Mô tả sản phẩm
Đánh giá chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M16x35: Cứng cáp & Nhỏ gọn từ A-Z
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M16x35
- 2. Bảng thông số kỹ thuật Bulong M16x35 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M16x35
- 4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong
- 5. Phân tích sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M16x35
- 6. Phân biệt Bulong M16x35 theo tiêu chuẩn ren và thân
- 7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M16 ngắn 35mm
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong M16x35 trong công nghiệp
- 9. So sánh kỹ thuật: Bulong M16x35 và M14x35
- 10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M16 đúng kỹ thuật
- 11. Cách phân biệt Bulong 8.8 thật và giả
- 12. Cập nhật giá bán Bulong M16x35 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M16x35
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M16x35 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M16x35 là một “chiến binh hạng nặng” trong hình hài nhỏ gọn. Với đường kính thân lớn tới 16mm nhưng chiều dài chỉ khiêm tốn 35mm, sản phẩm này được thiết kế đặc biệt cho các mối ghép chịu tải trọng cực lớn trong không gian hạn hẹp. Được chế tạo từ thép cacbon chất lượng cao và trải qua quá trình nhiệt luyện (tôi và ram), bulong đạt cấp bền 8.8, mang lại khả năng chịu lực cắt (shear force) và lực nén vượt trội.
Bề mặt sản phẩm được xử lý bằng công nghệ nhuộm đen (Black Oxide) và phủ lớp dầu bảo quản, giúp tăng tính thẩm mỹ công nghiệp và bảo vệ thép nền khỏi quá trình oxy hóa khi lưu kho. Đặc biệt, việc tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933 là yếu tố bắt buộc đối với kích thước ngắn này, đảm bảo toàn bộ 35mm thân bulong đều có ren để tối đa hóa khả năng bám dính và lực siết trong các chi tiết máy dày.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M16x35 Mecsu Pro
d: Đường kính ren (M16)
l: Chiều dài thân (35mm)
k: Chiều cao mũ
s: Kích thước cờ lê
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0054057 |
| Mã MPN | B01M1601035TD10 |
| Thương hiệu | Mecsu Pro |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Đường kính ren (d) | M16 |
| Bước ren (P) | 2.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài thân (l) | 35 mm |
| Độ dày mũ (k) | 10 mm |
| Kích thước khóa (s) | 24 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp độ bền | 8.8 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M16x35
Bulong Thép Đen 8.8 M16x35 có kết cấu đặc trưng “ngắn và mập”, tối ưu cho các liên kết chịu lực cắt lớn:
- Đầu bulong (Mũ lục giác): Được dập hình khối lục giác đều, kích thước lớn sử dụng cờ lê size 24mm. Phần mũ dày tới 10mm, tạo ra một bệ đỡ cực kỳ vững chắc, giúp chịu được mô-men xoắn siết khổng lồ (trên 200 Nm) mà không lo bị biến dạng hay trượt giác.
- Thân bulong (Cán ren): Phần thân hình trụ có đường kính 16mm nhưng chỉ dài 35mm. Ren M16 bước 2.0mm được tiện chạy dọc suốt chiều dài thân (ren suốt). Thiết kế này cho phép bulong liên kết các chi tiết có tổng độ dày khoảng 20-25mm (sau khi trừ không gian cho đai ốc, long đền và phần ren dư an toàn).
4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong
Ký hiệu “8.8” dập nổi trên đầu bulong M16x35 là thông số kỹ thuật quan trọng khẳng định chất lượng thép:
- Số 8 đầu tiên (Tensile Strength): Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu là 800 MPa (N/mm²). Điều này có nghĩa là bulong M16 này có thể chịu được lực kéo đứt cực lớn (tương đương khoảng 12 tấn lực), đảm bảo an toàn cho các công trình hạng nặng.
- Số .8 thứ hai (Yield Strength): Đại diện cho giới hạn chảy, được tính bằng 80% của giới hạn bền (800 x 0.8 = 640 MPa). Đây là ngưỡng ứng suất tối đa mà bulong chịu được để vẫn giữ được tính đàn hồi, không bị biến dạng vĩnh viễn (giãn dài) gây lỏng mối ghép.
5. Phân tích sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M16x35
Bulong M16x35 là một “gã khổng lồ tí hon” về sức mạnh. Với diện tích tiết diện chịu lực khoảng 157mm², nó có khả năng chịu lực kéo và lực cắt cao hơn gấp đôi so với dòng M10.
Sự kết hợp giữa đường kính lớn 16mm và chiều dài ngắn 35mm tạo nên một tỷ lệ kích thước (L/D ≈ 2.2). Tỷ lệ này biến bulong thành một khối thép đặc, cực kỳ cứng vững (stiffness), gần như không thể bị uốn cong. M16x35 hoạt động xuất sắc nhất trong các ứng dụng chịu lực cắt ngang (shear load) tại các khớp nối máy hoặc chân đế thiết bị nặng.
