Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Vít Lục Giác Chìm Đầu Bằng DIN 7991 M10x35 Thép 10.9 Nhuộm Đen: Giải pháp kẹp chặt xuyên thấu cho kết cấu cơ khí nặng
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về dòng Vít Lục Giác Chìm Col M10x35 Thép Đen 10.9
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm M10x35
- 3. Đặc điểm hình học Vít đầu bằng DIN 7991 size M10 dài 35mm
- 4. Tại sao thép cấp bền 10.9 là lựa chọn tối ưu cho vít M10 thân dài?
- 5. Phân tích độ ổn định và tính thẩm mỹ của mối liên kết đầu col
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm đầu côn thép phổ biến
- 7. Điểm mạnh và hạn chế của linh kiện thép nhuộm đen M10x35
- 8. Ứng dụng thực tế: M10x35 – Chuyên gia trong liên kết khung dầm và máy móc công suất lớn
- 9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) kích thước M10
- 10. Quy trình kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp phẳng mặt vít M10
- 11. Cách kiểm tra chất lượng thép 10.9 đạt tiêu chuẩn chất lượng cao
- 12. Cập nhật báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M10x35 & Địa chỉ mua hàng uy tín
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) liên quan đến sản phẩm M10x35
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về độ bám ren và momen siết cho vít dài
1. Tổng quan về dòng Vít Lục Giác Chìm Col M10x35 Thép Đen 10.9
Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M10x35 là dòng linh kiện kẹp chặt sở hữu kích thước lớn và độ bền kéo phi thường, được chế tạo để phục vụ các liên kết xuyên thấu qua các lớp phôi dày. Với thiết kế mũ vít dạng côn vát phẳng, linh kiện này cho phép phần mũ chìm hoàn toàn vào bề mặt chi tiết phôi sau khi siết chặt, kiến tạo một bề mặt nhẵn mịn tuyệt đối. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các kết cấu máy móc hạng nặng, nơi yêu cầu sự gọn gàng, tránh gây cản trở cho các bộ phận chuyển động hoặc đảm bảo an toàn tại các khu vực thao tác trực tiếp.
Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt hệ tiêu chuẩn DIN 7991 quốc tế, sử dụng vật liệu thép hợp kim đã qua quá trình nhiệt luyện nhuộm đen kỹ thuật. Với tổng chiều dài 35mm, vít M10x35 cấp bền 10.9 mang lại khả năng chịu tải trọng động vượt trội, chống rung chấn hiệu quả, cực kỳ phù hợp cho ngành đóng tàu, chế tạo máy kéo, và các hệ thống băng tải công nghiệp nặng.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm M10x35
Mecsu Pro cung cấp thông số kỹ thuật chuẩn hóa cho mã hàng B03M1001035TE10, giúp các kỹ sư thiết kế chính xác lỗ lắp đặt và lực kẹp:
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0065623 |
| MPN | B03M1001035TE10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 7991 |
| Kích thước ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 35 mm (Tính cả phần mũ vít) |
| Đường kính mũ (dk) | 20.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 5.5 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 6.0 mm |
| Kiểu dáng mũ | Đầu Col (Flat Head) |
| Chất liệu cấu tạo | Thép hợp kim cấp bền 10.9 |
| Cấu trúc ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm hình học Vít đầu bằng DIN 7991 size M10 dài 35mm
Sản phẩm M10x35 thép đen sở hữu kết cấu cơ khí mạnh mẽ, đáp ứng nhu cầu kẹp chặt những vị trí có độ dày phôi lớn:
- Mũ Vít Đầu Col Khổ Lớn: Phần mũ được vát góc 90 độ chuẩn mực với đường kính rộng lên đến 20mm. Ổ lục giác chìm 6.0mm được dập sâu và chính xác, cho phép truyền tải lực siết cực mạnh từ máy siết mà không lo biến dạng hay tuôn đầu vít, ngay cả ở những vị trí cần lực nén lớn.
