Mô tả sản phẩm
Phân tích kỹ thuật Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M20x140: Sức mạnh chịu tải bền bỉ trên chiều dài vượt trội
Mục Lục Nội Dung
- 1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M20x140
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật Bulong M20x140 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm hình học và cấu trúc của Bulong lục giác M20x140
- 4. Ý nghĩa chỉ số cường độ 8.8 dập trên mũ Bulong
- 5. Đánh giá sức bền vật liệu và năng lực kháng tải của Bulong M20x140
- 6. Phân loại Bulong M20x140 theo tiêu chuẩn thân và hệ ren
- 7. Phân tích ưu thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M20 dài 140mm
- 8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M20x140 trong lắp máy và xây dựng hạng nặng
- 9. So sánh thông số kỹ thuật: Bulong M20x140 và M18x140
- 10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong M20 đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách kiểm tra Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
- 12. Cập nhật báo giá Bulong M20x140 & Hệ thống cung ứng
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M20x140
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn từ chuyên gia cơ khí
1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M20x140 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M20x140 là linh kiện cơ khí hạng nặng, được thiết kế chuyên biệt cho các mối nối yêu cầu cả độ dày vật liệu kẹp lớn và khả năng chịu lực nén, lực kéo cực mạnh. Với đường kính phi 20mm và chiều dài thân đạt tới 140mm, sản phẩm nổi bật với cấu trúc ren suốt (full thread) theo tiêu chuẩn DIN 933. Đặc điểm này cho phép đai ốc có thể di chuyển linh hoạt trên toàn bộ chiều dài 14cm của thân bulong, giúp giải quyết bài toán lắp ghép cho các khối kết cấu có độ dày thay đổi hoặc cần lực siết trải dài.
Sản phẩm được chế tạo từ dòng thép carbon cường độ cao và trải qua công đoạn tôi luyện nhiệt luyện chuyên sâu để đạt cấp bền 8.8 mạnh mẽ. Lớp hoàn thiện bề mặt màu đen từ quá trình nhuộm dầu không chỉ mang lại vẻ thẩm mỹ công nghiệp chuyên nghiệp mà còn tạo ra màng chắn bảo vệ thép lõi khỏi tác động oxy hóa trong các môi trường máy móc nhiều dầu mỡ. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các hạng mục thi công từ chế tạo máy công cụ nặng đến xây dựng cầu thép và nhà xưởng tiền chế quy mô lớn.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M20x140 Mecsu Pro
d: Đường kính thân ren tiêu chuẩn (M20)
l: Chiều dài tổng thể thân bulong (140mm)
s: Kích thước đầu lục giác sử dụng cờ lê (30mm)
k: Chiều cao mũ bulong (12.5mm)
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã định danh (SKU) | 0065656 |
| Ký hiệu MPN | B01M2001140TD10 |
| Nhãn hiệu phân phối | MS-PRO |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Dạng ren suốt) |
| Kích thước ren (d) | M20 |
| Bước ren tiêu chuẩn | 2.5 mm (Hệ ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 140 mm |
| Kiểu chạy ren | Ren suốt (Full Thread) |
| Độ dày đầu mũ (k) | 12.5 mm |
| Kích cỡ cờ lê vặn (s) | 30 mm |
| Kiểu dáng mũ bulong | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp cường độ bền | 8.8 |
| Xử lý hoàn thiện | Thép đen (Nhuộm dầu) |
| Nguồn gốc hàng hóa | Trung Quốc |
3. Đặc điểm hình học và cấu trúc của Bulong lục giác M20x140
Sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 M20x140 sở hữu cấu tạo cơ khí chính xác nhằm tối ưu hiệu quả liên kết cho các khối vật liệu dày và nặng:
- Mũ lục giác ngoài (Size 30mm): Được gia công dập khuôn sắc nét với chiều cao mũ lên đến 12.5mm. Kích thước này tương thích hoàn hảo với các loại cờ lê hay tuýp size 30 chuyên dụng, cho phép truyền tải lực siết cực đại mà không lo bị trượt góc hay làm hỏng mũ bulong trong các công trình siêu trọng.
- Thân bulong ren suốt toàn bộ (DIN 933): Với chiều dài vượt trội 140mm, hệ ren 2.5mm được cán chạy dọc suốt từ đầu đến cuối thân. Thiết kế ren suốt giúp sản phẩm cực kỳ linh hoạt, có thể kẹp chặt các lớp vật liệu mỏng hoặc dày bất kỳ mà không bị giới hạn bởi đoạn thân trơn như dòng ren lửng DIN 931.
