Mô tả sản phẩm
Vòng bi SKF 608-2Z/C3: Thông tin chuyên sâu
1. Vòng bi SKF 608-2Z/C3 là gì?
Vòng bi cầu rãnh sâu SKF 608-2Z/C3 là một loại dầu mỏ thuộc dòng SKF Explorer, được thiết kế để mang lại hiệu suất cao trong các ứng dụng yêu cầu không gian nhỏ gọn, tốc độ quay lớn và khả năng thích ứng với sự thay đổi nhiệt độ. Mã “608” biểu thị kích thước tiêu chuẩn: đường kính trong 8mm, đường kính ngoài 22mm và dày 7mm. Hậu tố “-2Z” chỉ ra rằng vòng bi được trang bị hai sản phẩm thép (lá chắn) ở cả hai bên, cung cấp khả năng bảo vệ tốt khỏi bụi bẩn và giữ dầu bôi trơn. Hậu tố “/C3” biểu thị khe hở hướng kính lớn hơn tiêu chuẩn (C3), giúp vòng bi phù hợp với các ứng dụng có tốc độ giãn nở nhiệt cao hoặc rung động.
Nắp chắn 2Z
Vỏ bọc 2Z của SKF là loại băng không tiếp xúc (tấm chắn không tiếp xúc) được làm từ thép, mang lại khả năng chống bụi tốt trong khi vẫn cho phép tốc độ quay cao hơn so với nhựa cao su tiếp giáp (như 2RSH). Tấm chắn 2Z không tiếp xúc trực tiếp với vòng trong, giúp giảm ma sát và sinh nhiệt, phù hợp cho các ứng dụng tốc độ cao, như động cơ điện hoặc quạt công nghiệp. Tuy nhiên, khả năng chống nước của 2Z kém hơn so với thử nghiệm cao su 2RSH.
Khe khe C3
Khe C3 là khe hở hướng lớn hơn tiêu chuẩn (CN), giúp ổn định vòng hoạt động trong điều kiện thay đổi nhiệt độ hoặc rung động cao. Điều này làm cho ý tưởng SKF 608-2Z/C3 cho các ứng dụng như động cơ điện, máy móc công nghiệp có nhiệt độ vận hành cao hoặc môi trường có động cơ học.
2. Đặc điểm nổi bật
|
Đặc điểm |
Mô tả chi tiết |
|
Bảo vệ khỏi bụi bẩn |
Nắp thép (2Z) ở cả hai bên giúp bảo vệ vòng bi khỏi bụi bẩn và các hạt nhỏ, đồng thời giữ mỡ bôi trơn bên trong, kéo dài tuổi thọ vòng bi. |
|
Tốc độ quay cao |
Được tối ưu hóa để vận hành mượt mà ở tốc độ cao (tốc độ giới hạn 38.000 vòng/phút, tốc độ tham khảo 75.000 vòng/phút), lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao. |
|
Khe khe C3 |
Khe hướng kính lớn hơn (C3) giúp vòng bi thích ứng tốt với giãn nở nhiệt và rung động, phù hợp cho môi trường nhiệt độ cao hoặc dao động cơ học. |
|
Ma sát cực thấp |
Mũ bảo hiểm thép không tiếp tục giảm thiểu nguy hiểm, giúp giảm nhiệt sinh học và tiết kiệm năng lượng. |
|
Không chịu tải hoạt động |
Có khả năng đảm bảo tải kính hướng và trục thẳng từ bên trái, mang lại hoạt động linh hoạt trong thiết kế. |
|
Bảo trì thấp |
Được tra mỡ sẵn, Sản phẩm thép giữ mỡ hiệu quả, giảm nhu cầu bảo dưỡng định kỳ. |
3. Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Giá trị |
|
Mã sản phẩm |
608-2Z/C3 |
|
Mã đặt hàng (MPN) |
SKF-608-2Z/C3 |
|
Loại vòng bi |
Vòng bi cầu chuyên ngành sâu (Deep Groove Ball Bearing) |
|
Đường kính trong (d) |
8 mm |
|
Đường kính ngoài (D) |
22 mm |
|
Bề dày (B) |
7 mm |
|
Tải cơ sở dữ liệu danh sách (C) |
3,45 kN |
|
Tải quan trọng cơ sở dữ liệu danh sách (C0) |
