Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Bulong Lục Giác Thép Đen DIN 933 M20x50 Cấp Bền 10.9: Sức mạnh cơ khí bền bỉ cho các hệ thống máy móc hạng nặng
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về dòng Bulong Thép Đen 10.9 M20x50
- 2. Hệ thống dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Phân tích thiết kế Bulong lục giác DIN 933 size M20 dài 50mm
- 4. Giá trị cốt lõi của vật liệu thép cấp bền 10.9 và lớp nhuộm đen
- 5. Đánh giá khả năng chịu tải kéo và độ tin cậy của liên kết
- 6. Các biến thể bulong cường độ cao phổ biến hiện nay
- 7. Những ưu điểm vượt trội và lưu ý khi dùng bulong đen 10.9 M20x50
- 8. Ứng dụng thực tế: M20x50 – Linh kiện chủ chốt trong xây lắp trạm trộn và máy ép
- 9. Đối chiếu Bulong Ren Suốt (DIN 933) và Ren Lửng (DIN 931) cấp 10.9
- 10. Kỹ thuật siết lực chuẩn để đảm bảo an toàn cho bulong cường độ cao
- 11. Phương pháp nhận diện bulong 10.9 đạt chuẩn chất lượng
- 12. Thông tin báo giá Bulong Thép Đen M20x50 & Địa chỉ cung ứng
- 13. Giải đáp các thắc mắc (FAQ) về dòng bulong thép đen M20
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Sử dụng mỡ bôi trơn chống kẹt cho bulong thép đen
1. Tổng quan về dòng Bulong Thép Đen 10.9 M20x50
Sản phẩm Bulong Thép Đen 10.9 DIN933 M20x50 là loại vật tư liên kết cường độ cao, được tối ưu hóa cho các vị trí lắp đặt yêu cầu khả năng chịu lực kéo và lực cắt cực lớn. Với cấp bền 10.9, dòng bulong này đảm bảo tính ổn định tuyệt đối cho các kết cấu thép và cụm chi tiết máy vận hành trong môi trường tải trọng nặng. Lớp phủ nhuộm đen không chỉ mang lại tính thẩm mỹ công nghiệp mà còn hỗ trợ giữ lớp dầu bảo quản, giúp bảo vệ cốt thép carbon trong điều kiện lưu kho.
Được chế tạo theo tiêu chuẩn DIN 933 từ hợp kim thép đã qua xử lý nhiệt, bulong M20x50 mang lại sự tin cậy vượt bậc về độ cứng và độ bền mỏi. Đây là lựa chọn hàng đầu của các kỹ sư trong việc lắp ráp khung dầm cầu trục, hệ thống thủy lực áp suất cao và các thiết bị xây dựng đòi hỏi sự an toàn khắt khe.
2. Hệ thống dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Mecsu Pro cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết cho mã sản phẩm B01M2001050TE10, hỗ trợ công tác thiết kế và kiểm soát chất lượng:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0064083 |
| MPN | B01M2001050TE10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 |
| Kích thước ren (d) | M20 |
| Bước ren (P) | 2.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 50 mm (Không bao gồm đầu) |
| Chiều cao mũ (k) | 12.5 mm |
| Dụng cụ siết (s) | Size 30 mm |
| Chất liệu | Thép Cấp Bền 10.9 (High Tensile Steel) |
| Kiểu thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Lớp phủ | Nhuộm Đen (Black Oxide) |
| Hãng sản xuất | MS-PRO |
3. Phân tích thiết kế Bulong lục giác DIN 933 size M20 dài 50mm
Cấu trúc của bulong M20x50 được tối ưu nhằm đáp ứng các liên kết chịu lực ép mặt lớn:
- Đầu Lục Giác Chuẩn 30mm: Phần mũ lục giác được gia công chính xác, tương thích hoàn toàn với các đầu tuýp hoặc cờ lê size 30mm. Kích thước đầu lớn giúp phân bổ lực siết đều hơn, tránh tình trạng trượt hoặc móp méo các cạnh khi thi công bằng máy siết lực công suất cao.