4. Ý nghĩa chỉ số cường độ 8.8 dập trên mũ Bulong
Các ký tự 8.8 được dập nổi trên đầu mũ bulong chính là cam kết về năng lực vận hành của dòng vật tư cường độ cao:
- Số 8 đầu tiên: Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu (Tensile Strength) đạt mức 800 N/mm². Điều này minh chứng cho khả năng chịu đựng áp lực kéo đứt vô cùng lớn của dòng bulong size M20 này trước khi xảy ra hiện tượng phá hủy vật lý.
- Số .8 thứ hai: Chỉ ra giới hạn chảy bằng 80% giới hạn bền kéo (tương đương 640 N/mm²). Đây là ngưỡng tải trọng tối đa mà bulong có thể làm việc ổn định mà vẫn giữ được hình dáng ban đầu, đảm bảo mối liên kết không bị biến dạng vĩnh viễn gây nới lỏng theo thời gian.
5. Đánh giá sức bền vật liệu và năng lực kháng tải của Bulong 8.8 M20x140
Bulong M20x140 cấp bền 8.8 là giải pháp tối ưu cho các liên kết yêu cầu sự dẻo dai kết hợp độ cứng tuyệt đối trên khoảng cách dài. Với đường kính thân lớn 20mm, nó cung cấp diện tích tiết diện chịu tải vượt xa so với các dòng M12 hay M16. Mặc dù có chiều dài lớn 14cm, bulong vẫn duy trì được độ ổn định dọc trục xuất sắc nhờ quy trình nhiệt luyện đồng nhất từ phôi thép carbon cao cấp.
Sự kết hợp giữa kích thước M20 đồ sộ và bước ren thô 2.5mm giúp tạo ra một lực kẹp kẹp chặt (clamping force) khổng lồ. Trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt có rung động liên tục hoặc tải trọng thay đổi đột ngột, dòng bulong này thể hiện khả năng chống mỏi vượt trội, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các hệ thống khung gầm máy và bệ đỡ thiết bị siêu trường.
6. Phân loại Bulong M20x140 theo tiêu chuẩn thân và hệ ren
Nắm rõ sự khác biệt giữa các hệ tiêu chuẩn sẽ giúp kỹ sư lựa chọn đúng vật tư cho bản vẽ kỹ thuật:
Dựa trên tiêu chuẩn thiết kế thân:
- DIN 933 (Mã hiện tại): Thân ren suốt toàn bộ 140mm. Mang lại sự linh hoạt tuyệt đối khi cần lắp ghép nhiều lớp chi tiết có tổng độ dày khác nhau mà không sợ cấn thân trơn.
- DIN 931: Thân ren lửng. Một phần thân trơn giúp tăng khả năng chịu lực cắt ngang hiệu quả hơn cho các liên kết bản mã cố định ở các vị trí chịu uốn cao.
Dựa trên đặc điểm bước ren:
- Ren thô tiêu chuẩn (2.5mm): Là hệ ren phổ biến nhất của size M20, dễ lắp ráp và khó bị cháy ren khi thi công trong môi trường bụi bặm hoặc thi công nhanh tại công trình.
- Ren mịn (Fine thread): Có bước ren nhỏ hơn, thường áp dụng cho các chi tiết máy cần độ kín khít cao hoặc tinh chỉnh lực siết với độ chính xác cực nhỏ.
7. Phân tích ưu thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M20 dài 140mm
Mỗi quy cách sản phẩm đều mang lại lợi thế riêng biệt tùy vào đặc thù của môi trường ứng dụng:
Ưu điểm nổi bật:
- Phạm vi kẹp linh động: Nhờ hệ ren suốt kéo dài 14cm, sản phẩm có thể kẹp chặt từ các tấm thép mỏng đến các khối bê tông hoặc dầm thép dày một cách dễ dàng.
- Sức mạnh cơ lý vượt trội: Đường kính M20 cùng cấp bền 8.8 mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các kết cấu chịu lực chính của công trình.
- Giá trị đầu tư bền vững: Với đơn giá 19,004 đ/cái, đây là giải pháp kinh tế cho một dòng bulong hạng nặng đạt chuẩn cường độ cao.
Hạn chế cần lưu ý:
- Độ cứng uốn trên chiều dài lớn: Với chiều dài 140mm, cần đảm bảo lắp đặt thẳng hướng để tránh ứng suất uốn không mong muốn tác động lên thân bulong.
- Môi trường sử dụng: Do bề mặt mạ đen nhuộm dầu, sản phẩm cần được bôi mỡ bảo quản hoặc sơn phủ nếu làm việc trong môi trường ẩm ướt thường xuyên để tránh rỉ sét.
8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M20x140 trong lắp máy và xây dựng hạng nặng
Bulong M20x140 ren suốt là thành phần then chốt trong nhiều dự án kỹ thuật quy mô lớn:
- Cố định bệ máy công cụ siêu trọng: Dùng để lắp đặt các loại máy ép thủy lực, máy cán thép hoặc tuabin vào móng bê tông cốt thép dày, nơi cần chiều dài bulong lớn để xuyên qua các lớp đệm giảm chấn.
