Mô tả sản phẩm
Đánh giá Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x75: Sức bền & Chiều dài lý tưởng từ A-Z
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x75
- 2. Bảng thông số kỹ thuật Bulong M10x75 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M10x75
- 4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong
- 5. Phân tích sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M10x75
- 6. Phân biệt Bulong M10x75 theo tiêu chuẩn ren và thân
- 7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M10 dài 75mm
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong M10x75 trong công nghiệp
- 9. So sánh kỹ thuật: Bulong M10x75 và M8x75
- 10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M10 đúng kỹ thuật
- 11. Cách phân biệt Bulong 8.8 thật và giả
- 12. Cập nhật giá bán Bulong M10x75 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M10x75
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x75 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x75 là dòng sản phẩm liên kết cơ khí hạng nặng, nổi bật với chiều dài thân lên đến 75mm. Đây là kích thước lý tưởng để giải quyết các thách thức lắp ráp đòi hỏi độ sâu liên kết lớn, xuyên qua các kết cấu dày hoặc ghép nối nhiều lớp vật liệu chồng lên nhau. Được chế tạo từ thép cacbon chất lượng cao và trải qua quá trình nhiệt luyện (tôi và ram), bulong đạt cấp bền 8.8, đảm bảo khả năng chịu lực kéo, lực cắt và chống rung động tuyệt vời.
Bề mặt sản phẩm được xử lý bằng công nghệ nhuộm đen (Black Oxide) kết hợp phủ dầu bảo quản, không chỉ tạo nên vẻ ngoài mạnh mẽ, chuyên nghiệp mà còn giúp bảo vệ cốt thép khỏi sự oxy hóa trong điều kiện lưu kho. Đặc biệt, với tiêu chuẩn DIN 933, toàn bộ 75mm chiều dài thân được tiện ren suốt. Thiết kế này mang lại sự linh hoạt tối đa, cho phép người dùng vặn đai ốc tại bất kỳ vị trí nào trên thân bulong, cực kỳ hữu ích khi cần tinh chỉnh khoảng cách hoặc kẹp chặt các tấm kim loại có độ dày biến thiên.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M10x75 Mecsu Pro
d: Đường kính ren (M10)
l: Chiều dài thân (75mm)
k: Chiều cao mũ
s: Kích thước cờ lê
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0065651 |
| Mã MPN | B01M1001075TD10 |
| Thương hiệu | Mecsu Pro |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Đường kính ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài thân (l) | 75 mm |
| Độ dày mũ (k) | 6.4 mm |
| Kích thước khóa (s) | 17 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp độ bền | 8.8 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M10x75
Bulong Thép Đen 8.8 M10x75 sở hữu cấu tạo liền khối vững chãi, được tối ưu hóa cho các liên kết chịu lực sâu:
- Đầu bulong (Mũ lục giác): Được dập hình khối lục giác đều, tương thích với cờ lê size 17mm. Phần mũ dày khoảng 6.4mm, tạo ra diện tích bề mặt lớn giúp phân bố lực ép đều lên vật liệu, ngăn chặn hiện tượng trượt giác khi dùng lực siết lớn (~50Nm).
- Thân bulong (Cán ren): Phần thân hình trụ có chiều dài 75mm và đường kính 10mm. Ren M10 bước 1.5mm được tiện chạy dọc suốt chiều dài thân (ren suốt). Thiết kế này cho phép bulong liên kết các chi tiết có tổng độ dày lên tới 60-65mm (sau khi trừ không gian cho đai ốc, long đền và phần ren dư an toàn).
4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong
Ký hiệu “8.8” dập nổi trên đầu bulong M10x75 là thông số kỹ thuật cốt lõi xác định đặc tính cơ học của vật liệu thép:
- Số 8 đầu tiên (Tensile Strength): Đại diện cho giới hạn bền kéo tối thiểu là 800 MPa (N/mm²). Điều này có nghĩa là bulong M10 này có khả năng chịu được lực kéo đứt cực lớn (hơn 4.6 tấn lực), đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các công trình.
