Mô tả sản phẩm
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Bulong Mạ Kẽm Trắng Cr3+ 8.8 DIN933 M16x70
- 2. Bảng thông số kỹ thuật Bulong M16x70 Cấp bền 8.8 Mecsu
- 3. Cấu tạo và tiêu chuẩn DIN 933 của bulong lục giác
- 4. Giải mã thông số: M16, 8.8 và công nghệ mạ Cr3+
- 5. Sức bền vật liệu thép Carbon và lớp bảo vệ kẽm
- 6. Nguồn gốc xuất xứ và kiểm định chất lượng
- 7. Ưu điểm và nhược điểm của bulong mạ kẽm cường độ cao
- 8. Ứng dụng thực tế: Từ nhà xưởng đến máy móc hạng nặng
- 9. So sánh Bulong 8.8 Mạ Kẽm và Bulong Đen mộc
- 10. Hướng dẫn siết bulong M16 đúng lực mô-men xoắn
- 11. Cách nhận biết Bulong 8.8 chuẩn DIN 933
- 12. Cập nhật giá bán Bulong M16x70 8.8 Cr3+ & Địa chỉ mua hàng
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong mạ kẽm 8.8
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
- 15. Tại sao Cr3+ tốt hơn Cr6+ cho công trình của bạn?
1. Tổng quan về Bulong Mạ Kẽm Trắng Cr3+ 8.8 DIN933 M16x70
Bulong Mạ Kẽm Trắng Cr3+ 8.8 DIN933 M16x70 là dòng sản phẩm liên kết cơ khí chất lượng cao, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về khả năng chịu lực và độ bền trong môi trường công nghiệp. Khác với các loại bulong sắt thường (cấp bền 4.6), sản phẩm này đạt cấp bền 8.8, cho phép chịu tải trọng kéo và cắt lớn hơn gấp nhiều lần.

Điểm đặc biệt của dòng sản phẩm này nằm ở lớp mạ kẽm thụ động hóa Crom 3+ (Cr3+). Đây là công nghệ mạ tiên tiến, không chỉ giúp bề mặt bulong sáng đẹp, chống rỉ sét hiệu quả (vượt qua bài kiểm tra phun muối 72 giờ) mà còn thân thiện với môi trường và an toàn cho người sử dụng hơn so với công nghệ mạ Cr6+ truyền thống.
2. Bảng thông số kỹ thuật Bulong M16x70 Cấp bền 8.8 Mecsu

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết giúp kỹ sư và thợ lắp máy tính toán chính xác cho mối ghép:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0064648 |
| Mã MPN | B01M1601070TD20 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 (Ren suốt) |
| Size Ren | M16 (Đường kính 16mm) |
| Bước Ren | 2 mm (Ren thô) |
| Chiều Dài | 70 mm |
| Cấp Bền Vật Liệu | 8.8 (High Tensile Steel) |
| Xử Lý Bề Mặt | Mạ Kẽm Trắng Xanh (Cr3+) |
| Chiều Cao Đầu Giác | 10 mm |
| Size Khóa (Cờ lê) | 24 mm |
| Xuất Xứ | Trung Quốc |
3. Cấu tạo và tiêu chuẩn DIN 933 của bulong lục giác
Bulong M16x70 mã B01M1601070TD20 được sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn DIN 933 của Đức. Cấu tạo bao gồm:
- Đầu mũ (Head): Hình lục giác đều, dày dặn, được dập nổi ký hiệu cấp bền “8.8” và logo nhà sản xuất. Kích thước giác là 24mm, phù hợp với các dụng cụ cờ lê, mỏ lết tiêu chuẩn.
- Thân bulong (Shank): Hình trụ tròn có đường kính 16mm và chiều dài 70mm. Theo chuẩn DIN 933, phần thân này được tiện ren suốt từ đầu đến sát mũ, giúp tối đa hóa phạm vi điều chỉnh và lắp đặt đai ốc.

4. Giải mã thông số: M16, 8.8 và công nghệ mạ Cr3+
Hiểu đúng về thông số kỹ thuật là chìa khóa để đảm bảo an toàn cho công trình:
- M16: Đường kính danh nghĩa của ren là 16mm. Đây là kích thước bulong lớn, chịu tải trọng cao, thường dùng cho các kết cấu khung dầm chính.
- Cấp bền 8.8: Con số này biểu thị giới hạn bền của thép.
- Số 8 đầu: Giới hạn bền đứt tối thiểu là 800 MPa (8000 kg/cm²).
- Số .8 sau: Giới hạn chảy bằng 80% giới hạn bền đứt, tức là khoảng 640 MPa.
- Cr3+: Công nghệ mạ kẽm sử dụng Crom hóa trị 3 để thụ động hóa bề mặt. Lớp phủ này bền hơn mạ kẽm thông thường và an toàn hơn Cr6+ (vốn độc hại và bị hạn chế ở nhiều nước phát triển).

