Mô tả sản phẩm
Khám phá chi tiết Lục Giác Chìm Đầu Bằng DIN 7991 M4x8 Thép 10.9: Linh kiện kẹp chặt cường độ cao cho cơ khí và điện tử
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về sản phẩm Vít Lục Giác Chìm Col M4x8 Thép Đen 10.9
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật và kích thước chi tiết
- 3. Đặc điểm hình học của Vít đầu bằng DIN 7991 size M4 dài 8mm
- 4. Tại sao thép 10.9 là sự lựa chọn ưu việt cho size vít M4?
- 5. Đánh giá tính chịu tải và thẩm mỹ của mối liên kết đầu col
- 6. Phân loại các chủng loại lục giác chìm đầu bằng phổ biến
- 7. Phân tích ưu thế và hạn chế của vít thép nhuộm đen M4x8
- 8. Ứng dụng thực tế: M4x8 – Giải pháp kẹp chặt trong nội thất và phụ tùng ô tô
- 9. So sánh sự khác biệt: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) size M4
- 10. Hướng dẫn kỹ thuật doa lỗ 90 độ để lắp phẳng mặt vít M4
- 11. Cách kiểm tra chất lượng vật liệu 10.9 đạt chuẩn Mecsu
- 12. Thông tin giá bán Vít Lục Giác Chìm Col M4x8 & Nơi mua hàng uy tín
- 13. Giải đáp các thắc mắc (FAQ) về dòng vít M4x8 cấp bền cao
- 14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ chuyên gia Mecsu Pro
- 15. Góc chuyên gia: Lưu ý về momen siết để bảo vệ ren phôi
1. Tổng quan về sản phẩm Vít Lục Giác Chìm Col M4x8 Thép Đen 10.9
Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M4x8 là dòng vít công nghiệp sở hữu cường độ chịu lực vượt trội, được thiết kế để xử lý các liên kết kẹp chặt yêu cầu độ bền kéo cao. Đặc tính nổi bật nhất của sản phẩm chính là phần mũ hình nón phẳng, cho phép vít nằm chìm hoàn toàn vào bề mặt phôi vật liệu sau khi lắp đặt. Đây là giải pháp tối ưu cho những vị trí lắp ráp có không gian hạn chế hoặc cần bề mặt nhẵn mịn để tránh va chạm với các chi tiết chuyển động khác.
Sản xuất dựa trên tiêu chuẩn DIN 7991, vít M4x8 cấp bền 10.9 vượt xa các loại vít thông thường về khả năng chịu cắt và tải trọng tĩnh. Sản phẩm nhuộm đen kỹ thuật này thường xuất hiện trong các dây chuyền lắp ráp máy móc chính xác, phụ kiện ô tô và các thiết bị điện tử yêu cầu sự an toàn tuyệt đối trong kết cấu.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật và kích thước chi tiết
Dưới đây là bảng dữ liệu kỹ thuật chuẩn xác dành cho mã sản phẩm B03M0401008TE10, giúp quý khách hàng tra cứu nhanh chóng:
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060107 |
| MPN | B03M0401008TE10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 7991 |
| Kích thước ren (d) | M4 |
| Bước ren (P) | 0.7 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 8 mm (Bao gồm cả phần mũ) |
| Đường kính mũ (dk) | 8.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 2.3 mm |
| Dụng cụ tháo lắp (s) | Lục giác 2.5 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Col (Flat Head) |
| Chất liệu cấu tạo | Thép hợp kim cấp bền 10.9 |
| Kiểu thân ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Đặc điểm hình học của Vít đầu bằng DIN 7991 size M4 dài 8mm
Vít M4x8 thép đen sở hữu cấu tạo tối ưu nhằm đáp ứng các tiêu chí khắt khe về truyền lực và thẩm mỹ:
- Phần Mũ Vít: Có hình dạng nón ngược đặc trưng với góc vát chuẩn 90 độ. Mặt trên phẳng hoàn hảo tích hợp ổ lục giác chìm 2.5mm được dập sâu, giúp chìa lục giác bám chặt vào vít, đảm bảo momen siết truyền đi tối đa mà không gây hư hại đầu vít.
