Mô tả sản phẩm
Phân Tích Kỹ Thuật: Bulong Inox 316 DIN933 M20x50 – Liên Kết Siêu Cường Cho Hạ Tầng Biển
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 316 DIN933 M20x50 là gì? Sức mạnh kháng rỉ từ thép A4
- 2. Bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong M20x50
- 3. Chi tiết cấu tạo và tỷ lệ hình học của dòng Bulong M20 khổng lồ
- 4. Giải mã các ký hiệu A4-70 dập nổi trên đỉnh mũ Bulong M20
- 5. Đánh giá tải trọng kéo và cấp bền của Bulong M20x50 ren suốt
- 6. Các phương pháp phân cấp Bulong thép không gỉ phổ dụng hiện nay
- 7. Phân tích lợi thế và hạn chế khi sử dụng Bulong Inox 316 M20x50
- 8. Những ứng dụng trọng yếu của Bulong M20x50 trong công nghiệp nặng
- 9. Tính chất hóa lý và giới hạn chịu nhiệt của vật liệu SUS316
- 10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ an toàn cho dòng Bulong thân lớn
- 11. Bí quyết nhận diện Bulong Inox 316 thật và hàng kém chất lượng
- 12. Thông tin giá bán và địa chỉ cung cấp Bulong M20x50 uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Bulong lục giác M20x50
- 14. Dịch vụ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ Mecsu
- 15. Kinh nghiệm thực tiễn khi thiết kế các mối liên kết chịu lực siêu nặng
1. Bulong Inox 316 DIN933 M20x50 là gì? Sức mạnh kháng rỉ từ thép A4
Bulong Inox 316 DIN933 M20x50 là linh kiện liên kết thuộc phân khúc chịu tải siêu trọng, được chế tác từ mác thép không gỉ Austenitic danh tiếng 316 (hay còn được biết đến là thép A4). Nhờ thành phần hợp kim có hàm lượng Molypden cao, loại bulong này sở hữu khả năng chống lại sự ăn mòn điện hóa và rỉ sét cục bộ ngay cả khi ngâm trong nước biển nồng độ muối cao hoặc tiếp xúc với hóa chất axit mạnh.
Sản phẩm mang quy cách kích thước M20x50, tương ứng với đường kính ren 20mm và chiều dài thân hữu dụng đạt 50mm. Tuân thủ hệ tiêu chuẩn quốc tế DIN 933, toàn bộ đoạn thân 5cm này được tiện ren suốt từ đỉnh thân đến sát mặt dưới mũ lục giác. Thiết kế này mang lại sức mạnh liên kết đồng nhất và sự linh hoạt tối đa khi lắp đặt cho các mặt bích dày hoặc chân đế máy móc hạng nặng.
2. Bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong M20x50
Ký hiệu: d: Đường kính ren | l: Chiều dài thân | k: Chiều cao mũ | s: Size dụng cụ tháo lắp
| Hạng mục thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0057890 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B01M2001050TK00 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Chủng loại | Bulong lục giác ngoài đầu bít |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Cấu trúc ren suốt) |
| Đường kính ren (d) | M20 |
| Bước ren tiêu chuẩn (P) | 2.5 mm (Ren thô) |
| Chiều dài hữu dụng (l) | 50 mm |
| Độ dày đầu mũ (k) | 12.5 mm |
| Kích thước cờ lê (s) | 30 mm |
| Kiểu dáng đầu | Lục giác 6 cạnh |
| Chất liệu cấu tạo | Inox 316 (Thép A4) |
| Trạng thái ren | Ren suốt (Full Threaded) |
| Lĩnh vực ứng dụng | Đóng Tàu – Dầu Khí – Hạ Tầng Biển |
| Nguồn gốc hàng hóa | Trung Quốc |
3. Chi tiết cấu tạo và tỷ lệ hình học của dòng Bulong M20 khổng lồ
Sản phẩm Bulong Inox 316 M20x50 mang hình thể cực kỳ cứng cáp của dòng bulong công nghiệp nặng:
- Phần đầu lục giác: Có chiều cao mũ lên đến 12.5mm, mang lại diện tích tì đè lực siết vô cùng lớn. Size khóa s=30mm yêu cầu sử dụng các loại cờ lê hay đầu khẩu số 30 tiêu chuẩn. Độ dày mũ này giúp đảm bảo sự an toàn tuyệt đối khi áp dụng các momen xoắn cực đại mà không lo tròn cạnh mũ.
