Mô tả sản phẩm
Đánh giá chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M16x150: Kết nối siêu trường cho tải trọng nặng
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M16x150
- 2. Bảng thông số kỹ thuật Bulong M16x150 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M16x150
- 4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong
- 5. Phân tích sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M16x150
- 6. Phân biệt Bulong M16x150 theo tiêu chuẩn ren và thân
- 7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M16 dài 150mm
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong M16x150 trong công nghiệp
- 9. So sánh kỹ thuật: Bulong M16x150 và M12x150
- 10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M16 đúng kỹ thuật
- 11. Cách phân biệt Bulong 8.8 thật và giả
- 12. Cập nhật giá bán Bulong M16x150 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M16x150
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M16x150 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M16x150 là một “gã khổng lồ” trong hệ thống vật tư liên kết, được thiết kế chuyên biệt cho các nhu cầu kết nối xuyên qua các khối vật liệu có độ dày lớn. Với đường kính M16 mạnh mẽ và chiều dài thân lên tới 150mm, sản phẩm này mang lại khả năng chịu tải trọng kéo và cắt cực kỳ ấn tượng. Được chế tạo từ thép cacbon chất lượng cao và trải qua quá trình nhiệt luyện (tôi – ram), bulong đạt cấp bền 8.8, đảm bảo sự an toàn tuyệt đối cho các công trình kết cấu thép hay máy móc hạng nặng.
Bề mặt bulong được xử lý bằng công nghệ nhuộm đen (Black Oxide) và phủ lớp dầu bảo quản, giúp tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ cốt thép khỏi quá trình oxy hóa khi lưu kho. Điểm đặc biệt của mã sản phẩm này là tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933, nghĩa là ren được tiện suốt chiều dài 150mm. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa, cho phép người dùng lắp đai ốc ở bất kỳ vị trí nào trên thân bulong, cực kỳ tiện lợi cho việc điều chỉnh khoảng cách hoặc kẹp chặt các chi tiết có độ dày biến thiên lớn mà không lo bị cấn phần thân trơn như các loại DIN 931.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M16x150 Mecsu Pro
d: Đường kính ren (M16)
l: Chiều dài thân (150mm)
k: Chiều cao mũ
s: Kích thước cờ lê
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060431 |
| Mã MPN | B01M1601150TD10 |
| Thương hiệu | Mecsu Pro |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Đường kính ren (d) | M16 |
| Bước ren (P) | 2.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài thân (l) | 150 mm |
| Độ dày mũ (k) | 10 mm |
| Kích thước khóa (s) | 24 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp độ bền | 8.8 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M16x150
Bulong Thép Đen 8.8 M16x150 được thiết kế như một thanh trụ chịu lực vững chắc:
- Đầu bulong (Mũ lục giác): Thiết kế hình lục giác đều, kích thước lớn sử dụng cờ lê size 24mm. Phần mũ dày tới 10mm, tạo ra một bệ đỡ cực kỳ vững chắc, giúp chịu được mô-men xoắn siết rất cao (trên 200 Nm) mà không lo bị tòe đầu hay trượt giác khi thao tác mạnh.
- Thân bulong (Cán ren): Hình trụ tròn có đường kính 16mm và chiều dài lên tới 150mm. Ren M16 bước 2.0mm được tiện chạy dọc suốt chiều dài thân (ren suốt). Thiết kế này cho phép bulong liên kết các chi tiết có tổng độ dày khoảng 130-135mm (sau khi trừ không gian cho đai ốc, long đền và phần ren thừa an toàn).
4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong
Ký hiệu “8.8” dập nổi trên đầu bulong M16x150 là thông số kỹ thuật quan trọng khẳng định chất lượng thép:
- Số 8 đầu tiên (Tensile Strength): Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu là 800 MPa (N/mm²). Điều này có nghĩa là bulong M16 này có thể chịu được lực kéo đứt cực lớn (tương đương khoảng 12.5 tấn lực), đảm bảo an toàn cho các công trình trọng điểm.
