Mô tả sản phẩm
Đánh giá chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x55: Chuyên dụng cho kết cấu chịu lực từ A-Z
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x55
- 2. Bảng thông số kỹ thuật Bulong M10x55 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M10x55
- 4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong
- 5. Phân tích sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M10x55
- 6. Phân biệt Bulong M10x55 theo tiêu chuẩn ren và thân
- 7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M10 dài 55mm
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong M10x55 trong công nghiệp
- 9. So sánh kỹ thuật: Bulong M10x55 và M8x55
- 10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M10 đúng kỹ thuật
- 11. Cách phân biệt Bulong 8.8 thật và giả
- 12. Cập nhật giá bán Bulong M10x55 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M10x55
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x55 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x55 là dòng vật tư liên kết cơ khí hạng nặng, được thiết kế để chịu tải trọng lớn trong các kết cấu máy móc và xây dựng. Với đường kính thân 10mm và chiều dài 55mm, sản phẩm này là sự lựa chọn lý tưởng cho các mối ghép cần độ sâu trung bình nhưng yêu cầu lực kẹp (clamping force) cao. Được chế tạo từ thép cacbon chất lượng và trải qua quá trình tôi luyện nhiệt nghiêm ngặt, bulong đạt cấp bền 8.8, mang lại sự an tâm tuyệt đối về độ bền kéo và khả năng chống va đập.
Bề mặt sản phẩm được hoàn thiện bằng lớp oxit sắt đen (nhuộm đen) và phủ dầu bảo quản, giúp tăng tính thẩm mỹ công nghiệp và bảo vệ thép nền khỏi tác động của môi trường lưu kho. Đặc biệt, với tiêu chuẩn DIN 933, toàn bộ 55mm chiều dài thân được tiện ren suốt. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa cho người lắp đặt, cho phép sử dụng đai ốc ở bất kỳ vị trí nào trên thân bulong, phù hợp cho việc liên kết các tấm vật liệu có độ dày đa dạng.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M10x55 Mecsu Pro
d: Đường kính ren (M10)
l: Chiều dài thân (55mm)
k: Chiều cao mũ
s: Kích thước cờ lê
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0065649 |
| Mã MPN | B01M1001055TD10 |
| Thương hiệu | Mecsu Pro |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Đường kính ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài thân (l) | 55 mm |
| Độ dày mũ (k) | 6.4 mm |
| Kích thước khóa (s) | 17 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp độ bền | 8.8 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M10x55
Bulong Thép Đen 8.8 M10x55 sở hữu cấu tạo liền khối, mạnh mẽ, được tối ưu hóa cho các liên kết chịu lực:
- Đầu bulong (Mũ lục giác): Được dập hình khối lục giác đều, tương thích với cờ lê size 17mm. Phần mũ dày khoảng 6.4mm, tạo ra diện tích tiếp xúc lớn để truyền mô-men xoắn từ dụng cụ siết, đảm bảo không bị trượt hay biến dạng khi siết chặt.
- Thân bulong (Cán ren): Phần thân hình trụ có chiều dài 55mm và đường kính 10mm. Ren M10 bước 1.5mm được tiện chạy dọc suốt chiều dài thân (ren suốt). Thiết kế này cho phép bulong liên kết các chi tiết có tổng độ dày lên tới 40-45mm (sau khi trừ không gian cho đai ốc, long đền và phần ren thừa an toàn).
4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong
Ký hiệu “8.8” dập nổi trên đầu bulong M10x55 là chỉ số kỹ thuật xác định đặc tính cơ học của vật liệu thép:
- Số 8 đầu tiên (Tensile Strength): Đại diện cho giới hạn bền kéo tối thiểu là 800 MPa (N/mm²). Điều này có nghĩa là bulong M10 này có khả năng chịu được lực kéo đứt cực lớn, đảm bảo độ an toàn cao cho các công trình.
