Mô tả sản phẩm
Khám phá đặc tính Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M12x55: Cấu trúc bền bỉ và khả năng kháng lực cắt vượt trội
Mục Lục Nội Dung
- 1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M12x55
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết Bulong M12x55 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm cấu trúc hình học của Bulong lục giác M12x55
- 4. Ý nghĩa các thông số cường độ 8.8 dập trên mũ Bulong
- 5. Phân tích sức bền vật liệu và năng lực tải của Bulong 8.8 M12x55
- 6. Phân loại Bulong M12x55 theo tiêu chuẩn ren và thân đặc
- 7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế khi sử dụng Bulong M12 dài 55mm
- 8. Vai trò thực tiễn của Bulong M12x55 trong các công trình nặng
- 9. Đối chiếu kỹ thuật: So sánh Bulong M12x55 và M10x55
- 10. Hướng dẫn quy trình lắp ráp Bulong M12 đúng chuẩn cơ khí
- 11. Cách nhận biết Bulong 8.8 đạt tiêu chuẩn chất lượng Mecsu
- 12. Cập nhật giá bán Bulong M12x55 & Hệ thống phân phối
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Bulong M12x55
- 14. Kênh tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
- 15. Kiến thức chuyên ngành & Nhận định từ chuyên gia vật tư
1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M12x55 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M12x55 là linh kiện liên kết đóng vai trò then chốt trong các cụm chi tiết máy móc hạng nặng và kết cấu thép chịu lực cao. Với đường kính thân lớn 12mm và tổng chiều dài 55mm, sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn DIN 931 với thiết kế ren lửng (partial thread) đặc trưng. Điểm mạnh của dòng sản phẩm này nằm ở phần thân trơn cứng cáp, giúp gia tăng khả năng định vị chính xác và chịu lực cắt ngang hiệu quả hơn hẳn so với các dòng ren suốt.
Sản phẩm được chế tạo từ phôi thép carbon cường độ cao, trải qua công đoạn nhiệt luyện nhiệt độ cao để đạt đến cấp bền 8.8 mạnh mẽ. Bề mặt nhuộm đen đặc trưng kết hợp lớp nhúng dầu bảo quản không chỉ mang lại vẻ ngoài thẩm mỹ kỹ thuật mà còn giúp ngăn chặn sự oxy hóa trong môi trường dầu mỡ công nghiệp. Đây là giải pháp lắp ráp tối ưu cho những vị trí yêu cầu sự bền bỉ và độ an toàn tuyệt đối dưới tải trọng lớn.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M12x55 Mecsu Pro
d: Đường kính ren tiêu chuẩn (M12)
l: Chiều dài tổng thân bulong (55mm)
b: Chiều dài phần có ren hữu dụng (30mm)
s: Kích thước cờ lê vặn đầu lục giác (19mm)
| Chỉ số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã định danh (SKU) | 0063858 |
| Ký hiệu MPN | B01M1201055PD10 |
| Nhãn hiệu | MS-PRO |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 931 (Ren lửng) |
| Kích cỡ ren (d) | M12 |
| Bước ren tiêu chuẩn (P) | 1.75 mm (Loại ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 55 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 30 mm |
| Độ dày đầu mũ (k) | 7.5 mm |
| Kích thước đầu khóa (s) | 19 mm |
| Kiểu mũ bulong | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp độ cường độ | 8.8 |
| Hoàn thiện bề mặt | Thép đen (Nhiệt luyện & Nhúng dầu) |
3. Đặc điểm cấu trúc hình học của Bulong lục giác M12x55
Sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 M12x55 sở hữu cấu tạo cơ khí chính xác, mang lại sự tin cậy trong lắp ráp:
- Đầu lục giác ngoài (Size 19mm): Được dập nguội chính xác với chiều cao mũ 7.5mm. Kích thước này phù hợp hoàn hảo với cờ lê hoặc đầu tuýp 19, cho phép truyền tải lực siết cực lớn mà không lo biến dạng các góc cạnh của đầu bulong.
- Thân bulong (Ren lửng DIN 931): Tổng chiều dài 55mm bao gồm 30mm phần ren và 25mm phần thân trơn (shank). Thiết kế này giúp phần thân đặc nằm trọn trong lòng các chi tiết kẹp, chịu tải cắt ngang chính và bảo vệ bước ren khỏi hư hại do va đập giữa các lớp vật liệu.
4. Ý nghĩa các thông số cường độ 8.8 dập trên mũ Bulong
Ký hiệu cường độ “8.8” dập nổi trên đầu mũ chính là chứng chỉ xác nhận năng lực chịu tải của thép:
- Số 8 đầu tiên: Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu (Tensile Strength) đạt 800 N/mm². Con số này khẳng định khả năng chịu kéo đứt cực mạnh của dòng bulong size M12.