- Số .8 thứ hai (Yield Strength): Đại diện cho giới hạn chảy, được tính bằng 80% của giới hạn bền (800 x 0.8 = 640 MPa). Đây là ngưỡng ứng suất tối đa mà bulong chịu được để vẫn giữ được tính đàn hồi, ngăn chặn hiện tượng giãn dài vĩnh viễn gây lỏng mối ghép.
5. Phân tích sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M10x75
Bulong M10x75 mang lại sự nâng cấp vượt bậc về khả năng chịu tải so với các dòng M8. Với diện tích tiết diện chịu lực khoảng 58mm², nó có khả năng chịu lực kéo và lực cắt cao hơn đáng kể.
Sự kết hợp giữa đường kính lớn 10mm và chiều dài 75mm tạo nên một tỷ lệ kích thước (L/D = 7.5). Dù khá dài, nhưng đường kính 10mm giúp bulong duy trì độ cứng vững tốt, hạn chế tối đa hiện tượng cong vênh khi chịu lực nén hoặc lực cắt ngang. Điều này làm cho M10x75 trở thành lựa chọn ưu tiên cho các chi tiết máy chịu rung động mạnh hoặc các kết cấu khung thép cần độ bám sâu và ổn định.
6. Phân biệt Bulong M10x75 theo tiêu chuẩn ren và thân
Trên thị trường, bulong M10 dài 75mm có thể có các biến thể khác nhau về bước ren và kiểu thân, người dùng cần lưu ý:
Phân loại theo kiểu thân:
- DIN 933 (Ren suốt): Loại sản phẩm Mecsu đang cung cấp. Ren phủ kín 75mm thân. Ưu điểm là tính linh hoạt cao, phù hợp cho mọi độ dày vật liệu và không bị cấn phần thân trơn khi siết chặt.
- DIN 931 (Ren lửng): Có một đoạn thân trơn khoảng 22-26mm gần đầu mũ. Loại này chịu lực cắt tại phần thân trơn tốt hơn một chút nhưng kém linh hoạt khi lắp đặt cho các tấm mỏng.
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (1.5mm): Chuẩn phổ thông nhất cho M10, dễ dàng tìm mua và thay thế đai ốc trên thị trường.
- Ren mịn (1.25mm hoặc 1.0mm): Thường dùng trong ngành ô tô, thủy lực hoặc các chi tiết máy chính xác để tăng độ kín khít.
7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M10 dài 75mm
Đánh giá khách quan giúp bạn tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật tư:
Ưu điểm:
- Chịu tải trọng lớn: Đường kính M10 và cấp bền 8.8 mang lại sự vững chãi cho các kết cấu quan trọng.
- Vươn sâu hiệu quả: Chiều dài 75mm đủ để xuyên qua các dầm gỗ dày, sắt hộp 50mm, 60mm hoặc ghép nhiều lớp bản mã.
- Hiệu quả kinh tế: Giá chỉ 2,370 đ/cái, rất cạnh tranh so với hiệu suất chịu lực mà nó mang lại.
Nhược điểm:
- Chống gỉ hạn chế: Lớp nhuộm đen chỉ bảo vệ cơ bản, dễ bị gỉ nếu tiếp xúc nước. Cần sơn phủ hoặc bôi mỡ bảo dưỡng khi dùng ngoài trời.
- Cần dụng cụ lớn: Yêu cầu cờ lê 17mm và lực siết lớn (~50Nm), đôi khi khó thao tác trong các hốc máy chật hẹp.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong M10x75 trong công nghiệp
Bulong M10x75 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp nặng và xây dựng nhờ sự bền bỉ và chiều dài lý tưởng:
- Chế tạo máy & Cơ khí hạng nặng: Sử dụng để liên kết các chi tiết vỏ máy dày, lắp ráp khung gầm máy phát điện, hoặc cố định các bộ phận chịu rung động lớn. Chiều dài 75mm giúp bulong xuyên qua được các bệ máy đúc dày.
