấp bền 10.9
- Thép hợp kim Crom-Mangan-Boron, tôi luyện ở nhiệt độ cao.
- Giới hạn bền kéo: ≥ 1040 MPa
- Giới hạn chảy: ≥ 940 MPa
- Phù hợp cho: khuôn mẫu, đồ gá CNC, máy móc tải trung bình–cao yêu cầu bề mặt phẳng.
- Bề mặt thường gặp: nhuộm đen, dacromet (không khuyến cáo mạ kẽm điện phân do rủi ro nhiễm hydro).
Inox 304 / 316
| Loại | Cấp bền tương đương | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Inox 304 | A2-70 (~700 MPa) | Chống gỉ tốt, không từ tính, dễ gia công | Thực phẩm, y tế, nội thất cao cấp, môi trường ẩm thông thường |
| Inox 316 | A4-70 (~700 MPa) | Chống ăn mòn vượt trội nhờ molypden, chịu hóa chất, chịu mặn | Ven biển, hóa chất, dược phẩm, hàng hải |
Lưu ý đặc biệt với đầu côn: Khi cần cường độ cao mà vẫn yêu cầu bề mặt phẳng, hãy ưu tiên thép 10.9 nhuộm đen thay vì inox 316. Nếu bắt buộc dùng inox cường độ cao, đặt hàng riêng dòng A4-80 (≥ 800 MPa) — không có sẵn kho, lead time 14–21 ngày.
6. Ứng dụng theo ngành
Bu lông đầu côn được chọn dùng khi yêu cầu bề mặt phẳng tuyệt đối sau lắp đặt, hoặc khi không gian gá lắp không cho phép đầu trụ nhô lên. Dưới đây là các ứng dụng tiêu biểu.
Khuôn mẫu & gá lắp CNC
Dùng cấp 10.9 nhuộm đen để liên kết các tấm khuôn mà mặt khuôn vẫn giữ phẳng tuyệt đối. Phổ biến trong khuôn ép nhựa, khuôn dập kim loại, đồ gá phay/tiện CNC nơi phôi tiếp xúc trực tiếp với bề mặt khuôn.
Nội thất cao cấp & đồ gỗ kim loại
Bàn ghế kim loại, kệ trưng bày, tay vịn cầu thang, cửa sắt nghệ thuật — tất cả đều ưu tiên đầu côn để mối ghép biến mất khỏi bề mặt thẩm mỹ. Thường dùng inox 304 hoặc thép 8.8 mạ kẽm xanh.
Thiết bị điện tử & cơ điện tử
Vỏ máy laptop, máy tính bảng, bộ điều khiển, panel cảm ứng. Đầu côn cho phép thiết kế vỏ mỏng, gọn, không bị vướng tay khi cầm. Kích thước phổ biến: M2 – M5.
Cửa, khóa cơ khí & bản lề
Cửa kim loại, khóa âm, bản lề ẩn — đầu chìm giúp ngăn kẻ gian dùng kìm tháo bu lông từ ngoài. Kích thước thông dụng M5 – M8, vật liệu inox 304 hoặc thép mạ kẽm.
Thiết bị y tế & dược phẩm
Bắt buộc dùng inox 304 hoặc 316. Đầu phẳng giúp dễ vệ sinh, khử trùng, không tạo điểm tích tụ vi khuẩn — yêu cầu cốt lõi trong môi trường tiệt trùng.
Cơ khí xe & phụ tùng ô tô
Một số vị trí trong nội thất xe, ốp trang trí, gờ bậu cửa dùng bu lông đầu côn cấp 8.8 dacromet để giữ bề mặt phẳng và chống ăn mòn lâu dài.
7. Lực siết khuyến nghị & hướng dẫn lắp đặt
Do đầu côn có chiều cao thấp và rãnh lục giác nhỏ hơn đầu trụ, lực siết tối đa thấp hơn 30–40% so với đầu trụ DIN 912 cùng cấp bền. Tham khảo bảng dưới khi cài đặt cờ lê lực.
Bảng lực siết khuyến nghị (Nm)
| Cỡ ren | Cấp 8.8 | Cấp 10.9 | Inox A2-70 / A4-70 |
|---|---|---|---|
| M4 | 2.5 | 3.6 | 2.0 |
| M5 | 5 | 7 | 4 |
| M6 | 8 | 11 | 7 |
| M8 | 20 | 28 | 17 |
| M10 | 40 | 55 | 33 |
| M12 | 69 | 96 | 57 |
| M14 | 110 | 150 | 92 |
| M16 | 170 | 235 | 140 |
| M20 | 330 | 465 | 275 |
Lưu ý quan trọng: Đầu côn dễ bị nứt phần côn nếu siết quá lực. Luôn dùng cờ lê lực và không bao giờ siết bằng cảm tính với mối ghép quan trọng. Khi siết có bôi trơn, giảm 15–20% so với bảng trên.
Quy trình lắp đặt đúng kỹ thuật
- Khoan lỗ thường trước với mũi khoan đường kính phù hợp đường kính ren (xem bảng ở H2 #1).
