Mô tả sản phẩm
Phân Tích Chi Tiết Kỹ Thuật Bulong Inox 316 DIN931 M8x55 Ren Lửng
Mục Lục
- 1. Khái niệm và đặc tính vượt trội của Bulong Inox 316 DIN931 M8x55
- 2. Bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 316 M8x55
- 3. Tìm hiểu quy cách cấu tạo Bulong M8x55 hệ ren lửng DIN 931
- 4. Giải mã ký hiệu A4-70 dập trên đầu Bulong Inox 316
- 5. Khả năng chịu tải trọng và giới hạn bền kéo của mã M8x55 (A4-70)
- 6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox 316 phổ biến hiện nay
- 7. Đánh giá ưu thế và lưu ý khi sử dụng Bulong Inox 316 DIN931 M8x55
- 8. Các giải pháp ứng dụng thực tế của Bulong Inox 316 M8x55 Ren Lửng
- 9. Khả năng chịu nhiệt của vật liệu thép không gỉ 316 trong công nghiệp
- 10. Quy trình lắp ráp và bảo trì Bulong Inox 316 đúng tiêu chuẩn
- 11. Cách thức nhận diện Bulong Inox 316 chuẩn so với hàng kém chất lượng
- 12. Cập nhật báo giá và địa chỉ mua Bulong Inox 316 DIN931 M8x55 uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Bulong DIN 931 M8x55 Inox 316
- 14. Dịch vụ tư vấn kỹ thuật và giải pháp vật tư phụ trợ tại Mecsu
- 15. Những kinh nghiệm thi công thực tế từ đội ngũ kỹ sư Mecsu
1. Khái niệm và đặc tính vượt trội của Bulong Inox 316 DIN931 M8x55
Bulong Inox 316 DIN931 M8x55 là linh kiện lắp siết lục giác ngoài thuộc phân khúc cao cấp, được chế tác từ mác thép không gỉ Inox 316 (hay còn gọi là SUS316 hoặc thép A4). So với dòng 304, sản phẩm này sở hữu khả năng kháng ăn mòn hóa học và chống gỉ sét trong môi trường muối biển vượt trội nhờ hàm lượng Molypden có trong thành phần cấu tạo.
Thông số M8x55 xác định đường kính thân ren là 8mm (8 li) và chiều dài thân đạt 55mm. Với quy cách ren lửng theo tiêu chuẩn DIN 931, phần ren dài 22mm đảm bảo liên kết chặt chẽ, trong khi đoạn thân trơn nhẵn giúp bulong chịu lực cắt phương ngang tốt hơn, phù hợp cho các cấu kiện máy móc đòi hỏi sự bền bỉ tuyệt đối dưới tác động của môi trường khắc nghiệt.
2. Bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 316 M8x55
d: Đường kính thân | l: Chiều dài tổng | k: Độ dày đầu | s: Kích thước cạnh vặn
| Hạng mục thông số | Giá trị kỹ thuật chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0627237 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B01M0801055PK00 |
| Hệ đơn vị đo | Met (Metric) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 931 (Ren lửng) |
| Đường kính ren (d) | M8 |
| Bước ren (Pitch) | 1.25 mm (Ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 55 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 22 mm |
| Chiều cao đầu lục giác (k) | 5.3 mm |
| Size khóa lục giác (s) | 13 mm |
| Chất liệu vật liệu | Thép không gỉ Inox 316 (A4) |
| Cấp bền vật liệu | A4-70 (Cấp 7.0) |
| Nguồn gốc hàng hóa | Trung Quốc |
3. Tìm hiểu quy cách cấu tạo Bulong M8x55 hệ ren lửng DIN 931
Sản phẩm Bulong Inox 316 M8x55 ren lửng bao gồm hai phần cấu tạo chính theo tiêu chuẩn kỹ thuật DIN 931:
- Đầu bulong lục giác: Có dạng 6 cạnh cân đối, độ dày đầu (k) là 5.3mm. Mặt trên thường dập thông tin về vật liệu A4-70 để phân biệt với các dòng thép khác. Kích thước cạnh đối diện đạt 13mm, phù hợp với các loại cờ lê hoặc đầu tuýp 13 thông dụng.
- Thân bulong dài 55mm: Chia làm hai đoạn rõ rệt theo chuẩn ren lửng. Đoạn ren 22mm với bước ren 1.25mm giúp liên kết đai ốc chắc chắn. Đoạn thân nhẵn còn lại dài khoảng 33mm giúp định vị chính xác và tăng cường sức chịu tải ngang cho mối nối.