- Số .8 thứ hai: Chỉ giới hạn chảy (Yield Strength) bằng 80% giá trị bền kéo (tương đương 640 N/mm²). Đây là ngưỡng tải trọng giới hạn mà tại đó bulong vẫn có thể quay về hình dạng ban đầu, không bị biến dạng vĩnh viễn sau khi thôi tác động lực.
5. Phân tích sức bền vật liệu và năng lực tải của Bulong 8.8 M12x55
Bulong M12x55 cấp bền 8.8 là “trụ cột” cho các liên kết hạng trung và nặng. Với tiết diện thân rộng 12mm, nó cung cấp diện tích chịu tải lớn hơn đáng kể so với dòng M10, giúp phân phối áp suất kẹp đồng đều qua các bản mã dày. Thiết kế ren lửng theo chuẩn DIN 931 giúp đưa phần thân đặc không ren vào vùng chịu lực cắt chính, gia tăng tuổi thọ cho mối ghép dưới tác động của lực dao động.
Nhờ quy trình nhiệt luyện đồng nhất từ trong ra ngoài, thép đạt được độ cứng ổn định nhưng vẫn giữ được lõi dai cần thiết. Điều này giúp ngăn chặn hiện tượng gãy giòn dưới tác động của nhiệt độ hoặc rung động từ các hệ thống máy nén khí, băng chuyền hạng nặng hay các khung dầm thép đang vận hành công suất cao.
6. Phân loại Bulong M12x55 theo tiêu chuẩn ren và thân đặc
Việc chọn đúng tiêu chuẩn thiết kế sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thi công:
Phân biệt dựa trên cấu tạo thân:
- DIN 931 (Mã sản phẩm hiện tại): Thân ren lửng. Có đoạn thân trơn giữa đầu mũ và phần ren. Ưu tiên cho các liên kết xuyên thấu bản mã dày hoặc cần độ định tâm cao.
- DIN 933: Thân ren suốt. Ren chạy dọc từ mũ đến cuối thân bulong. Linh hoạt cho các lỗ taro sẵn có độ sâu không xác định nhưng khả năng chịu cắt thấp hơn DIN 931.
Phân biệt dựa trên hệ bước ren:
- Ren thô (1.75mm): Là bước ren tiêu chuẩn của hệ M12, giúp thao tác vặn đai ốc (tán) nhanh chóng và rất khó bị cháy ren khi chịu lực siết nhanh.
- Ren mịn: Có bước ren nhỏ hơn (như 1.25mm hoặc 1.5mm), thường áp dụng trong các cụm chi tiết máy chính xác cao hoặc môi trường rung động mạnh đặc thù.
7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế khi sử dụng Bulong M12 dài 55mm
Thấu hiểu sản phẩm giúp bạn tối ưu hóa tính an toàn và chi phí cho công trình:
Ưu điểm nổi bật:
- Chống cắt ngang ưu việt: Nhờ phần thân trơn dài 25mm không bị rãnh ren chiếm chỗ, bulong cực kỳ vững chãi trước các áp lực xô ngang thân.
- Lực kẹp chặt ấn tượng: Kích thước M12 cùng cường độ 8.8 cho phép thực hiện lực siết cực lớn, giữ chắc các cụm chi tiết máy cồng kềnh.
- Giá thành tối ưu: Với mức giá chỉ 2,678 đ/cái, đây là giải pháp kinh tế cho chất lượng đạt chuẩn cường độ cao toàn cầu.
Hạn chế cần lưu ý:
- Phạm vi lắp ghép: Do là ren lửng (30mm ren), độ dày vật liệu kẹp tối thiểu phải đảm bảo đủ để đai ốc có thể vặn được vào phần ren.
- Môi trường vận hành: Thép đen nhuộm dầu phù hợp nhất trong môi trường khô ráo hoặc có dầu. Nếu dùng ngoài trời mưa gió, cần bôi thêm mỡ bảo vệ hoặc chọn dòng mạ kẽm/inox.
8. Vai trò thực tiễn của Bulong M12x55 trong các công trình nặng
Bulong M12x55 ren lửng là linh kiện chủ chốt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp trọng điểm:
- Xây dựng kết cấu dầm thép: Sử dụng để liên kết các thanh dầm thép hộp hoặc thép I, nơi yêu cầu lực kẹp lớn và phần thân trơn để kháng lại lực cắt giữa các lớp bản mã dày.
