Mô tả sản phẩm
Thông tin CHUYÊN SÂU về Bulong Inox 304 DIN933 M5x75
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M5x75 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
- 2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M5x75
- 3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M5x75 gồm những phần nào?
- 4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
- 5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M5x75 (A2-70) là bao nhiêu?
- 6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
- 7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M5x75 là gì?
- 8. Bulong Inox 304 M5x75 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
- 9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
- 11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
- 12. Giá bán & gợi ý mua Bulong Inox 304 DIN933 M5x75 chính hãng ở đâu?
- 13. FAQ về Bulong Inox 304 DIN933 M5x75
- 14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Bulong Công Nghiệp
- 15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M5x75 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
Bulong Inox 304 DIN933 M5x75 là loại bulong lục giác ren suốt (Hex Bolt Full Thread) được chế tạo từ vật liệu thép không gỉ Inox 304 (hay còn gọi là SUS304 hoặc A2). Đây là loại bulong có khả năng chống ăn mòn vượt trội, thường được sử dụng trong các môi trường yêu cầu độ thẩm mỹ và vệ sinh cao.
Đặc điểm nổi bật của bulong này là có đường kính ren M5 (5mm) nhưng chiều dài lên đến 75mm. Nó tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933 (ren suốt), cho phép kẹp siết các chi tiết dày hoặc các mối ghép cần độ vươn xa. Khả năng chống gỉ sét của Inox 304 là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng ngoài trời, trong ngành thực phẩm, y tế.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M5x75
d: Đường kính ren
l: Chiều dài
k: Chiều cao đầu
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0626826 |
| Mã sản phẩm | B01M0501075TH00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ren suốt |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 |
| Size ren (d) | M5 |
| Bước ren | 0.8 mm |
| Chiều dài (l) | 75 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 3.5 mm |
| Size khóa (s) | 8 mm |
| Loại đầu | Lục giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp bền | A2-70 (Tương đương cấp bền 7.0) |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M5x75 gồm những phần nào?
Bulong Inox 304 M5x75 có cấu tạo gồm 2 phần chính, tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn DIN 933:
- Đầu bulong: Có hình dạng lục giác (6 cạnh), kích thước khóa (s) là 8mm, được chế tạo để phù hợp với các dụng cụ siết. Chiều cao đầu (k) là 3.5mm. Trên đầu thường được dập chìm ký hiệu A2-70.
- Thân bulong: Là phần trụ tròn được tiện ren suốt trên toàn bộ chiều dài 75mm (Tiêu chuẩn DIN 933). Ren M5, bước ren 0.8mm, cho phép điều chỉnh độ sâu vặn ren linh hoạt trên suốt thân bulong.
4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
Các ký hiệu dập nổi trên đầu bulong Inox 304 thường là A2-70, đây là ký hiệu tiêu chuẩn quốc tế về vật liệu và cấp bền của thép không gỉ.
- A2: Biểu thị loại vật liệu thép không gỉ Austenitic nhóm A2, tương đương với Inox 304.
- 70: Biểu thị giới hạn bền kéo danh nghĩa, là 700 MP. Đây là lực kéo tối đa bulong có thể chịu trước khi bị đứt (giới hạn bền kéo 700 MPa.
- Giới hạn chảy của bulong A2-70 là 450MPa(tương đương cấp bền 7.0).
5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M5x75 (A2-70) là bao nhiêu?
Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M5x75 được xác định bởi cấp bền A2-70, với giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.
Mặc dù có cường độ chịu lực thấp hơn bulong thép đen 8.8, bulong Inox 304 lại nổi bật về khả năng chống ăn mòn và độ dẻo dai. Nó chịu được tải trọng vừa phải và đặc biệt phù hợp trong các môi trường ngoài trời, gần biển, hoặc trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm.
6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
Bulong Inox 304 cũng được phân loại dựa trên hình dạng thân và loại ren, tương tự như các loại bulong khác, nhưng phổ biến nhất vẫn là loại lục giác.
Theo hình dạng thân:
- Ren suốt (DIN 933): Loại bulong này có ren được gia công trên toàn bộ chiều dài thân (như Bulong M5x75 này). Phù hợp cho các mối ghép cần bắt ren trên toàn bộ chiều dài.
- Ren lửng (DIN 931): Chỉ có ren ở một phần thân, phần còn lại là thân trơn. Thiết kế này giúp tăng khả năng chịu lực cắt trong các ứng dụng kết cấu.
