Mô tả sản phẩm
Phân Tích Chuyên Sâu Kỹ Thuật: Bulong Inox 304 DIN933 M16x110
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M16x110 là gì? Các đặc tính nổi trội
- 2. Bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong M16x110
- 3. Chi tiết về cấu tạo cơ khí của Bulong Inox 304 M16x110
- 4. Giải mã thông điệp ký hiệu A2-70 trên đầu mũ Bulong M16
- 5. Khả năng chịu tải và sức bền kéo của Bulong Inox 304 M16x110
- 6. Tổng hợp các cách phân loại Bulong Inox phổ biến trên thị trường
- 7. Nhận xét về ưu điểm và những điểm cần lưu ý khi dùng Bulong M16x110
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M16x110 trong đời sống
- 9. Khả năng chịu nhiệt và tính ổn định của vật liệu Inox 304
- 10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong Inox M16 đúng chuẩn chuyên gia
- 11. Cách nhận biết Bulong Inox 304 chuẩn so với hàng giả, hàng nhái
- 12. Thông tin giá bán và địa chỉ mua Bulong Inox 304 M16x110 tin cậy
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) liên quan đến Bulong M16x110
- 14. Trung tâm hỗ trợ và tư vấn kỹ thuật vật tư công nghiệp
- 15. Kiến thức chuyên ngành và trải nghiệm thực tế từ Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M16x110 là gì? Các đặc tính nổi trội
Bulong Inox 304 DIN933 M16x110 là dòng vật tư liên kết hạng nặng, nổi bật với đường kính lớn 16mm và chiều dài thân đạt mức 110mm. Được sản xuất từ mác thép không gỉ SUS304 (A2), sản phẩm này cung cấp sự bảo vệ toàn diện trước các hiện tượng oxy hóa và sở hữu khả năng chịu lực cắt, lực kéo vô cùng mạnh mẽ trong các hệ thống kết cấu lớn.
Mã hiệu M16x110 xác định các kích thước cụ thể: đường kính thân ren là 16mm và tổng chiều dài thân lên tới 110mm. Tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933, toàn bộ phần thân của bulong được cán ren suốt từ đầu đến sát phần mũ lục giác. Với độ dài 110mm, đây là linh kiện lý tưởng cho các mối nối xuyên qua các lớp vật liệu dày như mặt bích ống thép công nghiệp, chân máy khối lượng lớn hoặc các cấu kiện dầm thép hộp.
2. Bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong M16x110
d: Đường kính ren | l: Chiều dài thân | k: Chiều cao đầu mũ | s: Kích thước khóa (cờ lê)
| Thông số kỹ thuật sản phẩm | Giá trị định danh chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0587575 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B01M1601110TH00 |
| Hệ đo lường | Met (Metric) |
| Dòng sản phẩm | Bulong lục giác ngoài |
| Tiêu chuẩn áp dụng | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Kích thước ren (d) | M16 |
| Bước ren | 2 mm (Hệ ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 110 mm |
| Độ dày mũ (k) | 10 mm |
| Kích cỡ cờ lê (s) | 24 mm |
| Hình dạng đầu | Lục giác đều |
| Chất liệu chế tạo | Thép không gỉ Inox 304 (A2) |
| Cấp bền vật liệu | A2-70 |
| Kiểu phân bổ ren | Ren suốt (Full Thread) |
| Nhóm ngành ưu tiên | Dầu khí – Đóng tàu – Cơ khí nặng |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Chi tiết về cấu tạo cơ khí của Bulong Inox 304 M16x110
Được gia công với độ chính xác cơ khí cao, Bulong Inox 304 M16x110 bao gồm hai thành phần cấu tạo chính gắn liền:
- Phần đầu (Mũ lục giác): Thiết kế hình sáu cạnh đối xứng, yêu cầu sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp size 24mm để thao tác. Với chiều cao mũ 10mm, bộ phận này cho phép tiếp nhận lực siết mô-men xoắn rất lớn mà không bị trượt hay hỏng giác, đảm bảo liên kết được siết chặt tối đa.
