Mô tả sản phẩm
Đánh giá chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M14x100: Kết cấu vững chắc, Tải trọng cao
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M14x100
- 2. Bảng thông số kỹ thuật Bulong M14x100 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M14x100
- 4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong
- 5. Phân tích sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M14x100
- 6. Phân biệt Bulong M14x100 theo tiêu chuẩn ren và thân
- 7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M14 dài 100mm
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong M14x100 trong công nghiệp
- 9. So sánh kỹ thuật: Bulong M14x100 và M12x100
- 10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M14 đúng kỹ thuật
- 11. Cách phân biệt Bulong 8.8 thật và giả
- 12. Cập nhật giá bán Bulong M14x100 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M14x100
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M14x100 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M14x100 là một trong những sản phẩm chủ lực thuộc dòng bulong liên kết hạng nặng (Heavy Duty Bolt). Sở hữu kích thước đường kính 14mm cùng chiều dài thân lên tới 100mm, sản phẩm này được sinh ra để giải quyết các bài toán kết nối xuyên qua những khối vật liệu dày, các dầm chịu lực lớn hoặc ghép nối nhiều lớp chi tiết máy phức tạp. Được chế tạo từ thép cacbon chất lượng cao và trải qua quy trình tôi luyện nhiệt nghiêm ngặt, bulong đạt cấp bền 8.8, đảm bảo khả năng chịu tải trọng kéo và cắt vượt trội.
Bề mặt của bulong được bảo vệ bởi lớp oxy hóa đen (Black Oxide) kết hợp với lớp dầu chống gỉ, giúp sản phẩm bền bỉ trong quá trình vận chuyển và lưu kho, đồng thời mang lại vẻ ngoài cứng cáp, chuyên nghiệp. Điểm đặc biệt của mã sản phẩm này là tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933, nghĩa là ren được tiện suốt chiều dài 100mm. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa, cho phép người dùng lắp đai ốc ở bất kỳ vị trí nào trên thân bulong, cực kỳ tiện lợi cho việc điều chỉnh khoảng cách hoặc kẹp chặt các chi tiết có độ dày biến thiên.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M14x100 Mecsu Pro
d: Đường kính ren (M14)
l: Chiều dài thân (100mm)
k: Chiều cao mũ
s: Kích thước cờ lê
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060197 |
| Mã MPN | B01M1401100TD10 |
| Thương hiệu | Mecsu Pro |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Đường kính ren (d) | M14 |
| Bước ren (P) | 2.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài thân (l) | 100 mm |
| Độ dày mũ (k) | 8.8 mm |
| Kích thước khóa (s) | 22 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp độ bền | 8.8 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M14x100
Bulong Thép Đen 8.8 M14x100 có cấu tạo to lớn và vững chãi, đặc trưng của phân khúc bulong chịu lực cao:
- Đầu bulong (Mũ lục giác): Được dập hình lục giác đều lớn, sử dụng cờ lê size 22mm để thao tác. Phần mũ dày tới 8.8mm, tạo ra một bệ đỡ cực kỳ vững chắc, giúp chịu được mô-men xoắn siết rất lớn (trên 130 Nm) mà không lo bị tòe đầu hay trượt giác.
- Thân bulong (Cán ren): Hình trụ tròn có đường kính 14mm và chiều dài lên tới 100mm. Ren M14 bước 2.0mm được tiện chạy dọc suốt chiều dài thân (ren suốt). Thiết kế này cho phép bulong liên kết các chi tiết có tổng độ dày lên tới 80-85mm (sau khi trừ không gian cho đai ốc, long đền và phần ren dư an toàn).
4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong
Ký hiệu “8.8” dập nổi trên đầu bulong M14x100 là thông số kỹ thuật quan trọng khẳng định chất lượng thép:
- Số 8 đầu tiên (Tensile Strength): Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu là 800 MPa (N/mm²). Điều này có nghĩa là bulong M14 này có thể chịu được một lực kéo dọc trục khổng lồ (tương đương khoảng hơn 9 tấn lực) trước khi bị đứt.