Theo loại ren:
- Ren thô (Ren tiêu chuẩn): Có bước ren lớn (0.8 mm cho M5), giúp siết và tháo nhanh chóng. Đây là loại phổ biến nhất cho bulong Inox 304.
- Ren mịn (nhuyễn): Có bước ren nhỏ hơn. Loại này giúp tăng độ ma sát và khả năng chống lỏng trong môi trường rung động.
7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M5x75 là gì?
Bulong Inox 304 M5x75 là một lựa chọn chuyên dụng với các ưu và nhược điểm rõ ràng.
Ưu điểm:
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Không bị gỉ sét trong điều kiện môi trường bình thường, ẩm ướt, hoặc tiếp xúc với nhiều loại hóa chất nhẹ.
- Chiều dài 75mm: Cung cấp khả năng liên kết cho các chi tiết có độ dày lớn hoặc ở vị trí sâu.
- Thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, phù hợp cho các sản phẩm trang trí, nội thất và thiết bị y tế.
Nhược điểm:
- Dễ bị uốn cong: Do tỉ lệ chiều dài (75mm) so với đường kính (5mm) rất lớn, bulong dễ bị uốn cong nếu chịu lực tác động ngang (lực cắt).
- Giá thành cao: Chi phí cao hơn đáng kể so với bulong thép đen hoặc mạ kẽm cùng kích thước.
- Dễ bị kẹt ren: Có thể xảy ra hiện tượng “galling” (kẹt ren) khi siết quá nhanh hoặc quá chặt do ma sát trên chiều dài lớn.
8. Bulong Inox 304 M5x75 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
Bulong Inox 304 M5x75 được ứng dụng trong các lĩnh vực yêu cầu khả năng chống gỉ và cần độ vươn xa của thân bulong:
- Lắp đặt vách ngăn, panel: Dùng để kẹp các tấm panel cách nhiệt, vách ngăn phòng sạch, cần bulong xuyên qua lớp lõi xốp dày.
- Lắp đặt hệ thống thông gió: Cố định các ống gió, quạt thông gió vào các kết cấu trần hoặc tường, cần khoảng cách.
- Ngành đóng tàu, hàng hải: Lắp đặt thiết bị, phụ kiện qua các vách ngăn dày trên tàu thuyền, bến cảng.

9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
Bulong Inox 304 có khả năng chịu nhiệt độ cao tốt hơn thép carbon thông thường, có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường lên đến 870°C (1600°F) trong điều kiện không liên tục, và tối đa 925°C (1700°F) nếu liên tục mà không bị biến dạng đáng kể.
Tuy nhiên, khi nhiệt độ tăng cao, cường độ chịu lực (giới hạn bền kéo và giới hạn chảy) của bulong Inox 304 sẽ giảm dần. Đối với các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao ở nhiệt độ trên 300°C, người ta thường cân nhắc sử dụng Inox 310 hoặc các hợp kim chịu nhiệt chuyên dụng khác.
10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
Việc lắp đặt bulong Inox 304 M5x75 cần lưu ý đặc biệt để tránh hiện tượng kẹt ren (galling), đảm bảo độ bền cho mối ghép.
Lắp đặt:
- Chuẩn bị: Sử dụng chất bôi trơn chuyên dụng cho thép không gỉ (chất chống kẹt – anti-seize) trên ren trước khi lắp đặt. Sử dụng cờ lê hoặc cần siết lực có kích thước phù hợp (size khóa 8mm cho M5).
- Thao tác: Siết bulong một cách chậm rãi và đều đặn. Do bulong dài (75mm), cần đảm bảo vặn thẳng trục để tránh làm hỏng ren. Tránh siết quá nhanh hoặc siết quá lực.
Tháo gỡ:
- Dụng cụ: Sử dụng đúng dụng cụ. Nếu bulong bị kẹt, có thể thử siết chặt thêm một chút trước khi tháo ngược để phá vỡ mối hàn lạnh.
- Xử lý: Nếu bulong quá kẹt, nên làm mát mối ghép bằng nước hoặc chất lỏng làm mát để giảm ma sát trước khi tháo.
11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
Phân biệt Inox 304 chính hãng với các loại thép hoặc Inox kém chất lượng (như Inox 201) là rất quan trọng để đảm bảo khả năng chống ăn mòn.
- Hàng thật (Inox 304):
- In ấn/dập chìm trên đầu bulong có ký hiệu A2-70 rõ ràng, sắc nét.
- Thử bằng nam châm: Nam châm có thể hút nhẹ (do quá trình gia công lạnh) nhưng lực hút rất yếu. Inox 304 nguyên bản hầu như không nhiễm từ.
