Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Vít Lục Giác Chìm Đầu Col DIN 7991 M6x20 Thép Đen 10.9: Giải pháp liên kết phẳng cường độ cao cho kết cấu cơ khí hiện đại
Mục Lục Bài Viết
- 1. Giới thiệu khái quát về Vít Lục Giác Chìm Col M6x20 Thép Đen 10.9
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm M6x20
- 3. Phân tích đặc điểm cấu tạo Vít đầu bằng DIN 7991 size M6 dài 20mm
- 4. Tại sao thép cấp bền 10.9 là sự lựa chọn tối ưu cho dòng vít M6?
- 5. Đánh giá khả năng chịu tải và tính thẩm mỹ công nghiệp của mối liên kết
- 6. Phân biệt các chủng loại lục giác chìm đầu col phổ biến
- 7. Điểm mạnh và mặt hạn chế của vít thép nhuộm đen M6x20
- 8. Ứng dụng thực tế: M6x20 – Linh kiện then chốt trong lắp ráp máy và khung vỏ công nghiệp
- 9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) kích thước M6
- 10. Hướng dẫn kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp phẳng mặt vít M6
- 11. Cách kiểm tra chất lượng thép 10.9 tiêu chuẩn chất lượng cao
- 12. Báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M6x20 & Nơi mua hàng uy tín
- 13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về sản phẩm M6x20
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về momen siết và bảo quản vít thép đen
1. Giới thiệu khái quát về Vít Lục Giác Chìm Col M6x20 Thép Đen 10.9
Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M6x20 là một trong những giải pháp kẹp chặt quan trọng nhất trong ngành cơ khí chế tạo, được thiết kế để kết hợp giữa lực giữ lớn và khả năng hoàn thiện phẳng mặt. Với hình dáng mũ vít dạng côn vát góc, sản phẩm cho phép mũ chìm hoàn toàn vào bề mặt chi tiết phôi sau khi siết chặt. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các kết cấu yêu cầu sự trơn nhẵn, tránh gây cản trở cho các bộ phận trượt hoặc tăng tính an toàn cho người vận hành tại những khu vực tiếp xúc trực tiếp với máy móc.
Được sản xuất từ thép hợp kim chịu tải cao và xử lý nhiệt luyện nhuộm đen theo hệ tiêu chuẩn DIN 7991, vít M6x20 cấp bền 10.9 cung cấp độ bền kéo vượt trội so với các dòng vít thép thường. Sản phẩm này thường xuất hiện trong các bộ phận máy CNC, khung vỏ thiết bị tự động hóa và các cụm chi tiết máy yêu cầu độ ổn định cực cao dưới áp lực vận hành liên tục.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm M6x20
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn xác dành cho mã sản phẩm B03M0601020TE10, giúp các kỹ sư dễ dàng tích hợp vào bản vẽ kỹ thuật:
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0061213 |
| MPN | B03M0601020TE10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 7991 |
| Kích thước ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 20 mm (Tính cả phần mũ) |
| Đường kính mũ (dk) | 12.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 3.3 mm |
| Dụng cụ tháo lắp (s) | Lục giác 4.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Col (Countersunk Head) |
| Chất liệu cấu tạo | Thép hợp kim cấp bền 10.9 |
| Kiểu thân ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Xử lý bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Phân tích đặc điểm cấu tạo Vít đầu bằng DIN 7991 size M6 dài 20mm
Vít M6x20 thép đen sở hữu cấu trúc cơ khí tinh xảo, đáp ứng nhu cầu kẹp chặt cường độ cao:
- Phần Mũ Vít Đầu Col: Được thiết kế theo hình nón ngược vát góc 90 độ chuẩn mực. Mặt trên phẳng tuyệt đối tích hợp ổ lục giác chìm 4.0mm được dập sâu, giúp dụng cụ siết bám chắc, truyền tải lực xoắn cực mạnh mà không làm biến dạng hay trượt đầu vít.
