Mô tả sản phẩm
Phân tích CHI TIẾT về Bulong Inox 304 DIN933 M8x20
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M8x20 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
- 2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M8x20
- 3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M8x20 gồm những phần nào?
- 4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
- 5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M8x20 (A2-70) là bao nhiêu?
- 6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
- 7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M8x20 là gì?
- 8. Bulong Inox 304 M8x20 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
- 9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
- 11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
- 12. Giá bán & gợi ý mua Bulong Inox 304 DIN933 M8x20 chính hãng ở đâu?
- 13. FAQ về Bulong Inox 304 DIN933 M8x20
- 14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Bulong Công Nghiệp
- 15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M8x20 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
Bulong Inox 304 DIN933 M8x20 là loại bu lông đầu lục giác có thân được tiện ren hoàn toàn (ren suốt) theo tiêu chuẩn kỹ thuật DIN 933. Sản phẩm này được chế tạo từ mác thép không gỉ Inox 304 (tương đương cấp vật liệu A2).
Đặc điểm cốt lõi của bulong M8x20 là đường kính ren M8 (8mm) và chiều dài thân chỉ 20mm. Sự kết hợp giữa đường kính lớn hơn (so với M6) và chiều dài ngắn giúp tăng đáng kể khả năng chịu tải và độ bền cắt trong khi vẫn giữ được ưu điểm chống ăn mòn vượt trội của Inox 304. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các liên kết chịu lực vừa phải, chống gỉ sét trong môi trường ẩm, đặc biệt là trong không gian lắp đặt chật hẹp.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M8x20
d: Đường kính ren
l: Chiều dài
k: Chiều cao đầu
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0060975 |
| Mã sản phẩm | B01M0801020TH00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ren suốt |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 |
| Size ren (d) | M8 |
| Bước ren | 1.25 mm |
| Chiều dài (l) | 20 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 5.3 mm |
| Size khóa (s) | 13 mm |
| Loại đầu | Lục giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp bền | A2-70 (Tương đương cấp bền 7.0) |
| Bề mặt | Bóng/Sáng (Không gỉ) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M8x20 gồm những phần nào?
Bulong Inox 304 M8x20 có cấu tạo tối ưu cho liên kết ngắn chịu lực.
- Đầu bulong: Hình lục giác, kích thước khóa 13mm. Chiều cao đầu là 5.3mm. Trên đầu thường có ký hiệu cấp bền A2-70.
- Thân bulong: Chiều dài 20mm, được tiện ren M8 suốt toàn bộ (DIN 933). Bước ren thô tiêu chuẩn là 1.25 mm. Chiều dài ngắn đảm bảo độ cứng vững cao và ngăn ngừa hiện tượng uốn dọc trục.
4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
Ký hiệu A2-70 được dập trên đầu bulong Inox 304 là mã tiêu chuẩn quốc tế xác định vật liệu và cơ tính.
- A2: Chỉ nhóm thép không gỉ Austenitic loại A2, đây là mác tương đương với Inox 304.
- 70: Đại diện cho giới hạn bền kéo danh nghĩa tối thiểu, đạt 700 MPa (Megapascal).
- Giới hạn chảy của bulong A2-70 là $ge 450text{ MPa}$ (tương đương cấp bền 7.0). Ký hiệu này giúp người dùng dễ dàng xác minh chất lượng sản phẩm.
5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M8x20 (A2-70) là bao nhiêu?
Bulong Inox 304 M8x20 thuộc cấp bền A2-70, với giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.
Do tăng đường kính từ M6 lên M8, diện tích mặt cắt ngang của bulong tăng lên đáng kể, làm tăng khả năng chịu tải tổng thể. Cụ thể, khả năng chịu tải của M8 sẽ lớn hơn khoảng 78% so với M6 cùng cấp bền (dựa trên diện tích tiết diện ren). Bulong M8x20 cung cấp sự cân bằng tuyệt vời giữa khả năng chống ăn mòn của Inox 304 và cường độ chịu lực lớn hơn, phù hợp cho các liên kết ngắn nhưng chịu tải trọng tĩnh hoặc rung động vừa phải.
6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
Bulong Inox 304 được phân loại chủ yếu theo cấu trúc thân và loại ren.
Theo hình dạng thân:
- Ren suốt (DIN 933): Toàn bộ chiều dài 20mm được tiện ren, giúp bulong M8x20 trở nên linh hoạt trong việc siết chặt các vật liệu mỏng và đảm bảo đủ chiều dài ren ăn khớp với đai ốc (như sản phẩm này).
- Ren lửng (DIN 931): Chỉ có ren ở phần cuối. Loại này không phổ biến cho chiều dài ngắn 20mm.
Theo loại ren:
- Ren thô (Tiêu chuẩn): Với bước ren **1.25 mm** cho M8, đây là loại ren thông dụng nhất, cho khả năng lắp đặt nhanh chóng và độ bền cơ học tốt.
- Ren mịn (Nhuyễn): Có bước ren nhỏ hơn. Được sử dụng cho các ứng dụng cần điều chỉnh chính xác cao hoặc chống tự tháo lỏng do rung động mạnh.
