Mô tả sản phẩm
Phân tích kỹ thuật Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M12x180: Cấu trúc thân lửng và khả năng chịu tải trọng cực lớn
Mục Lục Nội Dung
- 1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M12x180
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật Bulong M12x180 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm hình học và cấu trúc của Bulong lục giác M12x180
- 4. Ý nghĩa chỉ số cường độ 8.8 trên mũ Bulong
- 5. Đánh giá sức bền vật liệu và năng lực kháng tải của Bulong M12x180
- 6. Phân loại Bulong M12x180 theo tiêu chuẩn thân và hệ ren
- 7. Phân tích lợi thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M12 dài 180mm
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong M12x180 trong cơ khí và xây dựng
- 9. So sánh thông số kỹ thuật: Bulong M12x180 và M10x180
- 10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong M12 đúng tiêu chuẩn
- 11. Cách kiểm tra Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
- 12. Cập nhật báo giá Bulong M12x180 & Hệ thống cung ứng
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M12x180
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn từ chuyên gia cơ khí
1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M12x180 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M12x180 là một trong những giải pháp liên kết “siêu dài” chuyên dụng cho các hệ thống kết cấu có độ dày lớn. Với đường kính thân 12mm và chiều dài lên đến 180mm, sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn DIN 931 với thiết kế ren lửng (partial thread). Đặc tính này tạo ra một đoạn thân trơn cứng cáp dài 144mm, giúp tối ưu hóa khả năng định tâm và chịu lực cắt cực tốt tại các vị trí mối nối bản mã dày trong công nghiệp hạng nặng.
Được sản xuất từ phôi thép carbon cường độ cao và trải qua công đoạn nhiệt luyện nhiệt luyện chuyên sâu, bulong đạt cấp bền 8.8 chuẩn quốc tế. Bề mặt màu đen đặc trưng từ quá trình nhuộm dầu không chỉ mang lại vẻ thẩm mỹ công nghiệp bền bỉ mà còn bảo vệ lõi thép khỏi các tác động oxy hóa trong môi trường dầu mỡ. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các hạng mục thi công từ chế tạo máy nặng đến xây dựng cầu đường và thép tiền chế quy mô lớn.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M12x180 Mecsu Pro
d: Đường kính ren tiêu chuẩn (M12)
l: Chiều dài tổng thể thân bulong (180mm)
b: Chiều dài đoạn có ren (36mm)
s: Kích thước đầu lục giác sử dụng cờ lê (19mm)
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã định danh (SKU) | 0110728 |
| Ký hiệu MPN | B01M1201180PD10 |
| Nhãn hiệu phân phối | MS-PRO |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 931 (Dạng ren lửng) |
| Kích thước ren (d) | M12 |
| Bước ren tiêu chuẩn | 1.75 mm (Hệ ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 180 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 36 mm |
| Độ dày đầu mũ (k) | 7.5 mm |
| Kích cỡ cờ lê vặn (s) | 19 mm |
| Kiểu dáng mũ bulong | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp cường độ bền | 8.8 |
| Xử lý hoàn thiện | Thép đen (Nhiệt luyện & Nhúng dầu) |
3. Đặc điểm hình học và cấu trúc của Bulong lục giác M12x180
Sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 M12x180 được chế tác với độ chính xác cơ khí cực cao để đảm bảo sự ổn định cho các khối vật liệu siêu dày:
- Mũ lục giác tiêu chuẩn (Size 19mm): Đầu bulong được tạo hình lục giác đều với độ dày mũ 7.5mm. Kích thước này hoàn toàn tương thích với các loại cờ lê hoặc đầu tuýp size 19, cho phép truyền tải mô-men xoắn cực lớn mà không lo bị biến dạng mũ hay trượt dụng cụ trong quá trình thi công các thiết bị máy móc lớn.
- Thân bulong ren lửng siêu dài: Với tổng dài 180mm, sản phẩm chỉ có 36mm đoạn cuối là có ren, phần còn lại là 144mm thân trơn (shank). Cấu trúc DIN 931 này giúp phần thân đặc nằm xuyên suốt trong lòng chi tiết kẹp, triệt tiêu rủi ro ren làm hỏng thành lỗ khoan và tăng tối đa khả năng kháng ứng suất uốn.
4. Ý nghĩa chỉ số cường độ 8.8 dập trên mũ Bulong
Ký hiệu “8.8” dập trên đầu bulong không chỉ để phân loại mà còn là thông số xác định giới hạn vận hành an toàn của lõi thép:
- Số 8 đầu tiên: Thể hiện giới hạn bền kéo tối thiểu đạt mức 800 Megapascal (MPa). Điều này cho thấy khả năng chịu đựng áp lực kéo đứt cực mạnh của dòng bulong M12 này trước khi xảy ra hiện tượng đứt gãy cấu trúc.