- Số .8 thứ hai (Yield Strength): Đại diện cho giới hạn chảy, được tính bằng 80% của giới hạn bền (800 x 0.8 = 640 MPa). Đây là ngưỡng ứng suất tối đa mà bulong chịu được để vẫn giữ được tính đàn hồi, không bị biến dạng vĩnh viễn (giãn dài) gây lỏng mối ghép.
5. Phân tích sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M16x150
Bulong M16x150 là một “người khổng lồ” thực thụ trong các dòng bulong thông dụng. Với diện tích tiết diện chịu lực khoảng 157mm², nó có khả năng chịu lực kéo và lực cắt vượt trội hoàn toàn so với các size nhỏ hơn như M12 hay M14.
Sự kết hợp giữa đường kính lớn 16mm và chiều dài 150mm tạo nên một tỷ lệ kích thước (L/D ≈ 9.3). Tuy khá dài, nhưng nhờ đường kính lớn, bulong vẫn duy trì độ cứng vững (stiffness) tốt. Tuy nhiên, khi chịu lực nén dọc trục, cần lưu ý đến hiện tượng uốn cong (buckling) nếu không có ống lót hỗ trợ. M16x150 hoạt động hiệu quả nhất khi chịu lực kéo căng hoặc lực cắt trong các kết cấu khung gầm, chân máy.
6. Phân biệt Bulong M16x150 theo tiêu chuẩn ren và thân
Khi tìm mua bulong M16 dài 150mm, bạn cần lưu ý các biến thể sau để chọn đúng sản phẩm:
Phân loại theo kiểu thân:
- DIN 933 (Ren suốt): Loại sản phẩm Mecsu đang cung cấp. Ren phủ kín 150mm thân. Ưu điểm: Tính đa dụng cao, phù hợp cho mọi độ dày vật liệu, có thể dùng làm vít đẩy hoặc vít cấy dài, hoặc khi cần vặn ốc sát đầu mũ.
- DIN 931 (Ren lửng): Thường gặp ở các bulong dài. Có một đoạn thân trơn khoảng 40-50mm gần đầu mũ. Loại này chịu lực cắt tại phần thân trơn tốt hơn một chút nhưng kém linh hoạt khi lắp đặt cho các tấm mỏng.
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (2.0mm): Chuẩn phổ thông nhất cho M16, dễ dàng tìm mua và thay thế đai ốc.
- Ren mịn (1.5mm): Thường dùng trong ngành ô tô, thủy lực hoặc các chi tiết máy chính xác để tăng độ kín khít và chống tự tháo.
7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M16 dài 150mm
Đánh giá khách quan giúp bạn tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật tư:
Ưu điểm:
- Chịu tải trọng cực lớn: Đường kính M16 và cấp bền 8.8 mang lại sự vững chãi cho các kết cấu quan trọng nhất.
- Vươn sâu hiệu quả: Chiều dài 150mm đủ dài để xuyên qua các dầm gỗ lớn, khối bê tông sâu hoặc ghép nối nhiều lớp chi tiết phức tạp.
- Giá thành hấp dẫn: Với mức giá 11,734 đ/cái, đây là khoản đầu tư hợp lý cho sự an toàn và bền vững của công trình.
Nhược điểm:
- Chống gỉ hạn chế: Lớp nhuộm đen chỉ bảo vệ cơ bản trong kho. Nếu dùng ngoài trời mưa nắng, cần sơn phủ thêm hoặc bôi mỡ.
- Nặng nề: Trọng lượng bản thân bulong lớn, cần tính toán nếu dùng số lượng nhiều cho các kết cấu nhạy cảm về khối lượng.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong M16x150 trong công nghiệp
Bulong M16x150 thường được tìm thấy ở những vị trí chịu lực quan trọng và cần độ sâu kết nối lớn:
- Xây dựng Cầu đường & Kết cấu gỗ: Liên kết các thanh dầm gỗ chịu lực có kích thước lớn (như 20x20cm). Bulong xuyên qua và được kẹp chặt bằng tán và long đền bản rộng để tránh làm dập gỗ.
