Mô tả sản phẩm
Phân Tích Thông Số Kỹ Thuật Bulong Inox 304 DIN931 M12x45 Ren Lửng
Mục Lục
- 1. Tổng quan về dòng Bulong Inox 304 DIN931 M12x45 cao cấp
- 2. Chi tiết bảng dữ liệu kỹ thuật Bulong Inox 304 M12x45
- 3. Tìm hiểu cấu trúc đặc thù của Bulong Inox 304 M12x45 Ren Lửng
- 4. Ý nghĩa các ký hiệu kỹ thuật A2-70 dập trên đầu Bulong
- 5. Đánh giá khả năng chịu tải và cấp bền của Bulong M12x45
- 6. Các phương thức phân loại Bulong Inox 304 phổ dụng
- 7. Phân tích điểm mạnh và hạn chế của Bulong Inox 304 DIN931 M12x45
- 8. Những lĩnh vực ứng dụng trọng yếu của Bulong M12x45 Ren Lửng
- 9. Đặc tính chịu nhiệt của vật liệu thép không gỉ 304 trong vận hành
- 10. Hướng dẫn lắp ráp Bulong Inox 304 đúng tiêu chuẩn cơ khí
- 11. Phương pháp phân biệt Bulong Inox 304 thật và hàng kém chất lượng
- 12. Cập nhật báo giá và địa điểm mua Bulong Inox 304 M12x45 uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Bulong DIN931 M12x45
- 14. Giải pháp tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật vật tư từ Mecsu
- 15. Kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ chuyên gia kỹ thuật Mecsu
1. Tổng quan về dòng Bulong Inox 304 DIN931 M12x45 cao cấp
Bulong Inox 304 DIN931 M12x45 là linh kiện liên kết quan trọng thuộc nhóm vít máy đầu lục giác, được sản xuất từ chất liệu thép không gỉ Inox 304 (mác thép A2). Điểm nhận diện đặc trưng của sản phẩm này chính là thiết kế ren lửng theo tiêu chuẩn DIN 931, giúp gia tăng khả năng chịu lực cắt tại phần thân trơn không ren.
Với kích thước đường kính danh nghĩa M12 (12mm) và tổng chiều dài 45mm, đây là loại bulong có kích cỡ lớn, phù hợp cho các mối nối yêu cầu sự chắc chắn tuyệt đối. Vật liệu Inox 304 mang đến vẻ ngoài sáng bóng, khả năng chống ăn mòn hóa học xuất sắc, đặc biệt bền bỉ trong môi trường ngoài trời hoặc những nơi có độ ẩm cao.
2. Chi tiết bảng dữ liệu kỹ thuật Bulong Inox 304 M12x45
d: Đường kính thân ren | l: Tổng chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Kích thước cạnh lục giác
| Chỉ số kỹ thuật | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0110254 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B01M1201045PH00 |
| Hệ đơn vị | Met (Metric) |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | DIN 931 (Ren lửng) |
| Đường kính ren (d) | M12 |
| Bước ren chuẩn | 1.75 mm (Loại ren thô) |
| Chiều dài tổng (l) | 45 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 30 mm |
| Chiều cao đầu lục giác (k) | 7.5 mm |
| Kích thước cờ lê (s) | 19 mm |
| Chất liệu chế tạo | Thép không gỉ Inox 304 |
| Cấp độ bền | A2-70 (Cấp bền 7.0) |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Tìm hiểu cấu trúc đặc thù của Bulong Inox 304 M12x45 Ren Lửng
Sản phẩm Bulong Inox 304 M12x45 tuân thủ nghiêm ngặt quy cách của tiêu chuẩn DIN 931 với hai phần tách biệt:
- Phần đầu lục giác: Được tạo hình 6 cạnh đối xứng đều nhau, chiều cao đầu (k) là 7.5mm. Kích thước cạnh đối diện (s) đạt 19mm, yêu cầu sử dụng các loại khóa siết hoặc đầu tuýp size 19 để thao tác.
- Phần thân bulong: Có tổng chiều dài 45mm. Điểm khác biệt của chuẩn DIN 931 là chỉ có 30mm chiều dài ren ở phía cuối, đoạn 15mm còn lại sát đầu là thân trơn nhẵn giúp tối ưu lực ép và giảm ma sát không cần thiết tại vị trí tiếp giáp.