- Phần thân (Trục ren): Có đường kính chuẩn 16mm và độ dài ấn tượng 110mm. Theo đúng quy chuẩn DIN 933, ren được tiện xuyên suốt từ chân mũ đến cuối thân với bước ren 2mm. Cấu tạo này giúp linh hoạt trong việc điều chỉnh khoảng cách kẹp và lắp được vào các lỗ ren sâu.
4. Giải mã thông điệp ký hiệu A2-70 trên đầu mũ Bulong M16
Các ký tự dập nổi A2-70 trên mũ bulong M16x110 không chỉ là mã hiệu mà còn là thông tin kỹ thuật theo tiêu chuẩn ISO 3506:
- A2: Chỉ định nhóm thép không gỉ hệ Austenitic loại 304. Đây là vật liệu có hàm lượng Crom và Niken cao, đem lại khả năng chống ăn mòn hóa học và tính dẻo dai cần thiết cho các mối lắp xiết.
- 70: Đại diện cho cấp độ bền kéo. Số 70 chỉ ra rằng giới hạn bền đứt tối thiểu của bulong đạt mức 700 N/mm² (MPa).
- Giới hạn chảy của dòng A2-70 thường nằm ở mức 450 MPa, đảm bảo bulong có thể làm việc dưới áp lực cao mà vẫn giữ được đặc tính đàn hồi vốn có.
5. Khả năng chịu tải và sức bền kéo của Bulong Inox 304 M16x110
Sở hữu cấp bền A2-70, Bulong Inox 304 M16x110 là giải pháp chịu lực tin cậy cho các công trình:
- Độ bền kéo định mức: Tối thiểu 700 MPa.
- Độ bền chảy định mức: Tối thiểu 450 MPa.
Nhờ kích thước M16 lớn, sản phẩm có thể chịu được lực cắt ngang và lực kéo dọc trục rất đáng kể. Với chiều dài 110mm, tỷ lệ dài/đường kính ở mức xấp xỉ 6.8, bulong vẫn duy trì được độ cứng vững và ổn định khi lắp xuyên qua các chi tiết máy dày hoặc những vị trí thường xuyên chịu rung động mạnh.
6. Tổng hợp các cách phân loại Bulong Inox phổ biến trên thị trường
Việc nắm bắt cách phân loại giúp người dùng tối ưu hóa sự lựa chọn cho công trình:
Phân loại dựa trên cấu trúc ren thân:
- Ren suốt (DIN 933): Sản phẩm M16x110 này thuộc loại ren suốt. Ren bao phủ toàn bộ thân trụ, cực kỳ linh hoạt khi lắp đặt cho các mối nối xuyên dầm hoặc lỗ ren có sẵn.
- Ren lửng (DIN 931): Thân bulong có một đoạn trơn không có ren phía gần mũ. Loại này thường được ưu tiên cho các bulong rất dài để tăng cường khả năng chịu tải tại phần thân trơn.
Phân loại dựa trên đặc điểm bước ren:
- Bước ren thô: Với size M12 là 2mm. Đây là hệ ren phổ biến nhất toàn cầu, cho tốc độ lắp nhanh và chống kẹt ren tốt trong điều kiện công nghiệp bụi bặm.
- Bước ren mịn: Khoảng cách giữa các vòng ren nhỏ hơn (ví dụ M16x1.5). Thường dùng trong các chi tiết yêu cầu độ kín khít cao hoặc tinh chỉnh lực siết cực kỳ chính xác.
7. Nhận xét về ưu điểm và những điểm cần lưu ý khi dùng Bulong M16x110
Sản phẩm mang lại giá trị sử dụng cao nhưng cũng đi kèm những yêu cầu kỹ thuật riêng biệt:
Ưu điểm nổi trội:
- Khả năng xuyên thấu vật liệu: Chiều dài 110mm cho phép kẹp chặt các lớp chi tiết rất dày mà các size ngắn không thể đáp ứng.
- Chống gỉ bền bỉ: Inox 304 giúp linh kiện giữ được vẻ ngoài sáng bóng và cấu trúc vững chắc trong môi trường hơi ẩm hoặc hóa chất nhẹ.
- Lực kẹp mạnh: Đường kính M16 tạo ra diện tích tiếp xúc ren lớn, cho phép đạt lực siết cực cao.
