Mô tả sản phẩm
Phân Tích Kỹ Thuật Và Đặc Tính Bulong Inox 304 DIN931 M10x65 Ren Lửng
Mục Lục
- 1. Khám phá khái niệm và ưu điểm của dòng Bulong Inox 304 DIN931 M10x65
- 2. Thông tin chi tiết bảng thông số kỹ thuật Bulong Inox 304 M10x65
- 3. Tìm hiểu chi tiết cấu trúc dòng Bulong Inox 304 M10x65 Ren Lửng
- 4. Ý nghĩa các ký số kỹ thuật A2-70 dập trên đầu Bulong
- 5. Khả năng gánh tải và độ bền kéo của Bulong M10x65 (A2-70)
- 6. Các tiêu chí phân loại Bulong Inox 304 phổ biến trên thị trường
- 7. Đánh giá thế mạnh và hạn chế khi dùng Bulong Inox 304 DIN931 M10x65
- 8. Những lĩnh vực thực tiễn nên ứng dụng Bulong Inox 304 M10x65
- 9. Đặc tính chịu nhiệt của vật liệu thép không gỉ 304 trong công nghiệp
- 10. Quy trình lắp đặt và tháo dỡ Bulong Inox 304 chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách kiểm tra và phân biệt Bulong Inox 304 thật so với hàng kém chất lượng
- 12. Cập nhật báo giá và địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN931 M10x65 uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Bulong Inox 304 DIN931 M10x65
- 14. Dịch vụ hỗ trợ tư vấn giải pháp kỹ thuật vật tư cơ khí
- 15. Kinh nghiệm thi công thực tế từ các chuyên gia tại Mecsu
1. Khám phá khái niệm và ưu điểm của dòng Bulong Inox 304 DIN931 M10x65
Bulong Inox 304 DIN931 M10x65 là linh kiện kẹp chặt được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ mác 304 (thường gọi là SUS304 hoặc thép Austenitic A2). Đây là loại bulong lục giác ngoài với thiết kế ren lửng theo tiêu chuẩn DIN 931, giúp tăng cường khả năng chịu lực cắt tại phần thân trơn sát đầu bulong.
Ký hiệu M10x65 cho chúng ta biết đường kính ren danh nghĩa là 10mm và tổng chiều dài thân đạt 65mm. Nhờ cấu trúc ren lửng, sản phẩm này đảm bảo độ bền cơ học cao khi xuyên qua các cấu kiện dày, đồng thời duy trì khả năng chống oxy hóa tuyệt vời trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất nhẹ.
2. Thông tin chi tiết bảng thông số kỹ thuật Bulong Inox 304 M10x65
d: Đường kính thân ren | l: Tổng chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Kích thước khóa lục giác
| Hạng mục thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0627098 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B01M1001065PH00 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | DIN 931 (Phân bố ren lửng) |
| Đường kính ren (d) | M10 |
| Bước ren | 1.5 mm (Loại ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 65 mm |
| Chiều dài phần có ren (b) | 26 mm |
| Độ dày đầu lục giác (k) | 6.4 mm |
| Size khóa lục giác (s) | 17 mm |
| Vật liệu cấu thành | Thép không gỉ Inox 304 |
| Cấp độ bền | A2-70 |
| Nguồn gốc xuất xứ | Trung Quốc |
3. Tìm hiểu chi tiết cấu trúc dòng Bulong Inox 304 M10x65 Ren Lửng
Sản phẩm Bulong Inox 304 M10x65 sở hữu cấu tạo tiêu chuẩn gồm hai bộ phận chính được gia công tỉ mỉ:
- Đầu lục giác ngoài: Được tạo hình 6 cạnh đối xứng với độ dày 6.4mm. Bề mặt đầu thường dập nổi thông tin mác thép A2-70, giúp người dùng nhận diện chất lượng ngay lập tức. Kích thước cạnh đối diện là 17mm, phù hợp hoàn hảo với cờ lê hoặc đầu khẩu size 17 tiêu chuẩn.
- Thân bulong: Có tổng chiều dài 65mm. Trong đó, đoạn thân sát đầu trơn nhẵn giúp gánh lực cắt ngang tốt nhất, và đoạn ren dài 26mm ở phía cuối thân với bước ren thô 1.5mm đảm bảo khả năng liên kết chặt chẽ với đai ốc.
4. Ý nghĩa các ký số kỹ thuật A2-70 dập trên đầu Bulong
Ký hiệu A2-70 là ngôn ngữ kỹ thuật tiêu chuẩn hóa theo ISO 3506 nhằm xác định phẩm cấp của vật liệu inox.
