Mô tả sản phẩm
Phân Tích Chi Tiết Kỹ Thuật Bulong Inox 304 DIN931 M12x100 Ren Lửng
Mục Lục
- 1. Khái niệm và đặc điểm nổi bật của dòng Bulong Inox 304 DIN931 M12x100
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M12x100
- 3. Khám phá cấu tạo chi tiết Bulong Inox 304 M12x100 Ren Lửng
- 4. Giải mã các ký hiệu kỹ thuật A2-70 trên đầu Bulong
- 5. Khả năng chịu tải trọng và cường độ bền kéo của Bulong M12x100 (A2-70)
- 6. Các tiêu chí phân loại Bulong Inox 304 thông dụng hiện nay
- 7. Đánh giá ưu điểm và mặt hạn chế của Bulong Inox 304 DIN931 M12x100
- 8. Các ứng dụng thực tiễn của Bulong Inox 304 M12x100 Ren Lửng
- 9. Đặc tính chịu nhiệt của vật liệu thép không gỉ 304 trong công nghiệp
- 10. Quy trình lắp đặt và bảo trì Bulong Inox 304 đúng kỹ thuật
- 11. Phương pháp nhận biết Bulong Inox 304 thật và hàng kém chất lượng
- 12. Cập nhật giá bán và đơn vị cung cấp Bulong Inox 304 DIN931 M12x100 uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 DIN931 M12x100
- 14. Dịch vụ tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ giải pháp vật tư cơ khí
- 15. Kinh nghiệm thực tiễn từ đội ngũ chuyên gia kỹ thuật Mecsu
1. Khái niệm và đặc điểm nổi bật của dòng Bulong Inox 304 DIN931 M12x100
Bulong Inox 304 DIN931 M12x100 là linh kiện cơ khí kẹp chặt cao cấp, được chế tác từ thép không gỉ Inox 304 (SUS304). Điểm nhận diện quan trọng của mã sản phẩm này là thiết kế ren lửng theo tiêu chuẩn DIN 931, mang lại khả năng chịu lực cắt cực tốt tại phần thân trơn sát đầu bulong.
Thông số M12x100 xác định đường kính thân ren là 12mm và chiều dài thân bulong lên đến 100mm. Nhờ chiều dài vượt trội và cấu tạo ren lửng, sản phẩm này là giải pháp lý tưởng cho các mối nối xuyên qua nhiều lớp vật liệu dày, đồng thời đảm bảo tính kháng gỉ sét vượt trội trong môi trường độ ẩm cao.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M12x100
d: Đường kính ren | l: Tổng chiều dài thân | k: Chiều cao đầu lục giác | s: Kích thước cạnh khóa
| Hạng mục thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0054456 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B01M1201100PH00 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 931 (Ren lửng) |
| Đường kính ren (d) | M12 |
| Bước ren tiêu chuẩn | 1.75 mm (Hệ ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 100 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 30 mm |
| Độ dày đầu lục giác (k) | 7.5 mm |
| Size khóa lục giác (s) | 19 mm |
| Vật liệu cấu thành | Thép không gỉ Inox 304 |
| Cấp bền vật liệu | A2-70 (Cấp bền 7.0) |
| Nguồn gốc hàng hóa | Trung Quốc |
3. Khám phá cấu tạo chi tiết Bulong Inox 304 M12x100 Ren Lửng
Dòng sản phẩm Bulong Inox 304 M12x100 ren lửng được cấu thành từ hai bộ phận cơ bản theo quy định DIN 931:
- Đầu lục giác ngoài: Có thiết kế 6 cạnh đối xứng đều đặn, độ dày đầu đạt 7.5mm. Bề mặt đầu thường được dập nổi các ký hiệu kỹ thuật như A2-70 để người dùng dễ dàng kiểm tra. Kích thước cạnh lục giác là 19mm, hoàn toàn tương thích với các loại cờ lê hoặc đầu khẩu size 19 tiêu chuẩn.
- Thân bulong dài 100mm: Đây là phần chịu lực chính. Trong đó, đoạn thân trơn dài 70mm giúp gánh tải trọng phương ngang (lực cắt) ổn định hơn, và đoạn ren dài 30mm ở phía đuôi với bước ren 1.75mm phục vụ việc bắt chặt đai ốc.
