Mô tả sản phẩm
Phân Tích Kỹ Thuật Chuyên Sâu: Bulong Inox 304 DIN933 M14x100
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M14x100 là gì? Đặc tính kỹ thuật nổi bật
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M14x100
- 3. Phân tích cấu tạo chi tiết của Bulong Inox 304 M14x100
- 4. Giải mã ký hiệu A2-70 dập trên đầu mũ Bulong M14
- 5. Khả năng chịu tải trọng của Bulong Inox 304 M14x100 (A2-70)
- 6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox 304 phổ biến
- 7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của Bulong Inox 304 DIN933 M14x100
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M14x100 trong công nghiệp
- 9. Giới hạn chịu nhiệt và độ bền của Bulong Inox 304
- 10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ chuẩn kỹ thuật cho Bulong Inox M14 dài
- 11. Bí quyết nhận biết Bulong Inox 304 thật và giả
- 12. Cập nhật giá bán & địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN933 M14x100 uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 M14x100
- 14. Kênh hỗ trợ tư vấn kỹ thuật Bulong Công Nghiệp
- 15. Góc kỹ thuật & Kinh nghiệm thực tế từ Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M14x100 là gì? Đặc tính kỹ thuật nổi bật
Bulong Inox 304 DIN933 M14x100 là dòng sản phẩm lắp xiết cơ khí hạng nặng với kích thước ấn tượng. Được chế tạo hoàn toàn từ thép không gỉ Inox 304 (tương đương mác thép A2 hoặc SUS304), sản phẩm này mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền kéo cao, khả năng chịu lực lớn và tính năng chống ăn mòn vượt trội trong các môi trường khắc nghiệt.
[Image of technical drawing of DIN 933 bolt structure]
Mã sản phẩm M14x100 biểu thị đường kính ren là 14mm (M14) và chiều dài phần thân lên tới 100mm. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933, nghĩa là toàn bộ phần thân bulong được tiện ren suốt từ đầu đến sát mũ. Với chiều dài 100mm, loại bulong này là giải pháp không thể thay thế cho các mối ghép xuyên qua các khối vật liệu dày, kẹp nhiều lớp cấu kiện hoặc cần khoảng đệm lớn trong các dự án xây dựng và công nghiệp nặng.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M14x100
d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Size khóa
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0059630 |
| Mã sản phẩm | B01M1401100TH00 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ngoài |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (Ren suốt) |
| Size ren (d) | M14 |
| Bước ren | 2 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (l) | 100 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 8.8 mm |
| Size khóa (s) | 22 mm |
| Loại đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp bền | A2-70 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt toàn thân |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu – Dự Án Dầu Khí |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Phân tích cấu tạo chi tiết của Bulong Inox 304 M14x100
Bulong Inox 304 M14x100 sở hữu thiết kế cơ khí chính xác và vững chãi, bao gồm:
- Phần mũ (Đầu bulong): Dạng lục giác đều 6 cạnh, kích thước lớn yêu cầu cờ lê hoặc đầu tuýp size 22mm để thao tác. Chiều dày mũ 8.8mm cung cấp điểm tựa vững chắc, chịu được lực siết (torque) rất lớn mà không bị biến dạng. Bề mặt thường có ký hiệu A2-70.
- Phần thân (Thân bulong): Là một thanh trụ dài 100mm, đường kính 14mm. Điểm đặc biệt là ren được tiện suốt chiều dài 100mm (theo chuẩn DIN 933). Điều này cho phép đai ốc di chuyển linh hoạt trên toàn bộ chiều dài, cực kỳ hữu ích cho việc kẹp các chi tiết có độ dày thay đổi hoặc dùng làm trục vít điều chỉnh.
4. Giải mã ký hiệu A2-70 dập trên đầu mũ Bulong M14
Trên đầu bulong M14x100 thường dập ký hiệu A2-70. Đây là thông số kỹ thuật quan trọng theo tiêu chuẩn ISO 3506:
- A2: Nhóm vật liệu thép không gỉ Austenitic mác 304. “A” là Austenitic, “2” là hợp kim phổ biến nhất (18% Crom, 8% Niken), chịu ăn mòn tốt.
- 70: Cấp bền (Tensile Strength). Số 70 nghĩa là giới hạn bền đứt tối thiểu của bulong đạt 700 N/mm² (MPa).
- Giới hạn chảy (Yield Strength) của bulong A2-70 thường đạt khoảng 450 MPa, đảm bảo độ dẻo dai khi chịu tải trọng động lớn.
5. Khả năng chịu tải trọng của Bulong Inox 304 M14x100 (A2-70)
Với cấp bền A2-70, Bulong Inox 304 M14x100 có khả năng chịu lực kéo rất tốt:
- Giới hạn bền kéo: Tối thiểu 700 MPa.
- Giới hạn chảy: Tối thiểu 450 MPa.