- Phần Thân Vít: Với tổng chiều dài 8mm (tính từ đỉnh mũ), sản phẩm được cán ren suốt toàn thân. Bước ren 0.7mm chuẩn Metric giúp vít có khả năng bám giữ mạnh mẽ trên các chi tiết máy bằng thép, nhôm hoặc nhựa kỹ thuật.
4. Tại sao thép 10.9 là sự lựa chọn ưu việt cho size vít M4?
Ở kích thước đường kính 4mm, các dòng vít thông thường dễ gặp tình trạng biến dạng khi chịu tải trọng lớn. Thép cấp bền 10.9 mang lại sự khác biệt:
- Sức bền kéo ấn tượng: Với giới hạn bền đạt 1000 MPa, vít M4x8 thép đen chịu được lực kéo và lực cắt lớn hơn 20-30% so với thép thường, giúp duy trì liên kết an toàn dưới áp suất cao.
- Độ cứng bề mặt xuất sắc: Ngăn chặn tình trạng tuôn cạnh lỗ lục giác 2.5mm khi người thợ tháo lắp thường xuyên bằng dụng cụ máy.
- Tính kinh tế cao: Chỉ với 137 đ/cái, người dùng nhận được một sản phẩm có sức mạnh vượt trội, phù hợp cho cả lắp ráp máy lẻ lẫn sản xuất công nghiệp hàng loạt.
5. Đánh giá tính chịu tải và thẩm mỹ của mối liên kết đầu col
Sự tinh tế của vít M4x8 thép đen nằm ở khả năng tạo ra các mối nối “phẳng mặt” đầy tính thẩm mỹ:
Lớp phủ oxit đen tạo nên diện mạo chuyên nghiệp cho thiết bị, đồng thời giảm phản xạ ánh sáng khó chịu. Mối ghép sử dụng vít đầu bằng DIN 7991 giúp phân tán ứng suất siết đều khắp mặt côn 90 độ, hạn chế tối đa việc tập trung lực tại một điểm gây nứt vỡ phôi vật liệu. Đây là yếu tố sống còn khi lắp ráp các linh kiện kim loại mỏng chịu rung động tần suất cao.
6. Phân loại các chủng loại lục giác chìm đầu bằng phổ biến
Người dùng có thể lựa chọn các biến thể vật liệu tùy theo môi trường vận hành:
- Thép Đen 10.9 (Mã 0060107): Cứng vững nhất, giá thành tốt, lý tưởng cho môi trường trong nhà và cơ cấu bôi trơn dầu.
- Thép Mạ Kẽm: Chống oxy hóa ở mức trung bình, thường dùng cho các thiết bị điện gia dụng.
- Inox 304/316: Chống rỉ sét tuyệt đối trong môi trường ẩm ướt, tuy nhiên độ cứng và lực kéo không thể so sánh với thép hợp kim 10.9.
7. Phân tích ưu thế và hạn chế của vít thép nhuộm đen M4x8
Ưu điểm:
- Khả năng chịu momen siết lớn: Hạn chế tối đa tình trạng gãy cổ vít khi lắp đặt bằng máy.
- Thiết kế lắp chìm thông minh: Tạo bề mặt phẳng tuyệt đối, tăng diện tích làm việc cho các cơ cấu trượt.
- Sai số chuẩn DIN: Đảm bảo bước ren đồng nhất, lắp ráp mượt mà với tán (đai ốc) M4.
- Giá thành tối ưu: Tiết kiệm chi phí đầu tư vật tư cho xưởng gia công.
Hạn chế:
- Khả năng kháng rỉ thấp: Cần lưu kho nơi khô ráo hoặc duy trì lớp dầu bảo vệ bề mặt để tránh rỉ sét.