4. Giải mã các ký hiệu kỹ thuật A2-70 trên đầu Bulong
Ký hiệu A2-70 dập chìm trên đầu mỗi chiếc bulong là mã định danh quốc tế (ISO 3506) về tính chất vật lý của inox.
- Ký hiệu A2: Đại diện cho mác thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, chính là Inox 304. Đây là loại thép có khả năng chống ăn mòn hóa học xuất sắc.
- Con số 70: Chỉ thị giới hạn bền kéo tối thiểu của bulong đạt 700 MPa (Megapascal).
- Sự kết hợp này khẳng định sản phẩm vừa có độ dẻo dai chống gỉ, vừa có cường độ chịu lực đáng tin cậy cho các dự án công nghiệp.
5. Khả năng chịu tải trọng và cường độ bền kéo của Bulong M12x100 (A2-70)
Với đường kính M12 lớn, loại bulong này sở hữu cường độ gánh tải mạnh mẽ. Cấp bền A2-70 cho phép nó chịu được lực kéo căng lớn mà không bị biến dạng cấu trúc, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn khắt khe trong đóng tàu và lắp ráp máy.
Ưu điểm của thiết kế ren lửng trên tổng chiều dài 100mm là phần thân trơn chiếm diện tích lớn hơn phần lõi ren. Điều này giúp bulong chịu lực cắt ngang (shear strength) tốt hơn nhiều so với loại ren suốt, giúp mối liên kết ổn định trước các rung chấn mạnh từ máy móc hoặc tác động ngoại lực phương ngang.
6. Các tiêu chí phân loại Bulong Inox 304 thông dụng hiện nay
Để phục vụ đa dạng nhu cầu thi công, Bulong Inox 304 được phân chia dựa trên đặc điểm thân ren và tiêu chuẩn sản xuất:
Phân loại theo cấu tạo thân ren:
- Ren lửng (DIN 931): Bao gồm một phần thân trơn và một phần thân ren. Điển hình là mã M12x100 này, tối ưu cho việc xuyên qua các tấm thép dày hoặc khung dầm.
- Ren suốt (DIN 933): Thân bulong được tiện ren từ đầu đến cuối, linh hoạt cho việc điều chỉnh khoảng cách kẹp trên các chi tiết mỏng.
Phân loại theo hệ ren:
- Hệ ren thô: Bước ren 1.75mm cho size M12. Đây là quy cách phổ biến nhất vì thao tác vặn siết nhanh và khó bị tuôn ren.
- Hệ ren mịn: Bước ren nhỏ hơn, dùng cho các vị trí yêu cầu tinh chỉnh độ chặt cực cao hoặc các thiết bị có độ rung đặc biệt.
7. Đánh giá ưu điểm và mặt hạn chế của Bulong Inox 304 DIN931 M12x100
Ưu điểm nổi bật:
- Chống gỉ sét vượt trội: Inox 304 giúp linh kiện bền bỉ trong môi trường ẩm ướt, nước mưa và các hóa chất nhẹ.
- Khả năng chịu lực cắt lớn: Nhờ thiết kế ren lửng (DIN 931) kết hợp với đường kính M12 chắc chắn.
- Chiều dài 100mm: Giải quyết bài toán liên kết các cấu kiện có độ dày lớn mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ.
Mặt hạn chế:
- Hiện tượng cháy ren: Inox có tính dẻo, nếu dùng máy siết với tốc độ cao có thể sinh nhiệt gây kẹt ren.
- Đầu tư ban đầu: Giá thành cao hơn so với dòng bulong mạ kẽm cùng kích cỡ do chất lượng vật liệu cao cấp.
8. Các ứng dụng thực tiễn của Bulong Inox 304 M12x100 Ren Lửng
Nhờ kích thước lớn và khả năng chống ăn mòn, Bulong M12x100 ren lửng là lựa chọn số một trong các lĩnh vực:
- Ngành Hàng hải & Đóng tàu: Sử dụng để cố định các thiết bị trên boong, hệ thống mặt bích lớn và các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với nước biển.
- Dự án Dầu khí: Lắp ráp các hệ thống đường ống dẫn, khung sàn thao tác trong môi trường hóa chất khắc nghiệt.
- Cơ khí Nặng & Chế tạo máy: Liên kết các khung máy thực phẩm, hệ thống băng tải yêu cầu độ sạch và không gỉ sét.