- Thân Vít Ren Suốt: Với tổng chiều dài 20mm (tính từ đỉnh mũ vít), sản phẩm được cán ren suốt toàn thân. Đặc điểm ren suốt giúp vít có khả năng bám chặt tối ưu ngay cả trên các phôi thép dày hoặc các liên kết yêu cầu lực kẹp nén lớn trên suốt hành trình ren.
4. Tại sao thép cấp bền 10.9 là sự lựa chọn tối ưu cho dòng vít M6?
Trong kích thước M6, ứng suất kéo và cắt tác động lên thân vít trong quá trình vận hành là rất đáng kể. Việc ứng dụng thép 10.9 mang lại các ưu điểm thực tế:
- Khả năng chịu ứng suất vượt trội: Với giới hạn bền kéo lên tới 1000 MPa, vít thép đen 10.9 bền bỉ hơn nhiều so với thép 8.8 hay inox, giúp ngăn ngừa tình trạng đứt gãy cổ vít dưới tải trọng động.
- Chống mài mòn lỗ khóa: Độ cứng bề mặt cao giúp ổ lục giác 4.0mm giữ được hình dạng sắc nét sau nhiều lần tháo lắp, khắc phục triệt để tình trạng tuôn đầu vít phổ biến ở các dòng vít sắt mềm.
- Giá thành tối ưu: Với mức giá chỉ 366 đ/cái, sản phẩm cung cấp sự an tâm tuyệt đối về an toàn kỹ thuật với chi phí đầu tư vô cùng kinh tế cho sản xuất hàng loạt.
5. Đánh giá khả năng chịu tải và tính thẩm mỹ công nghiệp của mối liên kết
Vít M6x20 thép đen nhuộm nhiệt là sự giao thoa hoàn hảo giữa sức mạnh kết cấu và diện mạo chuyên nghiệp:
Lớp phủ nhuộm đen không chỉ có tác dụng bảo vệ nhẹ bề mặt mà còn tạo ra vẻ ngoài mạnh mẽ, giảm độ chói ánh sáng trong các cụm lắp ráp máy móc. Mối liên kết đầu bằng DIN 7991 tạo ra diện tích tiếp xúc phân tán đều lực siết lên lỗ doa, giúp ngăn chặn tình trạng tập trung ứng suất tại một điểm gây nứt vỡ vật liệu phôi. Điều này đặc biệt quan trọng khi lắp ráp các chi tiết máy chịu rung động mạnh, giúp vít giữ chắc chắn và ổn định theo thời gian.
6. Phân biệt các chủng loại lục giác chìm đầu col phổ biến
Dựa vào yêu cầu về môi trường và tải trọng, quý khách có thể lựa chọn các loại vật liệu tương ứng:
- Thép Đen 10.9 (SKU 0061213): Độ cứng cao nhất, chịu tải tốt nhất, chuyên dụng lắp ráp bên trong máy móc nơi có dầu bảo quản.
- Thép Mạ Kẽm: Có lớp bảo vệ chống oxy hóa nhẹ, thường đạt cấp bền 8.8, phù hợp cho thiết bị điện dân dụng.
- Inox 304/316: Kháng rỉ sét tuyệt đối trong môi trường hóa chất, tuy nhiên lực kéo không thể sánh bằng thép hợp kim 10.9.
7. Điểm mạnh và mặt hạn chế của vít thép nhuộm đen M6x20
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chịu momen lớn: Đảm bảo mối nối được siết chặt tối đa mà không gây hỏng ren.
- Kiến trúc phẳng mặt: Tạo bề mặt láng mịn, loại bỏ các chi tiết thừa gây mất an toàn hoặc vướng víu.
- Độ chính xác tiêu chuẩn: Đảm bảo sai số kích thước ren cực thấp, giúp quy trình lắp ráp diễn ra trơn tru.
- Tính kinh tế cao: Giảm thiểu chi phí vật tư cho các dự án chế tạo quy mô lớn.
