Bu lông vai lục giác chìm

Bu lông vai lục giác chìm (Hex Socket Shoulder Screw / Shoulder Bolt) là loại bu lông có phần thân trụ trơn (vai) đường kính lớn hơn phần ren, dùng làm trục quay hoặc chốt định vị cho bánh răng, ròng rọc, khớp xoay. Đặc trưng nhận dạng: phần vai trơn được gia công chính xác (dung sai h9/h11), đầu trụ lục giác chìm, ren chỉ ở phần cuối thân. Áp dụng tiêu chuẩn ISO 7379 (quốc tế) và ANSI B18.3 (Mỹ). Sản phẩm thuộc nhóm bu lông lục giác chìm — xem tổng quan tại pillar page.

BÁO GIÁ NGAY

1. Thông số kỹ thuật bu lông vai lục giác chìm

Bu lông vai lục giác chìm khác biệt căn bản so với bu lông thông thường ở chỗ có hai đường kính riêng biệt: đường kính vai (shoulder diameter, ký hiệu d1) và đường kính ren (thread diameter, ký hiệu d2). Phần vai trơn này chính là điểm chịu lực cắt và đóng vai trò trục quay, do đó dung sai gia công và độ cứng bề mặt yêu cầu rất cao.

Thông số Giá trị
Tên tiếng Anh Hex Socket Shoulder Screw / Shoulder Bolt / Stripper Bolt
Tiêu chuẩn áp dụng ISO 7379, ANSI B18.3, DIN 9841 (đã hủy)
Đường kính vai (d1) M5 – M24 (5, 6, 8, 10, 12, 16, 20, 24 mm)
Đường kính ren (d2) Nhỏ hơn d1 khoảng 1.5-3 mm (vd: vai 8 → ren M6)
Chiều dài vai (l1) 6 – 100 mm (theo bậc tiêu chuẩn)
Dung sai vai h9 hoặc h11 (chính xác cao)
Cấp bền phổ biến Thép 12.9 (chủ đạo), 10.9, Inox A2-70
Vật liệu Thép hợp kim, Inox 304, Inox 316
Bề mặt Nhuộm đen, mạ kẽm, không phủ (inox)
Tên gọi khác Bu lông trục, bu lông chốt vai, shoulder bolt

Cấu tạo đặc trưng của bu lông vai

Bu lông vai có 4 phần chức năng riêng biệt: đầu trụ (head) chứa hốc lục giác chìm, vai trơn (shoulder) là đoạn trụ chính xác làm trục quay hoặc chịu cắt, cổ chuyển tiếp (undercut) giữa vai và ren để giảm tập trung ứng suất, và phần ren (thread) ngắn ở cuối để siết vào lỗ ren. Khác biệt rõ rệt so với bu lông lục giác chìm đầu trụ thông thường: vai phải có dung sai chính xác (h9), bề mặt vai phải nhẵn (Ra ≤ 0.8 μm) và độ cứng cao (39-43 HRC) để chống mài mòn khi quay.

Yêu cầu lỗ và bạc lót khi lắp

Phần vai phải lắp vào lỗ trụ có dung sai H9 hoặc H11 để tạo khe hở vận hành 0.02-0.05 mm. Khi dùng làm trục quay liên tục, cần kết hợp bạc lót (bushing) bằng đồng thau hoặc nhựa kỹ thuật để giảm ma sát và bảo vệ bề mặt vai. Lỗ ren ở chi tiết đối ứng phải sâu hơn chiều dài ren ít nhất 1.5d để tránh hiện tượng “bottom out”.

Hệ ren và bậc kích thước

Bu lông vai dùng ren hệ mét tiêu chuẩn ISO (ren thô M-coarse), không dùng ren mịn. Tương quan vai-ren cố định theo bảng tiêu chuẩn: vai 5 → ren M4, vai 6 → ren M5, vai 8 → ren M6, vai 10 → ren M8, vai 12 → ren M10, vai 16 → ren M12, vai 20 → ren M16, vai 24 → ren M20.

