Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Vít Lục Giác Chìm Đầu Bằng DIN 7991 M10x16 Thép 10.9 Nhuộm Đen: Linh kiện kẹp chặt cường độ cao cho các cơ cấu cơ khí hạng nặng
Mục Lục Bài Viết
- 1. Phân tích tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Col M10x16 Thép Đen 10.9
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm M10x16
- 3. Đặc điểm kết cấu Vít đầu bằng DIN 7991 size M10 dài 16mm
- 4. Ưu thế của thép hợp kim cấp bền 10.9 trên dòng vít kích thước M10
- 5. Đánh giá khả năng chịu ứng suất và độ hoàn thiện của mối ghép phẳng mặt
- 6. Các chủng loại lục giác chìm đầu col phổ biến trên thị trường vật tư
- 7. Điểm mạnh và mặt hạn chế của dòng vít thép đen M10x16
- 8. Ứng dụng thực tế: M10x16 – Linh kiện then chốt trong xây dựng máy và khung bệ thép
- 9. So sánh đặc tính kỹ thuật: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) size M10
- 10. Quy trình kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp phẳng mặt vít M10
- 11. Cách kiểm tra chất lượng thép 10.9 tiêu chuẩn chất lượng cao
- 12. Thông tin báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M10x16 & Nơi mua hàng uy tín
- 13. Giải đáp các thắc mắc (FAQ) về dòng sản phẩm M10x16 thép đen
- 14. Dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về momen siết cho vít cường độ cao size lớn
1. Phân tích tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Col M10x16 Thép Đen 10.9
Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M10x16 là linh kiện cơ khí vững chãi, được chế tạo đặc biệt cho các liên kết đòi hỏi sức bền kéo cực lớn và độ phẳng tuyệt đối của bề mặt sau khi lắp ráp. Nhờ thiết kế đầu côn (đầu bằng), vít cho phép phần mũ nằm lọt hoàn toàn vào bên trong chi tiết máy. Đây là phương án hàng đầu cho các cụm máy móc hạng nặng, nơi các bộ phận cần được kẹp chặt mạnh mẽ nhưng không được có chi tiết nhô lên gây vướng víu cho các cơ cấu trượt hoặc che chắn.
Sản phẩm sử dụng vật liệu thép hợp kim cao cấp qua nhiệt luyện và nhuộm đen bề mặt theo tiêu chuẩn quốc tế DIN 7991. Với size ren M10 và chiều dài 16mm, linh kiện này mang lại sự ổn định cơ khí vượt trội, phù hợp cho các khung bệ máy CNC, thiết bị nâng hạ và các dây chuyền lắp ráp công nghiệp có độ dày phôi lớn.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm M10x16
Mecsu Pro cung cấp thông số kỹ thuật chuẩn hóa cho mã hàng B03M1001016TE10, giúp các kỹ sư tính toán chính xác lực kẹp và kích thước lỗ doa:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0057433 |
| MPN | B03M1001016TE10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 7991 |
| Kích thước ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 16 mm (Tính cả phần mũ vít) |
| Đường kính mũ (dk) | 20.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 5.5 mm |
| Dụng cụ tháo lắp (s) | Lục giác 6.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Col (Flat Head) |
| Chất liệu cấu thành | Thép hợp kim cấp bền 10.9 |
| Cấu trúc thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm kết cấu Vít đầu bằng DIN 7991 size M10 dài 16mm
Sản phẩm M10x16 thép đen được thiết kế tinh xảo để tối ưu hóa khả năng truyền lực:
- Mũ Vít Đầu Col: Có hình nón ngược với mặt phẳng đỉnh vít và góc vát 90 độ chuẩn mực. Ổ lục giác chìm kích thước lớn 6.0mm được dập sâu vào tâm mũ, cho phép dụng cụ siết bám chặt và truyền momen xoắn cực lớn mà không lo biến dạng đầu khóa.
