Mô tả sản phẩm
Chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M6x45: Thông số kỹ thuật & Ứng dụng từ A-Z
Mục Lục Bài Viết
- 1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M6x45
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Bulong M6x45 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M6x45
- 4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong
- 5. Đánh giá khả năng chịu tải của Bulong 8.8 M6x45
- 6. Phân biệt Bulong M6x45 theo các tiêu chuẩn hiện hành
- 7. Ưu điểm và hạn chế khi sử dụng Bulong M6 dài 45mm
- 8. Bulong M6x45 thường được sử dụng ở đâu?
- 9. So sánh kỹ thuật: Bulong M6x45 và M8x45
- 10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M6x45 an toàn, đúng chuẩn
- 11. Cách phân biệt Bulong cường độ cao thật và giả
- 12. Báo giá Bulong M6x45 & Địa chỉ mua hàng uy tín
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M6x45
- 14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và đặt hàng tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Lời khuyên chuyên gia
1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M6x45 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M6x45 là giải pháp liên kết tối ưu cho các mối ghép cần chiều sâu lớn. Với chiều dài thân 45mm, đây là một trong những kích thước dài nhất phổ biến của dòng M6 ren suốt. Sản phẩm được sản xuất từ thép cacbon hàm lượng trung bình, trải qua quá trình nhiệt luyện (tôi và ram) công nghệ cao để đạt được cấp bền 8.8, mang lại độ cứng và khả năng chịu lực vượt trội so với các loại bulong thép non thông thường.
Bề mặt bulong được xử lý nhuộm đen (Black Oxide) và phủ lớp dầu bảo quản chuyên dụng. Lớp phủ này không chỉ tạo nên vẻ ngoài đen mờ, chắc chắn đặc trưng của khí cụ công nghiệp mà còn giúp bảo vệ thép nền khỏi quá trình oxy hóa trong điều kiện lưu kho khô ráo. Thiết kế ren suốt (DIN 933) trên toàn bộ chiều dài 45mm mang lại sự linh hoạt tuyệt vời, cho phép người dùng tùy chỉnh vị trí đai ốc hoặc cắt ngắn khi cần thiết mà không lo mất ren.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Bulong M6x45 Mecsu Pro
d: Đường kính ren (M6)
l: Chiều dài thân (45mm)
k: Độ dày đầu mũ
s: Kích thước cờ lê (Size khóa)
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0054018 |
| Mã MPN | B01M0601045TD10 |
| Thương hiệu | Mecsu Pro |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn chế tạo | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Đường kính ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài thân (l) | 45 mm |
| Độ dày mũ (k) | 4 mm |
| Kích thước cờ lê (s) | 10 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp độ bền | 8.8 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
| Xuất xứ | Trung Quốc / Việt Nam (Tùy lô hàng) |
3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M6x45 gồm những phần nào?
Bulong Thép Đen 8.8 M6x45 có thiết kế đơn giản nhưng hiệu quả, bao gồm hai phần chính liền khối:
- Đầu bulong (Mũ): Được dập hình lục giác đều, kích thước giác (size khóa) là 10mm. Phần này đóng vai trò là điểm tỳ chịu lực xoắn khi siết, đồng thời giữ bulong không bị trôi qua lỗ khoan. Mặt trên của đầu bulong thường phẳng và có dập các ký hiệu thông số.
- Thân bulong: Là một thanh trụ tròn dài 45mm. Điểm đặc trưng của mã DIN 933 là toàn bộ phần thân này được tiện ren hệ mét (M6). Việc ren phủ kín chiều dài 45mm cho phép bulong này hoạt động như một vít đẩy (push bolt) hoặc dùng để liên kết các chi tiết có tổng độ dày lớn (khoảng 35-40mm).
4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong là gì?
Trên đầu mũ bulong M6x45, bạn sẽ thấy ký hiệu “8.8”. Đây là “chứng chỉ” sức mạnh của sản phẩm:
- Con số 8 phía trước: Đại diện cho giới hạn bền kéo (Tensile Strength) tối thiểu là 800 MPa (hoặc N/mm²). Nghĩa là để kéo đứt được con bulong này, cần một lực tác động cực lớn, đảm bảo sự an toàn cho các mối nối chịu tải trọng.
