Mô tả sản phẩm
Vòng bi SKF 6204-2Z/AEM/LHT23: Thông tin chuyên sâu
1. Vòng bi SKF 6204-2Z/AEM/LHT23 là gì? – Giải thích chuyên sâu
Vòng bi cầu rãnh sâu SKF 6204-2Z/AEM/LHT23 là một sản phẩm thuộc dòng SKF Explorer, được tối ưu hóa cho các ứng dụng cần tăng tốc độ quay cao, bảo vệ khỏi bụi bẩn và hiệu suất ổn định ở nhiệt độ cao hoặc thấp. Mã “6204” biểu thị tiêu chuẩn kích thước: đường kính trong 20 mm, đường kính ngoài 47 mm, dày 14 mm. Hậu tố “-2Z” chỉ hai sản phẩm thép (tấm chắn) không tiếp xúc, giảm ma sát, bảo vệ khỏi bụi bẩn và giữ mỡ bôi trơn. Hậu tố “AEM” chỉ sử dụng thép đặc biệt với thiết kế tối ưu, còn “LHT23” biểu thị loại dầu bôi trơn đặc biệt chịu nhiệt độ thấp và cao (-40°C đến 160°C), phù hợp cho các giải pháp ứng dụng. Sản phẩm này được sử dụng trong các ứng dụng như động cơ điện, quạt công nghiệp và thiết bị vận hành trong điều kiện nhiệt độ dao động nhờ độ bền, khả năng chống bụi và vận hành nữ ái.
Nắp thép 2Z: Nắp thép không tiếp xúc, giảm ma sát, cho phép tốc độ quay cao (lên đến 17.000 vòng/phút).
Kích thước LHT23: Dung dịch bôi trơn đặc chịu nhiệt độ từ -40°C đến 160°C, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt.
2. Đặc điểm nổi bật của vòng bi SKF 6204-2Z/AEM/LHT23
| Đặc điểm | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Nắp chắn thép (2Z) | Mũ thép không tiếp xúc ở cả hai bên, bảo vệ khỏi bụi bẩn, giữ mỡ bôi trơn, phù hợp với tốc độ cao. |
| Mỡ LHT23 | Dầu bôi trơn đặc nhiệt độ từ -40°C đến 160°C, lý tưởng cho môi trường giải quyết. |
| Vòng cách AEM | Đặc biệt là vòng thép, cường độ và độ bền, tăng hiệu suất hoạt động. |
| Tốc độ quay cao | Tốc độ giới hạn 17.000 r/min, tốc độ tham khảo 32.000 r/min, phù hợp cho tốc độ cao ứng dụng. |
| Vận hành êm ái | Giảm rung động, tiếng ồn, phù hợp cho ứng dụng yêu cầu độ chính xác. |
| Không chịu tải kép | Chịu được tải kính hướng và hướng trục từ cả hai hướng, linh hoạt trong thiết kế. |
| Bảo trì thấp | Tra mỡ LHT23, Sản phẩm thép giữ mỡ, ít cần bảo trì trong điều kiện khắc nghiệt. |
| Độ tin cậy cao | Thuộc tính SKF Explorer, đảm bảo chất lượng và hiệu suất vượt trội. |
3. Thông số kỹ thuật chi tiết của vòng bi SKF 6204-2Z/AEM/LHT23
Sơ đồ kỹ thuật:
- d: Đường kính trong (20 mm)
- D: Đường kính ngoài (47 mm)
- B: Chiều dày (14 mm)
- C: Tải trọng động (13.5 kN)
- C0: Tải trọng tĩnh (6,55 kN)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6204-2Z/AEM/LHT23 |
| Mã đặt hàng (MPN) | SKF-6204-2Z/AEM/LHT23 |
| Loại vòng bi | Vòng bi cầu sector sâu |
| Phân loại đặc biệt | Mũ thép hai bên, mỡ LHT23, vòng cách AEM |
| Đường kính trong (d) | 20 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 47 mm |