- Thân Vít Ren Suốt Trường: Với tổng chiều dài 35mm tính từ đỉnh mũ, vít được tiện ren suốt dọc toàn thân. Đặc điểm này đảm bảo vít bám chặt hoàn hảo vào các lỗ ren sâu hoặc sử dụng kết hợp tán đai ốc trên các tấm thép dầy, duy trì lực kẹp nén ổn định suốt hành trình vít.
4. Tại sao thép cấp bền 10.9 là lựa chọn tối ưu cho vít M10 thân dài?
Trên kích thước ren M10 và chiều dài 35mm, ứng suất kéo và momen xoắn tác động lên vít khi siết là vô cùng lớn. Thép 10.9 mang lại các ưu thế tuyệt đối:
- Sức bền kéo phi thường: Với giới hạn bền tối thiểu 1000 MPa, vít thép đen 10.9 cứng cáp hơn hẳn thép thường, giúp bảo vệ an toàn cho các liên kết khung dầm quan trọng dưới tải trọng cao mà không bị dãn hay đứt gãy.
- Độ cứng bề mặt xuất sắc: Giúp lỗ lục giác 6.0mm không bị biến dạng sau nhiều lần bảo trì tháo lắp, duy trì khả năng truyền lực siết tối ưu cho các thiết bị cầm tay hoặc máy siết tự động.
- Tối ưu chi phí vận hành: Với đơn giá chỉ 1,923 đ/cái cho một linh kiện cường độ cao, người dùng tiết kiệm được chi phí thay thế định kỳ và giảm thiểu rủi ro hỏng hóc cho toàn bộ dây chuyền sản xuất.
5. Phân tích độ ổn định và tính thẩm mỹ của mối liên kết đầu col
Vít M10x35 thép đen nhuộm nhiệt là sự giao thoa hoàn hảo giữa sức mạnh kết cấu và vẻ ngoài hiện đại:
Lớp mạ oxit đen không chỉ giúp bảo vệ bề mặt nhẹ mà còn mang lại vẻ đẹp mạnh mẽ, chuyên nghiệp cho máy móc. Mối liên kết đầu côn theo DIN 7991 tạo ra diện tích tiếp xúc rộng phân tán đều lực siết lên lỗ doa, giúp ngăn ngừa tình trạng tập trung ứng suất gây nứt vỡ phôi vật liệu. Điều này cực kỳ quan trọng trong các máy móc chịu tải trọng động hoặc rung lắc mạnh, giữ cho mối ghép luôn ổn định và không bị lỏng ren.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm đầu côn thép phổ biến
Tùy thuộc vào môi trường làm việc, quý khách có thể lựa chọn các loại vật liệu:
- Thép Hợp Kim Đen 10.9 (Mã 0065623): Cứng vững nhất, ưu tiên cho các cụm máy móc công nghiệp nặng lắp ráp trong nhà hoặc nơi có dầu mỡ bảo trì.
- Thép Mạ Kẽm Trắng: Có khả năng chống oxy hóa nhẹ, thường dùng cho các thiết bị dân dụng với cấp bền thông dụng 8.8.
- Inox 304/316: Kháng ăn mòn hóa học tuyệt vời trong môi trường ẩm ướt, tuy nhiên lực kéo cơ học không thể sánh bằng thép hợp kim 10.9.
7. Điểm mạnh và hạn chế của linh kiện thép nhuộm đen M10x35
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng kẹp chặt hạng nặng: Thích hợp cho các mối nối chịu tải cực lớn trong kết cấu thép.
- Mặt phẳng liên kết hoàn mỹ: Thiết kế chìm phẳng giúp bề mặt phôi sạch sẽ, tăng tính thẩm mỹ và độ an toàn công nghiệp.
- Ren thô chuẩn hệ mét: Bước ren 1.5mm thông dụng giúp lắp ráp nhanh chóng và dễ dàng tìm kiếm phụ kiện đi kèm.
- Độ bền cơ học cao: Chống lại các tác động cắt và kéo mạnh mẽ trong quá trình vận hành thiết bị.
Hạn chế cần lưu ý:
- Nhạy cảm với môi trường ẩm: Do thiếu lớp mạ kẽm bảo vệ, vít dễ bị rỉ sét nếu không được bôi dầu bảo quản hoặc sử dụng trong môi trường khô.