Kích thước M14 là một bước nhảy vọt về khả năng chịu tải. Tuy nhiên, với chiều dài lớn (100mm) so với đường kính (14mm), tỷ lệ độ mảnh (L/D khoảng 7.1) là đáng kể. Điều này có nghĩa là bulong chịu lực kéo dọc trục cực tốt, nhưng cần lưu ý đến lực uốn (bending force) và lực cắt (shear force) khi thiết kế mối ghép để tránh hiện tượng cong thân.
6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox 304 phổ biến
Hiểu rõ phân loại giúp chọn đúng sản phẩm cho ứng dụng 100mm:
Phân loại theo cấu trúc thân ren:
- Ren suốt (DIN 933): Sản phẩm M14x100 này là ren suốt. Ren phủ kín toàn bộ 100mm, cho phép vặn đai ốc đến bất kỳ vị trí nào, tối đa hóa khả năng điều chỉnh.
- Ren lửng (DIN 931): Thân bulong có một đoạn trơn không ren. Với chiều dài 100mm, ren lửng thường được ưu tiên nếu cần khả năng chịu lực cắt tốt hơn tại phần thân trơn hoặc để giảm ma sát khi lắp đặt xuyên lỗ.
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (Coarse Thread): Bước ren 2mm (đối với M14). Dễ lắp đặt, chịu lực tốt và ít bị hư hại khi tháo lắp nhiều lần.
- Ren mịn (Fine Thread): Bước ren nhỏ hơn (ví dụ M14x1.5). Dùng cho các ứng dụng rung động cao hoặc cần tinh chỉnh chính xác.
7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của Bulong Inox 304 DIN933 M14x100
Đặc điểm của bulong dài và lớn mang lại những lợi thế và thách thức riêng:
Ưu điểm:
- Chiều dài 100mm ấn tượng: Giải quyết các bài toán liên kết xuyên qua các khối vật liệu dày (70-80mm), tường cách nhiệt, hoặc nhiều lớp cấu kiện chồng lên nhau.
- Chống ăn mòn xuất sắc: Bền bỉ trong môi trường ẩm ướt, ngoài trời, hóa chất nhẹ nhờ vật liệu Inox 304.
- Khả năng chịu lực cao: Đường kính M14 cung cấp lực kẹp lớn, đảm bảo an toàn cho các kết cấu hạng nặng.
Hạn chế:
- Nguy cơ cong vênh: Do thân dài, bulong có thể bị cong nếu chịu lực tác động ngang mạnh hoặc lỗ khoan không thẳng hàng.
- Nguy cơ kẹt ren (Galling) cao: Hành trình vặn ren dài (100mm) sinh ra nhiệt ma sát lớn, rất dễ gây cháy ren nếu không bôi trơn kỹ lưỡng.
- Giá thành: Chi phí vật liệu cao hơn đáng kể so với các size ngắn.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M14x100 trong công nghiệp
Bulong M14x100 được sử dụng trong các tình huống kỹ thuật đặc thù cần độ dài và sức bền lớn:
- Ngành Xây dựng & Kết cấu thép: Xuyên qua các dầm gỗ lớn, kết cấu bê tông đúc sẵn, lắp đặt chân cột thép, mái che công nghiệp.
- Đóng tàu & Dầu khí: Lắp đặt các thiết bị xuyên qua các lớp vỏ tàu, lớp cách nhiệt dày trên giàn khoan, hệ thống đường ống lớn.
- Hệ thống điện & Viễn thông: Kẹp giữ các sứ cách điện, giá đỡ anten trên cột cao áp hoặc tháp viễn thông.
- Lắp đặt máy móc: Cố định máy móc xuống nền móng sâu hoặc qua các bệ giảm chấn rất dày.

9. Giới hạn chịu nhiệt và độ bền của Bulong Inox 304
Inox 304 duy trì khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao:
- Hoạt động liên tục: Lên tới 925°C.
- Hoạt động không liên tục: Lên tới 870°C.
Tuy nhiên, đối với bulong dài và chịu lực lớn như M14x100, sự giãn nở nhiệt dọc trục là rất đáng kể. Cần tính toán kỹ lưỡng khe hở nhiệt và lực siết ban đầu để tránh hiện tượng quá tải do nhiệt hoặc lỏng mối ghép khi nhiệt độ thay đổi đột ngột.
10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ chuẩn kỹ thuật cho Bulong Inox M14 dài
Đối với bulong M14 dài 100mm, quy trình lắp đặt cần cực kỳ cẩn trọng:
Quy trình Lắp đặt:
- Chuẩn bị: Cờ lê/đầu khẩu 22mm, cờ lê lực (torque wrench).
- Bôi trơn (Bắt buộc): Bôi mỡ bò hoặc chất chống kẹt (anti-seize) dọc theo toàn bộ phần ren sẽ tiếp xúc với đai ốc. Điều này là bắt buộc để giảm ma sát trên hành trình dài 100mm, ngăn chặn hiện tượng cháy ren.
- Thao tác: Siết chậm và đều tay. Nếu dùng máy, hãy để tốc độ thấp nhất và ngắt quãng để tản nhiệt. Dừng lại ngay nếu thấy nặng tay bất thường.
Quy trình Tháo gỡ:
- Làm sạch phần ren hở ra trước khi tháo (chải sạch bụi bẩn, gỉ sét bám).