- Số .8 thứ hai (Yield Strength): Đại diện cho giới hạn chảy, được tính bằng 80% của giới hạn bền (800 x 0.8 = 640 MPa). Đây là ngưỡng ứng suất tối đa mà bulong chịu được để vẫn giữ được tính đàn hồi, ngăn chặn hiện tượng giãn dài vĩnh viễn gây lỏng mối ghép.
5. Phân tích sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M10x55
Bulong M10x55 là một bước tiến lớn về khả năng chịu tải so với các dòng M8. Với diện tích tiết diện chịu lực khoảng 58mm², nó có khả năng chịu lực kéo và lực cắt cao hơn đáng kể.
Sự kết hợp giữa đường kính lớn 10mm và chiều dài 55mm tạo nên một tỷ lệ kích thước hợp lý, giúp bulong có độ cứng vững tốt, khó bị cong vênh khi chịu lực cắt ngang hoặc lực va đập. Điều này làm cho M10x55 trở thành lựa chọn ưu tiên cho các chi tiết máy chịu rung động mạnh hoặc các kết cấu khung thép chịu tải trọng lớn, nơi mà độ tin cậy là yếu tố hàng đầu.
6. Phân biệt Bulong M10x55 theo tiêu chuẩn ren và thân
Khi tìm mua bulong M10 dài 55mm, bạn cần lưu ý các biến thể sau để chọn đúng sản phẩm:
Phân loại theo kiểu thân:
- DIN 933 (Ren suốt): Loại sản phẩm Mecsu đang cung cấp. Ren phủ kín 55mm thân. Ưu điểm là tính linh hoạt cao, phù hợp cho mọi độ dày vật liệu và không bị cấn phần thân trơn.
- DIN 931 (Ren lửng): Có một đoạn thân trơn khoảng 20-22mm gần đầu mũ. Loại này chịu lực cắt tại phần thân trơn tốt hơn một chút nhưng kém linh hoạt khi lắp đặt cho các tấm mỏng hoặc cần vặn ốc sát đầu.
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (1.5mm): Chuẩn phổ thông nhất cho M10, dễ dàng tìm mua và thay thế đai ốc trên thị trường.
- Ren mịn (1.25mm hoặc 1.0mm): Thường dùng trong ngành ô tô hoặc thủy lực để tăng độ kín khít và chống tự tháo do rung động.
7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M10 dài 55mm
Đánh giá khách quan giúp bạn tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật tư:
Ưu điểm:
- Chịu tải trọng lớn: Đường kính M10 và cấp bền 8.8 mang lại sự vững chãi cho các kết cấu quan trọng.
- Chiều dài đa dụng: 55mm là kích thước vừa phải để liên kết các chi tiết có độ dày trung bình, không quá ngắn cũng không quá dài gây vướng víu.
- Hiệu quả kinh tế: Giá chỉ 1,603 đ/cái, rất cạnh tranh so với hiệu suất chịu lực mà nó mang lại.
Nhược điểm:
- Chống gỉ hạn chế: Lớp nhuộm đen chỉ bảo vệ cơ bản, dễ bị gỉ nếu tiếp xúc nước. Cần sơn phủ hoặc bôi mỡ bảo dưỡng.
- Cần dụng cụ lớn: Yêu cầu cờ lê 17mm và lực siết lớn, đôi khi khó thao tác trong không gian chật hẹp so với M8.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong M10x55 trong công nghiệp
Bulong M10x55 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp nặng và xây dựng nhờ sự bền bỉ:
- Kết cấu thép & Nhà xưởng: Dùng để liên kết các bản mã (gusset plate), dầm thép phụ hoặc lắp đặt cầu thang thoát hiểm, lan can an toàn. Chiều dài 55mm đủ để xuyên qua bản mã dày và đai ốc khóa.
