Mô tả sản phẩm
Đánh Giá Kỹ Thuật Chi Tiết: Bulong Inox 304 DIN933 M10x100
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M10x100 là gì? Đặc tính nổi bật
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M10x100
- 3. Cấu trúc thiết kế của dòng Bulong Inox 304 M10x100
- 4. Tìm hiểu ký hiệu A2-70 trên đầu mũ Bulong M10
- 5. Hiệu suất chịu tải thực tế của Bulong M10x100 (A2-70)
- 6. Các tiêu chí phân loại Bulong Inox 304 phổ biến
- 7. Phân tích lợi thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M10x100
- 8. Vai trò của Bulong Inox 304 M10x100 trong các ngành công nghiệp
- 9. Khả năng kháng nhiệt và độ bền vật lý của Inox 304
- 10. Phương pháp lắp đặt và tháo dỡ đúng chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách nhận diện Bulong Inox 304 chất lượng cao
- 12. Thông tin giá bán và địa chỉ cung ứng Bulong uy tín
- 13. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về dòng Bulong M10x100
- 14. Hỗ trợ tư vấn giải pháp liên kết công nghiệp
- 15. Chia sẻ kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ kỹ thuật Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M10x100 là gì? Đặc tính nổi bật
Bulong Inox 304 DIN933 M10x100 là linh kiện lắp xiết cơ khí thuộc nhóm hàng nặng, sở hữu thiết kế đầu lục giác ngoài đặc trưng. Sản phẩm được đúc từ thép không gỉ Inox 304 (SUS304/A2), mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ lý và khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Đây là lựa chọn tối ưu cho những liên kết đòi hỏi độ dài lớn và độ tin cậy cao trong môi trường khắc nghiệt.
Thông số M10x100 xác định kích thước chuẩn xác: đường kính ren danh nghĩa 10mm và độ dài thân lên tới 100mm. Dựa theo tiêu chuẩn DIN 933, thân bulong được cán ren suốt từ mũi đến sát mũ lục giác. Độ dài 100mm là một lợi thế cực lớn, giúp sản phẩm xuyên qua các cấu kiện dày, ghép nối nhiều lớp vật liệu hoặc cố định các thiết bị có khoảng kẹp sâu trong ngành đóng tàu và xây dựng hạ tầng.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M10x100
d: Đường kính thân | l: Chiều dài tổng | k: Độ dày đầu mũ | s: Kích thước cạnh lục giác
| Hạng mục kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0054438 |
| Mã linh kiện | B01M1001100TH00 |
| Hệ đơn vị | Met (Metric) |
| Dòng sản phẩm | Bulong lục giác ngoài |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Ren suốt) |
| Kích cỡ ren (d) | M10 |
| Bước ren thô | 1.5 mm |
| Độ dài thân (l) | 100 mm |
| Độ dày mũ (k) | 6.4 mm |
| Kích thước cờ lê (s) | 17 mm |
| Kiểu dáng đầu | Lục Giác |
| Thành phần vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp độ bền | A2-70 |
| Trạng thái ren | Ren suốt toàn phần |
| Nhóm ngành ưu tiên | Hàng hải – Dầu khí – Cơ khí nặng |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Cấu trúc thiết kế của dòng Bulong Inox 304 M10x100
Bulong Inox 304 M10x100 được hoàn thiện với độ chính xác cao, bao gồm hai bộ phận cốt yếu:
- Phần mũ (Đầu lục giác): Có dạng hình khối 6 cạnh đều, tương thích với cờ lê hoặc đầu khẩu size 17mm. Với chiều cao mũ 6.4mm, phần này cung cấp điểm tựa vững chắc cho dụng cụ siết, đảm bảo truyền lực tối đa mà không gây trượt góc.
- Phần thân (Thân ren): Có dạng hình trụ tròn với đường kính 10mm và chiều dài vượt trội 100mm. Theo đúng chuẩn DIN 933, toàn bộ chiều dài thân được cán ren suốt với bước ren 1.5mm. Cấu tạo này giúp đai ốc có thể xoay chuyển linh hoạt trên toàn bộ hành trình, cực kỳ tiện lợi khi cần căn chỉnh khoảng cách kẹp cho các vật liệu có độ dày khác nhau.
