Bu lông lục giác chìm đầu tròn (Hex Socket Button Head Cap Screw / Button Head Socket Cap Screw) là loại bu lông có đầu hình bán cầu (dome) thấp, lục giác chìm bên trong, áp dụng tiêu chuẩn ISO 7380-1 và DIN 7380. Đặc trưng bởi đầu tròn cong mềm mại, chiều cao đầu k ≈ 0.55d, mang tính thẩm mỹ cao, phù hợp các thiết kế công nghiệp lộ đầu vít. Sản phẩm thuộc nhóm bu lông lục giác chìm — xem tổng quan tại đây.
1. Thông số kỹ thuật bu lông lục giác chìm đầu tròn
Bu lông lục giác chìm đầu tròn được thiết kế với đầu dạng vòm cầu nhô lên trên bề mặt vật lắp, khác biệt với đầu côn (chìm phẳng) và đầu trụ (đầu trụ vuông). Bảng thông số dưới đây tổng hợp các đặc tính kỹ thuật chính theo tiêu chuẩn ISO 7380-1.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Hex Socket Button Head Cap Screw |
| Tên gọi khác | Bu lông đầu nấm lục giác chìm, vít đầu vòm Allen, button head Allen |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ISO 7380-1, ISO 7380-2 (vành chống xoay), DIN 7380, GB/T 70.2 |
| Hình dạng đầu | Bán cầu (dome/button), nhô trên bề mặt |
| Chiều cao đầu (k) | ≈ 0.55d (đầu thấp hơn đầu trụ DIN 912) |
| Đường kính đầu (dk) | ≈ 1.9d (lớn hơn đầu trụ, phân tán lực tốt) |
| Cấp bền phổ biến | 8.8, 10.9 (KHÔNG có 12.9 do đầu mỏng giòn) |
| Vật liệu | Thép carbon SCM435, thép hợp kim, inox A2-70 (304), inox A4-70 (316) |
| Bề mặt | Mạ kẽm trắng, mạ kẽm đen, nhuộm đen, inox tự nhiên |
| Dải đường kính (d) | M3 — M16 (phổ biến nhất M4-M12) |
| Loại ren | Ren hệ mét bước thường (coarse) — DIN 13-1 |
Cấu tạo đặc trưng của đầu tròn
Đầu tròn có hình dạng bán cầu cong mượt, không có cạnh sắc, tạo cảm giác mềm mại và tăng tính thẩm mỹ. So với đầu trụ DIN 912, đầu tròn có chiều cao thấp hơn (k ≈ 0.55d so với 1.0d) nhưng đường kính đầu lớn hơn (dk ≈ 1.9d so với 1.5d), giúp phân tán lực ép trên bề mặt vật lắp tốt hơn. Lỗ lục giác chìm ở giữa đầu thường có size s nhỏ hơn đầu trụ một cấp (ví dụ M8 đầu tròn dùng lục giác 5mm, trong khi đầu trụ dùng 6mm).
Yêu cầu mặt lắp
Khác với đầu côn cần khoan lỗ countersink, bu lông đầu tròn không yêu cầu khoan lỗ chìm. Đầu nhô lên trên bề mặt vật lắp, chỉ cần khoan lỗ thông thường có đường kính phù hợp (theo bảng DIN 974-1). Tuy nhiên, để tăng độ ổn định khi siết, mặt lắp cần phẳng và vuông góc với trục bu lông.
Loại ren
Ren hệ mét bước thường (Metric Coarse Thread) theo DIN 13-1 là loại ren tiêu chuẩn. Một số ứng dụng đặc biệt có thể đặt hàng ren bước nhỏ (fine thread) theo DIN 13-2, nhưng rất hiếm trên thị trường thông dụng.
2. Các loại bu lông lục giác chìm đầu tròn tại Minh Thành
Tại Minh Thành, bu lông lục giác chìm đầu tròn được phân loại chủ yếu theo vật liệu và cấp bền, đáp ứng đa dạng môi trường ứng dụng từ nội thất, điện tử đến cơ khí trang trí. Bốn dòng phổ biến nhất sẵn kho gồm thép 8.8 mạ kẽm, thép 10.9 nhuộm đen, inox 304 và inox 316.