- Yêu cầu doa lỗ kỹ thuật: Đòi hỏi thao tác doa lỗ côn 90 độ chính xác để đạt hiệu quả thẩm mỹ.
8. Ứng dụng thực tế: M4x8 – Giải pháp kẹp chặt trong nội thất và phụ tùng ô tô
Vít lục giác đầu col M4x8 thép đen là linh kiện đa năng trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành nội thất thông minh: Lắp ráp các hệ bản lề giảm chấn, ray trượt tủ âm tường – nơi cần bề mặt phẳng để không làm trầy xước vật dụng.
- Sản xuất phụ tùng ô tô và xe máy: Dùng để cố định các tấm ốp trang trí, bảng điều khiển hoặc các chi tiết máy bên trong cabin.
- Thiết bị điện tử công nghiệp: Gắn kết các tản nhiệt nhôm lên bảng mạch hoặc cố định nắp đậy các loại biến tần, PLC.
- Gia công khuôn mẫu nhỏ: Cố định các miếng chèn hoặc chốt định vị trên các khuôn ép nhựa có kích thước vừa và nhỏ.
9. So sánh sự khác biệt: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) size M4
Lựa chọn kiểu đầu phù hợp sẽ quyết định tính năng của thiết bị:
| Tiêu chí | Vít Đầu Col (DIN 7991) | Vít Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Vị trí đầu vít | Nằm ẩn bên dưới bề mặt | Nhô lên phía trên vật liệu |
| Tính thẩm mỹ | Tinh tế, mượt mà | Mạnh mẽ, thô ráp |
| Kích thước khóa | Lục giác 2.5 mm | Lục giác 3.0 mm (Khỏe hơn) |
| Công dụng chính | Tránh vướng víu, lắp phẳng | Vị trí cần lực kẹp nén cực lớn |
Kết luận: Nếu thiết kế của bạn đòi hỏi sự nhẵn mịn và an toàn cho người dùng, DIN 7991 là sự lựa chọn duy nhất.
10. Hướng dẫn kỹ thuật doa lỗ 90 độ để lắp phẳng mặt vít M4
Để đạt được hiệu quả lắp đặt chuẩn xác cho vít M4x8 thép đen:
- Bước 1: Khoan lỗ chờ: Sử dụng mũi khoan 3.3mm để chuẩn bị taro ren M4 trên bề mặt phôi.
- Bước 2: Doa lỗ côn (Countersink): Sử dụng mũi doa côn 90 độ. Đường kính miệng lỗ sau khi doa phải đạt 8.0mm để chứa trọn mũ vít.
- Bước 3: Vệ sinh ren: Thổi sạch bụi và mạt sắt trong lỗ để đảm bảo bước ren 0.7mm không bị kẹt khi siết.
- Bước 4: Thao tác siết: Dùng chìa lục giác 2.5mm chất lượng cao, siết đều tay kết hợp một giọt mỡ máy để bảo vệ lớp nhuộm đen.
11. Cách kiểm tra chất lượng vật liệu 10.9 đạt chuẩn Mecsu
Dấu hiệu nhận biết vít M4x8 thép đen 10.9 chính hãng tại Mecsu Pro:
- Màu sắc bề mặt: Lớp oxit đen mờ đều màu, mặt phẳng mũ vít láng mịn, không có vết rỗ hay bong tróc từng mảng.
- Ký hiệu cấp bền: Trên các lô hàng đạt chuẩn, mũ vít có thể được dập chìm số 10.9 sắc nét (tuy nhiên với size M4, đôi khi được lược bỏ để giữ độ phẳng tuyệt đối).
- Độ cứng vật lý: Khi sử dụng khóa 2.5mm siết mạnh, ổ lục giác không bị biến dạng hay “tuôn” cạnh.