1,37 kN |
|
Giới hạn tải tuổi |
0,057 kN |
|
Tốc độ giới hạn |
38.000 vòng/phút |
|
Tốc độ tham khảo |
75.000 vòng/phút |
|
Thế hệ khả năng làm việc cao của SKF |
SKF Explorer |
|
Rãnh tra bi |
Không có |
|
Số dòng |
1 |
|
Phương tiện để định vị, vòng ngoài của vòng bi |
Không có |
|
Loại lỗ |
Hình trụ (trục thẳng) |
|
Vòng cách |
Thép tấm |
|
Kiểu gắn cặp |
Không |
|
Khe khe trong hướng kính |
C3 (lớn hơn tiêu chuẩn) |
|
Vật liệu, vòng bi |
Thép vòng bi |
|
Lớp mạ |
Không có |
|
Nắp chắn |
Cả hai bên thép (2Z) |
|
Loại Chắc Dầu |
Không tiếp xúc |
|
Tra mỡ sẵn chưa? |
Đã tra mỡ sẵn |
|
Phương tiện để tái bôi trơn |
Không có |
|
Trọng lượng sản phẩm |
~0,012 kg (ước tính) |
|
Mã eClass |
23-05-08-01 |
|
Mã UNSPSC |
31171504 |
4. Cấu tạo chi tiết
Vòng bi SKF 608-2Z/C3 được cấu hình từ các bộ phận chính, mỗi bộ phận đóng vai trò quan trọng trong công việc đảm bảo hiệu suất:
- Vòng trong & vòng ngoài: Được chế tạo từ thép chịu lực cao cấp, có ngành cuộn được gia công tinh thần, là nơi bi lăn và chịu tải trọng.
- Bi cầu (con lăn): Các bi thép siêu chính xác, được xử lý bằng nhiệt độ đặc biệt để tối ưu hóa độ cứng và khả năng chịu mài mòn, giúp chuyển đổi ma sát trượt thành ma sát, giảm thiểu khả năng thoát ra.
- Bể bi (vòng cách – lồng): từ thép đánh (tấm kim loại), có chức năng giữ các thành viên đều nhau và định vị chúng trong khu vực vòng tròn, đảm bảo bi không va chạm nhau, giúp vòng bi hành động ái và ổn định.
- Mũ bảo hiểm nguy hiểm bằng thép (2Z): Dây thép chắc chắn được gắn chặt vào khu vực bên ngoài vòng, không tiếp giáp với vòng trong, giúp bảo vệ vòng bi khỏi bụi bẩn và giữ mỡ bôi trơn bên trong, đồng thời giảm ma sát để phù hợp với tốc độ cao
5. Ưu và nhược điểm
Vòng bi SKF 608-2Z/C3 được thiết kế để đáp ứng các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao và khả năng thích ứng với biến đổi nhiệt độ, nhưng lựa chọn tối ưu đòi hỏi phải hiểu được ưu điểm nhược điểm.
Ưu điểm nổi bật
- Tốc độ quay cao: Nắp thép không tiếp xúc cho phép tốc độ quay lên đến 38.000 r/min (giới hạn) và 75.000 r/min (tham khảo), lý tưởng cho các ứng dụng tốc độ cao.
- Khen C3: Khen ngợi lớn hơn giúp vòng bi thích ứng tốt với giãn nở nhiệt và rung động, phù hợp cho môi trường nhiệt độ cao hoặc dao động cơ học.
- Ma sát thấp: Thiết kế sản phẩm thép giảm thiểu ma sát, giúp giảm nhiệt sinh học và tiết kiệm năng lượng.
- Bảo trì thấp: Được tra mỡ sẵn và Sản phẩm thép giữ hiệu quả giảm mỡ, giảm nhu cầu bảo dưỡng định kỳ.
- Vận hành tối ái, hiệu quả: Thiết kế chính xác và chất lượng SKF Explorer đảm bảo hoạt động mượt mà, ít rung động và ồn ào.
- Độ tin cậy cao: Sản phẩm của SKF, thương hiệu hàng đầu thế giới về vòng bi, đảm bảo chất lượng vượt trội.
Nhược điểm
- Khả năng chống ẩm hạn chế: Giáp thép 2Z gần hiệu quả hơn cao su (2RSH) trong công việc chống nước và độ ẩm.