- Khoan lỗ chìm 90° bằng mũi khoan countersink, độ sâu sao cho miệng lỗ chìm vừa đủ chứa hết phần côn của bu lông.
- Vệ sinh sạch mạt kim loại, dầu thừa quanh lỗ chìm — đầu bu lông phải tiếp xúc 100% với mặt côn của lỗ.
- Đặt bu lông vào lỗ, siết tay đến khi đầu chạm vào mặt côn của lỗ.
- Siết bằng cờ lê lực đúng giá trị Nm trong bảng. Với mối ghép nhiều bu lông, siết theo trình tự chéo (kiểu sao) qua 2–3 bước (50% → 80% → 100%).
Chọn lục giác (Allen key) đúng kích thước
| Bu lông | Lục giác | Bu lông | Lục giác |
|---|---|---|---|
| M3 | 2 mm | M10 | 6 mm |
| M4 | 2.5 mm | M12 | 8 mm |
| M5 | 3 mm | M14 | 10 mm |
| M6 | 4 mm | M16 | 10 mm |
| M8 | 5 mm | M20 | 12 mm |
Lỗi thường gặp khi lắp đặt
- Đầu bu lông nhô lên hoặc thụt sâu: do lỗ chìm khoan sai độ sâu — phải khoan lại đúng độ sâu bằng đường kính đầu (dk).
- Nứt phần côn: do siết quá lực, hoặc do lỗ chìm không tròn đều khiến lực phân bố không đều — kiểm tra lại mũi khoan countersink.
- Trờn lục giác âm: do lục giác nhỏ hơn đầu trụ nên dễ trờn nếu siết quá lực — giải pháp: dùng lục giác chất lượng cao (Wera, Bondhus) và tuân thủ đúng lực siết.
- Bề mặt vẫn không phẳng sau lắp: do vật liệu nền quá mềm (nhôm, đồng) bị biến dạng cục bộ — cần đệm vòng đệm phẳng hoặc dùng đầu trụ thay thế.
8. Hướng dẫn chọn nhanh — đầu côn hay đầu trụ?
Đây là câu hỏi phổ biến nhất khi mua bu lông lục giác chìm. Bảng dưới đây giúp bạn quyết định trong dưới 30 giây.
Khi nào nên dùng đầu côn (DIN 7991)
- Cần bề mặt phẳng tuyệt đối sau lắp đặt (bàn máy, khuôn ép, nội thất).
- Không gian lắp đặt không cho phép đầu nhô lên (panel mỏng, vỏ thiết bị).
- Yêu cầu thẩm mỹ cao, mối ghép cần “biến mất”.
- Tải trọng nhẹ đến trung bình, không cần cấp 12.9.
- Vật liệu nền đủ dày để khoan lỗ chìm 90°.
Khi nào nên dùng đầu trụ (DIN 912)
- Cần tải trọng cao hoặc rất cao (cấp 12.9 chỉ có ở đầu trụ).
- Vật liệu nền mỏng, không khoan được lỗ chìm.
- Không có yêu cầu bề mặt phẳng.
- Cần dễ dàng tháo lắp nhiều lần — đầu trụ chịu mài mòn lục giác tốt hơn.
- Cần lực siết cao để đảm bảo lực kẹp lớn.
Bảng so sánh đầu côn vs đầu trụ
| Tiêu chí | Đầu côn (DIN 7991) | Đầu trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Bề mặt sau lắp | Phẳng tuyệt đối | Đầu nhô cao 0.6 × d |
| Cấp bền cao nhất | 10.9 | 12.9 |
| Lực siết tối đa | Thấp hơn ~30–40% | Cao |
| Yêu cầu lỗ countersink | Bắt buộc | Không cần |
| Chi phí lắp đặt | Cao hơn (cần mũi khoan chìm) | Thấp hơn |
| Tháo lắp nhiều lần | Trung bình (lục giác nhỏ) | Tốt |
| Giá thành | Tương đương hoặc nhỉnh hơn 5–10% | Chuẩn |
9. Thông tin đặt hàng tại Minh Thành
MOQ — số lượng tối thiểu
- Hàng tồn kho thông dụng (M4 – M16, cấp 8.8 / 10.9, mạ kẽm hoặc nhuộm đen): không có MOQ — mua lẻ từ 1 cái.
- Hàng inox 304 / 316: MOQ tham khảo từ 20–50 cái tùy size.
- Hàng đặt sản xuất theo yêu cầu (kích thước phi tiêu chuẩn, A4-80, bề mặt đặc biệt): MOQ từ 500–1000 cái, lead time 14–21 ngày.
Bậc giá theo số lượng
| Mức số lượng | Mức giá |
|---|---|
| Lẻ (< 50 cái) | Giá niêm yết |
| Sỉ (50 – 500 cái) | Chiết khấu 5–10% |
| Sỉ trung (500 – 5.000 cái) | Chiết khấu 10–18% |
| Dự án (> 5.000 cái hoặc hợp đồng dài hạn) | Báo giá riêng theo dự án |
Combo bu lông + mũi khoan chìm
Với khách hàng đặt số lượng từ 200 con trở lên, Minh Thành tặng kèm 1 mũi khoan chìm 90° HSS tương ứng kích thước bu lông. Khách hàng có thể bắt đầu lắp đặt ngay mà không cần mua dụng cụ riêng.