6. Phân biệt Bulong M16x35 theo tiêu chuẩn ren và thân
Khi tìm mua bulong M16 dài 35mm, người dùng cần lưu ý các biến thể sau:
Phân loại theo kiểu thân:
- DIN 933 (Ren suốt): Loại sản phẩm Mecsu đang cung cấp. Ren phủ kín 35mm thân. Bắt buộc: Với chiều dài ngắn 35mm, chỉ có tiêu chuẩn ren suốt mới đảm bảo đủ số vòng ren ăn khớp với đai ốc.
- DIN 931 (Ren lửng): Không tồn tại hoặc rất hiếm gặp ở kích thước ngắn 35mm, vì không đủ không gian để tạo đoạn thân trơn.
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (2.0mm): Chuẩn phổ thông nhất cho M16, chịu lực tốt và dễ lắp đặt.
- Ren mịn (1.5mm): Thường dùng trong ngành ô tô hoặc thủy lực để tăng độ kín khít và khả năng chống tự tháo.
7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M16 ngắn 35mm
Đánh giá khách quan giúp bạn tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật tư:
Ưu điểm:
- Chịu tải trọng khủng: Đường kính M16 và cấp bền 8.8 mang lại sự vững chãi tuyệt đối cho các kết cấu quan trọng.
- Cực kỳ cứng vững: Do thân ngắn và mập, bulong không bị cong vênh dưới tác động lực ngang.
- Giá thành tốt: Với mức giá chỉ 3,434 đ/cái, đây là giải pháp kinh tế cho các mối ghép hạng nặng.
Nhược điểm:
- Khó lắp đặt nếu lệch lỗ: Do thân rất cứng, không thể “ép” bulong qua nếu hai lỗ khoan không thẳng hàng tuyệt đối.
- Chống gỉ hạn chế: Lớp nhuộm đen dễ bị gỉ nếu tiếp xúc nước. Cần sơn phủ hoặc bôi mỡ bảo dưỡng khi dùng ngoài trời.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong M16x35 trong công nghiệp
Bulong M16x35 thường được tìm thấy ở những vị trí “nhỏ nhưng có võ” trong máy móc hạng nặng:
- Máy Công Trình & Cơ Giới: Dùng để bắt các nắp bảo vệ dày, chốt giữ gầu máy xúc, hoặc các chi tiết trên khung gầm xe tải, xe ben nơi không gian hẹp nhưng cần lực giữ lớn.
- Kết cấu Thép & Bản mã: Liên kết các bản mã (gusset plate) có độ dày lớn (10-15mm) lại với nhau trong nhà tiền chế. Chiều dài 35mm vừa đủ để xuyên qua 2 tấm thép và vặn đai ốc.
- Lắp ráp Bơm & Van Công Nghiệp: Sử dụng cho các mặt bích van nước, bơm công suất lớn. Lực siết mạnh của M16 đảm bảo độ kín khít cho gioăng đệm.
9. So sánh kỹ thuật: Bulong M16x35 và M14x35
Cùng chiều dài 35mm, việc nâng cấp từ M14 lên M16 mang lại sự gia tăng đáng kể về khả năng chịu tải.
| Tiêu chí so sánh | Bulong M16x35 | Bulong M14x35 |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 16 mm | 14 mm |
| Diện tích chịu lực | ~157 mm² | ~115 mm² |
| Khả năng chịu tải | Cao hơn gấp ~1.36 lần | Thấp hơn |
| Cờ lê sử dụng | 24 mm | 22 mm |
| Lỗ khoan yêu cầu | 17.5 – 18 mm | 15.5 – 16 mm |
| Lực siết khuyến nghị | 200 – 215 N.m | 120 – 135 N.m |
Kết luận: Nếu kết cấu chịu lực chính, va đập mạnh hoặc tải trọng cực lớn, M16x35 là lựa chọn bắt buộc. M14x35 phù hợp hơn cho các tải trọng trung bình-cao.
10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M16 đúng kỹ thuật
Để khai thác tối đa sức mạnh của bulong M16, quy trình lắp đặt cần dụng cụ chuyên dụng:
Các bước lắp đặt:
- Bước 1: Chuẩn bị: Khoan lỗ có đường kính 18mm. Làm sạch ba-via và bụi bẩn. Bề mặt lắp ghép phải phẳng.
- Bước 2: Lắp đặt: Xỏ bulong qua lỗ. Khuyến nghị dùng Long đền phẳng M16 dày (dày 3mm trở lên) để chịu lực ép lớn, và Long đền vênh M16 để chống tự tháo lỏng.
- Bước 3: Siết lực: Dùng cờ lê 24mm size lớn hoặc súng bắn ốc khí nén. Lực siết tiêu chuẩn cho M16 cấp bền 8.8 là khoảng 200-215 N.m. Cần dùng dụng cụ đủ khỏe để đạt lực này.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Nên bôi một lớp mỡ bò mỏng lên phần ren trước khi lắp đai ốc để giảm ma sát lớn khi siết và chống kẹt ren (galling).
