Mô tả sản phẩm
Phân tích kỹ thuật Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M10x90: Cấu trúc thân dài và khả năng chịu tải vượt mức
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về dòng Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M10x90
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Bulong M10x90 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm thiết kế hình học của Bulong lục giác M10x90
- 4. Ý nghĩa các ký hiệu 8.8 dập nổi trên đầu Bulong
- 5. Phân tích cường độ kéo và giới hạn bền của Bulong 8.8 M10x90
- 6. Phân biệt tiêu chuẩn DIN 931 cho Bulong M10x90
- 7. Ưu và nhược điểm khi ứng dụng Bulong M10 dài 90mm
- 8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M10x90 trong công trình nặng
- 9. So sánh đặc tính kỹ thuật: Bulong M10x90 và M8x90
- 10. Quy trình lắp đặt Bulong M10 đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách kiểm tra Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
- 12. Cập nhật báo giá Bulong M10x90 & Thông tin mua hàng
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Bulong M10x90
- 14. Hệ thống tư vấn và đặt hàng trực tuyến tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia cơ khí
1. Tổng quan về dòng Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M10x90 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M10x90 là linh kiện liên kết quan trọng trong các kết cấu cơ khí yêu cầu độ vươn dài và khả năng chịu lực lớn. Với đường kính thân 10mm và tổng chiều dài lên tới 90mm, sản phẩm được thiết kế theo cấu trúc ren lửng (partial thread) đạt chuẩn DIN 931. Đặc điểm này giúp bulong sở hữu một phần thân trơn cứng cáp, cực kỳ phù hợp để lắp xuyên qua các chi tiết máy dày hoặc nhiều lớp bản mã chồng lên nhau.
Được sản xuất từ thép carbon cường độ cao và trải qua quá trình xử lý nhiệt nghiêm ngặt, bulong đạt cấp bền 8.8 danh định. Lớp bề mặt màu đen bóng mờ do nhuộm dầu không chỉ tạo lớp màng bảo vệ chống rỉ sét sơ cấp mà còn giảm ma sát khi thực hiện thao tác siết lực. Đây là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống máy móc công nghiệp nặng, nơi sự an toàn và độ chính xác là ưu tiên số một.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M10x90 Mecsu Pro
d: Đường kính thân ren (M10)
l: Chiều dài tổng thể thân (90mm)
b: Chiều dài đoạn có ren (26mm)
s: Kích thước đầu lục giác (17mm)
| Đặc tính sản phẩm | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã SKU sản phẩm | 0060492 |
| Mã MPN | B01M1001090PD10 |
| Nhãn hiệu | MS-PRO |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | DIN 931 (Dạng ren lửng) |
| Đường kính ren (d) | M10 |
| Bước ren tiêu chuẩn | 1.5 mm (Loại ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 90 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 26 mm |
| Độ dày đầu mũ (k) | 6.4 mm |
| Kích thước cờ lê (s) | 17 mm |
| Kiểu dáng mũ bulong | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp cường độ bền | 8.8 |
| Xử lý hoàn thiện | Nhiệt luyện đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
3. Đặc điểm thiết kế hình học của Bulong lục giác M10x90
Sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 M10x90 sở hữu cấu tạo cơ khí vững chắc, được tối ưu hóa cho các liên kết chịu lực uốn cao:
- Phần mũ (Đầu lục giác): Được dập tạo hình chính xác với độ dày 6.4mm, tương thích hoàn hảo với khóa hoặc tuýp size 17mm. Thiết kế này cho phép truyền tải lực siết lớn mà không gây hư hại các góc cạnh, đảm bảo mối nối được cố định chặt chẽ.
- Phần thân (Cấu trúc DIN 931): Với tổng chiều dài 90mm, đoạn thân bao gồm 26mm phần ren và 64mm phần thân trơn. Thiết kế ren lửng giúp phần thân đặc (không ren) nằm tại vị trí chịu lực cắt ngang chủ yếu, giúp tăng cường độ cứng vững và giảm thiểu rủi ro nứt gãy so với loại ren suốt.
4. Ý nghĩa các ký hiệu 8.8 dập nổi trên đầu Bulong
Con số 8.8 được dập nổi trên mũ bulong chính là cam kết về chất lượng và giới hạn vận hành của vật liệu thép:
- Ký hiệu 8 đầu tiên: Chỉ ra rằng giới hạn bền kéo tối thiểu của bulong đạt 800 N/mm². Điều này cho phép sản phẩm chịu được áp lực kéo rất lớn trước khi bị phá hủy cấu trúc.