- Xây dựng kết cấu khung thép vượt nhịp: Sử dụng trong việc liên kết các dầm thép chính, cột nhà xưởng tiền chế hoặc các bộ phận giá đỡ của cầu thép, nơi yêu cầu lực siết lớn và khả năng điều chỉnh vị trí đai ốc linh hoạt.
- Hệ thống treo và giá đỡ hạ tầng: Ứng dụng trong lắp đặt các đường ống áp lực lớn, máng cáp điện công nghiệp hoặc các thiết bị viễn thông trên các tháp thép cao tầng.
9. So sánh thông số kỹ thuật: Bulong M20x140 và M18x140
Nâng cấp từ size M18 lên M20 cho cùng chiều dài 140mm mang lại những thay đổi tích cực về năng lực chịu tải:
| Tiêu chí đối chiếu | Bulong M20x140 (DIN 933) | Bulong M18x140 (DIN 933) |
|---|---|---|
| Đường kính thân thực tế | 20 mm | 18 mm |
| Năng lực chịu lực kéo | Cao hơn khoảng 23% | Thấp hơn |
| Kích cỡ cờ lê sử dụng | 30 mm | 27 mm |
| Bước ren hệ mét | 2.5 mm | 2.5 mm |
| Chiều cao đầu mũ (k) | 12.5 mm | 11.5 mm |
| Độ ổn định mối ghép | Tuyệt vời (Dành cho bệ máy lớn) | Tốt (Dành cho khung máy trung bình) |
Nhận định: Với các mối nối yêu cầu chiều dài lớn 140mm và chịu tải trọng động mạnh, M20x140 cung cấp biên độ an toàn cơ khí tốt hơn hẳn dòng M18.
10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong M20 đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
Lắp đặt đúng phương pháp giúp bulong phát huy tối đa 800 MPa giới hạn bền kéo danh định:
Các bước thực hiện chuẩn:
- Bước 1: Chuẩn bị lỗ khoan xuyên: Sử dụng mũi khoan phi 20.5mm hoặc 21mm. Cần đảm bảo lỗ khoan sạch và thẳng hướng suốt 140mm để thân bulong không bị kẹt khi đưa vào.
- Bước 2: Kết hợp phụ kiện đồng bộ: Luôn sử dụng kèm Long đền phẳng M20 để bảo vệ bề mặt vật liệu kẹp. Dùng thêm Long đền vênh M20 hoặc đai ốc khóa nếu lắp ở vị trí máy có độ rung cao.
- Bước 3: Siết lực theo khuyến nghị: Sử dụng súng siết lực hoặc tay vặn size 30mm. Lực siết khuyến nghị cho M20 cấp 8.8 thường dao động quanh mức 390-410 N.m để đạt được độ căng thép tối ưu.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Định kỳ kiểm tra các mối ghép ngoài trời. Nếu thấy lớp dầu nhuộm đen bị khô, hãy bôi thêm lớp mỡ bảo vệ để ngăn chặn sự xâm nhập của gỉ sét vào phần ren.
11. Cách kiểm tra Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho dự án, quý khách hàng nên nhận diện bulong chuẩn Mecsu qua các dấu hiệu thực tế:
- Ký hiệu mũ rõ ràng: Chữ số 8.8 và logo nhà sản xuất phải được dập nổi sắc nét trên đỉnh lục giác, không có hiện tượng mờ nhòe hay lệch khuôn.
- Màu sắc thép đen đồng nhất: Sản phẩm chính hãng có màu đen mờ đặc trưng từ quá trình nhiệt luyện chuyên sâu, sờ vào thấy có lớp dầu bảo quản bám đều, không bị bong tróc.
- Độ chuẩn xác của ren: Thử vặn đai ốc M20 vào thân bulong 140mm, cảm giác xoay phải mượt mà từ đầu đến cuối thân, không bị sượng hay kẹt ren do sai lệch bước ren 2.5mm.
12. Cập nhật báo giá Bulong M20x140 & Hệ thống cung ứng
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 19,004 đ / Cái (đã bao gồm thuế VAT)
Mecsu cung cấp giải pháp vật tư đa dạng cho mọi nhu cầu: từ bán lẻ số lượng vài cái cho việc sửa chữa máy móc đến cung ứng số lượng lớn cho các nhà máy sản xuất với chiết khấu cực kỳ cạnh tranh.
b. Lợi thế khi đặt hàng tại hệ thống Mecsu
- Cam kết kỹ thuật DIN: Hàng hóa luôn đúng tiêu chuẩn DIN 933, cấp bền 8.8 thực tế được kiểm soát qua từng lô hàng nhập kho.