| Bề dày (B) | 14 mm |
|
Tải danh sách cơ sở dữ liệu (C) |
13,5 kN |
|
Tải danh sách cơ sở dữ liệu quan trọng (C0) |
6,55 kN |
| Giới hạn tải tuổi | 0,28 kN |
|
Giới hạn tải tuổi |
32.000 vòng/phút |
| Tốc độ giới hạn | 17.000 vòng/phút |
| Thế hệ | SKF Explorer |
| Rãnh tra bi | Không có |
| Số dòng | 1 |
| Định vị tiện ích, vòng ngoài | Không có |
| Loại lỗ | Hình trụ |
| Vòng cách | Thép tấm (AEM) |
| Kiểu gắn cặp | Không |
| Khe khe hướng kính | CN (tiêu chuẩn) |
| Vật liệu | Thép vòng bi |
| Lớp mạ | Không có |
| Nắp chắn | Nắp thép hai bên (2Z) |
| Tra mỡ sẵn | Có (mỡ LHT23) |
| Phương tiện tái bôi trơn | Không (do nắp chắc) |
| Trọng lượng | ~0,106 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 160°C |
| Mã eClass | 23-05-08-01 |
| Mã UNSPSC | 31171504 |
| Dấu vết carbon của sản phẩm được chỉ định | ~0,12 kg CO2e |
4. Cấu hình chi tiết vòng bi SKF 6204-2Z/AEM/LHT2
Vòng bi SKF 6204-2Z/AEM/LHT23 được cấu hình từ các bộ phận chính sau, đảm bảo hiệu suất tối ưu trong môi trường Bụi Săn, Nhiệt độ khắc nghiệt
Sơ đồ tạo cấu hình: Vòng bi chuyên sâu với dây thép không tiếp theo, vòng cách AEM và mỡ LHT23.
- Vòng trong/ngoài: Thép chịu lực cao cấp, ngành sản xuất công nghiệp chịu tải trọng hiệu quả.
- Bi cầu: Thép siêu chính xác, xử lý nhiệt, giảm ma sát, tăng độ bền.
- Vòng cách (AEM): tấm đặc biệt, độ tối ưu hóa ma sát và độ bền, đảm bảo vận hành.
- Mũ bảo vệ thép (2Z): Gắn chặt vòng bên ngoài, không tiếp tục căng vòng trong, chống bụi, giữ mỡ bôi trơn.
- Kích thước LHT23: Dầu bôi trơn chịu nhiệt độ thấp và cao (-40°C đến 160°C), duy trì hiệu suất trong điều kiện khắc nghiệt.
5. Ưu và nhược điểm của vòng bi SKF 6204-2Z/AEM/LHT23
Vòng bi SKF 6204-2Z/AEM/LHT23 được thiết kế cho các ứng dụng có tốc độ cao, chống bụi và nhiệt độ khắc nghiệt, nhưng cần phải hiểu ưu và nhược điểm để chọn mức tối ưu.
Ưu điểm
- Chịu nhiệt độ khắc nghiệt: Kích thước LHT23 hoạt động từ -40°C đến 160°C, lý tưởng cho môi trường nhiệt độ thấp hoặc cao.
- Tốc độ quay cao: Tốc độ giới hạn 17.000 r/min, tham khảo 32.000 r/min, nhờ Sản phẩm thép không tiếp xúc.
- Khả năng chống bụi: Nắp thép 2Z bảo vệ bụi, giữ mỡ bôi trơn lâu dài.
- Bảo trì thấp: Tra mỡ LHT23 sẵn, Sản phẩm thép giữ mỡ, ít cần bảo trì trong điều kiện khắc nghiệt.
- Vận hành nhẹ nhàng: Vòng cách AEM giảm rung động, ồn ào, phù hợp ứng dụng chính xác.
- Chịu tải linh hoạt: Chịu tải hướng kính và hướng trục từ cả hai phía.
- Độ bền cao: Thuộc tính SKF Explorer, chất lượng vượt trội.
Nhược điểm
- Không chống nước: Nắp thép không có tác dụng trong môi trường ẩm hoặc nước.
- Không tái sinh bôi trơn: Nắp thép làm việc tra mỡ lại khó khăn.