- Neo giữ Máy móc Hạng nặng: Sử dụng kết hợp với hóa chất cấy thép hoặc nở đạn M16 để neo giữ chân đế máy ép, máy đột dập, máy phát điện cỡ lớn xuống nền móng bê tông sâu.
- Công nghiệp Khai thác & Xi măng: Lắp ráp các băng tải, gàu nâng, máy nghiền đá nơi các chi tiết chịu va đập mạnh và cần độ bền kéo cao.
9. So sánh kỹ thuật: Bulong M16x150 và M12x150
Cùng chiều dài 150mm, việc nâng cấp từ M12 lên M16 mang lại sự gia tăng đáng kể về khả năng chịu tải.
| Tiêu chí so sánh | Bulong M16x150 | Bulong M12x150 |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 16 mm | 12 mm |
| Diện tích chịu lực | ~157 mm² | ~84.3 mm² |
| Khả năng chịu tải | Cao hơn gấp ~1.86 lần | Thấp hơn |
| Cờ lê sử dụng | 24 mm | 19 mm |
| Lỗ khoan yêu cầu | 18 mm | 13.5 mm |
| Lực siết khuyến nghị | 200 – 215 N.m | 75 – 85 N.m |
Kết luận: Nếu kết cấu chịu lực chính, áp lực cao hoặc tải trọng động lớn, M16x150 là lựa chọn bắt buộc để đảm bảo an toàn. M12x150 phù hợp hơn cho các chi tiết phụ trợ hoặc tải trọng trung bình-cao nhưng cần độ dài.
10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M16 đúng kỹ thuật
Để khai thác tối đa sức mạnh của bulong M16 dài 150mm, quy trình lắp đặt cần được thực hiện chuẩn xác:
Các bước lắp đặt:
- Bước 1: Chuẩn bị: Khoan lỗ có đường kính 18mm (hoặc 17.5mm nếu cần khít). Làm sạch ba-via và bụi bẩn quanh lỗ khoan.
- Bước 2: Lắp đặt: Xỏ bulong qua lỗ. Khuyến nghị dùng Long đền phẳng M16 dày ở cả hai đầu để phân tán lực ép khổng lồ, và Long đền vênh M16 để chống tự tháo lỏng do rung động.
- Bước 3: Siết lực: Dùng cờ lê 24mm hoặc cần siết lực (torque wrench). Lực siết tiêu chuẩn cho M16 cấp bền 8.8 là khoảng 200-215 N.m. Đảm bảo siết đủ lực để bulong phát huy tác dụng kẹp chặt.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Với bulong dài 150mm, ma sát trên ren khi vặn là rất lớn. Nên bôi một lớp mỡ bò mỏng lên phần ren trước khi lắp đai ốc để giảm ma sát, chống kẹt ren (galling) do nhiệt sinh ra khi vặn nhanh.
11. Cách phân biệt Bulong 8.8 thật và giả
Chất lượng bulong quyết định sự an toàn của công trình. Hãy kiểm tra các dấu hiệu sau:
- Dấu dập trên mũ: Ký hiệu “8.8” phải sắc nét, độ sâu đồng đều, font chữ rõ ràng. Hàng giả thường có nét dập mờ hoặc nhòe.
- Trọng lượng & Cảm giác: Bulong M16x150 cầm rất nặng tay và đầm. Tiếng kêu khi va chạm nghe đanh chắc.
- Chất lượng ren: Ren M16 bước 2.0 phải đều đặn, sáng, đỉnh ren không bị dập nát. Vặn đai ốc vào phải trơn tru suốt chiều dài 150mm.
