Mô tả sản phẩm
Phân tích đặc tính Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M10x120: Cấu trúc thân dài vượt trội và khả năng kháng cắt cực tốt
Mục Lục Nội Dung
- 1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M10x120
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết Bulong M10x120 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm hình học và cấu tạo của Bulong lục giác M10x120
- 4. Giải mã các thông số cường độ 8.8 trên mũ Bulong
- 5. Đánh giá sức bền vật liệu và năng lực kháng tải của Bulong M10x120
- 6. Phân biệt tiêu chuẩn DIN 931 cho dòng Bulong M10 siêu dài
- 7. Những ưu thế và hạn chế khi ứng dụng Bulong M10 dài 120mm
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong M10x120 trong các công trình trọng điểm
- 9. So sánh kỹ thuật: Lựa chọn giữa Bulong M10x120 và M8x120
- 10. Quy trình lắp đặt Bulong M10 thân dài đúng tiêu chuẩn cơ khí
- 11. Bí quyết nhận diện Bulong 8.8 chuẩn chất lượng Mecsu
- 12. Cập nhật bảng giá bán Bulong M10x120 và địa chỉ cung ứng
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Bulong M10x120
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ mua sắm vật tư tại Mecsu
- 15. Kiến thức chuyên sâu và nhận định từ chuyên gia vật tư
1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M10x120 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M10x120 là linh kiện lắp ráp quan trọng dành cho các mối liên kết có độ xuyên thấu cực lớn. Với chiều dài thân lên tới 120mm và đường kính ren 10mm, sản phẩm này được thiết kế theo cấu trúc ren lửng (partial thread) đạt chuẩn DIN 931. Điểm đặc trưng của dòng này là phần thân trơn chiếm phần lớn chiều dài, giúp tối ưu lực kẹp và khả năng chịu lực uốn cho các chi tiết có bản mã siêu dày.
Được sản xuất từ phôi thép carbon cường độ cao và trải qua quy trình nhiệt luyện tôi ram nghiêm ngặt, bulong đạt cấp bền 8.8 ổn định. Bề mặt màu đen bóng mờ nhờ quá trình nhúng dầu không chỉ mang lại vẻ thẩm mỹ kỹ thuật chuyên nghiệp mà còn tạo lớp bảo vệ thép lõi khỏi các tác động oxy hóa trong điều kiện dầu mỡ. Đây là giải pháp lắp ráp tin cậy cho những hạng mục yêu cầu sự kết hợp giữa độ vươn dài và cường độ chịu tải mạnh mẽ.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M10x120 Mecsu Pro
d: Đường kính ren tiêu chuẩn (M10)
l: Chiều dài tổng thân bulong (120mm)
b: Chiều dài phần có ren (26mm)
s: Kích thước đầu lục giác (17mm)
| Chỉ số kỹ thuật | Giá trị cụ thể |
|---|---|
| Mã định danh (SKU) | 0043187 |
| Ký hiệu MPN | B01M1001120PD10 |
| Nhãn hiệu | MS-PRO |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 931 (Dạng ren lửng) |
| Kích cỡ ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài thân (l) | 120 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 26 mm |
| Chiều dày mũ (k) | 6.4 mm |
| Kích thước cờ lê (s) | 17 mm |
| Kiểu dáng đầu bulong | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp cường độ bền | 8.8 |
| Xử lý hoàn thiện | Nhiệt luyện đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
3. Đặc điểm hình học và cấu tạo của Bulong lục giác M10x120
Sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 M10x120 sở hữu cấu tạo cơ khí tinh xảo để phục vụ các yêu cầu lắp ráp chuyên sâu:
- Đầu bulong (Mũ lục giác): Được dập nguội chính xác với kích thước cạnh 17mm. Chiều cao mũ 6.4mm cung cấp diện tích tiếp xúc rộng cho cờ lê hoặc đầu tuýp, giúp kỹ thuật viên truyền lực siết cực đại mà không lo bị trượt góc hay làm hỏng mũ bulong.
- Thân bulong (Cấu trúc DIN 931): Với tổng chiều dài 120mm, đoạn ren chỉ chiếm 26mm ở cuối thân, để lại phần thân trơn (shank) dài tới 94mm. Thiết kế này đặc biệt hiệu quả khi luồn qua các chi tiết dày, giúp phần thân trơn chịu lực cắt ngang tốt nhất và bảo vệ thành lỗ khoan khỏi sự mài mòn của các vòng ren.
