Mô tả sản phẩm
Khám Phá Toàn Diện Kỹ Thuật Bulong Inox 304 DIN931 M10x40 Ren Lửng
Mục Lục
- 1. Tìm hiểu về dòng Bulong Inox 304 DIN931 M10x40 và đặc tính cơ bản
- 2. Bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M10x40
- 3. Phân tích chi tiết cấu trúc dòng Bulong Inox 304 M10x40 Ren Lửng
- 4. Ý nghĩa các ký hiệu chuyên ngành A2-70 dập nổi trên đầu Bulong
- 5. Đánh giá khả năng chịu tải và độ bền cơ học của hệ M10x40 (A2-70)
- 6. Tổng hợp các phương thức phân loại Bulong Inox 304 hiện nay
- 7. Phân tích ưu thế và mặt hạn chế của Bulong Inox 304 DIN931 M10x40
- 8. Những lĩnh vực thực tiễn ưu tiên sử dụng Bulong Inox 304 M10x40
- 9. Giới hạn chịu nhiệt của vật liệu thép không gỉ 304 trong công nghiệp
- 10. Quy trình kỹ thuật lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 an toàn
- 11. Bí quyết nhận diện Bulong Inox 304 chính hãng và hàng kém chất lượng
- 12. Thông tin báo giá và đơn vị cung ứng Bulong Inox 304 DIN931 M10x40 uy tín
- 13. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về sản phẩm Bulong Inox 304 DIN931 M10x40
- 14. Trung tâm tư vấn giải pháp kỹ thuật và hỗ trợ vật tư cơ khí
- 15. Những chia sẻ thực tế từ chuyên gia kỹ thuật của hệ thống Mecsu
1. Tìm hiểu về dòng Bulong Inox 304 DIN931 M10x40 và đặc tính cơ bản
Bulong Inox 304 DIN931 M10x40 là linh kiện liên kết được sản xuất từ thép không gỉ mác 304 (ký hiệu quốc tế là SUS304 hoặc A2). Đây là sản phẩm thuộc nhóm bulong lục giác ngoài, nổi bật với thiết kế ren lửng theo tiêu chuẩn DIN 931, giúp tối ưu hóa khả năng chịu lực tại các vị trí tiếp giáp của cấu kiện.
Thông số M10x40 thể hiện kích thước đường kính thân ren đạt 10mm và tổng chiều dài tính từ mặt dưới đầu lục giác là 40mm. Nhờ cấu tạo ren lửng, phần thân trơn sát đầu giúp bulong có độ bền cắt cao hơn đáng kể so với loại ren suốt, đồng thời mang lại khả năng chống gỉ sét tuyệt vời trong các điều kiện môi trường có độ ẩm cao.
2. Bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M10x40
d: Đường kính danh nghĩa | l: Chiều dài tổng | k: Độ dày đầu lục giác | s: Kích thước cạnh khóa
| Hạng mục thông số | Giá trị định danh |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0597199 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B01M1001040PH00 |
| Hệ đơn vị | Met (Metric) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | DIN 931 (Ren lửng) |
| Kích thước ren (d) | M10 |
| Bước ren tiêu chuẩn | 1.5 mm (Ren thô) |
| Tổng chiều dài thân (l) | 40 mm |
| Chiều dài phần có ren (b) | 26 mm |
| Chiều cao đầu lục giác (k) | 6.4 mm |
| Size cờ lê/tuýp (s) | 17 mm |
| Chất liệu chế tạo | Inox 304 (Thép không gỉ) |
| Cấp độ bền | A2-70 |
| Nguồn gốc sản phẩm | Trung Quốc |
3. Phân tích chi tiết cấu trúc dòng Bulong Inox 304 M10x40 Ren Lửng
Mẫu Bulong Inox 304 M10x40 được hoàn thiện dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của DIN 931:
- Đầu bulong: Có dạng lục giác đều 6 cạnh, độ dày đầu đạt 6.4mm. Trên bề mặt thường được dập ký hiệu vật liệu A2-70 giúp người dùng xác định nhanh mác thép 304. Kích thước cạnh đối xứng là 17mm, tương ứng với các loại cờ lê 17 thông dụng.
- Thân bulong: Với tổng chiều dài 40mm, thân được chia thành hai phần rõ rệt: phần ren dài 26mm với bước ren 1.5mm và phần thân trơn sát đầu. Cấu tạo này giúp tăng diện tích chịu lực tại vị trí không ren, tạo sự ổn định cho các mối nối cơ khí nặng.
