Mô tả sản phẩm
Đánh giá Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x80: Kết nối sâu, Chịu lực khỏe từ A-Z
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x80
- 2. Bảng thông số kỹ thuật Bulong M10x80 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M10x80
- 4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong
- 5. Phân tích sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M10x80
- 6. Phân biệt Bulong M10x80 theo tiêu chuẩn ren và thân
- 7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M10 dài 80mm
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong M10x80 trong công nghiệp
- 9. So sánh kỹ thuật: Bulong M10x80 và M8x80
- 10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M10 đúng kỹ thuật
- 11. Cách phân biệt Bulong 8.8 thật và giả
- 12. Cập nhật giá bán Bulong M10x80 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M10x80
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x80 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x80 là một trong những sản phẩm chủ lực trong nhóm vật tư liên kết có kích thước lớn. Với chiều dài thân lên tới 80mm và đường kính 10mm, sản phẩm này được sinh ra để phục vụ các mối ghép đòi hỏi độ xuyên thấu cao qua các vật liệu dày hoặc nhiều lớp. Được chế tạo từ thép cacbon tôi luyện đạt cấp bền 8.8, bulong M10x80 đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối cho các công trình chịu tải trọng động và rung lắc.
Điểm nhấn của sản phẩm là lớp hoàn thiện oxit đen (Black Oxide) kết hợp với lớp dầu phủ bề mặt. Lớp bảo vệ này không chỉ giúp bulong chống lại sự ăn mòn trong quá trình vận chuyển và lưu kho mà còn tạo nên vẻ ngoài chuyên nghiệp, phù hợp với các máy móc công nghiệp. Tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933, toàn bộ 80mm thân bulong được tiện ren, mang lại sự linh hoạt tối đa trong việc lắp đặt đai ốc ở bất kỳ vị trí nào, giúp người dùng dễ dàng tùy biến cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M10x80 Mecsu Pro
d: Đường kính ren (M10)
l: Chiều dài thân (80mm)
k: Chiều cao mũ
s: Kích thước cờ lê
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060211 |
| Mã MPN | B01M1001080TD10 |
| Thương hiệu | Mecsu Pro |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Đường kính ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài thân (l) | 80 mm |
| Độ dày mũ (k) | 6.4 mm |
| Kích thước khóa (s) | 17 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp độ bền | 8.8 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M10x80
Bulong Thép Đen 8.8 M10x80 có cấu tạo cơ khí chính xác, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi sự bền bỉ:
- Đầu bulong (Mũ lục giác): Được dập hình lục giác đều sắc nét, tương thích hoàn hảo với cờ lê size 17mm. Với chiều cao mũ 6.4mm, phần đầu này cung cấp điểm tỳ vững chắc, chịu được lực siết (torque) cao mà không bị biến dạng hay trượt giác.
- Thân bulong (Cán ren): Là phần hình trụ dài 80mm với đường kính 10mm. Theo tiêu chuẩn DIN 933, ren M10 bước 1.5mm được gia công chạy dọc suốt chiều dài thân. Thiết kế ren suốt ở chiều dài 80mm là một lợi thế lớn, cho phép liên kết các vật liệu có tổng độ dày lên tới 65-70mm mà vẫn đảm bảo khả năng siết chặt bằng đai ốc.
4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong
Trên mũ bulong M10x80, ký hiệu “8.8” dập nổi là chỉ số kỹ thuật quan trọng nhất thể hiện đẳng cấp của vật liệu:
- Số 8 đầu tiên (Tensile Strength): Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu là 800 MPa (N/mm²). Điều này có nghĩa là để làm đứt con bulong M10 này theo phương dọc trục, cần một lực kéo khổng lồ (tương đương khoảng hơn 4.6 tấn lực).
- Số .8 thứ hai (Yield Strength): Biểu thị giới hạn chảy, bằng 80% của giới hạn bền (800 x 0.8 = 640 MPa). Đây là ngưỡng lực an toàn tối đa mà bulong có thể chịu được mà vẫn giữ được tính đàn hồi, không bị giãn dài vĩnh viễn gây hỏng mối ghép.
5. Phân tích sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M10x80
Bulong M10x80 là sự lựa chọn hàng đầu khi cần một giải pháp liên kết vừa dài vừa khỏe.
So với các dòng bulong ngắn, M10x80 có tỷ lệ chiều dài/đường kính (L/D = 8) khá lớn. Tuy nhiên, nhờ đường kính thân 10mm, nó vẫn duy trì độ cứng vững (stiffness) tốt hơn nhiều so với các size nhỏ như M6 hay M8 cùng chiều dài. Bulong này chịu lực kéo và lực cắt rất tốt, nhưng cần lưu ý hạn chế lực uốn ngang. Trong các ứng dụng thực tế, M10x80 thường được dùng làm chốt trục hoặc bulong neo chịu tải trọng động lớn.