- Ký hiệu .8 thứ hai: Biểu thị giới hạn chảy đạt 80% so với giới hạn bền kéo (tương đương 640 N/mm²). Đây là ngưỡng tải trọng cực đại mà bulong vẫn có thể quay lại hình dáng ban đầu sau khi thôi tác động lực, đảm bảo độ đàn hồi an toàn cho mối ghép.
5. Phân tích cường độ kéo và giới hạn bền của Bulong 8.8 M10x90
Bulong M10x90 cấp bền 8.8 là “trục xương sống” của nhiều cụm chi tiết máy nặng. Với đường kính M10, tiết diện chịu tải của nó lớn hơn đáng kể so với các dòng M8, cho phép ứng dụng vào những vị trí chịu tải trọng động liên tục. Nhờ quy trình tôi ram đặc biệt, bulong đạt được độ cứng bề mặt cao nhưng vẫn giữ được lõi dai, ngăn chặn hiện tượng gãy giòn dưới tác động của va đập mạnh.
Trong các liên kết dài 90mm, sự ổn định của thân bulong là tối quan trọng. Thiết kế ren lửng của mã hàng này giúp giảm thiểu hiện tượng “cháy ren” khi phải xuyên qua lỗ dài, đồng thời phần thân trơn đóng vai trò như một chốt định vị, giữ cho các lớp vật liệu không bị xê dịch khỏi vị trí thiết kế.
6. Phân biệt tiêu chuẩn DIN 931 cho Bulong M10x90
Để chọn đúng loại linh kiện cho công việc, bạn cần lưu ý cách phân loại bulong M10 dựa trên cấu trúc thân:
Dựa theo cấu trúc ren:
- DIN 931 (Mã hiện tại): Thân ren lửng. Một phần thân không có ren, dùng cho các mối ghép có độ dày lớn hoặc xuyên qua các ống thép.
- DIN 933: Thân ren suốt. Ren chạy dọc từ đầu đến cuối thân bulong, linh hoạt khi cần vặn đai ốc ở bất kỳ vị trí nào trên thân.
Dựa theo bước ren:
- Ren thô (1.5mm): Là chuẩn ren phổ biến nhất của M10 tại Mecsu, dễ lắp ráp và khó bị hỏng ren trong môi trường xây dựng.
- Ren mịn: Có bước ren nhỏ hơn, thường dùng trong các thiết bị đo lường hoặc vị trí cần tinh chỉnh lực siết cực nhỏ.
7. Ưu và nhược điểm khi ứng dụng Bulong M10 dài 90mm
Mỗi quy cách sản phẩm đều mang lại lợi thế riêng cho người sử dụng:
Lợi thế:
- Chiều dài vươn xa: 90mm là kích thước lý tưởng để kết nối các chi tiết máy cồng kềnh hoặc khung thép hộp lớn.
- Chống cắt ngang hiệu quả: Nhờ 64mm thân trơn, bulong bảo vệ lỗ lắp đặt tốt hơn và chịu lực xẻ ngang mạnh mẽ.
- Giá trị kinh tế cao: Với mức giá 2,770 đ/cái, người dùng nhận được sản phẩm cường độ cao đạt chuẩn quốc tế.
Hạn chế:
- Phạm vi sử dụng đặc thù: Vì là ren lửng, phần ren chỉ dài 26mm nên nếu chi tiết kẹp quá mỏng, bạn sẽ không thể siết chặt đai ốc.
- Môi trường làm việc: Do là thép đen nhiệt luyện, sản phẩm dễ bị oxy hóa nếu sử dụng trong môi trường ngập nước hoặc hóa chất mạnh.
8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M10x90 trong công trình nặng
Nhờ độ bền và chiều dài ấn tượng, Bulong M10x90 được ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực:
- Chế tạo khung xe tải và máy công trình: Dùng để cố định các giá treo, bệ máy hoặc các cụm chi tiết trên chassis xe tải, nơi yêu cầu lực siết lớn và khả năng kháng rung động cực tốt.