- Thân Vít Ren Suốt: Với tổng chiều dài 16mm (bao gồm cả mũ), vít được tiện ren suốt toàn thân với bước ren 1.5mm. Đặc điểm này giúp vít bám dính hoàn hảo trên các phôi dày hoặc dùng để cố định các chi tiết máy yêu cầu lực nén ép lớn trên hành trình ren ngắn.
4. Tại sao thép hợp kim cấp bền 10.9 là lựa chọn hàng đầu cho size vít M10?
Kích thước M10 thường chịu trách nhiệm giữ các tấm mã lớn hoặc khung chịu lực chính. Việc sử dụng thép cấp bền 10.9 mang lại sự an tâm tuyệt đối:
- Khả năng chịu kéo ấn tượng: Với giới hạn bền đạt mức 1000 MPa, vít thép 10.9 bền vững hơn hẳn so với thép thường hay inox 304, giúp duy trì mối liên kết chắc chắn ngay cả dưới tải trọng động cao.
- Độ cứng bề mặt xuất sắc: Giúp lỗ lục giác 6.0mm không bị biến dạng tròn cạnh (toét đầu) khi thực hiện siết mở định kỳ bằng thiết bị cầm tay hoặc máy lực.
- Tính kinh tế cao: Với mức giá chỉ khoảng 1,030 đ/cái cho một linh kiện siêu cường, sản phẩm cung cấp sự an toàn tối đa với chi phí đầu tư hiệu quả cho nhà sản xuất.
5. Đánh giá khả năng chịu ứng suất và độ hoàn thiện của mối ghép phẳng mặt
Vít M10x16 thép đen 10.9 đầu bằng là sự giao thoa hoàn hảo giữa sức mạnh kết cấu và thẩm mỹ công nghiệp:
Lớp mạ oxit đen không chỉ giúp giảm phản xạ ánh sáng mà còn tăng độ bám cho dầu bảo quản bề mặt. Mối liên kết đầu col DIN 7991 tạo ra diện tích tiếp xúc lớn giữa mũ vít và lỗ doa, giúp phân bổ lực siết đồng đều khắp bề mặt tiếp xúc. Điều này đặc biệt quan trọng khi lắp ráp các linh kiện chịu rung động cơ học hoặc thay đổi nhiệt độ, giữ cho vít luôn ở trạng thái kẹp chặt ổn định và chống tự nới lỏng.
6. Các chủng loại lục giác chìm đầu col phổ biến trên thị trường vật tư
Tùy thuộc vào yêu cầu môi trường và mức độ chịu tải, người dùng có thể lựa chọn:
- Thép Đen 10.9 (Mã 0057433): Cứng vững nhất, giá tốt nhất, ưu tiên cho các máy móc trong nhà hoặc có dầu mỡ bảo quản.
- Thép Mạ Kẽm Trắng: Thường đạt cấp bền 8.8, có khả năng chống oxy hóa nhẹ ở môi trường ẩm thông thường.
- Inox 304/316: Chống ăn mòn hóa học tuyệt vời nhưng lực kéo không thể sánh bằng dòng thép hợp kim cường độ cao 10.9.
7. Điểm mạnh và mặt hạn chế của dòng vít thép đen M10x16
Ưu điểm nổi bật:
- Chịu tải trọng cực lớn: Đáp ứng tốt các yêu cầu siết chặt cường độ cao mà không gãy cổ vít.
- Lắp đặt phẳng mặt: Tạo bề mặt hoàn thiện trơn nhẵn, tăng độ an toàn cho người vận hành máy và tính thẩm mỹ cao.
- Độ chính xác chuẩn DIN: Đảm bảo sai số kích thước thấp, lắp ráp mượt mà và tương thích tốt.
- Tiết kiệm không gian: Thiết kế chìm giúp tối ưu diện tích lắp ghép các cụm máy nhỏ hẹp.
Hạn chế cần lưu ý:
- Dễ bị oxy hóa bề mặt: Không có lớp mạ chống rỉ dày, cần sử dụng trong môi trường khô ráo hoặc bôi dầu định kỳ.
