Mô tả sản phẩm
Phân Tích Kỹ Thuật Chuyên Sâu: Bulong Inox 304 DIN933 M20x120
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M20x120 là gì? Đặc tính kỹ thuật nổi bật
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M20x120
- 3. Phân tích cấu tạo chi tiết của Bulong Inox 304 M20x120
- 4. Giải mã ký hiệu A2-70 dập trên đầu mũ Bulong M20
- 5. Khả năng chịu tải trọng của Bulong Inox 304 M20x120 (A2-70)
- 6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox 304 phổ biến
- 7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của Bulong Inox 304 DIN933 M20x120
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M20x120 trong công nghiệp
- 9. Giới hạn chịu nhiệt và độ bền của Bulong Inox 304
- 10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ chuẩn kỹ thuật cho Bulong Inox M20 dài
- 11. Bí quyết nhận biết Bulong Inox 304 thật và giả
- 12. Cập nhật giá bán & địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN933 M20x120 uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 M20x120
- 14. Kênh hỗ trợ tư vấn kỹ thuật Bulong Công Nghiệp
- 15. Góc kỹ thuật & Kinh nghiệm thực tế từ Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M20x120 là gì? Đặc tính kỹ thuật nổi bật
Bulong Inox 304 DIN933 M20x120 là dòng sản phẩm lắp xiết cơ khí hạng nặng (Heavy Duty), nổi bật với kích thước “khủng”: đường kính thân lớn M20 và chiều dài lên tới 120mm. Được chế tạo hoàn toàn từ thép không gỉ Inox 304 (tương đương mác thép A2 hoặc SUS304), sản phẩm này là sự lựa chọn hàng đầu cho các kết cấu yêu cầu độ vươn xa, khả năng chịu lực tải trọng lớn và chống ăn mòn bền bỉ trong các môi trường khắc nghiệt như công trình biển hay nhà máy hóa chất.
Mã sản phẩm M20x120 cung cấp thông tin chính xác: đường kính ren là 20mm (M20) và chiều dài phần thân là 120mm. Tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933, toàn bộ phần thân bulong dài 120mm được tiện ren suốt. Điều này mang lại tính đa năng cực cao, cho phép lắp đặt xuyên qua các khối bê tông dày, dầm gỗ lớn, hoặc sử dụng như một trục vít chịu lực có đầu mũ để điều chỉnh khoảng cách trong các hệ thống máy móc.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M20x120
d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Size khóa
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0054526 |
| Mã sản phẩm | B01M2001120TH00 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ngoài |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (Ren suốt) |
| Size ren (d) | M20 |
| Bước ren | 2.5 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (l) | 120 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 12.5 mm |
| Size khóa (s) | 30 mm |
| Loại đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp bền | A2-70 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt toàn thân |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu – Dự Án Dầu Khí |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Phân tích cấu tạo chi tiết của Bulong Inox 304 M20x120
Bulong Inox 304 M20x120 được gia công nguyên khối với độ chính xác cao, bao gồm hai thành phần chính:
- Phần mũ (Đầu bulong): Được dập hình lục giác đều 6 cạnh, kích thước khóa (size s) lên tới 30mm. Đây là kích thước rất lớn, yêu cầu sử dụng cờ lê size 30 hoặc súng bắn ốc công nghiệp hạng nặng để tạo ra lực siết đủ lớn. Chiều dày mũ 12.5mm cực kỳ dày dặn, chịu được tải trọng dọc trục cao.
- Phần thân (Thân bulong): Là khối trụ đường kính 20mm và chiều dài 120mm. Theo chuẩn DIN 933, ren được tiện suốt chiều dài thân với bước ren thô 2.5mm. Thiết kế ren suốt dài 120mm giúp bulong có thể xuyên qua các kết cấu dày tới 100mm mà vẫn đảm bảo khả năng bắt ốc chắc chắn ở đầu bên kia.