- Lắp ráp khung đế máy móc nặng: Cố định chân đế của các loại máy đột dập, máy CNC cỡ lớn vào sàn nhà xưởng hoặc các bệ đỡ thép gia cường.
- Hệ thống đường ống công nghiệp: Dùng để bắt mặt bích ống dẫn xăng dầu hoặc nước áp lực cao, nơi yêu cầu sự chắc chắn của cấp bền 8.8 để chống lại áp suất và rung động dòng chảy.
9. Đối chiếu kỹ thuật: So sánh Bulong M12x55 và M10x55
Cân nhắc giữa M12 và M10 cho cùng chiều dài 55mm sẽ giúp bạn tối ưu hóa thiết kế:
| Tiêu chí so sánh | Bulong M12x55 (DIN 931) | Bulong M10x55 (DIN 931) |
|---|---|---|
| Đường kính thực tế | 12 mm | 10 mm |
| Khả năng chịu kéo | Cực mạnh (Tối ưu kết cấu) | Mạnh (Dành cho chi tiết vừa) |
| Size khóa vặn | 19 mm | 17 mm |
| Bước ren chuẩn | 1.75 mm | 1.5 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 30 mm | 26 mm |
| Độ dày mũ (k) | 7.5 mm | 6.4 mm |
Kết quả: Bulong M12x55 mang lại độ ổn định cơ khí vượt trội hơn hẳn dòng M10, cực kỳ an tâm cho các liên kết chịu tải trọng động lớn.
10. Hướng dẫn quy trình lắp ráp Bulong M12 đúng chuẩn cơ khí
Tuân thủ quy trình lắp đặt chuyên nghiệp giúp bulong M12 phát huy trọn vẹn 800 MPa cường độ bền kéo:
Các bước thi công chuẩn:
- Bước 1: Chuẩn bị lỗ khoan: Sử dụng mũi khoan 12.2mm hoặc 12.5mm để tạo lỗ xuyên. Đảm bảo khoan vuông góc và làm sạch phôi thép bên trong để thân trơn 25mm trượt qua thuận lợi.
- Bước 2: Sử dụng phụ kiện bổ trợ: Khuyên dùng kèm Long đền phẳng M12 để phân tán lực ép và Long đền vênh M12 nếu máy móc có độ rung lắc tuần hoàn cao.
- Bước 3: Siết lực đồng bộ: Sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp 19mm. Siết lực đều tay cho đến khi đạt ngưỡng khoảng 80-90 N.m để đảm bảo thép đạt trạng thái căng kẹp đàn hồi tốt nhất.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Nên định kỳ kiểm tra các đầu mũ bulong, nếu phát hiện lớp dầu bảo vệ bị khô, hãy bôi thêm mỡ bảo quản để ngăn rỉ sét xâm nhập vào phần ren chịu lực.
11. Cách nhận biết Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
Để đảm bảo an toàn cho dự án, khách hàng nên lưu ý các dấu hiệu nhận dạng hàng chính hãng:
- Dấu hiệu triện mũ: Chữ số 8.8 và ký hiệu của nhà sản xuất (như MS) phải được dập nổi sắc nét trên đầu mũ bulong, không bị nhòe mờ hay dập lệch tâm.
- Bề mặt và màu sắc: Bulong 8.8 xịn có màu đen bóng mờ đồng nhất, lớp màng dầu bảo quản bám đều, khi sờ vào có độ nhờn nhẹ đặc trưng của quá trình nhúng dầu nhiệt luyện.
- Độ chính xác của ren: Thử vặn tán (đai ốc) M12 vào đoạn ren 30mm, cảm giác xoay phải trơn tru từ đầu đến cuối, không bị vấp hay kẹt do bavia dư thừa.
12. Cập nhật giá bán Bulong M12x55 & Hệ thống phân phối
a. Báo giá tại hệ thống: 2,678 đ / Cái (Giá đã bao gồm VAT)
Mecsu cung cấp giải pháp bán lẻ linh hoạt cho nhu cầu sửa chữa nhỏ và bán sỉ số lượng lớn cho các đơn vị thi công kết cấu thép với mức chiết khấu cực kỳ cạnh tranh.
b. Tại sao nên đặt mua vật tư tại hệ thống Mecsu?
- Chất lượng kiểm chứng: Sản phẩm đúng tiêu chuẩn DIN 931, cấp bền 8.8 thực tế qua kiểm tra lực kéo tại phòng thí nghiệm.
- Nguồn hàng dồi dào: Luôn sẵn kho số lượng lớn mã M12x55 tại TP.HCM, giao hàng nhanh chóng đến mọi tỉnh thành Việt Nam.
- Dịch vụ tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn giải pháp vật tư và thông số chính xác cho mọi dự án kỹ thuật.