4. Giải mã ký hiệu A4-70 dập trên đầu Bulong Inox 316
Ký hiệu A4-70 dập chìm trên đầu bulong là “hồ sơ năng lượng” của sản phẩm theo tiêu chuẩn ISO 3506:
- A4: Đại diện cho nhóm thép không gỉ Austenitic loại 4, chính là Inox 316. Đây là dòng vật liệu có tính năng kháng axit và chống ăn mòn lỗ chỗ tốt hơn Inox 304 (A2).
- 70: Chỉ thị cường độ bền kéo tối thiểu đạt mức 700 MPa.
- Điều này đảm bảo bulong có thể hoạt động bền bỉ trong các hệ thống liên kết chịu áp lực cao mà không bị giãn nở hay biến dạng ngoài ý muốn.
5. Khả năng chịu tải trọng và giới hạn bền kéo của mã M8x55 (A4-70)
Mã Bulong M8x55 sở hữu cấp bền 7.0, cung cấp lực liên kết đáng tin cậy cho các công trình công nghiệp nhẹ và trung bình. Với giới hạn bền kéo 700 MPa, sản phẩm có thể chịu được áp lực kéo lớn mà không bị đứt gãy đột ngột.
Đặc biệt, cấu trúc ren lửng mang lại diện tích mặt cắt thân trơn lớn hơn đáng kể so với phần thân có ren. Trong các mối nối chịu lực cắt (shear force), phần thân trơn này đóng vai trò là “chốt thép” vững chắc, giúp hệ thống kết cấu ổn định hơn trước các tác động rung chấn và tải trọng phương ngang.
6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox 316 phổ biến hiện nay
Vật tư Inox 316 thường được phân chia dựa trên đặc điểm hình học của thân ren để phù hợp với từng nhu cầu lắp lắp đặt:
Phân loại theo cấu tạo ren:
- Ren lửng (DIN 931): Là sản phẩm M8x55 bạn đang tìm hiểu. Một phần thân không có ren, tối ưu khả năng chịu lực cắt.
- Ren suốt (DIN 933): Toàn bộ thân bulong được tiện ren, dùng khi cần linh hoạt khoảng cách bắt đai ốc hoặc liên kết các tấm mỏng.
Phân loại theo hệ mét và bước ren:
- Ren thô: Bước ren 1.25mm cho size M8. Đây là hệ ren chuẩn quốc tế, giúp tháo lắp nhanh và bám chắc.
- Ren mịn: Bước ren nhỏ hơn, dùng trong các máy móc cần tinh chỉnh độ chặt hoặc nơi có rung chấn cực cao.
7. Đánh giá ưu thế và lưu ý khi sử dụng Bulong Inox 316 DIN931 M8x55
Ưu điểm:
- Kháng hóa chất tuyệt vời: Inox 316 không bị ăn mòn trong môi trường chứa clorua, axit nhẹ hoặc nước biển trực tiếp.
- Độ bền cơ học tốt: Thiết kế ren lửng (DIN 931) mang lại sự cứng cáp vượt trội cho thân bulong.
- Tuổi thọ cao: Giảm thiểu tối đa chi phí bảo trì và thay thế cho các dự án ngoài trời hoặc ven biển.
Nhược điểm:
- Giá thành: Inox 316 có giá cao hơn đáng kể so với Inox 304 và thép mạ kẽm do chứa các nguyên tố quý hiếm.
- Hiện tượng cháy ren: Tương tự các dòng inox khác, nếu siết quá nhanh bằng máy có thể gây kẹt ren.
8. Các giải pháp ứng dụng thực tế của Bulong Inox 316 M8x55 Ren Lửng
Nhờ đặc tính kháng gỉ siêu hạng, Bulong M8x55 Inox 316 được tin dùng trong các môi trường khắc nghiệt nhất:
- Ngành Hàng hải & Đóng tàu: Lắp ráp các chi tiết trên tàu, cầu cảng, giàn khoan dầu khí nơi tiếp xúc thường xuyên với nước mặn.
- Công nghiệp Hóa chất: Sử dụng trong các bồn chứa hóa chất, hệ thống đường ống vận chuyển chất lỏng có tính ăn mòn.
- Thiết bị Y tế & Thực phẩm: Dùng trong các môi trường yêu cầu độ sạch tuyệt đối và thường xuyên tẩy rửa bằng hóa chất mạnh.
- Năng lượng tái tạo: Lắp đặt giá đỡ cho hệ thống điện mặt trời ven biển hoặc các tuabin gió ngoài khơi.