| Biến thể | Vật liệu | Giới hạn bền (MPa) | Bề mặt | Ứng dụng đặc trưng |
|---|---|---|---|---|
| Thép 8.8 mạ kẽm trắng | Thép carbon C45 | 800 | Mạ kẽm điện phân 8μm | Nội thất công nghiệp, máy CNC |
| Thép 10.9 nhuộm đen | Thép hợp kim SCM435 | 1040 | Nhuộm đen + dầu chống gỉ | Khuôn mẫu, máy ép, trang trí cơ khí |
| Inox 304 (A2-70) | Thép không gỉ 18Cr-8Ni | 700 | Inox tự nhiên | Thực phẩm, y tế, ngoài trời |
| Inox 316 (A4-70) | Thép không gỉ 18Cr-12Ni-2Mo | 700 | Inox tự nhiên | Hóa chất, hàng hải, môi trường mặn |
Toàn bộ 4 biến thể đều có chứng từ CO/CQ và Mill Test Certificate kèm hàng. Khách hàng cần size phi tiêu chuẩn (ví dụ M3, M14, M16) hoặc cấp bền inox cao hơn (A4-80) có thể đặt hàng theo lô tối thiểu. Liên hệ phòng kinh doanh Minh Thành để được tư vấn chọn đúng vật liệu cho ứng dụng cụ thể.
3. Khung giá tham khảo bu lông lục giác chìm đầu tròn
Giá bu lông lục giác chìm đầu tròn phụ thuộc chủ yếu vào kích thước, cấp bền, vật liệu và bề mặt xử lý. Dưới đây là khung giá tham khảo tại Minh Thành cập nhật năm 2026.
Lưu ý: Khung giá dưới đây mang tính tham khảo, áp dụng cho đơn hàng < 100kg. Giá thực tế phụ thuộc vào số lượng, thời điểm đặt hàng, biến động giá thép/inox quốc tế và yêu cầu chứng từ. Vui lòng liên hệ trực tiếp để có báo giá chính xác.
Khung giá theo size + cấp bền + vật liệu
| Size | Thép 8.8 mạ kẽm (đ/con) | Thép 10.9 đen (đ/con) | Inox 304 (đ/con) | Inox 316 (đ/con) |
|---|---|---|---|---|
| M4 × 10-20 | 250 — 450 | 350 — 600 | 700 — 1.200 | 1.500 — 2.500 |
| M5 × 10-25 | 350 — 650 | 500 — 900 | 1.000 — 1.800 | 2.200 — 3.800 |
| M6 × 12-30 | 500 — 950 | 700 — 1.300 | 1.500 — 2.700 | 3.200 — 5.500 |
| M8 × 16-40 | 900 — 1.700 | 1.300 — 2.400 | 2.700 — 4.800 | 5.800 — 9.500 |
| M10 × 20-50 | 1.600 — 3.000 | 2.300 — 4.300 | 4.500 — 8.000 | 9.500 — 16.000 |
| M12 × 25-60 | 2.800 — 5.200 | 4.000 — 7.500 | 7.500 — 13.500 | 16.000 — 28.000 |
Yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Số lượng đặt hàng: Đơn hàng > 500kg có thể giảm 8-15% so với khung giá lẻ.
- Vật liệu nguồn: Inox 316 đắt hơn 304 khoảng 80-120% do hàm lượng Mo và Ni cao.
- Bề mặt xử lý: Mạ kẽm nhúng nóng đắt hơn mạ kẽm điện phân ~30%; nhuộm đen ~tương đương mạ kẽm.
- Yêu cầu chứng từ: MTC 3.1 EN 10204 phụ phí ~5-8% nếu khách yêu cầu riêng.
- Size phi tiêu chuẩn: M3, M14, M16 và các size tùy biến thường +20-40% so với size phổ biến.
Báo giá nhanh
Để có báo giá chính xác cho đơn hàng cụ thể, vui lòng cung cấp: size (d × L), cấp bền hoặc vật liệu, bề mặt yêu cầu, số lượng và yêu cầu chứng từ. Minh Thành cam kết phản hồi báo giá trong vòng 2 giờ làm việc qua hotline hoặc email phòng kinh doanh.