- Khả năng làm việc kín trong giới hạn: Kém hơn là cao su (2RSH) trong môi trường bụi nặng hoặc ẩm ướt.
- Chi phí cao hơn: Giá cao hơn 6204-2Z do mỡ LHT23 và vòng cách AEM.
6. Ứng dụng thực tế của vòng bi SKF 6204-2Z/AEM/LHT23
Nhờ tốc độ quay cao, khả năng chống bụi và mỡ LHT23 chịu nhiệt độ cao, SKF 6204-2Z/AEM/LHT23 được ứng dụng trong:
- Động cơ điện: Động cơ trong môi trường nhiệt độ cao hoặc thấp, như hệ thống làm mát công nghiệp.
- Quạt công nghiệp: Quạt thông gió, quạt làm mát trong môi trường Bụi nhẹ và nhiệt độ khắc nghiệt.
- Máy móc chính xác: Máy CNC, máy trong môi trường không có dao động nhiệt độ.
- Công nghiệp thực phẩm: Thiết bị chế biến thực phẩm trong môi trường lạnh hoặc nóng, khô.
- Ứng dụng ô tô: Hệ thống truyền động trong điều kiện nhiệt độ dao động.
7. Hướng dẫn lắp đặt và gỡ bỏ SKF 6204-2Z/AEM/LHT23
Chuẩn bị
- Giữ vòng bi trong bao bì gốc, làm việc trong môi trường sạch sẽ.
- Căng thẳng bảo vệ, chịu nhiệt.
- Bảo đảm xẹp/hỗ trợ dọn dẹp, không sai sót, không hư hỏng.
- Không chứa sản phẩm thép hoặc chất bảo quản (có kích thước sẵn LHT23).
Lắp đặt
- Bôi dầu nhẹ nhàng lên bề mặt tiếp xúc.
- Hỗ trợ đệm: Gia nhiệt bảo vệ (không quá 80°C) hoặc sử dụng dụng cụ tăng cường bên ngoài.
- Độ cứng: Gia nhiệt vòng bi (không quá 80°C) hoặc sử dụng dụng cụ tăng cường sức mạnh trong vòng.
- Lưu ý: Không dùng lửa trần, không sử dụng thép hoặc bi.
Gỡ
- Sử dụng chuyên dụng, tác dụng tăng cường vòng trong (truc) hoặc vòng ngoài (hỗ trợ).
- Lưu ý: Tránh năng lượng bi hoặc Sản phẩm thép. Làm sạch và bảo quản nếu tái sử dụng.
8. So sánh vòng bi 6204-2Z/AEM/LHT23 với 6204, 6204-2Z, 6204-2RSH, và 6204-2RSH/C3
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại vòng bi 6204 sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất:
| Tiêu chí | 6204-2Z/AEM/LHT23 | 6204 (Mở) | 6204-2Z | 6204-2RSH | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chất liệu chắc chắn | Thép dập | Không có | Thép dập | Cao su NBR | Cao su NBR |
| Khe khe | CN (tiêu chuẩn) | CN (tiêu chuẩn) | CN (tiêu chuẩn) | CN (tiêu chuẩn) | C3 (lớn hơn) |
| Mỡ bôi trơn | LHT23 (-40°C đến 160°C) | No (phụ thuộc hệ thống) | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Vòng cách | AEM (thép đặc biệt) | Thép tiêu chuẩn | Thép tiêu chuẩn | Thép tiêu chuẩn | Thép tiêu chuẩn |
| Khả năng làm kín | Tốt (chống bụi) | Kem | Tốt (chống bụi) | Rất tốt (chống bụi, nước) | Rất tốt (chống bụi, nước) |
| Tốc độ quay tối đa | 17.000 vòng/phút | 34.000 vòng/phút | 17.000 vòng/phút | 10.000 vòng/phút | 10.000 vòng/phút |
| Khả năng chống ẩm | Trung bình | Rất kém | Trung bình | Tuyệt vời | Tuyệt vời |