KHÁM PHÁ CÁC DÒNG BULONG CHẤT LƯỢNG CAO KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Bulong M12x55
13.1. Về Kỹ thuật & Khả năng tương thích
Bulong M12 ren lửng dài 55mm này dùng cờ lê khóa bao nhiêu?
Bạn cần chuẩn bị cờ lê hoặc đầu tuýp size 19mm để thực hiện việc siết mở chính xác cho sản phẩm này.
Phần thân trơn không có ren của mã M12x55 dài bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn DIN 931 cho tổng chiều dài 55mm, đoạn ren là 30mm, do đó phần thân trơn (Shank) sẽ dài khoảng 25mm.
Tôi có thể thay thế Bulong M12 DIN 933 (ren suốt) bằng mã này được không?
Có thể dùng được nếu tổng độ dày vật liệu kẹp của bạn cho phép đai ốc vặn tới phần ren 30mm. Loại ren lửng sẽ mang lại khả năng chịu tải cắt ngang tốt hơn cho mối ghép của bạn.
13.2. Về Độ bền & Môi trường vận hành
Bulong đen 8.8 có bị rỉ sét nhanh khi dùng trong nhà xưởng không?
Trong môi trường nhà xưởng khô ráo, lớp dầu bảo quản giúp chống rỉ rất tốt. Tuy nhiên, nếu môi trường có độ ẩm cao hoặc hơi axit, bạn nên bôi thêm mỡ bảo vệ hoặc chuyển sang dùng Bulong Inox.
Bulong M12 8.8 có chịu được nhiệt độ từ động cơ máy không?
Sản phẩm hoạt động ổn định ở nhiệt độ cơ khí thường (dưới 300 độ C). Nếu nhiệt độ vượt quá ngưỡng này, cường độ chịu tải của thép có thể bị suy giảm nhẹ.
13.3. Về Dịch vụ tại Mecsu
Mecsu có bán lẻ vài chục cái mã M12x55 này không?
Có. Mecsu hỗ trợ khách hàng mua lẻ theo số lượng cụ thể để phục vụ việc bảo trì thiết bị hoặc làm các dự án kỹ thuật cá nhân.
14. Kênh tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
Hãy để Mecsu đồng hành cùng bạn trong việc tìm kiếm giải pháp vật tư công nghiệp tin cậy nhất cho mọi công trình.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Tổng đài tư vấn: 1800 8137
Hộp thư hỗ trợ: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
15. Kiến thức chuyên ngành & Nhận định từ chuyên gia vật tư
a. Tại sao nên ưu tiên thiết kế ren lửng (DIN 931) cho tải trọng M12?
Trong thiết kế cơ khí chuyên sâu, phần ren là nơi tập trung ứng suất và dễ gãy nhất khi chịu tải uốn hoặc cắt. Việc sử dụng bulong M12x55 ren lửng giúp đưa phần thân trơn đặc (Shank) vào vùng chịu lực chính giữa các lớp bản mã. Điều này giúp nâng cao độ cứng vững và tuổi thọ mối ghép lên đến 25% so với việc dùng bulong ren suốt cùng kích thước.
b. Lời khuyên khi thi công lắp ráp
“Khi làm việc với các hệ thống dầm thép dày, đừng bao giờ quên bước vệ sinh lỗ khoan sạch sẽ. Một hạt cát nhỏ do bụi phôi thép cũng có thể làm trầy xước phần thân trơn 25mm của bulong M12x55, từ đó tạo điểm khởi đầu cho sự oxy hóa và làm giảm tuổi thọ của hệ thống máy móc.”
— Đội ngũ Kỹ thuật Mecsu Pro tư vấn.
c. Nguồn dữ liệu tham khảo uy tín
Nội dung bài viết được tổng hợp và kiểm soát chất lượng dựa trên:
- Hệ thống tra cứu chuẩn DIN 931 quốc tế – Fasteners Europe.
- Sổ tay thiết kế cơ khí: Tính toán lực siết và cường độ vật liệu thép 8.8.
- Dữ liệu kiểm nghiệm thực tế từ kho vật tư kỹ thuật Mecsu Việt Nam.
Biên soạn nội dung: Nhóm Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Cảm ơn quý khách hàng đã dành thời gian tham khảo thông tin sản phẩm của chúng tôi.
(Khám phá thêm các ưu đãi đặc biệt tại Mecsu.vn ngay hôm nay)
Lưu ý: Một vài thông số hình học nhỏ có thể có sai số tùy theo từng đợt sản xuất thực tế. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp tư vấn viên để xác nhận thông tin trước khi hoàn tất đơn đặt hàng.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.