4. Giải mã ký hiệu A2-70 dập trên đầu mũ Bulong M20
Trên đầu bulong M20x120 thường dập nổi ký hiệu A2-70. Đây là thông số kỹ thuật quan trọng theo tiêu chuẩn ISO 3506:
- A2: Chỉ định nhóm vật liệu thép không gỉ Austenitic 304. “A” là Austenitic, “2” là loại hợp kim phổ biến nhất (chứa Crom và Niken), cân bằng tốt giữa khả năng gia công và độ bền chống ăn mòn.
- 70: Biểu thị cấp bền (Tensile Strength). Số 70 nghĩa là giới hạn bền đứt tối thiểu của bulong đạt 700 N/mm² (MPa).
- Giới hạn chảy (Yield Strength) của bulong A2-70 thường đạt khoảng 450 MPa, đảm bảo bulong chịu được tải trọng rất lớn mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
5. Khả năng chịu tải trọng của Bulong Inox 304 M20x120 (A2-70)
Với cấp bền A2-70, Bulong Inox 304 M20x120 sở hữu các thông số chịu lực cực kỳ ấn tượng:
- Giới hạn bền kéo: Tối thiểu 700 MPa.
- Giới hạn chảy: Tối thiểu 450 MPa.
Kích thước M20 thuộc nhóm bulong chịu lực rất lớn. Tuy nhiên, với chiều dài lớn (120mm), tỷ lệ chiều dài/đường kính là 6:1. Mặc dù chịu lực kéo dọc trục rất tốt, nhưng người dùng cần lưu ý đến khả năng chịu lực uốn (bending force). Nếu hai bề mặt liên kết không phẳng hoặc lỗ khoan không thẳng hàng, bulong dài dễ bị cong thân hơn so với các loại ngắn.
6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox 304 phổ biến
Hiểu rõ phân loại giúp chọn đúng sản phẩm cho ứng dụng cụ thể:
Phân loại theo cấu trúc thân ren:
- Ren suốt (DIN 933): Sản phẩm M20x120 này là ren suốt. Ren phủ kín toàn bộ thân bulong, thích hợp cho các liên kết cần sự linh hoạt tối đa trong vị trí đai ốc hoặc lắp vào các lỗ ren sâu (blind holes) dài.
- Ren lửng (DIN 931): Thân bulong có một đoạn trơn gần đầu mũ. Loại này thường được ưu tiên cho các bulong M20 có chiều dài lớn hơn (thường > 120mm) hoặc khi cần phần thân trơn chịu lực cắt tốt hơn tại mặt phẳng lắp ghép.
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (Coarse Thread): Bước ren 2.5mm (đối với M20). Đây là chuẩn thông dụng nhất, chịu lực tốt, lắp đặt nhanh và ít bị kẹt ren trong môi trường công nghiệp nặng.
- Ren mịn (Fine Thread): Bước ren nhỏ hơn (ví dụ M20x2.0 hoặc M20x1.5). Dùng cho các ứng dụng cần tinh chỉnh chính xác cao hoặc chịu rung động mạnh để chống tự tháo.
7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của Bulong Inox 304 DIN933 M20x120
Đặc điểm của bulong dài và lớn mang lại những lợi thế và hạn chế riêng:
Ưu điểm:
- Độ dài 120mm vượt trội: Giải quyết các bài toán liên kết xuyên qua các khối vật liệu dày (90-100mm), tường cách nhiệt, hoặc nhiều lớp cấu kiện chồng lên nhau.
- Chống ăn mòn xuất sắc: Bền bỉ trong môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ, dầu khí nhờ vật liệu Inox 304.
- Siêu bền và cứng vững: Đường kính M20 cung cấp lực kẹp lớn, đảm bảo an toàn cho kết cấu hạng nặng.
Hạn chế:
- Nguy cơ cong vênh: Do thân dài, bulong có thể bị cong nếu chịu lực tác động ngang mạnh hoặc lỗ khoan không thẳng hàng.
