Mô tả sản phẩm
Phân tích Bulong Inox 304 DIN933 M16x40
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M16x40 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
- 2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M16x40
- 3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M16x40 gồm những phần nào?
- 4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
- 5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M16x40 (A2-70) là bao nhiêu?
- 6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
- 7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M16x40 là gì?
- 8. Bulong Inox 304 M16x40 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
- 9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
- 11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
- 12. Giá bán & gợi ý mua Bulong Inox 304 DIN933 M16x40 chính hãng ở đâu?
- 13. FAQ về Bulong Inox 304 DIN933 M16x40
- 14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Bulong Công Nghiệp
- 15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M16x40 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
Bulong Inox 304 DIN933 M16x40 là một chi tiết lắp xiết công nghiệp được thiết kế với đầu lục giác, thân ren tiện suốt theo tiêu chuẩn DIN 933 quốc tế. Sản phẩm này được chế tạo từ mác thép không gỉ nhóm Austenitic, cụ thể là Inox 304 (mã vật liệu A2), nổi tiếng về độ bền và khả năng kháng ăn mòn.
Kích thước M16x40 thể hiện đường kính ren rất lớn M16 (16mm) và chiều dài thân là 40mm. Đây là một bulong có khả năng chịu tải cực lớn, kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ học cao của M16 và tính năng chống gỉ tuyệt vời của Inox 304. Chiều dài 40mm vừa đủ cho các liên kết chịu lực nặng có độ dày vật liệu trung bình. M16x40 Inox 304 là lựa chọn ưu tiên cho các kết cấu tải trọng quan trọng trong môi trường đòi hỏi sự sạch sẽ và độ bền lâu dài.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M16x40
d: Đường kính ren
l: Chiều dài
k: Chiều cao đầu
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0054487 |
| Mã sản phẩm | B01M1601040TH00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ren suốt |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 |
| Size ren (d) | M16 |
| Bước ren | 2 mm |
| Chiều dài (l) | 40 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 10 mm |
| Size khóa (s) | 24 mm |
| Loại đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Phân bố ren | Ren Suốt |
| Cấp bền | A2-70 (Tương đương cấp bền 7.0) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M16x40 gồm những phần nào?
Bulong Inox 304 M16x40 có cấu tạo được tối ưu hóa cho lực siết cực mạnh.
- Đầu bulong: Hình lục giác, kích thước khóa (Size S) lên tới 24mm, lớn hơn đáng kể so với M12, cho phép truyền mô-men xoắn rất lớn. Chiều cao đầu là 10mm. Ký hiệu cấp bền A2-70 được dập nổi/chìm.
- Thân bulong: Phần trụ tròn có chiều dài 40mm. Ren M16 được tiện suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, đảm bảo sự ăn khớp tối đa trên toàn bộ chiều dài liên kết.
4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
Ký hiệu A2-70 được dập nổi trên đầu bulong M16x40 mang ý nghĩa xác định vật liệu và khả năng chịu lực chính xác:
- A2: Chỉ định nhóm vật liệu là thép không gỉ thuộc họ Austenitic, mã A2, đây là mác thép tương đương với Inox 304.
- 70: Là chỉ số thể hiện giới hạn bền kéo tối thiểu, đạt 700 MPa (Megapascal). Con số này xác định khả năng chịu lực kéo căng của bulong trước khi bị đứt gãy.
- Giới hạn chảy tối thiểu của bulong A2-70 là $ge 450text{ MPa}$ (tương đương cấp bền 7.0).
5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M16x40 (A2-70) là bao nhiêu?
Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M16x40 được tiêu chuẩn hóa theo cấp bền A2-70. Giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.