- Số .8 thứ hai: Biểu thị giới hạn chảy bằng 80% giới hạn bền kéo (tương đương 640 MPa). Đây là ngưỡng tải trọng tối đa mà bulong có thể làm việc nhưng vẫn giữ được đặc tính đàn hồi, đảm bảo liên kết không bị biến dạng vĩnh viễn gây nới lỏng mối nối.
5. Đánh giá sức bền vật liệu và năng lực kháng tải của Bulong M12x180
Bulong M12x180 cấp bền 8.8 là “trục xương sống” cho các liên kết yêu cầu sự dẻo dai kết hợp độ cứng tuyệt đối trên khoảng cách dài. Với đường kính thân 12mm, sản phẩm mang lại diện tích tiết diện chịu tải lớn hơn hẳn so với các dòng M10. Nhờ thiết kế ren lửng, phần thân trơn dài 144mm đóng vai trò như một thanh thép gia cường định tâm, giúp duy trì khả năng kháng cắt ngang và kháng uốn vượt trội.
Quy trình nhiệt luyện đồng nhất giúp thép đạt được độ ổn định cơ lý xuất sắc từ đầu đến cuối thân dài 180mm. Trong các điều kiện vận hành có rung động cơ khí mạnh hoặc tải trọng thay đổi liên tục, dòng bulong M12 này thể hiện khả năng chống mỏi vượt trội, giữ cho lực kẹp chặt (preload) luôn ở trạng thái an toàn trong suốt vòng đời của công trình.
6. Phân loại Bulong M12x180 theo tiêu chuẩn thân và hệ ren
Việc nắm rõ các tiêu chuẩn phân loại giúp khách hàng lựa chọn đúng vật tư cho bản vẽ thiết kế:
Phân biệt dựa trên cấu tạo thân:
- DIN 931 (Dòng sản phẩm hiện tại): Thân ren lửng. Một phần thân không có ren giúp định vị cực tốt cho các chi tiết kẹp có độ dày lớn (ví dụ: khung máy đúc, trụ thép).
- DIN 933: Thân ren suốt. Ren chạy dọc từ mũ tới cuối thân, linh hoạt cho nhiều độ dày chi tiết nhưng khả năng chịu cắt và uốn thấp hơn DIN 931 trên chiều dài lớn.
Phân biệt theo hệ bước ren:
- Ren thô tiêu chuẩn (1.75mm): Là bước ren phổ dụng nhất của size M12, giúp thao tác lắp ráp đai ốc diễn ra nhanh chóng và khó bị hư ren khi thi công tại hiện trường.
- Ren mịn: Có bước ren nhỏ hơn, thường áp dụng cho các cụm chi tiết máy cần độ kín khít và tinh chỉnh lực siết với độ chính xác cao.
7. Phân tích lợi thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M12 dài 180mm
Mỗi quy cách sản phẩm đều mang lại lợi thế riêng biệt tùy vào đặc thù của công trình ứng dụng:
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng xuyên thấu vượt trội: Chiều dài 180mm là giải pháp hoàn hảo để kết nối các cấu kiện siêu dày như dầm gỗ lớn hoặc các bệ máy đúc bê tông thép.
- Kháng lực uốn và cắt mạnh mẽ: Nhờ phần thân đặc 144mm theo chuẩn DIN 931, bulong cực kỳ vững chãi trước các áp lực xẻ ngang thân.
- Hiệu quả kinh tế lâu dài: Với đơn giá 8,254 đ/cái, đây là khoản đầu tư bền vững cho vật tư đạt cường độ bền chuẩn 8.8.
Hạn chế cần lưu ý:
- Yêu cầu độ dày vật liệu kẹp: Vì chỉ có 36mm phần có ren, vật liệu kẹp tối thiểu phải đủ dày (trên 144mm) để đai ốc có thể chạm tới đoạn ren.
- Điều kiện môi trường: Do bề mặt nhuộm đen, sản phẩm không phù hợp cho môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước hoặc axit nếu không được sơn phủ bảo vệ.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong M12x180 trong cơ khí và xây dựng
Bulong M12x180 ren lửng là thành phần cốt lõi trong nhiều hạng mục kỹ thuật đặc thù:
- Lắp đặt hệ thống dầm gỗ lớn: Ứng dụng để liên kết các thanh xà gồ gỗ xuyên thấu trong xây dựng nhà gỗ trang trí hoặc các kết cấu giàn hoa ngoài trời quy mô lớn.
