Mô tả sản phẩm
Phân Tích Kỹ Thuật Chuyên Sâu Bulong Inox 304 DIN931 M12x50 Ren Lửng
Mục Lục
- 1. Khái niệm và những giá trị cốt lõi của Bulong Inox 304 DIN931 M12x50
- 2. Bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết Bulong Inox 304 M12x50
- 3. Tìm hiểu cấu trúc vật lý của Bulong Inox 304 M12x50 Ren Lửng
- 4. Giải mã các ký hiệu đặc chủng A2-70 trên đầu Bulong
- 5. Khả năng tải trọng và giới hạn bền kéo của dòng M12x50 (A2-70)
- 6. Các phương thức phân loại Bulong Inox 304 phổ dụng hiện nay
- 7. Đánh giá ưu thế và những lưu ý khi dùng Bulong Inox 304 DIN931 M12x50
- 8. Các giải pháp ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M12x50 Ren Lửng
- 9. Đặc tính chịu nhiệt của vật liệu thép không gỉ 304 trong công nghiệp
- 10. Quy trình lắp ráp và bảo dưỡng Bulong Inox 304 đúng kỹ thuật
- 11. Phương pháp kiểm chứng chất lượng Bulong Inox 304 chuẩn xác
- 12. Cập nhật báo giá và địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN931 M12x50 uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 DIN931 M12x50
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn vật tư cơ khí chuyên nghiệp
- 15. Chia sẻ kinh nghiệm vận hành thực tiễn từ chuyên gia Mecsu
1. Khái niệm và những giá trị cốt lõi của Bulong Inox 304 DIN931 M12x50
Bulong Inox 304 DIN931 M12x50 là một sản phẩm cơ khí kẹp chặt thuộc nhóm lục giác ngoài, được chế tạo từ vật liệu thép không gỉ cao cấp Inox 304 (mác thép A2). Đặc trưng nổi bật của dòng sản phẩm này chính là thiết kế ren lửng (Partially Threaded) tuân thủ tiêu chuẩn DIN 931, mang lại sự chắc chắn vượt trội cho các liên kết chịu lực nặng.
Thông số M12x50 chỉ thị đường kính thân ren là 12mm và chiều dài tổng thể đạt 50mm. Nhờ cấu trúc ren lửng, phần thân trơn không ren giúp bulong có diện tích mặt cắt ngang lớn hơn tại vị trí chịu lực cắt, từ đó nâng cao độ an toàn và tuổi thọ cho các hệ thống máy móc cũng như công trình xây dựng đòi hỏi sự bền bỉ lâu dài.
2. Bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết Bulong Inox 304 M12x50
d: Đường kính thân | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu lục giác | s: Kích thước cạnh đối diện
| Hạng mục thông số | Dữ liệu chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0110255 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B01M1201050PH00 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | DIN 931 (Dòng ren lửng) |
| Đường kính ren (d) | M12 |
| Bước ren tiêu chuẩn | 1.75 mm (Loại ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 50 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 30 mm |
| Độ dày đầu lục giác (k) | 7.5 mm |
| Size khóa lục giác (s) | 19 mm |
| Thành phần vật liệu | Thép không gỉ Inox 304 |
| Cấp độ bền | A2-70 (Cấp 7.0) |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc |
3. Tìm hiểu cấu trúc vật lý của Bulong Inox 304 M12x50 Ren Lửng
Sản phẩm Bulong Inox 304 M12x50 ren lửng sở hữu thiết kế tối ưu cho lắp ráp công nghiệp:
- Đầu bulong lục giác: Có hình dạng 6 cạnh đều, độ dày đầu đạt 7.5mm. Mặt đầu lục giác là vị trí dập chìm mác thép A2-70 rõ nét. Với kích thước cạnh đối 19mm, sản phẩm tương thích hoàn hảo với các loại cờ lê hoặc đầu tuýp 19 tiêu chuẩn.
- Phần thân bulong: Tổng chiều dài 50mm được chia làm hai phần rõ rệt: Đoạn ren dài 30mm với bước ren 1.75mm giúp bắt chặt vào chi tiết máy; phần còn lại là thân trơn dài 20mm, giúp tăng cường khả năng chịu lực uốn và lực cắt tại vị trí tiếp giáp giữa các cấu kiện.
4. Giải mã các ký hiệu đặc chủng A2-70 trên đầu Bulong
Các ký hiệu dập trên đầu bulong không chỉ là nhãn mác mà còn phản ánh năng lực chịu tải của sản phẩm theo chuẩn ISO 3506:
- Ký hiệu A2: Đại diện cho nhóm thép Austenitic (Inox 304), chứa lượng lớn Crom và Niken, mang lại đặc tính không gỉ và kháng hóa chất hiệu quả.