2. Các loại bu lông vai lục giác chìm tại Minh Thành

Vật Tư Minh Thành cung cấp 4 dòng bu lông vai chính, phân theo vật liệu và lớp phủ bề mặt phù hợp với điều kiện vận hành. Do bu lông vai chủ yếu chịu tải động (mỏi, va đập, mài mòn), cấp bền 12.9 là lựa chọn chủ đạo cho ứng dụng thép, còn inox 316 dành cho môi trường ăn mòn cao như khuôn nhựa, máy thực phẩm.

Biến thể Cấp bền Độ bền kéo Ứng dụng chính
Thép 12.9 nhuộm đen 12.9 1220 MPa Khuôn dập, khuôn ép nhựa, máy CNC
Thép 10.9 mạ kẽm 10.9 1040 MPa Cơ khí chính xác, jig & fixture
Inox 304 (A2-70) A2-70 700 MPa Thiết bị thực phẩm, dược phẩm
Inox 316 (A4-70) A4-70 700 MPa Môi trường biển, hóa chất

Tất cả 4 dòng đều có sẵn kho size phổ biến từ vai M6 đến vai M16, đáp ứng tiêu chuẩn ISO 7379 với MTC kèm theo. Liên hệ để xác nhận tồn kho size lớn (M20, M24) hoặc đặt sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật riêng.

3. Khung giá tham khảo

Giá bu lông vai cao hơn đáng kể so với bu lông lục giác chìm thông thường cùng size, do yêu cầu gia công chính xác phần vai (tiện chính xác, mài tròn, nhiệt luyện kiểm soát). Mức giá phụ thuộc vào đường kính vai, chiều dài vai, cấp bền và vật liệu.

Lưu ý về giá: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo cho đơn hàng số lượng vừa (100-500 con/size). Giá thực tế biến động theo giá nguyên liệu thép/inox, tỷ giá USD và số lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính thức.

Khung giá theo size, cấp bền và vật liệu

Size vai × dài Thép 12.9 đen (VNĐ/con) Thép 10.9 mạ kẽm Inox 304 Inox 316
M6×10 (ren M5) 4.500 – 7.000 3.800 – 6.000 8.000 – 12.000 14.000 – 20.000
M8×16 (ren M6) 6.000 – 9.500 5.000 – 8.000 11.000 – 16.000 18.000 – 26.000
M10×20 (ren M8) 8.500 – 13.000 7.000 – 11.000 15.000 – 22.000 25.000 – 36.000
M12×25 (ren M10) 13.000 – 19.000 11.000 – 16.000 22.000 – 32.000 38.000 – 54.000
M16×30 (ren M12) 22.000 – 32.000 18.000 – 27.000 38.000 – 55.000 65.000 – 92.000
M20×40 (ren M16) 40.000 – 58.000 34.000 – 49.000 70.000 – 100.000 120.000 – 170.000

Yếu tố ảnh hưởng đến giá

  • Chiều dài vai: Vai càng dài giá càng cao, do tốn nguyên liệu và thời gian gia công chính xác. Vai 100 mm có thể đắt gấp 3 vai 20 mm cùng đường kính.
  • Dung sai vai: Yêu cầu h9 (chính xác hơn) đắt hơn h11 khoảng 15-25%.
  • Cấp bền: Thép 12.9 đắt hơn 10.9 khoảng 15-20% do quy trình nhiệt luyện phức tạp hơn.
  • Số lượng đặt hàng: Đơn 1.000+ con cùng size giảm giá 10-20% so với đơn lẻ.
  • Hàng nhập khẩu vs sản xuất: Hàng Đài Loan, Đức cao hơn hàng nội/Trung Quốc 30-50% nhưng dung sai ổn định hơn.

Báo giá nhanh trong 30 phút

Gửi yêu cầu gồm: đường kính vai × chiều dài vai × cấp bền × số lượng qua hotline hoặc Zalo/email Vật Tư Minh Thành. Đội kinh doanh phản hồi báo giá chính thức kèm tình trạng tồn kho và lead time trong 30 phút giờ hành chính.

4. Tiêu chuẩn sản xuất

Bu lông vai lục giác chìm hiện đại chủ yếu áp dụng ISO 7379 (tiêu chuẩn quốc tế hiện hành) và ANSI B18.3 (tiêu chuẩn Mỹ — phổ biến cho khuôn dập nhập từ Mỹ/Canada). DIN 9841 từng là tiêu chuẩn Đức cho loại này nhưng đã bị hủy năm 1990, được ISO 7379 thay thế hoàn toàn.