6. Phân biệt Bulong M10x80 theo tiêu chuẩn ren và thân
Khi lựa chọn bulong M10 dài 80mm, người dùng cần phân biệt rõ các biến thể để phù hợp với yêu cầu kỹ thuật:
Phân loại theo kiểu thân:
- DIN 933 (Ren suốt): Sản phẩm Mecsu đang giới thiệu. Ren phủ kín 80mm thân. Ưu điểm: Đa năng, có thể vặn ốc sát đầu mũ, dùng làm vít đẩy hoặc vít cấy đều được.
- DIN 931 (Ren lửng): Thường gặp ở các bulong dài trên 50mm. Có đoạn thân trơn khoảng 25-30mm gần mũ. Loại này định vị tốt hơn nhưng không thể vặn ốc qua phần thân trơn.
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (1.5mm): Chuẩn quốc tế phổ biến nhất, dễ dàng tìm kiếm phụ kiện thay thế.
- Ren mịn (1.25mm hoặc 1.0mm): Ít phổ biến hơn, thường dùng trong các ứng dụng đặc biệt cần độ chính xác cao hoặc chống rung.
7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M10 dài 80mm
Hiểu rõ đặc tính sản phẩm giúp kỹ sư và thợ máy tối ưu hóa công việc:
Ưu điểm:
- Khả năng xuyên thấu: Chiều dài 80mm cho phép liên kết các khối vật liệu dày, các dầm gỗ lớn hoặc xuyên qua nhiều lớp bản mã.
- Độ bền tin cậy: Cấp bền 8.8 đảm bảo an toàn cho các kết cấu chịu lực, chịu rung động.
- Giá thành hợp lý: Với mức giá chỉ 2,484 đ/cái, đây là giải pháp kinh tế cho các dự án quy mô lớn.
Nhược điểm:
- Nhạy cảm với môi trường: Lớp oxit đen dễ bị gỉ nếu gặp nước hoặc độ ẩm cao. Cần sơn phủ hoặc bôi mỡ bảo dưỡng nếu dùng ngoài trời.
- Trọng lượng: Khá nặng nếu sử dụng số lượng lớn, cần tính toán tải trọng bản thân cho kết cấu.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong M10x80 trong công nghiệp
Bulong M10x80 được tin dùng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nặng và xây dựng dân dụng:
- Kết cấu Gỗ & Nhà xưởng: Dùng để ghép nối các thanh xà gồ, dầm gỗ chịu lực kích thước lớn (như 40x80mm). Bulong xuyên qua và kẹp chặt bằng bản mã và tán khóa.
- Lắp đặt Máy móc (Mounting): Cố định chân đế các loại máy công cụ, máy phát điện, máy nén khí xuống sàn bê tông (kết hợp với nở đạn M10). Chiều dài 80mm giúp xuyên qua phần đế máy đúc dày.
- Ngành Điện & Viễn thông: Sử dụng để lắp đặt các trạm biến áp, tủ điện ngoài trời, hoặc kẹp giữ các bó cáp lớn trên cột điện.
9. So sánh kỹ thuật: Bulong M10x80 và M6x80
Ở chiều dài 80mm, sự khác biệt về đường kính giữa M10 và M6 là yếu tố quyết định đến độ an toàn của mối ghép.
| Tiêu chí so sánh | Bulong M10x80 | Bulong M6x80 |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 10 mm | 6 mm |
| Độ cứng vững (Stiffness) | Rất tốt, khó cong | Rất yếu, dễ bị uốn cong như dây thép |
| Diện tích chịu lực | ~58 mm² | ~20.1 mm² |
| Khả năng chịu tải | Cao hơn gấp ~3 lần | Chỉ dùng cho tải nhẹ |
| Cờ lê sử dụng | 17 mm | 10 mm |
| Ứng dụng | Kết cấu chịu lực, khung máy. | Treo nhẹ, xuyên xốp/nhựa. |
Kết luận: Với chiều dài 80mm, M6 quá mảnh để đảm nhiệm các vai trò chịu lực chính. M10x80 là lựa chọn bắt buộc để đảm bảo độ cứng vững và an toàn cho công trình.
10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M10 đúng kỹ thuật
Để đảm bảo hiệu suất tối đa của bulong M10 dài 80mm, quy trình lắp đặt cần được thực hiện cẩn thận:
Các bước lắp đặt:
- Bước 1: Chuẩn bị lỗ khoan: Khoan lỗ đường kính 11mm (hoặc 10.5mm). Đảm bảo lỗ khoan thẳng hàng tuyệt đối trên các lớp vật liệu để tránh làm cong thân bulong khi xỏ.
- Bước 2: Lắp đặt: Xỏ bulong qua lỗ. Khuyến nghị dùng Long đền phẳng M10 ở cả hai đầu (mũ và tán) để phân bố lực ép. Dùng thêm Long đền vênh nếu mối ghép chịu rung động.
- Bước 3: Siết lực: Dùng cờ lê 17mm hoặc cần siết lực (torque wrench). Lực siết tiêu chuẩn cho M10 8.8 khoảng 45-50 N.m. Siết đều tay, tránh dùng ống tuýp nối dài quá mức gây quá lực.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Với bulong dài 80mm, ma sát khi vặn ốc rất lớn. Hãy bôi một chút dầu hoặc mỡ bò lên phần ren trước khi lắp để vặn êm hơn và chống kẹt ren (galling).
