Mô tả sản phẩm
Khám phá dòng Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M10x70: Thiết kế ren lửng ưu việt và khả năng chịu tải nặng
Mục Lục Nội Dung
- 1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M10x70
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật Bulong M10x70 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm cấu tạo hình học của Bulong lục giác M10x70
- 4. Ý nghĩa các con số cấp bền 8.8 dập trên mũ Bulong
- 5. Phân tích sức bền vật liệu và năng lực kháng tải của Bulong 8.8 M10x70
- 6. Phân loại Bulong M10x70 dựa trên tiêu chuẩn thân và ren
- 7. Đánh giá ưu thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M10 dài 70mm
- 8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M10x70 trong cơ khí công trình
- 9. So sánh kỹ thuật: Lựa chọn giữa Bulong M10x70 và M8x70
- 10. Quy trình lắp đặt Bulong M10 đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách nhận biết Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
- 12. Cập nhật báo giá Bulong M10x70 & Hệ thống cung ứng
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M10x70
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ khách hàng trực tuyến tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn từ chuyên gia cơ khí
1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M10x70 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M10x70 là giải pháp liên kết trọng yếu trong các kết cấu máy móc yêu cầu sự chắc chắn tuyệt đối. Với đường kính thân 10mm và chiều dài 70mm, sản phẩm nổi bật nhờ thiết kế ren lửng (partial thread) theo hệ tiêu chuẩn DIN 931. Cấu trúc này tạo ra một đoạn thân trơn cứng cáp, giúp tối ưu hóa khả năng định tâm và chịu lực cắt ngang tại các vị trí mối nối bản mã dày.
Được sản xuất từ thép carbon cường độ cao và trải qua công đoạn nhiệt luyện nhiệt luyện chuyên sâu, sản phẩm đạt cấp bền 8.8 chuẩn quốc tế. Bề mặt màu đen đặc trưng từ quá trình nhuộm dầu không chỉ mang lại vẻ thẩm mỹ công nghiệp bền bỉ mà còn bảo vệ thép lõi khỏi các tác động oxy hóa trong môi trường dầu mỡ. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các hạng mục thi công từ cơ khí chế tạo đến xây dựng thép tiền chế.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M10x70 Mecsu Pro
d: Đường kính ren tiêu chuẩn (M10)
l: Chiều dài tổng thể thân (70mm)
b: Chiều dài đoạn có ren (26mm)
s: Kích thước cờ lê vặn (17mm)
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã định danh (SKU) | 0043186 |
| Ký hiệu MPN | B01M1001070PD10 |
| Nhãn hiệu | MS-PRO |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 931 (Hệ ren lửng) |
| Kích thước ren (d) | M10 |
| Bước ren tiêu chuẩn | 1.5 mm (Loại ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 70 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 26 mm |
| Độ dày đầu mũ (k) | 6.4 mm |
| Kích cỡ cờ lê (s) | 17 mm |
| Kiểu dáng đầu bulong | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp cường độ bền | 8.8 |
| Xử lý hoàn thiện | Thép đen (Nhiệt luyện & Nhúng dầu) |
3. Đặc điểm cấu tạo hình học của Bulong lục giác M10x70
Sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 M10x70 sở hữu cấu tạo cơ khí chính xác nhằm tối ưu hiệu quả lắp ráp:
- Mũ lục giác ngoài (Size 17mm): Được dập khuôn sắc sảo với độ dày mũ 6.4mm. Kích thước này tương thích hoàn hảo với khóa hoặc tuýp size 17, cho phép truyền tải mô-men xoắn lớn mà không lo bị trượt góc hay biến dạng mũ trong quá trình thi công hạng nặng.
- Thân bulong ren lửng (DIN 931): Với tổng dài 70mm, đoạn ren chỉ chiếm 26mm, để lại tới 44mm phần thân trơn (shank). Cấu trúc ren lửng giúp phần thân đặc nằm trọn trong vùng chịu lực chính của mối ghép, bảo vệ ren khỏi bị hư hại và tăng khả năng kháng uốn cho bulong.
4. Ý nghĩa các con số cấp bền 8.8 dập trên mũ Bulong
Các ký tự 8.8 dập nổi trên đầu mũ chính là lời cam kết về năng lực chịu tải của sản phẩm:
- Số 8 đầu tiên: Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu (Tensile Strength) đạt mức 800 N/mm². Điều này minh chứng cho năng lực chịu đựng áp lực kéo đứt cực lớn của dòng bulong size M10 này.