- Lắp đặt Máy móc Công nghiệp: Cố định chân đế máy phát điện, máy nén khí, hoặc các motor công suất lớn xuống bệ bê tông thông qua tắc kê đạn M10. Độ bền 8.8 chịu được rung động liên tục.
- Công nghiệp Ô tô & Vận tải: Sử dụng cho các chi tiết gầm xe tải, hệ thống treo nhíp, hoặc bắt các thùng xe tải vào chassis. M10x55 cung cấp lực kẹp đủ lớn để giữ các bộ phận không bị xê dịch.
9. So sánh kỹ thuật: Bulong M10x55 và M8x55
Cùng chiều dài 55mm, nhưng M10 và M8 phục vụ những phân khúc tải trọng khác nhau.
| Tiêu chí so sánh | Bulong M10x55 | Bulong M8x55 |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 10 mm | 8 mm |
| Diện tích chịu lực | ~58 mm² | ~36.6 mm² |
| Khả năng chịu tải | Cao hơn gấp ~1.6 lần | Thấp hơn |
| Cờ lê sử dụng | 17 mm | 13 mm |
| Lỗ khoan yêu cầu | 11 mm | 9 mm |
| Độ cứng vững thân | Rất tốt, khó cong | Khá tốt, nhưng yếu hơn M10 |
Kết luận: Nếu kết cấu chịu lực chính, rung động mạnh hoặc tải trọng động, M10x55 là lựa chọn bắt buộc để đảm bảo an toàn. M8x55 phù hợp hơn cho các chi tiết phụ trợ hoặc tải trọng trung bình.
10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M10 đúng kỹ thuật
Để khai thác tối đa sức mạnh của bulong M10, quy trình lắp đặt cần được thực hiện chuẩn xác:
Các bước lắp đặt:
- Bước 1: Chuẩn bị: Khoan lỗ có đường kính 11mm (hoặc 10.5mm nếu cần khít). Làm sạch ba-via và bụi bẩn quanh lỗ khoan.
- Bước 2: Lắp đặt: Xỏ bulong qua lỗ. Khuyến nghị dùng Long đền phẳng M10 ở cả hai đầu để bảo vệ bề mặt và Long đền vênh M10 để chống tự tháo lỏng do rung động.
- Bước 3: Siết lực: Dùng cờ lê 17mm hoặc cần siết lực (torque wrench). Lực siết tiêu chuẩn cho M10 cấp bền 8.8 là khoảng 45-50 N.m. Đảm bảo siết đủ lực để bulong phát huy tác dụng kẹp chặt.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Nên bôi một lớp mỡ bò mỏng lên phần ren trước khi lắp đai ốc để giảm ma sát và chống kẹt ren, đặc biệt khi siết với lực lớn.
11. Cách phân biệt Bulong 8.8 thật và giả
Chất lượng bulong quyết định sự an toàn của công trình. Hãy kiểm tra các dấu hiệu sau:
- Dấu dập trên mũ: Ký hiệu “8.8” phải sắc nét, độ sâu đồng đều, font chữ rõ ràng. Hàng giả thường có nét dập mờ hoặc nhòe.
- Trọng lượng & Cảm giác: Bulong M10 thật cầm rất nặng và đầm tay. Tiếng kêu khi va chạm nghe đanh chắc (do thép đã tôi luyện).
- Chất lượng ren: Ren M10 bước 1.5 phải đều đặn, sáng, đỉnh ren không bị dập nát. Vặn đai ốc vào phải trơn tru, không bị sượng.
12. Cập nhật giá bán Bulong M10x55 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán tốt nhất tại Mecsu: 1,603 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Đây là mức giá bán lẻ niêm yết. Khách hàng doanh nghiệp, nhà máy hoặc đại lý mua số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh để nhận báo giá sỉ với mức chiết khấu hấp dẫn.
b. Lợi ích khi mua hàng tại Mecsu
- Chất lượng đảm bảo: Hàng hóa đúng chuẩn DIN 933, bao test cấp bền 8.8.