- Thân Ren Suốt 50mm: Theo tiêu chuẩn DIN 933, ren được phủ khắp chiều dài 50mm của thân. Thiết kế này tạo ra lực kẹp tối đa trên toàn bộ chiều dài tiếp xúc, cực kỳ phù hợp khi cần liên kết các bản mã dày hoặc bắt vào lỗ ren chờ trong các khối gang đúc.
4. Giá trị cốt lõi của vật liệu thép cấp bền 10.9 và lớp nhuộm đen
Vật liệu thép 10.9 mang lại cho bulong M20 những thông số cơ lý đáng tin cậy:
- Khả năng chịu kéo đứt vượt trội: Chỉ số 10.9 tương ứng với giới hạn bền kéo tối thiểu 1000 Mpa. Điều này giúp hệ thống liên kết chịu được các tác động ngoại lực mạnh mà không xảy ra hiện tượng đứt gãy đột ngột.
- Sức chống chịu mỏi cao: Nhờ kỹ thuật tôi luyện hiện đại, sản phẩm giữ được tính đàn hồi, không bị lỏng lẻo ngay cả khi làm việc trong môi trường rung lắc liên tục của máy phát điện hay động cơ lớn.
- Bề mặt nhuộm đen công nghiệp: Ngoài tác dụng trang trí, lớp oxit đen giúp bảo vệ bề mặt thép tốt hơn khi được kết hợp với dầu chống rỉ, đồng thời tránh hiện tượng giòn hydro thường thấy ở bulong mạ điện.
5. Đánh giá khả năng chịu tải kéo và độ tin cậy của liên kết
Sự kết hợp giữa đường kính M20 và cấp bền 10.9 tạo nên một điểm chốt vô cùng vững chãi:
Khi sử dụng khóa siết size 30mm, người thợ có thể tạo ra momen xoắn cực lớn để ép chặt các bề mặt vật liệu. Bulong M20x50 10.9 đóng vai trò quyết định trong việc duy trì tính toàn vẹn của kết cấu dưới tải trọng tĩnh và động phức tạp. Trong các dự án lắp đặt máy ép nhựa hoặc chân đế cẩu trục, sản phẩm này ngăn ngừa triệt để các rủi ro về biến dạng ren hoặc tuột mối nối.
6. Các biến thể bulong cường độ cao phổ biến hiện nay
Tùy vào nhu cầu cụ thể của từng hạng mục, người dùng có thể cân nhắc các loại sau:
- Thép Đen 8.8: Dùng cho các ứng dụng yêu cầu lực chịu tải ở mức trung bình, giúp tiết kiệm chi phí cho các hạng mục phụ.
- Thép Đen 12.9: Cấp bền cao nhất, chuyên dụng cho các vị trí đặc thù như nắp máy, chi tiết máy nén khí áp lực siêu cao.
- Bulong Mạ Kẽm: Giải pháp tối ưu cho môi trường ngoài trời hoặc nơi có độ ẩm cao nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ chống rỉ sét hóa học.
7. Những ưu điểm vượt trội và lưu ý khi dùng bulong đen 10.9 M20x50
Ưu điểm:
- Cường độ cực cao: Chịu được các ứng suất kéo và cắt lớn trong công nghiệp nặng.
- Bước ren 2.5mm chính xác: Đảm bảo độ bám ren sâu, tránh tuôn ren khi siết lực lớn.
- Thông số chuẩn DIN: Dễ dàng tìm kiếm phụ kiện thay thế và đảm bảo tính tương thích kỹ thuật toàn cầu.
- Giá thành hợp lý: Với 10,239 đ cho một sản phẩm thương hiệu MS-PRO chính hãng là mức đầu tư an toàn.
Hạn chế:
- Nhạy cảm với ẩm ướt: Do không có lớp mạ kẽm nên cần bôi mỡ bảo quản thường xuyên nếu sử dụng trong môi trường ẩm.