- Bảo vệ bụi cao su: Mặc dù hậu quả bụi bụi, sản phẩm thép không khí kín như bụi cao su, dễ xâm nhập vào môi trường bụi bụi.
- Không phù hợp môi trường: khuyến khích sử dụng trong môi trường có nước hoặc độ ẩm cao.
- Ban đầu chi phí: Giá thành có thể cao hơn so với các vòng bi hoặc các loại vòng không có dây xích.
6. Ứng dụng thực tế
Hỗ trợ kích thước nhỏ gọn, khả năng vận hành ở tốc độ cao, khe hở C3 và độ bền tốt, vòng bi SKF 608-2Z/C3 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Động cơ điện tốc độ cao: Được sử dụng trong các động cơ điện nhỏ, quạt công nghiệp hoặc máy móc yêu cầu tốc độ quay lớn và chịu được nhiệt độ biến đổi.
- Máy in 3D & CNC mini: Đảm bảo độ chính xác và ổn định cho các trục dẫn hướng, bộ phận chuyển động trong môi trường sạch sẽ, đặc biệt trong các ứng dụng có nhiệt độ cao.
- Dụng cụ thể thao: Phù hợp cho các loại bánh xe trượt patin, ván trượt, xe đạp trong điều kiện khô ráo, mang lại hiệu suất cao và trải nghiệm mượt mà.
- Thiết bị gia dụng: Sử dụng quạt điện, máy sấy tóc hoặc các thiết bị gia dụng yêu cầu tốc độ cao và ít bảo trì trong việc thay đổi môi trường nhiệt độ.
- Ứng dụng công nghiệp nhẹ nhàng: Lý tưởng cho các hệ thống chuyển động nhỏ trong môi trường sạch sẽ, như máy móc văn phòng hoặc thiết bị điện tử có rung động hoặc nhiệt độ cao.
7. Cài đặt và gỡ bỏ hướng dẫn
Để đảm bảo mức độ ưu tiên của vòng bi SKF 608-2Z/C3, việc lắp đặt và gỡ bỏ kỹ thuật là rất quan trọng. Luôn tham khảo tài liệu kỹ thuật của SKF và thực hiện cẩn thận các bước sau:
a. Chuẩn bị chung
- Giữ vòng bi trong bao bì gốc, vận động dọn dẹp và gắn/áo trong môi trường.
- Căng thẳng bảo vệ và chịu nhiệt phù hợp.
- Bảo vệ, bảo vệ, gối và các bộ phận tiếp giáp khác sẽ không bị hư hỏng và sai kích thước chính xác.
- Không rút sản phẩm thép (2Z) hoặc rửa chất bảo quản nếu không cần thiết (608-2Z/C3 thường được sử dụng trong thời gian dài).
- Tuân thủ các quy định an toàn lao động, đặc biệt khi làm việc với vật nặng, công cụ và nhiệt độ.
b. Lắp đặt
- Luôn bôi một lớp dầu nhẹ lên bề mặt tiếp xúc. Lực gắn phải hoạt động đúng trên vòng cần gắn (vòng trong khi gắn vào trục, vòng ngoài khi gắn vào gối hỗ trợ). Có thể sử dụng phương pháp nhiệt (gia nhiệt bảo vệ/vòng bi đến 80-90°C) hoặc phương pháp cơ khí (sử dụng dụng cụ gắn chuyên dụng như bộ công cụ gắn vòng bi, ống lót) để bảo vệ vòng bi được gắn góc vuông và không bị biến dạng.
- Tấm đệm bảo vệ (gia nhiệt/cơ khí): Gia nhiệt bảo vệ hoặc sử dụng công cụ hỗ trợ vòng ngoài. Đảm bảo các tiêu đề được đưa ra trong vòng.
- Độ cứng (gia nhiệt/cơ khí): Gia nhiệt vòng bi (không quá 80°C) hoặc sử dụng công cụ tăng lực trong vòng. Đảm bảo tiêu đề cạnh trượt vòng.
