Mô tả sản phẩm
Phân tích kỹ thuật Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M36x150: Sức mạnh cơ tính vượt trội cho kết cấu hạ tầng khổng lồ
Mục Lục Nội Dung
- 1. Giới thiệu tổng quát về Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M36x150
- 2. Dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết Bulong M36x150 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm hình khối và cấu tạo của Bulong lục giác M36x150
- 4. Ý nghĩa các ký số cường độ 8.8 trên mũ Bulong size lớn
- 5. Phân tích giới hạn bền và năng lực chịu tải của Bulong M36x150
- 6. Phân biệt tiêu chuẩn ren lửng DIN 931 cho dòng mã M36
- 7. Đánh giá lợi thế và hạn chế khi thi công Bulong M36 dài 150mm
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong M36x150 trong các công trình siêu trọng
- 9. Đối chiếu kỹ thuật: Lựa chọn giữa Bulong M36x150 và M30x150
- 10. Quy trình lắp đặt Bulong M36 siêu lớn đúng kỹ thuật an toàn
- 11. Cách nhận diện Bulong 8.8 chính hãng đạt chuẩn chất lượng
- 12. Cập nhật báo giá Bulong M36x150 & Địa chỉ mua hàng tin cậy
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Bulong khổng lồ M36
- 14. Hệ thống tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ khách hàng tại Mecsu
- 15. Kiến thức chuyên sâu & Góc nhìn từ chuyên gia vật tư
1. Giới thiệu tổng quát về Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M36x150 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M36x150 là một trong những linh kiện liên kết có kích thước và tải trọng lớn nhất trong hệ thống vật tư cơ khí. Với đường kính thân lên tới 36mm và tổng chiều dài 150mm, sản phẩm này được thiết kế theo cấu trúc ren lửng (partial thread) đạt chuẩn quốc tế DIN 931. Đặc trưng này giúp bulong sở hữu một phần thân trơn đặc (shank) cực kỳ vững chãi, chuyên dụng để xuyên qua các dầm thép siêu dày hoặc bệ máy khổng lồ.
Được sản xuất từ phôi thép carbon cường độ cao qua quy trình nhiệt luyện nhiệt độ cao (tôi và ram), sản phẩm đạt cấp bền 8.8 mạnh mẽ, cho phép chịu được áp lực kẹp chặt lên tới hàng chục tấn. Bề mặt màu đen đặc trưng từ quá trình nhuộm dầu giúp giảm thiểu ma sát khi siết và bảo vệ thép khỏi oxy hóa trong điều kiện môi trường công nghiệp. Đây là giải pháp lắp ráp không thể thay thế trong xây dựng cầu đường, cảng biển và các tổ hợp máy móc siêu trường siêu trọng.
2. Dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 M36x150 Mecsu Pro
d: Đường kính thân ren danh nghĩa (M36)
l: Tổng chiều dài thân bulong (150mm)
b: Chiều dài phần có ren hữu dụng (84mm)
s: Kích thước đầu lục giác cho cờ lê (55mm)
| Chỉ số kỹ thuật | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Mã SKU sản phẩm | 0054150 |
| Ký hiệu MPN | B01M3601150PD10 |
| Nhãn hiệu | MS-PRO |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 931 (Ren lửng) |
| Kích cỡ ren (d) | M36 |
| Bước ren tiêu chuẩn (P) | 4 mm (Loại ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 150 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 84 mm |
| Độ dày đầu mũ (k) | 22.5 mm |
| Kích thước đầu khóa (s) | 55 mm |
| Kiểu mũ bulong | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp cường độ bền | 8.8 |
| Hoàn thiện bề mặt | Thép đen (Nhiệt luyện & Nhúng dầu) |
3. Đặc điểm hình khối và cấu tạo của Bulong lục giác M36x150
Sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 M36x150 được cấu thành từ hai phần chính với kích thước khổng lồ:
- Đầu lục giác ngoài (Size 55mm): Được dập nguội chính xác với độ dày lên tới 22.5mm. Với kích thước này, người thợ cần sử dụng các loại máy siết lực công suất lớn hoặc cờ lê chuyên dụng size 55mm. Phần mũ dày dặn đảm bảo truyền tải lực siết cực đại mà không gây biến dạng hay trượt cạnh, giữ mối nối an toàn tuyệt đối.