- Yêu cầu siết lực chuẩn: Cần sử dụng cần cân lực để đạt đến ngưỡng làm việc tốt nhất của mác thép 10.9.
8. Ứng dụng thực tế: M20x50 – Linh kiện chủ chốt trong xây lắp trạm trộn và máy ép
Nhờ kích thước trung bình lớn và độ bền thép 10.9, M20x50 được ứng dụng rộng rãi:
- Trạm trộn bê tông: Cố định các cánh khuấy, bệ đỡ mô tơ và các chi tiết chịu lực rung động mạnh liên tục.
- Ngành cơ khí máy ép: Liên kết các tấm khuôn, chân đế máy ép thủy lực nơi chịu áp lực nén và kéo cực cao.
- Xây dựng cầu đường: Lắp ráp các bản mã liên kết dầm thép, chân cột đèn cao áp hoặc các hạng mục phụ trợ cầu thép.
- Thiết bị khai khoáng: Sử dụng trong các dòng máy nghiền đá, máy múc có cường độ làm việc khắc nghiệt.
9. Đối chiếu Bulong Ren Suốt (DIN 933) và Ren Lửng (DIN 931) cấp 10.9
Sự khác biệt về thiết kế thân ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của liên kết:
| Tiêu chí | Bulong Ren Suốt (DIN 933) | Bulong Ren Lửng (DIN 931) |
|---|---|---|
| Khả năng bao phủ ren | Ren tiện toàn bộ thân bulong | Có đoạn thân trơn nằm giữa đầu và ren |
| Độ chịu cắt ngang | Tốt cho hầu hết các ứng dụng phổ thông | Ưu việt hơn nhờ phần thân trơn đặc chắc |
| Tính đa dụng | Cao, lắp được cho mọi độ dày tấm vật liệu | Thấp hơn, yêu cầu chiều dài thân trơn phù hợp |
| Ứng dụng lắp máy | Thường dùng cho các lỗ ren sâu, bệ máy | Dùng cho các liên kết bản mã chịu lực xô ngang |
10. Kỹ thuật siết lực chuẩn để đảm bảo an toàn cho bulong cường độ cao
Để tối ưu hóa độ bền cho mối nối M20x50 cấp 10.9:
- Bước 1: Vệ sinh bề mặt: Loại bỏ mạt thép và rỉ sét trên ren bulong và lỗ tán để momen siết không bị sai lệch.
- Bước 2: Sử dụng long đền cường độ cao: Luôn đi kèm long đền 10.9 để bảo vệ bề mặt vật liệu và phân bổ lực ép đều quanh lỗ.
- Bước 3: Siết mồi bằng tay: Vặn ít nhất 3-5 vòng ren bằng tay để đảm bảo ren không bị bắt chéo trước khi dùng máy.
- Bước 4: Siết cân lực chuyên dụng: Sử dụng cần lực điều chỉnh đúng thông số (thường khoảng 400-450 Nm cho M20 10.9) để đạt hiệu suất kẹp tốt nhất.
11. Phương pháp nhận diện bulong 10.9 đạt chuẩn chất lượng
Hãy đảm bảo an toàn công trình bằng cách kiểm tra bulong chính hãng tại Mecsu:
- Ký hiệu trên mũ: Mặt trên đầu lục giác phải có dập nổi số 10.9 và logo hãng sản xuất rõ nét.
- Chất lượng lớp mạ: Màu đen của oxit sắt phải đồng màu, mịn và có lớp dầu bảo vệ bóng nhẹ.
- Độ chính xác của ren: Bước ren 2.5mm đều đặn, khi vặn đai ốc vào phải êm và không có độ rơ lỏng quá mức.
12. Thông tin báo giá Bulong Thép Đen M20x50 & Địa chỉ cung ứng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 10,239 đ / Cái
Mecsu Pro cung cấp sản phẩm với giá thành cạnh tranh đi kèm chính sách chiết khấu sâu cho các xưởng gia công cơ khí hoặc đơn vị thi công lắp máy mua số lượng lớn.
b. Tại sao chọn Mecsu Pro?