- Xây dựng & Kết cấu gỗ: Dùng để ghép nối các thanh xà gồ gỗ, dầm chịu lực hoặc lắp đặt các ke góc lớn vào tường bê tông (kết hợp với tắc kê đạn M10). Bulong M10x75 đảm bảo độ bám sâu và chắc chắn.
- Công nghiệp Ô tô & Vận tải: Cố định các bộ phận gầm xe tải, nhíp xe, hoặc lắp đặt các thùng hàng chuyên dụng lên chassis. Khả năng chịu lực cắt và rung động của M10 là yếu tố then chốt cho an toàn giao thông.
9. So sánh kỹ thuật: Bulong M10x75 và M8x75
Cùng chiều dài 75mm, nhưng M10 và M8 phục vụ những phân khúc tải trọng khác nhau.
| Tiêu chí so sánh | Bulong M10x75 | Bulong M8x75 |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 10 mm | 8 mm |
| Diện tích chịu lực | ~58 mm² | ~36.6 mm² |
| Khả năng chịu tải | Cao hơn gấp ~1.6 lần | Thấp hơn |
| Cờ lê sử dụng | 17 mm | 13 mm |
| Lỗ khoan yêu cầu | 11 mm | 9 mm |
| Độ cứng vững thân | Rất tốt, khó cong | Mảnh hơn, dễ bị uốn nếu lệch tâm |
Kết luận: Nếu kết cấu chịu lực chính, rung động mạnh hoặc tải trọng động, M10x75 là lựa chọn bắt buộc để đảm bảo an toàn. M8x75 phù hợp hơn cho các chi tiết phụ trợ hoặc tải trọng trung bình.
10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M10 đúng kỹ thuật
Để khai thác tối đa sức mạnh của bulong M10 dài 75mm, quy trình lắp đặt cần được thực hiện chuẩn xác:
Các bước lắp đặt:
- Bước 1: Chuẩn bị lỗ khoan: Khoan lỗ có đường kính 11mm (hoặc 10.5mm nếu cần độ khít cao). Đảm bảo lỗ khoan trên các tấm vật liệu thẳng hàng tuyệt đối, tránh làm cong thân bulong khi ép vào.
- Bước 2: Lắp đặt: Xỏ bulong qua lỗ. Khuyến nghị dùng Long đền phẳng M10 ở cả hai đầu để bảo vệ bề mặt và Long đền vênh M10 để chống tự tháo lỏng do rung động.
- Bước 3: Siết lực: Dùng cờ lê 17mm hoặc cần siết lực (torque wrench). Lực siết tiêu chuẩn cho M10 cấp bền 8.8 là khoảng 45-50 N.m. Đảm bảo siết đủ lực để bulong phát huy tác dụng kẹp chặt.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Nên bôi một lớp mỡ bò mỏng lên phần thân và ren trước khi lắp để giảm ma sát, chống kẹt ren và bảo vệ phần thân nằm sâu bên trong khỏi gỉ sét.
11. Cách phân biệt Bulong 8.8 thật và giả
Chất lượng bulong quyết định sự an toàn của công trình. Hãy kiểm tra các dấu hiệu sau:
- Dấu dập trên mũ: Ký hiệu “8.8” phải sắc nét, độ sâu đồng đều, font chữ rõ ràng. Hàng giả thường có nét dập mờ hoặc nhòe nhoẹt.
- Trọng lượng & Cảm giác: Bulong M10 thật cầm rất nặng và đầm tay. Tiếng kêu khi va chạm nghe đanh chắc (do thép đã tôi luyện).
- Chất lượng ren: Ren M10 bước 1.5 phải đều đặn, sáng, đỉnh ren không bị dập nát. Vặn đai ốc vào phải trơn tru suốt chiều dài 75mm, không bị sượng.
12. Cập nhật giá bán Bulong M10x75 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán tốt nhất tại Mecsu: 2,370 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Đây là mức giá bán lẻ niêm yết. Khách hàng doanh nghiệp, nhà máy hoặc đại lý mua số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh để nhận báo giá sỉ với mức chiết khấu hấp dẫn.
b. Lợi ích khi mua hàng tại Mecsu
- Chất lượng đảm bảo: Hàng hóa đúng chuẩn DIN 933, bao test cấp bền 8.8.