4. Ý nghĩa các ký hiệu kỹ thuật A2-70 dập trên đầu Bulong
Ký hiệu A2-70 dập chìm trên đầu bulong là mã nhận diện tiêu chuẩn quốc tế (theo ISO 3506):
- A2: Chỉ nhóm thép không gỉ Austenitic loại 2 (phổ biến nhất là Inox 304). Đây là vật liệu có hàm lượng Crom và Niken cao, chống gỉ sét hiệu quả.
- 70: Đại diện cho giới hạn bền kéo tối thiểu đạt 700 N/mm².
- Với mã ký hiệu này, người sử dụng hoàn toàn yên tâm về khả năng chịu tải ổn định của bulong trong các môi trường công nghiệp lắp máy.
5. Đánh giá khả năng chịu tải và cấp bền của Bulong M12x45
Với đường kính ren M12 lớn, loại bulong này sở hữu cường độ chịu tải vượt trội so với các dòng M8 hay M10. Cấp bền A2-70 cho phép nó chịu được áp lực kéo lớn trong các kết cấu giàn thép và bệ máy công nghiệp.
Thiết kế ren lửng của mã M12x45 giúp phần thân trơn sát đầu bulong có tiết diện lớn hơn so với phần lõi ren. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các mối nối phải gánh tải trọng cắt ngang (shear load), vì thân trơn vững chãi sẽ bảo vệ bulong không bị biến dạng hoặc đứt gãy dưới tác động của lực trượt phương ngang giữa hai bề mặt liên kết.
6. Các phương thức phân loại Bulong Inox 304 phổ dụng
Để lựa chọn đúng loại linh kiện, Bulong Inox 304 thường được phân chia dựa trên các tiêu chí sau:
Dựa trên quy cách thân ren:
- Ren lửng (DIN 931): Thân bulong chỉ được tiện ren một phần. Phù hợp cho việc kết nối các chi tiết có độ dày lớn hơn đoạn ren, giúp liên kết ổn định hơn.
- Ren suốt (DIN 933): Tiện ren toàn bộ thân bulong từ đầu đến cuối, linh hoạt cho nhiều vị trí lắp đai ốc khác nhau.
Dựa trên bước ren:
- Ren thô (Coarse Thread): Bước ren 1.75mm cho size M12. Đây là bước ren tiêu chuẩn, dễ tìm đai ốc thay thế và khó bị cháy ren khi siết.
- Ren mịn (Fine Thread): Bước ren nhỏ hơn, dùng cho các vị trí yêu cầu tinh chỉnh lực siết cực nhỏ hoặc máy móc có rung động tần số cao.
7. Phân tích điểm mạnh và hạn chế của Bulong Inox 304 DIN931 M12x45
Ưu điểm:
- Kháng ăn mòn cực tốt: Inox 304 ngăn chặn hiện tượng oxy hóa, giữ mối nối bền bỉ trong môi trường axit nhẹ hoặc độ ẩm cao.
- Khả năng chịu lực cắt lớn: Nhờ phần thân trơn dày dặn 12mm theo tiêu chuẩn DIN 931.
- Kích thước tối ưu: Chiều dài 45mm rất vừa vặn để liên kết các mặt bích hoặc khung thép trung bình.
Hạn chế:
- Dễ bị cháy ren: Nếu siết quá lực hoặc sử dụng máy bắn bulong tốc độ cao mà không bôi trơn sẽ gây nhiệt dẫn đến dính ren.
- Giá thành: Cao hơn hẳn các dòng bulong thép đen hoặc mạ kẽm cùng kích thước.
8. Những lĩnh vực ứng dụng trọng yếu của Bulong M12x45 Ren Lửng
Nhờ độ bền kéo cao và khả năng chống gỉ, Bulong Inox 304 M12x45 ren lửng được ưu tiên sử dụng trong:
- Hệ thống đường ống & Mặt bích: Lắp ráp các mối nối mặt bích của van, bơm trong hệ thống cấp thoát nước hoặc xử lý hóa chất.
- Cơ khí chế tạo máy: Cố định khung máy, bệ động cơ và các chi tiết chuyển động yêu cầu độ vững chãi cao và chịu được rung chấn.
- Dự án dầu khí & Đóng tàu: Sử dụng tại các vị trí trên boong tàu hoặc giàn khoan nơi thường xuyên tiếp xúc với hơi muối biển.
