Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Lục Giác Chìm Đầu Bằng DIN 7991 M6x50 Thép Hợp Kim 10.9: Giải pháp liên kết xuyên thấu cường độ cao cho phôi vật liệu dày
Mục Lục Bài Viết
- 1. Phân tích tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Col M6x50 Thép Đen 10.9
- 2. Bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của linh kiện M6x50
- 3. Đặc điểm cấu trúc Vít đầu bằng DIN 7991 size M6 dài 50mm
- 4. Tại sao cấp bền thép 10.9 là yếu tố sống còn cho vít M6 thân dài?
- 5. Đánh giá độ ổn định và tính thẩm mỹ của mối liên kết phẳng mặt
- 6. Các dòng vít lục giác chìm đầu col thép phổ biến trên thị trường
- 7. Ưu điểm nổi bật và mặt hạn chế của dòng vít thép nhuộm đen M6x50
- 8. Ứng dụng thực tiễn: M6x50 – Chuyên gia kẹp chặt kết cấu thép và máy móc hạng nặng
- 9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) size M6
- 10. Quy trình kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp vít M6 phẳng mặt tuyệt đối
- 11. Bí quyết kiểm định chất lượng thép hợp kim 10.9 tiêu chuẩn
- 12. Cập nhật báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M6x50 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M6x50 thép đen
- 14. Dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về độ đồng tâm khi sử dụng vít thân dài 50mm
1. Phân tích tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Col M6x50 Thép Đen 10.9
Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M6x50 là loại vật tư kẹp chặt cường độ cao sở hữu chiều dài vượt trội (50mm), được thiết kế đặc biệt cho các liên kết yêu cầu độ xuyên thấu sâu qua các lớp phôi dày. Với thiết kế mũ vít hình côn phẳng, sản phẩm cho phép chìm hoàn toàn vào bề mặt chi tiết sau khi vặn chặt, kiến tạo một bề mặt nhẵn mịn, không có vật cản. Đây là giải pháp lý tưởng cho các cụm máy móc công nghiệp yêu cầu sự tinh gọn tối đa và tính an toàn cao, tránh các va chạm ngoài ý muốn đối với các bộ phận trượt hoặc tay người vận hành.
Được chế tác từ thép hợp kim chịu tải và xử lý bề mặt bằng phương pháp nhuộm đen theo hệ tiêu chuẩn DIN 7991 quốc tế, vít M6x50 cấp bền 10.9 mang lại khả năng chịu ứng suất kéo và cắt cực lớn. Linh kiện này được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực chế tạo máy công cụ, khung thép chịu lực, thiết bị viễn thông và các hệ thống lắp ráp cơ khí hạng nặng.
2. Bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của linh kiện M6x50
Mecsu Pro cung cấp bảng dữ liệu kỹ thuật chuẩn xác cho mã sản phẩm B03M0601050TE10, hỗ trợ kỹ sư tính toán thiết kế lỗ doa và độ bám ren:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060147 |
| MPN | B03M0601050TE10 |
| Hệ đo lường | Met (Metric) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 7991 |
| Kích thước ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1.0 mm (Ren thô chuẩn hệ mét) |
| Chiều dài tổng (L) | 50 mm (Tính cả độ dày mũ vít) |
| Đường kính mũ (dk) | 12.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 3.3 mm |
| Dụng cụ tháo lắp (s) | Lục giác 4.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Col (Flat Head) |
| Chất liệu cấu tạo | Thép hợp kim cấp bền 10.9 |
| Cấu trúc ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu trúc Vít đầu bằng DIN 7991 size M6 dài 50mm
Mẫu vít M6x50 thép đen sở hữu cấu tạo cơ khí tinh xảo dành cho các liên kết có yêu cầu xuyên thấu dài:
- Phần Mũ Vít Đầu Col: Thiết kế hình nón ngược vát góc 90 độ chuẩn xác. Mặt trên phẳng tuyệt đối tích hợp ổ lục giác chìm 4.0mm dập sâu, giúp dụng cụ siết bám chắc, hỗ trợ truyền momen xoắn lớn mà không làm biến dạng hay trượt đầu vít. Khi lắp vào lỗ đã doa côn, mũ vít hòa hợp hoàn hảo với bề mặt phôi.