4. Giải mã các thông số cường độ 8.8 trên mũ Bulong
Các ký số “8.8” dập nổi trên mũ không đơn thuần là tên mã, mà là chỉ số kỹ thuật phản ánh năng lực vận hành của bulong:
- Con số 8 đầu tiên: Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu đạt mức 800 Megapascal (MPa). Điều này có nghĩa là bulong M10 siêu dài này có khả năng chịu được lực căng kéo cực lớn trước khi bị đứt gãy cấu trúc vật lý.
- Con số .8 thứ hai: Chỉ ra giới hạn chảy bằng 80% của giới hạn bền kéo (tương đương 640 MPa). Đây là ngưỡng tải trọng cực đại mà tại đó bulong vẫn giữ được đặc tính đàn hồi, không bị biến dạng vĩnh viễn gây lỏng mối ghép theo thời gian.
5. Đánh giá sức bền vật liệu và năng lực kháng tải của Bulong M10x120
Bulong M10x120 cấp bền 8.8 là linh kiện lý tưởng cho các kết cấu yêu cầu sự ổn định cơ học trên một khoảng cách dài. Với đường kính thân 10mm, tiết diện chịu tải của nó cung cấp sự an tâm tuyệt đối khi chịu các tải trọng uốn hoặc kéo dọc trục. Sự kết hợp giữa thép carbon nhiệt luyện và quy trình tôi dầu giúp bulong đạt được độ cứng bề mặt cao nhưng vẫn giữ được lõi dai, ngăn chặn hiện tượng gãy giòn dưới tác động của va đập mạnh.
Trong các liên kết dài 120mm, phần thân trơn 94mm đóng vai trò như một trục thép gia cường, phân phối ứng suất đồng đều hơn hẳn so với loại ren suốt toàn bộ thân. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các máy móc công nghiệp nặng, nơi sự ổn định của lực siết kẹp (preload) ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.
6. Phân biệt tiêu chuẩn DIN 931 cho dòng Bulong M10 siêu dài
Để đảm bảo tính tương thích và hiệu quả kỹ thuật, bạn cần nắm rõ cách phân biệt dòng bulong M10 dựa trên tiêu chuẩn thiết kế:
Dựa theo tiêu chuẩn cấu tạo thân:
- DIN 931 (Dòng sản phẩm hiện tại): Thiết kế ren lửng. Một phần thân không có ren giúp chịu lực cắt tốt hơn và định vị chính xác cho các bộ phận chuyển động.
- DIN 933: Thiết kế ren suốt. Ren chạy dọc từ đầu mũ tới cuối thân. Linh hoạt khi cần vặn đai ốc ở bất kỳ vị trí nào nhưng khả năng chịu cắt thấp hơn DIN 931.
Dựa theo hệ bước ren:
- Ren thô (1.5mm): Là bước ren phổ biến nhất tại Mecsu, dễ lắp ráp, khó cháy ren và tương thích tốt với hầu hết các loại tán (đai ốc) M10 hiện có trên thị trường.
- Ren mịn: Có bước ren nhỏ hơn, thường dùng trong các cụm chi tiết cần tinh chỉnh lực siết cực nhỏ hoặc môi trường rung động đặc biệt.
7. Những ưu thế và hạn chế khi ứng dụng Bulong M10 dài 120mm
Hiểu rõ đặc tính sản phẩm sẽ giúp kỹ sư tối ưu hóa công năng trong quá trình thiết kế và thi công:
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng xuyên thấu tuyệt vời: Chiều dài 120mm cho phép liên kết các khối vật liệu cực dày hoặc xuyên qua nhiều lớp dầm thép dầy.
- Chống lực cắt tối ưu: Nhờ phần thân trơn không bị rãnh ren chiếm chỗ, bulong kháng lại các lực xô lệch ngang mạnh mẽ hơn.
- Giá trị kinh tế cao: Với chỉ 3,847 đ/cái, đây là mức đầu tư hợp lý cho chất lượng đạt chuẩn cường độ cao quốc tế.
Hạn chế cần lưu ý:
- Giới hạn độ dày vật liệu kẹp: Do chỉ có 26mm phần ren, chi tiết kẹp tối thiểu phải đủ dày để tán (đai ốc) có thể chạm tới đoạn có ren.
- Môi trường vận hành: Do là thép đen, sản phẩm không thích hợp cho môi trường ngập nước hoặc hóa chất mạnh nếu không có biện pháp sơn phủ bảo vệ.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong M10x120 trong các công trình trọng điểm
Bulong M10x120 ren lửng là linh kiện then chốt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng hạng nặng:
- Xây dựng hệ khung nhà gỗ và kèo thép lớn: Với chiều dài 120mm, bulong dễ dàng xuyên thấu qua các xà gồ gỗ dày hoặc các ống thép hộp gia cường để liên kết các trụ chịu lực chính.