4. Ý nghĩa các ký hiệu chuyên ngành A2-70 dập nổi trên đầu Bulong
Ký hiệu A2-70 là chuẩn mực nhận diện quốc tế (theo ISO 3506) dành cho các loại vật tư liên kết bằng thép không gỉ.
- Ký hiệu A2: Đại diện cho nhóm thép Austenitic loại 2, chính là Inox 304. Loại vật liệu này sở hữu khả năng kháng lại sự ăn mòn của hóa chất và môi trường ngoài trời rất tốt.
- Con số 70: Chỉ thị giới hạn bền kéo tối thiểu của vật liệu là 700 MPa.
- Sự kết hợp này đảm bảo bulong có thể làm việc bền bỉ trong các hệ thống máy móc yêu cầu lực siết chặt chẽ mà không lo ngại hiện tượng gãy rụng đột ngột.
5. Đánh giá khả năng chịu tải và độ bền cơ học của hệ M10x40 (A2-70)
Với kích thước M10, sản phẩm cung cấp khả năng chịu tải trọng lớn hơn hẳn so với các dòng M6 hay M8. Cấp bền A2-70 cho phép giới hạn bền kéo lên tới 700 MPa, đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu lắp ráp trong ngành công nghiệp chế tạo và xây dựng thép.
Ưu thế vượt trội của thiết kế ren lửng (DIN 931) nằm ở phần thân không ren. Tại vị trí này, tiết diện ngang của bulong là lớn nhất, giúp khả năng chịu lực cắt (shear strength) được tối ưu hóa. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các máy móc có độ rung lắc mạnh hoặc các kết cấu phải gánh tải trọng từ nhiều hướng.
6. Tổng hợp các phương thức phân loại Bulong Inox 304 hiện nay
Trên thị trường vật tư phụ trợ, Bulong Inox 304 thường được phân định qua cấu tạo của thân ren và đặc tính bước ren:
Dựa theo phạm vi bao phủ của ren:
- Loại ren lửng (DIN 931): Điển hình là mã M10x40 bạn đang xem. Ren chỉ chiếm một phần thân, phần còn lại trơn, thường dùng cho các liên kết có độ dày lớn.
- Loại ren suốt (DIN 933): Ren chạy dọc toàn bộ chiều dài thân, linh hoạt cho việc điều chỉnh đai ốc ở nhiều khoảng cách khác với vật liệu mỏng.
Dựa theo quy chuẩn bước ren:
- Ren thô: Bước ren 1.5mm cho size M10. Đây là chuẩn phổ biến nhất, giúp thao tác vặn nhanh và khó bị trượt ren.
- Ren mịn: Bước ren nhỏ hơn, dành riêng cho các thiết bị cần độ chính xác cao hoặc chống lỏng lẻo do chấn động liên tục.
7. Phân tích ưu thế và mặt hạn chế của Bulong Inox 304 DIN931 M10x40
Ưu điểm nổi bật:
- Kháng gỉ sét: Chất liệu Inox 304 giúp linh kiện duy trì độ sáng bóng và không bị oxy hóa trong môi trường nước hoặc hóa chất nhẹ.
- Độ chịu tải cao: Kích thước M10 cùng thiết kế ren lửng mang lại sự chắc chắn tuyệt đối cho các mối nối chịu lực cắt lớn.
- Tính linh động: Chiều dài 40mm vừa vặn cho rất nhiều khớp nối tiêu chuẩn trong công nghiệp và dân dụng.
Hạn chế cần lưu ý:
- Khả năng kẹt ren: Do đặc tính dẻo của thép không gỉ, nếu siết quá tốc độ hoặc thiếu dầu bôi trơn có thể gây nhiệt và kẹt ren vĩnh viễn.
- Giá trị đầu tư: Chi phí ban đầu cao hơn so với bulong thép mạ kẽm nhưng bù lại bằng độ bền lâu dài.
8. Những lĩnh vực thực tế ưu tiên sử dụng Bulong Inox 304 M10x40
Nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa kích thước M10 mạnh mẽ và khả năng chống ăn mòn của Inox 304, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống xử lý nước: Lắp đặt các bơm áp lực, van công nghiệp và đường ống dẫn nước trong môi trường ẩm ướt thường xuyên.
- Ngành thực phẩm và dược phẩm: Chế tạo khung đỡ máy móc sản xuất, bồn chứa yêu cầu độ sạch khuẩn cao và không phát sinh gỉ sét.