- Thân bulong (Cấu trúc ren lửng): Tổng chiều dài 150mm bao gồm 84mm đoạn có ren và phần thân trơn (shank) dài tới 66mm. Thiết kế theo tiêu chuẩn DIN 931 giúp phần thân đặc (không rãnh ren) chịu tải cắt ngang chính tại các khớp nối bản mã, tránh hiện tượng ren cào xước hoặc gây đứt gãy bulong khi kết cấu rung động mạnh.
4. Ý nghĩa các ký số cường độ 8.8 trên mũ Bulong size lớn
Ký hiệu “8.8” dập nổi trên mũ bulong size M36 là chứng chỉ thép cường độ cao, phản ánh năng lực vận hành thực tế:
- Số 8 đầu tiên: Cho biết giới hạn bền kéo tối thiểu (Tensile Strength) đạt 800 N/mm². Ở đường kính M36, giá trị này tương đương với một lực kéo đứt khổng lồ, phù hợp cho các cấu kiện chịu lực chính của công trình.
- Số .8 phía sau: Thể hiện giới hạn chảy (Yield Strength) bằng 80% giá trị giới hạn bền kéo (tức 640 N/mm²). Đây là ngưỡng an toàn để bulong hoạt động ở trạng thái đàn hồi, đảm bảo không bị giãn dài vĩnh viễn gây mất an toàn hệ thống sau khi chịu tải trọng cực đại.
5. Phân tích giới hạn bền và năng lực chịu tải của Bulong M36x150
Bulong M36x150 cấp bền 8.8 là linh kiện xương sống cho các liên kết hạng nặng. Với tiết diện thân rộng đến 36mm, diện tích chịu tải của nó gấp nhiều lần các dòng M20 hay M24, giúp phân bổ áp suất kẹp kẹp cực lớn qua các dầm thép siêu dày. Thiết kế ren lửng đưa phần thân đặc dài 66mm vào vùng chịu lực cắt ngang, gia tăng tuổi thọ và độ cứng vững cho mối ghép dưới tác động của tải trọng động khổng lồ.
Nhờ quy trình nhiệt luyện đồng nhất từ tâm ra ngoài, thép đạt được độ cứng ổn định nhưng vẫn giữ được độ dai bên trong lõi. Điều này cực kỳ quan trọng giúp bulong không bị gãy giòn dưới tác động của rung động mạnh từ búa máy công nghiệp, máy ép thủy lực nghìn tấn hay các hệ thống tuabin năng lượng vận hành liên tục.
6. Phân biệt tiêu chuẩn ren lửng DIN 931 cho dòng mã M36
Để lựa chọn đúng loại bulong M36 cho công trình, bạn cần nắm rõ sự khác biệt về cấu trúc thân:
Dựa trên tiêu chuẩn thiết kế:
- DIN 931 (Dòng máy hiện tại): Thiết kế ren lửng. Có đoạn thân đặc không ren nhẵn mịn. Ưu tiên tuyệt đối cho các mối ghép xuyên qua nhiều lớp thép dày, cần khả năng kháng lực cắt ngang cao nhất.
- DIN 933: Thiết kế ren suốt. Ren chạy dọc toàn bộ thân bulong từ đầu tới cuối. Thường dùng khi cần vặn đai ốc ở vị trí gần mũ hoặc liên kết các chi tiết mỏng hơn.
Dựa trên hệ bước ren:
- Ren thô tiêu chuẩn (4.0mm): Đây là bước ren phổ dụng nhất của hệ M36 tại Mecsu, đảm bảo thao tác lắp ráp đai ốc nhanh chóng và cực kỳ khó bị hỏng ren ngay cả dưới lực siết máy khổng lồ.
