Mô tả sản phẩm
Phân tích chi tiết Vít Lục Giác Chìm Đầu Bằng DIN 7991 M6x10 Thép 10.9 Nhuộm Đen: Linh kiện chịu lực cấp bền cao cho kỹ thuật chế tạo máy
Mục Lục Bài Viết
- 1. Giới thiệu dòng Vít Lục Giác Chìm Col M6x10 Thép Đen 10.9
- 2. Dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của mã hàng M6x10
- 3. Đặc trưng thiết kế của Vít đầu bằng DIN 7991 size M6 dài 10mm
- 4. Tại sao thép hợp kim cấp bền 10.9 là lựa chọn then chốt cho hệ ren M6?
- 5. Đánh giá khả năng chịu tải và độ thẩm mỹ của liên kết phẳng mặt
- 6. Các chủng loại lục giác chìm đầu col phổ biến trên thị trường
- 7. Ưu điểm và mặt hạn chế của vít thép nhuộm đen M6x10
- 8. Ứng dụng thực tế: M6x10 – Giải pháp kết nối trong khung vỏ máy và nội thất cơ khí
- 9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) size M6
- 10. Quy trình kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp phẳng vít M6
- 11. Cách kiểm định chất lượng thép 10.9 theo tiêu chuẩn quốc tế
- 12. Cập nhật báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M6x10 & Nơi mua hàng uy tín
- 13. Những thắc mắc thường gặp (FAQ) khi sử dụng vít M6x10 thép đen
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về momen siết cho vít cường độ cao
1. Giới thiệu dòng Vít Lục Giác Chìm Col M6x10 Thép Đen 10.9
Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M6x10 là vật tư cơ khí quan trọng được thiết kế để chịu tải trọng lớn trong các liên kết kẹp chặt yêu cầu độ bền cao. Với hình dáng mũ vít dạng côn phẳng, sản phẩm cho phép chìm hoàn toàn xuống bề mặt phôi sau khi lắp đặt, tạo nên độ phẳng mịn tuyệt đối cho chi tiết máy. Đây là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống máy móc đòi hỏi sự gọn gàng, tránh va chạm và cần sức mạnh kẹp chặt từ vật liệu thép hợp kim cấp bền 10.9.
Sản phẩm được sản xuất theo hệ tiêu chuẩn DIN 7991, sử dụng thép nhuộm đen qua xử lý nhiệt luyện nghiêm ngặt. Với kích thước ren M6 và chiều dài 10mm, vít mang lại khả năng chịu kéo và chịu cắt vượt trội, trở thành linh kiện không thể thiếu trong lĩnh vực lắp ráp công nghiệp, chế tạo khuôn mẫu và xây dựng các cơ cấu máy tự động.
2. Dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của mã hàng M6x10
Dưới đây là bảng dữ liệu cơ khí chuẩn xác cho mã sản phẩm B03M0601010TE10, hỗ trợ quý kỹ sư tính toán chính xác lỗ lắp đặt:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0056500 |
| MPN | B03M0601010TE10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 7991 |
| Kích thước ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 10 mm (Tính cả phần mũ vít) |
| Đường kính mũ (dk) | 12.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 3.3 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 4.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Col (Flat Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim cấp bền 10.9 |
| Kiểu thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc trưng thiết kế của Vít đầu bằng DIN 7991 M6 dài 10mm
Mã hàng M6x10 thép đen tại Mecsu được hoàn thiện với độ chính xác cơ khí cao, tập trung vào khả năng kẹp chặt:
- Phần Mũ Vít Đầu Col: Được thiết kế dạng nón ngược với góc vát 90 độ chuẩn xác. Mặt trên phẳng tuyệt đối tích hợp ổ lục giác chìm 4.0mm được dập sâu, giúp truyền lực siết mạnh mẽ mà không lo ngại vấn đề tuôn đầu hay trượt dụng cụ khi lắp đặt.