- Tồn kho lớn: Luôn có sẵn số lượng lớn tại kho TP.HCM, đáp ứng nhanh chóng mọi đơn hàng.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn chọn sản phẩm, tính toán lực siết miễn phí.
XEM BÁO GIÁ SỈ BULONG M10x75 TẠI ĐÂY
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M10x75
13.1. Về Kỹ thuật & Ứng dụng
Tôi dùng bulong này để neo máy nén khí được không?
Được. Bulong M10x75 ren suốt rất thích hợp để làm bulong neo (kết hợp với đạn nở M10 đóng xuống sàn). Chiều dài 75mm giúp neo sâu và giữ chặt chân máy rung động mạnh.
Lực siết tối đa cho bulong M10 này là bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn, lực siết cho bulong M10 cấp bền 8.8 dao động từ 45-55 Nm. Không nên siết quá 60 Nm để tránh làm giãn bulong hoặc hỏng ren.
Lỗ khoan taro cho M10x1.5 là bao nhiêu?
Để taro ren trong M10 bước chuẩn 1.5mm, bạn cần khoan lỗ mồi bằng mũi khoan 8.5mm.
13.2. Về Vật liệu & Bảo quản
Làm sao để bảo vệ bulong đen khi dùng ngoài trời?
Bulong đen 8.8 rất dễ gỉ ngoài trời. Bạn bắt buộc phải sơn phủ lên đầu mũ và phần ren lộ ra sau khi lắp, hoặc bôi một lớp mỡ bò dày để ngăn cách với không khí ẩm.
Bulong này có hàn nối dài được không?
Không khuyến khích. Việc hàn nhiệt sẽ làm mất cơ tính của thép 8.8 đã qua tôi luyện, khiến vị trí hàn trở nên giòn và dễ gãy. Hãy chọn kích thước dài hơn thay vì hàn nối.
13.3. Về Mua hàng
Mecsu có bán lẻ vài con để làm mẫu không?
Có. Chúng tôi bán lẻ theo cái để phục vụ nhu cầu mẫu thử hoặc sửa chữa nhỏ lẻ, song song với việc cung cấp số lượng lớn cho dự án.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn giải pháp vật tư tối ưu nhất cho công trình của bạn.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
a. Vấn đề “Kích đáy” (Bottoming Out)
Khi sử dụng bulong dài như M10x75 cho các lỗ ren mù (blind hole), kỹ thuật viên cần đặc biệt chú ý chiều sâu lỗ khoan. Nếu lỗ chỉ sâu 70mm mà dùng bulong 75mm, bulong sẽ chạm đáy trước khi ép chặt chi tiết, gây ra mối ghép lỏng ảo. Hãy đảm bảo lỗ khoan sâu hơn chiều dài bulong ít nhất 5-8mm hoặc dùng thêm long đền để chêm.
b. Khuyến cáo an toàn
“Trong các ứng dụng lắp ráp khuôn mẫu, bulong M10x75 thường được dùng làm chốt dẫn hướng hoặc ép khuôn. Cần bôi trơn kỹ phần ren để tránh hiện tượng kẹt ren (galling) do ma sát lớn khi vặn vào quãng đường dài 75mm.”
— Chuyên gia Kỹ thuật Mecsu Pro.
c. Nguồn tham khảo
Bài viết được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chuẩn xác.
- Tiêu chuẩn kích thước DIN 933.
- Bảng tra lực siết và tải trọng bulong M10 8.8.
- Dữ liệu thực tế từ kho hàng Mecsu.
Biên soạn: Team Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Chúng tôi hy vọng mang lại thông tin hữu ích cho công việc của bạn.
(Truy cập Mecsu.vn để nhận các chương trình khuyến mãi mới nhất)
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi nhỏ tùy theo lô hàng nhập khẩu. Vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh để có thông tin chính xác nhất.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.