- Thi công kèo thép và nhà xưởng: Sử dụng xuyên qua các cột thép hoặc dầm chịu lực chính, kết nối các tấm bản mã dày để tạo nên hệ khung vững chãi cho công trình.
- Lắp ráp dây chuyền sản xuất tự động: Cố định các cánh tay robot, bệ đỡ băng tải nặng vào sàn bê tông hoặc khung thép sàn nhờ sự cứng cáp của cấp bền 8.8.
9. So sánh đặc tính kỹ thuật: Bulong M10x90 và M8x90
Khi cân nhắc giữa hai kích thước phổ biến này cho chiều dài 90mm, sự khác biệt về tải trọng là yếu tố then chốt:
| Tiêu chí so sánh | Bulong M10x90 (DIN 931) | Bulong M8x90 (DIN 931) |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 10 mm | 8 mm |
| Khả năng chịu kéo đứt | Cao hơn khoảng 55% | Thấp hơn |
| Size khóa sử dụng | 17 mm | 13 mm |
| Bước ren tiêu chuẩn | 1.5 mm | 1.25 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 26 mm | 22 mm |
| Ứng dụng tối ưu | Kết cấu khung, bệ máy nặng | Cơ khí dân dụng, nội thất |
Lời khuyên: Để đảm bảo an toàn cho các liên kết dài 90mm chịu tải trọng lớn, việc nâng cấp lên M10 sẽ tăng đáng kể độ ổn định cho toàn hệ thống.
10. Quy trình lắp đặt Bulong M10 đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
Lắp đặt đúng cách giúp bulong M10 phát huy tối đa 800 MPa độ bền kéo danh định:
Các bước thi công:
- Bước 1: Chuẩn bị lỗ chờ: Sử dụng mũi khoan size 10.2mm hoặc 10.5mm. Đảm bảo khoan vuông góc tuyệt đối để phần thân dài 90mm có thể đi xuyên qua dễ dàng.
- Bước 2: Kết hợp phụ kiện: Luôn dùng kèm Long đền phẳng M10 để bảo vệ bề mặt vật liệu kẹp và Long đền vênh M10 nếu vị trí lắp ráp có rung động mạnh.
- Bước 3: Thực hiện siết lực: Sử dụng cờ lê 17mm. Với cấp bền 8.8, lực siết lý tưởng rơi vào khoảng 45-50 N.m để đảm bảo thép ở trạng thái căng đàn hồi tốt nhất.
Lưu ý bảo trì:
- Nên kiểm tra định kỳ các đầu mũ bulong, nếu có dấu hiệu rỉ sét nhẹ, hãy bôi thêm lớp mỡ bảo vệ hoặc sơn phủ để kéo dài tuổi thọ công trình.
11. Cách kiểm tra Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
Khách hàng nên lưu ý các dấu hiệu nhận biết hàng chuẩn để tránh mua phải hàng kém chất lượng gây nguy hiểm:
- Độ sắc nét của triện mũ: Chữ “8.8” và ký hiệu thương hiệu phải được dập nổi rõ ràng trên đầu mũ, không bị mờ nhòe hay dập lệch.
- Bề mặt dầu bảo quản: Bulong 8.8 xịn có màu đen mờ đồng nhất, lớp dầu bám đều, khi sờ vào có cảm giác hơi dính dầu nhẹ đặc trưng của quá trình nhúng dầu bảo quản.
- Cảm giác khi vặn ren: Thử vặn đai ốc M10 vào, cảm giác phải trơn tru từ đầu đến cuối đoạn ren 26mm, không bị khựng hay vấp do bavia.
12. Cập nhật báo giá Bulong M10x90 & Thông tin mua hàng
a. Đơn giá tại Mecsu: 2,770 đ / Cái (đã bao gồm thuế VAT)
Mecsu cung cấp giải pháp vật tư linh hoạt cho mọi nhu cầu, từ bán lẻ vài chục cái cho công tác sửa chữa đến bán sỉ số lượng lớn cho các nhà máy lắp ráp với mức chiết khấu cực kỳ cạnh tranh.
b. Tại sao nên chọn hệ thống Mecsu?
- Nguồn hàng tin cậy: Sản phẩm đúng tiêu chuẩn DIN 931, cam kết cấp bền thực tế qua kiểm định lực kéo.
- Giao hàng siêu tốc: Luôn sẵn kho số lượng lớn tại TP.HCM, hỗ trợ đóng gói và vận chuyển toàn quốc nhanh chóng.