- Nguy cơ kẹt ren (Galling) cao: Diện tích ren M20 lớn cộng với hành trình vặn 120mm sinh nhiệt ma sát rất cao khi siết, bắt buộc phải dùng mỡ bôi trơn.
- Giá thành: M20 tiêu tốn nhiều vật liệu, giá thành cao hơn nhiều so với các size nhỏ.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M20x120 trong công nghiệp
Bulong M20x120 thường được dùng trong các ứng dụng công nghiệp nặng, đặc biệt là các lĩnh vực yêu cầu độ bền, độ dài và chống ăn mòn:
- Ngành Xây dựng & Kết cấu: Xuyên qua các dầm gỗ lớn, kết cấu bê tông đúc sẵn, lắp đặt chân cột thép nhà xưởng.
- Ngành Đóng tàu & Dầu khí: Lắp đặt các thiết bị xuyên qua các lớp vỏ tàu dày, lớp cách nhiệt trên giàn khoan, hệ thống đường ống lớn.
- Chế tạo máy hạng nặng: Cố định chân máy ép thủy lực, máy đột dập xuống nền móng sâu hoặc qua các bệ giảm chấn dày.
- Hệ thống xử lý nước: Lắp đặt các bơm công nghiệp công suất lớn, van cửa phai kích thước lớn.

9. Giới hạn chịu nhiệt và độ bền của Bulong Inox 304
Inox 304 duy trì khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao:
- Hoạt động liên tục: Lên tới 925°C.
- Hoạt động không liên tục: Lên tới 870°C.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng độ bền cơ học (Yield Strength) của Inox 304 sẽ giảm đi khi nhiệt độ tăng. Đối với M20 chịu tải lớn, nếu làm việc ở nhiệt độ trên 400°C, cần tính toán lại hệ số an toàn hoặc chuyển sang các vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng như Inox 310S. Đặc biệt với bulong dài, sự giãn nở nhiệt dọc trục là đáng kể.
10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ chuẩn kỹ thuật cho Bulong Inox M20 dài
Để đảm bảo hiệu suất tối đa và an toàn cho bulong M20x120, việc lắp đặt cần chú ý:
Quy trình Lắp đặt:
- Chuẩn bị: Cờ lê hoặc đầu khẩu (tuýp) size 30mm. Bắt buộc dùng cờ lê lực (torque wrench) hoặc thiết bị nhân lực.
- Bôi trơn (BẮT BUỘC): Bôi mỡ bò hoặc chất chống kẹt (anti-seize) dọc theo toàn bộ chiều dài ren. Đây là yếu tố sống còn đối với size lớn M20 và hành trình dài 120mm để tránh hiện tượng “cháy ren” (galling).
- Thao tác: Siết thẳng tay, dùng lực đều, tốc độ chậm. Tránh dùng súng bắn ốc tốc độ cao vì nhiệt ma sát sẽ làm hỏng ren ngay lập tức.
Quy trình Tháo gỡ:
- Sử dụng dụng cụ 30mm tương ứng có tay đòn dài hoặc súng mở ốc công nghiệp.
- Dùng dầu thấm (penetrating oil) trước 20-30 phút nếu bulong có dấu hiệu bị rỉ sét hoặc kẹt cứng.
11. Bí quyết nhận biết Bulong Inox 304 thật và giả
Để đảm bảo chất lượng công trình, hãy kiểm tra bulong theo các bước:
- Kiểm tra ký hiệu: Đầu mũ phải có chữ A2-70 và logo nhà sản xuất dập chìm rõ nét, sâu.
- Kiểm tra từ tính: Inox 304 chuẩn thường không hút hoặc hút rất nhẹ nam châm (do gia công nguội đầu mũ M20 lớn). Nếu hút mạnh như sắt, có thể là thép thường hoặc Inox 201.
- Dùng thuốc thử: Dung dịch axit thử Inox sẽ cho màu xám/xanh với Inox 304, và màu đỏ gạch với Inox 201.
