Mô tả sản phẩm
Đánh giá chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M14x80: Tải trọng cao, Siêu bền từ A-Z
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M14x80
- 2. Bảng thông số kỹ thuật Bulong M14x80 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M14x80
- 4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong
- 5. Phân tích sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M14x80
- 6. Phân biệt Bulong M14x80 theo tiêu chuẩn ren và thân
- 7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M14 dài 80mm
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong M14x80 trong công nghiệp
- 9. So sánh kỹ thuật: Bulong M14x80 và M12x80
- 10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M14 đúng kỹ thuật
- 11. Cách phân biệt Bulong 8.8 thật và giả
- 12. Cập nhật giá bán Bulong M14x80 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M14x80
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M14x80 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M14x80 là đại diện tiêu biểu cho dòng vật tư liên kết hạng nặng (Heavy Duty). Với kích thước đường kính 14mm và chiều dài thân 80mm, sản phẩm này được sinh ra để gánh vác những tải trọng lớn trong các kết cấu thép nhà xưởng, máy móc công nghiệp và cầu đường. Được tôi luyện từ thép cacbon chất lượng cao theo quy trình kiểm soát nghiêm ngặt, bulong đạt cấp bền 8.8, mang lại khả năng chịu lực kéo và lực cắt vượt trội hơn hẳn so với các dòng M10 hay M12.
Bề mặt bulong được bảo vệ bởi lớp oxy hóa đen (Black Oxide) và phủ dầu, giúp chống lại sự ăn mòn trong quá trình vận chuyển và lưu kho, đồng thời tạo nên vẻ ngoài cứng cáp, chuyên nghiệp. Đặc biệt, việc tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933 đồng nghĩa với việc toàn bộ 80mm chiều dài thân được tiện ren. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa, cho phép người dùng lắp đai ốc ở bất kỳ vị trí nào trên thân bulong, cực kỳ tiện lợi cho việc điều chỉnh khoảng cách hoặc kẹp chặt các chi tiết có độ dày lớn.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M14x80 Mecsu Pro
d: Đường kính ren (M14)
l: Chiều dài thân (80mm)
k: Chiều cao mũ
s: Kích thước cờ lê
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0054051 |
| Mã MPN | B01M1401080TD10 |
| Thương hiệu | Mecsu Pro |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Đường kính ren (d) | M14 |
| Bước ren (P) | 2.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài thân (l) | 80 mm |
| Độ dày mũ (k) | 8.8 mm |
| Kích thước khóa (s) | 22 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp độ bền | 8.8 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M14x80
Bulong Thép Đen 8.8 M14x80 sở hữu cấu tạo to bản và chắc chắn, đặc trưng của phân khúc bulong lớn:
- Đầu bulong (Mũ lục giác): Được dập hình khối lục giác đều lớn, sử dụng cờ lê size 22mm để thao tác. Phần mũ dày tới 8.8mm, tạo ra một bệ đỡ cực kỳ vững chắc, giúp chịu được mô-men xoắn siết rất lớn (trên 130 Nm) mà không lo bị tòe đầu hay trượt giác.
- Thân bulong (Cán ren): Hình trụ tròn có đường kính 14mm và chiều dài 80mm. Ren M14 bước 2.0mm được tiện chạy dọc suốt chiều dài thân (ren suốt). Thiết kế này cho phép bulong liên kết các chi tiết có tổng độ dày khoảng 60-65mm (sau khi trừ không gian cho đai ốc, long đền và phần ren dư an toàn).
4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong
Ký hiệu “8.8” dập nổi trên đầu bulong M14x80 không chỉ là mã số mà là cam kết về chất lượng thép chịu lực:
- Số 8 đầu tiên (Tensile Strength): Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu là 800 MPa (N/mm²). Điều này có nghĩa là bulong M14 này có thể chịu được một lực kéo dọc trục khổng lồ (tương đương khoảng hơn 9 tấn lực) trước khi bị đứt.
- Số .8 thứ hai (Yield Strength): Đại diện cho giới hạn chảy, được tính bằng 80% của giới hạn bền (800 x 0.8 = 640 MPa). Đây là ngưỡng ứng suất tối đa mà bulong chịu được để vẫn giữ được tính đàn hồi, không bị biến dạng vĩnh viễn làm lỏng mối ghép.
5. Phân tích sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M14x80
Bulong M14x80 là một “gã khổng lồ” thực thụ trong các dòng bulong thông dụng. Với diện tích tiết diện chịu lực khoảng 115mm², nó có khả năng chịu lực kéo và lực cắt vượt trội hoàn toàn so với các size M10 hay M12.
Sự kết hợp giữa đường kính lớn 14mm và chiều dài 80mm tạo nên một tỷ lệ kích thước cân đối (L/D = 5.7), giúp bulong duy trì độ cứng vững (stiffness) cực tốt. Bulong rất khó bị cong vênh ngay cả khi chịu lực cắt ngang (shear force) lớn hoặc va đập mạnh. Điều này làm cho M14x80 trở thành lựa chọn ưu tiên cho các chân đế máy móc hạng nặng, dầm cầu trục, hoặc các kết cấu thép chịu tải trọng động lớn.