- Lắp ráp máy nén khí và motor công nghiệp: Sử dụng để cố định chân đế máy vào hệ bệ đỡ bê tông hoặc khung sàn thép có lớp đệm giảm chấn dày.
- Thi công biển quảng cáo và giàn giáo cao tầng: Dùng để kết nối các khớp nối xuyên thấu yêu cầu độ an toàn cao và khả năng kháng uốn tốt trước sức gió và tải trọng động.
9. So sánh kỹ thuật: Lựa chọn giữa Bulong M10x120 và M8x120
Khi cân nhắc giữa hai kích thước M10 và M8 cho cùng chiều dài 120mm, sự khác biệt về tải trọng là yếu tố sống còn:
| Tiêu chí đối chiếu | Bulong M10x120 (DIN 931) | Bulong M8x120 (DIN 931) |
|---|---|---|
| Đường kính thực tế | 10 mm | 8 mm |
| Khả năng chịu kéo đứt | Cao hơn khoảng 56% | Thấp hơn |
| Dụng cụ siết tương ứng | Cờ lê/Tuýp 17mm | Cờ lê/Tuýp 13mm |
| Bước ren tiêu chuẩn | 1.5 mm | 1.25 mm |
| Độ ổn định thân dài | Cực tốt (Kháng uốn cao) | Dễ bị cong khi tải lệch |
Kết luận: Đối với chiều dài siêu dài 120mm, việc nâng cấp lên M10 sẽ tăng đáng kể độ ổn định và an toàn cơ khí cho toàn bộ công trình.
10. Quy trình lắp đặt Bulong M10 thân dài đúng tiêu chuẩn cơ khí
Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp bulong M10 phát huy trọn vẹn 800 MPa cường độ bền kéo:
Các bước lắp đặt chuẩn:
- Bước 1: Tạo lỗ xuyên tâm: Sử dụng mũi khoan size 10.2mm hoặc 10.5mm. Do lỗ khoan sâu tới 120mm, cần khoan chậm và giữ thẳng hướng tuyệt đối để tránh làm kẹt thân bulong.
- Bước 2: Kết hợp phụ kiện: Khuyên dùng Long đền phẳng M10 ở cả hai mặt tiếp xúc để phân bổ lực ép và bảo vệ bề mặt vật liệu.
- Bước 3: Thực hiện siết lực: Sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp 17mm. Với bulong 8.8, lực siết lý tưởng rơi vào khoảng 45-50 N.m để đạt được độ đàn hồi thép tối ưu nhất.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Nên định kỳ kiểm tra các đầu mũ và đoạn ren lộ ra ngoài, bôi thêm một lớp dầu bảo quản hoặc sơn phủ màu đồng nhất để ngăn chặn rỉ sét thâm nhập từ bên ngoài.
11. Bí quyết nhận diện Bulong 8.8 chuẩn chất lượng Mecsu
Để tránh mua phải hàng giả kém chất lượng gây nguy hiểm, khách hàng cần lưu ý các dấu hiệu nhận biết hàng chuẩn:
- Dấu triện mũ: Chữ “8.8” dập nổi sắc nét, kèm theo ký tự thương hiệu nhà sản xuất, không có hiện tượng mờ nhòe hay dập lệch.
- Bề mặt dầu phủ: Bulong xịn có màu đen mờ đồng nhất, lớp dầu bảo quản bám đều, khi sờ vào có cảm giác hơi dính dầu nhẹ đặc trưng của quá trình nhúng dầu nóng.
- Độ khít ren: Thử vặn tán (đai ốc) M10 vào phần ren 26mm, cảm giác xoay phải trơn tru từ đầu đến cuối, không bị vấp hay kẹt do phôi dư thừa (bavia).
12. Cập nhật bảng giá bán Bulong M10x120 và địa chỉ cung ứng
a. Giá bán niêm yết tại Mecsu: 3,847 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Mecsu cung cấp giải pháp bán lẻ theo nhu cầu dự án nhỏ và bán sỉ số lượng lớn cho các đơn vị gia công cơ khí, lắp ráp với mức chiết khấu cực kỳ cạnh tranh.
b. Lợi thế khi đặt hàng tại hệ thống Mecsu
- Chất lượng cam kết: Sản phẩm đúng tiêu chuẩn DIN 931, cấp bền 8.8 thực tế qua kiểm định lực kéo tại phòng thí nghiệm chuyên dụng.
- Hệ thống kho vận lớn: Luôn sẵn kho số lượng lớn tại TP.HCM, hỗ trợ đóng gói và giao hàng nhanh toàn quốc.