11. Cách phân biệt Bulong 8.8 thật và giả
Để tránh rủi ro gãy bulong khi vận hành, hãy kiểm tra kỹ sản phẩm:
- Dấu dập trên mũ: Ký hiệu “8.8” và logo nhà sản xuất (nếu có) phải sắc nét, độ sâu đồng đều, font chữ chuẩn. Hàng giả thường dập mờ, nét không đều.
- Trọng lượng: Bulong M10x80 thật cầm rất đầm tay, nặng và chắc chắn. Tiếng kêu khi va chạm nghe đanh (do thép đã tôi luyện).
- Chất lượng ren: Ren phải đều, sáng, không bị mẻ hay dập nát. Thử vặn đai ốc vào phải trơn tru suốt chiều dài 80mm.
12. Cập nhật giá bán Bulong M10x80 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán tốt nhất tại Mecsu: 2,484 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Đây là mức giá bán lẻ niêm yết. Khách hàng doanh nghiệp, nhà xưởng hoặc đại lý mua số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận bảng giá sỉ với chiết khấu hấp dẫn.
b. Tại sao nên chọn Mecsu?
- Chất lượng đảm bảo: Hàng hóa đúng chuẩn DIN 933, bao test cấp bền 8.8.
- Tồn kho lớn: Luôn có sẵn số lượng lớn tại kho TP.HCM, đáp ứng nhanh chóng các đơn hàng dự án.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn chọn sản phẩm, tính toán lực siết miễn phí.
XEM BÁO GIÁ SỈ BULONG M10x80 TẠI ĐÂY
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M10x80
13.1. Về Kỹ thuật & Ứng dụng
Bulong này có ren suốt hay ren lửng?
Đây là sản phẩm theo chuẩn DIN 933, tức là ren suốt (full thread) chạy dọc toàn bộ 80mm thân. Rất tiện lợi nếu bạn cần cắt ngắn hoặc dùng đai ốc ở vị trí sát đầu mũ.
Tôi dùng bulong này để lắp ghép các tấm panel kho lạnh được không?
Được, chiều dài 80mm rất phù hợp để xuyên qua các tấm panel cách nhiệt dày. Tuy nhiên, trong môi trường kho lạnh ẩm ướt, bulong đen dễ gỉ. Bạn nên cân nhắc dùng Bulong Inox 304 hoặc Mạ kẽm để bền hơn.
Lỗ khoan taro cho M10x1.5 là bao nhiêu?
Để taro ren M10 bước chuẩn 1.5mm, bạn cần khoan lỗ mồi bằng mũi khoan 8.5mm.
13.2. Về Vật liệu & Bảo quản
Bulong đen 8.8 có chịu được hóa chất không?
Không. Thép đen 8.8 rất dễ bị ăn mòn bởi axit hoặc hóa chất tẩy rửa. Trong môi trường hóa chất, bắt buộc phải dùng Bulong Inox 316.
Làm sao để bảo quản bulong đen trong kho lâu dài?
Giữ nguyên trong bao bì kín, để nơi khô ráo, thoáng mát. Lớp dầu trên bulong giúp chống gỉ, không nên lau sạch dầu nếu chưa sử dụng ngay.
13.3. Về Mua hàng
Mecsu bán theo hộp hay theo cái?
Chúng tôi linh hoạt bán lẻ theo cái (con) để phục vụ nhu cầu sửa chữa nhỏ, và bán theo hộp/bịch lớn với giá sỉ cho các đơn hàng sản xuất.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
Đội ngũ Mecsu luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm kiếm giải pháp vật tư tối ưu nhất cho công trình của bạn.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
a. Vấn đề “Kẹt ren” (Galling) với bulong dài
Khi vặn đai ốc suốt chiều dài 80mm trên bulong ren suốt, ma sát sinh ra nhiệt có thể làm ren bị bó cứng (kẹt), đặc biệt nếu dùng súng bắn ốc tốc độ cao. Giải pháp là bôi trơn thân bulong trước khi vặn và sử dụng tốc độ vặn vừa phải.
b. Khuyến cáo lắp đặt
“Đối với các mối ghép chịu tải trọng động (như chân máy nén khí), độ giãn dài của bulong M10x80 giúp chống tự tháo lỏng tốt hơn bulong ngắn. Tuy nhiên, vẫn nên kết hợp với keo khóa ren (threadlocker) hoặc đai ốc chống trôi (nyloc nut) để đảm bảo an toàn tuyệt đối.”
— Chuyên gia Kỹ thuật Mecsu Pro.
c. Nguồn tham khảo
Bài viết được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chuẩn xác.
- Tiêu chuẩn kích thước DIN 933.
- Bảng tra lực siết và tải trọng bulong M10 8.8.
- Dữ liệu thực tế từ kho hàng Mecsu.
Biên soạn: Team Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Chúng tôi hy vọng mang lại thông tin hữu ích cho công việc của bạn.
(Truy cập Mecsu.vn để nhận các chương trình khuyến mãi mới nhất)
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi nhỏ tùy theo lô hàng nhập khẩu. Vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh để có thông tin chính xác nhất.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.