Đường kính M16 mang lại diện tích mặt cắt ngang lớn, cung cấp khả năng chịu tải kéo và cắt vượt trội, lớn hơn đáng kể so với M12. Chiều dài 40mm giúp bulong duy trì độ cứng vững tối đa, giảm thiểu nguy cơ uốn cong. M16x40 Inox 304 là lựa chọn hàng đầu cho các liên kết chịu tải cực kỳ nặng, đòi hỏi độ an toàn cơ học cao, kết hợp với khả năng chống ăn mòn trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
Bulong Inox 304 được phân loại dựa trên đặc điểm cấu tạo để tối ưu hóa cho từng yêu cầu kỹ thuật.
Theo hình dạng thân:
- Ren suốt (DIN 933): Toàn bộ chiều dài 40mm được tiện ren (như M16x40). Loại này linh hoạt, cho phép điều chỉnh độ sâu ăn khớp ren tối đa trong không gian trung bình.
- Ren lửng (DIN 931): Chỉ tiện ren ở phần cuối thân. Loại này thường được ưu tiên cho các bulong rất dài để tăng cường khả năng chịu cắt ở phần thân trơn.
Theo loại ren:
- Ren thô (Tiêu chuẩn): Có bước ren 2 mm cho M16. Đây là loại ren thông dụng nhất, cung cấp độ bền cao và dễ dàng thao tác lắp đặt.
- Ren mịn (Nhuyễn): Có bước ren nhỏ hơn. Được sử dụng trong các ứng dụng cần độ chính xác cao hoặc chịu rung động để chống tự tháo lỏng.
7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M16x40 là gì?
Bulong M16x40 Inox 304 là sản phẩm mang lại cường độ và độ bền vượt trội, nhưng cũng đi kèm với một số lưu ý kỹ thuật.
Ưu điểm:
- Khả năng chịu tải cực lớn: Đường kính M16 cung cấp lực siết và khả năng chịu lực kéo/cắt vượt trội, lý tưởng cho kết cấu tải trọng quan trọng.
- Độ cứng vững cao: Chiều dài 40mm tương đối ngắn giúp bulong duy trì độ ổn định khi chịu lực siết cực lớn.
- Chống ăn mòn tuyệt đối: Inox 304 đảm bảo tuổi thọ cao trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất nhẹ.
Nhược điểm:
- Nguy cơ Kẹt ren (Cháy ren): Là bulong Inox cỡ lớn, lực siết M16 rất lớn làm tăng nguy cơ kẹt ren cao nhất. Bắt buộc phải sử dụng chất chống kẹt chuyên dụng.
- Yêu cầu dụng cụ chuyên dụng: Cần cờ lê lực (torque wrench) cỡ lớn (24mm) và phải kiểm soát mô-men xoắn chặt chẽ.
8. Bulong Inox 304 M16x40 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
Bulong M16x40 Inox 304 là giải pháp cốt lõi cho các liên kết tải trọng cực lớn, cần chống ăn mòn và có độ dày vật liệu trung bình.
- Lắp đặt Cầu trục và Hệ thống Cẩu hàng (Cỡ nhỏ): Cố định các bộ phận chịu tải chính, khung đỡ của thiết bị nâng hạ trong môi trường sản xuất có độ ẩm cao. Cần M16 chịu lực và Inox 304 chống gỉ.
- Lắp ráp Các Kết cấu Thép Tiền chế: Sử dụng cho các khớp nối quan trọng, chịu tải gió bão hoặc tải động lớn trong xây dựng nhà xưởng, cầu thang công nghiệp.
- Thiết bị Y tế Công nghiệp và Phòng thí nghiệm: Lắp ráp các máy móc lớn, bồn chứa hóa chất nhẹ, nơi yêu cầu vật liệu không phản ứng, dễ khử trùng và chịu tải nặng.
9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
Về khả năng chống oxy hóa, Inox 304 là một vật liệu ổn định nhiệt, có thể chịu được nhiệt độ liên tục lên đến 925°C (1700°F) và không liên tục lên tới 870°C (1600°F) mà không bị ăn mòn bề mặt.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cường độ cơ học (khả năng chịu lực) của bulong M16x40 Inox 304 sẽ bắt đầu suy giảm đáng kể khi nhiệt độ môi trường vượt quá 300°C. Đối với các ứng dụng chịu tải rất nặng và nhiệt độ cao liên tục, cần xem xét các mác thép không gỉ chuyên dụng chịu nhiệt khác để duy trì tính toàn vẹn của kết cấu.