- Xây dựng hạ tầng: Lắp đặt hệ thống lan can cầu đường, khung biển quảng cáo tấm lớn ngoài trời và giá đỡ thiết bị viễn thông.
9. Đặc tính chịu nhiệt của vật liệu thép không gỉ 304 trong vận hành
Inox 304 có khả năng làm việc ổn định trong dải nhiệt độ rộng. Nó có thể chịu được nhiệt độ làm việc liên tục lên đến 870 độ C và chịu nhiệt không liên tục lên đến 925 độ C mà không bị giòn hóa vật liệu.
Tuy nhiên, đối với các liên kết chịu lực nặng, giới hạn an toàn được khuyến nghị là dưới 400 độ C để đảm bảo các đặc tính cơ lý như độ bền kéo không bị suy giảm. Trong điều kiện thông thường của các nhà máy sản xuất, đây là vật liệu chịu nhiệt cực kỳ tin cậy.
10. Hướng dẫn lắp ráp Bulong Inox 304 đúng tiêu chuẩn cơ khí
Việc lắp đặt đúng kỹ thuật giúp ngăn ngừa rủi ro hỏng ren và đảm bảo an toàn cho công trình:
Các bước lắp đặt:
- Lựa chọn dụng cụ siết chuẩn size 19mm (cờ lê vòng miệng hoặc đầu tuýp).
- Vệ sinh sạch sẽ lỗ khoan và bề mặt tiếp xúc của chi tiết.
- Bôi trơn chống kẹt: Đây là bước quan trọng, nên bôi mỡ chuyên dụng lên phần ren 30mm trước khi vặn đai ốc.
- Vặn tay cho đến khi ren vào đúng khớp hoàn toàn rồi mới sử dụng dụng cụ tăng lực siết.
Hướng dẫn tháo rời:
- Làm sạch rỉ sét hoặc bụi bẩn bám ngoài. Nếu bulong bị kẹt cứng, hãy xịt dầu phá rỉ sét (RP7) và đợi 15 phút.
11. Phương pháp phân biệt Bulong Inox 304 thật và hàng kém chất lượng
Để tránh mua phải hàng Inox 201 hoặc thép mạ, bạn có thể thực hiện nhanh các bước kiểm tra:
- Kiểm tra ký hiệu: Hàng chính hãng tại Mecsu luôn có ký hiệu A2-70 được dập sắc nét trên đầu lục giác.
- Thử nam châm: Inox 304 chuẩn hầu như không hút nam châm. Nếu phần thân bulong bị hút mạnh thì đó có thể là inox pha hoặc thép mạ.
- Dùng thuốc thử: Nhỏ dung dịch axit thử chuyên dụng, Inox 304 sẽ giữ nguyên màu sắc hoặc chuyển xanh lá rất nhạt, trong khi Inox 201 sẽ chuyển màu đỏ gạch ngay lập tức.
12. Cập nhật báo giá và địa điểm mua Bulong Inox 304 M12x45 uy tín
Giá niêm yết tại Mecsu: 6,090 đ / Cái (Giá đã bao gồm VAT)
Mức giá có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng hoặc các chương trình ưu đãi dành riêng cho nhà thầu và đại lý.
Lý do bạn nên chọn Mecsu:
- Cam kết 100% hàng đúng chuẩn DIN 931, mác thép Inox 304 nguyên bản.
- Cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận chất lượng (CO, CQ) cho mọi đơn hàng dự án.
- Chính sách giao hàng nhanh, hỗ trợ đổi trả linh hoạt và tận tâm.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Bulong DIN931 M12x45
a. Vì sao chiều dài 45mm của mã này lại là ren lửng?
Theo chuẩn DIN 931, các bulong có chiều dài nhất định sẽ được thiết kế ren lửng để tăng độ cứng vững cho phần thân chịu lực chính, đặc biệt là với size M12 dày dặn.
b. Tôi có thể dùng đai ốc thép mạ kẽm cho bulong inox M12 này không?
Không nên. Sự khác biệt về điện thế giữa hai vật liệu có thể gây ra hiện tượng ăn mòn điện hóa. Bạn nên sử dụng đồng bộ Đai ốc và Long đền bằng Inox 304.
c. Size cờ lê 19mm có dùng chung được cho các loại bulong M12 khác không?
Hầu hết các bulong hệ Met M12 theo chuẩn DIN 931 và DIN 933 đều sử dụng size khóa 19mm.
d. Bulong M12x45 ren lửng chịu được lực kéo bao nhiêu kg?