- Kho hàng sẵn có tại TP.HCM: Luôn sẵn số lượng lớn mã M20x140, hỗ trợ giao hàng toàn quốc nhanh chóng cho các dự án cần gấp.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn về tải trọng và giải pháp vật tư tối ưu cho bản vẽ của bạn.
MUA NGAY CÁC DÒNG BULONG CHẤT LƯỢNG CAO TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M20x140
13.1. Về Kỹ thuật & Công cụ lắp đặt
Cờ lê số bao nhiêu dùng cho Bulong M20x140 này?
Bạn cần sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp size 30mm để thao tác siết mở bulong này một cách chính xác.
Phần ren của bulong này dài bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn DIN 933 ren suốt, toàn bộ thân dài 140mm đều được cán ren hoàn toàn.
Bước ren 2.5mm của M20 có phải là loại ren thô không?
Đúng, đây là bước ren thô tiêu chuẩn của size M20, giúp việc tháo lắp nhanh và khó bị trượt ren hơn ren mịn.
13.2. Về Độ bền & Môi trường làm việc
Bulong thép đen 8.8 có dùng được cho môi trường biển không?
Không khuyến khích. Thép đen dễ bị ăn mòn muối biển nhanh chóng. Quý khách nên chọn dòng Bulong Inox 304/316 hoặc mạ kẽm nhúng nóng tại Mecsu cho môi trường này.
Tại sao nên chọn ren suốt thay vì ren lửng cho chiều dài 140mm?
Ren suốt mang lại sự linh động cực cao khi bạn không chắc chắn về độ dày vật liệu ghép, cho phép đai ốc bám ở bất kỳ vị trí nào dọc thân 14cm.
13.3. Về Dịch vụ tại Mecsu
Mecsu có bán lẻ vài cái không hay chỉ bán theo hộp?
Mecsu hoàn toàn hỗ trợ bán lẻ theo số lượng cái khách hàng cần để phục vụ việc bảo trì hoặc các dự án nhỏ (DIY).
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ khách hàng trực tuyến tại Mecsu
Hãy để Mecsu đồng hành cùng quý đối tác trong việc tìm kiếm các giải pháp vật tư cơ khí chất lượng và bền bỉ nhất.
Địa chỉ kho & văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline tư vấn nhanh: 1800 8137
Hộp thư: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn từ chuyên gia cơ khí
a. Tầm quan trọng của Bulong M20 trong kết cấu siêu trường
Trong cơ khí chế tạo nặng, việc sử dụng bulong M20 dài 140mm không chỉ đơn thuần là liên kết các bộ phận, mà còn là việc tạo ra một hệ thống chịu tải an toàn tuyệt đối. Với chiều dài vượt trội, bulong đóng vai trò như một thanh giằng cường lực xuyên qua các lớp vật liệu dày, giúp triệt tiêu các ứng suất phân tách và duy trì độ ổn định cho các khối máy móc có khối lượng hàng chục tấn.
b. Lời khuyên khi thi công thực tế
“Với những bulong dài như M20x140, hãy luôn bôi một lớp mỡ chịu nhiệt lên ren trước khi siết. Điều này không chỉ giúp việc đạt lực siết chuẩn dễ dàng hơn mà còn bảo vệ ren suốt 14cm khỏi hiện tượng ‘cháy ren’ do ma sát nhiệt khi bắt đai ốc bằng máy.”
— Tư vấn từ Đội ngũ Kỹ thuật Mecsu Pro.
c. Nguồn tham khảo kỹ thuật
Nội dung được tổng hợp từ các nguồn dữ liệu chuyên ngành uy tín:
- Hệ thống tra cứu tiêu chuẩn DIN 933 cho bulong lục giác ren suốt.
- Sổ tay thiết kế cơ khí về giới hạn bền kéo của thép 8.8 ISO.
- Kết quả kiểm tra cơ tính định kỳ tại trung tâm kỹ thuật Mecsu Việt Nam.
Biên soạn nội dung: Team Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Cảm ơn quý khách đã dành thời gian tham khảo thông tin sản phẩm tại Mecsu.
(Xem thêm các ưu đãi đặc quyền dành cho đối tác tại Mecsu.vn ngay hôm nay)
Lưu ý: Các thông số kích thước có thể có sai số rất nhỏ tùy theo từng đợt nhập hàng sản xuất thực tế. Quý khách vui lòng kiểm tra kỹ với nhân viên tư vấn trước khi hoàn tất đơn hàng.
“`
Bạn có muốn tôi hỗ trợ viết bài cho các mã sản phẩm bulong quy cách khác hoặc các loại đai ốc đi kèm không?



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.