- Thân Vít Ren Suốt: Với chiều dài tổng 10mm (bao gồm cả mũ), sản phẩm được cán ren suốt toàn thân. Cấu tạo này giúp vít bám chặt tối đa vào các tấm thép có độ dày trung bình, đảm bảo sức mạnh kẹp chặt ổn định lâu dài.
4. Tại sao thép hợp kim cấp bền 10.9 là lựa chọn then chốt cho hệ ren M6?
Trong các hệ thống liên kết chịu tải trung bình như size M6, việc sử dụng vật liệu cường độ cao 10.9 mang lại sự an tâm tuyệt đối:
- Sức bền kéo ấn tượng: Với giới hạn bền kéo lên tới 1000 MPa, vít M6x10 thép đen cứng cáp hơn hẳn các dòng thép carbon thấp hoặc inox, giúp bảo vệ mối liên kết khỏi hiện tượng đứt gãy do rung động.
- Chống mài mòn lỗ khóa: Độ cứng bề mặt sau nhiệt luyện giúp ổ lục giác 4.0mm cực kỳ bền bỉ, không bị bo tròn các cạnh khi tháo lắp thường xuyên bằng dụng cụ cầm tay.
- Hiệu quả kinh tế cao: Ở mức giá 264 đ/cái, sản phẩm cung cấp sự cân bằng hoàn hảo giữa sức mạnh cơ khí và chi phí đầu tư cho sản xuất hàng loạt.
5. Đánh giá khả năng chịu tải và độ thẩm mỹ của liên kết phẳng mặt
Vít lục giác chìm M6x10 thép đen là sự giao thoa giữa hiệu năng công nghiệp và vẻ ngoài chuyên nghiệp:
Lớp phủ oxit đen không chỉ mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ mà còn hỗ trợ giữ dầu bảo quản bề mặt tốt hơn. Khi vít được siết vào lỗ doa côn, mũ vít tạo ra diện tích tiếp xúc rộng giúp phân tán lực siết đều khắp mặt tiếp xúc. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc lắp ráp các linh kiện máy móc chịu tải trọng động, giữ cho kết cấu luôn ổn định và không bị lỏng lẻo theo thời gian vận hành.
6. Các chủng loại lục giác chìm đầu col phổ biến trên thị trường
Tùy thuộc vào yêu cầu về môi trường vận hành, bạn có thể lựa chọn các dòng vật liệu sau:
- Thép Đen 10.9 (Mã 0056500): Loại chịu tải tốt nhất, chuyên dùng cho lắp ráp máy móc trong nhà hoặc môi trường có dầu mỡ bảo trì.
- Thép Mạ Kẽm: Khả năng chống oxy hóa bề mặt tốt hơn ở môi trường ẩm thông thường nhưng độ cứng thường đạt cấp 8.8.
- Inox 304/316: Kháng ăn mòn hóa học tuyệt vời, phù hợp cho ngành y tế hoặc ngoài trời, tuy nhiên sức chịu tải không cao bằng thép hợp kim.
7. Ưu điểm và mặt hạn chế của vít thép nhuộm đen M6x10
Ưu điểm:
- Lực kẹp vững chắc: Chịu được momen siết xoắn lớn mà không gây hỏng đầu vít hay đứt thân.
- Tối ưu không gian: Thiết kế đầu bằng giúp loại bỏ hoàn toàn các vật cản lồi lên bề mặt, tăng tính an toàn khi máy vận hành.
- Chuẩn xác chuẩn DIN: Đảm bảo khả năng lắp ghép mượt mà với sai số bước ren cực thấp.
- Kinh tế: Tiết kiệm chi phí vật tư đáng kể cho các đơn vị gia công cơ khí chính xác.
Hạn chế:
- Nhạy cảm độ ẩm: Dễ bị rỉ sét bề mặt nếu tiếp xúc lâu với nước hoặc không khí ẩm mà không có dầu bảo vệ.
- Yêu cầu kỹ thuật doa lỗ: Bắt buộc phải gia công lỗ phôi góc vát 90 độ để vít có thể nằm phẳng mặt hoàn hảo.