Tiêu chuẩn Phạm vi áp dụng Đặc điểm nhận dạng
ISO 7379 Quốc tế (chuẩn chính) Vai m5-m24, dung sai h11, ren ngắn ISO metric
ANSI B18.3 Mỹ, Canada Vai theo inch (1/4″, 5/16″, 3/8″…), ren UNC
DIN 9841 (hủy) Hàng cũ thị trường Tương đương ISO 7379, chỉ còn trên catalog cũ

Lưu ý quan trọng: bu lông vai theo ANSI (hệ inch) không thể thay thế trực tiếp bu lông ISO cùng “tên gọi” do dung sai và bậc kích thước khác biệt — cần xác định rõ tiêu chuẩn từ bản vẽ trước khi đặt hàng. Xem chi tiết phân tích 4 tiêu chuẩn DIN/ISO/JIS/GB của bu lông lục giác chìm tại bài Bu lông lục giác chìm.

5. Bảng kích thước

Phần này cung cấp kích thước hình học theo ISO 7379 — tiêu chuẩn áp dụng cho hầu hết bu lông vai bán tại thị trường Việt Nam. Các thông số bao gồm đường kính vai (d1), đường kính ren (d2), chiều dài vai (l1), chiều dài ren (b), kích thước đầu (dk, k) và lục giác trong (s).

Kích thước hình học theo ISO 7379

Vai (d1) Ren (d2) Đường kính đầu (dk) Chiều cao đầu (k) Lục giác trong (s) Chiều dài ren (b)
5 M4 10 4 2.5 9.75
6 M5 13 4.5 3 11.25
8 M6 13 5.5 4 13.25
10 M8 16 7 5 16.4
12 M10 18 8 6 18.4
16 M12 24 10 8 21.4
20 M16 30 13 10 27.4
24 M20 36 16 12 32.4

Các size sẵn kho phổ biến tại Minh Thành

Minh Thành duy trì tồn kho liên tục các size phổ biến nhất theo nhóm ứng dụng:

  • Nhóm khuôn dập, cơ khí chính xác: M6×10, M6×16, M6×20, M8×16, M8×20, M8×25, M10×20, M10×25, M10×30 — vật liệu chính 12.9 nhuộm đen.
  • Nhóm máy móc cỡ trung: M12×25, M12×30, M12×40, M16×30, M16×40 — chủ yếu 12.9 và 10.9.
  • Nhóm thiết bị thực phẩm/y tế: M6×16, M8×20, M10×25 — inox 304/316.
  • Nhóm size lớn theo đơn: M20×40 trở lên thường đặt theo dự án, lead time 7-15 ngày.

6. Đặc điểm riêng & so sánh với các loại đầu khác

Bu lông vai lục giác chìm là loại đặc thù nhất trong gia đình lục giác chìm — không cùng nhóm “biến thể đầu” như đầu côn/đầu thấp/đầu tròn, mà là biến thể về cấu tạo thân. Điều này khiến chức năng và phạm vi ứng dụng của bu lông vai khác biệt hoàn toàn so với 3 loại đầu cùng family.

Đặc điểm hình học riêng của bu lông vai

Khác biệt căn bản nằm ở phần thân: bu lông vai có hai đường kính trên cùng một thân (vai trơn d1 lớn hơn ren d2), trong khi 3 loại đầu cùng family chỉ có một đường kính thân ren liên tục. Phần vai có dung sai gia công h9-h11 (sai số 0.02-0.05 mm cho M10), bề mặt nhẵn Ra ≤ 0.8 μm và độ cứng vai 39-43 HRC. Đầu bu lông vai luôn là đầu trụ (cylindrical head, dạng giống DIN 912) nhưng tỷ lệ dk/d1 nhỏ hơn — vd vai M10 có dk = 16 (so với DIN 912 M10 có dk = 16 cùng giá trị nhưng tỷ lệ tương đối khác).