- Ký tự A2: Đại diện cho thép không gỉ nhóm Austenitic, cụ thể là Inox 304. Đây là dòng vật liệu có tính kháng ăn mòn hóa học và chống gỉ sét ưu việt trong nhiều điều kiện môi trường.
- Con số 70: Đại diện cho giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa (tương đương 700 N/mm2).
- Với thông số này, bulong đảm bảo an toàn cho các mối nối cơ khí chịu lực siết lớn mà không bị biến dạng hay đứt gãy.
5. Khả năng gánh tải và độ bền kéo của Bulong M10x65 (A2-70)
Với đường kính M10, loại bulong này có khả năng chịu tải trọng vượt trội so với các kích thước nhỏ hơn. Cấp bền 7.0 (A2-70) đảm bảo giới hạn bền kéo lên tới 700 MPa, giúp nó trở thành linh kiện đáng tin cậy trong các kết cấu máy móc nặng và công trình xây dựng kiên cố.
Thiết kế ren lửng (DIN 931) của mã M10x65 là một điểm cộng lớn. Phần thân trơn chiếm phần lớn chiều dài giúp diện tích mặt cắt ngang lớn hơn phần lõi ren, từ đó tối ưu hóa khả năng chống lại lực cắt (shear stress) khi mối nối phải chịu tải từ phương ngang hoặc các chấn động rung lắc.
6. Các tiêu chí phân loại Bulong Inox 304 phổ biến trên thị trường
Thông thường, Bulong Inox 304 được phân chia dựa trên đặc điểm phân bố ren và tiêu chuẩn kỹ thuật đi kèm:
Phân loại theo cấu trúc thân ren:
- Ren lửng (Tiêu chuẩn DIN 931): Thân bulong bao gồm một đoạn trơn và một đoạn có ren. Loại này thường dùng cho các liên kết có độ dày lớn đòi hỏi tính ổn định cao.
- Ren suốt (Tiêu chuẩn DIN 933): Thân bulong được tiện ren toàn bộ chiều dài, linh động hơn khi cần bắt chặt các tấm vật liệu mỏng hoặc điều chỉnh khoảng cách kẹp.
Phân loại theo hệ ren:
- Ren thô: Bước ren 1.5mm đối với size M10, là loại thông dụng nhất vì dễ dàng lắp ráp và khó bị tuôn ren khi siết.
- Ren mịn: Bước ren nhỏ hơn, dành cho các hệ thống máy móc cần độ tinh chỉnh cực cao hoặc chống tự lỏng trong môi trường rung động liên tục.
7. Đánh giá thế mạnh và hạn chế khi dùng Bulong Inox 304 DIN931 M10x65
Ưu điểm nổi bật:
- Chống gỉ sét tuyệt đối: Inox 304 giúp bảo vệ mối nối khỏi sự oxy hóa của nước mưa, độ ẩm và các hóa chất nhẹ.
- Độ chịu tải cao: Đường kính 10mm kết hợp thiết kế ren lửng mang lại sự vững chãi cho các khung thép và máy móc công nghiệp.
- Chiều dài 65mm linh hoạt: Kích thước này đủ dài để xuyên qua các tấm thép dày, gỗ hoặc cấu kiện nhôm định hình.
Hạn chế cần lưu ý:
- Hiện tượng hàn lạnh: Inox có tính dẻo, nếu siết bằng máy quá nhanh có thể sinh nhiệt gây kẹt ren.
- Giá thành đầu tư: Cao hơn các dòng thép mạ kẽm thông thường nhưng bền bỉ hơn nhiều lần.
8. Những lĩnh vực thực tiễn nên ứng dụng Bulong Inox 304 M10x65
Nhờ sự kết hợp giữa mác thép Inox 304 cao cấp và quy cách M10x65 chắc chắn, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong:
- Dự án Dầu khí & Đóng tàu: Sử dụng để cố định các thiết bị trên sàn tàu, mặt bích đường ống dẫn dầu nơi tiếp xúc trực tiếp với hơi muối biển.
- Năng lượng tái tạo: Lắp đặt hệ thống khung giá đỡ pin năng lượng mặt trời trên cao, yêu cầu độ bền vượt thời gian trước thời tiết khắc nghiệt.
- Cơ khí chế tạo: Lắp ráp các chi tiết máy trong nhà máy sản xuất thực phẩm, dược phẩm đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh và không gỉ sét.