- Lưu ý quan trọng: Tránh gia nhiệt quá nhanh hoặc quá cao, không dùng lửa trần. Không bao giờ sử dụng năng lượng lên dây hoặc bi.
c. Gỡ
- Thực hiện việc gỡ bỏ trong môi trường sạch sẽ. Ưu tiên sử dụng tất cả các ứng dụng chuyên dụng để hỗ trợ xẹp hoặc hỗ trợ gối. Cần phải thực hiện thao tác vòng trong khi tháo vít hoặc vòng ngoài khi tháo gối đỡ.
- Tháo rời (cơ khí): Sử dụng cảo phù hợp, bám vào vòng trong hoặc khu vực giáp giáp. Tránh làm hỏng bề mặt của tấm gắn.
- Tháo giáp giáp (cơ khí): Sử dụng cảo hoặc sừng và ống lót/đục (với vòng bi nhỏ) tác lực lên vòng ngoài.
- Lưu ý quan trọng: Không sử dụng kéo dài con lăn hoặc sản phẩm. Nếu muốn tái sử dụng vòng bi, không đập trực tiếp và không để tạo lực truyền qua con lăn.
d. Khuyến nghị chung sau mount/áo
- Vòng bi 608-2Z/C3 thường không cần dưỡng hay tra mỡ bổ sung.
- Nếu vòng bi cần tái sử dụng, làm sạch, khô và bảo vệ chống ăn mòn bằng mỡ/dầu/chất bảo quản sau khi thu hồi.
- Xử lý các bộ phận vòng bi không cần thiết và bôi trơn theo môi trường định nghĩa.
8. So sánh SKF 608-2Z/C3 với 608-2RSH và 608
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại vòng bi 608 sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho ứng dụng của mình:
|
Tiêu chí |
SKF 608-2Z/C3 (Nắp thép 2 đầu, khe hở C3) |
SKF 608-2RSH (Phớt cao su 2 đầu) |
SKF 608 (Mở, không giống) |
|
Chất liệu thân |
Thép dập (Shield) |
Cao su Nitrile Butadiene (NBR) |
Không có Bạn |
|
Khả năng làm kín |
Tốt (chắn bụi, giữ mỡ, gần hơn 2RSH với chất thải) – không tiếp xúc |
Rất tốt (chống bụi, nước, giữ mỡ hiệu quả) – thư giãn tiếp xúc |
Kém (dễ bị mủ, mủ) |
|
Tốc độ quay tối đa |
~38.000 r/min (giới hạn), 75.000 r/min (tham khảo) |
~32.000 r/min (giới hạn bởi ma sát) |
Rất cao (không có cảnh báo xa) |
|
Khả năng chống ẩm |
Trung bình |
Tuyệt vời |
Rất kém |
|
Khe khe hướng kính |
C3 (lớn hơn tiêu chuẩn, thích hợp giãn nở nhiệt) |
CN (tiêu chuẩn) |
CN (tiêu chuẩn) |
|
Nhu cầu bảo trì |
Trung bình (bôi trơn sẵn, kín) |
Low (bôi trơn sẵn, đóng gói) |
Cao (cần bảo trì, tra mỡ định kỳ hoặc bôi trơn liên tục) |
|
Độ âm / Rung động |
Thấp (được tối ưu) |
Thấp |
Thấp |
|
Giá thành |
Trung bình |
Cao hơn 2Z và loại mở |
Thấp nhất |
|
Ứng dụng điển hình |
Động cơ điện, quạt, máy móc tốc độ cao trong môi trường khô, nhiệt độ cao hoặc rung động |
Xe trượt patin, động cơ nhỏ, thiết bị gia dụng môi trường ẩm/bụi |
Hộp số, ứng dụng có hệ thống bôi trơn riêng, môi trường sạch, nhiệt độ cao |
9. Phân biệt hàng thật – giả
Thị trường hiện nay có rất nhiều hàng giả, hàng nhái chất lượng. Để đảm bảo bạn mua được vòng bi chính hãng SKF 608-2Z/C3, Mecsu khuyến nghị kiểm tra các dấu hiệu sau:
a. Dấu hiệu vòng bi SKF 608-2Z/C3
- Bao bì: Hộp hoặc bao bì sản phẩm sắc nét, màu xanh tiêu chuẩn SKF, thông tin rõ ràng, không mờ. Có đầy đủ mã vạch, mã QR code và sản phẩm thông tin (mã, kích thước, xuất xứ).