- Thi công bệ máy công nghiệp nặng: Dùng để cố định chân đế các loại máy ép, máy dập vào khung sàn thép dày hoặc bê tông, nơi phần thân trơn 144mm giúp triệt tiêu rung động máy.
- Chế tạo các trục nâng hạ hạng nặng: Sử dụng làm trục chốt liên kết cho các tay nâng, giá đỡ trong các xưởng đóng tàu hoặc sửa chữa xe cơ giới lớn.
9. So sánh thông số kỹ thuật: Bulong M12x180 và M10x180
Khi lựa chọn giữa size M12 và M10 cho chiều dài 180mm, năng lực tải trọng là yếu tố quyết định hàng đầu:
| Tiêu chí đối chiếu | Bulong M12x180 (DIN 931) | Bulong M10x180 (DIN 931) |
|---|---|---|
| Đường kính danh nghĩa | 12 mm | 10 mm |
| Khả năng chịu kéo đứt | Cao hơn khoảng 44% | Thấp hơn |
| Cờ lê vặn tương ứng | 19 mm | 17 mm |
| Bước ren chuẩn | 1.75 mm | 1.5 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 7.5 mm | 6.4 mm |
| Khả năng kháng ứng suất uốn | Tuyệt vời (Dành cho dầm nặng) | Tốt (Dành cho khung nhẹ) |
Nhận định: Với các mối nối chịu tải trọng siêu lớn trên chiều dài 180mm, M12x180 mang lại sự an tâm tuyệt đối hơn hẳn dòng M10.
10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong M12 đúng tiêu chuẩn
Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp bulong phát huy tối đa 800 MPa giới hạn bền kéo danh định:
Các bước thi công chuẩn:
- Bước 1: Tạo lỗ xuyên tâm mượt mà: Sử dụng mũi khoan size 12.2mm hoặc 12.5mm. Do chiều sâu lỗ khoan cực lớn (180mm), cần khoan chậm và giữ mũi khoan thẳng hướng tuyệt đối để tránh làm lệch tâm lỗ ra.
- Bước 2: Sử dụng long đền bổ trợ: Luôn dùng kèm Long đền phẳng M12 ở cả hai đầu mũ và đai ốc. Sử dụng Long đền vênh M12 nếu vị trí có sự rung lắc cơ khí hoặc tải trọng thay đổi liên tục.
- Bước 3: Siết lực đúng ngưỡng: Sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp size 19. Lực siết khuyến nghị cho M12 cấp 8.8 rơi vào khoảng 80-90 N.m để đảm bảo độ căng thép tối ưu nhất.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Với các mối ghép xuyên tường hoặc dầm sâu, nên bôi thêm một lớp mỡ bảo vệ vào phần ren lộ ra ngoài để ngăn chặn rỉ sét theo thời gian.
11. Cách kiểm tra Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
Để đảm bảo an toàn thi công, quý khách hàng nên phân biệt bulong chuẩn Mecsu qua các dấu hiệu thực tế:
- Dấu triện mũ sắc nét: Chữ số 8.8 và ký hiệu của nhà sản xuất (ví dụ: MS-PRO) trên mũ phải được dập nổi rõ ràng, không bị mờ nhòe hay lệch khuôn gia công.
- Bề mặt nhuộm đen đồng nhất: Sản phẩm chính hãng có màu đen mờ đặc trưng từ quá trình nhiệt luyện dầu, lớp dầu bảo quản phủ đều, sờ vào thấy nhờn nhẹ, không bị bong tróc.
- Độ chính xác của bước ren: Thử vặn đai ốc M12 vào đoạn ren 36mm, cảm giác xoay phải trơn tru từ vòng đầu đến vòng cuối, không bị khựng hay vấp do sai số.
12. Cập nhật báo giá Bulong M12x180 & Hệ thống cung ứng
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 8,254 đ / Cái (Giá đã bao gồm VAT)
Mecsu cung cấp giải pháp vật tư linh hoạt cho mọi nhu cầu công nghiệp: từ bán lẻ số lượng nhỏ cho sửa chữa máy đến bán sỉ số lượng lớn cho các nhà máy lắp ráp cơ khí với mức chiết khấu cực kỳ cạnh tranh.
b. Lợi thế khi đặt hàng tại hệ thống Mecsu
- Chuẩn hóa kỹ thuật ISO: Cam kết hàng hóa đúng tiêu chuẩn DIN 931, cấp bền 8.8 thực tế được kiểm soát nghiêm ngặt.
- Kho hàng sẵn có tại TP.HCM: Luôn sẵn kho số lượng lớn mã M12x180, hỗ trợ giao hàng toàn quốc siêu tốc cho các dự án trọng điểm.
