Mô tả sản phẩm
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Bulong Inox 316 DIN933 M8x100
- 2. Bảng thông số kỹ thuật Bulong Lục Giác Inox 316 M8x100
- 3. Cấu tạo chi tiết của Bulong DIN 933 ren suốt
- 4. Giải mã các ký hiệu kỹ thuật M8, 100mm và A4-70
- 5. Tại sao Inox 316 là “Vua” trong môi trường khắc nghiệt?
- 6. Nguồn gốc xuất xứ và tiêu chuẩn chất lượng
- 7. Ưu điểm và nhược điểm của Bulong Inox 316
- 8. Ứng dụng thực tế: Từ giàn khoan dầu khí đến nhà máy hóa chất
- 9. So sánh Bulong Inox 316 (A4) và Inox 304 (A2)
- 10. Hướng dẫn đo và lắp đặt bulong Inox đúng cách
- 11. Cách nhận biết Bulong Inox 316 thật và giả
- 12. Cập nhật giá bán Bulong Inox 316 M8x100 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 316
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
- 15. Mẹo chống dính ren (Galling) khi siết Inox
1. Tổng quan về Bulong Inox 316 DIN933 M8x100
Bulong Inox 316 DIN933 M8x100 (tên tiếng Anh: 316 Stainless Steel Hex Head Screw) là dòng sản phẩm ốc vít cao cấp được thiết kế chuyên biệt để đối phó với những điều kiện môi trường khắc nghiệt nhất. Khác với các loại thép thông thường hay Inox 304, dòng sản phẩm này sử dụng mác thép SUS316 (nhóm A4), bổ sung thành phần Molybdenum giúp kháng lại sự ăn mòn của muối biển và hóa chất.
Sản phẩm có thiết kế đầu lục giác ngoài truyền thống, thân ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933 của Đức, mang lại khả năng liên kết chắc chắn và linh hoạt. Đây là vật tư không thể thiếu trong các ngành công nghiệp đóng tàu, dầu khí và xử lý nước thải.
2. Bảng thông số kỹ thuật Bulong Lục Giác Inox 316 M8x100
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết giúp quý khách xác định chính xác sự phù hợp với nhu cầu sử dụng:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0057819 |
| Mã MPN | B01M0801100TK00 |
| Tiêu Chuẩn Sản Xuất | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Size Ren (Đường kính) | M8 (Khoảng 7.7mm – 7.9mm) |
| Bước Ren | 1.25 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều Dài (L) | 100 mm (Tính phần thân) |
| Vật Liệu | Inox 316 (Thép không gỉ A4) |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác Ngoài (Hex Head) |
| Chiều Cao Đầu (k) | 5.3 mm |
| Size Khóa (s) | 13 mm (Dùng cờ lê 13) |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu – Dự Án Dầu Khí |
| Xuất Xứ | Trung Quốc |
3. Cấu tạo chi tiết của Bulong DIN 933 ren suốt
Sản phẩm Bulong Inox 316 M8x100 có cấu tạo gồm 2 phần chính được gia công tỉ mỉ:
- Phần mũ (Đầu lục giác): Được dập hình lục giác đều 6 cạnh, kích thước giác (size khóa) là 13mm. Mặt trên của mũ thường được dập nổi các ký hiệu về vật liệu và cấp bền như “A4-70” hoặc “A4-80” cùng logo nhà sản xuất.
- Phần thân: Có dạng hình trụ tròn, đường kính danh nghĩa 8mm (thực tế đo được khoảng 7.7mm – 7.9mm). Chiều dài thân là 100mm. Theo tiêu chuẩn DIN 933, toàn bộ phần thân này được tiện ren (ren suốt) từ đầu đến sát mũ, giúp tối đa hóa phạm vi sử dụng đai ốc.

4. Giải mã các ký hiệu kỹ thuật M8, 100mm và A4-70
Hiểu rõ các thông số giúp bạn tránh mua nhầm quy cách:
- M8: Ký hiệu đường kính ren hệ mét là 8mm. Đây là kích thước phổ biến trong cơ khí dân dụng và công nghiệp nhẹ.
- 100mm: Chiều dài làm việc của bulong. Lưu ý quan trọng: chiều dài này được tính từ dưới cổ mũ bulong đến tận cùng chân ren, không bao gồm độ dày của mũ.
- A4-70: Ký hiệu thường thấy trên đầu bulong Inox 316.