- Thân Vít Ren Suốt: Với tổng chiều dài lên tới 50mm (tính cả mũ), sản phẩm được gia công ren suốt toàn thân. Đặc tính này mang lại khả năng bám chắc linh hoạt, cho phép bắt xuyên qua nhiều lớp vật liệu hoặc cố định vào các lỗ ren sâu trong các khối thép đúc.
4. Tại sao cấp bền thép 10.9 là yếu tố sống còn cho vít M6 thân dài?
Khi một con vít có đường kính chỉ 6mm nhưng chiều dài đạt tới 50mm, nguy cơ bị cong, vênh hoặc đứt gãy khi siết mạnh là rất cao. Thép hợp kim 10.9 giải quyết triệt để vấn đề này:
- Khả năng chịu lực kéo phi thường: Với giới hạn bền 1000 MPa, vít thép đen 10.9 bền bỉ hơn nhiều so với thép thường hoặc inox, giúp bảo vệ liên kết khỏi tình trạng biến dạng khi làm việc dưới tải trọng cao.
- Duy trì hình dạng ổ lục giác: Độ cứng bề mặt cao giúp lỗ chìm 4.0mm không bị “tuôn” hay bo tròn cạnh sau nhiều lần tháo lắp bảo trì bằng chìa lục giác.
- Tối ưu chi phí lâu dài: Với giá thành 961 đ/cái cho một sản phẩm cường độ cao, người dùng tiết kiệm được chi phí thay thế và rủi ro hỏng hóc hệ thống máy.
5. Đánh giá độ ổn định và tính thẩm mỹ của mối liên kết phẳng mặt
Vít M6x50 thép đen 10.9 là sự kết hợp giữa kỹ thuật cường độ cao và diện mạo thẩm mỹ chuyên nghiệp:
Lớp phủ nhuộm đen không chỉ giúp bảo vệ bề mặt nhẹ mà còn mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ, giảm phản xạ ánh sáng trong các cụm lắp ráp máy móc. Mối liên kết đầu côn theo DIN 7991 tạo ra diện tích tiếp xúc rộng giúp phân bổ lực siết đều khắp lỗ doa, ngăn chặn tình trạng tập trung ứng suất gây nứt phôi. Điều này đặc biệt quan trọng khi lắp ráp các chi tiết chịu rung động thường xuyên hoặc có sự giãn nở nhiệt không đồng đều.
6. Các dòng vít lục giác chìm đầu col thép phổ biến trên thị trường
Tùy vào nhu cầu về môi trường vận hành, quý khách có thể lựa chọn các loại vật liệu:
- Thép Đen 10.9 (Mã 0060147): Cứng vững nhất, giá thành rẻ, chuyên dùng cho lắp ráp trong nhà hoặc môi trường có dầu mỡ bảo dưỡng.
- Thép Mạ Kẽm: Chống rỉ sét tốt hơn ở điều kiện ẩm thông thường, cấp bền thường ở mức 8.8.
- Inox 304/316: Kháng ăn mòn tuyệt đối trong môi trường hóa chất/ngoài trời, tuy nhiên độ cứng và lực bền kéo thấp hơn thép 10.9.
7. Ưu điểm nổi bật và mặt hạn chế của dòng vít thép nhuộm đen M6x50
Ưu điểm:
- Khả năng xuyên thấu cực tốt: Chiều dài 50mm lý tưởng cho các chi tiết phôi dày hoặc liên kết nhiều tấm vật liệu chồng lên nhau.
- An toàn vận hành: Thiết kế phẳng mặt loại bỏ hoàn toàn các phần nhô ra gây vướng víu hoặc nguy hiểm cho người dùng.
- Độ chính xác chuẩn DIN: Đảm bảo sai số kích thước ren cực thấp, giúp quy trình lắp ráp mượt mà và đồng bộ.
- Chịu tải trọng động ổn định: Cấp bền 10.9 giúp giữ chắc các chi tiết chịu rung chấn mạnh.
Hạn chế:
- Dễ rỉ sét khi gặp ẩm: Do thiếu lớp mạ kẽm bảo vệ, vít cần được sử dụng trong môi trường khô ráo hoặc bôi dầu định kỳ.