- Bề mặt sáng bóng đồng đều, có độ bền màu cao, không bị ố vàng.
- Hàng giả (Thường là Inox 201 hoặc thép mạ):
- Ký hiệu dập mờ, không rõ ràng hoặc thiếu.
- Thử bằng nam châm: Nam châm hút mạnh (đặc biệt là Inox 201 hoặc thép mạ) do hàm lượng Niken thấp hoặc là thép thường.
- Giá bán rẻ bất thường và nhanh chóng xuất hiện rỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.
12. Giá bán & gợi ý mua Bulong Inox 304 DIN933 M5x75 chính hãng ở đâu?
a. Giá Bulong Inox 304 DIN933 M5x75 tại Mecsu: 1,729 đ / Cái (đã có VAT)
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
b. Gợi ý mua bulong chính hãng uy tín
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Hãy ưu tiên các đơn vị có uy tín trên thị trường, có chứng nhận vật liệu (Material Certificate) rõ ràng và có chính sách bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật về vật liệu.
- Mua tại Mecsu: Mecsu cam kết cung cấp các sản phẩm bulong Inox 304 chính hãng, đảm bảo chất lượng vật liệu với giá cả cạnh tranh và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. FAQ về Bulong Inox 304 DIN933 M5x75
a. Bulong M5x75 có quá yếu khi dài như vậy không?
Độ bền kéo (lực dọc trục) của bulong phụ thuộc vào đường kính M5 (cấp bền A2-70), không phải chiều dài. Tuy nhiên, do tỉ lệ dài/đường kính lớn, bulong này sẽ yếu hơn đáng kể khi chịu lực uốn hoặc lực cắt (lực tác động ngang) và dễ bị cong.
b. Tại sao lại dùng M5 mà dài đến 75mm?
Bulong M5x75 được dùng cho các ứng dụng tải nhẹ nhưng cần xuyên qua các vật liệu rất dày, ví dụ như kẹp các tấm panel, các lớp vật liệu cách nhiệt, hoặc các khung hộp, nơi mà các bulong ngắn hơn không thể vươn tới.
c. Tôi có thể dùng bulong M5x75 cho môi trường nước biển không?
Inox 304 (A2) có thể chịu được môi trường không khí ven biển (có hơi muối). Tuy nhiên, nếu bulong bị ngâm trực tiếp hoặc thường xuyên trong nước biển, vật liệu Inox 316 (A4) sẽ là lựa chọn tốt hơn để chống lại sự ăn mòn rỗ do clorua.
d. Tôi có thể cắt ngắn bulong M5x75 này không?
Về mặt kỹ thuật, bạn có thể cắt, nhưng không nên. Việc cắt (đặc biệt là bằng máy cắt nhiệt) sẽ làm hỏng ren ở đầu, gây khó khăn khi vặn đai ốc. Hơn nữa, nhiệt độ cao khi cắt có thể làm thay đổi cấu trúc vật liệu tại vết cắt, làm giảm khả năng chống ăn mòn tại điểm đó.
14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Bulong Công Nghiệp
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về bulong Inox 304 M5x75 hoặc các loại vật liệu chống ăn mòn khác, hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của Mecsu để được tư vấn và hỗ trợ. Chúng tôi luôn sẵn lòng giúp bạn tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho ứng dụng của mình.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
a. Kinh Nghiệm Thực Tế & Câu Chuyện Thành Công
Bulong Inox 304 M5x75 là một chi tiết đặc biệt, thường được khách hàng của Mecsu sử dụng trong việc lắp đặt các hệ thống vách ngăn panel, nơi cần bulong đủ dài để xuyên qua lõi xốp (dày 50mm) và vẫn còn đủ ren để bắt vào khung sườn một cách chắc chắn.
b. Trích Dẫn Chuyên Gia
“Với bulong dài như M5x75, nguy cơ kẹt ren (galling) còn cao hơn vì ma sát tích tụ trên toàn bộ 75mm chiều dài. Bôi trơn và siết chậm là bắt buộc. Đồng thời, phải hết sức cẩn thận với lực tác động ngang vì nó rất dễ bị uốn cong.”
— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) – Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
c. Tài Liệu Tham Khảo và Nghiên Cứu
Nội dung bài viết này được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chính thức về thép không gỉ, đảm bảo tính chính xác và chuyên môn cao.
- DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN chính thức).
- Tài liệu kỹ thuật về vật liệu thép không gỉ Inox 304 (A2).
- Trải nghiệm thực tế từ các dự án khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.