- Sẵn kho số lượng lớn: Đảm bảo nguồn cung tức thời cho các đơn hàng dự án gấp.
- Cam kết tiêu chuẩn: Đầy đủ chứng chỉ cấp bền cho các hạng mục yêu cầu nghiệm thu khắt khe.
- Giao hàng toàn quốc: Quy trình đóng gói và vận chuyển chuyên nghiệp giúp hàng đến tay khách nhanh chóng.
MUA THÊM CÁC LOẠI BULONG THÉP ĐEN 10.9 KHÁC TẠI MECSU
13. Giải đáp các thắc mắc (FAQ) về dòng bulong thép đen M20
13.1. Tại sao tôi nên chọn bulong đen thay vì mạ kẽm cho máy công nghiệp?
Bulong nhuộm đen giữ được tính chất cơ lý nguyên bản của thép 10.9 tốt hơn, đặc biệt là tránh được rủi ro giòn hydro trong quá trình mạ điện phân. Đây là lý do các chi tiết máy ngâm dầu hoặc máy công cụ luôn ưu tiên dùng thép đen.
13.2. Bulong M20x50 này có dùng được cho môi trường hóa chất không?
Chúng tôi không khuyến cáo dùng thép đen 10.9 trong môi trường axit hoặc hóa chất ăn mòn mạnh. Trong trường hợp này, bạn nên tham khảo dòng bulong Inox 304 hoặc Inox 316 để có độ bền hóa học tối ưu nhất.
13.3. Bước ren 2.5mm có phải là ren mịn không?
Đối với kích thước M20, bước ren 2.5mm là bước ren thô tiêu chuẩn phổ biến nhất. Bước ren này giúp việc tháo lắp diễn ra nhanh hơn và có khả năng chịu tải kẹp tốt, không dễ bị cháy ren như các dòng ren mịn khi siết lực lớn.
13.4. Sản phẩm này có khả năng tự khoan vào tấm thép không?
Không, đây là bulong máy tiêu chuẩn DIN 933. Bạn cần khoan lỗ và taro ren (nếu bắt vào bệ máy) hoặc sử dụng kèm với đai ốc (tán) M20 để tạo thành bộ liên kết hoàn chỉnh.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
Bạn cần tư vấn về momen siết chuẩn hoặc quy cách bulong cho dự án lắp đặt mới? Đội ngũ kỹ thuật Mecsu Pro luôn sẵn lòng hỗ trợ:
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email liên hệ: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Sử dụng mỡ bôi trơn chống kẹt cho bulong thép đen
a. Ngăn chặn hiện tượng cháy ren do ma sát
Với đường kính M20 và lực siết lớn, nhiệt lượng sinh ra do ma sát ren là rất cao. Bạn hãy bôi một lớp mỏng mỡ bò chịu nhiệt hoặc mỡ chống kẹt (anti-seize). Việc này giúp bảo vệ bề mặt ren và giúp việc tháo dỡ bảo trì máy móc sau này diễn ra thuận lợi hơn.
b. Đảm bảo an toàn bằng cách không dùng hàng bãi
“Bulong 10.9 sau khi đã qua sử dụng thường bị giãn nở về mặt cơ lý. Việc sử dụng lại bulong cũ cho các vị trí chịu tải trọng động có thể dẫn tới gãy mỏi bất ngờ. Hãy luôn đầu tư bulong mới chính hãng từ các nhà cung cấp uy tín như Mecsu để bảo vệ hệ thống của bạn.”
— Kinh nghiệm từ phòng kỹ thuật thi công máy Mecsu Pro.
(Khám phá thêm các giải pháp linh kiện kẹp chặt tại Mecsu.vn)
“`
Would you like me to rewrite any other product posts or assist with technical specifications for another length of Grade 10.9 bolts?

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.