- Cơ khí đóng tàu: Sử dụng để liên kết các chi tiết trên boong tàu hoặc các thiết bị hàng hải tiếp xúc với hơi muối biển.
- Xây dựng hạ tầng: Thi công các hệ thống lan can, cầu thang inox ngoài trời hoặc lắp đặt mặt dựng kính (Spider) cho các tòa nhà.
9. Giới hạn chịu nhiệt của vật liệu thép không gỉ 304 trong công nghiệp
Inox 304 có khả năng vận hành ổn định trong môi trường nhiệt độ cao. Theo các báo cáo kỹ thuật, nó có thể chống lại sự oxy hóa bề mặt ở mức nhiệt lên đến 925 độ C.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng từ ngưỡng 425 độ C trở đi, giới hạn bền kéo của bulong sẽ bắt đầu có sự suy giảm. Do đó, trong các lò nhiệt hoặc hệ thống hơi nóng áp suất cao, kỹ thuật viên cần tính toán kỹ lưỡng hệ số an toàn hoặc nâng cấp lên vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng nếu cần.
10. Quy trình kỹ thuật lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 an toàn
Lắp ráp đúng kỹ thuật không chỉ bảo vệ bulong mà còn đảm bảo độ bền cho toàn bộ hệ thống.
Các bước triển khai lắp đặt:
- Vệ sinh sạch sẽ lỗ ren và thân bulong, đảm bảo không có mạt sắt hay bụi bẩn.
- Khuyến nghị bôi trơn: Sử dụng các loại mỡ chống kẹt (anti-seize) lên phần ren lửng để quá trình siết diễn ra mượt mà hơn.
- Sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp 17mm siết đều tay cho đến khi đạt lực yêu cầu.
Quy trình tháo rời:
- Sử dụng dung dịch phá rỉ sét nếu bulong đã được lắp đặt lâu ngày trong môi trường khắc nghiệt.
- Tháo lỏng dần dần, tránh dùng lực quá đột ngột có thể làm biến dạng đầu lục giác.
11. Bí quyết nhận diện Bulong Inox 304 chính hãng và hàng kém chất lượng
Để đảm bảo mua đúng sản phẩm chất lượng tại Mecsu, quý khách có thể kiểm tra qua các dấu hiệu sau:
- Ký hiệu nhận biết: Sản phẩm chuẩn luôn dập rõ ràng chữ A2-70 hoặc mác thép 304 trên đầu bulong, đường nét sắc sảo, không bị nhòe.
- Thử bằng nam châm: Inox 304 chuẩn thường không hút nam châm (hoặc hút cực nhẹ tại đầu do quá trình dập nguội làm thay đổi từ tính một phần nhỏ, nhưng phần thân trơn sẽ không hút).
- Thử bằng hóa chất: Sử dụng thuốc thử inox chuyên dụng; Inox 304 sẽ giữ nguyên màu sắc hoặc chuyển sang màu xanh lá rất nhạt, trong khi các mác thép thấp hơn như 201 sẽ chuyển sang màu đỏ.
12. Thông tin báo giá và đơn vị cung ứng Bulong Inox 304 DIN931 M10x40 uy tín
Báo giá tham khảo tại Mecsu: 3,892 đ / Cái (Giá đã bao gồm VAT)
Mức giá này có thể được điều chỉnh ưu đãi hơn đối với các đơn hàng số lượng lớn phục vụ dự án hoặc đại lý.
Lợi thế khi lựa chọn vật tư tại Mecsu:
- Cam kết hàng chính hãng, đúng mác thép Inox 304 theo tiêu chuẩn DIN 931 quốc tế.
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) theo yêu cầu của nhà thầu.
- Dịch vụ hậu mãi chu đáo, hỗ trợ giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về sản phẩm Bulong Inox 304 DIN931 M10x40
a. Quy cách M10x40 ren lửng nghĩa là thế nào?
Đây là loại bulong lục giác đường kính 10mm, dài 40mm. Đặc biệt là phần ren chỉ dài 26mm, đoạn còn lại là thân trơn giúp tăng cường độ chịu lực cắt cho mối nối.
b. Khi nào tôi nên dùng M10 thay vì M8?
Bạn nên dùng M10 khi mối liên kết phải chịu tải trọng kéo và tải trọng cắt lớn hơn, hoặc khi lỗ chờ của thiết bị đã được định sẵn kích thước 10mm.
c. Tôi cần dụng cụ gì để lắp loại bulong này?