7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M8x20 là gì?
Bulong M8x20 Inox 304 kết hợp cường độ tăng với khả năng chống ăn mòn.
Ưu điểm:
- Cường độ chịu tải cao hơn: Đường kính M8 giúp tăng cường độ chịu lực đáng kể so với M6, phù hợp cho các cấu trúc chịu tải nặng hơn.
- Chống ăn mòn tuyệt hảo: Không bị gỉ sét trong môi trường ẩm, phù hợp cho ứng dụng ngoài trời và hóa chất nhẹ.
- Độ cứng vững cao: Chiều dài ngắn (20mm) giảm thiểu nguy cơ uốn dọc trục, tăng độ bền tổng thể cho liên kết.
Nhược điểm:
- Cường độ cơ học hạn chế: Cấp bền A2-70 vẫn thấp hơn nhiều so với bulong thép carbon cường độ cao (8.8, 10.9).
- Giá thành cao hơn: Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với bulong thép mạ kẽm.
- Vẫn có nguy cơ kẹt ren: Dù ngắn, vật liệu Inox 304 vẫn cần chất bôi trơn để tránh hiện tượng hàn lạnh khi siết mạnh.
8. Bulong Inox 304 M8x20 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
Bulong M8x20 Inox 304 được ưu tiên sử dụng trong các liên kết chịu tải vừa, yêu cầu cao về khả năng chống gỉ và thẩm mỹ, đặc biệt là các liên kết mỏng hoặc hạn chế không gian.
- Xây dựng Nội thất và Ngoại thất: Cố định các bản lề cửa, tay nắm cửa kính, phụ kiện lan can hoặc các chi tiết trang trí bằng kim loại, cần chống gỉ và tính thẩm mỹ cao.
- Công nghiệp Thực phẩm và Đồ uống: Lắp đặt các bộ phận của máy đóng gói, băng chuyền, hoặc khung máy trong khu vực thường xuyên được rửa trôi bằng nước hoặc chất tẩy rửa nhẹ.
- Lắp ráp Động cơ và Máy bơm: Cố định các nắp che, mặt bích nhỏ, hoặc các chi tiết trong máy bơm nước, nơi cần chống ăn mòn do dầu hoặc nước.
Độ bền của M8 kết hợp với khả năng chống gỉ của Inox 304 khiến sản phẩm này trở thành lựa chọn phổ biến cho các liên kết chịu lực trong môi trường khắc nghiệt vừa phải.
9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
Bulong Inox 304 thể hiện khả năng chịu nhiệt đáng tin cậy. Nó có thể hoạt động bền bỉ trong môi trường có nhiệt độ không liên tục lên tới 870°C (1600°F) và nhiệt độ liên tục lên đến 925°C (1700°F) mà không bị oxy hóa nghiêm trọng.
Tuy nhiên, cần nhớ rằng khả năng chịu lực cơ học của bulong sẽ giảm dần khi nhiệt độ vượt quá 300°C. Đối với các ứng dụng yêu cầu duy trì độ bền cơ học cao ở nhiệt độ cực nóng, người ta thường phải cân nhắc sử dụng mác thép không gỉ 310 hoặc các hợp kim chịu nhiệt chuyên dụng khác.
10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
Quy trình lắp đặt bulong Inox 304 M8x20 cần được thực hiện cẩn thận để tránh hiện tượng kẹt ren (galling), giúp đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của mối ghép.
Lắp đặt:
- Chuẩn bị: Nên sử dụng chất bôi trơn chống kẹt (anti-seize) trên ren trước khi siết, mặc dù bulong M8x20 ngắn, nó vẫn là Inox. Đảm bảo dùng đúng dụng cụ siết lực có kích thước đầu khóa 13mm.
- Thao tác: Thực hiện siết bulong một cách chậm rãi, ổn định. Tránh siết quá nhanh hoặc dùng lực quá lớn để ngăn ma sát tạo nhiệt độ cao gây ra hiện tượng hàn lạnh (kẹt ren).
Tháo gỡ:
- Dụng cụ: Luôn sử dụng dụng cụ chính xác và phù hợp để tránh làm hỏng đầu bulong.
- Xử lý: Nếu bulong bị kẹt, có thể dùng chất bôi trơn dạng lỏng. Trong trường hợp kẹt ren nghiêm trọng, có thể cần làm mát mối ghép hoặc siết thêm một chút trước khi tháo ngược để phá vỡ liên kết hàn lạnh.
11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
Phân biệt bulong Inox 304 (A2) chính hãng với các loại thép kém chất lượng là rất quan trọng để đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học cam kết.
- Hàng thật (Inox 304):
- Ký hiệu A2-70 trên đầu bulong phải rõ nét, sắc sảo, đầy đủ thông tin.
- Thử bằng nam châm: Lực hút nam châm rất yếu hoặc không hút (đặc tính phi từ tính của Inox Austenitic).
- Bề mặt hoàn thiện sáng bóng, đồng nhất, không có dấu hiệu ố màu hay rỉ sét.