- Phần thân ren: Đường kính ren lên tới 20mm (20 li) cung cấp diện tích mặt cắt ngang khổng lồ. Chiều dài thân 50mm được tiện ren toàn phần với bước ren thô 2.5mm. Với thiết kế ren suốt dày đặc, bulong duy trì sự ổn định cấu trúc hoàn hảo, chống hiện tượng nới lỏng ren dưới tác động của các rung động mạnh từ máy móc công suất lớn.
4. Giải mã các ký hiệu A4-70 dập nổi trên đỉnh mũ Bulong M20
Mỗi sản phẩm Inox 316 chuẩn chính gốc luôn mang trên mình những ký tự định danh kỹ thuật quan trọng:
- Ký hiệu A4: Xác nhận vật liệu thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic nhóm 4 (tức Inox 316). Đây là cấp vật liệu có tính năng chịu môi trường muối biển và hóa chất xâm thực cao nhất trong phân khúc bulong phổ thông.
- Con số 70: Đại diện cho cấp độ bền kéo giới hạn, đạt tối thiểu 700 N/mm2. Đối với một bulong thân dày như M20, sức mạnh thực tế mà nó cung cấp có thể chịu tải hàng chục tấn ứng suất, là lá chắn an toàn cho các công trình trọng điểm.
5. Đánh giá tải trọng kéo và cấp bền của Bulong M20x50 ren suốt
Dòng Bulong M20x50 vật liệu SUS316 là biểu tượng của sự bền bỉ trong các liên kết chịu ứng suất cực hạn:
- Ứng suất kéo danh nghĩa: 700 MPa.
- Giới hạn chảy (Yield Strength): Tối thiểu 450 MPa.
Nhờ thân bulong 20mm siêu dày, sản phẩm có sức kháng cắt ngang và kháng uốn dọc trục vô cùng ấn tượng. Chiều dài 50mm tạo ra tỷ lệ hình học cực kỳ vững chãi (L/d = 2.5), rất khó bị biến dạng ngay cả khi phải chịu các va đập cơ học liên tục từ động cơ tàu thủy hoặc các máy ép công nghiệp quy mô lớn.
6. Các phương pháp phân cấp Bulong thép không gỉ phổ dụng hiện nay
Việc chọn đúng chủng loại bulong sẽ giúp dự án đạt hiệu năng tối đa với chi phí đầu tư hợp lý:
Phân loại theo mác vật liệu:
- Inox 304 (A2): Phù hợp cho các ứng dụng dân dụng, giá thành tiết kiệm.
- Inox 316 (A4): Lựa chọn bắt buộc cho môi trường axit, ven biển và tàu bè (Sản phẩm M20x50 hiện tại).
Phân loại theo tiêu chuẩn ren:
- DIN 933 (Ren suốt): Thân bulong tiện ren từ đầu đến cuối 50mm, mang lại sự linh động cao trong lắp ráp (Sản phẩm hiện tại).
- DIN 931 (Ren lửng): Có đoạn thân trơn, thường dùng cho các liên kết yêu cầu độ chịu lực cắt (Shear force) cao tại vị trí không có ren.
7. Phân tích lợi thế và hạn chế khi sử dụng Bulong Inox 316 M20x50
Lợi thế vượt trội:
- Kháng ăn mòn vĩnh cửu: Chống chịu được sự tàn phá của nước muối và hóa chất axit hàng chục năm mà không rỉ sét.
- Chịu tải trọng siêu hạng: Size ren M20 đảm bảo lực kẹp cực mạnh cho các cấu trúc máy móc khổng lồ.