| Khả năng chịu nhiệt | Tuyệt vời (-40°C đến 160°C) | Trung bình (phụ thuộc mỡ) | Trung bình (-30°C đến 120°C) | Trung bình (-30°C đến 120°C) | Tốt (giãn nhiệt nhờ C3) |
| Nhu cầu bảo trì | Thấp | Cao | Thấp | Thấp | Thấp |
| Giá thành | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Cao | Cao |
| Ứng dụng | Quạt công nghiệp, động cơ nhiệt độ khắc nghiệt | Hộp số, môi trường sạch sẽ | Động cơ, quạt khô | Máy bơm, máy giặt | Máy móc, động cơ nhiệt độ cao |
9. Cách phân biệt vòng bi SKF 6204-2Z/AEM/LHT23 thật giả
Thị trường hiện nay có nhiều hàng giả, hàng nhái chất lượng. Để đảm bảo mua được vòng bi SKF 6204-2Z/AEM/LHT23 chính hãng, Mecsu khuyến nghị kiểm tra các dấu hiệu sau:
a. Dấu hiệu vòng bi SKF 6204-2Z/AEM/LHT23 chính hãng
- Bao bì: Hộp xanh SKF sắc nét, có mã vạch, mã QR, sản phẩm thông tin (6204-2Z/AEM/LHT23).
- Khắc trên vòng bi: Logo SKF, code sản phẩm, nước sản xuất (Thụy Điển, ĐỨC) giải quyết rõ ràng bằng lazer.
- Mã QR: Quét bằng ứng dụng SKF Authenticate.
- Mũ thép: Hoàn thiện tốt, sáng bóng, gắn chắc chắn, không tăng cường.
- Vận hành: Quay mượt, không kêu, không rơ.
- Chứng minh từ: Có CO (xuất xứ) và CQ (chất lượng).
b. Dấu hiệu của vòng bi SKF 6204-2Z/AEM/LHT23 hàng giả/nhái
- Khắc phục lỗi, sai font, thiếu thông tin (đặc biệt là AEM/LHT23).
- Bao bì thô, màu trôi, thiếu mã QR hoặc mã hóa không quét được.
- Nắp thép, trụ màu hoặc dễ bung.
- Quay lại có tiếng kêu lạ, lớn hoặc quá dư.
- Giá rẻ bất ngờ với đặc tính cao cấp.

10. Giá bán 99,598đ/ Cái (đã có VAT) – Giá hợp lý, phù hợp với chất lượng sản phẩm chính hãng & mũi ý mua vòng bi SKF 6204-2Z/AEM/LHT23 chính hãng
Giá tại Mecsu: Khoảng 90.000 – 150.000 VNĐ/chiếc (đã bao gồm VAT), tùy số lượng và cung cấp nhà. Giá cao hơn 6204-2Z làm mỡ LHT23 và vòng cách AEM.
Gợi ý mua hàng:
- Choose nhà cung cấp uy tín: Ưu tiên có bằng chứng nhận từ SKF như Mecsu.
- Kiểm tra chứng từ: Yêu cầu đầy đủ CO (chứng nhận xuất xứ) và CQ (chất lượng).
- Mua tại Mecsu: Cam kết 100% sản phẩm chính hãng, giá cạnh tranh, bảo hành minh bạch, hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI VÒNG BI CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
11. Câu hỏi thường gặp về vòng bi SKF 6204-2Z/AEM/LHT23
- Vòng bi SKF 6204-2Z/AEM/LHT23 có cần bảo dưỡng, tra mỡ không? Không, vòng bi được tra mỡ LHT23 có sẵn, có sản phẩm thép giữ mỡ, không cần bảo dưỡng trong điều kiện bình thường. Thay thế nếu hoạt động ở môi trường khắc nghiệt.
- Chữ “2Z/AEM/LHT23” có ý nghĩa gì? “2Z” chỉ thép thép không tiếp xúc, “AEM” chỉ vòng cách thép đặc biệt, “LHT23” chỉ bôi trơn chịu nhiệt độ từ -40°C đến 160°C.
