Mô tả sản phẩm
Phân tích kỹ thuật Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M14x50: Cấu trúc ren toàn thân và ứng dụng trong lắp ráp công nghiệp
Mục Lục Nội Dung
- 1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M14x50
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật Bulong M14x50 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm hình học và cấu trúc của Bulong lục giác M14x50
- 4. Ý nghĩa chỉ số cường độ 8.8 dập trên mũ Bulong
- 5. Đánh giá sức bền vật liệu và năng lực kháng tải của Bulong M14x50
- 6. Phân loại Bulong M14x50 theo tiêu chuẩn thân và hệ ren
- 7. Phân tích ưu thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M14 dài 50mm
- 8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M14x50 trong cơ khí và xây dựng
- 9. So sánh thông số kỹ thuật: Bulong M14x50 và M12x50
- 10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong M14 đúng tiêu chuẩn
- 11. Cách kiểm tra Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
- 12. Cập nhật báo giá Bulong M14x50 & Hệ thống cung ứng
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M14x50
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn từ chuyên gia cơ khí
1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M14x50 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M14x50 là dòng linh kiện kẹp chặt được tin dùng trong các hệ thống cơ khí yêu cầu độ bền kéo ổn định và tính linh hoạt cao. Với kích thước đường kính 14mm và chiều dài 50mm, sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933 với thiết kế ren suốt (full thread), cho phép đai ốc bám dọc toàn bộ thân bulong. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thi công tại các vị trí cần lực siết kẹp trên các bản mã có độ dày khác nhau.
Sản phẩm được chế tác từ thép Carbon cường độ cao, trải qua công đoạn tôi luyện nhiệt để đạt cấp bền 8.8 danh định. Bề mặt được xử lý mạ đen (nhuộm dầu) không chỉ tạo nên lớp màng bảo vệ chống oxy hóa nhẹ mà còn giúp sản phẩm hoạt động bền bỉ trong môi trường máy móc thường xuyên có dầu mỡ công nghiệp. Đây là giải pháp liên kết tối ưu cho các khung dầm thép và bộ phận chuyển động của máy công trình.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M14x50 Mecsu Pro
d: Đường kính thân ren danh nghĩa (M14)
l: Chiều dài tổng thể thân bulong (50mm)
b: Chiều dài đoạn có ren (Ren suốt toàn thân)
s: Kích thước lục giác ngoài sử dụng cờ lê (22mm)
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã định danh (SKU) | 0060430 |
| Ký hiệu MPN | B01M1401050TD10 |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Ren suốt) |
| Kích thước ren (d) | M14 |
| Bước ren tiêu chuẩn | 2.0 mm (Hệ ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 50 mm |
| Độ dày đầu mũ (k) | 8.8 mm |
| Kích cỡ cờ lê vặn (s) | 22 mm |
| Kiểu dáng mũ bulong | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Thành phần cấu tạo | Thép Carbon 8.8 |
| Lớp phủ bảo vệ | Mạ đen (Nhuộm dầu) |
| Nguồn gốc sản xuất | Trung Quốc |
3. Đặc điểm hình học và cấu trúc của Bulong lục giác M14x50
Sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 M14x50 được gia công với độ chính xác cơ khí cao, đảm bảo khả năng phối hợp hoàn hảo với các chi tiết máy:
- Mũ lục giác ngoài (Size 22mm): Đầu bulong được tạo hình lục giác đều với chiều cao 8.8mm, tương thích với các loại cờ lê hoặc đầu tuýp size 22. Kích thước lớn giúp tăng bề mặt tiếp xúc, cho phép truyền lực siết mạnh mẽ mà không gây trượt hay mòn các cạnh lục giác khi lắp đặt máy móc hạng nặng.
- Thân bulong ren suốt (DIN 933): Với tổng chiều dài 50mm, phần ren được cán kéo toàn bộ từ chân mũ tới cuối thân. Cấu trúc ren suốt giúp loại bỏ các hạn chế về khoảng cách lắp đặt, đặc biệt hữu dụng khi cần siết kẹp các chi tiết mỏng hoặc sử dụng trong các lỗ ren âm có độ sâu lớn.
