Mô tả sản phẩm
Phân tích Bulong Inox 304 DIN933 M12x50
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M12x50 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
- 2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M12x50
- 3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M12x50 gồm những phần nào?
- 4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
- 5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M12x50 (A2-70) là bao nhiêu?
- 6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
- 7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M12x50 là gì?
- 8. Bulong Inox 304 M12x50 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
- 9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
- 11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
- 12. Giá bán & gợi ý mua Bulong Inox 304 DIN933 M12x50 chính hãng ở đâu?
- 13. FAQ về Bulong Inox 304 DIN933 M12x50
- 14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Bulong Công Nghiệp
- 15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M12x50 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
Bulong Inox 304 DIN933 M12x50 là một thành phần lắp xiết cơ khí được thiết kế với đầu lục giác và thân ren tiện suốt, tuân thủ tiêu chuẩn công nghiệp DIN 933. Sản phẩm được sản xuất từ loại vật liệu thép không gỉ nhóm Austenitic, cụ thể là Inox 304 (mác A2-70), nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn.
Kích thước M12x50 đại diện cho sự kết hợp giữa đường kính ren lớn M12 (12mm), cung cấp khả năng chịu tải trọng lớn, và chiều dài thân 50mm. Đây là một bulong dài, mạnh mẽ, được thiết kế chuyên biệt để xuyên qua các kết cấu hoặc vật liệu có độ dày lớn (khoảng 40mm) và cố định chắc chắn. M12x50 Inox 304 là giải pháp tối ưu cho các dự án kỹ thuật quy mô lớn, nơi yêu cầu cả độ bền cơ học cao và khả năng kháng gỉ tuyệt đối.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M12x50
d: Đường kính ren
l: Chiều dài
k: Chiều cao đầu
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0054448 |
| Mã sản phẩm | B01M1201050TH00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ren suốt |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 |
| Size ren (d) | M12 |
| Bước ren | 1.75 mm |
| Chiều dài (l) | 50 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 7.5 mm |
| Size khóa (s) | 19 mm |
| Loại đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Phân bố ren | Ren Suốt |
| Cấp bền | A2-70 (Tương đương cấp bền 7.0) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M12x50 gồm những phần nào?
Bulong Inox 304 M12x50 được cấu tạo đơn giản, tối ưu cho việc lắp xiết sâu và chịu tải nặng.
- Đầu bulong: Có hình lục giác, sử dụng cờ lê hoặc dụng cụ siết có kích thước khóa 19mm. Chiều cao đầu là 7.5mm. Ký hiệu cấp bền A2-70 được dập nổi/chìm để dễ dàng nhận diện chất lượng.
- Thân bulong: Phần trụ tròn có chiều dài 50mm. Ren M12 được tiện suốt toàn bộ chiều dài theo tiêu chuẩn DIN 933, cho phép ăn khớp ren tối đa khi xuyên qua vật liệu dày.
4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
Ký hiệu A2-70 được in trên bề mặt đầu bulong M12x50 có mục đích xác định vật liệu và khả năng chịu lực:
- A2: Chỉ định nhóm vật liệu là thép không gỉ thuộc họ Austenitic, mã A2, đây là mác thép tương đương với Inox 304.
- 70: Là chỉ số thể hiện giới hạn bền kéo tối thiểu, đạt 700 MPa (Megapascal). Con số này đảm bảo bulong có khả năng chịu lực kéo căng lớn trước khi bị đứt gãy.
- Giới hạn chảy tối thiểu của bulong A2-70 là $ge 450text{ MPa}$ (tương đương với cấp bền 7.0).
5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M12x50 (A2-70) là bao nhiêu?
Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M12x50 được xác định theo cấp bền A2-70, với giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.
Với đường kính M12 và chiều dài 50mm, bulong này cung cấp khả năng chịu tải trọng lớn trên một khoảng cách dài. Kích thước này thường được lựa chọn khi cần duy trì lực căng cao qua các vật liệu dày, mặc dù chiều dài 50mm làm tăng nhẹ nguy cơ biến dạng dọc trục nếu lực siết không đồng tâm. Tuy nhiên, khả năng chịu lực M12 kết hợp với khả năng chống ăn mòn của Inox 304 là điểm mạnh vượt trội của sản phẩm.
