Mô tả sản phẩm
Phân Tích Kỹ Thuật Chuyên Sâu: Bulong Inox 304 DIN933 M10x65
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M10x65 là gì? Đặc tính nổi bật
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M10x65
- 3. Cấu tạo chi tiết của Bulong Inox 304 M10x65
- 4. Giải mã ký hiệu A2-70 trên đầu Bulong M10
- 5. Khả năng chịu tải trọng của Bulong Inox 304 M10x65 (A2-70)
- 6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox 304 phổ biến
- 7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của Bulong Inox 304 DIN933 M10x65
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M10x65 trong công nghiệp
- 9. Giới hạn chịu nhiệt của Bulong Inox 304
- 10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ chuẩn kỹ thuật cho Bulong Inox M10
- 11. Bí quyết nhận biết Bulong Inox 304 thật và giả
- 12. Cập nhật giá bán & địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN933 M10x65 uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 M10x65
- 14. Kênh hỗ trợ tư vấn kỹ thuật Bulong Công Nghiệp
- 15. Góc kỹ thuật & Kinh nghiệm từ Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M10x65 là gì? Đặc tính nổi bật
Bulong Inox 304 DIN933 M10x65 là dòng sản phẩm lắp xiết cơ khí chất lượng cao, sở hữu đầu lục giác ngoài và được chế tạo từ thép không gỉ Inox 304 (tương đương mác thép A2 hoặc SUS304). Đây là sự lựa chọn tối ưu cho các liên kết yêu cầu khả năng chống ăn mòn hóa học và độ bền trong môi trường khắc nghiệt.
Mã sản phẩm M10x65 biểu thị đường kính ren 10mm (M10) và chiều dài thân là 65mm. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933, nghĩa là thân bulong được tiện ren suốt từ đầu đến cuối. Với kích thước M10 mạnh mẽ cùng chiều dài 65mm, loại bulong này cực kỳ phù hợp cho các mối ghép chịu lực lớn, cần xuyên qua các vật liệu có độ dày trung bình hoặc cần khoảng đệm lớn hơn một chút so với loại 60mm.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M10x65
d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Size khóa
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0066221 |
| Mã sản phẩm | B01M1001065TH00 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ngoài |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (Ren suốt) |
| Size ren (d) | M10 |
| Bước ren | 1.5 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (l) | 65 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 6.4 mm |
| Size khóa (s) | 17 mm |
| Loại đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp bền | A2-70 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt toàn thân |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Cấu tạo chi tiết của Bulong Inox 304 M10x65
Bulong Inox 304 M10x65 được thiết kế theo chuẩn công nghiệp với hai phần chính không thể tách rời:
- Phần mũ (Đầu bulong): Được dập hình lục giác đều 6 cạnh, sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp kích thước 17mm để thao tác. Độ dày của đầu mũ là 6.4mm, trên mặt thường in nổi các thông số như A2-70 và logo nhà sản xuất.
- Phần thân (Thân bulong): Có dạng hình trụ tròn với đường kính 10mm và chiều dài 65mm. Do tuân theo chuẩn DIN 933, toàn bộ phần thân này được tiện ren (ren suốt) với bước ren 1.5mm. Điều này cho phép đai ốc có thể di chuyển tự do dọc theo toàn bộ chiều dài 65mm, tăng tính linh hoạt khi lắp ráp.
[Image of technical drawing of DIN 933 bolt structure]
4. Giải mã ký hiệu A2-70 trên đầu Bulong M10
Ký hiệu A2-70 là dấu hiệu nhận biết quan trọng về chất lượng và đặc tính kỹ thuật của bulong theo tiêu chuẩn ISO 3506:
- A2: Ký hiệu cho nhóm vật liệu thép không gỉ Austenitic, cụ thể là mác thép 304. “A” viết tắt của Austenitic, “2” là loại hợp kim. Đây là vật liệu cân bằng tốt giữa khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công.
- 70: Chỉ số biểu thị cấp bền (Tensile Strength Grade). Số 70 nghĩa là giới hạn bền đứt tối thiểu của bulong là 700 N/mm² (MPa) sau khi gia công nguội.
- Giới hạn chảy (Yield Strength) của bulong A2-70 thường đạt khoảng 450 MPa.
5. Khả năng chịu tải trọng của Bulong Inox 304 M10x65 (A2-70)
Với cấp bền A2-70, Bulong Inox 304 M10x65 sở hữu khả năng chịu lực đáng tin cậy:
- Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Tối thiểu 700 MPa.
- Giới hạn chảy (Yield Strength): Tối thiểu 450 MPa.
Kích thước M10 là một bước nhảy vọt về khả năng chịu tải so với các size nhỏ hơn như M6 hay M8. Nó đủ sức gánh vác các kết cấu khung máy, giá đỡ công nghiệp hạng trung. Mặc dù Inox 304 không cứng bằng thép hợp kim cường độ cao (như cấp bền 8.8 hay 10.9), nhưng độ dẻo dai và khả năng duy trì cơ tính trong môi trường khắc nghiệt là điểm cộng lớn nhất của nó.