Điểm hạn chế:
- Trọng lượng đáng kể: Mỗi đơn vị sản phẩm khá nặng, cần tính toán tải trọng tổng thể khi lắp đặt số lượng lớn.
- Cần không gian thao tác: Đầu lục giác 24mm đòi hỏi không gian đủ rộng để đưa các loại dụng cụ siết hạng nặng vào.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M16x110 trong đời sống
Bulong M16x110 thường xuất hiện trong các dự án yêu cầu độ bền cơ học cao và khả năng kháng mòn mạnh mẽ:
- Công nghiệp hàng hải: Lắp ghép các bộ phận trên boong tàu, hệ thống neo giữ và các thiết bị liên tục tiếp xúc với hơi muối biển.
- Xây dựng hạ tầng dầu khí: Kết nối các mặt bích đường ống dẫn dầu áp lực cao hoặc các kết cấu giàn khoan nơi có sự ăn mòn hóa học thường xuyên.
- Thi công cầu đường & nhà xưởng: Cố định các dầm thép chịu lực, khung kèo nhà xưởng tiền chế có độ dày lớp thép lớn.
- Chế tạo máy móc hạng nặng: Lắp chân đế cho các loại máy nén khí, máy phát điện công nghiệp quy mô lớn yêu cầu bulong chịu rung động tốt.
9. Khả năng chịu nhiệt và tính ổn định của vật liệu Inox 304
Thép không gỉ 304 có khả năng chịu nhiệt độ đáng kinh ngạc mà không bị biến đổi tính chất hóa học:
- Vận hành ổn định liên tục ở nhiệt độ: Lên tới 925°C.
- Chịu đựng nhiệt độ không liên tục: Lên tới 870°C.
Lưu ý kỹ thuật: Mặc dù chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao, nhưng sức bền chảy (Yield Strength) của bulong M16 Inox 304 sẽ giảm dần khi môi trường vượt ngưỡng 400°C. Với các ứng dụng chịu tải nặng trong lò nhiệt, quý khách nên tham vấn ý kiến kỹ sư để đảm bảo an toàn kết cấu.
10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong Inox M16 đúng chuẩn chuyên gia
Để đảm bảo bulong M16x110 hoạt động hết công năng và không bị hỏng trong quá trình lắp, hãy tuân thủ các bước:
Quy trình thi công:
- Dụng cụ hỗ trợ: Chuẩn bị cờ lê hoặc đầu tuýp size 24mm. Với size M16, nên sử dụng cờ lê lực (torque wrench) để đạt mô-men xoắn chuẩn (thường trên 120 Nm).
- Sử dụng mỡ bôi trơn: Đây là bước then chốt. Việc bôi mỡ chống kẹt (anti-seize) là bắt buộc với bulong inox dài 110mm để ngăn hiện tượng “cháy ren” do ma sát sinh nhiệt cực lớn khi siết.
- Thao tác siết: Vặn đai ốc đều tay, không siết lệch tâm. Đảm bảo phần ren dư ra sau đai ốc tối thiểu 2-3 bước ren.
Quy trình tháo dỡ:
- Dùng dụng cụ có tay đòn dài để nới lỏng từ từ đai ốc.
- Nếu bulong bị kẹt cứng do tác động môi trường, hãy xịt dung dịch thấm (penetrating oil) và chờ 20 phút trước khi tháo để bảo vệ vòng ren.
11. Cách nhận biết Bulong Inox 304 chuẩn so với hàng giả, hàng nhái
Để không mua nhầm hàng kém chất lượng cho công trình, bạn nên kiểm tra qua 3 bước:
- Quan sát ký hiệu: Mũ bulong phải có dòng chữ A2-70 dập sâu, rõ nét cùng logo đơn vị sản xuất.
- Thử tính từ: Inox 304 tiêu chuẩn thường không hút nam châm hoặc hút cực nhẹ tại đầu mũ do gia công nguội. Nếu thân bulong hút mạnh như sắt thì đó là hàng inox 201 hoặc thép mạ.
- Dùng axit thử chuyên sâu: Nhỏ thuốc thử lên bề mặt sạch, nếu xuất hiện màu xám xanh là Inox 304, màu đỏ gạch là Inox 201.