- Ren mịn: Có bước ren nhỏ hơn, thường dùng trong các vị trí yêu cầu độ kín khít siêu cao hoặc các thiết bị tinh chỉnh lực kẹp đặc biệt.
7. Đánh giá lợi thế và hạn chế khi thi công Bulong M36 dài 150mm
Hiểu rõ ưu nhược điểm giúp kỹ sư tối ưu hóa tính an toàn và chi phí cho dự án:
Lợi thế:
- Kháng lực cắt siêu cấp: Nhờ 66mm thân trơn không rãnh ren, bulong đứng vững trước các áp lực xô lệch mạnh từ các cấu kiện hạ tầng nặng.
- Mô-men siết khổng lồ: Kích thước M36 cho phép thực hiện lực kẹp chặt ở mức tối đa, giữ chắc các cụm chi tiết máy nặng hàng trăm tấn.
- Chất lượng chuẩn EU: Cường độ 8.8 thực tế giúp đảm bảo tuổi thọ công trình trên 20 năm trong điều kiện vận hành chuẩn.
Hạn chế:
- Trọng lượng lớn: Mỗi bulong M36x150 có khối lượng đáng kể, yêu cầu nhân công có kinh nghiệm và thiết bị hỗ trợ khi lắp đặt số lượng lớn.
- Yêu cầu bảo dưỡng: Do là thép đen, sản phẩm cần được bôi mỡ bảo quản hoặc sơn phủ sau khi lắp đặt nếu sử dụng ngoài trời mưa gió.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong M36x150 trong các công trình siêu trọng
Bulong M36x150 ren lửng là thành phần cốt yếu trong các lĩnh vực hạ tầng quy mô lớn:
- Xây dựng cầu vượt và dầm thép nhịp lớn: Sử dụng để liên kết các thanh dầm thép chữ H, chữ I cỡ đại, nơi yêu cầu lực siết M36 cực lớn để giữ vững kết cấu dưới tải trọng gió và phương tiện di chuyển.
- Lắp đặt chân bệ tuabin gió & Nhà máy nhiệt điện: Cố định hệ thống khung đế máy phát điện, tuabin hơi nước vào sàn bê tông cốt thép gia cường thông qua các khối bản mã siêu dày.
- Ngành dầu khí và Giàn khoan biển: Ứng dụng trong việc lắp ráp các khớp nối chịu lực chính của thân giàn hoặc bệ cẩu trục hàng nghìn tấn trên tàu vận tải.
9. Đối chiếu kỹ thuật: Lựa chọn giữa Bulong M36x150 và M30x150
Nâng cấp từ size M30 lên M36 cho cùng chiều dài 150mm mang lại sự khác biệt đáng kinh ngạc về năng lực tải:
| Tiêu chí đối chiếu | Bulong M36x150 (DIN 931) | Bulong M30x150 (DIN 931) |
|---|---|---|
| Đường kính thực tế | 36 mm | 30 mm |
| Khả năng chịu kéo đứt | Cao hơn khoảng 45% | Thấp hơn |
| Size khóa vặn (s) | 55 mm | 46 mm |
| Bước ren chuẩn (P) | 4.0 mm | 3.5 mm |
| Độ ổn định kết cấu | Tuyệt đối cho công trình lớn | Dành cho máy hạng trung |
Kết luận: Đối với các dầm thép có độ dày bản mã trên 100mm, Bulong M36x150 là lựa chọn an toàn và kỹ thuật hơn hẳn so với dòng M30.
10. Quy trình lắp đặt Bulong M36 siêu lớn đúng kỹ thuật an toàn
Tuân thủ quy trình giúp bulong M36 phát huy trọn vẹn 800 MPa cường độ bền kéo trên toàn bộ chiều dài 150mm:
Các bước thi công chuẩn:
- Bước 1: Tạo lỗ xuyên tâm: Sử dụng mũi khoan 36.5mm hoặc 37mm chuyên dụng. Phải làm sạch phôi sắt và bavia bên trong lỗ để phần thân trơn 66mm có thể luồn qua nhẵn mịn.