- A4: Chỉ nhóm thép Austenitic chứa Molybdenum (Inox 316).
- 70: Chỉ độ bền kéo đứt tối thiểu là 700 N/mm² (700 MPa).
- Bước ren 1.25mm: Khoảng cách giữa 2 đỉnh ren liên tiếp. Đây là bước ren thô tiêu chuẩn, nếu cần ren mịn (bước 1.0mm) bạn cần kiểm tra kỹ lại.
5. Tại sao Inox 316 là “Vua” trong môi trường khắc nghiệt?
Điểm “đáng tiền” nhất của mã sản phẩm B01M0801100TK00 chính là vật liệu Inox 316. So với Inox 304, Inox 316 được bổ sung thêm 2% – 3% Molybdenum.
Thành phần hóa học này tạo ra khả năng chống ăn mòn lỗ (pitting corrosion) vượt trội, đặc biệt là trong môi trường giàu Clorua như nước biển, nước muối hoặc các môi trường axit công nghiệp. Do đó, bulong Inox 316 có tuổi thọ cao hơn gấp nhiều lần so với các loại vật liệu khác khi sử dụng ngoài khơi hoặc trong nhà máy hóa chất.
6. Nguồn gốc xuất xứ và tiêu chuẩn chất lượng
Sản phẩm được Mecsu nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy sản xuất vật tư liên kết uy tín tại Trung Quốc. Các sản phẩm này đều tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn kích thước DIN 933 của Đức và tiêu chuẩn vật liệu quốc tế. Chúng tôi cam kết sản phẩm đúng hàm lượng Niken và Molybdenum của Inox 316, đảm bảo an toàn cho các công trình trọng điểm.
7. Ưu điểm và nhược điểm của Bulong Inox 316
Ưu điểm:
- Kháng ăn mòn tuyệt đối: Bền bỉ trong môi trường nước biển, axit, hóa chất.
- Thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, màu bạc ánh kim, không bị gỉ sét gây mất thẩm mỹ.
- Chịu nhiệt tốt: Hoạt động ổn định ở dải nhiệt độ rộng.
- Không nhiễm từ: Inox 316 chuẩn có tính từ rất yếu hoặc không hút nam châm (tuy nhiên quá trình gia công nguội có thể tạo từ tính nhẹ).
Nhược điểm:
- Giá thành cao: Đắt hơn Inox 304 và thép mạ kẽm do thành phần hợp kim phức tạp.
- Độ cứng thấp hơn thép cường độ cao: Inox 316 (A4-70) dẻo hơn so với bulong thép cấp bền 8.8, 10.9. Không nên dùng cho các mối ghép yêu cầu chịu lực kéo đứt cực lớn.
8. Ứng dụng thực tế: Từ giàn khoan dầu khí đến nhà máy hóa chất
Bulong Inox 316 M8x100 không chỉ là một con ốc vít thông thường, nó là giải pháp an toàn cho các công trình đặc thù:
- Ngành Hàng hải & Đóng tàu: Lắp ráp các chi tiết trên boong tàu, lan can, thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước biển và gió muối.
- Dầu khí & Giàn khoan: Liên kết các đường ống dẫn dầu, van, mặt bích tại các giàn khoan ngoài khơi.
- Xử lý nước thải: Sử dụng trong các bể lọc, máy bơm, nơi có nồng độ hóa chất ăn mòn cao.
- Nhà máy hóa chất & Thực phẩm: Đảm bảo vệ sinh, không bị rỉ sét làm nhiễm bẩn sản phẩm (nhà máy bia, nước ngọt, dược phẩm).
- Năng lượng mặt trời: Lắp đặt khung giàn pin năng lượng mặt trời tại các khu vực ven biển.

9. So sánh Bulong Inox 316 (A4) và Inox 304 (A2)
Lựa chọn loại nào tối ưu cho công trình của bạn?
| Tiêu chí | Inox 316 (A4) | Inox 304 (A2) |
|---|---|---|
| Thành phần | Có Molybdenum (Mo) | Không có Mo |
| Chống rỉ sét | Xuất sắc (Chịu được muối biển) | Tốt (Môi trường thông thường) |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Môi trường dùng | Biển, Hóa chất, Hồ bơi | Trong nhà, Ngoài trời (ít muối) |
Kết luận: Nếu công trình nằm trong phạm vi 5km tính từ biển hoặc tiếp xúc hóa chất, bắt buộc dùng Inox 316.