- Yêu cầu độ chính xác gia công: Cần thợ lành nghề doa lỗ côn đúng góc 90 độ để đầu vít nằm chìm khít và chắc chắn.
8. Ứng dụng thực tế: M10x35 – Chuyên gia trong liên kết khung dầm và máy móc công suất lớn
Nhờ chiều dài 35mm và cường độ thép cao, vít lục giác chìm đầu bằng M10x35 là linh kiện then chốt trong:
- Chế tạo khuôn mẫu khổ lớn: Cố định các tấm khuôn dày, tấm kẹp hoặc đế khuôn yêu cầu bề mặt phẳng sau lắp ráp.
- Lắp ráp khung vỏ máy công trình: Liên kết các thanh xà, gối đỡ hoặc bát gắn phụ kiện xuyên qua lớp vỏ máy dày chịu lực.
- Hệ thống băng tải và robot công nghiệp: Sử dụng trong các khớp nối tay máy lớn hoặc khung đỡ băng chuyền yêu cầu lực kẹp ổn định và mũ vít không lồi gây cản trở hành trình.
- Ngành cơ khí điện nặng: Dùng trong các cụm biến áp, tủ điện cao thế yêu cầu độ vươn ren dài và lực kẹp chắc chắn.
9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) kích thước M10
Lựa chọn kiểu dáng đầu vít phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả không gian của bản thiết kế:
| Tiêu chí so sánh | Vít Đầu Col (DIN 7991) | Vít Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Vị trí mũ vít sau siết | Nằm bằng phẳng tuyệt đối với phôi | Mũ nổi hoàn toàn trên bề mặt vật liệu |
| Cảm quan thiết kế | Sang trọng, tinh tế, hiện đại | Mạnh mẽ, phong cách kỹ thuật cơ bắp |
| Dụng cụ siết khóa | Lục giác 6.0 mm | Lục giác 8.0 mm (Chịu lực khỏe hơn) |
| Ưu tiên lắp đặt | Vị trí khe hẹp, cần mặt phẳng trượt | Vị trí cần lực kẹp nén nón lớn nhất |
Kết luận: Nếu bản thiết kế của bạn không cho phép bất kỳ chi tiết lồi nào gây cản trở hành trình trượt, DIN 7991 M10 là giải pháp bắt buộc.
10. Quy trình kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp phẳng mặt vít M10
Để đạt hiệu quả lắp đặt thẩm mỹ và bền vững cho vít M10x35 thép đen cường độ cao:
- Bước 1: Khoan lỗ chờ: Sử dụng mũi khoan 8.5mm để chuẩn bị bề mặt taro ren M10 trên phôi thép dày.
- Bước 2: Doa miệng lỗ (Countersink): Sử dụng mũi doa côn góc 90 độ chuyên dụng. Đường kính miệng doa phải đạt tối thiểu 20.0mm để mũ vít nằm chìm khít.
- Bước 3: Vệ sinh ren sâu: Do vít dài 35mm, cần dùng khí nén thổi sạch bụi bẩn và mạt sắt trong lỗ ren để tránh tình trạng kẹt vít.
- Bước 4: Siết lắp: Dùng chìa khóa lục giác 6.0mm chất lượng, vặn đều tay kết hợp một chút dầu bảo quản để bảo vệ lớp oxit đen.
11. Cách kiểm tra chất lượng thép 10.9 đạt tiêu chuẩn chất lượng cao
Nhận diện sản phẩm vít M10x35 thép đen 10.9 chính hãng tại hệ thống Mecsu:
- Độ hoàn thiện bề mặt: Lớp nhuộm đen mờ đồng nhất, thân ren sắc nét, không có hiện tượng mẻ ren hay bong tróc vảy thép (nếu hàng mới).
- Ký hiệu cấp bền: Trên mũ vít size M10 luôn được dập chìm con số 10.9 sắc nét kèm theo ký hiệu nhà sản xuất.
- Độ cứng ổ lục giác: Khi siết lực mạnh với lục giác 6.0mm, cạnh lỗ chìm không bị biến dạng và thân vít không bị cong vênh khi đi sâu vào phôi cứng.