- Xây dựng hạ tầng: Kết nối các cấu kiện khung thép quảng cáo, lan can inox tòa nhà hoặc các hệ thống đèn chiếu sáng đô thị.
9. Đặc tính chịu nhiệt của vật liệu thép không gỉ 304 trong công nghiệp
Vật liệu Inox 304 nổi tiếng với khả năng làm việc ổn định trong dải nhiệt độ rộng. Nó có thể chịu được nhiệt độ vận hành liên tục lên tới 925 độ C mà vẫn giữ được bề mặt sáng, không bị oxy hóa lớp vỏ.
Tuy nhiên, cần lưu ý trong các ứng dụng chịu tải trọng lớn, giới hạn bền kéo của bulong sẽ bắt đầu suy giảm khi nhiệt độ vượt quá 425 độ C. Đối với các thiết bị nhiệt cao như lò nung, cần có sự tham vấn kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu để đảm bảo an toàn vận hành.
10. Quy trình lắp đặt và tháo dỡ Bulong Inox 304 chuẩn kỹ thuật
Lắp đặt bulong inox đòi hỏi sự cẩn thận để tránh hư hỏng bề mặt ren và đảm bảo lực siết.
Các bước lắp ráp:
- Sử dụng dụng cụ siết (cờ lê/tuýp) kích cỡ 17mm vừa khít với đầu lục giác.
- Bôi trơn ren: Nên sử dụng mỡ chống kẹt (anti-seize) để quá trình vặn diễn ra trơn tru, tránh cháy ren do ma sát.
- Siết nhẹ bằng tay để ren vào khớp trước khi sử dụng dụng cụ tăng lực.
Các bước tháo dỡ:
- Làm sạch rỉ sét hoặc rác bẩn bám tại đầu ren lộ ra ngoài.
- Nếu bulong bị kẹt cứng, hãy nhỏ dầu phá rỉ sét chuyên dụng và chờ vài phút trước khi tháo, không nên dùng lực cưỡng cầu quá mạnh.
11. Cách kiểm tra và phân biệt Bulong Inox 304 thật so với hàng kém chất lượng
Để tránh mua nhầm Inox 201 hoặc thép mạ, khách hàng có thể dựa vào các phương pháp sau:
- Kiểm tra ký hiệu: Hàng chuẩn tại Mecsu luôn có ký hiệu A2-70 rõ nét trên đầu bulong, bề mặt sáng mịn đặc trưng của inox.
- Thử nghiệm nam châm: Inox 304 chuẩn hầu như không hút nam châm. Một số trường hợp đầu bulong hút nhẹ do biến dạng nguội khi dập, nhưng phần thân trơn sẽ hoàn toàn không hút.
- Sử dụng axit chuyên dụng: Khi nhỏ axit thử, Inox 304 sẽ không đổi màu hoặc chuyển sang xanh lá rất nhạt, trong khi Inox 201 sẽ chuyển sang màu đỏ gạch ngay lập tức.
12. Cập nhật báo giá và địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN931 M10x65 uy tín
Giá bán niêm yết tại Mecsu: 5,632 đ / Cái (Giá đã bao gồm VAT)
Đơn giá có thể thay đổi dựa trên số lượng đơn hàng và các chính sách ưu đãi dành cho nhà thầu hoặc dự án lớn.
Lợi thế khi đặt hàng tại Mecsu:
- Cam kết 100% hàng đúng chuẩn DIN 931, chất liệu Inox 304 nguyên bản.
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO, CQ) cho mọi đơn hàng doanh nghiệp.
- Dịch vụ hỗ trợ giao hàng nhanh chóng, quy trình đổi trả minh bạch.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Bulong Inox 304 DIN931 M10x65
a. Quy cách M10x65 ren lửng có đặc điểm gì nổi bật?
Đây là loại bulong lục giác đường kính 10mm, dài 65mm. Theo chuẩn DIN 931, nó có đoạn ren dài 26mm ở phía cuối, phần còn lại là thân trơn 39mm giúp tăng khả năng chịu tải trọng phương ngang cho mối liên kết.
b. Tại sao nên chọn Inox 304 cho dự án dầu khí?
Môi trường dầu khí thường có độ ẩm và hơi muối cao. Inox 304 ngăn chặn hiệu quả sự gỉ sét và mài mòn, đảm bảo tuổi thọ hệ thống và an toàn cho người vận hành.
c. Tôi cần cờ lê size bao nhiêu cho loại bulong này?
Kích thước cạnh lục giác của M10 là 17mm, vì vậy bạn cần sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp 17mm.
d. Có thể dùng Bulong M10x65 này trong môi trường nước biển trực tiếp không?