Hạn chế cần lưu ý:
- Nhạy cảm với độ ẩm: Không có lớp mạ chống rỉ dày, vít cần được sử dụng trong môi trường khô hoặc bôi dầu bảo trì định kỳ.
- Gia công doa lỗ chuẩn: Bắt buộc phải thực hiện bước doa lỗ côn 90 độ để đầu vít chìm đẹp và chắc.
8. Ứng dụng thực tế: M6x20 – Linh kiện then chốt trong lắp ráp máy và khung vỏ công nghiệp
Nhờ kích thước phổ thông và cường độ cao, vít M6x20 thép đen được ứng dụng rộng rãi trong:
- Lắp ráp khung nhôm định hình và thép tấm: Sử dụng để cố định các bát gá, bản lề vào khung vỏ máy CNC, máy laser yêu cầu bề mặt phẳng.
- Chế tạo băng tải và hệ thống tự động: Gắn các thanh dẫn hướng, cảm biến trên khung máy nơi mũ vít không được phép lồi lên gây cản trở hành trình.
- Ngành nội thất công nghiệp: Sử dụng trong các khớp nối bàn ghế khung thép, kệ chứa hàng hạng nặng yêu cầu tính thẩm mỹ và bền vững.
- Thiết bị nâng hạ và vận chuyển: Cố định các nắp che, tấm bảo vệ trong các cụm cơ khí chịu rung động và tải trọng lớn.
9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) kích thước M6
Giúp quý khách chọn đúng kiểu mũ vít dựa trên yêu cầu vận hành của thiết bị:
| Tiêu chí so sánh | Vít Đầu Col (DIN 7991) | Vít Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Trạng thái sau khi siết | Chìm bằng phẳng với bề mặt vật liệu | Mũ vít nổi hoàn toàn lên trên bề mặt |
| Cảm quan thiết kế | Tinh tế, gọn gàng, trơn láng | Cứng cáp, đậm chất kỹ thuật cơ khí |
| Dụng cụ siết khóa | Lục giác 4.0 mm | Lục giác 5.0 mm (Khỏe hơn một chút) |
| Vị trí ưu tiên | Mặt trượt, khe hẹp, cần độ phẳng | Vị trí cần lực kẹp nén nón lớn nhất |
Lời khuyên: Chọn DIN 7991 M6x20 khi thiết kế của bạn không cho phép bất kỳ chi tiết lồi nào nhô ra ngoài phôi.
10. Hướng dẫn kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp phẳng mặt vít M6
Để đạt hiệu quả lắp đặt thẩm mỹ và chắc chắn nhất cho vít M6x20 thép đen:
- Bước 1: Khoan lỗ chờ: Sử dụng mũi khoan 5.0mm để tạo lỗ chuẩn bị cho việc taro ren M6 trên phôi.
- Bước 2: Doa miệng lỗ (Countersink): Sử dụng mũi doa côn góc 90 độ. Đường kính miệng lỗ doa phải đạt tối thiểu 12.0mm để mũ vít chìm vừa khít.
- Bước 3: Vệ sinh lỗ ren: Thổi sạch bụi bẩn và mạt kim loại để ren vít 20mm đi vào mượt mà, không bị sượng ren.
- Bước 4: Siết lắp: Dùng chìa khóa lục giác 4.0mm chất lượng, siết đều tay kết hợp một chút dầu bảo quản để bảo vệ lớp oxit đen.
11. Cách kiểm tra chất lượng thép 10.9 tiêu chuẩn chất lượng cao
Nhận diện vít M6x20 thép đen 10.9 chuẩn tại hệ thống Mecsu:
- Độ hoàn thiện: Bề mặt nhuộm đen mờ đồng nhất, sờ tay cảm giác mịn, không có hiện tượng mẻ cạnh ren hay vảy thép bong tróc.
- Ký hiệu cấp bền: Trên đỉnh mũ vít size M6 thường được dập chìm số 10.9 rõ nét và chuẩn xác.
