Mô tả sản phẩm
Phân Tích Kỹ Thuật Chuyên Sâu: Bulong Inox 304 DIN933 M12x35
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M12x35 là gì? Đặc tính kỹ thuật nổi bật
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M12x35
- 3. Phân tích cấu tạo chi tiết của Bulong Inox 304 M12x35
- 4. Giải mã ký hiệu A2-70 dập trên đầu mũ Bulong M12
- 5. Khả năng chịu tải trọng của Bulong Inox 304 M12x35 (A2-70)
- 6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox 304 phổ biến
- 7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của Bulong Inox 304 DIN933 M12x35
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M12x35 trong công nghiệp
- 9. Giới hạn chịu nhiệt và độ bền của Bulong Inox 304
- 10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ chuẩn kỹ thuật cho Bulong Inox M12
- 11. Bí quyết nhận biết Bulong Inox 304 thật và giả
- 12. Cập nhật giá bán & địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN933 M12x35 uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 M12x35
- 14. Kênh hỗ trợ tư vấn kỹ thuật Bulong Công Nghiệp
- 15. Góc kỹ thuật & Kinh nghiệm thực tế từ Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M12x35 là gì? Đặc tính kỹ thuật nổi bật
Bulong Inox 304 DIN933 M12x35 là dòng sản phẩm lắp xiết cơ khí hạng nặng, được đặc trưng bởi đường kính thân lớn và chiều dài ngắn. Được chế tạo hoàn toàn từ thép không gỉ Inox 304 (tương đương mác thép A2 hoặc SUS304), sản phẩm này mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chịu lực cắt (shear strength) cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt.
Mã sản phẩm M12x35 biểu thị đường kính ren là 12mm (M12) và chiều dài phần thân là 35mm. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933, nghĩa là toàn bộ phần thân bulong được tiện ren suốt từ đầu đến sát mũ. Với tỷ lệ đường kính lớn/chiều dài ngắn này, nó thường được gọi là “bulong lùn” hoặc “stubby bolt”, chuyên dùng cho các lỗ ren kín (blind holes) trên thân máy, mặt bích hoặc liên kết các bản mã có độ dày trung bình.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M12x35
[Image of technical drawing of DIN 933 bolt structure]
d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Size khóa
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0054446 |
| Mã sản phẩm | B01M1201035TH00 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ngoài |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (Ren suốt) |
| Size ren (d) | M12 |
| Bước ren | 1.75 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (l) | 35 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 7.5 mm |
| Size khóa (s) | 19 mm |
| Loại đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp bền | A2-70 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt toàn thân |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu – Dự Án Dầu Khí |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Phân tích cấu tạo chi tiết của Bulong Inox 304 M12x35
Bulong Inox 304 M12x35 sở hữu thiết kế mạnh mẽ và chắc chắn, bao gồm hai thành phần chính:
- Phần mũ (Đầu bulong): Có dạng lục giác đều 6 cạnh, kích thước khóa (size s) lên tới 19mm. Đây là kích thước khóa lớn, yêu cầu dụng cụ cầm tay hoặc máy siết lực tương ứng. Chiều dày mũ 7.5mm cung cấp khả năng chịu mô-men xoắn lớn khi siết.
- Phần thân (Thân bulong): Là một khối trụ ngắn với đường kính 12mm và chiều dài 35mm. Theo chuẩn DIN 933, ren được tiện suốt chiều dài thân với bước ren thô 1.75mm. Thiết kế này giúp tối ưu hóa khả năng bám giữ trong các lỗ ren không quá sâu.
4. Giải mã ký hiệu A2-70 dập trên đầu mũ Bulong M12
Trên đầu bulong M12x35 thường dập ký hiệu A2-70. Đây là thông số kỹ thuật quan trọng theo tiêu chuẩn ISO 3506:
- A2: Chỉ định nhóm vật liệu thép không gỉ Austenitic 304. “A” là Austenitic, “2” là loại hợp kim phổ biến nhất (18% Crom, 8% Niken), có khả năng chống ăn mòn tốt trong điều kiện khí quyển bình thường.
- 70: Biểu thị cấp bền (Tensile Strength). Số 70 nghĩa là giới hạn bền đứt tối thiểu của bulong đạt 700 N/mm² (MPa).
- Giới hạn chảy (Yield Strength) của bulong A2-70 thường đạt khoảng 450 MPa, đảm bảo độ dẻo dai và an toàn khi chịu tải.
5. Khả năng chịu tải trọng của Bulong Inox 304 M12x35 (A2-70)
Với cấp bền A2-70, Bulong Inox 304 M12x35 có các thông số chịu lực ấn tượng:
- Giới hạn bền kéo: Tối thiểu 700 MPa.