- Bước 2: Phụ kiện đồng bộ: Bắt buộc sử dụng Long đền phẳng M36 loại dày cường độ cao ở cả 2 đầu để phân tán áp lực siết khổng lồ, bảo vệ bề mặt thép dầm.
- Bước 3: Siết lực kỹ thuật: Sử dụng máy siết lực khí nén hoặc thủy lực đầu khẩu size 55. Siết theo đúng mô-men khuyến nghị kỹ thuật (thường trên 1500 N.m cho thép 8.8 M36) để đạt trạng thái kẹp đàn hồi lý tưởng.
11. Cách nhận biết Bulong 8.8 chính hãng đạt chuẩn chất lượng
Khách hàng nên lưu ý các dấu hiệu nhận dạng hàng chuẩn tại hệ thống Mecsu để tránh mua phải hàng kém chất lượng:
- Ký hiệu dập triện: Chữ số “8.8” và mã hiệu thương hiệu phải được dập nổi cực kỳ rõ nét và sâu trên đầu mũ bulong, không bị nhòe hay dập lệch tâm.
- Bề mặt dầu bóng mờ: Bulong 8.8 xịn có màu đen mờ đồng nhất từ quá trình nhiệt luyện dầu, bề mặt sờ vào thấy hơi dính nhẹ của lớp dầu bảo quản, không bị bong tróc từng mảng như hàng sơn đen.
- Độ khít ren: Thử vặn đai ốc M36 bước 4.0 vào đoạn ren 84mm, cảm giác xoay phải trơn tru, không có hiện tượng kẹt hay rơ lắc quá mức ngay từ vòng ren đầu tiên.
12. Cập nhật báo giá Bulong M36x150 & Địa chỉ mua hàng tin cậy
a. Báo giá niêm yết tại Mecsu: 103,639 đ / Cái (Giá đã bao gồm VAT)
Mecsu cung cấp giải pháp vật tư siêu trường siêu trọng cho các nhà thầu thi công hạ tầng kết cấu thép quy mô lớn với mức chiết khấu cực kỳ cạnh tranh và ổn định nhất thị trường.
b. Lợi thế khi chọn mua hàng tại hệ thống Mecsu
- Nguồn hàng uy tín: Sản phẩm đúng tiêu chuẩn DIN 931, cam kết cấp bền thực tế qua kiểm định lực kéo tại phòng thí nghiệm chuyên nghiệp.
- Giao nhận chuyên nghiệp: Luôn sẵn kho số lượng mã M36x150 tại TP.HCM, hỗ trợ vận chuyển nhanh chóng bằng xe tải chuyên dụng đến chân công trình.
- Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm hỗ trợ tư vấn giải pháp vật tư thay thế và thông số kỹ thuật chính xác cho dự án.
XEM THÊM CÁC DÒNG BULONG SIÊU TRỌNG KHÁC TẠI MECSU
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Bulong khổng lồ M36
13.1. Về Kỹ thuật & Khả năng lắp ráp
Bulong M36 ren lửng này sử dụng khóa vặn bao nhiêu mm?
Sản phẩm này yêu cầu bạn sử dụng cờ lê hoặc máy siết lực size 55mm để thao tác lắp đặt chuẩn xác và an toàn nhất.
Tại sao bulong khổng lồ này chỉ có đoạn ren dài 84mm?
Đây là thiết kế tối ưu của chuẩn DIN 931. Việc giữ lại phần thân trơn 66mm giúp gia tăng khả năng chịu lực cắt ngang cho mối ghép xuyên qua các dầm thép siêu dày, nơi mà phần ren dễ bị nứt gãy nếu chịu tải trọng ngang lớn.
Có cần dùng máy siết thủy lực cho size M36 này không?
Rất khuyến khích. Với size M36, lực siết yêu cầu rất lớn để đạt tới độ giãn dài kẹp đàn hồi (preload). Việc siết tay thủ công rất khó đảm bảo độ đồng đều của mối nối.
