Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Vít Lục Giác Chìm Đầu Bằng DIN 7991 M4x25 Thép Hợp Kim 10.9: Giải pháp liên kết xuyên thấu cường độ cao cho kỹ thuật cơ khí
Mục Lục Bài Viết
- 1. Giới thiệu khái quát về Vít Lục Giác Chìm Col M4x25 Thép Đen 10.9
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm M4x25
- 3. Phân tích cấu tạo Vít đầu bằng DIN 7991 size M4 dài 25mm
- 4. Tại sao thép cấp bền 10.9 là sự lựa chọn tối ưu cho dòng vít M4?
- 5. Đánh giá khả năng chịu tải và thẩm mỹ của mối liên kết đầu bằng
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm đầu col thép đen trên thị trường
- 7. Phân tích ưu điểm nổi bật và hạn chế của vít thép đen M4x25
- 8. Ứng dụng thực tế: M4x25 – Chuyên gia trong liên kết khung vỏ và máy móc
- 9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) size M4
- 10. Quy trình kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp phẳng mặt vít M4
- 11. Cách nhận biết chất lượng thép 10.9 đạt tiêu chuẩn chất lượng
- 12. Thông tin báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M4x25 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Giải đáp thắc mắc thường gặp về dòng vít M4x25
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ chuyên gia Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về độ sâu lỗ ren cho vít chiều dài lớn
1. Giới thiệu khái quát về Vít Lục Giác Chìm Col M4x25 Thép Đen 10.9
Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M4x25 là dòng linh kiện kẹp chặt sở hữu chiều dài vượt trội, được chế tạo để phục vụ các liên kết xuyên thấu yêu cầu cường độ chịu lực lớn. Với đặc điểm mũ vít hình nón phẳng, sản phẩm cho phép bề mặt chi tiết sau khi lắp ráp hoàn toàn nhẵn mịn, không có phần thừa nhô lên. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng trong các thiết kế máy móc hiện đại, nơi không gian lắp đặt bị giới hạn và yêu cầu tính thẩm mỹ công nghiệp cao.
Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn DIN 7991 quốc tế, sử dụng vật liệu thép hợp kim đã qua quá trình nhiệt luyện nhuộm đen. Với tổng chiều dài thân 25mm, vít M4x25 cấp bền 10.9 cung cấp khả năng giữ chặt ổn định cho các cụm máy công cụ, thiết bị tự động hóa và các kết cấu cơ khí yêu cầu độ vươn sâu của ren.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm M4x25
Mecsu Pro cung cấp bảng thông số kỹ thuật chuẩn hóa cho mã hàng B03M0401025TE10, giúp các kỹ sư dễ dàng tích hợp vào bản vẽ kỹ thuật:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060148 |
| MPN | B03M0401025TE10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 7991 |
| Kích thước ren (d) | M4 |
| Bước ren (P) | 0.7 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 25 mm (Tính bao gồm phần mũ) |
| Đường kính mũ (dk) | 8.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 2.3 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 2.5 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Col (Flat Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim cấp bền 10.9 |
| Kiểu thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Phân tích cấu tạo Vít đầu bằng DIN 7991 size M4 dài 25mm
Sản phẩm M4x25 thép đen sở hữu cấu trúc cơ khí tinh xảo, đáp ứng tốt cho các liên kết chịu ứng suất kéo và xoắn:
- Phần Mũ Vít Đầu Col: Được thiết kế với hình nón ngược, góc vát chuẩn 90 độ giúp mũ vít nằm chìm hoàn hảo vào phôi vật liệu. Mặt trên phẳng tuyệt đối đi kèm lỗ lục giác chìm 2.5mm dập sâu, cho phép truyền lực siết mạnh mẽ mà không gây trượt hay tuôn đầu vít.
- Thân Ren Suốt 25mm: Toàn bộ chiều dài 25mm (tính cả mũ) được cán ren suốt. Cấu tạo này giúp vít có khả năng bám chắc trên các lỗ ren dài hoặc sử dụng kèm tán (đai ốc) ở những vị trí có độ dày phôi lớn, đảm bảo lực kẹp được duy trì liên tục dọc theo thân vít.
4. Tại sao thép cấp bền 10.9 là sự lựa chọn tối ưu cho dòng vít M4?
Trên kích thước ren M4, việc sử dụng thép 10.9 là một sự nâng cấp đáng kể về độ an toàn cho công trình:
- Khả năng chịu kéo vượt bậc: Với giới hạn bền lên đến 1000 MPa, vít thép 10.9 cứng cáp hơn hẳn so với thép thường hoặc inox, giúp giữ vững liên kết dưới áp lực làm việc cao mà không bị biến dạng.
- Bảo vệ lỗ lục giác: Độ cứng bề mặt cao giúp ổ chìm 2.5mm duy trì hình dáng sắc nét, không bị bo tròn cạnh khi thực hiện thao tác tháo lắp nhiều lần bằng máy siết tự động.