- Yêu cầu kỹ thuật doa lỗ: Đòi hỏi gia công lỗ côn 90 độ chuẩn xác để đạt được độ thẩm mỹ mong muốn.
8. Ứng dụng thực tế: M10x16 – Linh kiện then chốt trong xây dựng máy và khung bệ thép
Vít lục giác chìm đầu bằng M10x16 là lựa chọn ưu tiên cho các kết cấu chịu lực hạng trung:
- Lắp ráp khung máy CNC: Cố định các thanh dẫn hướng, bát gá hoặc tấm mã vào bệ máy thép dày yêu cầu độ phẳng mặt cao.
- Ngành cơ khí ô tô và xe tải: Sử dụng trong các mối nối bát đỡ linh kiện, giá treo yêu cầu lực giữ chặt mạnh mẽ và tính thẩm mỹ.
- Hệ thống băng tải và bao bì: Liên kết các chi tiết truyền động trên khung thép nơi mũ vít lồi có thể gây rách bao bì hoặc kẹt dây chuyền.
- Thiết bị năng lượng mặt trời: Cố định các thanh nhôm định hình cỡ lớn và phụ kiện gá kẹp tấm pin trong các dự án quy mô lớn.
9. So sánh đặc tính kỹ thuật: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) size M10
Giúp quý khách chọn đúng kiểu đầu vít cho mục đích thiết kế cụ thể:
| Tiêu chí so sánh | Vít Đầu Col (DIN 7991) | Vít Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Trạng thái sau khi lắp | Chìm bằng phẳng hoàn toàn với bề mặt | Nhô mũ vít lên phía trên bề mặt phôi |
| Tính thẩm mỹ | Sang trọng, mượt mà, hiện đại | Mạnh mẽ, phong cách cơ bắp kỹ thuật |
| Dụng cụ siết khóa | Lục giác 6.0 mm | Lục giác 8.0 mm (Khỏe hơn một chút) |
| Ưu tiên lắp đặt | Vị trí hẹp, cần sự trơn nhẵn bề mặt | Vị trí cần lực kẹp nén theo hướng đứng cực lớn |
Kết luận: Nếu bản vẽ kỹ thuật không cho phép bất kỳ vật cản nào lồi lên, DIN 7991 là giải pháp duy nhất.
10. Quy trình kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp phẳng mặt vít M10
Để đạt hiệu quả kỹ thuật và thẩm mỹ tối ưu cho linh kiện M10x16:
- Bước 1: Khoan lỗ chờ: Sử dụng mũi khoan 8.5mm để chuẩn bị bề mặt taro ren M10 trên phôi kim loại.
- Bước 2: Doa miệng lỗ côn (Countersink): Sử dụng mũi doa côn 90 độ chuyên dụng. Đường kính miệng lỗ doa phải đạt tối thiểu 20.0mm để mũ vít nằm chìm vừa khít.
- Bước 3: Vệ sinh phôi: Làm sạch mạt sắt và dầu cắt gọt bên trong lỗ ren để tránh vít bị kẹt khi siết chặt.
- Bước 4: Siết lắp: Dùng chìa khóa lục giác 6.0mm chất lượng, siết đều tay kết hợp một chút dầu bảo quản để bảo vệ lớp nhuộm đen.
11. Cách kiểm tra chất lượng thép 10.9 tiêu chuẩn chất lượng cao
Nhận diện vít M10x16 thép đen chuẩn chất lượng tại kho Mecsu Pro:
- Độ hoàn thiện bề mặt: Lớp nhuộm đen mờ đồng nhất, mặt vít mịn, không có hiện tượng nứt vỡ hay bong tróc vảy thép.
- Ký hiệu cấp bền: Trên đỉnh mũ vít size M10 luôn được dập số 10.9 sắc nét kèm ký hiệu thương hiệu đạt chuẩn quốc tế.
- Độ chính xác của ren: Thân ren sắc sảo, khi vặn vào tán M10 phải trơn tru, không có hiện tượng lỏng lẻo hay sượng ren do sai số gia công.