- Số .8 thứ hai: Chỉ ra giới hạn chảy bằng 80% giới hạn bền kéo (tương đương 640 N/mm²). Đây là ngưỡng tải trọng cực đại mà bulong có thể làm việc nhưng vẫn giữ được hình dáng ban đầu, đảm bảo mối liên kết không bị biến dạng vĩnh viễn gây mất an toàn.
5. Phân tích sức bền vật liệu và năng lực kháng tải của Bulong 8.8 M10x70
Bulong M10x70 cấp bền 8.8 là “trợ thủ đắc lực” cho các liên kết yêu cầu sự dẻo dai kết hợp độ cứng. Với đường kính thân 10mm, nó mang lại diện tích tiết diện chịu tải lớn hơn đáng kể so với dòng M8. Nhờ thiết kế ren lửng, phần thân trơn 44mm không bị cắt rãnh bởi bước ren, giúp duy trì khả năng kháng uốn và kháng cắt ngang vượt trội khi máy móc vận hành.
Sự kết hợp giữa phôi thép carbon trung bình và quy trình nhiệt luyện đồng nhất giúp bulong đạt được độ ổn định cơ lý xuất sắc. Trong các điều kiện vận hành có rung động tuần hoàn, dòng bulong M10 này thể hiện khả năng chống mỏi vượt trội, giữ cho lực siết kẹp (preload) luôn ở trạng thái an toàn lâu dài.
6. Phân loại Bulong M10x70 theo các tiêu chuẩn ren phổ biến
Việc nắm rõ sự khác biệt giữa các tiêu chuẩn sẽ giúp bạn lựa chọn đúng linh kiện cho dự án của mình:
Dựa trên tiêu chuẩn thiết kế thân:
- DIN 931 (Dòng sản phẩm hiện tại): Thân ren lửng. Một phần thân không có ren, dùng cho các liên kết xuyên qua khối vật liệu dày hoặc cần định tâm chính xác nhất.
- DIN 933: Thân ren suốt. Ren chạy dọc từ đầu mũ tới cuối thân bulong, linh hoạt hơn khi cần vặn đai ốc ở nhiều vị trí nhưng khả năng chịu cắt thấp hơn DIN 931.
Dựa trên đặc điểm bước ren:
- Ren thô tiêu chuẩn (1.5mm): Là hệ ren phổ biến nhất của M10, dễ lắp ráp và khó bị hỏng ren khi thi công trong môi trường công nghiệp.
- Ren mịn: Có bước ren nhỏ hơn, thường áp dụng cho các cụm máy cần độ kín khít và tinh chỉnh lực siết cực nhỏ.
7. Đánh giá ưu thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M10 dài 70mm
Mỗi dòng sản phẩm đều mang lại lợi thế riêng tùy vào môi trường ứng dụng:
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng kháng lực uốn tốt: Nhờ phần thân đặc 44mm, bulong cực kỳ vững chãi trước các lực tác động xéo hoặc ngang thân.
- Độ bền cường lực tin cậy: Cấp bền 8.8 đảm bảo an toàn cho các kết cấu thép và máy móc nặng.
- Giá thành tối ưu: Với đơn giá chỉ 2,210 đ/cái, đây là giải pháp kinh tế cho chất lượng vật tư đạt chuẩn quốc tế.
Hạn chế cần lưu ý:
- Giới hạn độ dày vật liệu kẹp: Vì chỉ có 26mm ren, vật liệu kẹp tối thiểu phải đảm bảo để đai ốc có thể chạm tới đoạn có ren.
- Môi trường vận hành: Do là thép đen, sản phẩm không phù hợp cho môi trường ngập nước hoặc hóa chất mạnh nếu không có biện pháp bảo vệ bề mặt bổ sung.
8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M10x70 trong cơ khí công trình
Bulong M10x70 ren lửng là thành phần chủ chốt trong nhiều hạng mục lắp ráp:
- Thi công khung dầm thép xưởng: Sử dụng để liên kết các thanh xà gồ thép hoặc bản mã bản dầy, nơi phần thân trơn 44mm giúp ổn định kết cấu khung trước tải trọng gió và tĩnh tải.