12. Cập nhật giá bán & địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN933 M20x100 uy tín
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 32,020 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ tham khảo. Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án, vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá ưu đãi và chiết khấu tốt nhất.
b. Tại sao nên chọn mua Bulong tại Mecsu?
- Chất lượng đảm bảo: Cam kết 100% Inox 304 chuẩn, có đầy đủ CO/CQ.
- Tồn kho sẵn có: Đáp ứng nhanh chóng các size “khủng” như M20, M24…
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn kỹ thuật tận tâm, giao hàng nhanh chóng toàn quốc.
KHÁM PHÁ KHO BULONG INOX CHÍNH HÃNG TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 M20x100
a. Tại sao nên dùng ren suốt cho bulong dài 120mm?
Ren suốt mang lại tính linh hoạt tối đa. Bạn có thể dùng đai ốc để kẹp chặt vật liệu ở bất kỳ vị trí nào trên chiều dài 120mm, hoặc dùng 2 đai ốc để khóa vị trí (lock nut) ở giữa thân bulong, hoạt động như một ty ren nhưng có đầu vặn tiện lợi.
b. Bulong M20x100 có dễ bị cong không?
Có. Tỷ lệ chiều dài/đường kính là 6:1. Cần đảm bảo các lỗ khoan trên vật liệu lắp ghép thẳng hàng tuyệt đối. Không dùng búa đóng mạnh bulong vào lỗ vì sẽ làm cong thân, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng chịu lực và vặn ren.
c. Tại sao bắt buộc dùng mỡ chống kẹt cho M20 dài?
M20 có diện tích tiếp xúc ren rất lớn, cộng với hành trình vặn dài 120mm. Khi siết lực mạnh, ma sát sinh nhiệt cực nhanh, dễ làm bề mặt Inox nóng chảy và dính vào nhau (galling). Mỡ bôi trơn là bắt buộc để ngăn chặn điều này.
d. Có cần long đền cho bulong M20 không?
Rất cần thiết. Với lực siết cực lớn của M20, long đền phẳng dày (DIN 125A) là bắt buộc để phân bố áp lực, tránh làm lún bề mặt chi tiết. Long đền vênh cũng được khuyến nghị để chống tự tháo do rung động.
14. Kênh hỗ trợ tư vấn kỹ thuật Bulong Công Nghiệp
Mọi thắc mắc về thông số kỹ thuật, lựa chọn vật liệu hay quy cách lắp đặt, quý khách hàng đừng ngần ngại liên hệ với Mecsu. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Góc kỹ thuật & Kinh nghiệm thực tế từ Mecsu
a. Bài học thực tế: Sử dụng ống lót (Spacer/Sleeve)
Khi sử dụng bulong dài M20x120 để chịu lực cắt ngang, Mecsu khuyến nghị nên lồng bulong qua một ống lót (spacer) có đường kính trong khít với bulong. Ống lót này giúp tăng độ cứng vững, chống lại lực uốn và bảo vệ phần ren không bị hư hại do va đập với thành lỗ.
b. Lời khuyên chuyên gia
“Đối với các bulong Inox có kích thước lớn và dài như M20x100, sự kiên nhẫn khi lắp đặt là chìa khóa. Đừng cố gắng dùng súng bắn ốc tốc độ cao. Việc vặn tay hoặc máy tốc độ thấp kết hợp bôi trơn sẽ đảm bảo bạn không phải vứt bỏ cả con bulong đắt tiền vì kẹt ren.”
— Kỹ sư Cơ khí, Chuyên gia Ứng dụng tại Mecsu.
c. Nguồn tham khảo
Thông tin trong bài viết được tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn:
- DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN 933).
- ISO 3506: Mechanical properties of corrosion-resistant stainless steel fasteners.
- Dữ liệu kỹ thuật và phản hồi từ khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm trong bài viết mang tính chất minh họa. Sản phẩm thực tế có thể có sự khác biệt nhỏ về màu sắc hoặc chi tiết bề mặt tùy theo lô sản xuất, nhưng luôn đảm bảo đúng thông số kỹ thuật cam kết.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.