9. Khả năng chịu nhiệt của vật liệu thép không gỉ 316 trong công nghiệp
Inox 316 nổi tiếng với dải nhiệt độ vận hành rộng. Vật liệu này có thể chịu được mức nhiệt làm việc liên tục lên đến 925°C mà không bị oxy hóa bề mặt.
Tuy nhiên, đối với các ứng dụng chịu tải trọng cao, giới hạn bền kéo sẽ bị ảnh hưởng nếu nhiệt độ vượt quá 425°C. Trong các điều kiện thông thường của nhà máy và công trình, đây vẫn là một trong những vật liệu lắp siết chịu nhiệt tốt nhất.
10. Quy trình lắp ráp và bảo trì Bulong Inox 316 đúng tiêu chuẩn
Việc lắp đặt bulong inox cần sự chuẩn xác để phát huy tối đa công năng:
Các bước thi công:
- Sử dụng dụng cụ vặn (cờ lê/tuýp) kích thước 13mm vừa khít với đầu lục giác.
- Bôi trơn ren: Khuyên dùng mỡ chống kẹt (anti-seize) lên đoạn ren 22mm để ngăn ngừa hiện tượng “hàn nguội”.
- Vặn tay cho đến khi vào khớp hoàn toàn mới bắt đầu siết lực bằng dụng cụ.
Quy trình bảo dưỡng:
- Định kỳ kiểm tra các mối nối ở khu vực có độ rung lớn hoặc nồng độ hóa chất cao.
- Nếu cần tháo rời khi bị kẹt, hãy sử dụng dung dịch phá rỉ sét chuyên dụng và chờ vài phút.
11. Cách thức nhận diện Bulong Inox 316 chuẩn so với hàng kém chất lượng
Để đảm bảo mua đúng chất lượng Inox 316 (A4), khách hàng có thể sử dụng các phép thử sau:
- Thử nam châm: Inox 316 chuẩn không hút nam châm (có thể hút cực nhẹ ở phần đầu do biến dạng nguội, nhưng thân sẽ hoàn toàn không hít).
- Thuốc thử chuyên dụng: Khi nhỏ dung dịch axit thử Inox 316, màu sắc tại điểm thử sẽ không đổi màu hoặc chuyển sang xanh đặc trưng (tùy loại thuốc thử), khác biệt rõ với Inox 201 hoặc 304.
- Ký hiệu nhận diện: Hàng chính hãng tại Mecsu luôn có ký hiệu A4-70 sắc nét và bề mặt sáng mờ đồng nhất.
12. Cập nhật báo giá và địa chỉ mua Bulong Inox 316 DIN931 M8x55 uy tín
Giá bán niêm yết tại hệ thống Mecsu: 2,210 đ / Cái (Giá đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Đơn giá có thể thay đổi tùy theo quy mô đơn hàng hoặc các chính sách ưu đãi dành riêng cho nhà thầu và dự án lớn.
Lợi ích khi mua hàng tại Mecsu:
- Sản phẩm đạt chuẩn DIN 931, đúng mác thép Inox 316 không pha tạp.
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO, CQ) cho các đối tác công trình.
- Giao hàng nhanh toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật tận tâm từ đội ngũ chuyên gia.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Bulong DIN 931 M8x55 Inox 316
1. Bulong DIN 931 M8x55 ren lửng cụ thể là loại gì?
Đây là loại bulong lục giác đường kính 8mm, dài 55mm, có phần thân trơn sát đầu và phần ren dài 22mm ở phía đuôi.
2. Tại sao tôi nên chọn Inox 316 thay vì Inox 304?
Nếu công trình của bạn ở gần biển hoặc môi trường hóa chất, Inox 316 có khả năng chống gỉ sét và ăn mòn hóa học cao hơn hẳn Inox 304.
3. Size cờ lê nào dùng cho bulong M8?
Bạn hãy sử dụng cờ lê hoặc đầu khẩu kích thước 13mm.
4. Tại sao lại dùng ren lửng cho chiều dài 55mm?
Thiết kế ren lửng (DIN 931) giúp thân bulong cứng cáp hơn, chịu lực cắt tốt hơn khi lắp vào các cấu kiện có độ dày lớn.
5. Inox 316 có thật sự không bao giờ gỉ?
Inox 316 chống gỉ cực tốt trong hầu hết môi trường. Tuy nhiên, nó vẫn có thể bị xỉn màu nếu tiếp xúc với các hóa chất cực mạnh vượt quá giới hạn vật liệu.
6. Bulong M8x55 tại Mecsu có xuất xứ từ đâu?
Sản phẩm được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín tại Trung Quốc với tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.