- Số hiệu 70: Chỉ thị độ bền kéo giới hạn tối thiểu là 700 MPa.
- Với giới hạn chảy khoảng 450 MPa, bulong M12x50 A2-70 đảm bảo sự ổn định tuyệt vời cho các mối liên kết máy móc dưới áp lực làm việc cao.
5. Khả năng tải trọng và giới hạn bền kéo của dòng M12x50 (A2-70)
Sở hữu đường kính M12 (12mm), loại bulong này có khả năng chịu tải trọng cực lớn, phù hợp cho các hệ thống khung xương thép hoặc bệ đỡ máy công nghiệp. Độ bền kéo 700 MPa kết hợp cùng tiết diện thân lớn giúp sản phẩm gánh được lực căng mạnh mà không bị biến dạng.
Thiết kế ren lửng (DIN 931) của mã M12x50 là một ưu điểm lớn về mặt cơ học. Do phần thân không có ren nhẵn mịn và có đường kính thực tế lớn hơn phần lõi ren, bulong có thể chịu được lực cắt phương ngang (shear stress) tốt hơn nhiều so với các loại ren suốt cùng size, giúp mối liên kết bền vững trước các rung chấn mạnh.
6. Các phương thức phân loại Bulong Inox 304 phổ dụng hiện nay
Bulong Inox 304 thường được hệ thống hóa dựa trên quy cách thân ren và đặc điểm ren như sau:
Dựa trên chiều dài đoạn ren:
- Bulong ren lửng (DIN 931): Sản phẩm M12x50 bạn đang xem. Thân bulong có một đoạn trơn, ưu tiên dùng cho các bộ phận có độ dày lớn đòi hỏi tính chịu lực cắt cao.
- Bulong ren suốt (DIN 933): Ren được tiện phủ kín toàn thân, linh hoạt hơn khi cần siết chặt các tấm vật liệu mỏng hoặc điều chỉnh khoảng cách đai ốc linh động.
Dựa trên bước ren (Pitch):
- Hệ ren thô: Bước ren 1.75mm cho size M12. Đây là quy chuẩn phổ biến nhất, giúp việc lắp ráp diễn ra nhanh chóng và ít khi xảy ra hiện tượng tuôn ren.
- Hệ ren mịn: Có bước ren nhỏ hơn, thường dùng trong các chi tiết yêu cầu độ kín khít cao hoặc tinh chỉnh lực siết cực nhỏ.
7. Đánh giá ưu thế và những lưu ý khi dùng Bulong Inox 304 DIN931 M12x50
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn tuyệt đối: Inox 304 giúp bulong không bị oxy hóa trong môi trường ẩm ướt, hơi muối nhẹ hoặc hóa chất pha loãng.
- Độ chịu tải mạnh mẽ: Size M12 là kích thước lý tưởng cho các nhu cầu lắp ráp máy móc hạng nặng và kết cấu hạ tầng.
- Tiết diện thân trơn: Thiết kế DIN 931 giúp tăng cường độ cứng cho thân bulong tại các vị trí tiếp giáp.
Nhược điểm:
- Nguy cơ hàn lạnh (Galling): Vật liệu inox có đặc tính dẻo, nếu siết quá nhanh bằng máy có thể gây nóng và làm cháy ren, kẹt chết bulong.
- Chi phí: Do size lớn M12 và chất liệu cao cấp, đơn giá sẽ cao hơn các loại thép mạ thông thường.
8. Các giải pháp ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M12x50 Ren Lửng
Nhờ sự kết hợp giữa đường kính M12 chắc chắn và khả năng kháng gỉ của inox 304, sản phẩm được tin dùng trong:
- Xây dựng hạ tầng cầu đường: Lắp đặt hệ thống lan can, các khe co giãn và các cấu kiện liên kết thép ngoài trời chịu tác động trực tiếp từ thời tiết.
- Ngành xử lý nước: Sử dụng để cố định các mặt bích, đường ống và thiết bị trong các nhà máy lọc nước, trạm bơm do tính kháng hóa chất.
- Năng lượng và Dầu khí: Lắp ráp khung giàn đỡ pin năng lượng mặt trời công suất lớn hoặc các bệ máy phát điện tại các công trình ven biển.
- Cơ khí đóng tàu: Kết nối các bộ phận vỏ tàu, nội thất tàu thủy và các chi tiết máy làm việc trong môi trường độ ẩm cao.