- Dịch vụ hỗ trợ tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ tính toán tải trọng và tư vấn giải pháp vật tư thay thế miễn phí cho mọi khách hàng.
XEM THÊM CÁC DÒNG BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Bulong M10x120
13.1. Về Thông số & Khả năng lắp ráp
Tại sao đoạn ren của bulong dài 120mm này chỉ có 26mm?
Đây là đặc điểm của tiêu chuẩn DIN 931 (ren lửng). Phần thân trơn dài 94mm giúp bulong chịu lực cắt ngang tốt hơn và định tâm chính xác hơn cho các kết cấu dày.
Tôi cần dùng khóa bao nhiêu để siết Bulong M10x120 này?
Bạn cần chuẩn bị cờ lê hoặc đầu tuýp size 17mm để thực hiện việc lắp đặt chính xác sản phẩm này.
Sản phẩm có bao gồm tán (đai ốc) và long đền đi kèm không?
Giá bán 3,847 đ/cái là giá của thân bulong. Bạn có thể chọn mua thêm Tán M10 và Long đền M10 phù hợp ngay tại danh mục phụ kiện của Mecsu.
13.2. Về Độ bền & Môi trường sử dụng
Bulong thép đen 8.8 có chịu được rỉ sét ngoài trời mưa không?
Lớp nhuộm đen chỉ có tác dụng chống rỉ nhẹ. Nếu lắp đặt ngoài trời, bulong sẽ bị rỉ sét theo thời gian. Bạn nên bôi thêm mỡ bảo vệ hoặc chuyển sang dùng dòng Bulong Inox 304 có sẵn tại Mecsu.
Bulong này có dùng được cho các bộ phận chịu nhiệt như lò hơi không?
Ở nhiệt độ vận hành cơ khí thông thường bulong hoạt động rất tốt. Tuy nhiên, nếu nhiệt độ vượt ngưỡng 300 độ C, các đặc tính cường lực thép 8.8 có thể bắt đầu bị suy giảm.
13.3. Về Mua hàng tại Mecsu
Mecsu có bán lẻ vài chục cái cho khách hàng cá nhân không?
Có. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng mua lẻ theo số lượng cụ thể để phục vụ việc sửa chữa thiết bị hoặc làm các dự án DIY nhỏ.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ mua sắm vật tư tại Mecsu
Hãy để Mecsu trở thành đối tác cung ứng vật tư kỹ thuật tin cậy cho mọi xưởng sản xuất và công trình của quý khách.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Website thương mại: mecsu.vn
15. Kiến thức chuyên sâu và nhận định từ chuyên gia vật tư
a. Tại sao ren lửng (DIN 931) lại ưu việt hơn trong các liên kết siêu dài?
Trong thiết kế cơ khí cơ bản, phần ren luôn là nơi tập trung ứng suất và dễ nứt gãy nhất khi chịu lực uốn hoặc cắt. Việc sử dụng bulong M10x120 ren lửng giúp đưa phần thân trơn đặc (Shank) vào vùng chịu lực chính. Điều này giúp nâng cao độ cứng vững cho hệ thống khung dầm lên đến 25% so với việc dùng bulong ren suốt toàn thân.
b. Lời khuyên khi thi công lắp ráp
“Khi làm việc với các lỗ khoan sâu 120mm, sai số tích lũy là rất lớn. Hãy luôn sử dụng dầu bôi trơn và khoan dẫn hướng để đảm bảo phần thân trơn 94mm của bulong M10 có thể đi xuyên qua một cách nhẹ nhàng nhất, tránh làm trầy xước bề mặt bảo vệ của linh kiện.”
— Đội ngũ Kỹ thuật Mecsu Pro chia sẻ kinh nghiệm.
c. Nguồn tham khảo kỹ thuật tin cậy
Nội dung bài viết được tổng hợp và kiểm soát chất lượng dựa trên:
- Hệ thống tra cứu tiêu chuẩn DIN 931 quốc tế – Fasteners Europe.
- Sổ tay thiết kế máy về giới hạn bền và lực siết tối ưu cho bulong thép 8.8.
- Kết quả thử nghiệm thực tế từ trung tâm kiểm soát chất lượng vật tư Mecsu Việt Nam.
Biên soạn nội dung: Nhóm Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Cảm ơn quý khách đã tin tưởng và tham khảo thông tin sản phẩm của chúng tôi.
(Xem thêm các chương trình ưu đãi mới nhất tại Mecsu.vn ngay hôm nay)
Lưu ý: Một số thông số hình học có thể có sai số nhẹ theo từng lô hàng sản xuất thực tế. Quý khách vui lòng liên hệ tư vấn viên để xác nhận thông tin trước khi hoàn tất đơn hàng.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.