- Số .8 thứ hai (Yield Strength): Đại diện cho giới hạn chảy, được tính bằng 80% của giới hạn bền (800 x 0.8 = 640 MPa). Đây là ngưỡng ứng suất tối đa mà bulong chịu được để vẫn giữ được tính đàn hồi, không bị biến dạng vĩnh viễn (giãn dài) làm lỏng mối ghép.
5. Phân tích sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M14x100
Bulong M14x100 là một “người khổng lồ” thực thụ trong các dòng bulong thông dụng. Với diện tích tiết diện chịu lực khoảng 115mm², nó có khả năng chịu lực kéo và lực cắt vượt trội hoàn toàn so với các size M10 hay M12.
Sự kết hợp giữa đường kính lớn 14mm và chiều dài 100mm tạo nên một tỷ lệ kích thước cân đối (L/D ≈ 7.1), giúp bulong duy trì độ cứng vững (stiffness) cực tốt. Bulong rất khó bị cong vênh ngay cả khi chịu lực cắt ngang (shear force) lớn hoặc va đập mạnh. Điều này làm cho M14x100 trở thành lựa chọn ưu tiên cho các chân đế máy móc hạng nặng, dầm cầu trục, hoặc các kết cấu thép chịu tải trọng động lớn.
6. Phân biệt Bulong M14x100 theo tiêu chuẩn ren và thân
Khi tìm mua bulong M14 dài 100mm, bạn cần lưu ý các biến thể sau để chọn đúng sản phẩm:
Phân loại theo kiểu thân:
- DIN 933 (Ren suốt): Loại sản phẩm Mecsu đang cung cấp. Ren phủ kín 100mm thân. Ưu điểm: Tính đa dụng cao, phù hợp cho mọi độ dày vật liệu, có thể dùng làm vít đẩy hoặc vít cấy dài.
- DIN 931 (Ren lửng): Thường gặp ở các bulong dài. Có một đoạn thân trơn khoảng 30-35mm gần đầu mũ. Loại này chịu lực cắt tại phần thân trơn tốt hơn một chút nhưng kém linh hoạt khi lắp đặt cho các tấm mỏng hoặc cần vặn ốc sát đầu.
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (2.0mm): Chuẩn phổ thông nhất cho M14, dễ dàng tìm mua và thay thế đai ốc.
- Ren mịn (1.5mm): Thường dùng trong ngành ô tô, thủy lực hoặc các chi tiết máy chính xác để tăng độ kín khít và chống tự tháo.
7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M14 dài 100mm
Đánh giá khách quan giúp bạn tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật tư:
Ưu điểm:
- Chịu tải trọng cực lớn: Đường kính M14 và cấp bền 8.8 mang lại sự vững chãi cho các kết cấu quan trọng nhất.
- Chiều dài lý tưởng: 100mm đủ dài để xuyên qua các dầm gỗ lớn, khối bê tông hoặc ghép nối nhiều lớp chi tiết phức tạp.
- Giá thành hấp dẫn: Với mức giá 7,944 đ/cái, đây là khoản đầu tư hợp lý cho sự an toàn của công trình.
Nhược điểm:
- Chống gỉ hạn chế: Lớp nhuộm đen chỉ bảo vệ cơ bản trong kho. Nếu dùng ngoài trời mưa nắng, cần sơn phủ thêm hoặc bôi mỡ.
- Nặng nề: Trọng lượng bản thân bulong lớn, cần tính toán nếu dùng số lượng nhiều cho các kết cấu nhạy cảm về khối lượng.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong M14x100 trong công nghiệp
Bulong M14x100 thường được tìm thấy ở những vị trí chịu lực quan trọng và đòi hỏi độ an toàn cao:
- Kết cấu Gỗ & Nhà xưởng: Dùng để liên kết các thanh xà gồ gỗ lớn, dầm chịu lực. Bulong xuyên qua toàn bộ chiều dày gỗ và được siết chặt bằng tán và long đền bản rộng.