8. Ứng dụng thực tế: M6x10 – Giải pháp kết nối trong khung vỏ máy và nội thất cơ khí
Vít lục giác chìm M6x10 là linh kiện chiến lược trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật đòi hỏi sự bền bỉ:
- Sản xuất thiết bị y tế: Sử dụng trong các khung máy xét nghiệm, giá đỡ thiết bị yêu cầu bề mặt nhẵn mịn để dễ dàng vệ sinh và đảm bảo an toàn.
- Chế tạo tủ điện công nghiệp: Cố định các thanh ray, bảng mạch hoặc tấm chắn bảo vệ xuyên qua khung thép dày, đảm bảo sự chắc chắn và chuyên nghiệp.
- Lắp ráp nội thất văn phòng: Dùng cho các bản lề đặc biệt hoặc hệ thống ray trượt ẩn yêu cầu sức mạnh của thép 10.9 và độ phẳng tuyệt đối.
- Ngành cơ khí tự động hóa: Gắn các cảm biến, cữ chặn hoặc các chi tiết hành trình robot yêu cầu không gian trượt phẳng, không vướng víu mũ vít.
9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) size M6
Điểm khác biệt thiết kế dẫn đến công năng sử dụng hoàn toàn khác nhau:
| Tiêu chí so sánh | Vít Đầu Col (DIN 7991) | Vít Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Trạng thái mũ vít | Nằm bằng phẳng tuyệt đối với phôi | Nhô hẳn lên trên bề mặt phôi |
| Dụng cụ siết (Lục giác) | Kích thước 4.0 mm | Kích thước 5.0 mm (Chịu momen cao hơn) |
| Tính thẩm mỹ | Tinh tế, liền mạch, hiện đại | Cứng cáp, kiểu dáng công nghiệp |
| Trường hợp ưu tiên | Vị trí hẹp, cần mặt phẳng trượt | Vị trí cần lực kẹp nén trực diện lớn |
Kết luận: Nếu thiết kế của bạn đòi hỏi bề mặt mượt mà và không được có chi tiết lồi, DIN 7991 M6x10 là phương án duy nhất.
10. Quy trình kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp phẳng vít M6
Để đạt được hiệu quả lắp ghép chuyên nghiệp cho vít M6x10 thép đen cường độ cao:
- Bước 1: Khoan mồi: Sử dụng mũi khoan 5.0mm để tạo lỗ nền trước khi taro ren M6 trên bề mặt kim loại.
- Bước 2: Doa miệng lỗ: Dùng mũi doa côn góc 90 độ chuyên dụng. Đường kính miệng lỗ sau khi doa phải đạt 12.0mm để mũ vít nằm lọt hoàn toàn.
- Bước 3: Vệ sinh ren: Thổi sạch bụi bẩn và mạt sắt trong lỗ để vít dài 10mm có thể đi hết hành trình mà không bị sượng ren.
- Bước 4: Siết vít đúng momen: Sử dụng chìa khóa lục giác 4.0mm chuẩn, siết đều tay kết hợp một chút dầu máy để bảo vệ lớp nhuộm đen.
11. Cách kiểm định chất lượng thép 10.9 theo tiêu chuẩn quốc tế
Nhận diện sản phẩm vít M6x10 thép đen 10.9 chính hãng tại hệ thống Mecsu Pro qua các yếu tố:
- Lớp vỏ nhuộm: Bề mặt đen mờ đồng nhất, không bị loang lổ, sờ tay cảm nhận được lớp dầu bảo quản mỏng, không có vết rỉ vàng.
- Ký hiệu vật liệu: Trên mũ vít của size M6 thường được dập ký hiệu 10.9 sắc nét, khẳng định năng lực chịu tải của linh kiện.
- Độ cứng ren: Khi siết mạnh, ổ lục giác không bị biến dạng và thân ren vít sắc bén, không bị mẻ hay bẹp cạnh ren khi bắt vào phôi cứng.