6. Phân biệt Bulong M14x80 theo tiêu chuẩn ren và thân
Khi tìm mua bulong M14 dài 80mm, bạn cần lưu ý các biến thể sau để chọn đúng sản phẩm:
Phân loại theo kiểu thân:
- DIN 933 (Ren suốt): Loại sản phẩm Mecsu đang cung cấp. Ren phủ kín 80mm thân. Ưu điểm: Tính đa dụng cao, phù hợp cho mọi độ dày vật liệu, có thể dùng làm vít đẩy hoặc vít cấy dài.
- DIN 931 (Ren lửng): Có một đoạn thân trơn khoảng 30-35mm gần đầu mũ. Loại này chịu lực cắt tại phần thân trơn tốt hơn một chút nhưng kém linh hoạt khi lắp đặt cho các tấm mỏng hoặc cần vặn ốc sát đầu.
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (2.0mm): Chuẩn phổ thông nhất cho M14, dễ dàng tìm mua và thay thế đai ốc.
- Ren mịn (1.5mm): Thường dùng trong ngành ô tô, thủy lực hoặc các chi tiết máy chính xác để tăng độ kín khít và chống tự tháo.
7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M14 dài 80mm
Đánh giá khách quan giúp bạn tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật tư:
Ưu điểm:
- Chịu tải trọng cực lớn: Đường kính M14 và cấp bền 8.8 mang lại sự vững chãi cho các kết cấu quan trọng nhất.
- Chiều dài đa dụng: 80mm là kích thước phổ biến cho việc lắp ráp mặt bích đường ống lớn và các chân máy đúc dày.
- Giá thành hấp dẫn: Với mức giá 6,090 đ/cái, đây là khoản đầu tư hợp lý cho sự an toàn của công trình.
Nhược điểm:
- Chống gỉ hạn chế: Lớp nhuộm đen chỉ bảo vệ cơ bản trong kho. Nếu dùng ngoài trời mưa nắng, cần sơn phủ thêm hoặc bôi mỡ.
- Nặng nề: Trọng lượng bản thân bulong lớn, cần tính toán nếu dùng số lượng nhiều cho các kết cấu nhạy cảm về khối lượng.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong M14x80 trong công nghiệp
Bulong M14x80 thường được tìm thấy ở những vị trí chịu lực quan trọng và đòi hỏi độ an toàn cao:
- Lắp ráp Mặt Bích Đường Ống Lớn: Sử dụng để ép chặt các mặt bích đường ống nước, hơi, xăng dầu cỡ lớn (DN150 trở lên). Chiều dài 80mm phù hợp để xuyên qua hai mặt bích dày và gioăng đệm.
- Cố định Chân Máy Hạng Nặng: Dùng để bắt chân đế các động cơ điện công suất lớn, máy nén khí trục vít xuống khung bệ máy. Ren suốt giúp việc siết chặt trở nên dễ dàng dù độ dày chân đế thay đổi.
- Kết cấu Thép & Cầu trục: Liên kết các dầm thép I, H hoặc bản mã dày trong nhà tiền chế, dầm cầu trục. M14x80 cung cấp lực kẹp đủ lớn để giữ vững kết cấu dưới tải trọng động.
9. So sánh kỹ thuật: Bulong M14x80 và M12x80
Cùng chiều dài 80mm, việc nâng cấp từ M12 lên M14 mang lại sự gia tăng đáng kể về khả năng chịu tải.
| Tiêu chí so sánh | Bulong M14x80 | Bulong M12x80 |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 14 mm | 12 mm |
| Diện tích chịu lực | ~115 mm² | ~84.3 mm² |
| Khả năng chịu tải | Cao hơn gấp ~1.36 lần | Thấp hơn |
| Cờ lê sử dụng | 22 mm | 19 mm |
| Lỗ khoan yêu cầu | 15 mm | 13 mm |
| Lực siết khuyến nghị | 120 – 135 N.m | 75 – 85 N.m |
Kết luận: Nếu kết cấu chịu lực chính, áp lực cao hoặc tải trọng động lớn, M14x80 là lựa chọn bắt buộc. M12x80 phù hợp hơn cho các chi tiết phụ trợ hoặc tải trọng trung bình.
10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M14 đúng kỹ thuật
Để khai thác tối đa sức mạnh của bulong M14, quy trình lắp đặt cần được thực hiện chuẩn xác:
Các bước lắp đặt:
- Bước 1: Chuẩn bị: Khoan lỗ có đường kính 15mm (hoặc 15.5mm nếu cần khít). Làm sạch ba-via và bụi bẩn quanh lỗ khoan.
- Bước 2: Lắp đặt: Xỏ bulong qua lỗ. Khuyến nghị dùng Long đền phẳng M14 dày ở cả hai đầu để phân tán lực ép khổng lồ, và Long đền vênh M14 để chống tự tháo lỏng do rung động.