- Cố định Chân Máy Hạng Nặng: Dùng để bắt chân đế các động cơ điện công suất lớn, máy nén khí trục vít xuống bệ bê tông (kết hợp với hóa chất cấy thép hoặc nở đạn). Chiều dài 100mm giúp neo sâu và chắc chắn.
- Kết cấu Thép & Cầu trục: Liên kết các dầm thép I, H hoặc bản mã dày trong nhà tiền chế, dầm cầu trục. M14x100 cung cấp lực kẹp đủ lớn để giữ vững kết cấu dưới tải trọng động.
9. So sánh kỹ thuật: Bulong M14x100 và M12x100
Cùng chiều dài 100mm, việc nâng cấp từ M12 lên M14 mang lại sự gia tăng đáng kể về khả năng chịu tải.
| Tiêu chí so sánh | Bulong M14x100 | Bulong M12x100 |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 14 mm | 12 mm |
| Diện tích chịu lực | ~115 mm² | ~84.3 mm² |
| Khả năng chịu tải | Cao hơn gấp ~1.36 lần | Thấp hơn |
| Cờ lê sử dụng | 22 mm | 19 mm |
| Lỗ khoan yêu cầu | 15 mm | 13 mm |
| Lực siết khuyến nghị | 120 – 135 N.m | 75 – 85 N.m |
Kết luận: Nếu kết cấu chịu lực chính, áp lực cao hoặc tải trọng động lớn, M14x100 là lựa chọn bắt buộc. M12x100 phù hợp hơn cho các chi tiết phụ trợ hoặc tải trọng trung bình.
10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M14 đúng kỹ thuật
Để khai thác tối đa sức mạnh của bulong M14, quy trình lắp đặt cần được thực hiện chuẩn xác:
Các bước lắp đặt:
- Bước 1: Chuẩn bị: Khoan lỗ có đường kính 15mm (hoặc 15.5mm nếu cần khít). Làm sạch ba-via và bụi bẩn quanh lỗ khoan.
- Bước 2: Lắp đặt: Xỏ bulong qua lỗ. Khuyến nghị dùng Long đền phẳng M14 dày ở cả hai đầu để phân tán lực ép khổng lồ, và Long đền vênh M14 để chống tự tháo lỏng do rung động.
- Bước 3: Siết lực: Dùng cờ lê 22mm hoặc cần siết lực (torque wrench). Lực siết tiêu chuẩn cho M14 cấp bền 8.8 là khoảng 120-135 N.m. Đảm bảo siết đủ lực để bulong phát huy tác dụng kẹp chặt.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Với bulong lớn M14, nên bôi một lớp mỡ bò mỏng lên phần ren trước khi lắp đai ốc để giảm ma sát và chống kẹt ren (galling), đặc biệt khi siết với lực lớn trên hành trình dài 100mm.
11. Cách phân biệt Bulong 8.8 thật và giả
Chất lượng bulong quyết định sự an toàn của công trình. Hãy kiểm tra các dấu hiệu sau:
- Dấu dập trên mũ: Ký hiệu “8.8” phải sắc nét, độ sâu đồng đều, font chữ rõ ràng. Hàng giả thường có nét dập mờ hoặc nhòe.
- Trọng lượng & Cảm giác: Bulong M14x100 cầm rất nặng tay và đầm. Tiếng kêu khi va chạm nghe đanh chắc.
- Chất lượng ren: Ren M14 bước 2.0 phải đều đặn, sáng, đỉnh ren không bị dập nát. Vặn đai ốc vào phải trơn tru suốt chiều dài 100mm.
12. Cập nhật giá bán Bulong M14x100 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán tốt nhất tại Mecsu: 7,944 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Đây là mức giá bán lẻ niêm yết. Khách hàng doanh nghiệp, nhà máy hoặc đại lý mua số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh để nhận báo giá sỉ với mức chiết khấu hấp dẫn.
b. Lợi ích khi mua hàng tại Mecsu
- Chất lượng đảm bảo: Hàng hóa đúng chuẩn DIN 933, bao test cấp bền 8.8.