6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
Bulong Inox 304 được phân loại chủ yếu dựa trên cấu tạo thân bulong, đáp ứng các yêu cầu lắp xiết cụ thể:
Theo hình dạng thân:
- Ren suốt (DIN 933): Toàn bộ chiều dài 50mm được tiện ren (như M12x50). Loại này được sử dụng để tối ưu hóa khả năng ăn khớp ren trong các mối ghép dày.
- Ren lửng (DIN 931): Chỉ tiện ren ở phần cuối thân. Thường được ưu tiên cho các bulong rất dài để tăng cường độ chịu cắt ở phần thân trơn không có ren.
Theo loại ren:
- Ren thô (Tiêu chuẩn): Có bước ren 1.75 mm cho M12. Đây là loại ren thông dụng nhất, cung cấp độ bền cao và dễ dàng lắp đặt.
- Ren mịn (Nhuyễn): Có bước ren nhỏ hơn. Được sử dụng trong các ứng dụng chịu rung động hoặc cần điều chỉnh độ chặt với độ chính xác cao.
7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M12x50 là gì?
M12x50 Inox 304 là sản phẩm mang lại nhiều lợi ích về sức mạnh và độ bền, nhưng cũng có một số thách thức kỹ thuật riêng.
Ưu điểm:
- Khả năng xuyên vật liệu dày: Chiều dài 50mm cho phép cố định các mối ghép có độ dày lớn (khoảng 40mm).
- Chịu tải trọng lớn: Đường kính M12 cung cấp độ bền kéo và cắt vượt trội.
- Chống ăn mòn tuyệt vời: Inox 304 là lựa chọn hàng đầu cho môi trường ẩm ướt, ngoài trời, kéo dài tuổi thọ của liên kết.
- Ứng dụng đa dạng: Thích hợp cho nhiều ngành công nghiệp, từ xây dựng đến hóa chất nhẹ.
Nhược điểm:
- Nguy cơ kẹt ren cao: Chiều dài ren 50mm kết hợp với đường kính M12 làm tăng diện tích tiếp xúc ren, dễ dẫn đến hiện tượng hàn lạnh nếu không bôi trơn và siết cẩn thận.
- Dễ bị giãn dài: Thân bulong dài hơn có thể dễ bị giãn dài (stretching) khi siết lực lớn, đòi hỏi kiểm soát mô-men xoắn chính xác.
8. Bulong Inox 304 M12x50 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
Bulong M12x50 Inox 304 là thành phần cốt lõi cho các liên kết chịu tải nặng, đòi hỏi khả năng chống ăn mòn và phải xuyên qua nhiều lớp vật liệu dày.
- Hệ thống Gia cố Dầm và Cột chịu lực: Cố định các bản mã, các chi tiết gia cố cần xuyên qua dầm bê tông hoặc gỗ lớn. M12 chịu lực, 50mm đủ dài để ăn khớp sâu.
- Lắp đặt Tủ lạnh Công nghiệp Lớn và Thiết bị Nhiệt lạnh: Cố định các bộ phận máy nén, quạt công suất lớn, hoặc các bộ phận chịu tải trong môi trường nhiệt độ thấp và độ ẩm cao. Chống gỉ sét tuyệt đối trong môi trường khắc nghiệt.
- Xây dựng Công trình Dân dụng và Cầu đường: Cố định các lan can, tay vịn, hoặc chi tiết chịu tải trong môi trường ngoài trời, chống chịu thời tiết lâu dài.
9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
Về mặt chống oxy hóa, Inox 304 thể hiện khả năng chịu nhiệt độ cao rất tốt, duy trì tính chất ổn định ở nhiệt độ làm việc liên tục lên đến 925°C (1700°F) và không liên tục lên tới 870°C (1600°F).