5. Sức bền vật liệu thép Carbon và lớp bảo vệ kẽm
Để đạt được cấp bền 8.8, sản phẩm được chế tạo từ thép Carbon trung bình (Medium Carbon Steel) và trải qua quá trình nhiệt luyện (tôi và ram) để tăng độ cứng và độ bền kéo.
Lớp mạ kẽm Cr3+ bên ngoài đóng vai trò là lớp áo giáp, ngăn chặn oxy và độ ẩm tiếp xúc trực tiếp với lõi thép, từ đó ngăn ngừa rỉ sét. Màu sắc trắng xanh đặc trưng của lớp mạ cũng giúp tăng tính thẩm mỹ cho các thiết bị máy móc.
6. Nguồn gốc xuất xứ và kiểm định chất lượng
Sản phẩm được Mecsu nhập khẩu từ các nhà máy sản xuất bulong ốc vít uy tín tại Trung Quốc, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như DIN (Đức), ISO (Quốc tế). Mỗi lô hàng đều được kiểm soát chặt chẽ về dung sai kích thước, độ cứng và khả năng chống ăn mòn (thông qua test phun muối). Điều này đảm bảo sự đồng nhất và tin cậy cho các dự án lắp ráp quy mô lớn.
7. Ưu điểm và nhược điểm của bulong mạ kẽm cường độ cao
Ưu điểm:
- Chịu lực vượt trội: Cấp bền 8.8 đủ sức gánh vác các kết cấu chịu lực lớn, chịu rung động mạnh.
- Chống ăn mòn tốt: Lớp mạ Cr3+ bảo vệ tốt trong môi trường độ ẩm thông thường và ngoài trời (có mái che).
- Lắp đặt linh hoạt: Ren suốt cho phép siết ốc ở bất kỳ vị trí nào trên thân.
- Thẩm mỹ & An toàn: Bề mặt sáng bóng, không chứa chất độc hại Cr6+.
Nhược điểm:
- Giá thành: Cao hơn so với bulong cấp bền thấp (4.6, 5.6) hoặc bulong đen chưa mạ.
- Giới hạn môi trường: Không bền bằng Inox 304 trong môi trường biển mặn hoặc hóa chất axit mạnh.
8. Ứng dụng thực tế: Từ nhà xưởng đến máy móc hạng nặng
Với kích thước lớn M16 và độ bền cao, sản phẩm này là “xương sống” cho nhiều hạng mục quan trọng:
- Kết cấu thép tiền chế: Liên kết các dầm cột, kèo thép, bản mã trong xây dựng nhà xưởng, nhà kho.
- Lắp máy công nghiệp: Cố định chân máy phát điện, máy nén khí, động cơ hạng nặng xuống nền móng để chống rung lắc.
- Cơ khí cầu đường: Lắp ráp lan can cầu, hộ lan tôn sóng, các biển báo giao thông chịu gió bão.
- Ngành năng lượng: Lắp đặt hệ thống khung giá đỡ pin mặt trời (Solar), trụ tuabin gió cỡ nhỏ.
- Công nghiệp ô tô: Liên kết các chi tiết khung gầm xe tải, xe chuyên dụng.