- Độ cứng vật lý: Khi siết mạnh với lục giác 4.0mm, lỗ chìm không bị biến dạng và cạnh vít không bị nứt vỡ.
12. Báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M6x20 & Nơi mua hàng uy tín
a. Báo giá bán lẻ tham khảo: 366 đ / Cái
Mecsu Pro tự hào cung cấp chính sách giá sỉ cực kỳ ưu đãi cho các xưởng gia công chế tạo và đơn vị thầu thi công cơ khí khi đặt mua số lượng lớn theo hộp hoặc bao.
b. Tại sao chọn Mecsu Pro là đối tác vật tư?
- Hàng sẵn tại kho: Đầy đủ các chiều dài cho size M6 từ ngắn đến dài luôn có sẵn.
- Chứng từ minh bạch: Cung cấp đầy đủ CO/CQ cho các khách hàng dự án yêu cầu chất lượng khắt khe nhất.
- Giao hàng chuyên nghiệp: Đảm bảo tiến độ cung ứng linh kiện kịp thời cho doanh nghiệp.
KHÁM PHÁ CÁC SIZE LỤC GIÁC ĐẦU COL THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về sản phẩm M6x20
13.1. Vít thép đen 10.9 có dùng được trong môi trường dầu mỡ không?
Hoàn toàn được. Thép đen 10.9 hoạt động rất tốt trong môi trường có dầu bảo quản hoặc dầu máy, vì lớp dầu sẽ ngăn chặn độ ẩm tiếp xúc trực tiếp, giúp vít không bị rỉ sét.
13.2. Sự khác biệt giữa DIN 7991 và ISO 10642 là gì?
Cả hai tiêu chuẩn đều mô tả vít lục giác chìm đầu côn phẳng. DIN 7991 là tiêu chuẩn Đức truyền thống, trong khi ISO 10642 là tiêu chuẩn quốc tế tương đương. Chúng có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ứng dụng cơ khí.
13.3. Chiều dài 20mm là tính từ dưới mũ hay tính cả mũ?
Theo tiêu chuẩn vít đầu bằng (DIN 7991), chiều dài 20mm được tính là tổng chiều dài bao gồm cả mũ vít. Quý khách cần lưu ý điểm này để tính toán độ sâu lỗ khoan chính xác.
13.4. Bước ren 1.0mm có phải bước ren thô tiêu chuẩn của M6 không?
Đúng vậy. 1.0mm là bước ren thô hệ mét tiêu chuẩn cho size M6. Vít này sẽ tương thích hoàn toàn với tất cả các loại tán (đai ốc) M6 phổ biến hiện nay.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
Quý khách cần tư vấn momen siết chuẩn cho vít M6? Cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết cho thiết kế máy? Kết nối ngay phòng kỹ thuật của chúng tôi:
Địa chỉ văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Hộp thư: [email protected]
Cửa hàng trực tuyến: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về momen siết và bảo quản vít thép đen
a. Kiểm soát momen siết khi lắp ráp
Vít thép 10.9 cho phép lực siết rất lớn, nhưng hãy lưu ý nếu phôi vật liệu là nhôm hoặc nhựa, việc siết quá lực sẽ làm hỏng ren của phôi trước khi vít bị đứt. Hãy sử dụng tua vít lực để đảm bảo độ đồng nhất cho mọi mối ghép.
b. Bảo quản bề mặt vít định kỳ
“Vít nhuộm đen có ưu điểm chịu tải cực tốt nhưng nhược điểm là dễ rỉ sét khi tiếp xúc với hơi ẩm. Lời khuyên của chúng tôi là hãy bôi một lớp mỡ chịu nhiệt nhẹ vào ren và đầu vít ngay sau khi lắp đặt. Việc này sẽ giữ cho mối liên kết luôn đen bóng và dễ dàng tháo dỡ sau nhiều năm vận hành.”
— Đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp Mecsu Pro tư vấn.
(Khám phá thêm các giải pháp linh kiện cơ khí tại Mecsu.vn)














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.