Khi nào nên chọn bu lông vai thay vì các loại khác

  • Cần làm trục quay cho bánh răng, ròng rọc, đòn bẩy, cần gạt — bu lông vai có vai trơn chính xác đóng vai trò trục.
  • Cần làm chốt định vị chịu lực cắt cao trong khuôn dập (stripper bolt) — vai lớn chịu cắt thay cho phần ren.
  • Cần lắp lò xo hồi vị, đệm cao su, vòng bi cần khoảng trống thân trơn cố định.
  • Yêu cầu tháo lắp nhiều lần với độ chính xác cao — vai trơn không bị mòn ren.
  • Liên kết các tấm có độ dày cố định cần kiểm soát chính xác (vai chiều dài bằng tổng độ dày tấm).

Bảng so sánh với 3 loại đầu cùng family

Tiêu chí Bu lông vai (ISO 7379) Đầu trụ DIN 912 Đầu côn DIN 7991 Đầu tròn DIN 7380
Chức năng chính Trục quay, chốt định vị Liên kết chịu lực dọc Liên kết phẳng mặt Liên kết thẩm mỹ
Cấu tạo thân Vai trơn + ren ngắn Ren toàn thân/một phần Ren toàn thân/một phần Ren toàn thân/một phần
Cấp bền cao nhất 12.9 12.9 10.9 10.9
Lực siết tham chiếu (M10) ~30-40 Nm (siết nhẹ) 70 Nm 45 Nm 45 Nm
Yêu cầu lỗ Lỗ trụ H9/H11 + lỗ ren Lỗ trơn thông thường Lỗ countersink 90° Lỗ trơn thông thường
Tháo lắp nhiều lần Rất tốt (vai không mòn) Tốt Trung bình Trung bình
Chi phí Cao (gia công vai chính xác) Thấp – Trung bình Trung bình Trung bình

Riêng việc kiểm tra hàng chính hãng (đặc biệt với bu lông vai 12.9 thường bị làm giả ở dung sai vai), xem 6 cách kiểm tra chi tiết tại pillar bu lông lục giác chìm.

Lưu ý đặc thù khi lắp đặt bu lông vai

  • KHÔNG siết bu lông vai như bu lông thông thường: Lực siết phải đủ để mặt dưới đầu bu lông tỳ vào mặt vai (shoulder face), không tỳ vào tấm — siết quá mạnh sẽ kẹt phần quay.
  • Chiều dài vai phải nhỏ hơn tổng độ dày tấm 0.1-0.3 mm để chừa khe hở vận hành nếu dùng làm trục quay.
  • Lỗ ren ở chi tiết đối ứng phải sâu hơn chiều dài ren tối thiểu 1.5×d để tránh va đáy.
  • Khi dùng làm trục quay liên tục, bắt buộc có bạc lót (đồng thau, polymer) — không nên cho vai thép trực tiếp tiếp xúc lỗ thép cùng độ cứng.

7. Lực siết & hướng dẫn lắp đặt

Lực siết bu lông vai khác biệt hoàn toàn so với bu lông liên kết thông thường. Mục tiêu siết không phải tạo lực kẹp ma sát giữa hai tấm, mà là cố định bu lông vai vào lỗ ren ở tấm dưới sao cho mặt vai (shoulder face) tỳ chắc — phần vai trên đó được tự do quay hoặc đỡ chi tiết khác.

Bảng lực siết khuyến nghị cho bu lông vai

Vai × Ren Lực siết 12.9 (Nm) Lực siết 10.9 (Nm) Lực siết Inox A2-70 (Nm)
M6 × M5 5 – 7 4 – 6 3 – 4
M8 × M6 9 – 12 7 – 10 5 – 7
M10 × M8 22 – 30 18 – 25 13 – 18
M12 × M10 45 – 60 38 – 50 27 – 36
M16 × M12 78 – 105 65 – 88 46 – 62
M20 × M16 190 – 255 160 – 215 112 – 152

Cảnh báo: Lực siết của bu lông vai chỉ tính trên đường kính ren (d2 nhỏ) — không tính trên đường kính vai (d1 lớn). Nhiều kỹ thuật viên nhầm lẫn dùng bảng lực siết DIN 912 theo đường kính ngoài và siết quá mạnh, gây gãy ren tại cổ chuyển tiếp giữa vai và ren.