9. So sánh Bulong 8.8 Mạ Kẽm và Bulong Đen mộc
Lựa chọn loại nào tối ưu hơn?
| Tiêu chí | Bulong 8.8 Mạ Kẽm Cr3+ | Bulong 8.8 Đen (Hàng mộc/Nhuộm đen) |
|---|---|---|
| Khả năng chống rỉ | Tốt (Nhờ lớp kẽm bảo vệ) | Kém (Dễ rỉ sét nếu không có dầu bảo quản) |
| Tính thẩm mỹ | Sáng đẹp, màu trắng xanh | Màu đen, dính dầu mỡ |
| Giá thành | Cao hơn (Chi phí mạ) | Rẻ hơn |
| Môi trường sử dụng | Lắp ngoài, chi tiết máy lộ thiên | Chi tiết máy ngập dầu, khuôn mẫu |
Kết luận: Nếu cần độ bền lâu dài mà không muốn sơn phủ lại, bulong mạ kẽm là lựa chọn kinh tế và hiệu quả hơn.
10. Hướng dẫn siết bulong M16 đúng lực mô-men xoắn
Để bulong 8.8 phát huy hết khả năng chịu lực mà không bị quá tải:
- Dụng cụ: Sử dụng cờ lê lực (Torque wrench) hoặc súng bắn bulong có kiểm soát lực. Đầu khẩu size 24mm.
- Lực siết tham khảo: Đối với bulong M16 cấp bền 8.8, lực siết tiêu chuẩn nằm trong khoảng 200 – 215 N.m (tùy thuộc vào hệ số ma sát và điều kiện bôi trơn).
- Long đền: Luôn sử dụng kèm long đền phẳng (để bảo vệ bề mặt) và long đền vênh (để chống tự tháo lỏng) kích thước M16.
11. Cách nhận biết Bulong 8.8 chuẩn DIN 933
Bạn có thể kiểm tra nhanh chất lượng sản phẩm qua các dấu hiệu:
- Ký hiệu đầu mũ: Bắt buộc phải có dập nổi số “8.8” rõ ràng. Hàng kém chất lượng thường dập mờ hoặc không có số.
- Màu sắc: Lớp mạ Cr3+ có màu sáng ánh xanh hoặc 7 màu nhẹ, bề mặt mịn màng, không bị bong tróc.
- Ren: Ren sắc nét, không bị dập nát, vặn đai ốc vào trơn tru bằng tay.
- Tiếng kêu: Khi gõ hai con bulong vào nhau, thép cường độ cao 8.8 sẽ phát ra tiếng “koong” thanh và vang hơn so với sắt thường.
12. Cập nhật giá bán Bulong M16x70 8.8 Cr3+ & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 11,192 đ / Cái
Đây là mức giá bán lẻ niêm yết đã bao gồm VAT. Đối với các đơn hàng dự án, nhà xưởng cần số lượng lớn, Mecsu luôn có chính sách chiết khấu hấp dẫn.
b. Tại sao chọn Mecsu?
- Hàng sẵn kho: Đáp ứng ngay lập tức số lượng lớn cho các size M16, M20…
- Chất lượng cam kết: Bao test cấp bền, bao test phun muối.
- Giao hàng siêu tốc: “Nhanh – Đúng – Đủ – Kịp thời”.
ĐẶT MUA BULONG M16x70 8.8 MẠ KẼM TẠI ĐÂY
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong mạ kẽm 8.8
13.1. Bulong mạ kẽm Cr3+ và Cr6+ khác nhau thế nào?
Về khả năng chống rỉ, cả hai tương đương nhau. Tuy nhiên, Cr6+ (Crom lục giác) là chất độc hại, gây ung thư và ô nhiễm môi trường, hiện bị cấm ở châu Âu (tiêu chuẩn RoHS). Cr3+ (Crom tam giác) là công nghệ mới, an toàn hơn, thân thiện với môi trường và là xu hướng bắt buộc của các công trình xanh hiện đại.
13.2. Tôi có thể dùng bulong này ngoài biển được không?
Không khuyến khích. Mặc dù lớp mạ kẽm bảo vệ tốt, nhưng môi trường biển có nồng độ muối rất cao, sẽ ăn mòn lớp kẽm nhanh chóng. Đối với công trình biển, bạn nên sử dụng Bulong Inox 316 hoặc Bulong mạ kẽm nhúng nóng để đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
13.3. Dùng cờ lê số mấy để vặn bulong M16?
Theo tiêu chuẩn DIN 933, bulong M16 có giác lục giác đối đỉnh (s) là 24mm. Vì vậy, bạn cần sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp (khẩu) số 24.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
Nếu bạn cần bảng test lực kéo hoặc tư vấn giải pháp bu lông ốc vít, hãy liên hệ ngay:
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Tại sao Cr3+ tốt hơn Cr6+ cho công trình của bạn?
“Việc chuyển đổi sang sử dụng bulong mạ Cr3+ không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là trách nhiệm xã hội. Các công trình đạt chuẩn LEED hoặc xuất khẩu sang thị trường Âu Mỹ hiện nay đều bắt buộc loại bỏ Cr6+. Sử dụng bulong B01M1601070TD20 giúp sản phẩm của bạn đáp ứng các tiêu chuẩn xanh quốc tế, nâng cao giá trị thương hiệu.” – Chuyên gia vật liệu Mecsu.
(Xem thêm các kích thước Bulong 8.8 khác tại Danh mục sản phẩm Mecsu)



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.