4. Tìm hiểu ký hiệu A2-70 trên đầu mũ Bulong M10
Dòng chữ A2-70 dập nổi trên mũ bulong là minh chứng cho đặc tính vật liệu và khả năng chịu tải theo ISO 3506:
- A2: Phân loại mác thép không gỉ dòng Austenitic 304. Chữ “A” ký hiệu cho cấu trúc Austenitic bền bỉ, số “2” chỉ mức độ hợp kim hóa tiêu chuẩn, đảm bảo tính chống ăn mòn trong môi trường dân dụng và công nghiệp nhẹ.
- 70: Chỉ số cường độ kéo đứt. Số 70 biểu thị ngưỡng bền kéo tối thiểu đạt 700 N/mm² (MPa).
- Giới hạn chảy của loại bulong này thường nằm ở mức 450 MPa, giúp duy trì sự ổn định cho các mối nối dưới áp lực vận hành liên tục.
5. Hiệu suất chịu tải thực tế của Bulong M10x100 (A2-70)
Với cấp độ bền A2-70, Bulong M10x100 mang đến các chỉ số an toàn đáng tin cậy cho công trình:
- Sức bền kéo tối thiểu: 700 MPa.
- Giới hạn chảy tối thiểu: 450 MPa.
Mặc dù kích thước M10 có khả năng chịu lực rất tốt, nhưng do thân dài 100mm, người dùng cần lưu ý đến ứng suất uốn và lực cắt ngang. Tỷ lệ dài gấp 10 lần đường kính khiến thân bulong nhạy cảm hơn với các lực tác động lệch tâm. Việc lắp đặt vào các lỗ khoan đồng tâm và chính xác sẽ giúp tối ưu hóa khả năng chịu tải của linh kiện này.
6. Các tiêu chí phân loại Bulong Inox 304 phổ biến
Phân loại giúp người sử dụng đưa ra lựa chọn kỹ thuật chính xác nhất:
Phân loại theo cấu trúc ren:
- Ren suốt (DIN 933): Như sản phẩm M10x100 này, ren bao phủ toàn bộ chiều dài thân, lý tưởng cho việc xuyên qua vật liệu dày và siết chặt ở bất kỳ vị trí nào.
- Ren lửng (DIN 931): Thân bulong có một đoạn trơn. Đối với chiều dài 100mm, ren lửng thường được dùng để tăng độ chịu lực cắt tại vị trí thân trơn không có rãnh ren.
Phân loại theo mật độ ren:
- Ren thô (Coarse): Bước ren 1.5mm. Đây là tiêu chuẩn thông dụng nhất, cho phép tháo lắp nhanh và bền bỉ trong môi trường công nghiệp nhiều bụi bẩn.
- Ren mịn (Fine): Bước ren nhỏ hơn (như M10x1.25), dùng cho các thiết bị cần tinh chỉnh lực siết cực kỳ chính xác hoặc các môi trường rung lắc mạnh.
7. Phân tích lợi thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M10x100
Nắm bắt đặc tính sản phẩm giúp ứng dụng hiệu quả hơn:
Ưu điểm:
- Kháng ăn mòn tuyệt vời: Hoạt động bền bỉ ngoài trời, môi trường độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với hơi hóa chất nhẹ.
- Khả năng xuyên sâu: Độ dài 100mm giúp giải quyết các mối nối dày mà các loại bulong thông dụng không đáp ứng được.
- Lực kẹp ổn định: Kích thước M10 cung cấp sự chắc chắn cần thiết cho các cấu khung kỹ thuật.
Hạn chế:
- Dễ bị cong thân: Do thân dài, bulong có thể bị biến dạng nếu chịu lực cắt ngang quá mức quy định.
- Nhiệt ma sát lớn: Quãng đường vặn ren dài dễ gây ra hiện tượng cháy ren (galling) nếu không có biện pháp bôi trơn.
