Mô tả sản phẩm
Phân tích chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M14x40: Cấp bền vượt trội và tính ứng dụng linh hoạt trong lắp máy
Mục Lục Nội Dung
- 1. Giới thiệu tổng quát về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M14x40
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật Bulong M14x40 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm hình học và cấu trúc của Bulong lục giác M14x40
- 4. Ý nghĩa chỉ số cường độ 8.8 dập trên mũ Bulong
- 5. Đánh giá năng lực kháng tải và sức bền cơ tính của Bulong M14x40
- 6. Phân biệt Bulong M14x40 dựa trên tiêu chuẩn ren suốt DIN 933
- 7. Phân tích ưu thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M14 dài 40mm
- 8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M14x40 trong cơ khí hạng nặng
- 9. Đối chiếu thông số kỹ thuật: Bulong M14x40 và M12x40
- 10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong M14 đúng tiêu chuẩn an toàn
- 11. Cách kiểm tra Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
- 12. Cập nhật báo giá Bulong M14x40 & Hệ thống phân phối
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M14x40
- 14. Kênh tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ đặt hàng trực tuyến tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn từ chuyên gia cơ khí
1. Giới thiệu tổng quát về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M14x40 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M14x40 là thành phần liên kết then chốt trong các cụm chi tiết máy yêu cầu khả năng chịu lực nén và kéo lớn. Với đường kính thân 14mm và chiều dài 40mm, sản phẩm nổi bật nhờ cấu trúc ren suốt (full thread) theo hệ tiêu chuẩn DIN 933. Thiết kế này mang lại sự linh hoạt tuyệt đối khi lắp ráp vào các lỗ taro sẵn hoặc sử dụng cùng đai ốc để cố định các bản mã có độ dày trung bình.
Sản phẩm được chế tạo từ phôi thép carbon cường độ cao, trải qua quy trình nhiệt luyện nhiệt luyện (tôi và ram) chuyên sâu để đạt đến cấp bền 8.8 mạnh mẽ. Bề mặt đen đặc trưng từ công đoạn nhuộm dầu không chỉ tạo vẻ thẩm mỹ công nghiệp mà còn bảo vệ lõi thép khỏi các tác động oxy hóa trong môi trường có dầu mỡ. Đây là giải pháp vật tư hàng đầu cho các hạng mục từ chế tạo khung máy đến xây dựng kết cấu hạ tầng.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M14x40 Mecsu Pro
d: Đường kính thân ren tiêu chuẩn (M14)
l: Chiều dài tổng thể thân bulong (40mm)
k: Chiều cao mũ lục giác (8.8mm)
s: Kích thước đầu lục giác sử dụng cờ lê (22mm)
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã định danh (SKU) | 0060919 |
| Ký hiệu MPN | B01M1401040TD10 |
| Nhãn hiệu phân phối | MS-PRO |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Dạng ren suốt) |
| Kích thước ren (d) | M14 |
| Bước ren tiêu chuẩn | 2 mm (Hệ ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 40 mm |
| Chiều dày mũ bulong (k) | 8.8 mm |
| Kích cỡ cờ lê vặn (s) | 22 mm |
| Kiểu dáng mũ | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp cường độ bền | 8.8 |
| Xử lý hoàn thiện | Thép đen (Nhiệt luyện & Nhúng dầu) |
3. Đặc điểm hình học và cấu tạo của Bulong lục giác M14x40
Sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 M14x40 sở hữu cấu tạo cơ khí chính xác nhằm tối ưu hiệu quả liên kết cho các khối vật liệu trung bình:
- Mũ lục giác ngoài (Size 22mm): Được dập khuôn sắc sảo với chiều cao mũ lên đến 8.8mm. Kích thước này tương thích hoàn hảo với khóa hoặc tuýp size 22, cho phép truyền tải mô-men xoắn lớn mà không bị trượt góc hay biến dạng mũ trong quá trình thi công các thiết bị máy móc nặng.
- Thân bulong ren suốt (DIN 933): Với tổng dài 40mm, ren được cán nổi dọc toàn bộ thân từ đầu đến cuối. Cấu trúc ren suốt giúp tối đa hóa khả năng bám giữ, đặc biệt hữu ích khi cần lắp ráp các chi tiết có độ dày mỏng khác nhau hoặc khi cần vặn sâu hoàn toàn vào lỗ có ren âm.
4. Ý nghĩa chỉ số cường độ 8.8 dập trên mũ Bulong
Các ký tự 8.8 dập nổi trên đầu mũ chính là lời cam kết về năng lực chịu tải của sản phẩm cường độ cao:
- Số 8 đầu tiên: Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu (Tensile Strength) đạt mức 800 N/mm². Điều này minh chứng cho năng lực chịu đựng áp lực kéo đứt rất lớn của dòng bulong size M14 này trước khi xảy ra hiện tượng đứt gãy.