- In ấn trên vòng bi: Logo SKF, mã sản phẩm (608-2Z/C3) và nước sản xuất (ví dụ: THỤY ĐIỂN, ĐỨC, PHÁP) được in hoặc khắc laser rõ ràng, sắc nét, không bị lem, tẩy xóa hoặc sai chữ chữ. Chữ SKF thường được giải quyết rất tinh tế và khó làm giả.
- Mã QR/mã vạch: Có thể sử dụng ứng dụng SKF Authenticate (miễn phí trên App Store/Google Play) để quét mã QR hoặc mã vạch trên bao bì để kiểm tra tính xác thực của sản phẩm. Đây là cách kiểm tra đáng tin cậy nhất.
- Mũ thép (2Z): Mũ có độ hoàn thiện cao, đồng thép màu nhất, chắc chắn, không bị dư hoặc biến đổi.
- Cảm giác điều khiển hành động: Vòng bi chính hãng khi quay bằng tay sẽ có cảm giác mượt mà, không có tiếng lạ, trượt hoặc khóa.
- Chứng từ: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ chứng từ chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) của sản phẩm.
b. Dấu hiệu của vòng bi SKF 608-2Z/C3 hàng giả/nhái
- In ấn trên vòng tròn, không đều, sai chính tả hoặc sử dụng phông chữ khác.
- Bao bì thô, màu sắc trôi chuẩn, thông tin mờ, thiếu hoặc sai.
- Mũ thép cường lực, tăng cường hoặc có tác dụng ức chế.
- Không có mã QR code hoặc mã QR code không thể quét được trên ứng dụng SKF Authenticate.
- Khi quay bằng tay có tiếng kêu lạ, cảm giác giác hoặc quá trâu.
- Giá bán thấp không được mong đợi đối với thị trường chung.

10. Giá bán 60.674 đ/ Cái (đã có VAT) – Giá hợp lý, phù hợp với chất lượng sản phẩm chính hãng & tip ý mua hàng
Giá vòng bi SKF 608-2Z/C3 chính hãng thường dao động trong khoảng 40.000 – 75.000 VNĐ/chiếc tại thị trường Việt Nam, tùy thuộc vào số lượng mua, nhà cung cấp và thời điểm. Lưu ý rằng giá trị này có thể chênh lệch nếu có các chương trình ưu đãi hoặc biến động trên trường.
Để đảm bảo mua được vòng bi SKF 608-2Z/C3 chất lượng cao, chính hãng và giá trị chính xác, bạn nên:
- Kiểm tra chứng từ: Yêu cầu cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc xuất xứ (CO) và chất lượng sản phẩm (CQ).
MUA THÊM NHIỀU LOẠI VÒNG BI CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
11. Câu hỏi thường gặp về vòng bi SKF 608-2Z/C3
a. Vòng bi SKF 608-2Z/C3 có cần bảo dưỡng, tra mỡ không?
Không, vòng bi SKF 608-2Z/C3 đã được mua sẵn tại nhà máy và có sản phẩm thép 2 đầu. Trong hầu hết các thông tin ứng dụng thông thường, bạn không cần phải tra mỡ định kỳ. Nắp thép giúp giữ mỡ bên trong và chống xâm nhập, giảm nhu cầu bảo trì. Chỉ khi nào hoạt động trong môi trường đã được giải quyết (ốc độ cực cao, tải xuống, nhiệt độ cao) hoặc bị hỏng, bạn mới cần kiểm tra và thay thế.
b. Chữ “2Z/C3” trong mã SKF 608-2Z/C3 có ý nghĩa gì?
- “2Z” là hậu tố của SKF, chỉ ra rằng vòng bi được trang bị hai sản phẩm thép (lá chắn) ở cả hai bên. “Z” là biểu tượng của sản phẩm thép không tiếp xúc (tấm chắn không tiếp xúc), giúp bảo vệ vòng bi khỏi bụi bẩn, giữ mỡ bôi trơn và giảm ma sát để phù hợp với tốc độ cao của ứng dụng.
- “C3” biểu thị khe hở hướng kính lớn hơn tiêu chuẩn (CN), giúp vòng bi thích ứng tốt với giãn nhiệt và rung động, phù hợp cho môi trường nhiệt độ cao hoặc dao động cơ học.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.