- Dùng dầu thấm (penetrating oil) nếu có dấu hiệu kẹt cứng.
11. Bí quyết nhận biết Bulong Inox 304 thật và giả
Để đảm bảo chất lượng công trình, hãy kiểm tra bulong theo các bước:
- Kiểm tra ký hiệu: Đầu mũ phải có chữ A2-70 và logo nhà sản xuất dập chìm rõ nét.
- Kiểm tra từ tính: Inox 304 chuẩn thường không hút hoặc hút rất nhẹ nam châm. Nếu hút mạnh như sắt, có thể là thép thường hoặc Inox 201.
- Dùng thuốc thử: Dung dịch axit thử Inox sẽ cho màu xám/xanh với Inox 304, và màu đỏ gạch với Inox 201.
12. Cập nhật giá bán & địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN933 M14x100 uy tín
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 15,958 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ tham khảo. Đối với đơn hàng số lượng lớn cho dự án, vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá ưu đãi và chiết khấu tốt nhất.
b. Tại sao nên chọn mua Bulong tại Mecsu?
- Chất lượng đảm bảo: Cam kết 100% Inox 304 chuẩn, có đầy đủ CO/CQ.
- Tồn kho sẵn có: Đáp ứng nhanh chóng nhu cầu bulong kích thước lớn và dài hiếm có.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn kỹ thuật tận tâm, giao hàng nhanh chóng.
KHÁM PHÁ KHO BULONG INOX CHÍNH HÃNG TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 M14x100
a. Tại sao giá bulong M14x100 lại cao?
Giá thành phản ánh lượng vật liệu Inox 304 lớn cần thiết để sản xuất một thanh trụ đặc đường kính 14mm dài 100mm. Ngoài ra, quy trình tiện ren trên chiều dài lớn cũng tốn kém thời gian và công nghệ gia công hơn.
b. Bulong M14x100 có dễ bị cong không?
Có, nếu chịu lực tác động ngang lớn hoặc lỗ khoan không đồng tâm. Tỷ lệ chiều dài/đường kính là 7.1:1. Cần đảm bảo các lỗ khoan trên vật liệu lắp ghép thẳng hàng tuyệt đối. Không dùng búa đóng mạnh bulong vào lỗ vì sẽ làm cong thân, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng chịu lực.
c. Nguy cơ lớn nhất khi lắp bulong dài này là gì?
Đó là hiện tượng cháy ren (Galling). Ma sát sinh ra khi vặn đai ốc suốt quãng đường dài có thể làm nóng chảy bề mặt ren và khiến chúng dính chặt vào nhau vĩnh viễn. Giải pháp bắt buộc là dùng chất bôi trơn (mỡ bò, anti-seize) và siết chậm.
d. Có cần dùng long đền cho M14x100 không?
Rất cần thiết. Với lực siết lớn của M14, long đền phẳng dày (DIN 125A) là bắt buộc để phân bố áp lực, tránh làm lún bề mặt chi tiết. Long đền vênh cũng được khuyến nghị để chống tự tháo do rung động.
14. Kênh hỗ trợ tư vấn kỹ thuật Bulong Công Nghiệp
Mọi thắc mắc về thông số kỹ thuật, lựa chọn vật liệu hay quy cách lắp đặt, quý khách hàng đừng ngần ngại liên hệ với Mecsu. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Góc kỹ thuật & Kinh nghiệm thực tế từ Mecsu
a. Bài học thực tế: Khoan lỗ chờ cho M14
Khi sử dụng bulong M14x100 xuyên qua nhiều lớp vật liệu (tổng chiều dày khoảng 80mm), Mecsu khuyến nghị nên khoan lỗ có đường kính khoảng 15mm-15.5mm (lỗ thông). Điều này giúp việc xỏ bulong dễ dàng hơn và tránh ứng suất cắt không mong muốn lên thân bulong nếu các lỗ của các lớp vật liệu không thẳng hàng tuyệt đối.
b. Lời khuyên chuyên gia
“Đối với các bulong Inox có kích thước lớn và dài như M14x100, sự kiên nhẫn khi lắp đặt là chìa khóa. Đừng cố gắng dùng súng bắn ốc tốc độ cao. Việc vặn tay hoặc máy tốc độ thấp kết hợp bôi trơn sẽ đảm bảo bạn không phải vứt bỏ cả con bulong đắt tiền vì kẹt ren.”
— Kỹ sư Cơ khí, Chuyên gia Ứng dụng tại Mecsu.
c. Nguồn tham khảo
Thông tin trong bài viết được tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn:
- DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN 933).
- ISO 3506: Mechanical properties of corrosion-resistant stainless steel fasteners.
- Dữ liệu kỹ thuật và phản hồi từ khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm trong bài viết mang tính chất minh họa. Sản phẩm thực tế có thể có sự khác biệt nhỏ về màu sắc hoặc chi tiết bề mặt tùy theo lô sản xuất, nhưng luôn đảm bảo đúng thông số kỹ thuật cam kết.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.