- Hiệu quả chi phí: Với đơn giá chỉ 217 đ/cái, sản phẩm mang lại giá trị sử dụng ổn định lâu dài, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì cho hệ thống máy móc.
5. Đánh giá khả năng chịu tải và thẩm mỹ của mối liên kết đầu bằng
Vít M4x25 thép đen 10.9 đầu bằng là sự kết hợp giữa sức mạnh công nghiệp và độ hoàn thiện tinh xảo:
Lớp phủ nhuộm đen không chỉ có tác dụng bảo vệ nhẹ bề mặt mà còn mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ, chuyên nghiệp. Mối ghép đầu bằng DIN 7991 tạo ra diện tích tiếp xúc lớn giữa mũ vít và lỗ doa côn, giúp phân tán lực siết đều khắp bề mặt vật liệu. Điều này đặc biệt hữu ích khi lắp ráp các chi tiết kim loại chịu rung động lớn, giúp ngăn ngừa tình trạng lỏng vít theo thời gian một cách hiệu quả.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm đầu col thép đen trên thị trường
Tùy vào điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật, quý khách có thể lựa chọn các loại vật liệu:
- Thép Đen 10.9 (SKU 0060148): Cứng nhất, chịu lực tốt nhất, ưu tiên cho các bộ phận máy móc vận hành liên tục.
- Thép Mạ Kẽm Trắng: Thường đạt cấp bền 8.8, có khả năng chống oxy hóa nhẹ, phù hợp cho môi trường ẩm thông thường.
- Inox 304/316: Kháng rỉ sét tuyệt đối nhưng độ cứng và giới hạn bền kéo thấp hơn nhiều so với dòng thép hợp kim 10.9.
7. Phân tích ưu điểm nổi bật và hạn chế của vít thép đen M4x25
Ưu điểm:
- Chiều dài lý tưởng: 25mm là kích thước phù hợp để liên kết các chi tiết có độ dày lớn hoặc lắp qua nhiều lớp phôi.
- Khả năng phẳng mặt: Tạo bề mặt hoàn thiện trơn tru, tăng độ an toàn cho người vận hành máy.
- Độ chính xác tiêu chuẩn: Bước ren 0.7mm chuẩn hệ mét đảm bảo lắp ráp mượt mà, không bị kẹt ren.
- Chịu tải động tốt: Cấp bền 10.9 giúp mối ghép ổn định ngay cả trong điều kiện rung chấn.
Hạn chế:
- Dễ bị oxy hóa: Cần lưu kho ở nơi khô ráo hoặc bôi dầu bảo quản thường xuyên nếu sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao.
- Yêu cầu doa lỗ chính xác: Bắt buộc phải thực hiện bước doa miệng lỗ 90 độ để vít có thể chìm xuống phôi một cách thẩm mỹ.
8. Ứng dụng thực tế: M4x25 – Chuyên gia trong liên kết khung vỏ và máy móc
Nhờ chiều dài 25mm và cường độ thép cao, vít M4x25 thép đen là linh kiện không thể thiếu trong:
- Lắp ráp tủ điện và tủ server: Sử dụng để cố định các thanh rack, bảng điều khiển hoặc các lớp vỏ có đệm lót cách điện dày.
- Ngành đóng gói và dây chuyền tự động: Gắn các thanh dẫn hướng, cảm biến hoặc các bát gá kim loại vào khung máy chính.
- Sản xuất thiết bị gia dụng cao cấp: Dùng trong các cụm máy giặt, điều hòa công nghiệp nơi cần lực kẹp chắc chắn và sự bền bỉ của thép đen.
- Lắp ráp đồ gỗ nội thất khung thép: Sử dụng để liên kết các chi tiết trang trí hoặc bản lề vào khung kim loại có độ dày lớn.
9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) size M4
Giúp quý khách hàng đưa ra quyết định lựa chọn đúng kiểu dáng mũ vít cho mục đích sử dụng:
| Tiêu chí so sánh | Vít Đầu Col (DIN 7991) | Vít Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Vị trí mũ vít sau siết | Bằng phẳng tuyệt đối với bề mặt | Nổi hoàn toàn trên bề mặt phôi |
| Cảm quan thiết kế | Tinh tế, gọn gàng, hiện đại | Mạnh mẽ, phong cách kỹ thuật |
| Dụng cụ siết khóa | Lục giác 2.5 mm | Lục giác 3.0 mm (Khỏe hơn) |
| Ưu tiên lắp đặt | Khu vực cần tránh va chạm, khe hẹp | Khu vực cần lực kẹp nén nón cao |
Kết luận: Nếu thiết kế máy yêu cầu sự trơn nhẵn bề mặt và tránh gây cản trở hành trình trượt, DIN 7991 là lựa chọn duy nhất.
10. Quy trình kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp phẳng mặt vít M4
Để đạt được hiệu quả kỹ thuật và thẩm mỹ cao nhất cho vít M4x25 thép đen:
- Bước 1: Khoan lỗ mồi: Sử dụng mũi khoan 3.3mm để chuẩn bị bề mặt taro ren M4 trên phôi kim loại.