6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox 304 phổ biến
Để lựa chọn đúng loại bulong cho nhu cầu, cần phân biệt các loại dựa trên cấu trúc thân và bước ren:
Phân loại theo cấu trúc thân ren:
- Ren suốt (DIN 933): Điển hình là sản phẩm M10x65 này. Ren phủ kín toàn bộ thân bulong, thích hợp cho các liên kết xuyên qua vật liệu dày hoặc cần đai ốc chạy sâu vào thân.
- Ren lửng (DIN 931): Thân bulong có một đoạn trơn không ren gần đầu mũ. Loại này chịu lực cắt tốt hơn và thường dùng cho các bulong có chiều dài rất lớn (thường > 70mm hoặc tùy size).
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (Coarse Thread): Bước ren 1.5mm (đối với M10). Đây là chuẩn thông dụng nhất, dễ lắp đặt, ít bị kẹt và bền bỉ hơn trong môi trường công nghiệp.
- Ren mịn (Fine Thread): Bước ren nhỏ hơn (ví dụ M10x1.25 hoặc M10x1.0). Dùng trong các ứng dụng cần độ chính xác cao về lực siết hoặc chống rung động tốt hơn.
7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của Bulong Inox 304 DIN933 M10x65
Hiểu rõ ưu nhược điểm giúp kỹ sư và người dùng áp dụng sản phẩm hiệu quả nhất:
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn xuất sắc: Hoạt động tốt trong môi trường ẩm ướt, ngoài trời, hoặc tiếp xúc hóa chất nhẹ mà không bị gỉ sét.
- Chiều dài linh hoạt: Độ dài 65mm cho phép liên kết các khối vật liệu dày, lắp đặt xuyên tường hoặc tạo khoảng cách.
- Khả năng chịu lực tốt: Kích thước M10 cung cấp lực kẹp lớn, đảm bảo sự chắc chắn cho mối ghép.
Hạn chế:
- Cường độ thấp hơn thép cường độ cao: Không thể thay thế hoàn toàn cho bulong 8.8 hoặc 10.9 trong các ứng dụng chịu tải trọng động cực lớn.
- Nguy cơ kẹt ren (Galling): Do tính chất dẻo của Inox và chiều dài ren lớn (65mm), ma sát sinh ra khi siết có thể làm cháy ren nếu không cẩn thận.
- Giá thành: Cao hơn so với các loại bulong thép mạ kẽm thông thường.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M10x65 trong công nghiệp
Sự kết hợp giữa đường kính M10 và chiều dài 65mm tạo nên sự linh hoạt cho sản phẩm này trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành Dầu khí & Đóng tàu: Lắp đặt các đường ống, giá đỡ trên giàn khoan hoặc tàu biển nhờ khả năng chống muối mặn.
- Xử lý nước thải: Sử dụng trong các máy bơm, van, và kết cấu ngâm hoặc tiếp xúc thường xuyên với nước.
- Lắp đặt máy móc: Dùng làm chân tăng chỉnh hoặc cố định động cơ lên bệ máy có độ dày lớn.
- Xây dựng dân dụng: Lắp đặt lan can cầu thang, mái che, kết cấu gỗ ngoài trời.
9. Giới hạn chịu nhiệt của Bulong Inox 304
Inox 304 có đặc tính chịu nhiệt rất tốt. Nó có thể chống lại sự oxy hóa bề mặt ở nhiệt độ làm việc liên tục lên tới 925°C và không liên tục ở 870°C.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng độ bền cơ học (khả năng chịu lực) của Inox 304 sẽ giảm dần khi nhiệt độ tăng cao. Đặc biệt trong các ứng dụng chịu áp lực lớn ở nhiệt độ trên 500°C, cần có sự tính toán kỹ lưỡng hoặc chuyển sang các dòng vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng như Inox 310S.
10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ chuẩn kỹ thuật cho Bulong Inox M10
Để đảm bảo tuổi thọ và tránh hiện tượng kẹt ren (galling) thường gặp ở Inox, cần tuân thủ quy trình sau:
Quy trình Lắp đặt:
- Chuẩn bị dụng cụ: Sử dụng cờ lê hoặc đầu khẩu (tuýp) kích thước 17mm. Khuyến khích dùng cờ lê lực (torque wrench).
- Bôi trơn: Đây là bước quan trọng nhất với bulong dài như M10x65. Bôi một lớp mỏng mỡ bò hoặc chất chống kẹt (anti-seize) lên phần ren bulong.
- Thao tác siết: Siết đều tay với tốc độ chậm. Tránh dùng súng bắn ốc tốc độ cao (impact wrench) vì nhiệt ma sát sinh ra sẽ gây cháy ren ngay lập tức.
Quy trình Tháo gỡ:
- Sử dụng dụng cụ 17mm tương ứng.
- Nếu gặp khó khăn do rỉ sét hoặc kẹt, hãy dùng dầu thấm (penetrating oil) chờ 10-15 phút trước khi vặn. Tránh dùng lực đột ngột quá mạnh có thể làm gãy bulong.