- Số .8 thứ hai: Chỉ ra giới hạn chảy bằng 80% giới hạn bền kéo (tương đương 640 N/mm²). Đây là ngưỡng tải trọng tối đa mà bulong có thể làm việc nhưng vẫn giữ được hình dáng ban đầu, đảm bảo mối liên kết không bị biến dạng vĩnh viễn gây lỏng lẻo kết cấu.
5. Đánh giá năng lực kháng tải và sức bền cơ tính của Bulong 8.8 M14x40
Bulong M14x40 cấp bền 8.8 là giải pháp kỹ thuật tối ưu cho các liên kết yêu cầu sự ổn định tuyệt đối. Với đường kính thân 14mm, sản phẩm cung cấp diện tích tiết diện chịu lực lớn hơn hẳn so với các dòng M10 hay M12. Nhờ cấu trúc ren suốt, bulong cho phép lực kẹp phân bố đều trên toàn bộ chiều dài tiếp xúc, giúp duy trì preload (lực siết ban đầu) một cách chắc chắn.
Sự kết hợp giữa phôi thép carbon trung bình và quy trình nhiệt luyện hiện đại mang lại cho sản phẩm độ cứng bề mặt xuất sắc cùng khả năng chống mỏi uốn vượt trội. Trong các điều kiện vận hành công nghiệp có rung động mạnh, dòng bulong M14 này giúp giữ chặt các bệ máy, chân đế thiết bị, đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống dây chuyền sản xuất.
6. Phân biệt Bulong M14x40 dựa trên tiêu chuẩn ren suốt DIN 933
Việc nắm rõ sự khác biệt giữa các hệ tiêu chuẩn sẽ giúp bạn lựa chọn đúng vật tư cho dự án của mình:
Dựa trên tiêu chuẩn thiết kế thân:
- DIN 933 (Mã sản phẩm hiện tại): Thân ren suốt. Ren chạy dọc từ đầu mũ tới cuối thân bulong, mang lại sự linh hoạt cao nhất khi lắp đặt qua nhiều lớp vật liệu hoặc lỗ taro.
- DIN 931: Thân ren lửng. Có một phần thân trơn không ren giúp chịu lực cắt ngang tốt hơn nhưng yêu cầu độ dày chi tiết kẹp phải chính xác với đoạn ren.
Dựa trên đặc điểm bước ren:
- Ren thô tiêu chuẩn (2.0mm): Là hệ ren phổ biến nhất của size M14, cho tốc độ lắp ráp nhanh và khả năng chống cháy ren tốt trong môi trường bụi bặm.
- Ren mịn (Fine thread): Có bước ren nhỏ hơn (1.5mm), thường áp dụng cho các cụm chi tiết máy cần tinh chỉnh lực siết với độ chính xác cơ khí siêu cao.
7. Phân tích ưu thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M14 dài 40mm
Thấu hiểu đặc điểm kỹ thuật sẽ giúp bạn khai thác tối đa công năng của linh kiện:
Ưu điểm nổi bật:
- Tính thích ứng cao: Nhờ ren suốt chuẩn DIN 933, bulong có thể siết chặt các bản mã mỏng hoặc dày tùy ý mà không bị kẹt thân trơn.
- Năng lực tải ấn tượng: Size M14 cấp 8.8 đáp ứng tốt các kết cấu thép và máy móc nặng có tải trọng động lớn.
- Hiệu quả kinh tế: Với đơn giá 3,469 đ/cái, đây là giải pháp đầu tư bền vững cho vật tư đạt chuẩn cường độ cao.
Hạn chế cần lưu ý:
- Chiều dài giới hạn: Với 40mm, bulong chỉ phù hợp cho các mối nối ngắn. Nếu cần xuyên qua các dầm thép siêu dày, bạn nên chọn mã M14x80 hoặc dài hơn.
- Kháng ăn mòn hóa học: Bề mặt nhuộm đen nhúng dầu không phù hợp cho môi trường axit hoặc kiềm mạnh nếu không có lớp sơn phủ bảo vệ bên ngoài.
8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M14x40 trong cơ khí hạng nặng
Bulong M14x40 ren suốt là thành phần không thể thiếu trong nhiều hạng mục lắp ráp kỹ thuật:
- Cố định bệ máy công nghiệp: Sử dụng để bắt chặt các chân đế máy CNC, máy ép nhựa vào khung sàn thép, nơi cấu trúc ren suốt giúp lực siết được duy trì ổn định chống rung lắc.