- Giới hạn chảy: Tối thiểu 450 MPa.
Kích thước M12 là một bước nhảy vọt về khả năng chịu tải. Đặc biệt với chiều dài 35mm, tỷ lệ đường kính/chiều dài (khoảng 1:3) giúp bulong này có độ cứng vững cao, khó bị uốn cong và khả năng chịu lực cắt ngang (shear strength) cực kỳ tốt.
6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox 304 phổ biến
Hiểu rõ phân loại giúp chọn đúng sản phẩm cho ứng dụng cụ thể:
Phân loại theo cấu trúc thân ren:
- Ren suốt (DIN 933): Sản phẩm M12x35 này là ren suốt. Do chiều dài tương đối ngắn (35mm), việc sản xuất ren lửng thường không phổ biến ở kích thước này. Ren suốt giúp tối đa hóa vùng làm việc của đai ốc.
- Ren lửng (DIN 931): Thường chỉ áp dụng cho các bulong có chiều dài lớn hơn (thường > 50mm đối với M12) để tận dụng phần thân trơn chịu lực cắt.
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (Coarse Thread): Bước ren 1.75mm (đối với M12). Đây là chuẩn thông dụng nhất, chịu lực tốt và dễ lắp đặt, ít bị kẹt ren.
- Ren mịn (Fine Thread): Bước ren nhỏ hơn (ví dụ M12x1.5 hoặc M12x1.25). Dùng cho các ứng dụng cần tinh chỉnh chính xác hoặc chống rung động cao.
7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của Bulong Inox 304 DIN933 M12x35
Đặc điểm của bulong này mang lại những lợi thế và hạn chế riêng:
Ưu điểm:
- Độ bền cơ học cao: Thân M12 cứng cáp, chịu được tải trọng lớn và rung động mạnh.
- Chống ăn mòn xuất sắc: Bền bỉ trong môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ nhờ vật liệu Inox 304.
- Linh hoạt: Chiều dài 35mm đủ để kẹp các bản mã có độ dày trung bình (khoảng 15-20mm) hoặc bắt vào các mặt bích.
Hạn chế:
- Yêu cầu không gian: Đầu lục giác lớn (19mm) cần không gian đủ rộng để đưa cờ lê vào thao tác.
- Giới hạn độ dày kẹp: Không phù hợp để kẹp các chi tiết quá dày (vượt quá 20-25mm) vì không còn đủ ren cho đai ốc.
- Giá thành: M12 tiêu tốn nhiều vật liệu hơn, nên giá cao hơn các size nhỏ.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M12x35 trong công nghiệp
Bulong M12x35 thường được dùng trong các ứng dụng cơ khí nặng và kết cấu:
- Ngành Công nghiệp Dầu khí & Đóng tàu: Liên kết các mặt bích đường ống (flange connection), van công nghiệp cỡ trung, chịu được môi trường biển khắc nghiệt.
- Chế tạo máy: Dùng làm chân máy, cố định động cơ vào bệ đỡ, hoặc các khớp nối chịu lực chính.
- Xây dựng kết cấu thép: Liên kết các bản mã, dầm thép phụ hoặc lắp đặt lan can cầu thang chịu lực.
- Hệ thống năng lượng mặt trời: Cố định khung giàn pin solar chắc chắn trước gió bão.
9. Giới hạn chịu nhiệt và độ bền của Bulong Inox 304
Inox 304 duy trì khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao:
- Hoạt động liên tục: Lên tới 925°C.
- Hoạt động không liên tục: Lên tới 870°C.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng độ bền cơ học (Yield Strength) của Inox 304 sẽ giảm đi khi nhiệt độ tăng. Đối với M12 chịu tải lớn, nếu làm việc ở nhiệt độ trên 400°C, cần tính toán lại hệ số an toàn hoặc chuyển sang Inox 310S.
10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ chuẩn kỹ thuật cho Bulong Inox M12 ngắn
Để đảm bảo hiệu suất tối đa cho bulong M12x35, việc lắp đặt cần chú ý:
Quy trình Lắp đặt:
- Chuẩn bị: Cờ lê hoặc đầu khẩu (tuýp) size 19mm. Cờ lê lực là cần thiết để đảm bảo đạt đủ mô-men xoắn chuẩn (khoảng 50-60 Nm cho M12 A2-70).
- Bôi trơn: Bôi mỡ bò hoặc chất chống kẹt (anti-seize) để đảm bảo lực siết chuyển hóa thành lực kẹp tối đa và tránh kẹt ren (galling).
- Thao tác: Siết thẳng tay, dùng lực đều. Đảm bảo bulong không bị chạm đáy lỗ nếu lắp vào lỗ ren kín.