- Bước 3: Siết lực: Dùng cờ lê 22mm hoặc cần siết lực (torque wrench). Lực siết tiêu chuẩn cho M14 cấp bền 8.8 là khoảng 120-135 N.m. Đảm bảo siết đủ lực để bulong phát huy tác dụng kẹp chặt.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Với bulong lớn M14, nên bôi một lớp mỡ bò mỏng lên phần ren trước khi lắp đai ốc để giảm ma sát và chống kẹt ren (galling), đặc biệt khi siết với lực lớn.
11. Cách phân biệt Bulong 8.8 thật và giả
Chất lượng bulong quyết định sự an toàn của công trình. Hãy kiểm tra các dấu hiệu sau:
- Dấu dập trên mũ: Ký hiệu “8.8” phải sắc nét, độ sâu đồng đều, font chữ rõ ràng. Hàng giả thường có nét dập mờ hoặc nhòe.
- Trọng lượng & Cảm giác: Bulong M14x80 cầm rất nặng tay và đầm. Tiếng kêu khi va chạm nghe đanh chắc.
- Chất lượng ren: Ren M14 bước 2.0 phải đều đặn, sáng, đỉnh ren không bị dập nát. Vặn đai ốc vào phải trơn tru.
12. Cập nhật giá bán Bulong M14x80 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán tốt nhất tại Mecsu: 6,090 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Đây là mức giá bán lẻ niêm yết. Khách hàng doanh nghiệp, nhà máy hoặc đại lý mua số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh để nhận báo giá sỉ với mức chiết khấu hấp dẫn.
b. Lợi ích khi mua hàng tại Mecsu
- Chất lượng đảm bảo: Hàng hóa đúng chuẩn DIN 933, bao test cấp bền 8.8.
- Tồn kho lớn: Luôn có sẵn số lượng lớn tại kho TP.HCM, đáp ứng nhanh chóng mọi đơn hàng.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn chọn sản phẩm, tính toán lực siết miễn phí.
XEM BÁO GIÁ SỈ BULONG M14x80 TẠI ĐÂY
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M14x80
13.1. Về Kỹ thuật & Ứng dụng
Tôi cần dùng mũi khoan nào để taro ren M14x2.0?
Để taro ren M14 bước chuẩn 2.0mm, bạn cần khoan lỗ mồi bằng mũi khoan 12.0mm.
Bulong M14 này dùng khóa (cờ lê) bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn DIN 933 phổ biến, size khóa cho M14 là 22mm. (Lưu ý: Một số tiêu chuẩn ISO mới có thể dùng khóa 21mm, nhưng Mecsu cung cấp chuẩn 22mm thông dụng tại Việt Nam).
Bulong M14x80 chịu lực cắt được bao nhiêu?
Lực cắt phá hủy của M14 8.8 có thể lên tới khoảng 6-7 tấn lực (tùy điều kiện). Đây là con số rất lớn, phù hợp cho các chốt trục chịu tải nặng.
13.2. Về Vật liệu & Bảo quản
Bulong đen 8.8 có hàn được không?
Không khuyến khích. Thép 8.8 là thép cacbon trung bình đã qua nhiệt luyện. Việc hàn sẽ làm thay đổi cấu trúc kim loại, gây giòn và nứt gãy tại vùng ảnh hưởng nhiệt.
Bulong này có lắp cho mặt bích đường ống nước sạch được không?
Không nên. Bulong đen có dầu và dễ gỉ, sẽ gây ô nhiễm nước. Nên dùng Bulong Inox 304 M14x80 hoặc Bulong mạ kẽm nhúng nóng cho ứng dụng này.
13.3. Về Mua hàng
Mecsu có bán kèm tắc kê nở đạn cho size này không?
Có. Chúng tôi cung cấp đầy đủ phụ kiện như tắc kê đạn (nở đóng) M14, long đền, đai ốc M14 để quý khách tiện thi công.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn giải pháp vật tư tối ưu nhất cho công trình của bạn.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
a. Vấn đề lực siết và độ an toàn
Với bulong M14, lực siết yêu cầu là rất lớn (trên 130Nm). Việc siết bằng tay với cờ lê thường có thể không đạt đủ lực yêu cầu, dẫn đến lỏng mối ghép. Chuyên gia khuyên dùng cờ lê lực hoặc súng bắn ốc khí nén có kiểm soát mô-men xoắn để đảm bảo an toàn.
b. Khuyến cáo lắp đặt
“Khi lắp mặt bích đường ống lớn với bulong M14, hãy siết đối xứng (hình sao) và chia làm nhiều bước lực (50% -> 80% -> 100%). Điều này giúp gioăng làm kín đều và tránh làm vênh mặt bích, ngăn rò rỉ áp suất cao.”
— Chuyên gia Kỹ thuật Mecsu Pro.
c. Nguồn tham khảo
Bài viết được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chuẩn xác.
- Tiêu chuẩn kích thước DIN 933.
- Bảng tra lực siết và tải trọng bulong M14 8.8.
- Dữ liệu thực tế từ kho hàng Mecsu.
Biên soạn: Team Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Chúng tôi hy vọng mang lại thông tin hữu ích cho công việc của bạn.
(Truy cập Mecsu.vn để nhận các chương trình khuyến mãi mới nhất)
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi nhỏ tùy theo lô hàng nhập khẩu. Vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh để có thông tin chính xác nhất.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.