10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
Việc lắp đặt Bulong M16x40 Inox 304 phải tuân thủ quy trình nghiêm ngặt để kiểm soát mô-men xoắn lớn và ngăn chặn nguy cơ kẹt ren.
Lắp đặt:
- Bôi trơn chống kẹt (Bắt buộc): Luôn sử dụng chất chống kẹt (anti-seize) lên ren để giảm ma sát khi siết lực cực lớn của M16. Sử dụng cờ lê 24mm.
- Siết bằng cờ lê lực: M16 phải được siết bằng cờ lê lực (torque wrench) để kiểm soát mô-men xoắn chính xác, tránh cháy ren và biến dạng dẻo do quá lực.
Tháo gỡ:
- Dụng cụ chính xác: Luôn sử dụng dụng cụ siết/mở có kích thước 24mm chính xác.
- Thao tác nhẹ nhàng: Khi tháo, nới lỏng từ từ. Nếu có dấu hiệu kẹt, có thể cần sử dụng chất làm lỏng chuyên dụng hoặc áp dụng kỹ thuật làm nóng/lạnh.
11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
Đối với bulong M16 chịu tải trọng cực lớn, việc nhận diện Inox 304 (A2) chính hãng là điều tối quan trọng để đảm bảo an toàn kết cấu.
- Hàng thật (Inox 304):
- Ký hiệu cấp bền A2-70 phải được dập nổi/chìm rõ nét, đúng quy chuẩn trên đầu bulong.
- Thử bằng nam châm: Lực hút nam châm rất yếu, gần như không có (Inox 304 là vật liệu phi từ tính).
- Bề mặt hoàn thiện sáng, đồng đều, không có dấu hiệu ố vàng hay rỉ sét ban đầu.
- Hàng giả (Thường là Inox 201 hoặc thép mạ):
- Ký hiệu thiếu, mờ hoặc sai quy cách.
- Thử bằng nam châm: Nam châm hút mạnh (đặc trưng của Inox 201).
- Giá bán thấp bất thường so với mặt bằng chung của kích thước M16.
12. Giá bán & gợi ý mua Bulong Inox 304 DIN933 M16x40 chính hãng ở đâu?
a. Giá Bulong Inox 304 DIN933 M16x40 tại Mecsu: 10,553 đ / Cái (đã có VAT)
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
b. Gợi ý mua bulong chính hãng uy tín
- Chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm: Ưu tiên các đơn vị cung cấp đầy đủ các chứng nhận chất lượng (CO/CQ) cho vật liệu Inox 304 và có khả năng tư vấn kỹ thuật cho bulong chịu tải M16.
- Mua tại Mecsu: Mecsu cam kết cung cấp bulong Inox 304 M16x40 chính hãng, đảm bảo chất lượng vật liệu, cấp bền với giá thành hợp lý và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. FAQ về Bulong Inox 304 DIN933 M16x40
a. Lực siết (Torque) chính xác cho M16 Inox 304 (A2-70) là bao nhiêu để đạt độ căng cần thiết?
Lực siết chính xác cho bulong M16 Inox 304 (A2-70) phụ thuộc vào hệ số ma sát. Tuy nhiên, mô-men xoắn siết tiêu chuẩn thường nằm trong khoảng 90-110 Nm (Newton mét) khi có bôi trơn chống kẹt và khoảng 120-145 Nmkhi không bôi trơn. Bắt buộc phải dùng cờ lê lực để kiểm soát, tránh vượt quá giới hạn dẻo của M16.
b. Có cần phải dùng đai ốc 10.9 (thép cường độ cao) kết hợp với bulong Inox 304 (M16) để tối đa hóa lực siết mà không bị cháy ren không?