4. Ý nghĩa chỉ số cường độ 8.8 dập trên mũ Bulong
Các thông số 8.8 dập nổi trên đỉnh đầu bulong là chỉ số quan trọng phản ánh năng lực kỹ thuật của vật liệu:
- Ký số 8: Đại diện cho giới hạn bền kéo tối thiểu là 800 N/mm². Điều này cho biết bulong có khả năng chịu đựng tải trọng kéo vô cùng lớn trước khi bị đứt gãy hoàn toàn.
- Ký số .8: Biểu thị giới hạn chảy bằng 80% giới hạn bền kéo (tương đương 640 N/mm²). Đây là ngưỡng tải trọng an toàn mà bulong có thể phục hồi về trạng thái ban đầu sau khi thôi tác động lực, đảm bảo mối nối không bị biến dạng vĩnh viễn dẫn đến lỏng lẻo.
5. Đánh giá sức bền vật liệu và năng lực kháng tải của Bulong 8.8 M14x50
Với đường kính M14, bulong này mang lại diện tích tiết diện lớn hơn đáng kể so với các dòng M10 hay M12, từ đó cung cấp năng lực kháng cắt và kháng uốn vượt trội. Quy trình nhiệt luyện đồng nhất giúp thép đạt được sự cân bằng giữa độ cứng bề mặt và độ dẻo dai bên trong, ngăn ngừa các hiện tượng gãy giòn dưới áp lực cao.
Sử dụng bước ren thô 2.0mm giúp phân bổ lực siết kẹp đều khắp các vòng ren, tăng cường khả năng chống tuôn ren khi hệ thống phải làm việc dưới cường độ rung lắc mạnh. Trong các kết cấu thép nhà xưởng hoặc khung gầm xe tải, bulong M14x50 đóng vai trò như một chốt chặn an toàn, duy trì tính ổn định liên tục cho toàn bộ hệ thống cơ khí.
6. Phân loại Bulong M14x50 theo tiêu chuẩn thân và hệ ren
Tùy vào đặc thù bản vẽ kỹ thuật mà quý khách có thể lựa chọn các phân loại sau:
Phân loại theo tiêu chuẩn thiết kế:
- DIN 933 (Sản phẩm hiện tại): Thiết kế ren suốt toàn thân. Ưu điểm là linh hoạt, dễ lắp đặt cho các mối nối xuyên thấu hoặc lỗ ren có sẵn.
- DIN 931: Thiết kế ren lửng. Phần thân sát mũ không có ren, giúp chịu lực cắt ngang tốt hơn cho các liên kết bản mã cố định.
Phân loại theo hệ bước ren:
- Ren thô (Bước 2.0mm): Là hệ ren tiêu chuẩn quốc tế cho size M14, phổ biến nhất nhờ khả năng lắp ráp nhanh và chịu lực ổn định.
- Ren mịn: Bước ren nhỏ hơn, thường dùng trong các chi tiết máy cần độ kín khít cao hoặc tinh chỉnh lực siết với độ phân giải nhỏ.
7. Phân tích ưu thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M14 dài 50mm
Sản phẩm M14x50 có những đặc điểm riêng cần lưu ý để phát huy tối đa hiệu quả:
Lợi thế cạnh tranh:
- Sức chịu tải mạnh mẽ: Đường kính 14mm kết hợp thép 8.8 cho phép xử lý các liên kết chịu trọng tải hàng tấn.
- Thiết kế đa năng: Ren suốt chiều dài 50mm phù hợp cho rất nhiều độ dày vật liệu khác nhau.
- Giá thành hợp lý: Với mức giá chỉ 4,430 đ/cái, đây là phương án kinh tế cho vật tư cường độ cao đạt chuẩn.
Hạn chế cần quan tâm:
- Khả năng chịu cắt: So với dòng ren lửng, dòng ren suốt có tiết diện thực tế tại phần ren thấp hơn một chút, nên cần tính toán kỹ khi dùng ở vị trí chịu lực xé ngang cực đại.
- Yêu cầu bảo dưỡng: Lớp nhuộm đen dễ bị gỉ sét nếu tiếp xúc trực tiếp với nước mưa hoặc hóa chất ăn mòn trong thời gian dài mà không có lớp bảo vệ phụ trợ.
8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M14x50 trong cơ khí và xây dựng
Bulong M14x50 mạ đen thường xuất hiện trong các hạng mục lắp ráp kỹ thuật đòi hỏi sự kiên cố:
- Chế tạo máy móc công nghiệp: Sử dụng để lắp ghép các cụm chi tiết máy ép, máy nghiền hoặc các băng tải nặng trong nhà máy sản xuất.