Tuy nhiên, cần lưu ý đến khả năng chịu tải cơ học. Cường độ chịu lực của bulong M12x50 Inox 304 sẽ bắt đầu suy giảm khi nhiệt độ môi trường vượt quá 300°C. Do đó, đối với các ứng dụng chịu tải nặng trong môi trường nhiệt độ cao liên tục, cần xem xét sử dụng các mác thép không gỉ chịu nhiệt chuyên biệt.
10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
Việc lắp đặt Bulong M12x50 Inox 304 đòi hỏi quy trình kỹ thuật để tối đa hóa hiệu suất và ngăn chặn nguy cơ kẹt ren trên thân dài.
Lắp đặt:
- Bôi trơn chống kẹt: Bắt buộc phải sử dụng chất chống kẹt (anti-seize) lên toàn bộ ren 50mm để giảm ma sát và ngăn ngừa hiện tượng hàn lạnh. Sử dụng cờ lê 19mm.
- Siết kiểm soát: Do bulong dài, cần siết từ từ bằng cờ lê lực để đảm bảo độ căng đều và chính xác, tránh hiện tượng giãn dài không đồng đều.
Tháo gỡ:
- Dụng cụ chính xác: Luôn sử dụng dụng cụ siết/mở có kích thước 19mm để bảo vệ đầu bulong.
- Xử lý kẹt: Nếu bulong bị kẹt, nới lỏng nhẹ nhàng và sử dụng chất làm lỏng chuyên dụng, hoặc áp dụng nhiệt cục bộ (nếu vật liệu xung quanh cho phép) để phá vỡ mối hàn lạnh.
11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
Kiểm tra và xác minh bulong Inox 304 (A2) chính hãng là bước thiết yếu để đảm bảo độ tin cậy của liên kết chịu tải.
- Hàng thật (Inox 304):
- Ký hiệu cấp bền A2-70 phải được dập nổi/chìm rõ ràng, chính xác và tuân thủ tiêu chuẩn.
- Thử bằng nam châm: Lực hút nam châm rất yếu hoặc không có (đặc tính phi từ tính của Inox 304).
- Bề mặt hoàn thiện phải sáng bóng, không có bất kỳ dấu hiệu rỉ sét hay vết ố nào ban đầu.
- Hàng giả (Thường là Inox 201 hoặc thép mạ):
- Ký hiệu mờ, thiếu hoặc sai quy cách.
- Thử bằng nam châm: Nam châm hút mạnh (đặc trưng của Inox 201 hoặc thép carbon).
- Giá bán thấp bất thường so với thị trường, dễ bị gỉ sét nhanh chóng trong môi trường ẩm.
12. Giá bán & gợi ý mua Bulong Inox 304 DIN933 M12x50 chính hãng ở đâu?
a. Giá Bulong Inox 304 DIN933 M12x50 tại Mecsu: 6,184 đ / Cái (đã có VAT)
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
b. Gợi ý mua bulong chính hãng uy tín
- Chọn nhà cung cấp có chứng nhận: Ưu tiên các đơn vị cung cấp đầy đủ chứng nhận chất lượng vật liệu (CO/CQ) và có kinh nghiệm tư vấn kỹ thuật chuyên sâu về các sản phẩm M12 dài.
- Mua tại Mecsu: Mecsu cam kết cung cấp bulong Inox 304 M12x50 chính hãng, đảm bảo chất lượng vật liệu, cấp bền với giá thành cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. FAQ về Bulong Inox 304 DIN933 M12x50
a. Bulong M12 dài 50 mm có dễ bị giãn dài (Stretching) khi siết lực lớn không?
Bulong M12x50 có nguy cơ bị giãn dài cao hơn so với bulong M12 ngắn hơn (ví dụ M12x30) khi siết lực lớn. Chiều dài thân 50 mm làm tăng độ đàn hồi (elasticity) của bulong. Việc giãn dài có thể xảy ra nếu siết vượt quá giới hạn chảy 450Mpa . Bắt buộc phải sử dụng cờ lê lực để kiểm soát mô-men xoắn, tránh vượt quá lực căng cho phép.
b. Nguy cơ kẹt ren (cháy ren) có tăng cao hơn đáng kể khi chiều dài ren là 50 mm không?