Inox 304 chống gỉ rất tốt nhưng nếu ngâm trong nước biển lâu dài, bạn nên cân nhắc sử dụng Inox 316 để có khả năng chống ăn mòn lỗ kim tốt hơn.
e. Ren thô 1.5mm có dễ bị tháo lỏng không?
Bước ren 1.5mm là tiêu chuẩn rất chắc chắn. Tuy nhiên, nếu lắp đặt trong môi trường rung động mạnh, bạn nên kết hợp thêm đai ốc chống tự tháo (đai ốc nylon) hoặc long đền vê.
f. Mecsu có sẵn các loại đai ốc đi kèm không?
Chúng tôi luôn có sẵn đai ốc và long đền Inox 304 đồng bộ để quý khách hoàn thiện mối nối một cách chuyên nghiệp nhất.
g. Tại sao giá của M10x65 lại cao hơn so với M10x40?
Sự khác biệt nằm ở trọng lượng nguyên liệu đầu vào (lượng inox cần thiết) và chi phí gia công cho thân bulong dài hơn 25mm.
h. Tôi mua số lượng lớn có được hỗ trợ vận chuyển không?
Mecsu có các chính sách hỗ trợ vận chuyển linh hoạt cho các đơn hàng lớn và khách hàng đối tác tại khu vực nội thành cũng như các tỉnh lân cận.
i. Sản phẩm này có xuất xứ từ đâu?
Các dòng bulong inox tiêu chuẩn tại Mecsu hiện nay chủ yếu được nhập khẩu từ các nhà máy uy tín tại Trung Quốc, đảm bảo chất lượng kiểm định khắt khe.
j. Làm sao để đặt hàng trực tiếp tại Mecsu?
Quý khách có thể thao tác đặt hàng ngay trên website Mecsu.vn hoặc gọi điện tới số hotline để được nhân viên hỗ trợ nhanh nhất.
14. Dịch vụ hỗ trợ tư vấn giải pháp kỹ thuật vật tư cơ khí
Đội ngũ chuyên viên kỹ thuật của Mecsu luôn sẵn sàng lắng nghe và tư vấn các giải pháp liên kết tối ưu cho công trình của bạn. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng từ khâu lựa chọn mác thép phù hợp đến việc tính toán kích thước bulong sao cho vừa đảm bảo an toàn, vừa tiết kiệm chi phí.
Văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Tổng đài tư vấn: 1800 8137
Email hỗ trợ: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Kinh nghiệm thi công thực tế từ các chuyên gia tại Mecsu
a. Bài học từ các công trình đóng tàu
Trong các dự án đóng mới tàu dịch vụ dầu khí, việc lựa chọn bulong M10x65 ren lửng giúp các kỹ sư cố định chắc chắn các bảng điều khiển và thiết bị phụ trợ lên vách thép dày. Phần thân trơn giúp triệt tiêu các rung động từ động cơ chính tác động lên ren, ngăn chặn tình trạng mỏi vật liệu sau thời gian dài sử dụng.
b. Lời khuyên từ Kỹ sư hiện trường
“Khi lắp ráp bulong inox có chiều dài từ 60mm trở lên, rủi ro lớn nhất là ma sát nhiệt gây kẹt cứng ren nửa chừng. Chúng tôi luôn yêu cầu thợ thi công bôi một lớp mỡ chịu nhiệt mỏng lên phần ren trước khi siết để đảm bảo mối nối có thể tháo lắp dễ dàng khi bảo trì.”
— Chuyên gia Kỹ thuật tại Mecsu Việt Nam
c. Tài liệu tham khảo và Cơ sở dữ liệu
Nội dung trên được biên soạn dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và dữ liệu thực tế:
- DIN 931 Standard Overview (Tài liệu kỹ thuật vật tư Châu Âu).
- Tiêu chuẩn ISO 3506 về đặc tính thép không gỉ nhóm A2.
- Kết quả thử nghiệm lực kéo và lực cắt từ các đối tác sản xuất của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Biên tập Kỹ thuật Mecsu
Mecsu – Đồng hành cùng cộng đồng cơ khí Việt Nam với triết lý: Nhanh – Đúng – Đủ – Kịp thời.
(Khám phá thêm về chúng tôi tại trang Liên hệ Mecsu)
Ghi chú: Các thông số kỹ thuật và hình ảnh mang tính chất tham khảo, thực tế có thể có sai số nhỏ tùy theo từng đợt sản xuất. Vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn chính xác nhất.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.