- Chế tạo hệ thống băng tải & Bệ máy: Dùng để cố định các chân giá đỡ băng tải hoặc giá treo động cơ công nghiệp, yêu cầu bulong có khả năng chịu rung động và lực cắt ngang lớn.
- Lắp ráp khung gầm ô tô & Xe tải: Ứng dụng trong việc kết nối các cụm linh kiện phụ trợ vào chassis xe, nơi đòi hỏi bulong dài và cứng cáp để xuyên qua các lớp khung thép dày.
9. So sánh kỹ thuật: Lựa chọn giữa Bulong M10x70 và M8x70
Việc nâng cấp từ M8 lên M10 cho chiều dài 70mm mang lại sự thay đổi đáng kể về năng lực cơ khí:
| Tiêu chí đối chiếu | Bulong M10x70 (DIN 931) | Bulong M8x70 (DIN 931) |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 10 mm | 8 mm |
| Khả năng chịu kéo đứt | Cao hơn khoảng 56% | Thấp hơn |
| Size khóa vặn tương ứng | 17 mm | 13 mm |
| Bước ren chuẩn | 1.5 mm | 1.25 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 6.4 mm | 5.3 mm |
| Khả năng kháng uốn | Rất tốt (Dành cho khung tải nặng) | Trung bình (Dành cho chi tiết nhẹ) |
Nhận định: Với các mối nối xuyên thấu dài 70mm chịu tải trọng lớn, M10x70 mang lại sự an tâm tuyệt đối hơn hẳn so với dòng M8.
10. Quy trình lắp đặt Bulong M10 đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp bulong phát huy tối đa 800 MPa giới hạn bền kéo:
Các bước thi công chuẩn:
- Bước 1: Tạo lỗ xuyên tâm: Sử dụng mũi khoan size 10.2mm hoặc 10.5mm. Do chiều dài 70mm, cần khoan chậm và giữ mũi khoan thẳng hướng để tránh làm lệch tâm lỗ ra.
- Bước 2: Kết hợp phụ kiện bảo vệ: Khuyến cáo dùng kèm Long đền phẳng M10 ở cả hai đầu mũ và đai ốc. Sử dụng Long đền vênh M10 nếu vị trí có rung động cơ khí mạnh.
- Bước 3: Siết lực đồng bộ: Sử dụng cờ lê 17mm. Lực siết lý tưởng cho M10 8.8 rơi vào khoảng 45-50 N.m để đảm bảo độ căng thép tối ưu mà không gây cháy ren.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Đối với các liên kết ngoài trời, nên bôi thêm một lớp mỡ bảo vệ hoặc sơn phủ sau khi lắp để ngăn chặn rỉ sét xâm nhập vào phần ren lộ ra ngoài.
11. Cách nhận biết Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
Để đảm bảo an toàn thi công, khách hàng nên phân biệt bulong chuẩn Mecsu qua các dấu hiệu sau:
- Dấu triện mũ sắc nét: Chữ số 8.8 và ký hiệu của nhà sản xuất trên đầu mũ phải dập nổi rõ ràng, không bị mờ nhòe hay dập lệch khuôn.
- Bề mặt thép đen đồng nhất: Sản phẩm xịn có màu đen mờ đặc trưng từ quá trình nhuộm dầu, lớp dầu bảo quản phủ đều, không bị bong tróc như sơn xịt rẻ tiền.
- Độ chính xác của ren: Thử vặn đai ốc M10 vào đoạn ren 26mm, cảm giác phải trơn tru từ vòng đầu đến vòng cuối, không bị khựng hay vấp do sai số gia công.
12. Cập nhật báo giá Bulong M10x70 & Hệ thống cung ứng
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 2,210 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Mecsu cung cấp giải pháp bán lẻ theo nhu cầu dự án và bán sỉ số lượng lớn cho các đơn vị sản xuất máy móc. Quý khách hàng mua số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp để có mức chiết khấu ưu đãi nhất.
b. Lợi thế khi đặt hàng tại hệ thống Mecsu
- Chuẩn hóa kỹ thuật: Cam kết hàng hóa đúng tiêu chuẩn DIN 931, cấp bền 8.8 thực tế được kiểm soát nghiêm ngặt.
- Kho hàng sẵn có: Luôn sẵn kho số lượng lớn mã M10x70 tại TP.HCM, hỗ trợ giao hàng toàn quốc nhanh chóng.
- Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư sẵn sàng hỗ trợ tính toán tải trọng và tư vấn giải pháp vật tư thay thế phù hợp.