- Con số .8 phía sau: Đại diện cho tỷ số giới hạn chảy (Yield Strength). Tính toán bằng cách lấy 800 x 0.8 = 640 MPa. Đây là giới hạn lực mà bulong có thể chịu được trước khi bị biến dạng dẻo vĩnh viễn (bị giãn dài ra và không co lại được).
5. Đánh giá khả năng chịu tải của Bulong 8.8 M6x45
Bulong M6x45 được xếp vào nhóm bulong cường độ cao. Mặc dù đường kính M6 trông có vẻ nhỏ, nhưng nhờ vật liệu thép hợp kim đã qua xử lý nhiệt, nó có khả năng chịu lực kéo lên tới hàng tấn.
Tuy nhiên, cần lưu ý về tỷ lệ độ mảnh. Với chiều dài 45mm so với đường kính 6mm, bulong này khá “mảnh khảnh”. Do đó, nó chịu lực kéo dọc trục rất tốt, nhưng khả năng chịu lực uốn hoặc lực cắt ngang sẽ hạn chế hơn so với các loại bulong ngắn. Khi thiết kế, hãy đảm bảo bulong chủ yếu chịu lực kẹp (clamping force).
6. Phân biệt Bulong M6x45 theo các tiêu chuẩn hiện hành
Cùng kích thước M6x45 nhưng có thể khác nhau về kiểu thân và bước ren:
Phân loại theo kiểu thân:
- DIN 933 (Ren suốt): Sản phẩm chúng ta đang tìm hiểu. Ren chạy dọc hết 45mm thân. Ưu điểm là đa năng, dùng cho mọi độ dày vật liệu trong phạm vi cho phép.
- DIN 931 (Ren lửng): Chỉ có khoảng 18-24mm ren ở phía đuôi, phần thân gần mũ là trơn. Loại này thường dùng khi cần chịu lực cắt ở phần thân trơn (ít phổ biến hơn ở size M6x45).
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (1.0mm): Chuẩn phổ thông nhất, dễ lắp đặt, độ bền ren cao.
- Ren mịn (ví dụ 0.75mm): Dùng cho các cơ cấu tinh chỉnh đặc biệt, ren cạn hơn nên dễ bị tuôn nếu siết quá lực.
7. Ưu điểm và hạn chế khi sử dụng Bulong M6 dài 45mm
Việc nắm rõ ưu nhược điểm giúp bạn quyết định xem đây có phải là lựa chọn đúng cho dự án của mình không:
Ưu điểm:
- Chiều dài vượt trội: 45mm là kích thước lý tưởng để liên kết xuyên qua nhiều lớp vật liệu hoặc các chi tiết máy có vỏ dày.
- Độ bền tin cậy: Cấp bền 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong máy móc công nghiệp.
- Giá thành rẻ: Chỉ khoảng 435 đ/cái, đây là phương án tiết kiệm chi phí hiệu quả.
Nhược điểm:
- Chống gỉ kém: Thép đen dễ bị oxy hóa nếu tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm cao. Cần sơn phủ hoặc bôi mỡ nếu dùng ngoài trời.
- Dễ bị cong: Nếu lỗ khoan của 2 chi tiết không thẳng hàng, việc ép bulong vào có thể làm cong thân do tỷ lệ dài/kính lớn.
8. Bulong M6x45 thường được sử dụng ở đâu?
Với chiều dài 45mm, Bulong M6x45 giải quyết được những “bài toán” mà bulong ngắn không thể với tới:
- Lắp ráp khuôn mẫu và đồ gá (Jig): Dùng để liên kết các block nhôm định hình hoặc kẹp chặt các phôi dày trong quá trình gia công cơ khí.
- Ngành điện lạnh & HVAC: Sử dụng để treo các giá đỡ ống gas, ống nước ngưng lên trần nhà thông qua thanh V lỗ hoặc tắc kê nở, nơi cần khoảng cách ty treo nhất định.