- Lắp đặt kết cấu thép: Dùng trong việc liên kết các chân đế cột thép, giằng mái hoặc các tấm bản mã liên kết dầm trong xây dựng tiền chế.
- Sửa chữa cơ khí ô tô: Ứng dụng phổ biến trong việc thay thế bulong khung gầm, hệ thống treo hoặc các bộ phận liên kết trên xe tải và máy công trình lớn.
9. So sánh thông số kỹ thuật: Bulong M14x50 và M12x50
Nâng cấp từ size M12 lên M14 cùng chiều dài 50mm mang lại sự khác biệt đáng kể về thông số cơ khí:
| Đặc tính đối chiếu | Bulong M14x50 (DIN 933) | Bulong M12x50 (DIN 933) |
|---|---|---|
| Đường kính thân danh nghĩa | 14 mm | 12 mm |
| Sức bền kéo tối đa | Vượt trội hơn khoảng 35% | Trung bình |
| Kích thước cờ lê sử dụng | 22 mm | 19 mm |
| Bước ren tiêu chuẩn | 2.0 mm | 1.75 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 8.8 mm | 7.5 mm |
| Ứng dụng khuyến nghị | Máy nặng, xe tải lớn | Máy vừa, khung thép dân dụng |
Đánh giá: Nếu dự án của bạn đòi hỏi sự cứng cáp và an toàn cao hơn cho cùng một không gian lắp đặt dài 50mm, M14 là sự lựa chọn nâng cấp cực kỳ đáng giá.
10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong M14 đúng tiêu chuẩn
Thi công đúng phương pháp giúp đảm bảo tối đa hiệu suất chịu tải của bulong 8.8:
Các bước lắp ráp chi tiết:
- Bước 1: Khoan lỗ chờ: Nên sử dụng mũi khoan đường kính khoảng 14.5mm đến 15mm. Hãy vệ sinh sạch bavia và bụi kim loại trong lỗ khoan để bulong đi xuyên qua trơn tru nhất.
- Bước 2: Kết hợp phụ kiện: Luôn sử dụng kèm Long đền phẳng M14 để bảo vệ bề mặt chi tiết máy. Sử dụng thêm Long đền vênh M14 hoặc Đai ốc khóa nếu vị trí lắp đặt có sự rung động mạnh.
- Bước 3: Kiểm soát mô-men siết: Sử dụng cờ lê hoặc tuýp size 22. Lực siết khuyến nghị cho M14 cấp 8.8 dao động từ 130-140 N.m để đạt được lực căng thép lý tưởng mà không làm hỏng ren.
Lưu ý trong vận hành:
- Sau một thời gian vận hành máy (khoảng 100-200 giờ đầu), nên kiểm tra lại lực siết của các bulong khung gầm để đảm bảo chúng không bị nới lỏng do hiện tượng mỏi thép ban đầu.
11. Cách kiểm tra Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
Để tránh mua phải hàng kém chất lượng, khách hàng nên lưu ý các dấu hiệu nhận diện hàng chuẩn Mecsu:
- Ký hiệu trên mũ: Chữ số 8.8 và logo nhà sản xuất phải được dập chìm hoặc nổi rõ nét, không bị nhòe hay sứt mẻ các cạnh lục giác.
- Màu sắc bề mặt: Lớp nhuộm đen phải đồng nhất, màu đen xám mờ đặc trưng của quá trình nhiệt luyện, không có mùi hắc khó chịu và không dễ bị bong tróc như sơn phủ thông thường.
- Độ trơn của ren: Thử vặn bằng tay đai ốc M14 vào thân bulong 50mm, bước ren phải mượt, không bị khựng hoặc có cảm giác quá lỏng lẻo.
12. Cập nhật báo giá Bulong M14x50 & Hệ thống cung ứng
a. Đơn giá tham khảo tại Mecsu: 4,430 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Mecsu cung cấp giải pháp vật tư linh hoạt cho mọi nhu cầu: từ bán lẻ số lượng ít cho sửa chữa nhỏ lẻ đến cung ứng số lượng lớn theo lô cho các nhà máy sản xuất với chiết khấu hấp dẫn.
b. Lợi ích khi chọn mua hàng tại Mecsu
- Đảm bảo kỹ thuật: Sản phẩm đúng tiêu chuẩn DIN 933, cam kết đúng cấp bền 8.8 qua các khâu kiểm định nghiêm ngặt.