XEM THÊM CÁC DÒNG BULONG CHẤT LƯỢNG CAO TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M10x70
13.1. Về Kỹ thuật & Khả năng lắp ráp
Bulong M10 ren lửng dài 70mm này dùng khóa size bao nhiêu?
Bạn cần sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp size 17mm để thực hiện việc siết mở chính xác cho sản phẩm này.
Đoạn thân không có ren (shank) dài bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn DIN 931 cho tổng dài 70mm, đoạn ren là 26mm, do đó phần thân trơn sẽ dài khoảng 44mm.
Tôi có thể dùng mã này cho các bản mã dày 50mm không?
Không nên. Vì phần thân trơn dài 44mm, nếu bản mã chỉ dày 50mm thì phần có ren còn lại (26mm) có thể bị thừa ra ngoài quá nhiều khiến đai ốc không siết chặt được chi tiết kẹp. Hãy chọn loại ren suốt DIN 933 trong trường hợp này.
13.2. Về Độ bền & Môi trường sử dụng
Bulong đen 8.8 có bị rỉ sét nhanh khi dùng trong kho không?
Lớp dầu bảo quản giúp chống rỉ rất tốt trong môi trường kho ráo hoặc có dầu mỡ. Tuy nhiên, nếu môi trường có độ ẩm cực cao, bạn nên bôi thêm lớp mỡ bảo vệ hoặc chọn dòng mạ kẽm/inox.
Sản phẩm thép đen này có chịu được nhiệt độ cao không?
Sản phẩm hoạt động ổn định ở nhiệt độ cơ khí thường (dưới 250 độ C). Ở nhiệt độ cao hơn, đặc tính cường lực thép 8.8 có thể bắt đầu thay đổi nhẹ.
13.3. Về Mua hàng tại hệ thống Mecsu
Mecsu có bán lẻ vài chục cái không hay phải mua theo hộp?
Có. Mecsu hỗ trợ khách hàng mua lẻ theo số lượng cụ thể để phục vụ việc sửa chữa thiết bị hoặc làm các dự án nhỏ (DIY).
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ khách hàng trực tuyến tại Mecsu
Hãy để Mecsu đồng hành cùng quý khách hàng trong việc tìm kiếm giải pháp vật tư cơ khí tối ưu nhất.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline tư vấn: 1800 8137
Email: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn từ chuyên gia cơ khí
a. Tại sao nên chọn Ren lửng (DIN 931) cho kích thước 70mm?
Trong thiết kế cơ khí cơ bản, phần ren là nơi tập trung ứng suất và dễ nứt gãy nhất khi chịu uốn hoặc cắt. Việc sử dụng bulong M10x70 ren lửng giúp đưa phần thân đặc (Shank) dày 10mm vào vùng chịu lực chính. Điều này giúp nâng cao độ cứng vững cho hệ thống thêm 20-25% so với việc dùng bulong ren suốt cùng kích thước.
b. Lời khuyên khi thi công
“Khi làm việc với các hệ khung thép dày trên 30mm, hãy luôn ưu tiên dòng M10 8.8 DIN 931. Sự kết hợp giữa thân đặc định tâm và thép cường độ cao sẽ giúp mối liên kết của bạn bền bỉ hơn trước các tải trọng động kéo dài.”
— Đội ngũ Kỹ thuật Mecsu Pro tư vấn.
c. Nguồn tham khảo hữu ích
Nội dung được tổng hợp từ các nguồn tài liệu kỹ thuật đáng tin cậy:
- Tra cứu chuẩn kỹ thuật DIN 931 quốc tế – Fasteners Europe.
- Sổ tay thiết kế máy về cường độ vật liệu thép 8.8 và lực siết tiêu chuẩn.
- Kết quả kiểm nghiệm cơ tính thực tế tại trung tâm kỹ thuật Mecsu Việt Nam.
Biên soạn nội dung: Nhóm Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Cảm ơn quý khách đã tin tưởng và tham khảo thông tin sản phẩm của chúng tôi.
(Xem thêm các chương trình ưu đãi tại Mecsu.vn ngay hôm nay)
Lưu ý: Các thông số hình học có thể có sai số nhỏ tùy theo từng đợt nhập hàng sản xuất. Quý khách vui lòng kiểm tra kỹ với tư vấn viên trước khi đặt đơn hàng.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.