- Thi công khớp nối bản mã dầm thép: Dùng để liên kết các tấm bản mã gia cường trong các khung dầm thép tiền chế có độ dày tổng cộng khoảng 20-30mm.
- Hệ thống đường ống áp lực: Ứng dụng trong việc siết mặt bích đường ống dẫn dầu hoặc hơi nước áp suất trung bình, nơi yêu cầu độ bền kéo 800 MPa để đảm bảo độ kín khít.
9. Đối chiếu thông số kỹ thuật: Bulong M14x40 và M12x40
Việc nâng cấp từ M12 lên M14 cho cùng chiều dài 40mm mang lại sự thay đổi vượt trội về hiệu năng cơ học:
| Tiêu chí đối chiếu | Bulong M14x40 (DIN 933) | Bulong M12x40 (DIN 933) |
|---|---|---|
| Đường kính danh nghĩa | 14 mm | 12 mm |
| Khả năng chịu kéo đứt | Cao hơn khoảng 35% | Thấp hơn |
| Cờ lê vặn tương ứng | 22 mm | 19 mm |
| Bước ren tiêu chuẩn | 2.0 mm | 1.75 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 8.8 mm | 7.5 mm |
| Độ ổn định mối ghép | Tối ưu cho máy nặng | Tốt cho chi tiết vừa |
Nhận định: Với các vị trí mối nối chịu tải trọng lớn hoặc rung động mạnh tần suất cao, M14x40 mang lại sự an tâm tuyệt đối hơn dòng M12.
10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong M14 đúng tiêu chuẩn an toàn
Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp bulong phát huy tối đa 800 MPa giới hạn bền kéo danh định:
Các bước thi công chuẩn:
- Bước 1: Vệ sinh lỗ lắp: Sử dụng vòi xịt khí nén làm sạch bụi bẩn và dầu thừa trong lỗ taro. Đảm bảo lỗ có kích thước đồng nhất để ren bulong đi qua trơn tru.
- Bước 2: Sử dụng phụ kiện: Luôn đi kèm Long đền phẳng M14 ở đầu mũ và Long đền vênh M14 ở phía đai ốc (nếu có) để triệt tiêu các tác động từ rung động cơ khí.
- Bước 3: Siết lực đúng ngưỡng: Sử dụng cờ lê hoặc máy siết lực có đầu khẩu size 22. Lực siết khuyến nghị cho M14 cấp 8.8 dao động từ 130-150 N.m để đảm bảo độ kẹp tối ưu mà không gây hư hại bước ren.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Định kỳ kiểm tra các đầu mũ bulong, nếu thấy lớp dầu bảo quản bị khô, hãy bôi thêm một lớp mỡ bò để ngăn chặn rỉ sét xâm nhập từ bên ngoài.
11. Cách kiểm tra Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
Để đảm bảo an toàn thi công, quý khách hàng nên phân biệt bulong chuẩn Mecsu qua các dấu hiệu thực tế sau:
- Dấu triện mũ sắc nét: Chữ số 8.8 và ký hiệu của nhà sản xuất trên đầu lục giác phải được dập nổi rõ ràng, không bị mờ nhòe hay lệch khuôn gia công.
- Bề mặt thép đen đồng nhất: Sản phẩm chính hãng có màu đen mờ đặc trưng từ quá trình nhuộm dầu nhiệt luyện, lớp dầu bảo quản phủ đều, không bị bong tróc như sơn xịt rẻ tiền.
- Độ trơn tru của ren: Thử vặn đai ốc M14 vào thân bulong, cảm giác xoay phải trơn tru từ đầu đến cuối, không bị khựng hay vấp do sai số bước ren.
12. Cập nhật báo giá Bulong M14x40 & Hệ thống cung ứng
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 3,469 đ / Cái (đã bao gồm thuế VAT)
Mecsu cung cấp giải pháp vật tư linh hoạt cho mọi nhu cầu công nghiệp: từ bán lẻ số lượng nhỏ cho sửa chữa máy đến bán sỉ số lượng lớn cho các nhà máy sản xuất linh kiện với mức chiết khấu cạnh tranh.
b. Lợi thế khi đặt hàng tại hệ thống Mecsu
- Chuẩn hóa kỹ thuật quốc tế: Cam kết hàng hóa đúng tiêu chuẩn DIN 933, cấp bền 8.8 thực tế được kiểm soát qua từng lô hàng.
- Kho hàng sẵn có tại TP.HCM: Luôn sẵn kho số lượng lớn mã M14x40, hỗ trợ giao hàng toàn quốc nhanh chóng cho các dự án cần vật tư gấp.