8. Vai trò của Bulong Inox 304 M10x100 trong các ngành công nghiệp
Với ưu thế về chiều dài và vật liệu, Bulong M10x100 Inox 304 được ưu tiên trong nhiều bối cảnh đặc thù:
- Công nghiệp Hàng hải: Sử dụng để cố định các vách tàu, lắp đặt thiết bị trên boong hoặc các hệ thống đường ống xuyên qua thân tàu.
- Xây dựng hạ tầng: Liên kết các hệ thống thang máng cáp, giá đỡ đường ống xuyên qua dầm bê tông hoặc tường dày trong các tòa nhà công nghiệp.
- Cơ khí chế tạo: Làm bulong neo cho các chân máy có bệ dày hoặc các bộ phận máy móc cần khoảng hành trình điều chỉnh lớn.
- Kiến trúc ngoại thất: Ghép nối các thanh đà gỗ lớn trong các công trình chòi cảnh quan, cầu gỗ ngoài trời đòi hỏi tính thẩm mỹ và độ bền cao.
9. Khả năng kháng nhiệt và độ bền vật lý của Inox 304
Inox 304 thể hiện sự bền bỉ đáng kinh ngạc dưới tác động của nhiệt độ:
- Ngưỡng chịu oxy hóa liên tục: Lên đến 925°C.
- Ngưỡng chịu oxy hóa gián đoạn: Khoảng 870°C.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa độ bền nhiệt và độ bền cơ. Khi nhiệt độ vượt quá 500°C, các tính chất cơ học (như sức bền kéo) của Inox 304 sẽ bắt đầu suy giảm. Trong các ứng dụng lò hơi áp lực cao, kỹ sư nên cân nhắc chuyển sang dòng Inox 310S chuyên dụng.
10. Phương pháp lắp đặt và tháo dỡ đúng chuẩn kỹ thuật
Để kéo dài tuổi thọ mối nối và ngăn chặn hiện tượng kẹt ren (galling) thường gặp ở bulong dài, hãy tuân thủ quy trình sau:
Thao tác lắp đặt:
- Dụng cụ: Sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp cỡ 17mm. Khuyến khích dùng cờ lê lực để kiểm soát mô-men xoắn chính xác.
- Bôi trơn (Điều kiện cần): Với thân ren dài 100mm, việc bôi mỡ chống kẹt (anti-seize) hoặc mỡ bò lên ren là bắt buộc để giảm nhiệt ma sát phát sinh.
- Tốc độ siết: Siết chậm, đều tay. Tuyệt đối không dùng máy vặn ốc công suất lớn để siết nhanh, vì nhiệt lượng có thể làm nóng chảy bề mặt ren ngay lập tức.
Thao tác tháo dỡ:
- Vệ sinh sạch bụi bẩn bám trên phần ren lộ ra ngoài.
- Sử dụng dầu thấm (như RP7) và chờ trong 10 phút nếu bulong có dấu hiệu bị kẹt chặt trước khi bắt đầu tháo.
11. Cách nhận diện Bulong Inox 304 chất lượng cao
Hãy tự bảo vệ quyền lợi bằng cách kiểm tra kỹ sản phẩm trước khi đưa vào thi công:
- Dấu hiệu đầu mũ: Phải có chữ dập A2-70 rõ ràng kèm logo thương hiệu sản xuất.
- Kiểm tra từ tính: Inox 304 chuẩn không hút nam châm hoặc hút cực nhẹ. Nếu nam châm hút mạnh, nhiều khả năng đó là Inox 201 hoặc thép mạ.
- Sử dụng thuốc thử: Nhỏ dung dịch thử chuyên dụng lên bề mặt. Nếu là Inox 304, điểm thử sẽ không đổi màu hoặc chuyển xám nhạt; nếu là Inox 201, nó sẽ chuyển sang màu đỏ gạch.
12. Thông tin giá bán và địa chỉ cung ứng Bulong uy tín
Báo giá tham khảo tại Mecsu: 7,063 đ / Cái (Đã gồm thuế VAT)
Ghi chú: Đơn giá có thể biến động theo thị trường nguyên liệu và số lượng đặt hàng cụ thể. Khách hàng dự án vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận chiết khấu tốt nhất.