7. Có cần thiết phải dùng đai ốc inox cùng loại không?
Rất cần thiết. Việc dùng đồng bộ Bulong – Đai ốc – Long đền Inox 316 giúp tránh hiện tượng ăn mòn điện hóa và đảm bảo tính bền vững.
8. Bulong inox có bị giòn khi gặp nhiệt độ cao không?
Inox 316 duy trì độ dẻo dai rất tốt ở nhiệt độ cao, không bị giòn gãy như các dòng thép carbon thông thường.
9. Tôi mua số lượng lớn cho công ty có được xuất hóa đơn VAT không?
Chắc chắn có. Mecsu hỗ trợ xuất hóa đơn tài chính đầy đủ và chính xác cho mọi đơn hàng doanh nghiệp.
10. Làm thế nào để mua được Bulong Inox 316 chính hãng nhanh nhất?
Bạn có thể đặt trực tiếp tại website Mecsu.vn hoặc liên hệ hotline 1800 8137 để được hỗ trợ giao hàng siêu tốc.
11. Bulong M8x55 Inox 316 có bị hít nam châm không?
Về bản chất là không hít. Nếu có hít nhẹ ở đầu bulong là do quá trình gia công tạo hình, hoàn toàn bình thường với inox dòng 300.
12. Có thể tái sử dụng loại bulong này không?
Nếu sau khi tháo ra ren không bị biến dạng hay mòn vẹt, bạn hoàn toàn có thể tái sử dụng để tiết kiệm chi phí.
13. Thời gian giao hàng tại TPHCM là bao lâu?
Mecsu hỗ trợ giao hàng nhanh trong ngày đối với các quận nội thành TPHCM.
14. Có được đổi trả nếu tôi mua nhầm kích thước không?
Mecsu có chính sách đổi trả linh hoạt trong vòng 7 ngày nếu sản phẩm còn nguyên trạng.
15. Tôi có thể mua lẻ vài con để sửa chữa gia đình được không?
Được. Mecsu phục vụ từ khách hàng mua lẻ sử dụng dân dụng đến các đơn hàng dự án quy mô lớn.
14. Dịch vụ tư vấn kỹ thuật và giải pháp vật tư phụ trợ tại Mecsu
Hệ thống chuyên viên kỹ thuật của Mecsu luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp mọi thắc mắc về kỹ thuật liên quan đến vật tư cơ khí. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng tính toán lực liên kết và lựa chọn mác thép tối ưu nhất cho từng hạng mục công trình, đảm bảo giải pháp “Đúng – Đủ – Kịp thời”.
Văn phòng giao dịch: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Tổng đài tư vấn: 1800 8137
Email liên hệ: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
15. Những kinh nghiệm thi công thực tế từ đội ngũ kỹ sư Mecsu
a. Bài học từ các công trình ven biển
Trong các dự án lắp đặt khung kết cấu tại cầu cảng, việc sử dụng Inox 316 thay vì 304 giúp giảm thiểu đến 90% hiện tượng rỉ vàng bề mặt sau 2 năm vận hành, bảo đảm an toàn kết cấu tuyệt đối trước sự ăn mòn của muối biển.
b. Lời khuyên từ chuyên gia kỹ thuật
“Khi làm việc với bulong inox 316 mác A4-70, hãy luôn ưu tiên sử dụng ren lửng cho các vị trí chịu lực động. Phần thân trơn không ren chính là chìa khóa để giữ cho liên kết không bị lỏng lẻo hay đứt gãy do mỏi vật liệu.”
— Kỹ sư trưởng tại Mecsu Việt Nam với hơn 10 năm kinh nghiệm ngành vật tư
c. Cơ sở dữ liệu và Tài liệu tham khảo
Nội dung bài viết được biên soạn dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và dữ liệu thực nghiệm:
- DIN 931 Fastener Standards (Tiêu chuẩn kỹ thuật Châu Âu).
- Thông số cơ lý tính thép không gỉ nhóm A4 theo tiêu chuẩn ISO 3506.
- Kết quả thử nghiệm khả năng kháng muối tại phòng Lab của đối tác Mecsu.
Nội dung được biên tập bởi: Đội ngũ Kỹ thuật Mecsu.vn
Mecsu – Tận tâm đồng hành cùng sự phát triển của cộng đồng cơ khí Việt Nam.
(Khám phá thêm về chúng tôi tại trang Liên hệ Mecsu)
Ghi chú: Thông số kỹ thuật và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo, thực tế có thể có sai số rất nhỏ tùy theo lô hàng sản xuất. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để nhận tư vấn chính xác nhất cho ứng dụng của mình.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.