4. Tiêu chuẩn sản xuất
Bu lông lục giác chìm đầu tròn áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế chuyên biệt cho dòng button head, khác với đầu trụ (DIN 912) và đầu côn (DIN 7991). Hai tiêu chuẩn chính thường gặp là ISO 7380-1 và DIN 7380.
| Tiêu chuẩn | Phạm vi | Đặc điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ISO 7380-1 | Button head — không vành chống xoay | Tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất | Dải M3-M16 |
| ISO 7380-2 | Button head — có vành chống xoay (flange) | Đầu có vành rộng dưới, không cần long đen | Dùng khi cần chống xoay tự động |
| DIN 7380 | Tiêu chuẩn Đức (cũ) | Tương đương ISO 7380-1, dung sai khắt khe hơn | Đã hài hòa hóa với ISO |
| GB/T 70.2 | Tiêu chuẩn Trung Quốc | Tương đương ISO 7380-1 | Hàng nhập khẩu Trung Quốc |
Các tiêu chuẩn này quy định chi tiết về kích thước hình học (d, k, dk, s, t), dung sai gia công và yêu cầu cơ tính. Xem chi tiết phân tích 4 tiêu chuẩn DIN/ISO/JIS/GB chung cho dòng lục giác chìm tại bài Bu lông lục giác chìm.
5. Bảng kích thước bu lông lục giác chìm đầu tròn
Kích thước hình học của bu lông đầu tròn được quy định cụ thể trong ISO 7380-1. Bảng dưới đây trình bày các thông số cốt lõi cho dải size phổ biến từ M3 đến M16.
Kích thước hình học theo ISO 7380-1
| Size (d) | Đường kính đầu dk (mm) | Chiều cao đầu k (mm) | Lục giác s (mm) | Độ sâu lỗ lục giác t min (mm) | Bước ren P (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| M3 | 5.7 | 1.65 | 2 | 1.04 | 0.5 |
| M4 | 7.6 | 2.20 | 2.5 | 1.30 | 0.7 |
| M5 | 9.5 | 2.75 | 3 | 1.56 | 0.8 |
| M6 | 10.5 | 3.30 | 4 | 2.08 | 1.0 |
| M8 | 14.0 | 4.40 | 5 | 2.60 | 1.25 |
| M10 | 17.5 | 5.50 | 6 | 3.12 | 1.5 |
| M12 | 21.0 | 6.60 | 8 | 4.16 | 1.75 |
| M16 | 28.0 | 8.80 | 10 | 5.20 | 2.0 |
Các size sẵn kho phổ biến tại Minh Thành
- Size nhỏ (M3 — M5): M3×6, M3×8, M3×10, M4×8, M4×10, M4×12, M4×16, M5×10, M5×12, M5×16, M5×20, M5×25.
- Size trung (M6 — M8): M6×10, M6×12, M6×16, M6×20, M6×25, M6×30, M8×16, M8×20, M8×25, M8×30, M8×35, M8×40.
- Size lớn (M10 — M12): M10×20, M10×25, M10×30, M10×40, M10×50, M12×25, M12×30, M12×40, M12×50, M12×60.
- Size đặc biệt (M16): M16×30, M16×40, M16×50 — sản xuất theo đơn đặt hàng.
6. Đặc điểm riêng & so sánh với các loại đầu khác
Bu lông lục giác chìm đầu tròn có những đặc điểm hình học và ứng dụng rất khác biệt so với 3 loại đầu cùng family (đầu côn, đầu trụ, đầu thấp). Phần này phân tích sâu các đặc thù riêng để giúp bạn chọn đúng loại bu lông cho ứng dụng cụ thể.
Đặc điểm hình học riêng
- Đầu hình bán cầu (dome): Bề mặt cong mượt, không có cạnh sắc, tạo tính thẩm mỹ cao và an toàn khi tiếp xúc.
- Chiều cao đầu k ≈ 0.55d: Thấp hơn đáng kể so với đầu trụ DIN 912 (k = 1.0d), giúp tiết kiệm không gian thẳng đứng.
- Đường kính đầu dk ≈ 1.9d: Lớn hơn đầu trụ (1.5d) và đầu côn (1.7d), tạo bề mặt tì rộng hơn để phân tán lực ép.
- Lục giác s nhỏ hơn 1 cấp: Ví dụ M8 dùng lục giác 5mm (trong khi đầu trụ dùng 6mm), nên lực siết tối đa thấp hơn.
- Không yêu cầu khoan chìm: Đầu nhô trên bề mặt — không như đầu côn cần countersink, không như đầu trụ chìm trong lỗ counterbore.
Khi nào nên chọn đầu tròn thay vì các loại khác
- Khi thẩm mỹ là yếu tố ưu tiên: thiết bị nội thất, máy gym, xe đạp, đồ điện tử lộ đầu vít.
- Khi cần không gian đầu thấp nhưng vẫn muốn đầu lộ ra (không chìm phẳng như đầu côn).
- Khi cần phân tán lực ép trên bề mặt mềm (gỗ, nhựa, nhôm mỏng) — đường kính đầu lớn giúp giảm áp suất bề mặt.