- Vòng bi này có phải là vòng bi chịu nhiệt không? Có, nhờ mỡ LHT23, hoạt động ổn định từ -40°C đến 160°C, lý tưởng cho môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.
- Làm sao biết vòng bi là hãng chính SKF? Mua từ Mecsu, kiểm tra bao bì, khắc lazer, quét mã QR bằng ứng dụng SKF Authenticate.
- Khi nào cần thay thế vòng bi? Khi có tiếng ồn bất thường (lao xạo, rít), tăng nhiệt độ, rung động lớn, rò rỉ mỡ, tắc, hoặc các dạng vật lý biến đổi (nắp thép móp, hỏng vòng bi).
- Vòng bi này có chống nước không? Không, Sản phẩm thép chỉ chống bụi, không có tác dụng trong môi trường ẩm hoặc nước.
- Mua vòng bi SKF 6204-2Z/AEM/LHT23 chính hãng, uy tín ở đâu? Liên hệ Mecsu đảm bảo chất lượng, giá tốt, hỗ trợ kỹ thuật. Cam kết hoàn tiền 100% nếu sản phẩm không chính hãng.
Kinh nghiệm của các kỹ sư Mecsu: Kiểm tra độ ồn và khả năng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu hỏng hóc, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt và bụi nhẹ, để tránh tổn hại nghiêm trọng cho hệ thống.
12. Hỗ trợ liên hệ và tư vấn
Nếu bạn có thắc mắc về vòng bi SKF 6204-2Z/AEM/LHT23 hoặc cần tư vấn về giải pháp vòng bi, hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn tìm ra sản phẩm phù hợp nhất.
- CÔNG TY CP MECSU
- Địa chỉ: B28/I – B29/I, Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
- Đường dây nóng: 1800 8137
- Email: [email protected]
- Trang web: mecsu.vn

KHÁM PHÁ THÊM CÁC SẢN PHẨM SKF CHÍNH HÃNG
13. Thông tin bổ sung
a. Kinh nghiệm thực tế & câu chuyện thành công
Tại Mecsu, chúng tôi tự hào là đối tác đáng tin cậy của nhiều doanh nghiệp trong việc cung cấp giải pháp vòng bi chất lượng cao. Vòng bi SKF 6204-2Z/AEM/LHT23 đã mang lại hiệu quả vượt trội trong các dự án:
- Quạt công nghiệp: Mecsu cung cấp SKF 6204-2Z/AEM/LHT23 cho một nhà chế tạo thực phẩm tại khu công nghiệp Vĩnh Lộc, đảm bảo vận hành ổn định trong môi trường lạnh và nóng, tăng tuổi thọ thiết bị tăng thêm 25%.
- Động cơ điện: Ứng dụng trong động cơ làm mát công nghiệp, mang lại độ bền và hiệu suất cao trong môi trường dao động nhiệt.
- Công nghiệp thực phẩm: Sử dụng trong thiết bị thực thi chế độ, đảm bảo tốc độ quay cao và chống bụi trong môi trường khô.
b. Trích dẫn chuyên gia
“SKF 6204-2Z/AEM/LHT23 là lựa chọn tối ưu cho tốc độ cao của ứng dụng trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt và bụi mịn, như quạt công nghiệp hoặc động cơ điện. Mỡ LHT23 và cách AEM đảm bảo hiệu suất cao và tuổi thọ dài.” — Kỹ sư cơ điện, Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh)
c. Tài liệu tham khảo và nghiên cứu
Bài viết được biên soạn dựa trên các kỹ thuật kỹ thuật chính thức và kinh nghiệm thực tế:
- Danh mục sản phẩm SKF (Danh mục sản phẩm SKF chính thức)
- Tài liệu kỹ thuật SKF Explorer – Vòng Bi Rãnh Sâu
- Bảng dữ liệu kỹ thuật (Datasheet) chi tiết của SKF 6204-2Z/AEM/LHT23
- Trải nghiệm thực tế và phản hồi từ khách hàng dự án của Mecsu
Biên soạn bởi: Đội ngũ kỹ sư Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt với sản phẩm sản phẩm của SKF. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.