Với cấp bền A2-70, lực bền kéo tối thiểu là 700 N/mm². Tuy nhiên, lực tải an toàn thực tế phụ thuộc vào phương thức lắp ghép và tính toán kỹ thuật của công trình.
e. Độ dài đoạn ren 30mm có đủ để bắt xuyên qua thép dày 20mm không?
Nếu thép dày 20mm, bạn cần tính thêm độ dày đai ốc (khoảng 10mm) và long đền. Với đoạn ren 30mm, việc lắp qua tấm 20mm là hoàn toàn khả thi và an toàn.
f. Mecsu có sẵn hàng số lượng lớn cho công trình không?
Mecsu luôn duy trì tồn kho lớn cho dòng M12 để đáp ứng kịp thời tiến độ thi công của các nhà thầu.
g. Tại sao thân trơn lại quan trọng trong việc chịu lực cắt?
Thân trơn có đường kính đúng bằng 12mm, trong khi phần ren có lõi nhỏ hơn. Khi chịu lực xô ngang, phần thân đặc sẽ chống chịu tốt hơn và không bị gãy tại các rãnh ren.
h. Có cần phải xi mạ thêm gì để chống gỉ không?
Bản thân vật liệu Inox 304 đã có khả năng chống gỉ tự thân, bạn không cần và không nên xi mạ thêm bất kỳ lớp bảo vệ nào khác.
i. Mua hàng tại Mecsu có được xuất hóa đơn VAT không?
Chắc chắn có. Chúng tôi hỗ trợ xuất hóa đơn tài chính đầy đủ cho mọi đơn hàng doanh nghiệp.
j. Làm sao để đặt hàng giao ngay trong ngày?
Quý khách vui lòng liên hệ Hotline 1800 8137 để được hỗ trợ kiểm tra tồn kho và điều phối giao hàng nhanh nhất.
14. Giải pháp tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật vật tư từ Mecsu
Chúng tôi thấu hiểu rằng mỗi công trình đều có những yêu cầu kỹ thuật riêng biệt. Đội ngũ chuyên viên của Mecsu luôn sẵn lòng hỗ trợ quý khách hàng trong việc tính toán lực siết, lựa chọn quy cách ren lửng hay ren suốt phù hợp nhất để tối ưu hóa chi phí và đảm bảo an toàn tối đa.
Địa chỉ văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Tổng đài tư vấn: 1800 8137
Email: [email protected]
Trang chủ: mecsu.vn
15. Kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ chuyên gia kỹ thuật Mecsu
a. Bài học từ các dự án xử lý nước
Trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, việc sử dụng bulong M12x45 ren lửng giúp các mối nối mặt bích không bị võng hay rò rỉ sau thời gian dài vận hành, nhờ sự vững chắc của phần thân trơn DIN 931 gánh tải trọng của dòng lưu chất.
b. Lời khuyên chuyên môn
“Khi lắp ráp các dòng bulong inox size lớn như M12, yếu tố then chốt để tránh kẹt ren là bôi trơn và siết với tốc độ chậm ổn định. Tuyệt đối không cố siết cưỡng bức nếu cảm thấy ren bị nặng tay đột ngột.”
— Trưởng phòng Kỹ thuật Mecsu Việt Nam với hơn 15 năm kinh nghiệm trong ngành vật tư cơ khí.
c. Cơ sở dữ liệu và Tài liệu kỹ thuật
Toàn bộ thông tin được tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và quy trình kiểm định chất lượng nghiêm ngặt.
- DIN 931 Standard Details (Tiêu chuẩn Bulong ren lửng quốc tế).
- Thông số mác thép không gỉ A2 theo ISO 3506.
- Dữ liệu thử nghiệm thực tế tại phòng Lab của các đối tác sản xuất.
Nội dung được thực hiện bởi: Nhóm Biên tập Kỹ thuật Mecsu
Mecsu cam kết đồng hành cùng cộng đồng kỹ thuật Việt Nam thông qua những thông tin vật tư chính xác và chất lượng nhất.
(Khám phá thêm về chúng tôi tại trang Liên hệ Mecsu)
Ghi chú: Các thông số kỹ thuật và hình ảnh mang tính chất tham khảo, thực tế sản phẩm có thể có sai số nhỏ tùy theo từng lô sản xuất. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để nhận tư vấn chính xác nhất cho từng ứng dụng cụ thể.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.