12. Cập nhật giá bán Bulong M16x150 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán tốt nhất tại Mecsu: 11,734 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Đây là mức giá bán lẻ niêm yết. Khách hàng doanh nghiệp, nhà máy hoặc đại lý mua số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh để nhận báo giá sỉ với mức chiết khấu hấp dẫn.
b. Lợi ích khi mua hàng tại Mecsu
- Chất lượng đảm bảo: Hàng hóa đúng chuẩn DIN 933, bao test cấp bền 8.8.
- Tồn kho lớn: Luôn có sẵn số lượng lớn tại kho TP.HCM, đáp ứng nhanh chóng mọi đơn hàng.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn chọn sản phẩm, tính toán lực siết miễn phí.
XEM BÁO GIÁ SỈ BULONG M16x150 TẠI ĐÂY
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M16x150
13.1. Về Kỹ thuật & Ứng dụng
Tôi dùng bulong này để cấy hóa chất (Chemical Anchor) được không?
Rất tốt. Bulong M16x150 ren suốt có các rãnh ren sâu giúp tăng độ bám dính với keo hóa chất (epoxy) khi cấy vào bê tông, hoạt động như một thanh ren cường độ cao có đầu chặn.
Bulong M16 này dùng khóa (cờ lê) bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn DIN 933 phổ biến, size khóa cho M16 là 24mm.
Chiều dài 150mm tính từ đâu?
Chiều dài danh nghĩa 150mm được tính từ mặt dưới của mũ bulong đến tận cùng đuôi bulong. Không bao gồm độ dày của mũ (10mm).
13.2. Về Vật liệu & Bảo quản
Bulong đen 8.8 có hàn được không?
Không khuyến khích. Thép 8.8 là thép cacbon trung bình đã qua nhiệt luyện. Việc hàn sẽ làm thay đổi cấu trúc kim loại, gây giòn và nứt gãy tại vùng ảnh hưởng nhiệt.
Bulong này có lắp cho công trình ngoài trời không?
Không nên để trần. Bulong đen có dầu và dễ gỉ khi gặp mưa. Nếu dùng ngoài trời, bạn nên sơn phủ kỹ sau khi lắp hoặc chọn loại Bulong Mạ Kẽm Nhúng Nóng M16x150.
13.3. Về Mua hàng
Mecsu có bán kèm tắc kê nở đạn cho size này không?
Có. Chúng tôi cung cấp đầy đủ phụ kiện như tắc kê đạn (nở đóng) M16, long đền, đai ốc M16 để quý khách tiện thi công.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn giải pháp vật tư tối ưu nhất cho công trình của bạn.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
a. Vấn đề “Giãn dài đàn hồi” (Elastic Stretch)
Với chiều dài 150mm, bulong M16 khi được siết đúng lực sẽ có độ giãn dài đàn hồi đáng kể (như một lò xo cực cứng). Điều này giúp giữ chặt đai ốc và chống lại sự tự tháo lỏng do rung động tốt hơn so với các bulong ngắn. Do đó, việc siết đủ lực là yếu tố then chốt.
b. Khuyến cáo lắp đặt
“Đối với bulong ren suốt dài 150mm, khi vặn đai ốc bằng súng hơi tốc độ cao, nhiệt ma sát sinh ra rất lớn có thể gây cháy ren. Hãy bôi trơn và vặn tốc độ vừa phải ở đoạn đầu hành trình.”
— Chuyên gia Kỹ thuật Mecsu Pro.
c. Nguồn tham khảo
Bài viết được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chuẩn xác.
- Tiêu chuẩn kích thước DIN 933.
- Bảng tra lực siết và tải trọng bulong M16 8.8.
- Dữ liệu thực tế từ kho hàng Mecsu.
Biên soạn: Team Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Chúng tôi hy vọng mang lại thông tin hữu ích cho công việc của bạn.
(Truy cập Mecsu.vn để nhận các chương trình khuyến mãi mới nhất)
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi nhỏ tùy theo lô hàng nhập khẩu. Vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh để có thông tin chính xác nhất.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.