9. Đặc tính chịu nhiệt của vật liệu thép không gỉ 304 trong công nghiệp
Inox 304 là dòng vật liệu có khả năng làm việc ở ngưỡng nhiệt độ ấn tượng. Sản phẩm có thể duy trì bề mặt không bị oxy hóa lớp vảy ngay cả khi nhiệt độ môi trường lên tới 925°C.
Tuy nhiên, đối với các ứng dụng chịu tải trọng cao, các kỹ sư khuyến nghị giới hạn làm việc dưới 425°C để bảo toàn giới hạn bền kéo tối ưu. Trong các điều kiện vận hành công nghiệp thông thường, Bulong M12x50 hoàn toàn đáp ứng tốt các yêu cầu về nhiệt độ.
10. Quy trình lắp ráp và bảo dưỡng Bulong Inox 304 đúng kỹ thuật
Để đảm bảo mối liên kết bền vững và tránh hỏng ren, việc thi công cần tuân thủ các bước:
Các bước lắp ráp:
- Sử dụng dụng cụ cờ lê hoặc tuýp size 19mm phù hợp để tránh làm sứt mẻ cạnh đầu lục giác.
- Bôi trơn bắt buộc: Nên sử dụng một lớp mỡ chịu nhiệt hoặc dầu bôi trơn chuyên dụng lên đoạn ren 30mm để ngăn hiện tượng cháy ren.
- Thực hiện vặn tay cho đến khi ren vào khớp ổn định, sau đó mới dùng cờ lê lực để siết chặt theo thông số thiết kế.
Bảo trì hệ thống:
- Định kỳ kiểm tra các mối nối ở vị trí rung động mạnh. Nếu cần tháo dỡ, nên làm sạch bụi bẩn và xịt dầu RP7 để quá trình tháo diễn ra nhẹ nhàng.
11. Phương pháp kiểm chứng chất lượng Bulong Inox 304 chuẩn xác
Để đảm bảo mua đúng hàng chuẩn tại Mecsu, khách hàng có thể thực hiện các bài thử sau:
- Kiểm tra mặt đầu: Hàng chính hãng có ký hiệu A2-70 dập sâu, sắc nét, bề mặt inox sáng mờ, không có dấu hiệu bong tróc hay rỗ khí.
- Dùng nam châm: Inox 304 chuẩn hầu như không hút nam châm. Tuy nhiên, phần đầu do tác động của lực dập nguội có thể hút cực nhẹ, nhưng phần thân trơn sẽ hoàn toàn không có từ tính.
- Thuốc thử chuyên dụng: Nhỏ dung dịch axit thử inox lên bề mặt. Nếu không đổi màu hoặc chuyển sang xanh nhạt thì đó là Inox 304 thật (Inox 201 sẽ chuyển đỏ gạch).
12. Cập nhật báo giá và địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN931 M12x50 uy tín
Giá niêm yết tại hệ thống Mecsu: 6,605 đ / Cái (Giá đã bao gồm VAT)
Mức giá này có thể được điều chỉnh ưu đãi sâu hơn dựa trên quy mô đơn hàng và các thỏa thuận cung ứng dành cho doanh nghiệp thi công.
Lý do nên lựa chọn Mecsu Việt Nam:
- Cam kết 100% hàng đúng chuẩn DIN 931, mác thép Inox 304 nguyên bản.
- Cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận (CO, CQ) hỗ trợ công tác nghiệm thu dự án.
- Hỗ trợ giao hàng siêu tốc và tư vấn kỹ thuật tận tâm 24/7.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 DIN931 M12x50
a. Ren lửng M12x50 có nghĩa là phần ren dài bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật, mã này có phần ren dài 30mm, phần thân trơn sát đầu lục giác dài 20mm, tạo nên tổng chiều dài 50mm.
b. Tại sao tôi nên dùng ren lửng cho các bệ máy chịu rung động?
Phần thân trơn của ren lửng DIN 931 giúp tăng tiết diện chịu lực uốn và cắt ngang, làm giảm nguy cơ bulong bị gãy tại các điểm tỳ đè khi máy móc vận hành rung lắc mạnh.
c. Tôi cần cờ lê size bao nhiêu cho bulong M12?
Bạn hãy sử dụng cờ lê hoặc đầu khẩu size 19mm để thao tác.
d. Inox 304 có bị rỉ sét khi dùng ở ngoài trời không?