- Vệ sinh và thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, không sinh rỉ bẩn làm ảnh hưởng đến cảnh quan hay độ sạch của thực phẩm, dược phẩm.
Hạn chế cần lưu ý:
- Giá thành đầu tư: Chi phí cao nhất trong các mác thép phổ thông do giá trị nguyên vật liệu quý Molypden.
- Trọng lượng lớn: Mỗi chiếc bulong M20 có khối lượng khá nặng, cần lưu ý khi thiết kế các kết cấu cần giảm nhẹ tải trọng tổng thể.
8. Những ứng dụng trọng yếu của Bulong M20x50 trong công nghiệp nặng
Sản phẩm M20x50 Inox 316 là linh kiện then chốt trong các dự án hạ tầng đòi hỏi sự an toàn tuyệt đối:
- Cơ khí Đóng tàu: Liên kết các khối động cơ chính, cố định các bệ máy bơm nước biển áp lực cao và các hệ thống cần cẩu trên tàu vận tải.
- Xử lý Hóa chất & Năng lượng: Dùng để xiết chặt các mặt bích đường ống lớn trong nhà máy lọc hóa dầu, bồn chứa hóa chất hoặc hệ thống nhiệt điện ven biển.
- Hạ tầng Cảng biển: Cố định các đệm va tàu, chân đế đèn báo hiệu và các kết cấu cầu cảng tiếp xúc trực tiếp với sóng biển va đập.
- Năng lượng Tái tạo: Lắp đặt chân đế cho các Turbine gió ngoài khơi hoặc hệ thống phao điện mặt trời trên mặt biển.
9. Tính chất hóa lý và giới hạn chịu nhiệt của vật liệu SUS316
Vật liệu Inox 316 duy trì sự ổn định cấu trúc ngay cả trong điều kiện nhiệt độ biến động khắc nghiệt nhất:
- Chịu nhiệt độ cực đoan: Vận hành bền bỉ từ môi trường âm sâu của khí LNG đến mức nhiệt độ cao 800 độ C mà không bị oxy hóa bề mặt.
- Độ trơ hóa học: Khả năng kháng lại ion Clorua tốt nhất trong các dòng thép không gỉ phổ thông, ngăn chặn tình trạng ăn mòn lỗ (pitting corrosion).
10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ an toàn cho dòng Bulong thân lớn
Để mối liên kết đạt tuổi thọ lâu dài và đảm bảo tính tháo lắp sau này:
Kỹ thuật lắp ráp:
- Dụng cụ: Sử dụng cờ lê số 30mm hoặc đầu khẩu chuyên dụng sạch để tránh lây nhiễm hạt sắt carbon lên bề mặt inox.
- Bôi trơn chống cháy ren (Bắt buộc): Với size khổng lồ như M20, ma sát khi siết là vô cùng lớn. Hãy luôn bôi mỡ chống kẹt ren (Anti-seize) lên thân ren trước khi lắp.
- Lực siết: Áp dụng momen xoắn chuẩn theo thiết kế. Không nên dùng súng bắn ốc tốc độ cao quá mức vì nhiệt lượng có thể làm nóng chảy và kẹt ren inox ngay lập tức.
11. Bí quyết nhận diện Bulong Inox 316 thật và hàng kém chất lượng
Hãy bảo vệ dự án của bạn bằng các phương pháp kiểm định thực tế sau:
- Thuốc thử Molybdenum: Nhỏ một giọt dung dịch thử lên mũ bulong; nếu vết thử chuyển màu đỏ thẫm đặc trưng, đó là Inox 316 thật.
- Kiểm tra nam châm: Inox 316 chuẩn thường không hút nam châm. Tuy nhiên, sau quá trình gia công ren nguội có thể hít rất nhẹ nhưng không bao giờ hít mạnh như Inox 201 hay thép thường.
- Giấy tờ chứng thực: Luôn yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ) của lô hàng đi kèm.