- Lắp ráp nội thất xuất khẩu: Dùng để ghép các khối gỗ dày (ví dụ chân bàn ăn, khung giường) nơi cần một con bulong đủ dài để xuyên qua chân gỗ và bắt vào cấy ren (insert nut) nằm sâu bên trong.
9. So sánh kỹ thuật: Bulong M6x45 và M8x45
Cùng chiều dài 45mm, nhưng đường kính khác nhau sẽ quyết định ứng dụng của chúng.
| Tiêu chí | Bulong M6x45 | Bulong M8x45 |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 6 mm | 8 mm |
| Kích thước lỗ khoan | 6.5 – 7 mm | 8.5 – 9 mm |
| Dụng cụ siết | Khóa 10 | Khóa 13 |
| Độ cứng vững thân | Khá mảnh, dễ cong nếu lệch tâm | Cứng vững hơn |
| Mục đích sử dụng | Chi tiết trung bình, không gian hẹp, gỗ, nhựa cứng. | Chi tiết chịu tải nặng, khung thép, dầm. |
Lời khuyên: Sử dụng M6x45 cho các kết cấu nhẹ cần sự tinh tế. Chuyển sang M8x45 nếu mối ghép chịu rung động mạnh hoặc tải trọng động lớn.
10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M6x45 an toàn, đúng chuẩn
Bulong càng dài, càng cần sự cẩn trọng khi lắp đặt để tránh sự cố:
Quy trình lắp đặt:
- Bước 1: Kiểm tra đồng tâm: Đảm bảo lỗ khoan trên các chi tiết thẳng hàng tuyệt đối. Việc ép bulong dài qua các lỗ lệch sẽ tạo ra ứng suất cắt và uốn, làm giảm tuổi thọ bulong.
- Bước 2: Dùng long đền: Luôn sử dụng long đền phẳng (Flat Washer) ở cả hai đầu để tăng diện tích chịu lực, và long đền vênh (Spring Washer) để chống tự tháo lỏng.
- Bước 3: Siết đúng lực: Dùng cờ lê lực (Torque Wrench) siết đến khoảng 10-13 N.m. Không nên siết quá chặt bằng tay công dài vì dễ làm đứt cổ bulong M6.
Lưu ý tháo gỡ:
- Với bulong dài 45mm, phần ren lộ ra ngoài nhiều dễ bám bụi bẩn hoặc gỉ sét. Hãy vệ sinh sạch phần ren này bằng bàn chải sắt trước khi tháo đai ốc để tránh kẹt.
11. Cách phân biệt Bulong cường độ cao thật và giả
Để đảm bảo an toàn công trình, hãy chú ý các đặc điểm nhận dạng sau:
- Ký hiệu dập: Số “8.8” trên đầu mũ phải rõ ràng, nét chữ sắc sảo, độ sâu đồng đều. Hàng giả thường có nét dập mờ nhạt hoặc méo mó.
- Chất lượng ren: Ren phải đều, đỉnh ren sáng, không bị ba-via. Vặn đai ốc vào phải trơn tru suốt chiều dài 45mm.
- Trọng lượng: Bulong 8.8 thật cầm đầm tay hơn, tiếng kêu khi va chạm vào nhau nghe đanh và chắc (do thép đã qua tôi luyện) so với tiếng kêu “bộp” của thép non.
12. Báo giá Bulong M6x45 & Địa chỉ mua hàng uy tín
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 435 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Giá trên áp dụng cho khách hàng mua lẻ. Mecsu có chính sách giá sỉ cực tốt cho các nhà xưởng, đại lý hoặc đơn hàng dự án số lượng lớn.
b. Vì sao chọn Mecsu Pro?
- Cam kết chất lượng: Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, đúng cấp bền 8.8, bao test.
- Tồn kho lớn: Luôn có sẵn hàng ngàn con M6x45 tại kho TP.HCM để giao ngay trong ngày.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn chọn đúng loại bulong, đúng lực siết cho từng ứng dụng cụ thể.