11. Cách phân biệt Bulong 8.8 thật và giả
Chất lượng bulong quyết định sự an toàn của công trình. Hãy kiểm tra các dấu hiệu sau:
- Dấu dập trên mũ: Ký hiệu “8.8” phải sắc nét, độ sâu đồng đều, font chữ rõ ràng. Hàng giả thường có nét dập mờ hoặc nhòe.
- Trọng lượng & Cảm giác: Bulong M16x35 cầm rất nặng tay, cảm giác như một khối thép đặc. Tiếng kêu khi va chạm nghe đanh chắc.
- Chất lượng ren: Ren M16 bước 2.0 phải to, đều đặn, không bị mẻ. Vặn đai ốc vào phải trơn tru.
12. Cập nhật giá bán Bulong M16x35 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán tốt nhất tại Mecsu: 3,434 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Đây là mức giá bán lẻ niêm yết. Khách hàng doanh nghiệp, nhà máy hoặc đại lý mua số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh để nhận báo giá sỉ với mức chiết khấu hấp dẫn.
b. Lợi ích khi mua hàng tại Mecsu
- Chất lượng đảm bảo: Hàng hóa đúng chuẩn DIN 933, bao test cấp bền 8.8.
- Tồn kho lớn: Luôn có sẵn số lượng lớn tại kho TP.HCM, đáp ứng nhanh chóng mọi đơn hàng.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn chọn sản phẩm, tính toán lực siết miễn phí.
XEM BÁO GIÁ SỈ BULONG M16x35 TẠI ĐÂY
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M16x35
13.1. Về Kỹ thuật & Ứng dụng
Tôi cần dùng mũi khoan nào để taro ren M16x2.0?
Để taro ren M16 bước chuẩn 2.0mm, bạn cần khoan lỗ mồi bằng mũi khoan 14.0mm.
Bulong M16 này dùng khóa (cờ lê) bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn DIN 933 phổ biến, size khóa cho M16 là 24mm.
Bulong M16x35 chịu lực cắt được bao nhiêu?
Lực cắt phá hủy của M16 8.8 có thể lên tới khoảng 8-9 tấn lực (tùy điều kiện). Đây là con số rất lớn, phù hợp cho các chốt trục máy xúc, máy ủi.
13.2. Về Vật liệu & Bảo quản
Bulong đen 8.8 có hàn được không?
Không khuyến khích. Thép 8.8 là thép cacbon trung bình đã qua nhiệt luyện. Việc hàn sẽ làm thay đổi cấu trúc kim loại, gây giòn và nứt gãy tại vùng ảnh hưởng nhiệt.
Bulong này có dùng được cho môi trường biển không?
Không. Bulong đen sẽ bị gỉ rất nhanh trong môi trường biển. Bạn bắt buộc phải dùng Bulong Inox 316 hoặc mạ kẽm nhúng nóng dày.
13.3. Về Mua hàng
Mecsu có bán kèm long đền M16 dày không?
Có. Chúng tôi cung cấp long đền phẳng M16 tiêu chuẩn và cả loại dày (heavy washer) để chịu lực ép lớn của bulong M16.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn giải pháp vật tư tối ưu nhất cho công trình của bạn.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
a. Vấn đề “Diện tích chịu lực”
Với bulong ngắn M16x35, việc tính toán chiều dài kẹp (grip length) là rất quan trọng. Bạn cần đảm bảo phần ren ăn khớp vào đai ốc hoặc lỗ taro ít nhất phải bằng 1 lần đường kính (16mm). Với chiều dài 35mm, bạn chỉ còn khoảng 15-19mm cho vật liệu kẹp. Nếu vật liệu dày hơn 20mm, bulong sẽ không đủ dài để bắt ốc an toàn.
b. Khuyến cáo lắp đặt
“Lực siết của M16 rất lớn, dễ gây nguy hiểm nếu dùng dụng cụ cầm tay không đúng chuẩn. Hãy dùng tay công dài hoặc súng bắn ốc để đảm bảo an toàn lao động và đạt lực siết yêu cầu.”
— Chuyên gia Kỹ thuật Mecsu Pro.
c. Nguồn tham khảo
Bài viết được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chuẩn xác.
- Tiêu chuẩn kích thước DIN 933.
- Bảng tra lực siết và tải trọng bulong M16 8.8.
- Dữ liệu thực tế từ kho hàng Mecsu.
Biên soạn: Team Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Chúng tôi hy vọng mang lại thông tin hữu ích cho công việc của bạn.
(Truy cập Mecsu.vn để nhận các chương trình khuyến mãi mới nhất)
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi nhỏ tùy theo lô hàng nhập khẩu. Vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh để có thông tin chính xác nhất.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.