- Khi không cần lực siết cao — ứng dụng nhẹ và trung bình (lực siết tối đa thấp hơn đầu trụ ~25-35%).
- Khi cần tránh cạnh sắc để an toàn cho người vận hành (thiết bị giáo dục, đồ chơi, y tế).
Bảng so sánh với 3 loại đầu cùng family
| Tiêu chí | Đầu tròn (ISO 7380) | Đầu trụ DIN 912 | Đầu côn DIN 7991 | Đầu thấp DIN 7984 |
|---|---|---|---|---|
| Bề mặt sau lắp | Đầu nhô bán cầu | Đầu trụ chìm trong counterbore | Phẳng tuyệt đối | Đầu trụ thấp nhô ít |
| Cấp bền cao nhất | 10.9 | 12.9 | 10.9 | 10.9 |
| Lực siết (so với đầu trụ) | ~65-75% | 100% (chuẩn) | ~60-70% | ~70-80% |
| Yêu cầu lỗ trước lắp | Lỗ thường | Lỗ thường hoặc counterbore | Bắt buộc countersink 90° | Lỗ thường |
| Tháo lắp nhiều lần | Trung bình (lục giác nhỏ) | Tốt nhất | Trung bình | Trung bình |
| Tính thẩm mỹ | Cao nhất (cong mềm mại) | Trung bình | Cao (phẳng) | Trung bình |
| Chi phí | Trung bình | Tham chiếu | Trung bình | Trung bình |
Lưu ý đặc thù khi lắp đặt đầu tròn
- Không siết quá lực: Lục giác s nhỏ hơn 1 cấp so với đầu trụ — siết quá có thể “trượt vít” (cam-out) làm hỏng lỗ lục giác.
- Dùng đúng size lục giác Allen: Ví dụ M6 đầu tròn dùng lục giác 4mm (KHÔNG phải 5mm như đầu trụ M6).
- Chú ý độ phẳng mặt lắp: Đường kính đầu lớn — nếu mặt lắp không phẳng, dễ tạo ứng suất lệch và làm cong đầu.
- Hạn chế dùng cho ứng dụng rung động cao: Lực siết tối đa thấp — nên kết hợp keo khóa ren (Loctite 243) hoặc dùng phiên bản có vành (ISO 7380-2).
7. Lực siết & hướng dẫn lắp đặt
Lực siết bu lông lục giác chìm đầu tròn thấp hơn đáng kể so với đầu trụ DIN 912 cùng size, do lục giác s nhỏ hơn 1 cấp và đầu mỏng hơn. Tuyệt đối không áp dụng bảng lực siết của đầu trụ cho đầu tròn.
Bảng lực siết riêng cho đầu tròn (Nm)
| Size | Cấp 8.8 (Nm) | Cấp 10.9 (Nm) | Inox A2-70 (Nm) | Lục giác Allen sử dụng |
|---|---|---|---|---|
| M4 | 2.0 — 2.5 | 2.8 — 3.5 | 1.8 — 2.2 | 2.5 mm |
| M5 | 4.0 — 5.0 | 5.5 — 7.0 | 3.5 — 4.5 | 3 mm |
| M6 | 7.0 — 9.0 | 10 — 12 | 6.0 — 8.0 | 4 mm |
| M8 | 17 — 21 | 24 — 29 | 15 — 18 | 5 mm |
| M10 | 34 — 42 | 48 — 58 | 30 — 36 | 6 mm |
| M12 | 59 — 73 | 83 — 100 | 52 — 64 | 8 mm |
Cảnh báo: Lực siết đầu tròn thấp hơn đầu trụ cùng size khoảng 25-35%. Ví dụ M8 cấp 8.8: đầu trụ siết được ~28 Nm, đầu tròn chỉ nên siết tối đa ~21 Nm. Vượt giới hạn này dễ dẫn đến trượt lục giác (cam-out) hoặc gãy đầu.
Quy trình lắp đặt đúng kỹ thuật
- Chuẩn bị lỗ: Khoan lỗ thông thường theo bảng DIN 974-1 (ví dụ M6 cần lỗ Φ6.4mm). Không cần countersink hay counterbore.
- Vệ sinh ren: Lau sạch bụi, dầu mỡ thừa trên ren bu lông và lỗ ren cái. Bôi keo khóa ren (Loctite 243) nếu ứng dụng có rung động.