- Hỗ trợ chuyên sâu: Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn về thông số và giải pháp vật tư thay thế cho mọi dự án.
XEM THÊM CÁC LOẠI BULONG CƯỜNG ĐỘ CAO KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Bulong M10x90
13.1. Về Kỹ thuật & Khả năng lắp ráp
Bulong M10x90 ren lửng này sử dụng khóa bao nhiêu?
Bạn cần chuẩn bị cờ lê hoặc đầu tuýp size 17mm để thực hiện việc siết mở cho sản phẩm này.
Phần thân trơn của mã này dài chính xác bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn DIN 931 cho chiều dài 90mm, đoạn ren là 26mm, do đó phần thân không có ren (shank) sẽ dài 64mm.
Nếu vật liệu của tôi mỏng 10mm có dùng được bulong này không?
Không nên. Vì phần thân trơn dài 64mm sẽ đâm ra ngoài và bạn không thể vặn đai ốc vào tới phần ren. Với vật liệu mỏng, hãy chọn loại Bulong ren suốt (DIN 933).
13.2. Về Độ bền & Môi trường làm việc
Dùng bulong đen 8.8 ngoài trời có mau rỉ sét không?
Sản phẩm này chủ yếu dùng trong môi trường khô ráo hoặc có dầu mỡ. Nếu dùng ngoài trời mưa gió, bulong sẽ bị rỉ sét theo thời gian. Bạn nên bôi mỡ bảo vệ hoặc chọn loại mạ kẽm/inox tại Mecsu.
Bulong này có thể dùng để bắt bánh xe tải được không?
Có thể dùng cho các bộ phận giá đỡ hoặc phụ trợ. Tuy nhiên, với bulong bắt tắc kê bánh xe, bạn nên chọn các dòng chuyên dụng có cấp bền cao hơn (10.9 hoặc 12.9) theo khuyến cáo của hãng xe.
13.3. Về Dịch vụ tại Mecsu
Mecsu có hỗ trợ gửi mẫu thử cho công trình lớn không?
Có. Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ gửi mẫu thực tế để khách hàng kiểm tra độ tương thích và cấp bền trước khi chốt đơn hàng số lượng lớn.
14. Hệ thống tư vấn và đặt hàng trực tuyến tại Mecsu
Mecsu luôn nỗ lực trở thành đối tác cung ứng vật tư kỹ thuật hàng đầu, mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho khách hàng.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Hộp thư điện tử: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia cơ khí
a. Tại sao nên chọn Ren lửng (DIN 931) cho kích thước dài 90mm?
Trong cơ khí cơ bản, phần ren luôn là nơi tập trung ứng suất và là “điểm yếu” nhất của bulong. Khi bulong có chiều dài lớn (như 90mm), việc sử dụng ren lửng giúp đưa phần thân đặc (không rãnh ren) vào vùng chịu lực chính. Điều này giúp nâng cao đáng kể độ cứng vững và tuổi thọ của mối ghép trước các tải trọng động.
b. Lời khuyên khi thi công
“Khi làm việc với các hệ khung thép dày, đừng bao giờ quên bước vệ sinh lỗ khoan. Một hạt cát nhỏ cũng có thể làm trầy xước phần thân trơn 64mm của bulong M10x90, từ đó tạo điểm khởi đầu cho sự oxy hóa và làm giảm tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.”
— Đội ngũ Kỹ thuật Mecsu Pro tư vấn.
c. Nguồn tham khảo hữu ích
Nội dung được tổng hợp từ các nguồn tài liệu kỹ thuật đáng tin cậy:
- Tra cứu chuẩn kỹ thuật DIN 931 – Fasteners Europe.
- Sổ tay thiết kế cơ khí về giới hạn bền và lực siết bulong 8.8.
- Dữ liệu kiểm nghiệm thực tế tại kho vật tư Mecsu.
Biên soạn nội dung: Nhóm Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Cảm ơn quý khách hàng đã dành thời gian tham khảo thông tin sản phẩm của chúng tôi.
(Xem các ưu đãi đặc biệt tại Mecsu.vn ngay hôm nay)
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi nhẹ tùy theo từng lô hàng sản xuất. Vui lòng xác nhận lại với tư vấn viên trước khi hoàn tất đơn hàng.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.