- Kho hàng sẵn có: Luôn dự trữ số lượng lớn mã M14x50, sẵn sàng đáp ứng tiến độ giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Tư vấn tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ giải đáp mọi thắc mắc về tải trọng, bước ren và giải pháp thay thế tối ưu nhất cho khách hàng.
XEM THÊM CÁC LOẠI BULONG CHẤT LƯỢNG CAO KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M14x50
13.1. Về Kỹ thuật & Tương thích
Bulong M14x50 này sử dụng đầu khẩu bao nhiêu để vặn?
Bạn cần sử dụng đầu khẩu hoặc cờ lê size 22mm để thao tác chuẩn xác với loại bulong này.
Thiết kế ren suốt có điểm gì khác biệt so với ren lửng?
Ren suốt cho phép đai ốc di chuyển dọc toàn bộ 50mm của thân, giúp bạn dễ dàng lắp đặt cho cả vật liệu mỏng lẫn vật liệu dày mà không lo bị kẹt thân trơn.
Bước ren của bulong này là bao nhiêu?
Sản phẩm sử dụng hệ ren thô tiêu chuẩn với bước ren 2.0 mm.
13.2. Về Độ bền & Môi trường
Lớp mạ đen có chống được gỉ sét trong môi trường ẩm ướt không?
Lớp nhuộm đen chỉ có khả năng chống oxy hóa nhẹ và hoạt động tốt nhất trong môi trường khô ráo hoặc có dầu. Nếu dùng ngoài trời, bạn nên bảo vệ thêm bằng mỡ hoặc sơn phủ.
Tại sao nên chọn cấp bền 8.8 thay vì 4.8 hay 5.6?
Cấp bền 8.8 có khả năng chịu lực kéo gấp đôi so với các dòng thông thường, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các vị trí trọng yếu của máy móc và kết cấu thép.
13.3. Về Chính sách bán hàng
Mecsu có cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng cho lô hàng này không?
Có. Mecsu cam kết hàng hóa đạt chuẩn DIN và luôn sẵn sàng hỗ trợ các giấy tờ kỹ thuật cần thiết cho khách hàng dự án.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ khách hàng trực tuyến tại Mecsu
Mecsu luôn sẵn sàng trở thành đối tác tin cậy cung cấp vật tư công nghiệp chất lượng cao cho quý khách.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn từ chuyên gia cơ khí
a. Lưu ý về việc lựa chọn đường kính lỗ khoan cho M14
Nhiều người có thói quen khoan lỗ vừa khít 14mm, tuy nhiên điều này dễ dẫn đến kẹt ren hoặc khó lắp đặt nếu có sai lệch nhỏ về tâm. Lời khuyên từ chuyên gia là nên sử dụng lỗ khoan 15mm cho các kết cấu thông thường để đảm bảo việc lắp ráp nhanh chóng và không làm trầy xước lớp mạ bảo vệ của bulong.
b. Khuyến nghị thi công an toàn
“Khi siết bulong M14x50 cường độ cao, hãy đảm bảo rằng đai ốc và long đền cũng phải đạt cấp bền tương đương (8.0 hoặc cao hơn). Sử dụng phụ kiện cấp bền thấp sẽ tạo ra điểm yếu nhất trong mối liên kết, dẫn đến nguy cơ tuôn ren đai ốc khi chịu tải kéo mạnh.”
— Đội ngũ tư vấn kỹ thuật Mecsu Pro chia sẻ.
c. Tài liệu tham khảo
Thông tin được tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật uy tín:
- Dữ liệu tiêu chuẩn DIN 933 quốc tế.
- Bảng tra cứu lực siết tiêu chuẩn cho bulong hệ Met cấp bền 8.8.
- Quy trình kiểm tra chất lượng vật tư cơ khí tại Mecsu Lab.
Biên soạn nội dung: Team Content Kỹ Thuật Mecsu
Cảm ơn quý khách đã tin dùng sản phẩm và dịch vụ của Mecsu.
(Khám phá các giải pháp vật tư và chương trình khuyến mãi tại Mecsu.vn)
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi nhẹ theo từng lô hàng sản xuất thực tế. Quý khách nên kiểm tra lại với chuyên viên tư vấn trước khi xác nhận đơn đặt hàng.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.