Quy trình lắp đặt đúng kỹ thuật

  1. Kiểm tra lỗ trụ: Đo đường kính lỗ trụ ở tấm trên — đảm bảo dung sai H9 hoặc H11 phù hợp với vai bu lông. Khe hở vai-lỗ nên 0.02-0.05 mm.
  2. Kiểm tra lỗ ren: Lỗ ren ở tấm dưới phải đủ sâu (≥ 1.5×d2) và đúng cỡ ren. Ren mới taro nên thổi sạch phoi.
  3. Lắp bạc lót (nếu là trục quay): Ép bạc đồng thau/polymer vào lỗ trụ trước khi luồn bu lông vai.
  4. Luồn bu lông & bôi keo (nếu cần): Bôi nhẹ keo Loctite 243 (medium) vào ren cuối nếu có rung động. Luồn bu lông qua lỗ trụ → vào lỗ ren.
  5. Siết bằng cờ lê lực: Chọn đầu lục giác Allen đúng size theo bảng kích thước (vd vai M10 → Allen 5 mm). Siết theo lực Nm trong bảng — KHÔNG siết theo cảm giác. Quay thử chi tiết quay để kiểm tra không bị kẹt.

Lỗi thường gặp khi lắp đặt bu lông vai

  • Siết quá mạnh gây kẹt bộ quay: Do dùng nhầm lực siết theo đường kính vai (d1) — phải dùng lực siết theo đường kính ren (d2).
  • Vai cọ trực tiếp lỗ thép gây mòn nhanh: Quên lắp bạc lót khi dùng làm trục quay liên tục.
  • Gãy ở cổ chuyển tiếp vai-ren: Do lỗ trụ quá nhỏ ép vai phải lực, hoặc lỗ ren chưa đủ sâu khiến bu lông “đáy” trước khi tỳ vai.
  • Chọn sai chiều dài vai: Vai dài hơn tổng độ dày tấm → bu lông không siết chặt được; vai ngắn hơn → tỳ trực tiếp lên ren gây hỏng cổ.

8. Hồ sơ kèm hàng

Bu lông vai lục giác chìm tại Minh Thành xuất xưởng kèm 4 chứng từ tiêu chuẩn: Hóa đơn VAT, Certificate of Origin (CO), Certificate of Quality (CQ)Mill Test Certificate (MTC) — đặc biệt quan trọng với bu lông vai 12.9 dùng trong khuôn dập (yêu cầu chứng minh độ cứng vai). Phụ kiện đi kèm đặc thù riêng cho loại này gồm: bạc lót đồng thau/polymer (cho ứng dụng trục quay), vòng đệm vênh đường kính phù hợp với đầu, và cờ lê Allen tương ứng. Xem chi tiết cách đọc Mill Test Certificate, cách bảo quản và danh sách phụ kiện đầy đủ tại bu lông lục giác chìm.

9. Thông tin đặt hàng tại Minh Thành

Bu lông vai là sản phẩm đặc thù với MOQ và lead time khác biệt so với bu lông thông dụng. Minh Thành áp dụng chính sách linh hoạt theo size và mục đích sử dụng — từ mẫu thử lẻ con đến đơn dự án vài nghìn con.

MOQ — Số lượng tối thiểu

  • Mẫu thử kỹ thuật: 1-5 con (áp dụng cho khách công nghiệp test lắp ráp).
  • Đơn lẻ size sẵn kho: 10 con/size (M6-M16, vật liệu thép 12.9/10.9, inox 304).
  • Đơn đặt sản xuất theo yêu cầu: 100 con/size (size phi tiêu chuẩn, vật liệu đặc biệt).

Bậc giá theo số lượng

Số lượng/size Mức chiết khấu
10 – 99 con Giá lẻ niêm yết
100 – 499 con Giảm 5-8%
500 – 1.999 con Giảm 10-15%
≥ 2.000 con Giảm 15-20% + lock giá 90 ngày

Lead time & phương thức giao hàng

  • TP.HCM & vùng phụ cận: Hàng sẵn kho — giao trong 4-8 giờ qua xe nội bộ hoặc grab cargo.
  • Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa-Vũng Tàu: 1 ngày làm việc.
  • Hà Nội & tỉnh phía Bắc: 2-3 ngày qua đối tác vận tải Bắc-Nam.
  • Hàng đặt sản xuất: 7-15 ngày tùy size, vật liệu và số lượng (size lớn M20-M24 lead time dài hơn).