- Hàng giả (Thường là Inox 201 hoặc thép mạ):
- Ký hiệu mờ nhạt, thiếu thông tin cấp bền, hoặc hoàn toàn không có ký hiệu.
- Thử bằng nam châm: Nam châm hút mạnh (đặc biệt là Inox 201).
- Giá bán thấp bất thường và nhanh chóng xuất hiện rỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt.
12. Giá bán & gợi ý mua Bulong Inox 304 DIN933 M8x20 chính hãng ở đâu?
a. Giá Bulong Inox 304 DIN933 M8x20 tại Mecsu: 1,375 đ / Cái (đã có VAT)
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
b. Gợi ý mua bulong chính hãng uy tín
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Nên ưu tiên các đơn vị có uy tín lâu năm trên thị trường, cung cấp đầy đủ chứng nhận chất lượng vật liệu (Material Certificate – CO/CQ) rõ ràng, và có chính sách bảo hành, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu về vật liệu.
- Mua tại Mecsu: Mecsu cam kết cung cấp các sản phẩm bulong Inox 304 chính hãng, đảm bảo chất lượng vật liệu với giá cả cạnh tranh và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. FAQ về Bulong Inox 304 DIN933 M8x20
a. Lực siết tối đa cho M8 Inox 304 là bao nhiêu? So với M6 thì tăng bao nhiêu phần trăm?
Lực siết (mô-men xoắn) tối đa cho bulong M8 Inox 304 (A2-70) sẽ lớn hơn đáng kể so với M6. Về mặt lý thuyết, khả năng chịu lực kéo của M8 lớn hơn khoảng 78% so với M6 cùng cấp bền (do diện tích chịu lực lớn hơn), do đó mô-men xoắn siết cũng sẽ tăng tương ứng. Bạn cần tham khảo bảng tiêu chuẩn DIN/ISO cụ thể để có giá trị Newton-mét (Nm) chính xác, thường dao động khoảng 10-15 Nm tùy thuộc vào hệ số ma sát.
b. Bulong M8x20 có thể dùng cho liên kết chịu rung động được không?
Bulong M8x20 Inox 304 có thể dùng cho liên kết chịu rung động vừa phải. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn tuyệt đối, bạn nên kết hợp sử dụng các phụ kiện khóa ren như long đen vênh (Spring Washer), long đen gai (Serrated Washer), hoặc chất khóa ren hóa học (Threadlocker) để ngăn chặn hiện tượng tự tháo lỏng do rung.
c. Chiều dài 20 mm có thể liên kết hai tấm thép dày tổng cộng 10 mm được không?
Chiều dài 20 mm là lý tưởng cho liên kết này. Hai tấm thép dày 10 mm, cộng thêm độ dày của đai ốc M8 (khoảng 6.4 mm) và một long đền (khoảng 1.5 mm), tổng cộng là 17.9 mm. Như vậy, bulong M8x20 sẽ dư ra khoảng 2.1 mm, đủ an toàn để bắt chặt mà không bị thừa quá mức.
d. Cần dùng cờ lê loại nào cho đầu M8?
Bulong M8 tiêu chuẩn DIN 933 thường sử dụng kích thước khóa là 13 mm. Do đó, bạn cần sử dụng cờ lê, mỏ lết hoặc đầu khẩu có kích thước 13 mm để lắp đặt hoặc tháo gỡ. Việc sử dụng đúng kích thước cờ lê sẽ giúp bảo vệ đầu bulong không bị biến dạng.
14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Bulong Công Nghiệp
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về bulong Inox 304 M8x20, các vấn đề về vật liệu chống ăn mòn hoặc cần tư vấn kỹ thuật về lực siết, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của Mecsu để được hỗ trợ chuyên sâu. Chúng tôi luôn sẵn lòng giúp bạn tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho ứng dụng kỹ thuật của mình.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
a. Kinh Nghiệm Thực Tế & Câu Chuyện Thành Công
Bulong Inox 304 M8x20 là sản phẩm bán chạy cho các dự án lắp đặt khung máy móc công nghiệp nhẹ và thiết bị xử lý nước, nơi cần cường độ M8 và khả năng chống ăn mòn vượt trội của Inox 304. Chiều dài ngắn của nó giúp việc lắp ráp trở nên gọn gàng và thẩm mỹ hơn.
b. Trích Dẫn Chuyên Gia
“Việc chuyển từ M6 sang M8 Inox 304 cho liên kết 20mm mang lại bước nhảy vọt về độ an toàn. Đường kính lớn hơn giúp bulong chịu lực cắt tốt hơn đáng kể. Mặc dù ngắn, bạn vẫn nên bôi trơn nhẹ bề mặt ren để tối ưu hóa mô-men xoắn và tránh kẹt ren trong quá trình siết.”
— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) – Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
c. Tài Liệu Tham Khảo và Nghiên Cứu
Nội dung chi tiết trong bài viết này được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và dữ liệu thực tế:
- DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN chính thức).
- Tài liệu kỹ thuật về nhóm vật liệu Inox Austenitic (A2-70).
- Kinh nghiệm thực tế từ các dự án và khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.