XEM GIÁ SỈ VÀ ĐẶT HÀNG BULONG M6x45 TẠI ĐÂY
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M6x45
13.1. Về Quy cách & Gia công
Bulong này có cắt ngắn bớt được không?
Được. Vì là ren suốt (DIN 933), bạn có thể cắt bulong xuống còn 30mm hay 40mm tùy ý mà vẫn sử dụng được đai ốc. Tuy nhiên, sau khi cắt cần mài (vát mép) đầu để dẫn hướng ren.
Chiều dài 45mm có tính luôn đầu lục giác không?
Không. Chiều dài 45mm chỉ tính phần thân hình trụ (phần có ren). Nếu tính cả đầu mũ dày 4mm thì tổng chiều dài là 49mm.
Dùng mũi khoan nào để tạo lỗ bắt bulong này?
Nếu khoan lỗ để taro ren, dùng mũi 5.0mm. Nếu khoan lỗ thông (lỗ trơn) để xỏ bulong qua, dùng mũi 6.5mm hoặc 7mm để dễ lắp đặt.
13.2. Về Bảo quản & Độ bền
Bulong đen để lâu trong kho có bị gỉ không?
Có thể. Lớp dầu bảo quản sẽ khô dần theo thời gian. Bạn nên bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm ướt. Nếu thấy khô dầu, có thể xịt nhẹ RP7 hoặc nhúng qua dầu nhớt sạch để bảo vệ.
Có loại nào kích thước y hệt nhưng không gỉ không?
Có. Bạn có thể chọn Bulong Inox 304 M6x45 hoặc Bulong Mạ Kẽm M6x45. Tuy nhiên, bulong Inox 304 thường có giá cao hơn và cấp bền (A2-70) thấp hơn một chút so với 8.8.
13.3. Về Mua hàng
Mecsu có bán lẻ vài con không?
Có, chúng tôi phục vụ cả khách hàng mua lẻ để sửa chữa và khách hàng dự án. Tuy nhiên mua theo hộp/bịch sẽ có giá tốt hơn và dễ bảo quản hơn.
14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và đặt hàng tại Mecsu
Đội ngũ Mecsu luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm kiếm giải pháp liên kết hiệu quả và kinh tế nhất.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline tư vấn 24/7: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Lời khuyên chuyên gia
a. Kinh nghiệm thi công thực tế
Trong các ứng dụng lắp máy, khi sử dụng bulong dài 45mm để bắt vào lỗ ren mù (blind hole), kỹ thuật viên cần hết sức lưu ý chiều sâu lỗ khoan. Nếu lỗ khoan chỉ sâu 40mm mà dùng bulong 45mm, khi siết chặt, đầu bulong sẽ chạm đáy lỗ (bottoming) trước khi ép chặt được chi tiết, dẫn đến mối ghép bị lỏng ảo. Giải pháp là khoan lỗ sâu hơn hoặc cắt bớt bulong.
b. Khuyến cáo kỹ thuật
“Với bulong ren suốt dài như M6x45, không nên dùng lực bẻ ngang thân bulong để căn chỉnh lỗ. Thép 8.8 tuy cứng nhưng giòn hơn thép thường, việc bẻ cong cưỡng bức có thể tạo ra các vết nứt tế vi, gây gãy bất ngờ khi chịu tải.”
— Chuyên gia Kỹ thuật Mecsu Pro.
c. Tài liệu tham khảo
Bài viết được biên soạn dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn.
- Tiêu chuẩn kích thước DIN 933.
- Bảng tra cơ tính vật liệu thép 8.8.
- Dữ liệu sản phẩm thực tế từ kho Mecsu.
Biên tập bởi: Team Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Chúng tôi hy vọng mang lại những thông tin hữu ích cho công việc của bạn.
(Truy cập Mecsu.vn để nhận báo giá mới nhất)
Lưu ý: Hình ảnh và thông số có thể thay đổi nhỏ tùy theo lô sản xuất. Vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh để xác nhận chi tiết.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.