12. Cập nhật báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M10x35 & Địa chỉ mua hàng uy tín
a. Giá bán lẻ tham khảo: 1,923 đ / Cái
Mecsu Pro cung cấp chính sách giá sỉ cực kỳ hấp dẫn cho các xưởng gia công chế tạo khuôn và các đơn vị thầu xây dựng khi mua số lượng lớn theo hộp hoặc bao.
b. Tại sao chọn mua hàng tại Mecsu Pro?
- Sẵn kho số lượng lớn: Luôn đủ các chiều dài cho size M10 từ 20mm đến 100mm.
- Hồ sơ minh bạch: Cung cấp đầy đủ chứng từ CO/CQ cho các khách hàng dự án yêu cầu khắt khe về chất lượng vật tư.
- Giao hàng siêu tốc: Đảm bảo chuỗi cung ứng linh kiện không bị gián đoạn cho doanh nghiệp sản xuất.
KHÁM PHÁ THÊM CÁC SIZE VÍT ĐẦU COL THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) liên quan đến sản phẩm M10x35
13.1. Vít M10x35 thép đen có thể chịu được rung chấn trong máy nghiền không?
Có. Nhờ thép cấp bền 10.9 cường độ cao, vít có khả năng chống mỏi cơ học rất tốt. Tuy nhiên, để tối ưu khả năng chống lỏng trong môi trường rung chấn cực mạnh, bạn nên kết hợp thêm keo khóa ren.
13.2. Chiều dài 35mm của vít này tính từ đâu?
Theo tiêu chuẩn DIN 7991, chiều dài 35mm được tính là tổng chiều dài bao gồm cả độ dày mũ vít. Quý khách cần tính toán kỹ độ sâu lỗ ren trên phôi để đảm bảo mũ vít chìm phẳng mặt.
13.3. Tôi có thể dùng vít này lắp đặt cho thiết bị ngoài cảng biển không?
Thép nhuộm đen 10.9 không được khuyến khích sử dụng trực tiếp trong môi trường muối mặn vì tốc độ oxy hóa cực nhanh. Bạn nên đổi sang dùng Inox 316 để đảm bảo tuổi thọ mối ghép.
13.4. Bước ren 1.5mm có vặn vừa các loại tán M10 thông dụng không?
Đúng. 1.5mm là bước ren thô tiêu chuẩn cho size M10 hệ mét. Linh kiện này tương thích hoàn toàn với tất cả các loại tán (đai ốc) M10 phổ biến hiện nay trên thị trường.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
Quý khách cần tư vấn momen siết chuẩn cho vít M10? Cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết cho thiết kế máy công nghiệp? Kết nối ngay phòng kỹ thuật của chúng tôi:
Địa chỉ văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Tổng đài hỗ trợ: 1800 8137
Hộp thư điện tử: [email protected]
Tra cứu thông tin tại: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về độ bám ren và momen siết cho vít dài
a. Kiểm soát độ xuyên thấu ren
Khi sử dụng vít dài 35mm trong phôi thép, hãy đảm bảo chiều sâu bám ren tối thiểu bằng 1 đến 1.5 lần đường kính vít (tức 10-15mm) để đạt được lực kẹp nén an toàn nhất theo tính toán kỹ thuật.
b. Bảo quản bề mặt thép đen đúng cách
“Thép nhuộm đen 10.9 sở hữu ưu điểm chịu tải cực tốt nhưng nhược điểm là dễ rỉ sét khi tiếp xúc với hơi ẩm lâu ngày. Một mẹo nhỏ cho quý khách là hãy bôi một lớp mỡ chịu nhiệt nhẹ vào ren và đầu vít sau khi lắp đặt thực tế. Việc này sẽ giữ cho mối liên kết luôn ở trạng thái tốt nhất và dễ dàng tháo dỡ bảo trì sau nhiều năm vận hành.”
— Đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp Mecsu Pro tư vấn.
(Khám phá thêm các giải pháp vật tư kỹ thuật chất lượng tại Mecsu.vn)














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.