- Đặt bu lông và xoáy bằng tay: Đưa bu lông qua lỗ, xoáy bằng tay 3-4 vòng để đảm bảo ren ăn khớp đúng — tránh cấn ren chéo (cross-threading).
- Siết bằng cờ-lê lực (torque wrench): Dùng đúng size lục giác Allen theo bảng trên. Siết theo lực Nm khuyến nghị, không siết bằng cảm giác. Với cụm bu lông, siết theo trình tự chéo (cross pattern) và chia 2-3 lần lực.
- Kiểm tra sau lắp: Đảm bảo đầu bu lông tiếp xúc đều với mặt lắp, không nghiêng lệch. Sau 24 giờ vận hành, kiểm tra và siết lại lần 2 nếu cần.
Lỗi thường gặp khi lắp đặt đầu tròn
- Trượt lục giác (cam-out): Do lục giác s nhỏ + lực siết quá mạnh. Khắc phục: dùng đầu vít Allen chất lượng cao (Wera, Wiha), giữ thẳng trục, không siết vượt lực Nm khuyến nghị.
- Gãy đầu khi siết: Do siết quá lực hoặc đầu va đập trước khi lắp. Cần dùng đúng cờ-lê lực và kiểm tra đầu trước khi sử dụng.
- Nghiêng lệch đầu sau siết: Do mặt lắp không phẳng. Cần làm phẳng mặt lắp hoặc dùng long đen để đệm.
- Lỏng sau rung động: Đầu tròn lực siết thấp — dễ tự lỏng. Khắc phục bằng keo khóa ren hoặc chuyển sang phiên bản ISO 7380-2 có vành chống xoay.
8. Hồ sơ kèm hàng
Mỗi đơn hàng bu lông lục giác chìm đầu tròn tại Minh Thành đều kèm đầy đủ 4 chứng từ chính: Hóa đơn VAT, CO (Certificate of Origin), CQ (Certificate of Quality) và MTC (Mill Test Certificate) — đảm bảo nguồn gốc, chất lượng và truy xuất cho ngành xây dựng/cơ khí. Phụ kiện đặc thù riêng cho đầu tròn gồm đầu vít Allen chất lượng cao (chống cam-out), keo khóa ren Loctite 243 (bù lực siết thấp) và long đen mạ kẽm (đệm bề mặt mềm). Xem chi tiết cách đọc Mill Test Certificate, cách bảo quản và danh sách phụ kiện đầy đủ tại bu lông lục giác chìm.
9. Thông tin đặt hàng tại Minh Thành
Minh Thành cung cấp bu lông lục giác chìm đầu tròn với chính sách MOQ linh hoạt, bậc giá theo số lượng, lead time nhanh và phương thức giao hàng đa dạng phù hợp khách hàng B2B trên toàn quốc.
MOQ — Số lượng tối thiểu
- Hàng sẵn kho: MOQ 1 hộp (50-200 con tùy size) — giao trong ngày tại HCM, 1-2 ngày các tỉnh.
- Hàng đặt theo lô: MOQ 100kg cho cấp bền/size phi tiêu chuẩn — lead time 7-14 ngày.
- Mẫu thử: Hỗ trợ cấp 5-10 con miễn phí cho khách hàng dự án (đăng ký qua phòng kinh doanh).
Bậc giá theo số lượng
| Mức số lượng | Mức giảm giá so với khung giá lẻ |
|---|---|
| < 50kg | Giá tham chiếu (0%) |
| 50 — 200kg | Giảm 5 — 8% |
| 200 — 500kg | Giảm 8 — 12% |
| > 500kg | Giảm 12 — 18% (báo giá riêng) |
Lead time & phương thức giao hàng
- Khu vực HCM & vùng phụ cận: Giao trong ngày (đơn trước 11h sáng) hoặc sáng hôm sau.
- Các tỉnh miền Nam: 1-2 ngày làm việc qua xe tải Minh Thành hoặc nhà xe đối tác.
- Miền Trung & miền Bắc: 2-4 ngày qua nhà xe Bắc-Nam hoặc Viettel/J&T cargo.
- Hàng đặt sản xuất: 7-14 ngày tùy độ phức tạp + vận chuyển theo khu vực trên.
Đặt hàng ngay
Liên hệ phòng kinh doanh Minh Thành qua hotline / Zalo / email để được báo giá và tư vấn chọn size phù hợp. Cung cấp thông tin: size, cấp bền/vật liệu, số lượng, địa chỉ giao hàng và yêu cầu chứng từ. Đội ngũ kỹ thuật Minh Thành phản hồi trong 2 giờ làm việc. Xem decision matrix đầy đủ giúp chọn đúng loại bu lông lục giác chìm tại pillar page.