Quy trình Tháo gỡ:
- Sử dụng dụng cụ 19mm tương ứng.
- Dùng dầu thấm (penetrating oil) nếu bulong bị rỉ sét hoặc kẹt cứng do thời gian.
11. Bí quyết nhận biết Bulong Inox 304 thật và giả
Để đảm bảo chất lượng công trình, hãy kiểm tra bulong theo các bước:
- Kiểm tra ký hiệu: Đầu mũ phải có chữ A2-70 và logo nhà sản xuất dập chìm rõ nét.
- Kiểm tra từ tính: Inox 304 chuẩn thường không hút hoặc hút rất nhẹ nam châm (do gia công nguội đầu mũ M12). Nếu hút mạnh như sắt, có thể là thép thường hoặc Inox 201.
- Dùng thuốc thử: Dung dịch axit thử Inox sẽ cho màu xám/xanh với Inox 304, và màu đỏ gạch với Inox 201.
12. Cập nhật giá bán & địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN933 M12x35 uy tín
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 4,877 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ tham khảo. Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án, vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá ưu đãi và chiết khấu tốt nhất.
b. Tại sao nên chọn mua Bulong tại Mecsu?
- Chất lượng đảm bảo: Cam kết 100% Inox 304 chuẩn, có đầy đủ CO/CQ.
- Tồn kho sẵn có: Đáp ứng nhanh chóng các size phổ thông như M12.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn kỹ thuật tận tâm, giao hàng nhanh chóng.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 M12x35
a. Bulong M12x35 dùng với đai ốc (tán) loại nào?
Bạn nên dùng đai ốc Inox 304 M12 tương ứng (thường là chuẩn DIN 934) để đảm bảo đồng bộ vật liệu và khả năng chống ăn mòn. Tránh dùng đai ốc thép thường sẽ gây ăn mòn điện hóa.
b. Kích thước cờ lê cho bulong M12 là bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn DIN 933, bulong M12 sử dụng khóa (cờ lê/tuýp) kích thước 19mm.
c. Bulong M12x35 có thể kẹp vật liệu dày bao nhiêu?
Chiều dài thân là 35mm. Bạn cần trừ đi chiều dày đai ốc M12 (khoảng 10mm), long đền phẳng (2.5mm), long đền vênh (3mm) và phần ren thừa ra (khoảng 3-5mm). Vậy độ dày kẹp tối đa an toàn là khoảng 15mm – 18mm.
d. Có cần long đền cho bulong M12 không?
Rất cần thiết. Với lực siết lớn của M12, long đền phẳng giúp phân bố áp lực để tránh làm hỏng bề mặt chi tiết, và long đền vênh giúp chống tự tháo lỏng.
14. Kênh hỗ trợ tư vấn kỹ thuật Bulong Công Nghiệp
Mọi thắc mắc về thông số kỹ thuật, lựa chọn vật liệu hay quy cách lắp đặt, quý khách hàng đừng ngần ngại liên hệ với Mecsu. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Góc kỹ thuật & Kinh nghiệm thực tế từ Mecsu
a. Bài học thực tế: Lắp mặt bích (Flange)
Khi dùng M12x35 để lắp mặt bích đường ống, hãy đảm bảo chiều dài 35mm là đủ để xuyên qua hai mặt bích và đệm làm kín (gasket) mà vẫn còn dư ren để bắt đai ốc. Nếu quá ngắn, đai ốc sẽ không bám hết ren, gây yếu mối ghép. Nếu quá dài, phần ren thừa sẽ bị rỉ sét và khó tháo sau này.
b. Lời khuyên chuyên gia
“Với bulong đường kính lớn M12, lực siết yêu cầu khá cao. Hãy chắc chắn rằng bạn đang dùng đúng cờ lê size 19mm chất lượng tốt để tránh làm tròn đầu mũ bulong. Sử dụng mỡ chống kẹt (anti-seize) là bắt buộc nếu bạn muốn tháo nó ra dễ dàng sau 5 năm sử dụng.”
— Kỹ sư Cơ khí, Chuyên gia Ứng dụng tại Mecsu.
c. Nguồn tham khảo
Thông tin trong bài viết được tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn:
- DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN 933).
- ISO 3506: Mechanical properties of corrosion-resistant stainless steel fasteners.
- Dữ liệu kỹ thuật và phản hồi từ khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm trong bài viết mang tính chất minh họa. Sản phẩm thực tế có thể có sự khác biệt nhỏ về màu sắc hoặc chi tiết bề mặt tùy theo lô sản xuất, nhưng luôn đảm bảo đúng thông số kỹ thuật cam kết.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.