- Đòi hỏi kỹ thuật doa lỗ: Phải doa miệng lỗ côn góc 90 độ một cách chính xác để đạt hiệu quả phẳng mặt tối ưu.
8. Ứng dụng thực tiễn: M6x50 – Chuyên gia kẹp chặt kết cấu thép và máy móc hạng nặng
Nhờ sự kết hợp giữa chiều dài lớn 50mm và cường độ thép cao, vít M6x50 là linh kiện không thể thiếu trong:
- Lắp ráp khung thép công nghiệp: Dùng để liên kết các thanh xà, gối đỡ xuyên qua lớp vỏ máy dày hoặc các tấm đệm cách nhiệt lớn.
- Chế tạo băng tải và hệ thống tự động: Cố định các thanh dẫn hướng, bát gắn kim loại nằm ở vị trí cần độ vươn ren dài bên trong khung máy chính.
- Sản xuất tủ điện cao thế: Sử dụng để lắp các chi tiết cách điện xuyên qua lớp vật liệu cách điện dày vào khung tủ thép.
- Ngành khuôn mẫu chế tạo: Dùng làm vít định vị hoặc kẹp các tấm khuôn có độ dày lớn yêu cầu bề mặt phẳng sau ghép.
9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) size M6
Giúp quý khách chọn đúng kiểu mũ vít dựa trên không gian và yêu cầu vận hành của thiết bị:
| Tiêu chí so sánh | Vít Đầu Col (DIN 7991) | Vít Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Trạng thái sau khi lắp | Nằm chìm bằng phẳng mặt phôi | Nhô hoàn toàn mũ vít lên bề mặt |
| Tính thẩm mỹ | Cao, bề mặt phẳng, trơn láng | Mạnh mẽ, phong cách cơ bắp kỹ thuật |
| Dụng cụ siết khóa | Lục giác 4.0 mm | Lục giác 5.0 mm (Khỏe hơn một chút) |
| Vị trí lắp ưu tiên | Vị trí vướng víu, cần mặt phẳng trượt | Vị trí cần lực kẹp nén nón lớn nhất |
Kết luận: Nếu thiết kế máy của bạn không cho phép bất kỳ chi tiết lồi nào nhô ra ngoài, DIN 7991 M6x50 là giải pháp hoàn hảo.
10. Quy trình kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp vít M6 phẳng mặt tuyệt đối
Để đạt hiệu quả kỹ thuật cao nhất cho vít M6x50 thép đen thân dài:
- Bước 1: Khoan lỗ chờ: Sử dụng mũi khoan 5.0mm để tạo lỗ chuẩn bị cho việc taro ren M6.
- Bước 2: Doa miệng lỗ côn (Countersink): Sử dụng mũi doa côn góc 90 độ chuyên dụng. Đường kính miệng lỗ doa phải đạt 12.0mm để mũ vít chìm vừa khít.
- Bước 3: Vệ sinh lỗ ren sâu: Do thân vít dài tới 50mm, cần thổi sạch mạt sắt và bụi bẩn bên trong lỗ ren sâu để tránh tình trạng vít bị kẹt khi đi vào phôi.
- Bước 4: Siết vít: Sử dụng chìa khóa lục giác 4.0mm loại tốt, siết đều tay kết hợp một chút dầu bảo quản để bảo vệ lớp oxit đen.
11. Bí quyết kiểm định chất lượng thép hợp kim 10.9 tiêu chuẩn
Nhận diện vít M6x50 thép đen 10.9 chính hãng tại hệ thống Mecsu:
- Độ hoàn thiện bề mặt: Lớp nhuộm đen mờ đồng nhất, thân ren sắc nét, không có hiện tượng mẻ cạnh ren hay vảy thép bong tróc.
- Ký hiệu cấp bền: Trên đỉnh mũ vít size M6 thường được dập chìm số 10.9 rõ nét và chuẩn xác.
- Độ cứng vật lý: Khi siết mạnh với lục giác 4.0mm, lỗ chìm không bị biến dạng và thân vít không bị cong vênh khi đi sâu vào phôi cứng.