- Xây dựng hạ tầng: Lắp đặt các hệ thống khung kèo thép, mái che sân vận động hoặc các cột đèn trang trí ngoài trời có độ dày bản mã lớn.
9. Đặc tính chịu nhiệt của vật liệu thép không gỉ 304 trong công nghiệp
Inox 304 có khả năng chịu nhiệt độ ổn định. Sản phẩm có thể duy trì bề mặt sáng và cấu trúc hóa học ở mức nhiệt liên tục lên đến 925°C mà không bị oxy hóa lớp vỏ.
Tuy nhiên, cần lưu ý về giới hạn cơ học: đối với các liên kết chịu áp lực cao, cường độ bền kéo sẽ suy giảm nếu nhiệt độ vượt ngưỡng 425°C. Trong các ứng dụng nhiệt độ cao như lò nung, bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đảm bảo an toàn vận hành.
10. Quy trình lắp đặt và bảo trì Bulong Inox 304 đúng kỹ thuật
Việc lắp ráp bulong inox cần sự cẩn trọng để ngăn ngừa hư hỏng ren và đảm bảo tuổi thọ mối nối.
Các bước lắp ráp chuẩn:
- Sử dụng dụng cụ siết (cờ lê/đầu khẩu) size 19mm vừa khít.
- Bôi trơn: Khuyên dùng mỡ chống kẹt (anti-seize) lên phần ren để quá trình siết êm ái, tránh hiện tượng cháy ren do ma sát nhiệt.
- Vặn mồi bằng tay cho đến khi ren vào khớp hoàn toàn mới bắt đầu dùng lực siết chặt.
Hướng dẫn bảo trì:
- Vệ sinh sạch bụi bẩn và rác bám trên phần ren lộ ra ngoài.
- Định kỳ kiểm tra độ chặt của mối nối tại các vị trí chịu rung động mạnh.
11. Phương pháp nhận biết Bulong Inox 304 thật và hàng kém chất lượng
Để đảm bảo mua đúng Inox 304 chuẩn tại Mecsu, khách hàng có thể kiểm soát qua các tiêu chí:
- Dấu hiệu đầu bulong: Hàng chính hãng luôn dập nổi ký hiệu A2-70 rõ nét, bề mặt inox mịn màng, sáng mờ tự nhiên.
- Thử nam châm: Inox 304 chuẩn hầu như không hút nam châm. Lưu ý phần đầu có thể hút cực nhẹ do biến dạng nguội khi dập, nhưng phần thân trơn sẽ hoàn toàn không hút.
- Dùng dung dịch thử: Nhỏ axit thử inox chuyên dụng; Inox 304 sẽ không đổi màu hoặc chuyển xanh nhạt, còn Inox 201 sẽ chuyển sang đỏ gạch.
12. Cập nhật giá bán và đơn vị cung cấp Bulong Inox 304 DIN931 M12x100 uy tín
Giá niêm yết tại Mecsu: 11,746 đ / Cái (Giá đã bao gồm VAT)
Mức giá này có thể được chiết khấu ưu đãi thêm tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng và chính sách dành riêng cho các dự án lớn.
Lý do nên lựa chọn mua hàng tại Mecsu:
- Sản phẩm cam kết đúng chuẩn DIN 931, mác thép Inox 304 chuẩn chất lượng.
- Cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ và chất lượng (CO, CQ).
- Hệ thống giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ đổi trả linh hoạt nếu không đúng quy cách kỹ thuật.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 DIN931 M12x100
a. Tại sao chiều dài 100mm lại chỉ có 30mm ren?
Đây là thiết kế theo chuẩn DIN 931. Phần thân trơn 70mm giúp bulong chịu lực cắt ngang tốt hơn và phù hợp để xuyên qua các cấu kiện dày mà không làm hỏng ren khi có rung động.
b. Tôi nên dùng cờ lê cỡ bao nhiêu cho bulong M12?
Bạn cần sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp kích thước 19mm.
c. Chiều dài 100mm có bao gồm phần đầu lục giác không?
Không. Chiều dài 100mm chỉ được tính từ mặt dưới của đầu lục giác cho tới hết phần đuôi của thân bulong.
d. Có thể dùng bulong này trong nước biển trực tiếp không?