10. Hướng dẫn đo và lắp đặt bulong Inox đúng cách
Việc đo đạc chính xác giúp bạn mua đúng sản phẩm cần thiết:
- Đo đường kính (d): Dùng thước kẹp đo phần thân ren. M8 sẽ dao động 7.7mm – 7.9mm.
- Đo chiều dài (L): Đo từ mép dưới của mũ bulong đến cuối chân ren. Sản phẩm này phải đạt 100mm.
- Đo giác (s): Đo khoảng cách giữa 2 cạnh đối diện của mũ lục giác. Chuẩn là 13mm.
(Hình ảnh hướng dẫn đo kích thước thực tế – Placeholder)
Lưu ý khi lắp đặt: Nên sử dụng kèm long đền phẳng và long đền vênh Inox 316 để tăng diện tích tiếp xúc và chống tự tháo lỏng.
11. Cách nhận biết Bulong Inox 316 thật và giả
Để tránh mua phải hàng Inox 201 hoặc 304 giả danh 316, bạn có thể kiểm tra:
- Ký hiệu trên đầu: Bắt buộc có chữ A4-70 hoặc A4-80 hoặc 316.
- Thuốc thử Axit: Sử dụng thuốc thử chuyên dụng (Molybdenum test kit). Inox 316 sẽ phản ứng cho màu sắc đặc trưng khác với 304.
- Kiểm tra tại trung tâm: Phương pháp chính xác nhất là phân tích quang phổ thành phần hóa học (Test mác thép).
12. Cập nhật giá bán Bulong Inox 316 M8x100 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 8,488 đ / Cái
Đây là mức giá cực kỳ cạnh tranh cho một sản phẩm Inox 316 chất lượng cao. Mecsu cam kết cung cấp đầy đủ chứng từ CO/CQ cho các dự án lớn.
b. Tại sao chọn Mecsu?
- Hàng sẵn kho: Đáp ứng số lượng lớn ngay lập tức.
- Đa dạng kích thước: Từ M4 đến M20, chiều dài từ 10mm đến 200mm.
- Giao hàng siêu tốc: “Nhanh – Đúng – Đủ – Kịp thời”.
ĐẶT MUA BULONG INOX 316 M8x100 NGAY
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 316
13.1. Bulong Inox 316 có bị hít nam châm không?
Về lý thuyết, Inox 316 có cấu trúc Austenit không từ tính. Tuy nhiên, trong quá trình gia công nguội (dập đầu, cán ren), cấu trúc mạng tinh thể bị biến dạng nhẹ dẫn đến hiện tượng nhiễm từ nhẹ (hít yếu). Đây là hiện tượng vật lý bình thường và không ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn hóa học của sản phẩm.
13.2. Tôi dùng bulong Inox 316 lắp với tán Inox 201 được không?
Tuyệt đối không nên. Việc kết hợp hai loại kim loại có điện thế khác nhau (316 và 201) trong môi trường ẩm ướt sẽ gây ra hiện tượng ăn mòn điện hóa (Galvanic corrosion), làm con tán 201 bị rỉ sét nhanh chóng và phá hủy mối ghép. Hãy dùng đồng bộ Inox 316.
13.3. Bulong này chịu lực kéo bao nhiêu?
Với cấp bền A4-70, giới hạn bền đứt của bulong là 700 MPa. Đối với kích thước M8 (tiết diện chịu lực khoảng 36.6 mm²), tải trọng phá hủy lý thuyết là khoảng 2.5 tấn lực (25.6 kN). Tuy nhiên, tải trọng làm việc an toàn nên thấp hơn nhiều.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
Quý khách cần tư vấn thêm về kỹ thuật hoặc báo giá số lượng lớn, vui lòng liên hệ:
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Mẹo chống dính ren (Galling) khi siết Inox
“Inox là vật liệu dẻo, khi siết đai ốc với tốc độ cao hoặc lực mạnh, ma sát sinh nhiệt làm các bước ren bị nóng chảy và dính chặt vào nhau (hiện tượng cháy ren). Để tránh điều này, hãy:
1. Sử dụng mỡ bôi trơn hoặc dung dịch chống kẹt (Anti-seize) bôi lên ren trước khi vặn.
2. Siết đai ốc từ từ, tránh dùng súng bắn ốc tốc độ quá cao.
3. Sử dụng đúng loại cờ lê vừa vặn.”















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.