Inox 304 chống rỉ rất tốt trong điều kiện mưa nắng bình thường. Tuy nhiên, nếu dùng ở vùng ven biển có nồng độ muối cực cao, bề mặt có thể xuất hiện rỉ sét điểm nếu không được vệ sinh định kỳ.
e. Bước ren 1.75mm có lắp vừa các đai ốc M12 bán ngoài chợ không?
Có, bước ren 1.75mm là bước ren thô tiêu chuẩn hệ Met cho size M12, nên nó tương thích với hầu hết các loại đai ốc M12 thông dụng hiện nay.
f. Mecsu có hỗ trợ cắt ngắn bulong nếu tôi cần chiều dài lẻ không?
Mecsu cung cấp các kích thước chuẩn theo nhà máy. Nếu bạn cần kích thước đặc thù, hãy liên hệ hotline để được tư vấn các dòng sản phẩm có sẵn gần nhất với yêu cầu.
g. Tại sao khi siết bulong inox hay bị kẹt cứng (cháy ren)?
Đây là hiện tượng ma sát lớn giữa các bề mặt inox dẻo. Bạn chỉ cần bôi một ít mỡ bò hoặc dầu máy lên phần ren trước khi siết là có thể khắc phục hoàn toàn.
h. Tôi có thể tái sử dụng loại bulong M12 này không?
Hoàn toàn có thể nếu ren còn nguyên vẹn và thân bulong chưa bị kéo giãn do siết quá lực.
i. Mua hàng tại Mecsu có xuất được hóa đơn điện tử không?
Có, Mecsu hỗ trợ xuất hóa đơn tài chính đầy đủ và gửi qua email cho khách hàng ngay sau khi hoàn tất đơn hàng.
j. Có cần lắp thêm long đền vê cho bulong M12 không?
Đối với các mối nối chịu tải trọng lớn, việc dùng thêm long đền phẳng để phân bổ lực và long đền vê để chống tự tháo là rất cần thiết.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn vật tư cơ khí chuyên nghiệp
Tại Mecsu, chúng tôi luôn coi trọng việc giải quyết bài toán kỹ thuật cho khách hàng. Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lực siết, chọn lựa vật liệu phù hợp cho từng môi trường làm việc đặc thù nhằm tối ưu chi phí và độ an toàn.
Văn phòng giao dịch: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Tổng đài CSKH: 1800 8137
Email: [email protected]
Trang chủ: mecsu.vn
15. Chia sẻ kinh nghiệm vận hành thực tiễn từ chuyên gia Mecsu
a. Bài học từ các công trình dầu khí
Trong các dự án lắp đặt dàn khung máy phát điện tại Vũng Tàu, chúng tôi nhận thấy việc sử dụng Bulong M12x50 ren lửng giúp các kỹ sư thi công nhanh hơn nhờ phần thân trơn đóng vai trò định vị lỗ khoan cực kỳ chuẩn xác, giúp cấu kiện không bị lệch tâm khi chịu rung chấn lớn từ động cơ.
b. Lời khuyên vàng cho đội ngũ thi công
“Lực siết cho bulong size M12 là rất lớn. Hãy luôn sử dụng cờ lê lực để đảm bảo mối nối đạt giới hạn bền thiết kế. Việc siết quá tay không chỉ làm cháy ren mà còn có thể làm mất đi tính đàn hồi tự nhiên của bulong inox.”
— Kỹ sư Trưởng tại Mecsu Việt Nam với hơn 15 năm kinh nghiệm thực chiến.
c. Cơ sở dữ liệu tài liệu tham khảo
Nội dung trên được tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn chất lượng và kinh nghiệm thực tế tại thị trường Việt Nam:
- DIN 931 Fastener Standards (Cơ sở dữ liệu kỹ thuật Châu Âu).
- Thông số vật liệu theo tiêu chuẩn ISO 3506 cho thép không gỉ.
- Báo cáo kết quả thử nghiệm thực tế từ các đơn vị đối tác chiến lược của Mecsu.
Nội dung được biên soạn bởi: Ban Biên tập Kỹ thuật Mecsu
Mecsu cam kết mang lại kiến thức vật tư chính thống và giá trị lâu dài cho cộng đồng cơ khí Việt Nam.
(Khám phá thêm về sứ mệnh của chúng tôi tại trang Liên hệ Mecsu)
Ghi chú: Các thông số kỹ thuật và hình ảnh mang tính chất tham khảo, thực tế có thể có sai số rất nhỏ tùy theo từng đợt hàng sản xuất. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để nhận tư vấn chính xác nhất cho công trình của mình.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.