Nguy cơ kẹt ren tăng đáng kể khi chiều dài ren là 50 mm. Chiều dài lớn làm tăng tổng diện tích tiếp xúc ma sát giữa ren bulong và đai ốc, dẫn đến sinh nhiệt cao hơn và dễ xảy ra hiện tượng hàn lạnh (galling). Giải pháp tốt nhất là kết hợp bôi trơn chuyên dụng và siết chậm, kiểm soát.
c. Tôi cần liên kết qua vật liệu dày 40mm. Chiều dài 50 mm có đủ phần ren dư để siết khóa và đảm bảo an toàn không?
Chiều dài 50 mm là vừa đủ và an toàn cho tổng độ dày vật liệu 40 mm. Phần ren dư còn lại (10 mm) đủ để lắp đặt một đai ốc M12 tiêu chuẩn cao10mm và đảm bảo toàn bộ chiều cao đai ốc ăn khớp hoàn toàn với ren bulong.
d. Tôi nên dùng Inox 304 (M12x50) hay thép mạ kẽm 8.8?
Việc lựa chọn phụ thuộc vào ưu tiên của ứng dụng:
- Chọn Inox 304 (M12x50) nếu khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ là yếu tố quyết định.
- Chọn Thép mạ kẽm 8.8 nếu cường độ chịu lực (đặc biệt là giới hạn chảy, 640Mpa là yếu tố quan trọng hơn so với chống ăn mòn.
e. Sản phẩm có cung cấp Chứng chỉ Xuất xứ (CO) và chứng chỉ Chất lượng (CQ) không?
Đối với các dự án kỹ thuật quy mô lớn, Mecsu luôn cung cấp đầy đủ Chứng chỉ Xuất xứ (CO) và Chứng chỉ Chất lượng (CQ) kèm theo sản phẩm Bulong Inox 304 M12x50 theo yêu cầu của khách hàng. Điều này giúp xác minh nguồn gốc và đảm bảo chất lượng vật liệu theo tiêu chuẩn quốc tế.
14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Bulong Công Nghiệp
Nếu bạn cần tư vấn chuyên sâu về các vấn đề kỹ thuật của bulong dài như mô-men xoắn siết, giải pháp chống kẹt ren, hoặc so sánh vật liệu cho bulong M12x50 Inox 304, hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp lắp xiết chính xác và đáng tin cậy.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
a. Kinh Nghiệm Thực Tế & Câu Chuyện Thành Công
Bulong M12x50 Inox 304 thường được sử dụng trong các dự án lắp đặt hệ thống thoát nước mưa công nghiệp và máng xối chịu tải. Chiều dài 50mm là bắt buộc để xuyên qua lớp tôn mái, lớp cách nhiệt và cố định vào dầm đỡ. Khả năng chịu lực M12 và chống ăn mòn của Inox 304 đảm bảo độ bền vững cho kết cấu trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
b. Trích Dẫn Chuyên Gia
“Trong các ứng dụng đòi hỏi bulong dài M12 Inox 304, chúng tôi luôn ưu tiên việc kiểm tra độ thẳng của lỗ khoan. Một bulong dài 50mm sẽ dễ dàng chuyển mô-men xoắn thành mô-men uốn nếu lỗ không thẳng hàng. Việc này, kết hợp với nguy cơ kẹt ren cao, đòi hỏi quy trình lắp đặt phải tuân thủ nghiêm ngặt việc bôi trơn và siết lực có kiểm soát.”
— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) – Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
c. Tài Liệu Tham Khảo và Nghiên Cứu
Nội dung chi tiết trong bài viết này được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và dữ liệu thực tế:
- DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN chính thức).
- Tài liệu kỹ thuật về nhóm vật liệu Thép không gỉ Austenitic (A2-70).
- Kinh nghiệm thực tế từ các dự án và khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.