Inox 304 chống gỉ rất tốt, nhưng nếu ngâm trong nước biển lâu ngày, bạn nên cân nhắc sử dụng Inox 316 để tránh hiện tượng ăn mòn lỗ kim.
e. M12x100 thường được dùng cho công việc gì?
Loại này thường dùng để kết nối các mặt bích đường ống lớn, lắp ráp chân đế máy móc hạng nặng hoặc khung kèo thép trong các công trình ngoài trời.
f. Mecsu có hỗ trợ cắt ngắn bulong không?
Chúng tôi cung cấp sản phẩm theo đúng quy chuẩn DIN 931 sẵn có. Tuy nhiên, Mecsu có sẵn rất nhiều chiều dài khác nhau từ 30mm đến 200mm để khách hàng lựa chọn thay thế.
g. Tại sao giá của M12x100 lại cao hơn so với loại ren suốt?
Sự chênh lệch nằm ở khối lượng phôi inox cần thiết và quy trình gia công đặc thù của chuẩn DIN 931 trên chiều dài lớn 100mm.
h. Có cần lắp đệm (long đền) khi dùng bulong M12 không?
Rất nên dùng. Kết hợp đồng bộ Bulong – Đai ốc – Long đền Inox 304 giúp phân bổ lực ép đều và bảo vệ bề mặt vật liệu lắp ghép.
i. Mua hàng tại Mecsu có được xuất hóa đơn VAT không?
Chắc chắn có. Mecsu hỗ trợ xuất hóa đơn VAT đầy đủ cho mọi đơn hàng doanh nghiệp và cá nhân.
j. Làm sao để đặt mua số lượng lớn nhanh nhất?
Quý khách có thể đặt trực tiếp trên website hoặc liên hệ hotline để được đội ngũ kinh doanh hỗ trợ xử lý đơn hàng ưu tiên.
14. Dịch vụ tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ giải pháp vật tư cơ khí
Tại Mecsu, đội ngũ chuyên viên kỹ thuật luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp mọi thắc mắc về kỹ thuật liên quan đến hệ thống bulong ốc vít. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng tính toán lực siết và tư vấn vật liệu phù hợp nhất cho từng đặc thù công trình, giúp tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Văn phòng giao dịch: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Tổng đài hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Trang chủ: mecsu.vn
15. Kinh nghiệm thực tiễn từ đội ngũ chuyên gia kỹ thuật Mecsu
a. Bài học từ các công trình xây dựng biển
Trong các dự án lắp đặt khung thép ngoài trời tại khu vực ven biển, chúng tôi nhận thấy việc sử dụng bulong M12x100 ren lửng Inox 304 giúp tăng đáng kể tuổi thọ liên kết. Phần thân trơn 70mm đóng vai trò như một chốt cố định cực kỳ chắc chắn, giảm thiểu sự lỏng lẻo do tác động rung của gió bão.
b. Lời khuyên từ Kỹ sư cơ khí
“Khi lắp ráp bulong inox có chiều dài lớn như 100mm, rủi ro lớn nhất là ma sát nhiệt gây kẹt ren nửa chừng. Chúng tôi luôn khuyến nghị kỹ thuật viên bôi một lớp mỡ chịu nhiệt mỏng lên phần ren trước khi siết để đảm bảo mối nối đạt hiệu quả tốt nhất.”
— Chuyên gia Kỹ thuật tại Mecsu Việt Nam
c. Cơ sở dữ liệu và Tài liệu tham khảo
Nội dung bài viết được tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật chuẩn quốc tế và kinh nghiệm cung ứng thực tiễn:
- DIN 931 Fastener Standards (Tiêu chuẩn vật tư Châu Âu).
- Dữ liệu đặc tính thép không gỉ nhóm A2 theo chuẩn ISO 3506.
- Kết quả thử nghiệm lực thực tế từ các đối tác dự án của Mecsu.
Nội dung được biên tập bởi: Ban Biên tập Kỹ thuật Mecsu.vn
Mecsu cam kết mang đến những thông tin vật tư chính xác và giá trị nhất cho cộng đồng cơ khí Việt Nam.
(Khám phá thêm về chúng tôi tại trang Liên hệ Mecsu)
Ghi chú: Thông số kỹ thuật và hình ảnh mang tính chất minh họa tham khảo, thực tế có thể có sai số nhỏ tùy thuộc vào từng lô sản xuất. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để nhận tư vấn chi tiết nhất.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.