- Bước 2: Doa miệng lỗ (Countersink): Sử dụng mũi doa côn 90 độ chuyên dụng. Đường kính miệng doa phải đạt tối thiểu 8.0mm để mũ vít nằm chìm vừa khít.
- Bước 3: Vệ sinh phôi: Làm sạch bụi và mạt sắt bên trong lỗ ren để tránh tình trạng kẹt vít khi bắt sâu 25mm.
- Bước 4: Siết vít: Sử dụng chìa khóa lục giác 2.5mm chất lượng, vặn đều tay kết hợp một chút dầu bảo quản để tăng độ bền cho ren.
11. Cách nhận biết chất lượng thép 10.9 đạt tiêu chuẩn chất lượng
Nhận diện sản phẩm vít M4x25 thép đen 10.9 đạt chuẩn tại hệ thống Mecsu:
- Bề mặt nhuộm oxit đen: Màu đen mờ đều, sờ tay cảm giác mịn, không có hiện tượng bong tróc lớp mạ hay vết rỉ sét sớm (đối với hàng mới).
- Ký hiệu cấp bền: Do size M4 có kích thước mũ vừa đủ, thông tin 10.9 thường được dập chìm sắc nét ngay trên đỉnh mũ vít.
- Độ chính xác của ren: Ren vít sắc bén, khi vặn vào tán M4 phải trơn tru, không có hiện tượng lỏng lẻo hay bước ren bị sượng.
12. Thông tin báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M4x25 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 217 đ / Cái
Mecsu Pro cung cấp chính sách giá sỉ chiết khấu cao cho các nhà xưởng gia công cơ khí và dự án sản xuất máy móc mua số lượng lớn theo hộp hoặc bao.
b. Tại sao nên chọn mua hàng tại Mecsu Pro?
- Sẵn kho số lượng lớn: Đầy đủ các chiều dài từ M4x6 đến M4x50 để đáp ứng mọi nhu cầu.
- Chứng từ minh bạch: Cung cấp đầy đủ CO/CQ cho các khách hàng yêu cầu khắt khe về nguồn gốc linh kiện.
- Giao hàng chuyên nghiệp: Đảm bảo tiến độ cung ứng vật tư nhanh nhất cho doanh nghiệp.
MUA THÊM CÁC LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU COL THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Giải đáp thắc mắc thường gặp về dòng vít M4x25
13.1. Vít M4x25 dài 25mm là tính riêng phần ren hay cả mũ?
Đối với dòng lục giác chìm đầu col (DIN 7991), chiều dài 25mm được tính là tổng chiều dài từ đỉnh mũ đến hết đuôi vít. Quý khách cần lưu ý điểm này để khoan lỗ có độ sâu chính xác nhất.
13.2. Có thể dùng vít thép 10.9 thay thế cho vít 8.8 không?
Hoàn toàn có thể. Vít 10.9 có cường độ bền kéo cao hơn, giúp mối liên kết chắc chắn và an toàn hơn. Tuy nhiên, nếu môi trường quá ẩm ướt, bạn nên cân nhắc về vấn đề rỉ sét của thép đen.
13.3. Sử dụng khóa lục giác 2.5mm hay 3.0mm cho loại vít này?
Theo tiêu chuẩn M4 DIN 7991, bạn bắt buộc phải sử dụng chìa khóa hoặc đầu bit lục giác kích thước 2.5mm để siết vít. Sử dụng sai size khóa sẽ dẫn đến hỏng lỗ chìm.
13.4. Vít này có khả năng tự khóa chống lỏng không?
Bản thân vít không có tính năng tự khóa. Nếu lắp đặt trong môi trường rung động mạnh, bạn nên kết hợp sử dụng keo khóa ren (Threadlocker) để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho mối ghép.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ chuyên gia Mecsu Pro
Quý khách cần tư vấn momen siết chuẩn? Cần bản vẽ 2D/3D của vít M4x25 để thiết kế máy? Liên hệ ngay với bộ phận kỹ thuật của chúng tôi:
Địa chỉ văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về độ sâu lỗ ren cho vít chiều dài lớn
a. Tính toán chiều sâu taro lỗ ren
Khi bắt vít dài 25mm vào một lỗ ren mù, hãy đảm bảo lỗ khoan mồi và lỗ taro ren sâu hơn chiều dài vít ít nhất 2-3mm. Điều này giúp tránh tình trạng vít bị “kịch” đáy lỗ trước khi mũ vít ép chặt bề mặt phôi.
b. Bảo quản vít thép đen đúng cách
“Vít thép nhuộm đen 10.9 rất nhạy cảm với không khí ẩm. Hãy luôn giữ linh kiện trong bao nilon có tẩm dầu bảo quản cho đến khi lắp đặt thực tế để giữ cho bề mặt vít luôn đen bóng và không rỉ sét.”
— Kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ kỹ thuật Mecsu Pro.
(Tìm hiểu thêm các thông tin kỹ thuật bổ ích tại Mecsu.vn)













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.