- Tồn kho lớn: Luôn có sẵn số lượng lớn tại kho TP.HCM, đáp ứng nhanh chóng mọi đơn hàng.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn chọn sản phẩm, tính toán lực siết miễn phí.
XEM BÁO GIÁ SỈ BULONG M10x55 TẠI ĐÂY
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M10x55
13.1. Về Kỹ thuật & Ứng dụng
Tôi cần dùng mũi khoan nào để taro ren M10x1.5?
Để taro ren M10 bước chuẩn 1.5mm, bạn cần khoan lỗ mồi bằng mũi khoan 8.5mm.
Bulong M10x55 có dùng được với nở rút sắt không?
Được, nhưng thường nở rút sắt (sleeve anchor) đã đi kèm bu lông của nó. Bạn có thể dùng bulong này với nở đạn (drop-in anchor) M10 đóng xuống bê tông để neo giữ chân máy dày.
Nhiệt độ làm việc tối đa của bulong này là bao nhiêu?
Thép 8.8 có thể chịu được nhiệt độ lên tới 300°C mà không giảm đáng kể cơ tính. Tuy nhiên, lớp dầu bảo quản sẽ bị cháy và bay hơi ở nhiệt độ cao, cần có biện pháp bảo vệ bề mặt khác.
13.2. Về Vật liệu & Bảo quản
Tại sao nên dùng bulong đen thay vì mạ kẽm cho máy móc?
Bulong đen thường có kích thước ren chính xác hơn bulong mạ kẽm nhúng nóng (do lớp mạ dày). Ngoài ra, màu đen phù hợp thẩm mỹ với nhiều loại máy móc công nghiệp.
Bulong này có lắp cho mặt bích đường ống nước sạch được không?
Không nên. Bulong đen có dầu và dễ gỉ, sẽ gây ô nhiễm nước. Nên dùng Bulong Inox 304 M10x55 hoặc Bulong mạ kẽm cho ứng dụng này để bền hơn.
13.3. Về Mua hàng
Mecsu có bán kèm long đền và tán cho size này không?
Có. Chúng tôi cung cấp đầy đủ phụ kiện như tắc kê đạn, long đền phẳng/vênh, đai ốc M10 cùng chất liệu để quý khách tiện thi công đồng bộ.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn giải pháp vật tư tối ưu nhất cho công trình của bạn.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
a. Vấn đề lực siết và hiện tượng tự tháo lỏng
Trong các ứng dụng chịu rung động như chân đế máy phát điện, bulong M10x55 có nguy cơ tự tháo lỏng sau một thời gian vận hành. Ngoài việc siết đúng lực (45-50Nm), chuyên gia khuyên dùng thêm keo khóa ren (threadlocker) loại trung bình hoặc đai ốc chống trôi (nyloc nut) để đảm bảo độ tin cậy dài hạn của mối ghép.
b. Khuyến cáo an toàn
“Khi lắp đặt bulong M10, hãy chắc chắn cờ lê 17mm của bạn ôm khít đầu mũ. Việc dùng cờ lê bị mòn hoặc sai kích thước (ví dụ dùng cờ lê hệ inch) sẽ làm tròn đầu giác bulong rất nhanh, gây khó khăn cho việc tháo lắp bảo trì sau này.”
— Chuyên gia Kỹ thuật Mecsu Pro.
c. Nguồn tham khảo
Bài viết được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chuẩn xác.
- Tiêu chuẩn kích thước DIN 933.
- Bảng tra lực siết và tải trọng bulong M10 8.8.
- Dữ liệu thực tế từ kho hàng Mecsu.
Biên soạn: Team Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Chúng tôi hy vọng mang lại thông tin hữu ích cho công việc của bạn.
(Truy cập Mecsu.vn để nhận các chương trình khuyến mãi mới nhất)
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi nhỏ tùy theo lô hàng nhập khẩu. Vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh để có thông tin chính xác nhất.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.