Việc sử dụng đai ốc 10.9 (thép carbon cường độ cao) kết hợp với bulong Inox 304 M16 là một giải pháp kỹ thuật không được khuyến nghị. Mặc dù có thể làm giảm kẹt ren, nhưng đai ốc 10.9 quá cứng và có thể làm hỏng ren của bulong Inox 304 mềm hơn khi siết lực cực lớn, tạo ra điểm yếu cho liên kết. Giải pháp tốt nhất là bôi trơn và dùng đai ốc Inox 316 (khác mác thép Inox).
c. M16 có phải là kích thước dễ bị kẹt ren nhất trong dòng Inox 304 không? Biện pháp nào là bắt buộc?
M16 là một trong những kích thước rất dễ bị kẹt ren (galling) do lực siết lớn và bề mặt tiếp xúc ren lớn. Biện pháp bắt buộc là sử dụng chất chống kẹt (anti-seize) chuyên dụng chứa Molypden disulfide hoặc PTFE và siết từ từ bằng cờ lê lực để tránh sinh nhiệt cục bộ.
d. Kích thước cờ lê (size S) cho đầu M16 là bao nhiêu?
Kích thước cờ lê (size khóa – S) tiêu chuẩn cho bulong lục giác M16 theo DIN 933 là 24 mm. Bạn cần chuẩn bị cờ lê hoặc đầu tuýp 24 mm để thực hiện thao tác siết lực.
e. Bulong M16x40 Inox 304 có khả năng chịu tải cắt tương đương với bulong thép mạ kẽm 5.6 cùng kích thước không?
Bulong M16x40 Inox 304 (A2-70) thường có khả năng chịu tải cắt cao hơn đáng kể so với bulong thép mạ kẽm cấp bền 5.6. Mặc dù Inox 304 có giới hạn chảy thấp hơn thép 8.8, nhưng cấp bền A2-70 ($ge 450text{ MPa}$) cao hơn cấp bền 5.6 ($ge 280text{ MPa}$). Hơn nữa, độ dẻo cao của Inox 304 giúp nó chịu đựng tải cắt tốt.
14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Bulong Công Nghiệp
Nếu bạn cần tư vấn chuyên sâu về việc kiểm soát mô-men xoắn, các biện pháp chống kẹt ren, hoặc so sánh vật liệu cho bulong M16x40 Inox 304 chịu tải cực lớn, vui lòng liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp lắp xiết chính xác và đáng tin cậy.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
a. Kinh Nghiệm Thực Tế & Câu Chuyện Thành Công
Bulong M16x40 Inox 304 thường được sử dụng trong việc cố định các máy bơm chìm công suất lớn và các thiết bị xử lý chất lỏng trong các nhà máy hóa chất phụ trợ. Kích thước M16 đảm bảo chịu tải rung động và áp lực vận hành, trong khi Inox 304 là lựa chọn bắt buộc để chống lại sự ăn mòn của môi trường lỏng, giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
b. Trích Dẫn Chuyên Gia
“M16 Inox 304 là một cường quốc về khả năng chống ăn mòn và chịu lực, nhưng yêu cầu kỹ năng lắp đặt rất cao. Khi siết bulong cỡ lớn này, bạn phải dùng cờ lê lực và siết theo quy trình chéo (cross-pattern) nếu là mặt bích. Điều này là tối quan trọng để phân bố lực đều, ngăn chặn sự tập trung ứng suất và rủi ro cháy ren.”
— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) – Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
c. Tài Liệu Tham Khảo và Nghiên Cứu
Nội dung chi tiết trong bài viết này được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và dữ liệu thực tế:
- DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN chính thức).
- Tài liệu kỹ thuật về nhóm vật liệu Thép không gỉ Austenitic (A2-70).
- Kinh nghiệm thực tế từ các dự án và khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.