- Tồn kho lớn: Luôn có sẵn số lượng lớn tại kho TP.HCM, đáp ứng nhanh chóng mọi đơn hàng.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn chọn sản phẩm, tính toán lực siết miễn phí.
XEM BÁO GIÁ SỈ BULONG M14x100 TẠI ĐÂY
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M14x100
13.1. Về Kỹ thuật & Ứng dụng
Tôi dùng bulong này để làm thanh ren cấy hóa chất (Chemical Anchor) được không?
Rất tốt. Bulong M14x100 ren suốt có cấu tạo như một thanh ren cường độ cao có đầu chặn. Các rãnh ren giúp tăng độ bám dính với keo hóa chất khi cấy vào bê tông để neo giữ máy móc.
Bulong này có lắp cho mặt bích đường ống nước sạch được không?
Không nên. Bulong đen có dầu và dễ gỉ, sẽ gây ô nhiễm nước. Nên dùng Bulong Inox 304 M14x100 hoặc Bulong mạ kẽm nhúng nóng cho ứng dụng này để đảm bảo vệ sinh và độ bền.
Lỗ khoan taro cho M14x2.0 là bao nhiêu?
Để taro ren M14 bước chuẩn 2.0mm, bạn cần khoan lỗ mồi bằng mũi khoan 12.0mm.
13.2. Về Vật liệu & Bảo quản
Làm sao để bảo quản bulong đen trong kho lâu dài?
Giữ nguyên trong bao bì kín, để nơi khô ráo, thoáng mát. Lớp dầu trên bulong giúp chống gỉ, không nên lau sạch dầu nếu chưa sử dụng ngay.
Bulong này có chịu được nhiệt độ cao không?
Thép 8.8 có thể chịu được nhiệt độ lên tới 300°C mà không giảm đáng kể cơ tính. Tuy nhiên, lớp dầu bảo quản sẽ bị cháy và bay hơi ở nhiệt độ cao, cần có biện pháp bảo vệ bề mặt khác.
13.3. Về Mua hàng
Mecsu có bán kèm long đền và tán cho size này không?
Có. Chúng tôi cung cấp đầy đủ phụ kiện như tắc kê đạn, long đền phẳng/vênh, đai ốc M14 cùng chất liệu để quý khách tiện thi công đồng bộ.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn giải pháp vật tư tối ưu nhất cho công trình của bạn.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
a. Vấn đề “Giãn dài” (Elongation) khi chịu tải
Với chiều dài 100mm, bulong M14 khi được siết đúng lực (torque) sẽ có độ giãn dài đàn hồi đáng kể. Đây là một lợi thế kỹ thuật, hoạt động như một lò xo cực cứng giúp giữ chặt đai ốc, chống lại hiện tượng tự tháo lỏng do rung động tốt hơn so với các bulong ngắn.
b. Khuyến cáo lắp đặt
“Tuyệt đối không dùng lực bẻ ngang thân bulong M14x100 để căn chỉnh lỗ lệch. Dù thân M14 rất cứng, nhưng việc bẻ cong cưỡng bức sẽ tạo vết nứt ngầm và gây gãy bất ngờ khi chịu tải trọng lớn sau này.”
— Chuyên gia Kỹ thuật Mecsu Pro.
c. Nguồn tham khảo
Bài viết được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chuẩn xác.
- Tiêu chuẩn kích thước DIN 933.
- Bảng tra lực siết và tải trọng bulong M14 8.8.
- Dữ liệu thực tế từ kho hàng Mecsu.
Biên soạn: Team Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Chúng tôi hy vọng mang lại thông tin hữu ích cho công việc của bạn.
(Truy cập Mecsu.vn để nhận các chương trình khuyến mãi mới nhất)
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi nhỏ tùy theo lô hàng nhập khẩu. Vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh để có thông tin chính xác nhất.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.