Lead time & phương thức giao hàng
- TP.HCM nội thành: giao trong ngày hoặc ngày kế tiếp (đơn trước 14h).
- Các tỉnh phía Nam: 1–2 ngày qua nhà xe hoặc đơn vị vận chuyển nhanh.
- Phía Bắc & miền Trung: 2–4 ngày qua đơn vị vận chuyển toàn quốc.
- Hàng đặt sản xuất: cộng thêm 14–21 ngày lead time tùy độ phức tạp.
Chứng từ kèm theo
- Hóa đơn VAT đầy đủ cho mọi đơn hàng theo yêu cầu.
- CO (Certificate of Origin) — chứng nhận xuất xứ theo từng lô.
- CQ (Certificate of Quality) — chứng chỉ chất lượng từ nhà sản xuất, kèm thông số cơ tính.
- Mill Test Certificate cho hàng inox và cấp bền 10.9.
Đặt hàng ngay
Bấm [Thêm vào giỏ hàng] hoặc [Yêu cầu báo giá nhanh] ngay trên trang sản phẩm. Hoặc liên hệ trực tiếp hotline để được tư vấn chuyên sâu cho dự án.
10. Câu hỏi thường gặp
Bu lông lục giác chìm đầu côn có cấp bền 12.9 không?
Không phổ biến và không khuyến nghị. Do chiều cao đầu côn thấp (chỉ ~50–60% đầu trụ), nếu tôi luyện đến cấp 12.9 (≥ 1220 MPa) thì phần côn dễ giòn và nứt khi siết. Nếu cần cường độ cao mà vẫn yêu cầu bề mặt phẳng, lựa chọn tốt nhất là cấp 10.9 nhuộm đen. Khi cần cấp 12.9 thực sự, hãy chuyển sang đầu trụ DIN 912.
DIN 7991 và ISO 10642 khác nhau thế nào?
Gần như không khác nhau. ISO 10642 là phiên bản quốc tế của DIN 7991 với kích thước, dung sai, góc côn 90° hoàn toàn tương đương. Trên thị trường Việt Nam, hai tiêu chuẩn này thường được xem là một và có thể thay thế hoàn toàn cho nhau.
Lỗ countersink phải khoan như thế nào?
Quy trình 2 bước: (1) khoan lỗ thường bằng mũi khoan đường kính phù hợp đường kính ren (xem bảng ở mục thông số kỹ thuật); (2) khoan lỗ chìm bằng mũi khoan countersink góc 90°, độ sâu vừa đủ để miệng lỗ bằng đường kính đầu (dk) của bu lông. Mũi khoan chìm có sẵn loại HSS thông thường và HSS-Cobalt cho thép cứng.
Bu lông đầu côn M8 chịu được lực bao nhiêu?
Bu lông M8 đầu côn cấp 10.9 có lực kéo đứt khoảng 37 kN (≈ 3.770 kgf), lực kéo giới hạn chảy khoảng 33 kN. Lực siết khuyến nghị là 28 Nm siết khô. So với M8 đầu trụ DIN 912 cấp 10.9 (lực siết 35 Nm), đầu côn thấp hơn ~20%.
Có thể thay đầu côn bằng đầu trụ trong cùng một thiết kế không?
Không nên. Đầu trụ cao hơn đầu côn rất nhiều (k của đầu trụ = d, k của đầu côn ≈ 0.5d). Nếu thiết kế ban đầu là lỗ chìm 90° và bạn lắp đầu trụ, đầu trụ sẽ nhô lên khỏi bề mặt và phá vỡ tính phẳng của thiết kế. Chỉ thay được khi lỗ là lỗ counterbore (đáy phẳng) thay vì countersink (đáy côn).
Mua mũi khoan chìm 90° ở đâu?
Minh Thành cung cấp đầy đủ bộ mũi khoan chìm 90° HSS và HSS-Co kèm bu lông đầu côn, từ Ø6mm đến Ø30mm. Khách đặt từ 200 con bu lông trở lên được tặng kèm 1 mũi khoan chìm tương ứng kích thước. Liên hệ đội kỹ thuật để được tư vấn chọn mũi khoan phù hợp với loại vật liệu nền (thép, nhôm, inox, gỗ).
Minh Thành có nhận đặt hàng đầu côn phi tiêu chuẩn không?
Có. Minh Thành nhận đặt hàng các trường hợp đặc biệt: chiều dài phi tiêu chuẩn, góc côn khác 90° (ví dụ 60°, 120° theo bản vẽ riêng), vật liệu chuyên dụng (titan, hợp kim chịu nhiệt), bề mặt theo yêu cầu (nickel, mạ chrome, dacromet đen). MOQ thông thường từ 500 con, lead time 14–21 ngày tùy độ phức tạp.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.