12. Thông tin giá bán Vít Lục Giác Chìm Col M4x8 & Nơi mua hàng uy tín
a. Giá bán tham khảo: 137 đ / Cái
Với mức giá cực kỳ cạnh tranh cho dòng thép cường độ cao, Mecsu Pro hỗ trợ cung cấp giá sỉ chiết khấu sâu cho các đơn vị gia công cơ khí và nhà máy sản xuất linh kiện mua số lượng lớn theo bao/hộp.
b. Tại sao Mecsu Pro là lựa chọn hàng đầu?
- Nguồn hàng dồi dào: Sẵn kho các size từ M3 đến M16 với đầy đủ độ dài khác nhau.
- Chứng từ minh bạch: Cung cấp đầy đủ CO/CQ cho khách hàng dự án yêu cầu chất lượng khắt khe.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Giao hàng siêu tốc tại TP.HCM, Hà Nội và hỗ trợ vận chuyển toàn quốc.
XEM THÊM CÁC SIZE VÍT LỤC GIÁC ĐẦU COL KHÁC TẠI MECSU
13. Giải đáp các thắc mắc (FAQ) về dòng vít M4x8 cấp bền cao
13.1. Vít M4x8 cấp bền 10.9 dùng khóa lục giác size bao nhiêu?
Sản phẩm này yêu cầu sử dụng chìa khóa lục giác hoặc đầu bit lục giác kích thước 2.5 mm. Hãy đảm bảo dụng cụ của bạn còn sắc cạnh để tránh làm hỏng lỗ chìm của vít.
13.2. Chiều dài 8mm của vít đầu col được tính từ đâu?
Đối với vít lục giác chìm đầu bằng (DIN 7991), chiều dài 8mm là tổng chiều dài bao gồm cả phần mũ vít. Điều này giúp bạn tính toán chính xác độ sâu lỗ khoan để vít không bị nhô lên.
13.3. Tôi có thể dùng vít thép đen này lắp ngoài trời được không?
Không nên. Vít thép đen 10.9 rất dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc trực tiếp với nước mưa hoặc độ ẩm cao. Đối với ứng dụng ngoài trời, bạn nên cân nhắc chuyển sang dòng Inox 304 hoặc thép mạ kẽm nhúng nóng.
13.4. Bước ren 0.7mm có vặn vừa các loại tán M4 thông dụng không?
Đúng, bước ren 0.7mm là bước ren thô tiêu chuẩn cho size M4. Vít này sẽ hoàn toàn tương thích với các loại đai ốc (tán) M4 hệ mét đang có trên thị trường.
14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ chuyên gia Mecsu Pro
Bạn cần tư vấn về bảng vẽ kỹ thuật hoặc momen siết định mức cho vít thép 10.9? Liên hệ ngay với bộ phận kỹ thuật của chúng tôi:
Địa chỉ văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email liên hệ: [email protected]
Website mua hàng trực tuyến: mecsu.vn
15. Góc chuyên gia: Lưu ý về momen siết để bảo vệ ren phôi
a. Tránh hiện tượng rỉ sét bề mặt
Vì không có lớp mạ bảo vệ dày, vít thép đen cần được bảo quản trong túi nilon kín và tẩm dầu cho đến khi lắp đặt thực tế. Tránh cầm trực tiếp bằng tay trần vào vít trong thời gian dài vì mồ hôi tay có thể gây ố rỉ cục bộ.
b. Kiểm soát lực siết với phôi nhôm/nhựa
“Mặc dù thép 10.9 chịu lực rất tốt, nhưng với size ren M4 và phôi vật liệu mềm như nhôm hoặc nhựa, việc siết quá tay sẽ làm hỏng ren của phôi thay vì hỏng vít. Hãy sử dụng tua vít lực để đảm bảo độ đồng nhất cho mọi mối liên kết.”
— Lời khuyên từ đội ngũ kỹ thuật Mecsu Pro.
(Tìm kiếm thêm các giải pháp vật tư công nghiệp tại Mecsu.vn)















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.