11. Bí quyết nhận biết Bulong Inox 304 thật và giả
Để tránh mua phải hàng Inox 201 kém chất lượng hoặc hàng giả mạ, hãy kiểm tra theo các cách sau:
- Kiểm tra ký hiệu: Hàng thật luôn có ký hiệu A2-70 và logo nhà sản xuất dập chìm sắc nét trên đầu mũ.
- Kiểm tra bằng nam châm: Inox 304 chuẩn thường không nhiễm từ hoặc nhiễm từ rất nhẹ (hút yếu) do quá trình gia công nguội. Nếu nam châm hút mạnh, đó có thể là thép thường hoặc Inox 201 pha nhiều tạp chất.
- Kiểm tra bằng thuốc thử: Sử dụng dung dịch thử Inox chuyên dụng (axit). Inox 304 sẽ giữ màu xám hoặc xanh nhẹ, trong khi Inox 201 sẽ chuyển sang màu đỏ gạch.
12. Cập nhật giá bán & địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN933 M10x65 uy tín
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 5,129 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ tham khảo. Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án, vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá ưu đãi và chiết khấu hấp dẫn.
b. Tại sao nên chọn mua Bulong tại Mecsu?
- Cam kết chất lượng: 100% sản phẩm đúng vật liệu Inox 304, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
- Đa dạng chủng loại: Kho hàng phong phú với đầy đủ kích thước từ M3 đến M30.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Đội ngũ kỹ sư am hiểu sẵn sàng tư vấn giải pháp lắp xiết tối ưu.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 M10x65
a. Bulong M10x65 ren suốt có tốt hơn ren lửng không?
Tùy thuộc vào ứng dụng. Ren suốt (DIN 933) cho phép bạn vặn đai ốc đến sát đầu mũ, linh hoạt hơn cho các độ dày vật liệu khác nhau. Tuy nhiên, ren lửng (DIN 931) thường có phần thân trơn chịu lực cắt tốt hơn một chút. Với chiều dài 65mm, ren suốt là lựa chọn phổ biến và đa dụng hơn.
b. Tôi có thể cắt ngắn bulong M10x65 nếu nó quá dài không?
Có thể, nhưng cần lưu ý xử lý phần đầu cắt. Sau khi cắt, bạn cần mài vát mép (chamfer) để đai ốc có thể vặn vào dễ dàng. Ngoài ra, nhiệt sinh ra khi cắt có thể làm giảm tính chống ăn mòn tại điểm cắt, nên cần làm nguội tốt.
c. Lực siết tối đa cho bulong M10x65 là bao nhiêu?
Đối với Inox 304 cấp bền A2-70, lực siết khuyến nghị cho M10 thường nằm trong khoảng 30 – 45 Nm, tùy thuộc vào điều kiện bôi trơn.
d. Bulong này có dùng được cho nước biển không?
Inox 304 có thể chịu được môi trường ven biển, nhưng nếu ngâm trực tiếp trong nước biển lâu dài, nó vẫn có thể bị ăn mòn rỗ (pitting). Đối với ứng dụng ngâm nước biển, Inox 316 (A4) là sự lựa chọn tốt hơn.
14. Kênh hỗ trợ tư vấn kỹ thuật Bulong Công Nghiệp
Mọi thắc mắc về thông số kỹ thuật, lựa chọn vật liệu hay quy cách lắp đặt, quý khách hàng đừng ngần ngại liên hệ với Mecsu. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Góc kỹ thuật & Kinh nghiệm từ Mecsu
a. Bài học từ thực tế: Sử dụng Long đền
Khi sử dụng bulong M10x65, đặc biệt là để kẹp các vật liệu mềm như nhôm hoặc nhựa, việc sử dụng thêm Long đền phẳng (Flat Washer) và Long đền vênh (Spring Washer) là rất quan trọng. Long đền phẳng giúp phân bố lực ép, bảo vệ bề mặt, trong khi long đền vênh giúp chống lại sự tự tháo lỏng do rung động.
b. Lời khuyên chuyên gia
“Với các bulong có chiều dài trung bình khá như M10x65, nguy cơ bị cong khi chịu lực cắt ngang là có thể xảy ra nếu lỗ khoan không đồng tâm. Hãy đảm bảo các lỗ trên chi tiết lắp ghép được căn chỉnh chính xác trước khi xỏ bulong.”
— Kỹ sư Cơ khí, Chuyên gia Ứng dụng tại Mecsu.
c. Nguồn tham khảo
Thông tin trong bài viết được tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn:
- DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN 933).
- ISO 3506: Mechanical properties of corrosion-resistant stainless steel fasteners.
- Dữ liệu kỹ thuật và phản hồi từ khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm trong bài viết mang tính chất minh họa. Sản phẩm thực tế có thể có sự khác biệt nhỏ về màu sắc hoặc chi tiết bề mặt tùy theo lô sản xuất, nhưng luôn đảm bảo đúng thông số kỹ thuật cam kết.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.