- Dịch vụ tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ tính toán tải trọng và tư vấn giải pháp vật tư thay thế phù hợp với yêu cầu bản vẽ của bạn.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M14x40
13.1. Về Thông số kỹ thuật & Tương thích
Bulong M14 ren suốt này dùng khóa size bao nhiêu để vặn?
Sản phẩm này tương thích hoàn hảo với cờ lê hoặc đầu tuýp size 22mm chuẩn quốc tế.
Tôi có thể dùng mã M14x40 này để thay thế cho loại ren lửng DIN 931 không?
Hoàn toàn có thể, nếu độ dày bản mã của bạn nhỏ hơn 40mm. Ưu điểm của ren suốt là bạn có thể siết chặt ở bất kỳ vị trí nào mà không lo bị kịch phần thân trơn.
Bulong này sử dụng bước ren bao nhiêu?
Sản phẩm sử dụng bước ren thô tiêu chuẩn 2.0mm, rất dễ dàng tìm kiếm các loại đai ốc (tán) tương ứng trên thị trường.
13.2. Về Độ bền & Môi trường sử dụng
Thép đen 8.8 có dùng được cho môi trường hóa chất không?
Không khuyến khích. Thép đen nhuộm dầu dễ bị ăn mòn mạnh trong môi trường axit hoặc kiềm. Bạn nên chuyển sang sử dụng Bulong Inox 304 hoặc 316 có sẵn tại Mecsu cho môi trường này.
Bulong M14x40 8.8 chịu được lực kéo tối đa bao nhiêu?
Với cấp bền 8.8, mỗi mm² diện tích tiết diện có thể chịu được lực kéo đứt 800 Newtons. Với size M14, lực kéo đứt danh định lên tới hơn 90kN (khoảng 9 tấn).
13.3. Về Dịch vụ mua hàng tại Mecsu
Mecsu có bán lẻ vài chục cái không hay chỉ bán theo hộp?
Có. Mecsu hỗ trợ khách hàng mua lẻ theo số lượng cụ thể để phục vụ việc bảo trì thiết bị hoặc làm các dự án cơ khí tự chế (DIY).
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ khách hàng trực tuyến tại Mecsu
Hãy để Mecsu đồng hành cùng quý khách hàng trong việc tìm kiếm giải pháp vật tư cơ khí chất lượng và tối ưu chi phí nhất.
Địa chỉ văn phòng & kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline tư vấn: 1800 8137
Hộp thư hỗ trợ: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn từ chuyên gia cơ khí
a. Tại sao nên chọn Ren suốt (DIN 933) cho các mối nối máy móc?
Trong lắp ráp cơ khí hiện đại, tính tiện dụng luôn được đặt lên hàng đầu. Việc sử dụng bulong M14x40 ren suốt giúp giảm thiểu sai sót khi tính toán độ dày bản mã. Ren chạy sát chân mũ cho phép bạn liên kết linh hoạt giữa các tấm thép mỏng và dày mà không lo bị kẹt thân trơn như dòng DIN 931. Điều này giúp đẩy nhanh tiến độ thi công lắp máy đáng kể.
b. Khuyên dùng từ kỹ thuật viên
“Khi lắp đặt các khớp nối dầm thép chịu tải trọng nặng, hãy chú ý đến momen xoắn của máy siết. Với bulong M14 cấp 8.8, việc siết quá lực có thể làm giãn bước ren dẫn đến mất preload sau một thời gian vận hành. Một chiếc cờ lê lực chuẩn sẽ là người bạn đồng hành tốt nhất để bảo vệ mối ghép của bạn.”
— Đội ngũ Kỹ thuật Mecsu Pro tư vấn.
c. Nguồn tham khảo hữu ích
Nội dung được tổng hợp từ các nguồn dữ liệu kỹ thuật đáng tin cậy:
- Hệ thống tra cứu chuẩn kỹ thuật DIN 933 quốc tế.
- Sổ tay thiết kế máy về cường độ vật liệu thép 8.8 và tính toán mối ghép bulong.
- Kết quả kiểm nghiệm cơ tính thực tế tại trung tâm kỹ thuật Mecsu Việt Nam.
Biên soạn nội dung: Team Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Cảm ơn quý khách đã tin tưởng và tham khảo thông tin sản phẩm tại Mecsu.
(Khám phá các chương trình ưu đãi độc quyền tại Mecsu.vn ngay hôm nay)
Lưu ý: Các thông số hình học có thể có sai số nhỏ tùy theo từng đợt nhập hàng thực tế từ nhà máy. Quý khách vui lòng kiểm tra kỹ với tư vấn viên trước khi hoàn tất đơn đặt hàng.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.