12. Cập nhật báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M6x50 & Địa chỉ mua hàng
a. Báo giá bán lẻ tham khảo: 961 đ / Cái
Mecsu Pro tự hào cung cấp chính sách giá sỉ cực kỳ ưu đãi cho các nhà xưởng gia công chế tạo máy và đơn vị thầu thi công khi đặt mua số lượng lớn theo hộp hoặc bao.
b. Tại sao Mecsu Pro được kỹ sư tin dùng?
- Hàng sẵn tại kho: Luôn sẵn sàng các size M6 thân dài (M6x40, M6x50, M6x60…) đáp ứng tiến độ gấp của dự án.
- Chứng từ minh bạch: Cung cấp đầy đủ CO/CQ cho các khách hàng dự án yêu cầu kiểm soát chất lượng vật tư khắt khe.
- Giao hàng thần tốc: Đảm bảo chuỗi cung ứng linh kiện không bị gián đoạn cho doanh nghiệp.
XEM THÊM CÁC SIZE LỤC GIÁC ĐẦU COL THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M6x50 thép đen
13.1. Vít M6x50 thân dài có dễ bị cong khi siết lực lớn không?
Với vật liệu thép 10.9 có độ cứng rất cao, vít M6x50 rất khó bị cong trong điều kiện siết lực tiêu chuẩn. Tuy nhiên, bạn cần đảm bảo mũi khoan và lỗ taro ren phải thẳng hàng tuyệt đối để vít không bị cưỡng lực khi đi sâu vào phôi.
13.2. Vít này là ren suốt (Full Thread) hay ren lửng?
Sản phẩm mã B03M0601050TE10 tại Mecsu là dòng ren suốt hoàn toàn. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa khi bạn cần ghép các tấm phôi có độ dày không đồng nhất mà không sợ bị vướng phần thân trơn.
13.3. Tôi có thể dùng vít này lắp đặt ngoài trời không?
Thép nhuộm đen 10.9 không có khả năng chống rỉ sét mạnh như inox. Nếu sử dụng ngoài trời, bạn nên phủ thêm lớp sơn bảo vệ bên ngoài hoặc lắp trong các cụm kín có bôi trơn dầu mỡ định kỳ.
13.4. Bước ren 1.0mm có vặn vừa các loại tán thông dụng không?
Đúng vậy. 1.0mm là bước ren thô tiêu chuẩn hệ mét cho kích thước M6. Vít này sẽ tương thích hoàn toàn với tất cả các loại tán (đai ốc) M6 phổ biến hiện nay trên thị trường.
14. Dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
Quý khách cần tư vấn momen siết chuẩn cho vít thân dài? Cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết cho thiết kế máy? Kết nối ngay phòng kỹ thuật của chúng tôi:
Địa chỉ văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Hộp thư: [email protected]
Tra cứu trực tuyến: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về độ đồng tâm khi sử dụng vít thân dài 50mm
a. Đảm bảo độ sâu lỗ khoan dẫn
Khi sử dụng vít dài 50mm, hãy đảm bảo lỗ khoan mồi và lỗ taro ren phải sâu hơn 50mm (ít nhất 53-55mm). Điều này giúp tránh tình trạng vít bị “kịch” đáy lỗ trước khi mũ vít kịp ép chặt bề mặt phôi, dẫn đến lỏng mối ghép.
b. Bảo quản bề mặt vít định kỳ
“Vít nhuộm đen 10.9 sở hữu ưu điểm chịu tải cực tốt nhưng nhược điểm là dễ rỉ sét khi tiếp xúc với hơi ẩm lâu ngày. Một mẹo nhỏ cho quý khách là hãy bôi một lớp mỡ chịu nhiệt nhẹ vào ren và đầu vít sau khi lắp đặt. Việc này sẽ giữ cho mối liên kết luôn đen bóng và dễ dàng tháo dỡ bảo trì sau nhiều năm vận hành.”
— Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ kỹ thuật Mecsu Pro tư vấn.
(Tìm hiểu thêm hàng ngàn giải pháp linh kiện cơ khí tại Mecsu.vn)














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.