Lý do Mecsu là đối tác tin cậy của bạn:
- Chất lượng cam kết: 100% hàng chuẩn Inox 304, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
- Nguồn hàng dồi dào: Kho hàng sẵn sàng các size từ nhỏ đến cực lớn (M3 – M30).
- Hỗ trợ kỹ thuật: Đội ngũ kỹ sư am hiểu sản phẩm luôn sẵn lòng giải đáp mọi thắc mắc của bạn.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về dòng Bulong M10x100
a. Tại sao thân Bulong M10x100 dễ bị biến dạng cong?
Do tỷ lệ chiều dài (100mm) lớn hơn nhiều so với đường kính (10mm), độ cứng vững trục sẽ bị suy giảm. Khi chịu lực cắt ngang quá lớn hoặc lắp đặt vào các lỗ khoan không đồng trục, bulong sẽ dễ bị uốn cong theo chiều ngang.
b. Nên dùng ren suốt (DIN 933) hay ren lửng (DIN 931) cho độ dài 100mm?
Ren suốt (DIN 933) mang lại sự linh hoạt tối đa khi cần siết ở nhiều vị trí. Tuy nhiên, ren lửng (DIN 931) với phần thân trơn sẽ chịu lực cắt tốt hơn và định vị chi tiết chuẩn hơn. Tùy thuộc vào thiết kế kẹp mà bạn có thể lựa chọn loại phù hợp nhất.
c. Tôi có thể dùng sản phẩm này để thay thế chốt trục xoay không?
Điều này không được khuyến khích. Các đỉnh ren của bulong có thể làm mài mòn lỗ trục và gây tập trung ứng suất dẫn đến đứt gãy. Bạn nên sử dụng các loại chốt trơn chuyên dụng hoặc bulong vai (shoulder bolt) cho mục đích này.
d. Inox 304 có an toàn khi dùng trong môi trường nước biển không?
Inox 304 có thể bị ăn mòn rỗ trong môi trường Clorua đậm đặc như nước biển. Đối với các ứng dụng tiếp xúc trực tiếp với nước biển thường xuyên, chúng tôi khuyên bạn nên chuyển sang sử dụng Inox 316 (A4) để bảo vệ mối liên kết.
14. Hỗ trợ tư vấn giải pháp liên kết công nghiệp
Mọi thắc mắc liên quan đến tính toán lực siết, lựa chọn mác thép phù hợp hay quy cách lắp đặt cho dự án, quý khách vui lòng liên hệ với Mecsu. Chúng tôi cam kết mang lại giải pháp vật tư tối ưu nhất cho bạn.
Địa chỉ văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email tiếp nhận: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
15. Chia sẻ kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ kỹ thuật Mecsu
a. Bài học về lắp đặt Bulong dài xuyên tường
Khi dùng bulong M10x100 xuyên qua kết cấu bê tông hoặc tường dày, việc căn chỉnh rất khó khăn. Mecsu khuyên bạn nên khoan lỗ rộng hơn thân bulong khoảng 1-2mm và sử dụng thêm long đền phẳng bản rộng (DIN 9021) ở cả hai đầu để phân tán áp lực đồng đều, tránh làm hư hại bề mặt tường khi siết chặt.
b. Lời khuyên từ kỹ sư hiện trường
“Với những loại bulong có hành trình ren dài đến 100mm, ma sát sinh nhiệt khi vặn đai ốc là rất lớn. Nếu bạn cố siết nhanh mà không bôi trơn, khả năng kẹt ren chết là cực kỳ cao. Hãy siết chậm, bôi mỡ và cho bulong có thời gian hạ nhiệt nếu thấy nóng.”
— Chuyên gia kỹ thuật ứng dụng tại Mecsu.
c. Danh mục tham khảo
Nội dung được tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế:
- Hệ thống tiêu chuẩn DIN 933 cho Bulong lục giác ren suốt.
- Tiêu chuẩn ISO 3506 về cơ lý tính của thép không gỉ.
- Dữ liệu thực nghiệm và phản hồi từ hệ thống khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh trong bài viết chỉ mang tính chất minh họa. Sản phẩm thực tế sẽ tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật M10x100 và chất lượng vật liệu Inox 304 như đã cam kết.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.