- Dịch vụ tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ tính toán tải trọng và tư vấn giải pháp vật tư phù hợp cho công trình của bạn.
XEM THÊM CÁC DÒNG BULONG CHÍNH HÃNG TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M12x180
13.1. Về Kỹ thuật & Khả năng lắp ráp
Bulong M12x180 ren lửng này dùng khóa size bao nhiêu để siết?
Sản phẩm này tương thích hoàn hảo với cờ lê hoặc đầu tuýp size 19mm chuẩn quốc tế.
Phần thân trơn (shank) của bulong dài 180mm này dài bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn DIN 931 cho tổng dài 180mm và đoạn ren 36mm, phần thân trơn không có ren sẽ dài đúng 144mm.
Tại sao đoạn ren của bulong dài này chỉ có 36mm?
Thiết kế này nhằm mục đích để phần thân đặc 144mm nằm trọn trong vùng chịu lực cắt của các bản mã hoặc dầm thép dày, giúp mối liên kết bền vững hơn loại ren suốt.
13.2. Về Độ bền & Môi trường sử dụng
Dùng bulong đen 8.8 xuyên qua dầm gỗ ngoài trời có mau bị rỉ không?
Gỗ ngoài trời thường giữ ẩm cao, dễ làm rỉ bulong thép đen. Bạn nên bôi thêm mỡ bảo vệ hoặc sơn phủ màu bảo vệ sau khi lắp để đảm bảo tuổi thọ cho công trình nhà gỗ.
Sản phẩm thép đen này có chịu được nhiệt độ cao không?
Sản phẩm hoạt động ổn định ở nhiệt độ cơ khí thường (dưới 250 độ C). Nếu nhiệt độ vượt ngưỡng, đặc tính cường lực thép 8.8 có thể bắt đầu thay đổi.
13.3. Về Mua hàng tại hệ thống Mecsu
Mecsu có hỗ trợ cắt ngắn hoặc gia công thêm ren cho mã M12x180 này không?
Hiện tại chúng tôi cung cấp các size chuẩn từ nhà máy để đảm bảo chất lượng thép tốt nhất. Nếu bạn cần kích thước khác, vui lòng liên hệ tư vấn viên để tìm mã phù hợp sẵn có.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ khách hàng trực tuyến tại Mecsu
Hãy để Mecsu đồng hành cùng quý khách hàng trong việc tìm kiếm giải pháp vật tư cơ khí tối ưu và chất lượng nhất.
Địa chỉ văn phòng & kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline tư vấn: 1800 8137
Email: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn từ chuyên gia cơ khí
a. Tại sao ren lửng (DIN 931) lại ưu việt cho kích thước siêu dài 180mm?
Trong thiết kế cơ khí cơ bản, phần ren luôn là nơi tập trung ứng suất và dễ nứt gãy nhất khi chịu uốn. Khi bulong có chiều dài lớn (như 180mm), việc sử dụng ren lửng giúp đưa phần thân đặc (Shank) dày 12mm vào vùng chịu tải trọng chính. Điều này giúp nâng cao độ cứng vững cho các hệ khung giá đỡ thêm 25-30% so với việc dùng bulong ren suốt cùng kích thước.
b. Khuyên dùng khi thi công dầm dài
“Khi lắp đặt các liên kết xuyên thấu sâu trên 150mm, độ đồng tâm của lỗ khoan là yếu tố sống còn. Một sai lệch nhỏ ở đầu vào có thể làm bulong M12x180 bị uốn thân khi siết khóa, dẫn đến hiện tượng mỏi thép không đáng có sau một thời gian vận hành.”
— Đội ngũ Kỹ thuật Mecsu Pro tư vấn.
c. Nguồn tham khảo hữu ích
Nội dung được tổng hợp từ các nguồn dữ liệu kỹ thuật đáng tin cậy:
- Hệ thống tra cứu tiêu chuẩn DIN 931 quốc tế.
- Sổ tay thiết kế máy về cường độ vật liệu thép 8.8 và tính toán lực siết kẹp tiêu chuẩn.
- Kết quả kiểm nghiệm cơ tính thực tế tại trung tâm vật tư kỹ thuật Mecsu Việt Nam.
Biên soạn nội dung: Team Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Cảm ơn quý khách đã tin tưởng và tham khảo thông tin sản phẩm tại Mecsu.
(Khám phá thêm các chương trình ưu đãi đặc quyền tại Mecsu.vn ngay hôm nay)
Lưu ý: Các thông số hình học có thể có sai số nhỏ tùy theo từng đợt nhập hàng sản xuất thực tế từ nhà máy. Quý khách vui lòng kiểm tra kỹ với tư vấn viên trước khi đặt đơn hàng.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.