12. Thông tin giá bán và địa chỉ mua Bulong Inox 304 M16x110 tin cậy
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 20,974 đ / Cái (Giá đã có VAT)
Ghi chú: Giá bán lẻ có thể thay đổi theo biến động thị trường thép quốc tế. Với các đơn hàng dự án hoặc mua số lượng lớn, vui lòng liên hệ để nhận báo giá sỉ tốt nhất.
b. Tại sao Mecsu là lựa chọn hàng đầu của bạn?
- Cam kết nguồn gốc: 100% Inox 304 đạt chuẩn quốc tế, có CO/CQ đầy đủ.
- Khả năng cung ứng: Luôn sẵn kho các dòng bulong kích thước lớn và dài như M16x110.
- Dịch vụ chuyên biệt: Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ giao hàng nhanh chóng toàn lãnh thổ.
KHÁM PHÁ KHO BULONG INOX CHÍNH HÃNG TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) liên quan đến Bulong M16x110
a. Bulong M16x110 sử dụng loại cờ lê nào?
Theo quy chuẩn DIN 933, bạn cần sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp kích thước 24mm để lắp đặt.
b. Khoảng kẹp vật liệu tối đa của M16x110 là bao nhiêu?
Với chiều dài 110mm, sau khi trừ đi độ dày đai ốc (13mm), long đền phẳng và vênh (7mm) cùng phần ren thừa an toàn (5mm), bulong này có thể kẹp chặt vật liệu có tổng độ dày từ 80mm đến 85mm.
c. Vì sao bulong M16 inox thường hay bị kẹt khi siết máy?
Do inox có đặc tính truyền nhiệt kém và độ nhám bề mặt cao. Khi siết máy tốc độ cao, ma sát sinh nhiệt làm các đỉnh ren nóng chảy và dính chặt vào nhau (galling). Bạn nên siết máy tốc độ thấp và bôi mỡ chuyên dụng để tránh hiện tượng này.
d. Bulong M16 có cần dùng thêm long đền vênh không?
Với các hệ thống rung động như máy phát điện hay động cơ tàu thủy, việc sử dụng thêm long đền vênh (DIN 127) là cực kỳ cần thiết để tạo lực đàn hồi chống tự nới lỏng.
14. Trung tâm hỗ trợ và tư vấn kỹ thuật vật tư công nghiệp
Mecsu luôn đồng hành cùng quý khách trong việc giải quyết các bài toán về vật tư lắp xiết. Nếu bạn cần tư vấn về lực siết hay vật liệu thay thế, đừng ngần ngại liên hệ ngay.
Văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Đường dây nóng: 1800 8137
Email: [email protected]
Hệ thống website: mecsu.vn
15. Kiến thức chuyên ngành và trải nghiệm thực tế từ Mecsu
a. Bài học thực tiễn: Rủi ro “hàn chết” ren ở bulong size lớn
Trong các dự án lắp mặt bích ống dầu bằng bulong M16x110, sai lầm phổ biến nhất là không bôi trơn. Mecsu từng hỗ trợ nhiều khách hàng phải cắt bỏ toàn bộ hệ thống bulong do bị cháy ren ngay trong lúc siết. Hãy nhớ: Bôi trơn là chìa khóa cho bulong inox dài.
b. Tư vấn từ kỹ sư ứng dụng
“Khi lắp các dầm thép chịu lực bằng bulong M16x110, hãy ưu tiên siết lực theo sơ đồ hình sao (siết chéo) để phân bổ ứng suất đều lên kết cấu, giúp mối nối đạt độ ổn định cao nhất theo thời gian.”
— Đội ngũ kỹ thuật ứng dụng tại Mecsu.
c. Danh mục tài liệu tham chiếu
Thông số trong bài viết được trích dẫn và tổng hợp từ:
- Tiêu chuẩn DIN 933 (Vật tư ren suốt).
- Dữ liệu cơ tính Fasteners theo chuẩn ISO 3506.
- Báo cáo kết quả thử nghiệm định kỳ tại Mecsu Lab.
Nội dung biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm chỉ có tính chất minh họa trực quan. Sản phẩm thực tế có thể có sự khác biệt nhỏ về độ sáng bóng tùy theo lô hàng sản xuất nhưng cam kết đảm bảo mọi thông số kỹ thuật đã nêu.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.