10. Câu hỏi thường gặp
Phần này tổng hợp các câu hỏi kỹ thuật phổ biến nhất từ khách hàng về bu lông lục giác chìm đầu tròn — tập trung vào các đặc thù riêng của loại đầu này, không trùng lặp với câu hỏi chung của dòng lục giác chìm.
Bu lông lục giác chìm đầu tròn có cấp bền cao nhất là gì?
Cấp bền cao nhất của bu lông đầu tròn ISO 7380-1 là 10.9 (giới hạn bền 1040 MPa). Khác với đầu trụ DIN 912 có thể đạt cấp 12.9, đầu tròn không sản xuất ở cấp này do hình dạng đầu mỏng dễ giòn khi tôi luyện cao và tiêu chuẩn ISO 7380-1 không quy định cấp 12.9. Nếu ứng dụng yêu cầu lực siết rất cao, nên chuyển sang đầu trụ DIN 912 cấp 12.9.
Bu lông đầu tròn khác đầu trụ DIN 912 chỗ nào?
Ba khác biệt lớn nhất: (1) Hình dạng — đầu tròn bán cầu nhô lên, đầu trụ vuông chìm trong counterbore; (2) Kích thước — đầu tròn k ≈ 0.55d và dk ≈ 1.9d (thấp và rộng), đầu trụ k = 1.0d và dk = 1.5d (cao và hẹp); (3) Lực siết — đầu tròn thấp hơn đầu trụ ~25-35% do lục giác s nhỏ hơn 1 cấp và đầu mỏng hơn. Đầu tròn ưu tiên thẩm mỹ, đầu trụ ưu tiên lực siết.
Khi nào nên chọn bu lông đầu tròn?
Chọn đầu tròn khi: (1) Yếu tố thẩm mỹ ưu tiên — thiết bị nội thất, máy gym, xe đạp, đồ điện tử lộ đầu vít; (2) Cần đường kính đầu lớn để phân tán lực trên bề mặt mềm (gỗ, nhựa, nhôm); (3) Không yêu cầu lực siết cao — ứng dụng nhẹ và trung bình; (4) Cần tránh cạnh sắc để an toàn (thiết bị giáo dục, y tế, đồ chơi). Không nên chọn đầu tròn cho ứng dụng cấu trúc chịu lực cao hoặc rung động mạnh.
Vì sao lực siết bu lông đầu tròn lại thấp hơn đầu trụ?
Hai nguyên nhân chính: (1) Lục giác s nhỏ hơn 1 cấp — ví dụ M8 đầu tròn dùng lục giác 5mm trong khi đầu trụ dùng 6mm, nên momen tối đa chịu được trước khi cam-out (trượt lục giác) thấp hơn; (2) Đầu mỏng hơn — k ≈ 0.55d so với 1.0d của đầu trụ, nên ứng suất tập trung tại chân đầu cao hơn khi siết. Vì vậy bảng lực siết cho đầu tròn phải dùng riêng, không áp dụng từ đầu trụ.
ISO 7380-1 và ISO 7380-2 khác nhau ở đâu?
ISO 7380-1 là phiên bản tiêu chuẩn không có vành — đầu chỉ là bán cầu đơn thuần. ISO 7380-2 là phiên bản có vành chống xoay (flanged button head) — phần dưới đầu có vành rộng hình đĩa, đóng vai trò như long đen tích hợp, giúp phân tán lực ép tốt hơn và chống tự lỏng do rung động. ISO 7380-2 dùng khi không gian không đủ để lắp long đen riêng hoặc cần chống xoay tự nhiên. Giá ISO 7380-2 thường cao hơn ISO 7380-1 khoảng 15-25%.
Minh Thành có nhận đặt phi tiêu chuẩn cho đầu tròn không?
Có. Minh Thành nhận đặt sản xuất bu lông lục giác chìm đầu tròn phi tiêu chuẩn theo yêu cầu: size đặc biệt (M3, M14, M16, M20), chiều dài tùy chỉnh, vật liệu titan (Gr.5), cấp inox A4-80, hoặc bề mặt phủ DLC/PTFE đặc biệt. MOQ tối thiểu 100kg cho đơn đặt sản xuất, lead time 14-21 ngày, có MTC 3.1 EN 10204 đầy đủ. Liên hệ phòng kỹ thuật để gửi bản vẽ và nhận báo giá riêng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.