12. Cập nhật báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M6x10 & Nơi mua hàng uy tín
a. Giá bán tham khảo: 264 đ / Cái
Mecsu Pro tự hào cung cấp dòng vít cường độ cao 10.9 với mức giá cạnh tranh nhất. Chúng tôi hỗ trợ giá sỉ chiết khấu hấp dẫn cho các xưởng cơ khí chính xác và doanh nghiệp lắp ráp máy mua số lượng lớn theo bao/hộp.
b. Tại sao chọn Mecsu Pro làm đối tác?
- Hệ thống kho bãi đa dạng: Sẵn hàng các size M6 từ 10mm đến 100mm đáp ứng mọi tiến độ sản xuất.
- Chứng từ CO/CQ đầy đủ: Cam kết chất lượng minh bạch cho các dự án yêu cầu kiểm định khắt khe nhất.
- Giao hàng siêu tốc: Đảm bảo chuỗi cung ứng vật tư của quý khách luôn được duy trì ổn định.
XEM CÁC LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU COL THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Những thắc mắc thường gặp (FAQ) khi sử dụng vít M6x10 thép đen
13.1. Vít M6x10 thép đen có chịu được momen siết bao nhiêu?
Với cấp bền 10.9, vít M6 có khả năng chịu momen siết định mức khá cao. Tuy nhiên, lực siết thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu của phôi (nhôm, thép hay gang). Bạn nên sử dụng tua vít lực để đảm bảo tính đồng nhất cho các mối ghép.
13.2. Chiều dài 10mm là tính chiều dài thân hay tổng chiều dài cả mũ?
Theo tiêu chuẩn DIN 7991, chiều dài 10mm được tính là tổng chiều dài từ đỉnh mũ cho đến hết đuôi vít. Quý khách cần lưu ý điểm này khi tính toán độ sâu lỗ taro ren trên thiết kế.
13.3. Có thể bắt vít M6x10 thép đen vào phôi nhôm được không?
Hoàn toàn được. Nhưng lưu ý thép 10.9 rất cứng, khi bắt vào phôi nhôm (vật liệu mềm) bạn cần kiểm soát lực siết để tránh làm “cháy” ren nhôm bên trong lỗ phôi.
13.4. Bước ren 1.0mm có tương thích với các loại đai ốc M6 thông thường?
Đúng, 1.0mm là bước ren thô tiêu chuẩn quốc tế cho size M6. Vít này sẽ vặn vừa khít tất cả các loại tán M6, tán keo, hoặc lỗ taro M6 chuẩn hiện nay trên thị trường.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
Bạn cần bản vẽ kỹ thuật 2D/3D cho dự án? Cần tư vấn chọn loại bulong cường độ cao phù hợp? Kết nối ngay với bộ phận kỹ thuật của chúng tôi:
Địa điểm văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Tổng đài tư vấn: 1800 8137
Email liên hệ: [email protected]
Tra cứu thông tin tại: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về momen siết cho vít cường độ cao
a. Kiểm soát bề mặt lỗ doa côn
Để đạt độ phẳng tuyệt đối, góc vát của lỗ doa phải đúng 90 độ. Nếu doa lỗ lệch tâm hoặc góc vát không chuẩn, mũ vít sẽ không thể ép sát, dẫn đến hiện tượng lỏng lẻo sau thời gian ngắn vận hành máy.
b. Bảo vệ lớp nhuộm đen bền lâu
“Vít thép đen 10.9 luôn cần một màng dầu mỏng để ngăn chặn oxy hóa. Đừng lau quá sạch dầu bảo quản trước khi lắp đặt, và hãy ưu tiên sử dụng trong các môi trường khô ráo để tối ưu hóa tuổi thọ của mối ghép cường độ cao.”
— Kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật cơ khí Mecsu Pro.
(Tìm hiểu thêm các giải pháp vật tư kỹ thuật chuyên nghiệp tại Mecsu.vn)















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.