12. Thông tin giá bán và địa chỉ cung cấp Bulong M20x50 uy tín
Giá bán tham khảo tại hệ thống Mecsu: 41,396 đ / Cái (Đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Đơn giá 41,396 đ có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng đặt hàng thực tế và biến động giá niken thế giới. Đối với các đơn vị nhà thầu dự án lớn hoặc mua sỉ theo hộp, Mecsu luôn có chính sách chiết khấu linh hoạt và cạnh tranh nhất.
MUA THÊM CÁC LOẠI BULONG INOX 316 KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Bulong lục giác M20x50
a. Tôi cần dùng cờ lê size bao nhiêu để tháo lắp Bulong M20x50?
Bạn cần chuẩn bị cờ lê hoặc đầu tuýp có kích thước khóa 30mm. Đây là quy chuẩn quốc tế cho dòng bulong lục giác hệ mét size M20.
b. Tại sao bước ren của M20 lại là 2.5mm?
Bước ren 2.5mm là bước ren Thô (Coarse Thread) tiêu chuẩn cho size M20. Ưu điểm của ren thô ở size lớn là tháo lắp nhanh, chịu tải tốt và ít bị hỏng bước ren hơn so với ren mịn trong môi trường công nghiệp bám bẩn.
c. Tôi có thể dùng Bulong M20x50 thay cho thanh ren (ty ren) mạ kẽm không?
Hoàn toàn được và thậm chí tốt hơn nhiều. Inox 316 mang lại khả năng chống rỉ sét vĩnh cửu, điều mà lớp mạ kẽm trên thanh ren thép carbon sẽ mất tác dụng sau vài năm làm việc ngoài trời.
d. Có cần dùng lông đền phẳng khi bắt bulong size lớn này không?
Rất cần thiết. Với lực siết cực mạnh của size M20, lông đền phẳng sẽ giúp phân bổ lực ép lên bề mặt vật liệu kẹp, tránh làm lún hoặc hư hại bề mặt tiếp xúc của bệ máy hay mặt bích.
14. Dịch vụ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật từ chuyên gia Mecsu
Mecsu tự hào là đối tác cung ứng linh kiện cơ khí hàng đầu, cam kết mang lại chất lượng chuẩn kỹ thuật cho mọi công trình trọng điểm tại Việt Nam.
Địa chỉ văn phòng & kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline tư vấn: 1800 8137
Email báo giá: [email protected]
Truy cập chính thức: mecsu.vn
15. Kinh nghiệm thực tiễn khi thiết kế các mối liên kết chịu lực siêu nặng
Tính toán chiều dài lắp ghép
Một quy tắc an toàn khi lắp Bulong M20x50: Sau khi xuyên qua bản mã và xiết chặt đai ốc, phần thân bulong nhô ra phải đạt ít nhất 3 bước ren (tương đương 7.5mm). Với tổng dài 50mm, sản phẩm này lý tưởng cho các bản mã dày từ 25mm đến 35mm (đã tính kèm độ dày lông đền và đai ốc).
Sử dụng phụ kiện đồng chất
Để tránh hiện tượng ăn mòn điện hóa (Galvanic Corrosion), hãy luôn sử dụng đai ốc (tán), lông đền phẳng và lông đền vênh cùng chất liệu Inox 316 đi kèm với bulong. Việc sử dụng đai ốc inox 304 hoặc thép mạ kẽm có thể làm mối ghép bị rỉ sét tại điểm tiếp xúc chỉ sau một thời gian ngắn.
Tài liệu tham khảo chuyên ngành
Dữ liệu kỹ thuật được tổng hợp từ:
- Hệ thống tiêu chuẩn DIN 933 quốc tế.
- Thông số cơ tính thép không gỉ theo ISO 3506-1.
- Kết quả đo đạc thực tế tại trung tâm kỹ thuật Mecsu.
Biên soạn nội dung: Ban Kỹ Thuật Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh chỉ mang tính minh họa cho dòng bulong lục giác DIN 933. Bulong thực tế M20x50 có thân ren siêu dày và đầu lục giác khổng lồ, phản ánh đúng sức mạnh kỹ thuật của dòng sản phẩm này.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.