12. Thông tin báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M10x16 & Nơi mua hàng uy tín
a. Giá bán tham khảo: 1,030 đ / Cái
Với mức giá cực kỳ cạnh tranh cho dòng thép cường độ cao, Mecsu Pro cung cấp chính sách giá sỉ ưu đãi cho các nhà máy chế tạo và đơn vị thi công khi mua số lượng lớn theo bao hoặc hộp.
b. Tại sao chọn Mecsu Pro?
- Kho hàng sẵn sàng: Đầy đủ các chiều dài cho size M10 từ 16mm đến 100mm.
- Chứng từ minh bạch: Cung cấp đầy đủ CO/CQ cho các khách hàng dự án yêu cầu khắt khe về chất lượng vật tư.
- Giao hàng thần tốc: Đảm bảo chuỗi cung ứng linh kiện không bị gián đoạn cho doanh nghiệp trên toàn quốc.
MUA THÊM CÁC DÒNG LỤC GIÁC ĐẦU COL THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Giải đáp các thắc mắc (FAQ) về dòng sản phẩm M10x16 thép đen
13.1. Vít M10x16 ren suốt có chịu được rung động mạnh không?
Có. Nhờ thép cấp bền 10.9 và đặc tính ren thô 1.5mm, vít cung cấp lực ma sát cực lớn. Tuy nhiên, trong các máy chịu rung chấn liên tục, bạn nên kết hợp dùng keo khóa ren để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
13.2. Chiều dài 16mm của vít này được tính như thế nào?
Theo tiêu chuẩn DIN 7991 (vít đầu col), chiều dài 16mm là tổng chiều dài bao gồm cả mũ vít. Điều này giúp kỹ sư tính toán chính xác độ sâu lỗ khoan mù trên tấm phôi thép dày.
13.3. Tôi có thể sử dụng vít thép đen 10.9 lắp đặt ngoài trời không?
Vít thép đen 10.9 không có lớp mạ chống rỉ dày, vì vậy chỉ nên dùng trong nhà hoặc các cụm kín. Nếu lắp ngoài trời, bạn nên phủ thêm sơn hoặc chuyển sang dùng dòng vít Inox 304.
13.4. Dùng khóa lục giác size bao nhiêu cho vít M10 này?
Để siết chặt vít M10 DIN 7991, bạn bắt buộc phải sử dụng chìa khóa hoặc đầu bit lục giác kích thước 6.0 mm.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
Bạn cần bản vẽ CAD 2D/3D của linh kiện M10x16? Cần tư vấn về vật liệu chịu lực? Liên hệ ngay với phòng kỹ thuật của chúng tôi:
Trụ sở: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Đường dây nóng: 1800 8137
Email liên hệ: [email protected]
Tra cứu trực tuyến: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về momen siết cho vít cường độ cao size lớn
a. Kiểm soát momen siết với phôi mềm
Vít thép 10.9 rất cứng, khi bắt vào các phôi bằng nhôm hoặc gang đúc, hãy cẩn thận lực siết. Lực siết quá mạnh có thể làm phá hủy ren của phôi vật liệu trước khi vít gặp vấn đề. Hãy sử dụng cờ lê lực để đảm bảo độ đồng nhất.
b. Bảo quản ren định kỳ
“Vít nhuộm đen 10.9 có ưu thế tuyệt đối về lực nhưng nhạy cảm với oxy hóa. Một mẹo nhỏ cho quý khách là hãy bôi một lớp mỡ chịu nhiệt nhẹ vào ren trước khi lắp đặt thực tế. Việc này giúp ngăn chặn oxy hóa trong lỗ ren sâu và giúp việc bảo trì tháo dỡ sau nhiều năm trở nên dễ dàng hơn.”
— Đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp từ Mecsu Pro tư vấn.
(Khám phá thêm hàng ngàn giải pháp vật tư kỹ thuật chất lượng tại Mecsu.vn)













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.