Đặt hàng ngay

Liên hệ Vật Tư Minh Thành qua hotline / Zalo / email gửi kèm thông tin: vai × dài × ren × cấp bền × số lượng — phản hồi báo giá chính thức kèm tồn kho và lead time trong 30 phút giờ hành chính. Với khách công nghiệp lớn, hỗ trợ ký hợp đồng khung giá năm và tồn kho riêng theo dự án. Xem decision matrix đầy đủ chọn loại bu lông phù hợp tại pillar bu lông lục giác chìm.

10. Câu hỏi thường gặp

Bu lông vai lục giác chìm có cấp bền cao nhất là gì?

Cấp bền cao nhất phổ biến là 12.9 (độ bền kéo 1.220 MPa) — đây cũng là cấp chủ đạo cho ứng dụng khuôn dập, máy CNC và stripper bolt. Cao hơn (như 14.9) tồn tại trên catalog quốc tế nhưng cực hiếm tại Việt Nam và không có trong tiêu chuẩn ISO 7379 chính thức. Với inox, cấp cao nhất là A4-80 (inox 316) — độ bền kéo ~800 MPa, dùng cho môi trường biển/hóa chất.

Bu lông vai khác bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912 như thế nào?

Khác biệt căn bản ở cấu tạo thân: bu lông vai có hai đường kính (vai d1 lớn + ren d2 nhỏ) trên cùng một thân, còn DIN 912 chỉ có một đường kính thân ren liên tục. Bu lông vai dùng làm trục quay hoặc chốt định vị, DIN 912 dùng làm liên kết chịu lực dọc. Lực siết bu lông vai cũng tính theo đường kính ren (d2 nhỏ) chứ không theo đường kính vai (d1).

Khi nào nên chọn bu lông vai thay vì bu lông thường + bạc?

Nên chọn bu lông vai khi: cần độ chính xác trục quay cao (dung sai h9), tháo lắp nhiều lần (khuôn dập), không có không gian lắp bạc lót riêng, hoặc cần độ cứng cao trên bề mặt trục (39-43 HRC). Phương án “bu lông thường + bạc” chỉ phù hợp khi tải nhẹ, không tháo lắp thường xuyên và có không gian lắp bạc.

Tại sao siết quá lực bu lông vai gây kẹt bộ quay?

Vì bu lông vai được thiết kế để khi siết đủ lực, mặt dưới đầu bu lông tỳ vào mặt vai (shoulder face) — không tỳ vào tấm. Nếu siết quá mạnh, lực ép sẽ truyền qua vai gây kẹp tấm trên với tấm dưới, làm vai không thể quay tự do nữa. Đây là lý do phải dùng cờ lê lực và tuân thủ Nm chuẩn.

ISO 7379 và DIN 9841 có khác nhau không?

Về kích thước thì tương đương — DIN 9841 đã bị hủy năm 1990 và được ISO 7379 thay thế hoàn toàn. Tuy nhiên trên catalog cũ và một số nhà sản xuất Đức cổ vẫn còn ghi “DIN 9841” — đây thực chất là sản phẩm theo ISO 7379 nhưng dùng tên cũ cho khách quen. Khi đặt hàng nên ưu tiên ghi ISO 7379 để tránh nhầm lẫn.

Minh Thành có nhận đặt bu lông vai phi tiêu chuẩn không?

Có. Minh Thành nhận đặt sản xuất bu lông vai theo bản vẽ riêng với các yêu cầu phi tiêu chuẩn như: chiều dài vai đặc biệt (vd 18 mm, 22 mm, 33 mm thay vì các bậc tròn), dung sai vai h7 (chính xác hơn h9), vật liệu đặc biệt (thép 4140 nhiệt luyện, inox 17-4PH), bề mặt phủ DLC/Black Oxide. MOQ tối thiểu 100 con/size, lead time 10-20 ngày. Cần gửi bản vẽ kỹ thuật chi tiết kèm yêu cầu nghiệm thu.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bu lông vai lục giác chìm”