13.2. Về Độ bền & Môi trường làm việc
Sản phẩm thép đen này có chịu được môi trường nước biển không?
Lớp nhuộm đen chỉ có tác dụng bảo vệ nhẹ. Đối với các công trình cảng biển hoặc giàn khoan, bạn bắt buộc phải sơn phủ chống gỉ chuyên dụng sau khi lắp hoặc yêu cầu loại Bulong M36 mạ kẽm nhúng nóng tại Mecsu.
Bulong M36 8.8 có chịu được nhiệt độ từ lò nung thép không?
Sản phẩm vận hành ổn định ở nhiệt độ cơ khí thường (dưới 250 độ C). Ở nhiệt độ lò nung cao hơn, đặc tính cường lực thép 8.8 có thể bị suy giảm.
13.3. Về Dịch vụ tại Mecsu
Mecsu có bán lẻ 1 vài cái mã M36x150 này không?
Có. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng mua lẻ theo số lượng cụ thể để phục vụ việc bảo trì máy móc siêu nặng hoặc thay thế linh kiện định kỳ.
14. Hệ thống tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ khách hàng tại Mecsu
Mecsu luôn nỗ lực trở thành đối tác cung ứng vật tư kỹ thuật hàng đầu cho các nhà thầu thi công kết cấu thép lớn trên toàn quốc.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Đường dây nóng hỗ trợ: 1800 8137
Hộp thư điện tử: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
15. Kiến thức chuyên ngành & Nhận định từ chuyên gia vật tư
a. Tại sao nên ưu tiên Ren lửng (DIN 931) cho mối nối siêu tải trọng M36?
Trong thiết kế cơ khí cơ bản, phần ren là nơi tập trung ứng suất cao và là điểm yếu dễ phát sinh nứt gãy nhất khi chịu tải uốn hoặc lực cắt mạnh. Việc sử dụng bulong M36x150 ren lửng giúp đưa phần thân trơn đặc (Shank) dày dặn 36mm vào đúng vùng chịu lực cắt chính giữa các bản mã dầm thép. Điều này nâng cao độ ổn định và tuổi thọ mối ghép lên đến 35% so với việc dùng bulong ren suốt cùng kích cỡ.
b. Lời khuyên khi thi công lắp ráp kết cấu siêu trường siêu trọng
“Khi lắp đặt các hệ thống dầm dầm thép xuyên tâm với bulong khổng lồ M36, độ thẳng đứng của lỗ khoan là yếu tố sống còn. Một sai lệch nhỏ 1 độ cũng có thể khiến bulong bị uốn cong ở cuối thân 150mm khi siết máy lực cao, dẫn đến nứt gãy ngầm. Hãy luôn sử dụng thiết bị khoan dẫn hướng chuyên nghiệp để đảm bảo an toàn tuyệt đối.”
— Đội ngũ Kỹ thuật Mecsu Pro tư vấn.
c. Nguồn tham khảo kỹ thuật uy tín
Nội dung bài viết được tổng hợp và kiểm soát chất lượng dựa trên:
- Hệ thống tra cứu tiêu chuẩn DIN 931 quốc tế – Fasteners Europe.
- Sổ tay thiết kế cơ khí: Tính toán mô-men siết và năng lực tải cho bulong cường độ cao 8.8 M36.
- Dữ liệu kiểm nghiệm thực tế từ kho vật tư kỹ thuật cơ khí nặng Mecsu Việt Nam.
Biên soạn nội dung: Nhóm Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Cảm ơn quý khách hàng đã dành thời gian tham khảo thông tin sản phẩm tại hệ thống Mecsu.
(Khám phá các ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng dự án tại Mecsu.vn ngay hôm nay)
Lưu ý: Một vài thông số hình học nhỏ có thể có sai số tùy theo từng đợt sản xuất thực tế. Quý khách vui lòng liên hệ tư vấn viên để xác nhận thông tin chi tiết trước khi chốt đơn đặt hàng.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.