Bạn cần một chiếc cờ lê hoặc đầu khẩu (tuýp) kích thước 17mm.
d. Bulong Inox 304 có bị gỉ khi dùng gần hồ bơi không?
Inox 304 chống gỉ rất tốt trong môi trường nước thông thường. Tuy nhiên, nếu môi trường có nồng độ Clo rất cao, bề mặt có thể bị ố vàng nhẹ; khi đó bạn nên lau chùi định kỳ.
e. Tại sao giá bulong ren lửng thường khác với ren suốt?
Do quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 931 (ren lửng) và DIN 933 (ren suốt) có sự khác biệt về kỹ thuật gia công thân, dẫn đến sự chênh lệch nhẹ về giá thành và ứng dụng lực.
f. Tôi có thể tìm thấy các chiều dài khác của M10 tại Mecsu không?
Hoàn toàn có thể. Mecsu luôn sẵn kho các kích thước M10 từ 30mm đến 200mm để phục vụ mọi nhu cầu thi công của bạn.
g. Có cần dùng long đền khi bắt bulong M10 không?
Rất nên dùng. Kết hợp thêm long đền phẳng và long đền vê giúp phân bổ lực ép đều hơn và ngăn chặn tình trạng tự tháo lỏng do rung động.
h. Sản phẩm có dùng được trong môi trường thực phẩm không?
Được. Inox 304 là vật liệu đạt chuẩn an toàn vệ sinh, không gây nhiễm độc thực phẩm và rất dễ vệ sinh.
i. Tôi mua cho công ty, có được chiết khấu không?
Chắc chắn có. Mecsu có chính sách giá đặc biệt dành cho khách hàng doanh nghiệp và các đối tác dự án lâu dài.
j. Làm sao để đặt hàng nhanh nhất?
Bạn có thể đặt trực tiếp trên website Mecsu.vn hoặc liên hệ tổng đài để được nhân viên hỗ trợ lên đơn nhanh chóng.
14. Trung tâm tư vấn giải pháp kỹ thuật và hỗ trợ vật tư cơ khí
Đội ngũ kỹ thuật viên của Mecsu không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn mang đến những tư vấn chuyên sâu về lựa chọn vật liệu và phương pháp thi công tối ưu. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng khách hàng trong việc giải quyết các bài toán khó về liên kết cơ khí.
Văn phòng giao dịch: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Trang chủ: mecsu.vn
15. Những chia sẻ thực tế từ chuyên gia kỹ thuật của hệ thống Mecsu
a. Bài học thực tiễn từ hiện trường
Trong quá trình cung cấp vật tư cho các dự án lắp đặt máy bơm công suất lớn, chúng tôi nhận thấy việc sử dụng Bulong M10x40 DIN931 giúp ổn định phần chân đế máy cực tốt. Phần thân trơn của bulong đóng vai trò như một chốt định vị vững chắc, giảm thiểu sự xê dịch khi máy bắt đầu khởi động và tạo ra lực momen lớn.
b. Lời khuyên từ kỹ sư vận hành
“Khi lắp ráp các hệ thống inox, sai lầm phổ biến nhất là siết quá nhanh bằng súng hơi. Nhiệt sinh ra do ma sát sẽ làm cháy ren ngay lập tức. Chúng tôi khuyên bạn nên siết mồi bằng tay và sử dụng mỡ chuyên dụng để bảo vệ bước ren hoàn hảo nhất.”
— Kỹ sư trưởng tại Mecsu Việt Nam
c. Cơ sở dữ liệu và Tài liệu tham chiếu
Thông tin kỹ thuật trong bài được tổng hợp từ các nguồn chuẩn hóa quốc tế:
- DIN 931 Fastener Specifications (Tiêu chuẩn kỹ thuật EU).
- Đặc tính cơ lý của nhóm thép A2-70 theo tiêu chuẩn ISO 3506.
- Dữ liệu kiểm định thực tế từ các đơn vị đối tác chiến lược của Mecsu.
Nội dung được biên tập bởi: Ban biên tập kỹ thuật Mecsu
Mecsu nỗ lực mang đến những kiến thức vật tư chính xác, giúp nâng tầm giá trị công trình cơ khí tại Việt Nam.
(Tìm hiểu thêm về chúng tôi tại trang Liên hệ Mecsu)
Ghi chú: Các thông số và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo chung, thực tế có thể có sự sai lệch nhỏ tùy thuộc vào lô sản xuất của nhà máy. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để nhận thông tin chi tiết nhất.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.